Luận văn: Thực trạng pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề tại huyện Thanh Oai

Phân tích thực tiễn pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề tại Thanh Oai, Hà Nội. Tìm hiểu những thách thức và định hướng giải quyết.

Trường đại học

Học Viện Hành Chính Quốc Gia

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật BVMT làng nghề tại Thanh Oai Hà Nội

Huyện Thanh Oai, một vùng đất ven đô của Hà Nội, nổi tiếng với sự đa dạng của các làng nghề truyền thống, từ nón lá làng Chuông đến giò chả Ước Lễ. Sự phát triển mạnh mẽ của các làng nghề này không chỉ góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân mà còn là một yếu tố quan trọng trong cơ cấu kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Luận văn thạc sĩ của Tạ Thị Thủy (2019) đã chỉ ra rằng, việc thực thi pháp luật BVMT làng nghề tại Thanh Oai còn nhiều bất cập. Hệ thống pháp luật, dù đã có những văn bản quan trọng như Luật Bảo vệ môi trường 2014 (nay là Luật Bảo vệ môi trường 2020) và các nghị định liên quan, vẫn chưa được áp dụng một cách triệt để và hiệu quả. Các quy định bảo vệ môi trường làng nghề được ban hành nhằm kiểm soát nguồn thải, quản lý chất thải và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu là hướng tới phát triển bền vững làng nghề, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Thực tiễn tại Thanh Oai cho thấy, quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của nhiều bên, từ cơ quan quản lý nhà nước về môi trường đến chính các hộ sản xuất và cộng đồng dân cư. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và khung pháp lý là bước đầu tiên để nhận diện các khoảng trống và đề xuất các giải pháp phù hợp, đảm bảo các làng nghề không chỉ là nơi tạo ra giá trị kinh tế mà còn là không gian sống trong lành, an toàn.

1.1. Làng nghề và mục tiêu phát triển bền vững làng nghề

Làng nghề tại Thanh Oai, theo Nghị định số 52/2018/NĐ-CP, là các cụm dân cư tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn. Với 51 làng được công nhận, huyện Thanh Oai có tiềm năng kinh tế lớn từ các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, chế biến nông sản và cơ khí nhỏ. Tuy nhiên, mục tiêu phát triển bền vững làng nghề đang đối mặt với thách thức lớn từ ô nhiễm môi trường làng nghề. Việc sản xuất quy mô nhỏ, phân tán trong khu dân cư khiến công tác quản lý và đầu tư cho hạ tầng môi trường trở nên khó khăn. Để phát triển bền vững, các làng nghề cần hài hòa ba yếu tố: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi phải thay đổi tư duy sản xuất, áp dụng công nghệ sạch hơn và tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách môi trường cho làng nghề.

1.2. Hệ thống quy định bảo vệ môi trường làng nghề hiện hành

Khung pháp lý cho công tác BVMT làng nghề được xây dựng dựa trên Hiến pháp và được cụ thể hóa trong Luật Bảo vệ môi trường 2020, thay thế cho Luật 2014. Các văn bản dưới luật như Nghị định 19/2015/NĐ-CP (nay được thay thế bởi các quy định trong Nghị định 08/2022/NĐ-CP) và các thông tư hướng dẫn đã quy định chi tiết về trách nhiệm của hộ sản xuất kinh doanh. Các quy định này bao gồm việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường làng nghề, thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm, và nộp phí bảo vệ môi trường. Mặc dù hệ thống pháp luật khá đầy đủ, nhưng theo nghiên cứu tại Thanh Oai, việc thực thi còn hạn chế do sự chồng chéo, thiếu đồng bộ và năng lực giám sát của địa phương còn yếu.

II. Thực trạng ô nhiễm môi trường làng nghề đáng báo động

Thực tiễn tại huyện Thanh Oai phản ánh một bức tranh đáng lo ngại về tình trạng môi trường tại các làng nghề. Báo cáo của UBND huyện Thanh Oai và các nghiên cứu thực địa cho thấy mức độ ô nhiễm môi trường làng nghề đã vượt ngưỡng cho phép ở nhiều khu vực. Đặc biệt, các làng nghề chế biến nông sản, cơ khí và tái chế vật liệu là những điểm nóng về ô nhiễm. Vấn đề ô nhiễm không khí làng nghề biểu hiện qua khói, bụi, và các khí độc hại từ hoạt động sản xuất, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp của người dân. Bên cạnh đó, tình trạng ô nhiễm nguồn nước cũng rất nghiêm trọng. Hầu hết nước thải làng nghề chưa qua xử lý hoặc xử lý sơ sài đã được xả thẳng ra hệ thống kênh mương, sông Nhuệ, sông Đáy, gây ô nhiễm nặng nề và làm chết các loài thủy sinh. Thực trạng môi trường huyện Thanh Oai còn bị ảnh hưởng bởi vấn đề xử lý chất thải rắn làng nghề. Lượng rác thải công nghiệp và sinh hoạt không được phân loại, thu gom và xử lý đúng quy trình, tạo ra các bãi rác tự phát, gây mất mỹ quan và là nguồn phát sinh dịch bệnh. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía: ý thức của một bộ phận hộ sản xuất còn hạn chế, chạy theo lợi nhuận trước mắt; năng lực quản lý và chế tài xử phạt của chính quyền chưa đủ sức răn đe; và thiếu hụt nguồn lực đầu tư cho các công trình hạ tầng môi trường tập trung.

2.1. Đánh giá mức độ ô nhiễm không khí và nguồn nước tại chỗ

Tại các làng nghề như Cự Đà (miến), Thanh Thùy (kim khí), nồng độ bụi và các khí độc như SO2, CO thường xuyên vượt quy chuẩn cho phép. Tình trạng ô nhiễm không khí làng nghề không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động trực tiếp mà còn lan rộng ra các khu dân cư lân cận. Về nguồn nước, các kết quả quan trắc cho thấy chỉ số BOD, COD, amoni trong nước mặt tại các kênh mương chảy qua làng nghề cao gấp nhiều lần giới hạn. Nước giếng khoan của người dân cũng có nguy cơ nhiễm kim loại nặng và các hóa chất độc hại, đe dọa an ninh nguồn nước sinh hoạt.

2.2. Bất cập trong việc xử lý nước thải và chất thải rắn

Hạ tầng cho xử lý nước thải làng nghề tại Thanh Oai gần như không có hoặc đã xuống cấp. Các hộ sản xuất thường xả thải trực tiếp, gây áp lực lớn lên môi trường. Tương tự, hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn làng nghề còn manh mún, chủ yếu dựa vào các đơn vị vệ sinh môi trường cấp xã với năng lực hạn chế. Chất thải nguy hại từ các làng nghề cơ khí, sơn mài chưa được phân loại và xử lý riêng biệt theo quy định, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm đất và nước ngầm lâu dài.

2.3. Nguyên nhân hạn chế trong thực thi pháp luật môi trường

Luận văn của Tạ Thị Thủy (2019) chỉ ra nhiều nguyên nhân cốt lõi. Thứ nhất, nhận thức của người dân và chủ cơ sở sản xuất về pháp luật BVMT còn thấp. Thứ hai, vai trò của chính quyền địa phương trong công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm còn mờ nhạt, đôi khi còn nể nang, né tránh. Thứ ba, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa đồng bộ. Cuối cùng, nguồn lực tài chính để đầu tư cho các giải pháp bảo vệ môi trường làng nghề còn rất hạn hẹp, chủ yếu trông chờ vào ngân sách cấp trên.

III. Phương pháp tăng cường quản lý nhà nước về môi trường

Để giải quyết thực trạng môi trường huyện Thanh Oai, việc tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường là yêu cầu cấp bách và có tính quyết định. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc ban hành văn bản mà phải tập trung vào tổ chức thực thi pháp luật một cách nghiêm minh. Vai trò của chính quyền địa phương, từ cấp huyện đến cấp xã, cần được xác định rõ ràng và đề cao. UBND huyện Thanh Oai cần chủ động xây dựng kế hoạch BVMT làng nghề hàng năm và dài hạn, lồng ghép các mục tiêu môi trường vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Cần thành lập các tổ công tác liên ngành để thường xuyên kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật của các cơ sở sản xuất. Đồng thời, việc hoàn thiện chính sách môi trường cho làng nghề là một nhiệm vụ quan trọng. Các chính sách này cần có tính đặc thù, phù hợp với từng loại hình làng nghề, bao gồm các cơ chế hỗ trợ tài chính, kỹ thuật để các hộ sản xuất chuyển đổi sang công nghệ sạch, xây dựng hệ thống xử lý nước thải làng nghề tại nguồn. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đổi mới, đi vào chiều sâu để nâng cao nhận thức và ý thức tự giác của cộng đồng, biến mỗi người dân thành một giám sát viên môi trường.

3.1. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong giám sát

Chính quyền cấp xã, phường phải là đơn vị giám sát trực tiếp và thường xuyên nhất. Cần tăng cường năng lực cho cán bộ môi trường cấp xã, cung cấp trang thiết bị cần thiết để theo dõi, phát hiện sớm các hành vi vi phạm. Vai trò của chính quyền địa phương còn thể hiện ở việc công khai, minh bạch thông tin về tình hình môi trường, các kết quả xử lý vi phạm và danh sách các cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng để cộng đồng cùng giám sát. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân cũng là một giải pháp hiệu quả để giải quyết các mâu thuẫn, vướng mắc.

3.2. Hoàn thiện các chính sách môi trường cho làng nghề

Huyện Thanh Oai cần nghiên cứu và ban hành các chính sách môi trường cho làng nghề mang tính đột phá. Ví dụ, chính sách hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các hộ đầu tư công nghệ xử lý chất thải; chính sách khuyến khích thành lập các hợp tác xã môi trường để thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải tập trung. Các chính sách này phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế của các hộ sản xuất và có lộ trình áp dụng rõ ràng, tránh gây xáo trộn đột ngột đến hoạt động sản xuất kinh doanh.

IV. Cách nâng cao trách nhiệm của hộ sản xuất kinh doanh

Bên cạnh vai trò quản lý của nhà nước, việc nâng cao trách nhiệm của hộ sản xuất kinh doanh là yếu tố then chốt để cải thiện môi trường làng nghề. Mỗi cơ sở, mỗi hộ gia đình phải nhận thức rằng bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe của bản thân, gia đình và sự phát triển bền vững của chính làng nghề. Pháp luật đã quy định rõ các nghĩa vụ mà các chủ thể này phải thực hiện. Trước hết, đó là tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đánh giá tác động môi trường làng nghề (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường đối với các dự án đầu tư mới hoặc mở rộng sản xuất. Đây là công cụ quan trọng để nhận diện, dự báo các tác động xấu và đề ra biện pháp phòng ngừa ngay từ đầu. Thứ hai, các hộ sản xuất phải có trách nhiệm đầu tư, vận hành các công trình xử lý chất thải tại nguồn, đảm bảo nước thải, khí thải, chất thải rắn đạt quy chuẩn trước khi thải ra môi trường. Trách nhiệm này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là đạo đức kinh doanh. Thứ ba, việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tài chính như nộp phí bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên là bắt buộc. Nguồn thu này sẽ được tái đầu tư cho chính công tác BVMT tại địa phương, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực.

4.1. Yêu cầu về đánh giá tác động môi trường làng nghề ĐTM

Theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường 2020, các cơ sở sản xuất có quy mô và nguy cơ tác động môi trường cao phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. Đối với các cơ sở nhỏ hơn, cần lập Kế hoạch bảo vệ môi trường hoặc đăng ký môi trường. Các cơ quan chức năng của huyện Thanh Oai cần tăng cường hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện quy định này, đảm bảo các báo cáo được lập một cách trung thực, khoa học và các biện pháp cam kết trong báo cáo phải được thực hiện trên thực tế.

4.2. Áp dụng chế tài và nghĩa vụ tài chính theo quy định

Để nâng cao trách nhiệm của hộ sản xuất kinh doanh, cần áp dụng nghiêm các chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm. Mức phạt phải đủ sức răn đe, thậm chí có thể áp dụng các biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động, buộc khắc phục hậu quả. Song song với chế tài, việc thực thi nghiêm túc các nghĩa vụ tài chính về môi trường sẽ buộc các cơ sở phải tính toán chi phí môi trường vào trong giá thành sản phẩm, từ đó có động lực để giảm thiểu phát thải và đầu tư cho công nghệ sạch hơn.

V. Mô hình cụm công nghiệp làng nghề Thanh Oai và kết quả

Một trong những giải pháp bảo vệ môi trường làng nghề chiến lược và dài hạn tại Thanh Oai là quy hoạch và xây dựng các cụm công nghiệp làng nghề. Mô hình này nhằm di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm hoặc có nguy cơ ô nhiễm cao ra khỏi khu dân cư, tập trung vào một khu vực có hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Tại Thanh Oai, các cụm công nghiệp như Thanh Thùy, Bình Đà - Cao Viên đã được hình thành và đi vào hoạt động. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là khả năng quản lý tập trung. Khi các cơ sở sản xuất được gom lại, việc đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải làng nghề tập trung, hệ thống thu gom chất thải rắn làng nghề trở nên khả thi và hiệu quả hơn về mặt chi phí. Đồng thời, công tác thanh tra, giám sát của cơ quan chức năng cũng thuận lợi hơn rất nhiều. Thực tiễn triển khai mô hình này tại Thanh Oai đã mang lại những kết quả ban đầu tích cực. Tình trạng ô nhiễm tại các khu dân cư cũ đã giảm bớt, không gian sống của người dân được cải thiện. Các doanh nghiệp trong cụm công nghiệp cũng có điều kiện để mở rộng sản xuất, đầu tư máy móc hiện đại và tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ tốt hơn. Tuy nhiên, mô hình này cũng bộc lộ một số thách thức cần giải quyết.

5.1. Hiệu quả từ việc quy hoạch và di dời cơ sở sản xuất

Việc di dời các cơ sở sản xuất, đặc biệt là các ngành nghề có mức độ ô nhiễm cao như cơ khí, tái chế, chế biến nông sản, ra khỏi khu dân cư đã giúp giải quyết căn cơ mâu thuẫn giữa sản xuất và sinh hoạt. Tại các xã như Thanh Thùy, sau khi cụm công nghiệp làng nghề Thanh Oai đi vào hoạt động, tình trạng ô nhiễm tiếng ồn, bụi kim loại trong làng đã giảm đáng kể. Điều này không chỉ cải thiện sức khỏe người dân mà còn tạo điều kiện để quy hoạch lại không gian làng xã, phát triển các dịch vụ khác.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai

Quá trình xây dựng và vận hành các cụm công nghiệp làng nghề tại Thanh Oai cũng cho thấy nhiều bài học. Thứ nhất, cần có chính sách hỗ trợ hợp lý về đất đai, tài chính để khuyến khích các hộ di dời. Thứ hai, hạ tầng trong cụm công nghiệp, đặc biệt là trạm xử lý nước thải tập trung, phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và vận hành hiệu quả ngay từ đầu. Thứ ba, cần có cơ chế quản lý, vận hành cụm công nghiệp chuyên nghiệp để đảm bảo các quy định về môi trường được tuân thủ nghiêm ngặt, tránh tình trạng "chuyển ô nhiễm từ nơi này sang nơi khác".

VI. Hướng tới phát triển bền vững làng nghề Thanh Oai 2030

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các giải pháp đã triển khai, mục tiêu dài hạn cho Thanh Oai là xây dựng một mô hình phát triển bền vững làng nghề. Đây là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì, quyết tâm chính trị và sự đồng thuận của toàn xã hội. Tầm nhìn đến năm 2030 là các làng nghề của Thanh Oai sẽ phát triển theo hướng sản xuất sạch hơn, sản phẩm có giá trị gia tăng cao và thân thiện với môi trường. Để đạt được mục tiêu này, cần có một lộ trình và các giải pháp tổng thể. Trọng tâm là việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là việc áp dụng hiệu quả các quy định mới của Luật Bảo vệ môi trường 2020. Luật này nhấn mạnh nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, coi chất thải là tài nguyên và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, đây là những định hướng quan trọng cho các làng nghề. Cần tăng cường đầu tư khoa học công nghệ, nghiên cứu và chuyển giao các mô hình xử lý ô nhiễm chi phí thấp, hiệu quả cao, phù hợp với điều kiện của các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò của cộng đồng trong việc giám sát và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, xây dựng nếp sống văn hóa gắn liền với môi trường xanh - sạch - đẹp.

6.1. Định hướng theo Luật Bảo vệ môi trường 2020

Luật Bảo vệ môi trường 2020 mở ra nhiều cơ hội để giải quyết các vấn đề môi trường làng nghề một cách căn cơ hơn. Các quy định về giấy phép môi trường, phân loại chất thải tại nguồn, và trách nhiệm tái chế của nhà sản xuất cần được huyện Thanh Oai cụ thể hóa bằng các kế hoạch hành động chi tiết. Việc áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường như phí phát thải, thị trường carbon (trong tương lai) cũng cần được nghiên cứu, thí điểm để tạo động lực kinh tế cho các cơ sở giảm thiểu ô nhiễm.

6.2. Kiến nghị giải pháp tổng thể cho các làng nghề Việt Nam

Từ thực tiễn tại Thanh Oai, có thể rút ra một số kiến nghị mang tính tổng thể cho các làng nghề trên cả nước. Thứ nhất, cần có một chương trình mục tiêu quốc gia về cải thiện môi trường làng nghề, với nguồn lực đầu tư xứng đáng. Thứ hai, cần xây dựng bộ tiêu chí "Làng nghề xanh" để khuyến khích, tôn vinh các làng nghề làm tốt công tác BVMT. Thứ ba, đẩy mạnh liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) để tìm ra các giải pháp bảo vệ môi trường làng nghề hiệu quả, bền vững, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa và thúc đẩy kinh tế nông thôn phát triển.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG Ở LÀNG NGHỀ 1. Khái quát chung về bảo vệ môi trƣờn làn n ề và p áp luật về bảo vệ môi trƣờn làn n ề 1. Làng nghề và bảo vệ môi trường làng nghề 1. Làng nghề và môi trường làng nghề Làng nghề ở nƣớc ta hình thành từ rất lâu đời, là một nét đặc trƣng của ngƣời Việt ở các vùng nông thôn.

Xuất phát từ việc tận dụng thời gian nông nhàn để sản xuất những sản phẩm thủ công, phi nông nghiệp để phục vụ nhu cầu đời sống. Làng nghề là một đơn vị hành chính cổ xƣa mà cũng có nghĩa là một nơi quần cƣ đông ngƣời, sinh hoạt có tổ chức, có kỷ cƣơng tập quán riêng theo nghĩa rộng. Làng nghề không những là một làng sống chuyên nghề mà cũng có hàm ý là những ngƣời cùng nghề sống hợp quần thể để phát triển công ăn việc làm. Cơ sở vững chắc của các làng nghề là sự vừa làm ăn tập thể, vừa phát triển kinh tế, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc và các cá biệt của địa phƣơng [24, tr.

Cho đến nay vẫn chƣa có sự thống nhất về khái niệm “làng nghề”. Theo giáo sƣ Trần Quốc Vƣợng cho rằng “làng nghề là một làng tuy vẫn còn trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi nhƣng cũng có một số nghề phụ khác nhƣ đan lát, gốm sứ, làm tƣơng. song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp, có phƣờng (cơ cấu tổ chức), có ông trùm, ông cả. cùng một số thợ và phó nhỏ, đã chuyên tâm, có quy trình công nghệ nhất định “sinh ƣ nghệ, tử ƣ nghệ”, “nhất nghệ tinh, nhất thân vinh”, sống chủ yếu đƣợc bằng nghề đó và sản xuất ra những mặt hàng thủ công, những mặt hàng này đã có tính mỹ nghệ, đã trở thành sản phẩm hàng và có quan hệ tiếp thị với một thị trƣờng là 9 vùng rộng xung quanh và với thị trƣờng đô thị và tiến tới mở rộng ra cả nƣớc rồi có thể xuất khẩu ra cả nƣớc ngoài” [17, tr.

Nghề truyền thống là nghề đã đƣợc hình thành từ lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính riêng biệt, đƣợc lƣu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền. Nhằm bảo tồn, phát triển ngành nghề nông thôn và làng nghề Chính phủ đã ban hành Nghị định số 52/2018/NĐ-CP về phát triển ngành nghề nông thôn. Khoản 2, Điều, nghị định 52/2018/NĐ-CP ngày 12 tháng 4 năm 2016 của Chính phủ quy định ““Làng nghề” là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn” [9]. Theo đó các hoạt động ngành nghề nông thôn quy định tại Điều 4 trong Nghị định 52 bao gồm: Chế biến, bảo quản nông, lâm, thủy sản; Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; Xử lý, chế biến nguyên vật liệu phục vụ sản xuất ngành nghề nông thôn; Sản xuất đồ gỗ, mây tre đan, gốm sứ, thủy tinh, dệt may, sợi, thêu ren, đan lát, cơ khí nhỏ; Sản xuất và kinh doanh sinh vật cảnh; Sản xuất muối; Các dịch vụ phục vụ sản xuất, đời sống dân cƣ nông thôn.

Với đặc trƣng của nền sản xuất nông nghiệp mùa vụ và chế độ làng xã, nghề thủ công xuất hiện khá sớm và gắn liền với lịch sử thăng trầm của dân tộc. Các làng nghề xuất hiện để tận dụng thời gian nông nhàn của ngƣời dân sau mùa vụ, sau đó các ngành nghề thủ công nghiệp đƣợc tách dần, nhƣng vẫn gắn bó với sản xuất nông nghiệp của ngƣời dân, đan xen lẫn nhau và ngƣời thợ thủ công trƣớc hết và đồng thời là ngƣời nông dân. Các sản phẩm làng nghề truyền thống vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ cao, là sự kết giao giữa phƣơng pháp thủ công tinh xảo với sự sáng tạo nghệ thuật, chứa đựng ảnh hƣởng về văn hoá tinh thần, quan niệm về nhân văn và tín ngƣỡng, tôn giáo của dân tộc. 10 Theo từ điển Larouse “Môi trường là tất cả những gì bao quanh chúng ta hoặc sinh vật.

Nói cụ thể hơn đó là các yếu tố tự nhiên và nhân tạo diễn ra trong không gian cụ thể, nơi đó có thể có sự sống hoặc không có sự sống, các yếu tố đều chịu sự ảnh hưởng sâu sắc cử những định luật vật lý, mang tính tổng quát hoặc chi tiết như luật hấp dẫn vũ trụ, năng lượng phát xạ, bảo tồn vật chất. Trong đó hiện tượng hóa học và sinh học là những đặc thù của môi trường bao gồm tất cả những nhân tố tác động qua lại trực tiếp hoặc gián tiếp với sinh vật và quần xã sinh vật” [33]. Theo Từ điển tiếng việt “môi trường là toàn bộ nói chung những điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội, trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển trong môi quan hệ với con người hay sinh vật ấy” [34]. Khoản 1, điều 3, Luật bảo vệ môi trƣờng năm 2014 quy định: “Môi trường là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật” [28].

Từ những phân tích nêu trên, có thể hiểu môi trƣờng làng nghề là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động với sự tồn tại và phát triển của con ngƣời và sinh vật trong các làng nghề. Bảo vệ môi trường làng nghề và sự cần thiết phải bảo vệ môi trường làng nghề Hoạt động bảo vệ môi trƣờng là hoạt động giữ gìn, phòng ngừa, hạn chế các tác động xấu đến môi trƣờng; ứng phó sự cố môi trƣờng; khắc phục ô nhiễm, suy thoái, cải thiện, phục hồi môi trƣờng; khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm giữ môi trƣờng trong lành [28]. Bảo vệ môi trƣờng làng nghề là những hoạt động giữ cho môi trƣờng làng nghề trong lành, sạch đẹp, cải thiện môi trƣờng, đảm bảo cân bằng sinh thái, ngăn chặn, khắc phục các hậu quả xấu do con ngƣời và thiên nhiên gây ra cho môi trƣờng làng nghề, khai thác, sử dụng hợp lý và tiết kiệm tài 11 nguyên thiên nhiên. Các làng nghề có vai trò quan trọng trong đời sống, xã hội của con ngƣời, làng nghề có giá trị truyền thống, góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc với những sản phẩm có độ thẩm mỹ cao, kết tinh tài hoa qua nhiều thế hệ phản ánh sinh động lối sống và ƣớc vọng của ngƣời lao động, thấm đẫm tâm hồn ngƣời Việt Nam đồng thời gìn giữ truyền thống từ đời này sang đời khác.

Sản phẩm truyền thống không chỉ đem lại giá trị kinh tế trong nƣớc mà còn đem lại giá trị ngoại tệ khi đƣợc xuất khẩu ra nƣớc ngoài, sản phẩm của nghề truyền thống đã thể hiện rõ và bảo tồn đƣợc những nét, những sắc thái độc đáo của dân tộc. Các làng nghề tác động lớn đến phát triển du lịch, làng nghề truyền thống là tài nguyên du lịch nhân văn góp phần thu hút số lƣợng lớn khách du lịch, làm cho hoạt động du lịch thêm phong phú đa dạng, tạo nên nhiều lựa chọn hấp dẫn cho du khách. Trong giai đoạn hội nhập quốc tế nhƣ hiện nay, các làng nghề phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên với việc gia tăng phát triển cả về số lƣợng làng nghề và loại ngành nghề, kéo theo đó là tình trạng ô nhiễm môi trƣờng cũng ngày càng tăng. Nổi cộm vấn đề ô nhiễm môi trƣờng làng nghề đó là các vấn đề khí thải, nƣớc thải, chất rắn chƣa đƣợc xử lý đã xả thẳng ra môi trƣờng.

Hậu quả ô nhiễm môi trƣờng làng nghề là rất lớn, nó tác động đối với sức khỏe con ngƣời, vấn đề kinh tế - xã hội và đối với hệ sinh thái. Ảnh hƣởng do ô nhiễm môi trƣờng làng nghề đến môi trƣờng sống của con ngƣời đƣợc thể hiện thông qua tuổi thọ trung bình của ngƣời dân tại các làng nghề ngày càng giảm đi, thấp hơn nhiều so với tuổi thọ khu dân cƣ không có nghề, tỷ lệ mắc các bệnh ngoài da, hô hấp, đau mắt, ung thƣ do tác động của ô nhiễm không khí, đất, nƣớc gây nên. Nhƣ vậy, ô nhiễm môi trƣờng làng nghề nó không chỉ ảnh hƣởng đến môi trƣờng, môi sinh, đến sự tồn tại và phát triển làng nghề, nó còn đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và tính mạng con ngƣời. 12 Cùng với sự phát triển của đất nƣớc, sự phát triển của làng nghề nhằm đáp ứng nhu cầu thị trƣờng, hoạt động sản xuất làng nghề ngày càng đẩy mạnh.

Các loại hình sản xuất thủ công mỹ nghệ, cơ khí, sơn mài có tiềm năng lớn do nhu cầu xuất khẩu và du lịch. Dự báo trong những năm tới, thành phần chất thải phát sinh từ các làng nghề ngày càng tăng, có những thay đổi nhất định. Nếu tình trạng xử lý chất thải tại các làng nghề không đƣợc tốt thì chất lƣợng chất thải ngày càng tăng, tình trạng ONMT ngày càng phức tạp, vấn đề ô nhiễm đất, nƣớc, không khí, cảnh quan thiên nhiên khó kiểm soát, khó khắc phục. Pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề 1.

Khái niệm, đặc điểm của pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề Pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội. Theo quan điểm của học thuyết Mác - Lênin pháp luật chỉ phát sinh, tồn tại và phát triển trong xã hội có giai cấp. “Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận và đảm bảo thực hiện để điều chỉnh các quan hệ xã hội theo mục đích, định hướng của nhà nước” [30]. Vấn đề môi trƣờng và bảo vệ môi trƣờng là vấn đề toàn cầu, có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội và sự phát triển mỗi quốc gia, tuy nhiên pháp luật bảo vệ môi trƣờng ở Việt Nam đƣợc hình thành khá muộn, trƣớc năm 1986 thì vấn đề bảo vệ môi trƣờng còn chƣa đƣợc đề cập đến cụ thể do Việt Nam sau những năm chiến tranh khốc liệt, vấn đề cốt lõi là để ổn định đất nƣớc và phát triển kinh tế với việc chỉ chú trọng khai thác mà không tính đến tái sinh nguồn tài nguyên.

Khi vấn đề mất cân bằng sinh thái, sự biến đổi khí hậu gây nên hậu quả nghiêm trọng, thì vấn đề môi trƣờng trở thành một thách thức và yêu cầu phải hình thành một hệ thống phát luật về bảo vệ môi 13 trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ