Tổng quan luận án

Bảo đảm an toàn thực phẩm là vấn đề liên quan trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng con người, sự duy trì và phát triển nòi giống, đồng thời tác động đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập kinh tế quốc tế của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều công ước, hiệp định và tiêu chuẩn quốc tế đã được ban hành và áp dụng nhằm kiểm soát an toàn thực phẩm như Công ước Bảo vệ thực vật quốc tế (IPPC), Hiệp định về áp dụng các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), tiêu chuẩn dinh dưỡng CODEX, hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP), cùng các chương trình vệ sinh tiên quyết (PRP).

Tại Việt Nam, quá trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức đối với việc kiểm soát an toàn thực phẩm: nhập khẩu thực phẩm không bảo đảm vệ sinh, sử dụng phụ gia độc hại, hóa chất bảo vệ thực vật, giống cây trồng vật nuôi không kiểm soát, sinh vật lạ và sản phẩm biến đổi gen. Đồng thời, công tác quản lý lưu thông thực phẩm, cơ sở giết mổ, hệ thống dịch vụ ăn uống và phòng ngừa ngộ độc thực phẩm, dịch bệnh truyền qua thực phẩm còn bộc lộ nhiều khó khăn, bất cập. Thương mại giữ vai trò cầu nối trung gian đưa thực phẩm từ nơi sản xuất tới người tiêu dùng. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh, thực trạng vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại vẫn diễn biến phức tạp trong khi năng lực xử lý vi phạm của các cơ quan chức năng còn hạn chế. Do đó, luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Đặng Công Hiến (người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Nguyên Khánh; cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, năm 2019; chuyên ngành: Luật Kinh tế, mã số: 9.07) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận về pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại; phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở nước ta.

Để đạt được mục đích này, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu hệ thống nhằm làm rõ cơ sở lý luận về pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.
  2. Nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam giai đoạn 2011–2016.
  3. Xác định những yêu cầu đặt ra và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng bốn câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Quan niệm như thế nào về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại? Bảo đảm an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại có ý nghĩa ra sao đối với đời sống kinh tế - xã hội Việt Nam hiện nay?
  • Câu hỏi 2: Quan niệm thế nào về pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại? Nội dung và vai trò của pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại được xác định như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Những yêu cầu đặt ra và giải pháp nào để hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại của Việt Nam? Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam hiện nay?

Giả thuyết nghiên cứu của luận án gồm hai nội dung:

  • Giả thuyết bao trùm: Hoạt động thương mại hàng thực phẩm diễn ra trên thị trường vận hành theo cơ chế thị trường, chịu sự chi phối của các quy luật cung - cầu, quy luật giá trị và quy luật cạnh tranh. Quyền lợi của người tiêu dùng thực phẩm và lợi ích xã hội đang bị xâm hại do hành vi kinh doanh thực phẩm không an toàn của các chủ thể sản xuất, kinh doanh, tạo ra nhu cầu tất yếu phải hoàn thiện pháp luật để hạn chế và ngăn chặn các hành vi này.
  • Giả thuyết đặc thù: Hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại của Việt Nam hiện nay còn thiếu đồng bộ, chưa toàn diện, tồn tại mâu thuẫn, chồng chéo và thiếu tính thực tiễn; do đó cần phải được hoàn thiện dựa trên các nguyên lý khoa học trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế và thực tiễn hành pháp tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Các quan điểm, lý luận khoa học về pháp luật nói chung và pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại nói riêng;
    • Hệ thống các quy định pháp luật hiện hành về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại của Việt Nam;
    • Thực tiễn thực hiện và thi hành pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong lĩnh vực hoạt động thương mại (điều kiện kinh doanh, điều kiện bảo đảm an toàn, ghi nhãn, quảng cáo, quản lý nhà nước và xử lý vi phạm).
    • Về thời gian: Tập trung phân tích, đánh giá số liệu và thực tiễn giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tiến hành hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung chính:

Các nghiên cứu về mặt lý luận

  • Nghiên cứu về an toàn thực phẩm dưới góc độ khoa học thực phẩm: Giáo trình "Vệ sinh và an toàn thực phẩm" của TS. Phạm Đức Lượng và TS. Phạm Minh Tâm (2004); "An toàn thực phẩm" của PGS.TS. Trần Đáng (2008); Giáo trình "Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm" (Nhà xuất bản Giáo dục, 2009); Giáo trình "Vệ sinh an toàn thực phẩm" của Lê Thị Hồng Ánh (2017); "An toàn thực phẩm nông sản, một số hiểu biết về sản phẩm, hệ thống sản xuất, phân phối và chính sách của nhà nước" của PGS.TS. Phạm Vũ Hải và TS. Đào Thế Anh (2016); các tài liệu quốc tế như "Food Safety: Theory and Practice" của Jones & Bartlett (2011) và "Food Safety: The Science of Keeping Food Safe" của Ian C.
  • Nghiên cứu về pháp luật an toàn thực phẩm nói chung và trong thương mại: Tham luận "Các điều kiện cần và đủ nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm trong xu thế hội nhập vào nền kinh tế thế giới" của Lê Doãn Diện (2009); Luận văn thạc sĩ "Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm" của Nguyễn Ngân Giang (2012); Luận văn thạc sĩ "Thực hiện pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm ở Việt Nam hiện nay" của Nhâm Thúy Lan (2012); Luận văn thạc sĩ "Pháp luật về kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam" của Đặng Công Hiến (2012).
  • Nghiên cứu quốc tế về pháp luật an toàn thực phẩm và thương mại: "Food Regulation and Trade: Toward a Safe and Open Global Food System" của Donna Roberts, David Orden, Tim Josling (2004); "Nutraceutical and Functional Food Regulations in the United States and Around the World" của Debasis Bagchi (2008); "Food Law and Regulation for Non-Lawyers: A US Perspective" của Marc Sanchez (2014); "Food Regulation - Food Safety, Recalls, Claims, Additives, Allergens and Biotechnology" của Roseann B.; "Food and Drug Regulation in an Era of Globalized Markets" của Sam F. Halabi (2015).

Các nghiên cứu về thực trạng và thực tiễn thực hiện pháp luật

  • Công trình trong nước: Các bài viết của Hằng Nga (2008), Trương Thị Thúy Thu (2008, 2010), Nguyễn Thị Thu Hằng (2014), Nguyễn Thị Thu Thảo (2014); các tham luận của Cục An toàn vệ sinh thực phẩm - Bộ Y tế (2009), Hà Thị Anh Đào (2009); Luận văn của Trần Mai Vân (2013); "Cẩm nang an toàn thực phẩm trong kinh doanh" của Vụ Thị trường trong nước - Bộ Công Thương (2014); Báo cáo kết quả dự án điều tra của Viện Khoa học pháp lý/Nghiên cứu lập pháp (2016); Báo cáo số 211/BC-CP ngày 18/05/2017 của Chính phủ và Báo cáo kết quả giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật về an toàn thực phẩm giai đoạn 2011–2016 của Quốc hội.
  • Công trình quốc tế: "Food and Drug Law" của Peter Hutt và Richard Merrill (2013); "Food Regulation: Law, Science, Policy, and Practice" của Neal D.; "EU Food Law Handbook" của Bernd Van Der Meulen (2014) về cấu trúc pháp luật thực phẩm của Liên minh châu Âu (EU).

Các nghiên cứu về giải pháp và kiến nghị

  • Các đề xuất cải cách chính sách của Hằng Nga (2008), Trương Thị Thúy Thu (2008), Nguyễn Huy Quang (2010), Trần Thu Hương (2010), Nguyễn Thị Thu Hằng (2014), Lê Doãn Diện (2009), Hà Thị Anh Đào (2009), Nhâm Thúy Lan (2012), Đặng Công Hiến (2012), Trần Mai Vân (2013), Nguyễn Ngân Giang (2012), Phạm Vũ Hải và Đào Thế Anh (2016); Báo cáo nghiên cứu "Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam: Những thách thức và cơ hội" của Ngân hàng Thế giới (WB, 2017); nghiên cứu của Sam F. Halabi (2015), Donna Roberts và cộng sự (2004), cùng công trình "Foundations of EU Food Law and Policy: Ten Years of the European Food Safety Authority" của Alberto Alemanno và Simone Gabbi (2014) về Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA).
Nhóm nghiên cứu Đại diện tác giả / Công trình tiêu biểu Phạm vi tiếp cận và đóng góp chính
Lý luận an toàn thực phẩm Phạm Đức Lượng & Phạm Minh Tâm (2004), Trần Đáng (2008), Lê Thị Hồng Ánh (2017), Jones & Bartlett (2011) Tiếp cận dưới góc độ khoa học thực phẩm, phân tích mối nguy, ô nhiễm và vệ sinh thực phẩm.
Lý luận pháp luật và thương mại thực phẩm Lê Doãn Diện (2009), Đặng Công Hiến (2012), Donna Roberts và cs (2004), Marc Sanchez (2014), Sam F. Halabi (2015) Làm rõ sự cần thiết quản lý an toàn thực phẩm trong chuỗi thương mại và giải quyết xung đột rào cản thương mại.
Đánh giá thực trạng thực thi pháp luật Nhâm Thúy Lan (2012), Trần Mai Vân (2013), Báo cáo 211/BC-CP (2017), Báo cáo giám sát của Quốc hội (2017) Đánh giá tình hình vi phạm an toàn thực phẩm, công tác thanh tra, kiểm tra và quản lý nhà nước giai đoạn 2011–2016.
Giải pháp và mô hình quốc tế Bernd Van Der Meulen (2014), Alberto Alemanno & Simone Gabbi (2014), Ngân hàng Thế giới (2017) Khuyến nghị kiểm soát an toàn thực phẩm dựa trên phân tích nguy cơ và kinh nghiệm thể chế từ Hoa Kỳ, EU.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra các khoảng trống sau:

  1. Về mặt lý luận: Chưa có công trình nào xây dựng định nghĩa hoàn chỉnh về "pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại", chưa phân tích hệ thống về nội dung và làm rõ vai trò chuyên biệt của nhánh pháp luật này trong việc cân bằng giữa thuận lợi hóa thương mại và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
  2. Về mặt thực tiễn: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề an toàn thực phẩm nói chung hoặc phân tích ở phạm vi hẹp (một cấp hành chính, một khía cạnh kiểm soát), chưa có công trình nào đánh giá toàn diện bức tranh pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật an toàn thực phẩm trong khâu lưu thông thương mại ở cấp độ toàn quốc trong giai đoạn 2011–2016.
  3. Về mặt giải pháp: Các giải pháp đã công bố còn mang tính đơn lẻ, thiếu tính đồng bộ và chưa hình thành hệ thống giải pháp tổng thể, dài hạn gắn kết giữa hoàn thiện quy phạm pháp luật với nâng cao năng lực bộ máy thực thi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Luận án vận dụng năm hệ thống lý thuyết khoa học làm nền tảng phân tích:

  1. Lý thuyết "Kinh tế có điều tiết" của John Maynard Keynes (1884–1946): Luận giải vai trò và sự cần thiết của sự can thiệp nhà nước vào nền kinh tế thị trường thông qua pháp luật nhằm khắc phục các thất bại thị trường, kiểm soát hành vi tiêu cực và bảo đảm phát triển bền vững.
  2. Lý thuyết về mối quan hệ biện chứng giữa Nhà nước, người sản xuất - kinh doanh và người tiêu dùng: Đặt mối quan hệ của ba chủ thể trong sự vận hành của các quy luật kinh tế thị trường (cung - cầu, giá trị, cạnh tranh) để phân định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý trong bảo đảm an toàn thực phẩm.
  3. Lý thuyết về "Luật tự nhiên" (tiêu biểu là Aristote, 384–322 TCN): Tiếp cận việc điều chỉnh pháp luật đối với an toàn thực phẩm như một đòi hỏi khách quan nhằm bảo vệ quyền tự nhiên về sức khỏe, tính mạng và sự phát triển giống nòi của con người.
  4. Lý thuyết về "Quyền tự nhiên" của con người (Thomas Hobbes 1588–1679, John Locke 1632–1704, Thomas Paine 1731–1809): Khẳng định quyền được an toàn khi tiêu thụ hàng hóa thực phẩm là quyền tự nhiên không thể tước đoạt, và Nhà nước có nghĩa vụ sử dụng công cụ pháp luật để bảo đảm quyền đó.
  5. Lý thuyết "Công lý như là công bằng" (Justice as Fairness) của John Rawls (1922–2002): Sử dụng nguyên tắc bình đẳng và công bằng xã hội làm cơ sở xác lập khung pháp lý điều chỉnh hành vi thương mại, bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho các bên tham gia thị trường.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để đánh giá các hiện tượng pháp lý trong mối liên hệ khách quan với điều kiện kinh tế - xã hội.
  • Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được phân bổ theo từng chương:
    • Chương 1: Phương pháp hệ thống, phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích và tổng hợp dùng để phân loại, đánh giá các công trình nghiên cứu đi trước và xác lập khung lý thuyết.
    • Chương 2: Phương pháp phân tích, tổng hợp, phương pháp luật học so sánh và đối chiếu dùng để làm rõ các khái niệm, đặc điểm, nội dung và vai trò của pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.
    • Chương 3: Phương pháp phân tích, tổng hợp, phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh và phương pháp thống kê dùng để phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật thực định và đánh giá số liệu thực tế thực hiện pháp luật giai đoạn 2011–2016.
    • Chương 4: Phương pháp quy nạp, phương pháp phân tích và tổng hợp dùng để đúc kết các yêu cầu và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản pháp luật: Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Luật Thương mại năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật năm 2006, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 cùng các Nghị định của Chính phủ, Thông tư của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương.
  • Văn bản và điều ước quốc tế: Các hiệp định WTO (SPS, TBT), tiêu chuẩn của FAO, WHO, Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (CODEX), quy định của Nhật Bản, Hoa Kỳ (FDA) và Liên minh châu Âu (EFSA).
  • Dữ liệu thực tiễn: Báo cáo số 211/BC-CP ngày 18/05/2017 của Chính phủ, Báo cáo giám sát của Quốc hội giai đoạn 2011–2016, Báo cáo điều tra của Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2016) và báo cáo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (2017).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 tập trung phân tích và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến an toàn thực phẩm và pháp luật an toàn thực phẩm trong thương mại. Tác giả phân loại tài liệu theo ba mạch nội dung: nghiên cứu lý luận, nghiên cứu thực trạng và nghiên cứu giải pháp. Từ việc chỉ ra những kết quả có thể kế thừa và những vấn đề còn bỏ ngỏ, chương này xác định 5 lý thuyết nền tảng (lý thuyết kinh tế có điều tiết của Keynes, lý thuyết quan hệ biện chứng thị trường, lý thuyết luật tự nhiên của Aristote, lý thuyết quyền tự nhiên của Hobbes/Locke/Paine, lý thuyết công lý như là công bằng của Rawls), 2 giả thuyết nghiên cứu (giả thuyết bao trùm và giả thuyết đặc thù), 4 câu hỏi nghiên cứu, cùng hệ thống phương pháp nghiên cứu liên ngành áp dụng trong toàn bộ luận án.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về an toàn thực phẩm và pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại

Chương 2 làm rõ hệ thống khái niệm và cơ sở khoa học của đề tài:

  • Khái niệm an toàn thực phẩm: Đối chiếu các định nghĩa của Luật Vệ sinh thực phẩm Nhật Bản (1947, sửa đổi 2005), FAO, WHO/FAO và Luật An toàn thực phẩm Việt Nam năm 2010 (khoản 1 Điều 2). Luận án xác định an toàn thực phẩm là việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Tác giả phân tích ý nghĩa của an toàn thực phẩm đối với chất lượng nguồn nhân lực, bảo tồn nòi giống, năng lực cạnh tranh hàng hóa nông sản - thủy sản, thu hút đầu tư nước ngoài, du lịch và bảo tồn văn hóa ẩm thực.
  • An toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại: Tiếp cận khái niệm thương mại theo nghĩa rộng (hoạt động kinh doanh sinh lợi bao gồm đầu tư, sản xuất, lưu thông theo Luật Doanh nghiệp 2014) và nghĩa hẹp (khâu lưu thông, phân phối, mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ theo khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005). Hoạt động thương mại thực phẩm giữ vai trò cầu nối phân phối đưa sản phẩm đến người tiêu dùng.
  • Pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại: Luận giải khái niệm, chỉ rõ các nội dung cơ bản gồm: quy định về điều kiện kinh doanh thực phẩm; quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong bảo quản, vận chuyển, lưu thông; quy định về ghi nhãn và quảng cáo thực phẩm; quy định về trách nhiệm quản lý nhà nước; và quy định về trách nhiệm pháp lý xử lý vi phạm. Đồng thời, chương này phân tích vai trò của pháp luật trong việc thiết lập trật tự thị trường, phòng ngừa rủi ro ô nhiễm thực phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Chương 3: Pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam và thực tiễn thực hiện

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng pháp luật thực định và tình hình thi hành tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích cụ thể năm nhóm quy định:
    1. Quy định về điều kiện kinh doanh thực phẩm (điều kiện cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, điều kiện đối với cơ sở kinh doanh, trang thiết bị, con người).
    2. Quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong quá trình lưu thông, bảo quản, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu thực phẩm.
    3. Quy định về quảng cáo và ghi nhãn hàng hóa thực phẩm.
    4. Quy định về phân công trách nhiệm quản lý nhà nước giữa ba Bộ (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương).
    5. Quy định về chế tài xử lý vi phạm (trách nhiệm hành chính, dân sự, hình sự).
  • Thực tiễn thực hiện pháp luật (giai đoạn 2011–2016): Dựa trên các báo cáo chính thức của Chính phủ (Báo cáo 211/BC-CP) và Quốc hội, chương này đánh giá tình hình an toàn thực phẩm, mức độ tuân thủ pháp luật của các chủ thể kinh doanh thực phẩm, và hoạt động thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm của các cơ quan quản lý nhà nước. Luận án chỉ ra các kết quả đạt được cùng những tồn tại: hệ thống văn bản hướng dẫn còn chậm ban hành, quy định phân công giữa các Bộ còn chồng chéo, hệ thống tiêu chuẩn - quy chuẩn kỹ thuật (TCVN, QCVN) chưa hoàn thiện, và tỷ lệ xử phạt vi phạm còn chưa đủ sức răn đe.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Yêu cầu hoàn thiện pháp luật: Phải bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, khả thi, phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành có liên quan đến an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.
    • Hoàn thiện các quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với từng loại hình kinh doanh thực phẩm.
    • Hoàn thiện quy định pháp lý về quảng cáo, công bố thông tin và ghi nhãn hàng hóa thực phẩm nhằm ngăn chặn hành vi lừa dối người tiêu dùng.
    • Hoàn thiện các quy định phân định rõ ràng trách nhiệm quản lý nhà nước giữa Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, khắc phục tình trạng chồng chéo hoặc bỏ trống địa bàn.
    • Xây dựng và hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN, TCVN) đầy đủ, tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (CODEX, ISO).
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật:
    • Kiện toàn tổ chức và nâng cao năng lực bộ máy quản lý an toàn thực phẩm từ trung ương đến địa phương.
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, phẩm chất và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý và thanh tra chuyên ngành.
    • Đầu tư tăng cường năng lực kỹ thuật cho hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.
    • Đẩy mạnh công tác giáo dục, tuyên truyền, phổ biến kiến thức và pháp luật về an toàn thực phẩm trong cộng đồng.
    • Đổi mới, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm soát thị trường và kiên quyết xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:

Về mặt lý luận

  1. Phân tích và hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong lĩnh vực nghiên cứu: "an toàn thực phẩm", "hoạt động thương mại", "an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại" và "pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại".
  2. Luận giải vị trí, vai trò của pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại đối với sự phát triển kinh tế, trật tự xã hội và bảo vệ quyền con người; đồng thời xác định rõ cấu trúc nội dung cơ bản của nhánh pháp luật này.

Về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2016; chỉ ra các ưu điểm, bất cập và phân tích nguyên nhân của những hạn chế trong quy định pháp luật cũng như trong công tác quản lý nhà nước.
  2. Xây dựng hệ thống các yêu cầu khách quan và đề xuất hai nhóm giải pháp đồng bộ (nhóm giải pháp hoàn thiện quy phạm pháp luật và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi, tổ chức bộ máy, thanh tra kiểm nghiệm) nhằm nâng cao hiệu lực quản lý an toàn thực phẩm trong thương mại tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát dữ liệu thực tiễn của luận án giới hạn chủ yếu trong giai đoạn 2011–2016 (theo các báo cáo tổng kết thực thi chính sách của Quốc hội và Chính phủ công bố năm 2017). Luận án tập trung phân tích khía cạnh thương mại (khâu lưu thông, phân phối, xuất nhập khẩu, dịch vụ thương mại) mà không bao quát toàn bộ các khâu sản xuất ban đầu (trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật an toàn thực phẩm trong thương mại ở các giai đoạn tiếp theo (sau năm 2016); nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đối với việc điều chỉnh pháp luật an toàn thực phẩm nhập khẩu và rào cản kỹ thuật SPS/TBT tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Hành chính: Luận án cung cấp khung lý thuyết đa ngành (kết hợp giữa kinh tế học điều tiết, quyền tự nhiên và luật học), hệ thống khái niệm chuẩn mực và nguồn tài liệu tổng quan phong phú về pháp luật an toàn thực phẩm trong và ngoài nước.
  • Đối với cơ quan xây dựng chính sách và cơ quan lập pháp (Quốc hội, các Bộ ngành liên quan): Đóng vai trò tài liệu tham khảo cho việc rà soát, sửa đổi Luật An toàn thực phẩm năm 2010, hoàn thiện quy định phân công trách nhiệm giữa Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, cũng như chuẩn hóa hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
  • Đối với cơ quan hành pháp, thanh tra chuyên ngành và quản lý thị trường: Cung cấp luận cứ phục vụ đổi mới quy trình kiểm tra, kiểm soát lưu thông thực phẩm, tăng cường năng lực hệ thống kiểm nghiệm và hoàn thiện chế tài xử phạt vi phạm hành chính.
  • Đối với doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm: Là tài liệu tham khảo về các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc liên quan đến điều kiện cơ sở, bảo quản, vận chuyển, ghi nhãn hàng hóa và quảng cáo thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "an toàn thực phẩm" và "pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại" như thế nào?

Luận án kế thừa định nghĩa tại khoản 1 Điều 2 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, xác định an toàn thực phẩm là việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Trên cơ sở đó, pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại được hiểu là hệ thống các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thực hiện các hoạt động thương mại đối với hàng hóa thực phẩm (lưu thông, phân phối, bảo quản, vận chuyển, ghi nhãn, quảng cáo, xuất nhập khẩu) nhằm bảo đảm thực phẩm không gây hại cho sức khỏe, tính mạng người tiêu dùng và duy trì trật tự thị trường.

2. Luận án sử dụng những nền tảng lý thuyết khoa học nào để phân tích đề tài?

Luận án vận dụng năm lý thuyết khoa học: (1) Lý thuyết "Kinh tế có điều tiết" của J. Keynes; (2) Lý thuyết về mối quan hệ biện chứng giữa Nhà nước, người sản xuất - kinh doanh và người tiêu dùng trong cơ chế thị trường; (3) Lý thuyết "Luật tự nhiên" của Aristote; (4) Lý thuyết "Quyền tự nhiên" của con người của Thomas Hobbes, John Locke và Thomas Paine; (5) Lý thuyết "Công lý như là công bằng" của John Rawls.

3. Nguồn dữ liệu thực tiễn chính được luận án sử dụng để đánh giá tình hình thi hành pháp luật là gì?

Dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2011–2016 trong luận án được tổng hợp từ Báo cáo số 211/BC-CP ngày 18/05/2017 của Chính phủ về tình hình thực thi chính sách, pháp luật về quản lý an toàn thực phẩm; Báo cáo kết quả giám sát việc thực hiện chính sách, pháp luật an toàn thực phẩm giai đoạn 2011–2016 của Quốc hội; Báo cáo điều tra cơ bản của Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2016); và Báo cáo nghiên cứu quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm của Ngân hàng Thế giới (2017).

4. Những nhóm giải pháp trọng tâm mà luận án đề xuất là gì?

Luận án đề xuất hai nhóm giải pháp chính:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật: Rà soát quy định hiện hành; hoàn thiện quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong thương mại; hoàn thiện quy định về ghi nhãn và quảng cáo; phân định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước giữa Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương; chuẩn hóa hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia theo chuẩn quốc tế.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước; nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ thanh tra; hiện đại hóa hệ thống kiểm nghiệm; đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến pháp luật; tăng cường thanh tra, kiểm soát thị trường và xử lý nghiêm vi phạm.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại ở Việt Nam" của tác giả Đặng Công Hiến là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về khung pháp lý điều chỉnh an toàn thực phẩm trong lĩnh vực thương mại. Công trình đã kết hợp phương pháp luận khoa học pháp lý với năm lý thuyết nền tảng để làm rõ các khái niệm, nội dung và vai trò của pháp luật an toàn thực phẩm trong khâu lưu thông phân phối. Trên cơ sở phân tích thực trạng văn bản quy phạm pháp luật và dữ liệu thực tiễn thi hành giai đoạn 2011–2016, luận án đã chỉ ra các hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trong hoạt động thương mại tại Việt Nam.