Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng toàn cầu đã làm thay đổi căn bản phương thức thương mại truyền thống, giúp thu hẹp khoảng cách địa lý và tiết kiệm thời gian giao dịch. Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh chóng, các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị công nghệ cần mở rộng kênh phân phối trực tuyến nhằm tiếp cận khách hàng trên diện rộng, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với người tiêu dùng, nhu cầu tìm kiếm, so sánh thông số kỹ thuật và đặt mua điện thoại di động trực tuyến một cách thuận tiện ngày càng gia tăng.

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thanh Tùng (MSSV: 2113110018, Lớp K15HTTT01, Khóa 2021_DHCQ_K15, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Gia Định) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Hoài Thuận được thực hiện nhằm giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động phân phối sản phẩm công nghệ. Đề tài được thực hiện gắn liền với quá trình thực tập tại Công ty Hi-tech Solution (đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị an ninh, viễn thông và giải pháp nhà thông minh tại TP. Hồ Chí Minh).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về phát triển ứng dụng web bao gồm HTML/CSS, JavaScript, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ UML.
  2. Khảo sát hiện trạng thị trường thương mại điện tử, đánh giá ưu điểm và hạn chế của các hệ thống bán hàng trực tuyến tiêu biểu tại Việt Nam (Lazada, Thế Giới Di Động, FPT Shop).
  3. Xác định yêu cầu nghiệp vụ và phân tích chức năng của hệ thống kinh doanh điện thoại di động trực tuyến cho hai nhóm tác nhân chính: Khách hàng và Quản lý hệ thống.
  4. Xây dựng mô hình hóa hệ thống bằng các biểu đồ UML (Biểu đồ Use Case, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ triển khai) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho hệ thống.
  5. Triển khai xây dựng giao diện ứng dụng web thực tế bao gồm các phân hệ trang chủ, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng và đăng ký tài khoản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kinh doanh, quản lý bán hàng điện thoại di động trực tuyến và các mô hình phân tích, thiết kế hệ thống phần mềm hướng đối tượng.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu khảo sát thị trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam và thực hiện tại Công ty Hi-tech Solution (Địa chỉ: 62/8 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu kéo dài 10 tuần, từ ngày 20/05/2024 đến ngày 28/07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng lý thuyết công nghệ web, quản trị dữ liệu quan hệ và quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng:

  • Công nghệ phát triển giao diện Web:
    • HTML (HyperText Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản phát triển từ HTML 1.0 (Tim Berners-Lee, 1991) qua các phiên bản 2.0 (1995), 3.2 (1997), 4.01 (1999) đến chuẩn HTML5 (2014) với các thẻ đa phương tiện và cấu trúc ngữ nghĩa.
    • CSS (Cascading Style Sheets): Cơ chế định kiểu phân tầng do Håkon Wium Lie đề xuất năm 1994, chuẩn hóa bởi W3C từ CSS1 (1996), CSS2 (1998) đến CSS3 (1999). Ứng dụng các kỹ thuật bố cục hiện đại như Box Model (Content, Padding, Border, Margin), Flexbox, Grid và Media Queries phục vụ thiết kế giao diện tương thích đa thiết bị (Responsive Design).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) phiên bản SQL Server 2022. Áp dụng ngôn ngữ SQL có cấu trúc bao gồm các nhóm lệnh thao tác dữ liệu (DML: SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE, TRUNCATE), nhóm lệnh định nghĩa dữ liệu (DDL: CREATE, DROP, ALTER), quản lý giao tác (COMMIT, ROLLBACK, SAVE TRANSACTION), lập trình thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) và kích hoạt tự động (Trigger) để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu tồn kho.
  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và UML: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) và công cụ Draw.io để biểu diễn hệ thống qua hai giai đoạn:
    • Pha phân tích: Xây dựng biểu đồ Use Case (xác định Actor, quan hệ Include, Extend, Generalization), Biểu đồ lớp (Class Diagram), Biểu đồ trạng thái.
    • Pha thiết kế: Xây dựng biểu đồ tương tác (Biểu đồ tuần tự - Sequence Diagram), Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), Biểu đồ thành phần và Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thông tin hồ sơ doanh nghiệp bán lẻ công nghệ và khảo sát thực tế quy trình vận hành tại đơn vị thực tập.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống kinh doanh điện thoại di động trực tuyến được mô hình hóa và thiết kế cấu trúc chi tiết phục vụ cả người dùng cuối và quản trị viên.

1. Kiến trúc phân hệ và ca sử dụng (Use Case)

Hệ thống xác định 2 tác nhân chính và 15 ca sử dụng chức năng:

Nhóm tác nhân Danh mục Ca sử dụng (Use Case) Mô tả chức năng nghiệp vụ
Khách hàng Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất Quản lý định danh tài khoản thành viên hệ thống
Cập nhật thông tin cá nhân Thay đổi thông tin liên hệ, địa chỉ giao hàng
Tìm kiếm sản phẩm Tra cứu sản phẩm theo tên, danh mục, thương hiệu
Cập nhật giỏ hàng Thêm, bớt, xóa sản phẩm và điều chỉnh số lượng
Mua hàng Xác nhận đơn hàng, chọn hình thức thanh toán và địa chỉ nhận
Đăng câu hỏi Gửi thắc mắc, phản hồi về sản phẩm tới quản trị viên
Quản trị viên Quản lý sản phẩm Thêm mới, cập nhật thông tin, giá bán, cấu hình, xóa sản phẩm
Quản lý đơn hàng Tiếp nhận, duyệt đơn, thay đổi trạng thái xử lý đơn hàng
Quản lý hóa đơn Lập và lưu trữ dữ liệu thanh toán, xuất hóa đơn
Quản lý hình thức thanh toán Cấu hình các phương thức thanh toán áp dụng trên hệ thống
Quản lý tin tức Đăng tải bài viết công nghệ, khuyến mãi
Quản lý câu hỏi Duyệt, phản hồi và giải đáp câu hỏi của khách hàng

2. Thiết kế Cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống được tổ chức thành 7 bảng dữ liệu quan hệ chính trong SQL Server:

  • Cơ sở dữ liệu người dùng: Lưu trữ thông tin tài khoản, mật khẩu, họ tên, quyền hạn.
  • Cơ sở dữ liệu sản phẩm: Mã sản phẩm, tên điện thoại, số lượng tồn kho, giá bán, thông số kỹ thuật.
  • Cơ sở dữ liệu đơn hàng: Mã đơn, mã khách hàng, ngày lập, trạng thái giao hàng.
  • Cơ sở dữ liệu hóa đơn: Chi tiết hóa đơn, giá trị thanh toán, mã đơn hàng liên kết.
  • Cơ sở dữ liệu hình thức thanh toán: Danh mục các phương thức thanh toán trực tiếp hoặc trực tuyến.
  • Cơ sở dữ liệu câu hỏi: Nội dung hỏi đáp giữa khách hàng và quản trị viên.
  • Cơ sở dữ liệu tin tức: Bài viết giới thiệu sản phẩm và thông báo khuyến mãi.

Đồ án xây dựng các ràng buộc toàn vẹn và Trigger xử lý tự động, điển hình là trigger trg_nhatkybanhang_insert trên bảng nhật ký bán hàng giúp tự động cập nhật giảm trừ số lượng tồn kho của mặt hàng tương ứng trong bảng sản phẩm khi có đơn hàng phát sinh.

3. Triển khai giao diện người dùng

Giao diện ứng dụng được tổ chức dạng mô-đun bằng HTML5/CSS3 với cấu trúc tệp rõ ràng:

  • Giao diện Trang chủ: Phân chia thành khu vực banner điều hướng phía trên, thanh tìm kiếm, danh mục sản phẩm nổi bật và chân trang (footer) hiển thị thông tin doanh nghiệp.
  • Giao diện Chi tiết sản phẩm: Trình bày hình ảnh sản phẩm, mức giá, thông số kỹ thuật chi tiết và nút thao tác thêm vào giỏ hàng/mua hàng.
  • Giao diện Giỏ hàng: Liệt kê danh sách sản phẩm đã chọn, đơn giá, trường cập nhật số lượng, tổng tiền và nút chuyển sang bước thanh toán.
  • Giao diện Đăng ký: Biểu mẫu thu thập thông tin người dùng mới kèm trang thông báo trạng thái đăng ký thành công.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về SQL Server, HTML/CSS, JavaScript và phân tích hướng đối tượng UML

Chương 1 tập trung tổng hợp toàn bộ nền tảng lý thuyết và công cụ kỹ thuật sử dụng trong đề tài:

  • Trình bày lịch sử phát triển của HTML từ phiên bản 1.0 năm 1991 đến HTML5 năm 2014; cấu trúc tài liệu HTML chuẩn gồm các thẻ <!DOCTYPE html>, <html>, <head>, <body>, các thẻ định dạng văn bản, danh sách, bảng và biểu mẫu.
  • Phân tích cú pháp CSS, các bộ chọn phổ biến (Type, Class, ID, Group selector) và các thuộc tính định dạng màu sắc, văn bản, lề (margin/padding), hệ thống bố cục Flexbox, CSS Grid và kỹ thuật Media Queries.
  • Giới thiệu hệ quản trị Microsoft SQL Server 2022, các kiểu dữ liệu cơ bản (CHAR, NVARCHAR, INTEGER, FLOAT, BIT, DATETIME), cú pháp lệnh DDL/DML, cách tạo và thực thi Stored Procedure, cơ chế hoạt động của Trigger tự động cập nhật dữ liệu.
  • Định nghĩa ngôn ngữ mô hình hóa UML, vai trò của công cụ Draw.io (VP-UML) và các bước trong quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng (pha phân tích và pha thiết kế). Trình bày bảng ký hiệu chuẩn cho Biểu đồ Use Case, Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram với các thông điệp Call, Return, Send, Create, Destroy), Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram với các trạng thái bắt đầu/kết thúc, hoạt động, điều kiện rẽ nhánh, thanh đồng bộ ngang/dọc) và Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram với các node xử lý và liên kết mạng).

Chương 2: Phân tích và thiết kế

Chương 2 là nội dung trọng tâm của báo cáo, thực hiện khảo sát hiện trạng và thiết kế chi tiết hệ thống:

  • Khảo sát thị trường: Dẫn chứng số liệu từ OECD cho thấy tỷ lệ mua sắm trực tuyến tăng từ 37% (2014) lên 50% (2015). Đánh giá 3 mô hình bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam:
    • Lazada: Thành lập năm 2012, trực thuộc Tập đoàn Alibaba từ năm 2016, sở hữu hạ tầng logistics lớn tại Đông Nam Á với mục tiêu phục vụ 300 triệu khách hàng vào năm 2030.
    • Thế Giới Di Động (MWG): Thành lập tháng 03/2004, chiếm 25% thị phần bán lẻ thiết bị di động Việt Nam năm 2014, lọt Top 100 nhà bán lẻ lớn nhất Châu Á – Thái Bình Dương năm 2018.
    • FPT Shop: Thành lập tháng 08/2007, đạt chứng chỉ chất lượng ISO 9001:2000, là chuỗi bán lẻ công nghệ lớn thứ 2 tại Việt Nam.
  • Phân tích ưu điểm và hạn chế của TMĐT: Nêu rõ các ưu thế (tiếp cận 24/7, mở rộng thị trường không giới hạn địa lý, tiết kiệm chi phí mặt bằng, phân tích dữ liệu hành vi) và các thách thức (thiếu trải nghiệm trực tiếp, rủi ro giao hàng trễ/hỏng hóc, an ninh bảo mật và nguy cơ lỗi kỹ thuật).
  • Đặc tả Use Case và Biểu đồ hoạt động: Thiết lập sơ đồ Use Case tổng quát và 15 Use Case chi tiết. Xây dựng 15 Biểu đồ hoạt động tương ứng cho các quy trình: đăng ký, đăng nhập, đăng xuất, tìm kiếm, cập nhật giỏ hàng, cập nhật thông tin cá nhân, đăng câu hỏi, mua hàng, đăng tin tức, quản lý câu hỏi, quản lý hình thức thanh toán, quản lý sản phẩm, quản lý tin tức, xử lý hóa đơn, quản lý đơn hàng.
  • Thiết kế dữ liệu và triển khai: Xây dựng mô hình biểu đồ triển khai hệ thống phần cứng/mạng và cấu trúc 7 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ.

Chương 3: Triển khai hệ thống

Chương 3 trình bày kết quả cài đặt và chạy thử các giao diện chức năng chính của website:

  • Trình bày cấu trúc phân cấp các tệp mã nguồn HTML/CSS.
  • Cài đặt giao diện trang chủ hoàn chỉnh (khu vực trên và khu vực dưới).
  • Cài đặt giao diện hiển thị chi tiết sản phẩm điện thoại.
  • Cài đặt giao diện chương trình giỏ hàng và thanh toán.
  • Cài đặt giao diện đăng ký tài khoản và giao diện phản hồi đăng ký thành công.

Chương 4: Kết luận

Tổng kết lại các kết quả đạt được trong quá trình thực tập và triển khai đề tài, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ phân tích thiết kế hệ thống và định hướng hoàn thiện ứng dụng.


Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập tốt nghiệp đã ghi nhận các kết quả cụ thể sau:

Hạng mục Kết quả cụ thể đạt được trong đề tài
Khảo sát hiện trạng Tổng hợp số liệu thống kê TMĐT (OECD: 37% năm 2014 lên 50% năm 2015) và phân tích đối sánh 3 doanh nghiệp lớn (Lazada, Thế Giới Di Động chiếm 25% thị phần năm 2014, FPT Shop đạt ISO 9001:2000).
Mô hình hóa hệ thống Xây dựng 1 sơ đồ Use Case tổng quát, 15 Use Case chi tiết, 15 Biểu đồ hoạt động nghiệp vụ và 1 Biểu đồ triển khai hệ thống hoàn chỉnh.
Thiết kế dữ liệu Hoàn thành thiết kế cấu trúc cho 7 bảng CSDL trong SQL Server và xây dựng thành công Trigger cập nhật tồn kho tự động.
Triển khai ứng dụng Xây dựng bộ giao diện HTML5/CSS3 chuẩn đáp ứng các luồng thao tác: Xem trang chủ, Xem chi tiết sản phẩm, Thao tác giỏ hàng, Đăng ký thành viên.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc chuẩn hóa quy trình phân tích và thiết kế cho một hệ thống kinh doanh thiết bị di động trực tuyến từ khảo sát thực tế đến mô hình hóa UML chi tiết, tạo cơ sở tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho quá trình phát triển mã nguồn phía máy chủ (Back-end) tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Hệ thống mới dừng lại ở mức độ phân tích thiết kế chi tiết và triển khai giao diện phía máy khách (Front-end bằng HTML/CSS), chưa hoàn thiện việc tích hợp xử lý cơ sở dữ liệu động qua máy chủ ứng dụng (Back-end).
    • Chưa tích hợp module thanh toán trực tuyến qua các cổng trung gian tài chính thực tế và cơ chế bảo mật xác thực nhiều lớp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Hoàn thiện lập trình mã nguồn phía máy chủ để kết nối giao diện với cơ sở dữ liệu SQL Server.
    • Xây dựng các chức năng nâng cao như hệ thống lọc thông minh theo cấu hình điện thoại, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và tối ưu hóa bảo mật hệ thống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin và Công nghệ thông tin: Sử dụng làm tài liệu mẫu về cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình khảo sát hiện trạng doanh nghiệp và phương pháp lập báo cáo tuần.
  • Người nghiên cứu và phát triển phần mềm: Tham khảo quy trình phân tích thiết kế hệ thống thương mại điện tử bằng UML, bao gồm tập ký hiệu chuẩn của biểu đồ Use Case, Biểu đồ tuần tự, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ triển khai và phương pháp thiết kế CSDL quan hệ trong SQL Server.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được thực hiện bởi ai, tại đơn vị nào và trong thời gian bao lâu?
Đề tài do sinh viên Phạm Thanh Tùng (MSSV: 2113110018, Lớp K15HTTT01, Trường Đại học Gia Định) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Hoài Thuận. Quá trình thực tập diễn ra tại Công ty Hi-tech Solution (Quận Gò Vấp, TP.HCM) trong 10 tuần, từ ngày 20/05/2024 đến ngày 28/07/2024.

2. Hệ thống phân tích bao nhiêu nhóm tác nhân và bao nhiêu ca sử dụng (Use Case)?
Hệ thống xác định 2 nhóm tác nhân chính (Khách hàng và Quản trị viên) với 15 ca sử dụng chức năng chính bao gồm: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Cập nhật thông tin cá nhân, Tìm kiếm, Đăng câu hỏi, Cập nhật giỏ hàng, Mua hàng, Quản lý câu hỏi, Quản lý tin tức, Quản lý sản phẩm, Quản lý hình thức thanh toán, Quản lý đơn hàng và Quản lý hóa đơn.

3. Số liệu thống kê nào được tác giả sử dụng để chứng minh xu hướng mua sắm trực tuyến?
Tác giả dẫn số liệu từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), ghi nhận tỷ lệ mua sắm trực tuyến trên thế giới chiếm 37% vào năm 2014 và tăng lên 50% vào năm 2015.

4. Khóa luận sử dụng các công nghệ và công cụ nào để thiết kế và triển khai hệ thống?
Khóa luận sử dụng công cụ Draw.io để vẽ các biểu đồ UML; sử dụng HTML/CSS và JavaScript để thiết kế giao diện; và sử dụng Microsoft SQL Server (với các kỹ thuật Stored Procedure, Trigger) để thiết kế cơ sở dữ liệu.

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm những bảng dữ liệu chính nào?
Hệ thống được thiết kế gồm 7 bảng dữ liệu quan hệ: Cơ sở dữ liệu người dùng, Cơ sở dữ liệu tin tức, Cơ sở dữ liệu câu hỏi, Cơ sở dữ liệu đơn hàng, Cơ sở dữ liệu hóa đơn, Cơ sở dữ liệu sản phẩm và Cơ sở dữ liệu hình thức thanh toán.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Thanh Tùng đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu nghiên cứu về phân tích và thiết kế hệ thống kinh doanh điện thoại di động trực tuyến. Tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích hướng đối tượng với hệ thống biểu đồ UML chi tiết, khảo sát các sàn thương mại điện tử thực tế và thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu trên Microsoft SQL Server. Báo cáo cung cấp một tài liệu kỹ thuật có cấu trúc mạch lạc, phục vụ hiệu quả cho giai đoạn xây dựng và triển khai phần mềm thương mại điện tử hoàn chỉnh.