Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, hoạt động sản xuất kinh doanh chịu sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp. Đối với các đơn vị kinh doanh thương mại và dịch vụ, tiêu thụ sản phẩm là khâu quyết định sự tồn tại và phát triển, đóng vai trò cầu nối đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận. Thị trường dược phẩm và thiết bị y tế Việt Nam trong giai đoạn 2015–2018 có tốc độ tăng trưởng nhanh (bình quân khoảng 16%/năm), đồng thời được hỗ trợ bởi các chủ trương nâng cao nhận thức sử dụng thuốc nội và ưu tiên hàng Việt Nam trong các cơ sở y tế công lập.
Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả thương mại và mở rộng thị phần tại thị trường địa phương, tác giả Lê Thị Thanh Xuân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Hữu Hòa tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp y tế và dược phẩm.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm của công ty thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính, phân tích nhân tố và điều tra khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty đến năm 2022.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp ngành thiết bị y tế và dược phẩm.
- Đối tượng khảo sát: Các đại lý bán lẻ và đơn vị y tế/tổ chức đang tiêu thụ sản phẩm của công ty.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế (EPC), địa chỉ tại số 157 Trần Phú, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm từ 2016 đến 2018; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 12/2018 đến tháng 04/2019; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận hoạt động tiêu thụ sản phẩm dưới cả nghĩa rộng (quá trình kinh tế gồm nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, dự trữ, tổ chức bán hàng, xúc tiến thương mại và dịch vụ sau bán hàng theo Đặng Đình Đào, 2002) và nghĩa hẹp (chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa gắn liền với việc thu tiền bán hàng). Bên cạnh đó, nghiên cứu nhấn mạnh đặc thù của dược phẩm và thiết bị y tế: đây là loại hàng hóa kinh doanh có điều kiện, liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người, đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, bảo quản và quy trình đấu thầu cung ứng vào các cơ sở y tế.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động tiêu thụ được sử dụng bao gồm:
- Chỉ tiêu khối lượng và giá trị: Mức độ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ ($Q_{TT} - Q_{KH}$ và tỷ lệ %), doanh thu thuần ($TR = \sum P_i \times Q_i$), lợi nhuận tiêu thụ ($LN = \sum (P_i - Z_i) \times Q_i - \sum T_i$).
- Chỉ tiêu hiệu quả: Tỷ suất doanh thu trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Mô hình kênh phân phối: Phân tích kênh cấp 0 (kênh trực tiếp: Doanh nghiệp $\rightarrow$ Bệnh viện, trung tâm y tế, khách hàng dự án) và kênh cấp I (kênh gián tiếp: Doanh nghiệp $\rightarrow$ Đại lý trung gian $\rightarrow$ Người tiêu dùng).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng cân đối tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2016–2018 từ phòng Kế toán; số liệu nhân sự, mô hình tổ chức từ phòng Tổ chức – Hành chính; danh mục mặt hàng và doanh số bán từ phòng Bán hàng/Kinh doanh.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý, khoảng cách giá trị 0,8). Mẫu nghiên cứu gồm 30 khách hàng (25 đại lý tư nhân và 5 đơn vị tổ chức/bệnh viện) được chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ tổng số 55 khách hàng/đại lý trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Xử lý và phân tích số liệu:
- Sử dụng phần mềm thống kê Excel và SPSS 20.0 để tính toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tương quan biến – tổng hiệu chỉnh $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Kiểm định giá trị trung bình mẫu qua kiểm định One-Sample T-Test.
- Sử dụng phương pháp dãy số thời gian và phương pháp chỉ số thống kê để phân tách định lượng ảnh hưởng của hai nhân tố: biến động giá bán và biến động khối lượng tiêu thụ đến tổng doanh thu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tiêu thụ sản phẩm ở doanh nghiệp y tế và dược phẩm
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về tiêu thụ hàng hóa và đặc điểm ngành kinh doanh dược phẩm. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động tiêu thụ đối với người tiêu dùng, doanh nghiệp và xã hội; phân tích quy trình 8 bước trong tổ chức tiêu thụ sản phẩm hiện đại (từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, chuẩn bị hàng hóa, lựa chọn kênh, xúc tiến, bán hàng, dịch vụ sau bán cho đến phân tích đánh giá hiệu quả).
Đồng thời, chương 1 phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động tiêu thụ:
- Môi trường kinh tế - pháp luật: Chính sách phát triển ngành dược, tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân và quy định quản lý giá thuốc.
- Môi trường ngành: Áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp vật tư y tế, đối thủ cạnh tranh phân phối dược phẩm và các sản phẩm thay thế.
- Môi trường nội bộ: Uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm nhập khẩu/phân phối, chính sách giá, công nghệ bảo quản kho bãi và trình độ chuyên môn của đội ngũ bán hàng.
Tác giả cũng tổng quan bối cảnh ngành dược Việt Nam với quy mô đạt 5,2 tỷ USD năm 2017 và 5,8 tỷ USD năm 2018, tỷ lệ sử dụng thuốc nội tuyến huyện đạt 69,4% và tuyến tỉnh đạt 35,4%. Cuối chương là phần tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Thị Bích Hiền (2009), Lê Tuấn Linh (2016), Chu Thị Hồng Lý (2010) và Hoàng Thị Bảo Thoa (2015) nhằm xác lập cơ sở phương pháp luận cho đề tài.
Chương 2: Phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế
Chương 2 là trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết nguồn lực, kết quả tài chính và thực trạng tiêu thụ sản phẩm của công ty giai đoạn 2016–2018.
1. Khái quát về công ty và nguồn lực:
- Công ty tiền thân trực thuộc Sở Y tế Bình Trị Thiên (1975), chính thức chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ cuối năm 1999 theo Quyết định số 2339/QĐ-UB của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ máy quản lý gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và 7 phòng ban chức năng (Kinh doanh, Chăm sóc khách hàng, Hành chính, Marketing, Kế toán, Hậu cần, Kho).
- Tình hình lao động: Quy mô nhân sự tăng từ 25 người (2016) lên 27 người (2017) và 32 người (2018). Trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng cao (78,13% – 81,88%), chủ yếu bố trí tại bộ phận quản lý, kinh doanh và marketing.
- Tình hình tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản năm 2016 đạt 8.647,02 triệu đồng, năm 2017 tăng mạnh lên 18.000,56 triệu đồng (+108,17%) do đầu tư máy móc thiết bị và các khoản phải thu tăng, sau đó giảm xuống 13.966,67 triệu đồng vào năm 2018 do thu hồi công nợ và thanh lý tài sản hư hỏng. Nợ phải trả năm 2018 giảm xuống còn 3.813,33 triệu đồng so với 6.785,14 triệu đồng năm 2017.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh tổng hợp:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 (Tr.đ) |
Năm 2017 (Tr.đ) |
Năm 2018 (Tr.đ) |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng doanh thu |
46.739,72 |
49.926,28 |
51.726,17 |
+6,82 |
+3,61 |
| Doanh thu thuần |
46.739,72 |
49.926,28 |
51.726,17 |
+6,82 |
+3,61 |
| Giá vốn hàng bán |
37.054,12 |
39.544,17 |
40.890,20 |
+6,72 |
+3,40 |
| Lợi nhuận gộp |
9.685,60 |
10.382,11 |
10.835,97 |
+7,19 |
+4,37 |
| Lợi nhuận trước thuế |
1.489,12 |
1.589,53 |
1.725,57 |
+6,74 |
+8,56 |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.213,06 |
1.293,39 |
1.402,22 |
+6,62 |
+8,41 |
3. Phân tích chi tiết hoạt động tiêu thụ:
- Thực hiện kế hoạch tiêu thụ: Công ty liên tục vượt mức kế hoạch đề ra. Năm 2016 đạt 27.697,97 triệu đồng (vượt 12,55% kế hoạch); năm 2017 đạt 39.010,00 triệu đồng (vượt 21,79% kế hoạch). Nhóm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm Kit Test có mức độ vượt kế hoạch cao nhất.
- Phân tích biến động doanh thu bằng phương pháp chỉ số:
- Năm 2017 so với 2016: Doanh thu tăng 3.186,65 triệu đồng (+6,82%), trong đó do biến động giá làm tăng 3.711,32 triệu đồng (+7,94%), nhân tố khối lượng tiêu thụ làm giảm 524,67 triệu đồng (-1,12%).
- Năm 2018 so với 2017: Doanh thu tăng 1.799,90 triệu đồng (+3,60%), trong đó do biến động giá bán làm tăng 3.552,31 triệu đồng (+7,10%), nhân tố khối lượng tiêu thụ làm giảm 1.752,41 triệu đồng (-3,50%).
- Tính chung 2018 so với 2016: Tổng doanh thu tăng 4.986,55 triệu đồng (+10,67%), biến động giá bán làm tăng 11.893,89 triệu đồng (+25,45%), biến động khối lượng làm giảm 6.907,34 triệu đồng (-14,78%).
- Doanh thu theo kênh phân phối: Kênh cấp 0 (bán trực tiếp vào bệnh viện trung ương, bệnh viện trường đại học, các trung tâm y tế huyện và dự án) chiếm vị thế áp đảo, đạt 37.012,12 triệu đồng năm 2016 và tăng lên 41.006,64 triệu đồng năm 2018. Kênh cấp I (qua đại lý) đạt 9.727,60 triệu đồng năm 2016 và 10.719,54 triệu đồng năm 2018.
- Tính thời vụ trong tiêu thụ: Doanh thu hàng năm tập trung cao nhất vào tháng 1 (đạt 6.773,12 triệu đồng năm 2018) và tháng 12 (đạt 6.156,01 triệu đồng năm 2018) do chu kỳ thanh quyết toán và đấu thầu vật tư y tế của các bệnh viện; doanh thu xuống mức thấp nhất vào tháng 7.
- Kết quả khảo sát sơ cấp (n=30): Thang đo đánh giá nhân viên, sản phẩm, giá cả, phân phối và hỗ trợ đại lý đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha > 0,6. Kết quả One-Sample Test cho thấy khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm nhập khẩu và thái độ phục vụ của nhân viên, tuy nhiên chính sách chiết khấu, thời hạn thanh toán công nợ và dịch vụ giao hàng tại các huyện xa còn nhiều phản hồi chưa thực sự hài lòng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm ở Công ty CP Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế
Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT đối với năng lực tiêu thụ của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ đến năm 2022:
- Giải pháp về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Rà soát và phân công lại công việc, khắc phục tình trạng quá tải cục bộ; tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, đàm phán thương mại và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; áp dụng chính sách lương thưởng gắn liền với doanh số tiêu thụ.
- Giải pháp về sản phẩm: Giữ vững chất lượng các mặt hàng vật tư tiêu hao truyền thống nhập khẩu từ các thương hiệu Nhật Bản (TERUMO, Dr Japan, TOP); đa dạng hóa danh mục hóa chất xét nghiệm tự động và các bộ kit/test chẩn đoán nhanh phục vụ nhu cầu tầm soát dịch bệnh.
- Giải pháp về giá bán: Xây dựng cơ cấu giá linh hoạt, áp dụng chính sách định giá phân biệt giữa khách hàng mua buôn số lượng lớn và khách hàng bán lẻ; tối ưu hóa chi phí lưu kho để hạ giá dự thầu trong các gói thầu cung ứng vật tư y tế công lập.
- Giải pháp về chính sách phân phối: Củng cố mạng lưới phân phối trực tiếp tại các bệnh viện tuyến tỉnh và huyện; mở rộng mạng lưới đại lý cấp I sang các địa bàn lân cận; cải thiện tiến độ và độ chính xác của hệ thống giao nhận hàng hóa.
- Giải pháp về chính sách hỗ trợ và đãi ngộ: Hoàn thiện chính sách chiết khấu thương mại, nới lỏng hạn mức tín dụng thương mại cho các đại lý có lịch sử thanh toán tốt; nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành, hướng dẫn kỹ thuật thiết bị y tế sau bán hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018 qua hệ thống dữ liệu thực tế:
- Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 46.739,72 triệu đồng (2016) lên 49.926,28 triệu đồng (2017) và đạt 51.726,17 triệu đồng (2018).
- Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng tương ứng từ 1.213,06 triệu đồng lên 1.402,22 triệu đồng.
- Bằng phương pháp chỉ số, đề tài làm rõ được bản chất của sự tăng trưởng doanh thu (+10,67% giai đoạn 2016–2018) chủ yếu xuất phát từ nhân tố tăng giá bán (+25,45%), trong khi quy mô sản lượng tiêu thụ thực tế có xu hướng giảm nhẹ (-14,78%) do áp lực cạnh tranh của các mặt hàng giá rẻ.
- Cung cấp dữ liệu điều tra định lượng từ 30 đại lý và cơ sở y tế trên địa bàn, làm rõ mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các biến số marketing-mix của doanh nghiệp.
- Hệ thống giải pháp đề xuất được xây dựng bám sát thực trạng tài chính, năng lực nhân sự và cơ cấu thị trường đặc thù của tỉnh Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động tiêu thụ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa mở rộng phân tích thị trường các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung (Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng).
- Quy mô mẫu khảo sát: Do hạn chế về thời gian và kinh phí thực tập, số lượng mẫu điều tra sơ cấp dừng lại ở 30 khách hàng (25 đại lý và 5 đơn vị tổ chức), chưa bao quát toàn bộ 55 đại lý/khách hàng trong danh sách quản lý của công ty.
- Phương pháp phân tích: Chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, kiểm định One-Sample Test và Cronbach's Alpha, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố marketing đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát ra toàn khu vực Bắc Trung Bộ, tăng kích thước mẫu điều tra và áp dụng phân tích hồi quy định lượng chuyên sâu để tối ưu hóa chính sách phân phối dược phẩm.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Kinh tế phát triển khi thực hiện đề tài phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm hoặc quản trị kênh phân phối.
- Phương pháp luận: Cung cấp quy trình ứng dụng phương pháp chỉ số thống kê để phân tích phương sai doanh thu theo giá và lượng, cùng mẫu bảng hỏi khảo sát khách hàng ngành dược phẩm được kiểm định độ tin cậy bằng SPSS.
- Thực tiễn doanh nghiệp: Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế có thể ứng dụng trực tiếp các phân tích tài chính, đánh giá tính thời vụ và 5 nhóm giải pháp vào công tác lập kế hoạch kinh doanh và phân bổ nguồn lực giai đoạn tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng đều qua các năm: đạt 46.739,72 triệu đồng năm 2016; tăng 6,82% lên 49.926,28 triệu đồng năm 2017; tiếp tục tăng 3,61% lên 51.726,17 triệu đồng năm 2018. Lợi nhuận sau thuế cũng ghi nhận mức tăng từ 1.213,06 triệu đồng (2016) lên 1.293,39 triệu đồng (2017) và 1.402,22 triệu đồng (2018).
2. Nhân tố nào đóng vai trò chính thúc đẩy sự gia tăng doanh thu của công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Theo kết quả phân tích bằng phương pháp chỉ số, nhân tố giá bán là động lực chính làm tăng doanh thu. Giai đoạn 2016–2018, biến động giá bán làm doanh thu tăng 25,45% (tương đương 11.893,89 triệu đồng), trong khi biến động khối lượng tiêu thụ thực tế làm doanh thu giảm 14,78% (tương đương giảm 6.907,34 triệu đồng).
3. Kênh phân phối nào chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu tiêu thụ của công ty?
Kênh phân phối trực tiếp (kênh cấp 0) bán vào các bệnh viện lớn (Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Đại học Y Dược Huế), các trung tâm y tế huyện và khách hàng dự án chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 41.006,64 triệu đồng năm 2018, chiếm gần 80% tổng doanh thu), trong khi kênh gián tiếp qua đại lý cấp I chỉ đạt 10.719,54 triệu đồng.
4. Hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty thể hiện tính thời vụ ra sao?
Doanh thu tiêu thụ biến động mạnh theo chu kỳ hoạt động y tế trong năm. Doanh thu luôn đạt đỉnh vào tháng 1 (6.773,12 triệu đồng năm 2018) và tháng 12 (6.156,01 triệu đồng năm 2018) do trùng với thời điểm đấu thầu và quyết toán vật tư, hóa chất cuối năm của các cơ sở y tế công lập; doanh thu xuống mức thấp nhất vào tháng 7 hàng năm.
5. Nghiên cứu sơ cấp được tiến hành với quy mô mẫu và công cụ đo lường nào?
Tác giả đã khảo sát 30 khách hàng (25 đại lý tư nhân và 5 tổ chức y tế) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 20.0.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thanh Xuân đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, làm rõ bức tranh tài chính và thực trạng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế và Dược phẩm Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp bằng SPSS, công trình đã chỉ rõ thế mạnh ở kênh phân phối y tế trực tiếp cũng như những hạn chế trong quản lý khối lượng tiêu thụ và chính sách đãi ngộ đại lý. Các giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn ngành thiết bị y tế và dược phẩm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị tiêu thụ của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.