Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn 20 năm thực hiện đường lối Đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng đóng góp vào sự tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Việt Nam. Giai đoạn 2003 – 2009 ghi nhận nhiều mốc lịch sử quan trọng trong quan hệ đối ngoại và thể chế kinh tế của Việt Nam, bao gồm việc thực hiện các cam kết của Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA), việc chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào tháng 11/2006 và việc Hoa Kỳ thông qua Quy chế thương mại bình thường vĩnh viễn (PNTR) đối với Việt Nam.

Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu giai đoạn cuối năm 2008 và năm 2009 diễn biến phức tạp do cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế thế giới. Mặc dù Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP dương đạt 5,2% năm 2009 và đặt mục tiêu tăng trưởng 6,5 – 7% cho năm 2010 (với tỷ lệ huy động vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 39,6% GDP), dòng vốn FDI vào nước ta cũng bộc lộ những thách thức lớn liên quan đến hiệu quả giải ngân, sự mất cân đối về cơ cấu ngành và vùng lãnh thổ, cũng như các tác động xã hội và môi trường. Trước yêu cầu khách quan đó, chuyên đề tốt nghiệp đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về thực trạng và phân tích thống kê dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2003 – 2009.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về vốn và đầu tư trực tiếp nước ngoài, làm rõ vai trò của FDI đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
  2. Vận dụng các phương pháp phân tích thống kê để đánh giá thực trạng thu hút vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2003 – 2009 theo các tiêu thức: quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, cơ cấu theo ngành kinh tế, cơ cấu theo vùng lãnh thổ và cơ cấu theo đối tác đầu tư.
  3. Xây dựng mô hình hàm xu thế dựa trên dãy số thời gian để dự báo quy mô vốn FDI đăng ký vào Việt Nam giai đoạn 2010 – 2012.
  4. Nhận diện các tồn tại, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình thu hút và thực hiện vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, bao gồm số liệu tổng hợp toàn quốc, phân tổ theo 6 vùng kinh tế và các tỉnh, thành phố trọng điểm.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2003 – 2009; phạm vi dự báo thống kê được thực hiện cho 3 năm tiếp theo từ 2010 đến 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Đề tài tiếp cận khái niệm vốn FDI dưới góc độ tài chính và kinh tế phát triển: FDI là nguồn vốn có nguồn gốc từ nước ngoài được đưa vào nước sở tại bằng tiền mặt hoặc tài sản hiện vật (máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ), trong đó chủ đầu tư nước ngoài trực tiếp tham gia quản lý và điều hành hoạt động của dự án.

Văn bản pháp luật và các quy định được viện dẫn bao gồm Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, Nghị định số 24/2000/NĐ-CP, Nghị định số 27/2003/NĐ-CP, Quyết định số 36/2003/QĐ-TTg về việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần tại doanh nghiệp Việt Nam. Đề tài hệ thống hóa các phương thức và hình thức đầu tư trực tiếp:

  • Phương thức đầu tư: Hợp đồng Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao (BOT), Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh (BTO), Xây dựng – Chuyển giao (BT) và đầu tư phát triển Khu chế xuất công nghiệp.
  • Hình thức đầu tư: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh (quy định tỷ lệ góp vốn pháp định của phía nước ngoài không nhỏ hơn 30%), Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

Hệ thống chỉ tiêu thống kê

Tác giả thiết lập hệ thống chỉ tiêu thống kê phục vụ phân tích:

  • Nhóm chỉ tiêu quy mô: Khối lượng vốn đăng ký mới, vốn đăng ký bổ sung, tổng vốn đăng ký ($VĐK$) và vốn thực hiện ($VTH$).
  • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu: Tỷ trọng vốn FDI phân theo ngành, vùng kinh tế, đối tác và loại hình đầu tư ($d_i = \frac{V_i}{\sum V_i}$).
  • Nhóm chỉ tiêu phân tích biến động dãy số thời gian: Lượng tăng (giảm) tuyệt đối liên hoàn và định gốc, tốc độ phát triển liên hoàn và định gốc, tốc độ tăng (giảm), giá trị tuyệt đối của 1% tăng (giảm), tỷ lệ thực hiện so với đăng ký ($VTH/VĐK$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tổ thống kê: Phân chia tổng thể vốn FDI theo các tiêu thức kết cấu kinh tế nhằm phân tích đặc điểm phân bố nguồn vốn.
  • Phương pháp dãy số thời gian: Phân tích quy luật biến động theo chu kỳ và xu thế phát triển của dòng vốn giai đoạn 2003 – 2009.
  • Phương pháp dự đoán thống kê: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để thiết lập các mô hình hàm xu thế (hàm tuyến tính, hàm bậc hai), lựa chọn phương trình có sai số chuẩn ($SSE$) nhỏ nhất để ngoại suy dự báo quy mô vốn FDI với độ tin cậy 95%.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và Niên giám thống kê giai đoạn 2003 – 2008.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề chung về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn hiện nay

Chương 1 làm rõ các cơ sở lý luận về vốn, đặc điểm của FDI và vai trò của FDI đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia tiếp nhận. Đề tài trình bày số liệu tổng quan đến ngày 15/12/2009: cả nước có 10.897 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 177,1 tỷ USD.

Về cơ cấu tích lũy đến năm 2009:

  • Theo ngành kinh tế: FDI đã có mặt tại 18/21 ngành kinh tế quốc dân. Lĩnh vực công nghiệp và xây dựng chiếm 67% số dự án và 60% tổng vốn đăng ký (trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 6.768 dự án với 88,8 tỷ USD, tương đương 61,2% số dự án và 50,2% vốn đăng ký toàn quốc); lĩnh vực dịch vụ chiếm 22,3% số dự án và 34,3% vốn đăng ký.
  • Theo hình thức đầu tư: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế với 77,6% số dự án và 61,6% vốn đăng ký; hình thức liên doanh chiếm 18,8% số dự án và 18,8% vốn đăng ký.
  • Theo địa phương: Vốn FDI phân bổ tại 63 tỉnh, thành phố; tập trung cao nhất tại 5 địa phương: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương. Vùng Tây Bắc thu hút thấp nhất, chỉ chiếm 0,3% số dự án và 0,1% tổng vốn đăng ký.
  • Theo đối tác: 82 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam; trong đó các đối tác Châu Á chiếm 66% tổng vốn đầu tư, Châu Âu chiếm 29%, Châu Mỹ chiếm 4%. Bốn nền kinh tế dẫn đầu gồm Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Nhật Bản chiếm 55% tổng vốn đăng ký.

Tác động kinh tế – xã hội: Khu vực FDI đóng góp ngân sách nhà nước hơn 3,6 tỷ USD giai đoạn 2001 – 2005 (tăng bình quân 24%/năm) và trên 3 tỷ USD trong hai năm 2006 – 2007. Năm 2009, kim ngạch xuất khẩu của khối FDI đạt 29,9 tỷ USD (chiếm 52,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước; nếu không tính dầu thô đạt 23,6 tỷ USD, chiếm 41,7%), xuất siêu 5,03 tỷ USD. Về mặt xã hội, khối doanh nghiệp FDI giải quyết việc làm cho trên 1,2 triệu lao động trực tiếp vào năm 2007 và xấp xỉ 1,5 triệu lao động vào cuối năm 2008 (tăng 15,7% so với năm 2007).

Chương 1 cũng chỉ ra các điểm nghẽn của Việt Nam: tính minh bạch và nhất quán của hệ thống pháp luật còn hạn chế; kết cấu hạ tầng giao thông yếu kém, chi phí vận tải container 40 feet từ Việt Nam đi Nhật Bản là 1.500 USD (gấp đôi Malaysia, cao hơn 500 USD so với Philippines và 200 USD so với Thái Lan); chất lượng lao động qua đào tạo thấp, theo điều tra năm 2006 có 63% sinh viên tốt nghiệp chưa có việc làm và 37% có việc làm phải đào tạo lại.


Chương 2: Phân tích thống kê tình hình thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào nước ta giai đoạn 2003 – 2009

Chương 2 tập trung phân tích định lượng toàn diện diễn biến vốn FDI tại Việt Nam qua các bảng số liệu thống kê:

1. Quy mô vốn đăng ký và vốn thực hiện

Dòng vốn FDI giai đoạn 2003 – 2009 có sự biến động mạnh qua các năm, đặc biệt đạt đỉnh vào năm 2008 trước khi chịu ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu vào năm 2009.

Năm Số dự án Vốn đăng ký (triệu USD) Vốn thực hiện (triệu USD) Tỷ lệ VTH/VĐK (%)
2003 748 1.899,6 933,3 49,13
2004 723 4.222,2 2.852,2 67,56
2005 970 6.839,8 3.308,8 48,38
2006 987 12.004,0 4.100,1 34,16
2007 1.544 21.347,8 8.030,0 37,62
2008 1.171 64.011,0 11.600,0 18,12
2009 1.054 21.482,0 10.000,0 46,55

Vốn đăng ký trung bình của cả giai đoạn đạt 19.061,06 triệu USD/năm. Đỉnh điểm năm 2008 ghi nhận vốn đăng ký đạt 64.011,0 triệu USD (gấp 33 lần năm 2003), nhưng năm 2009 giảm 42.529,0 triệu USD (chỉ bằng 33,56% so với năm 2008) do suy thoái kinh tế thế giới.

Vốn thực hiện bình quân đạt 5.935,114 triệu USD/năm, với lượng tăng tuyệt đối bình quân 1.546,43 triệu USD/năm. Tỷ lệ giải ngân vốn ($VTH/VĐK$) cao nhất vào năm 2004 đạt 67,56%, thấp nhất vào năm 2008 chỉ đạt 18,12%, và phục hồi lên 46,55% vào năm 2009.

2. Cơ cấu vốn FDI theo vùng kinh tế

Sự phân bổ nguồn vốn có sự chênh lệch rõ nét giữa 6 vùng kinh tế:

Vùng kinh tế 2003 (%) 2004 (%) 2005 (%) 2006 (%) 2007 (%) 2008 (%) 2009 (%)
Đồng bằng sông Hồng 23,24 19,12 34,57 32,68 30,64 8,06 5,04
Trung du và MN phía Bắc 8,85 9,28 2,35 3,15 2,88 0,62 0,90
Bắc Trung Bộ và Duyên hải MT 10,86 9,17 5,43 15,56 17,41 51,50 29,13
Tây Nguyên 0,73 0,46 0,51 0,17 0,67 0,24 0,24
Đông Nam Bộ 51,01 59,17 54,95 45,07 40,17 33,62 64,17
Đồng bằng sông Cửu Long 5,31 2,80 2,19 3,37 8,23 5,96 0,52

Vùng Đông Nam Bộ luôn giữ vai trò trung tâm thu hút vốn (chiếm trên 50% trong nhiều năm, năm 2009 đạt 64,17% tương đương 13.697,6 triệu USD). Năm 2008, vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung tăng đột biến chiếm 51,50% tổng vốn cả nước (với 32.957,0 triệu USD) nhờ sự xuất hiện của các siêu dự án công nghiệp nặng: Liên doanh Thép Vinashin – Lion tại Ninh Thuận (9,79 tỷ USD), Gang thép Hưng nghiệp Formosa tại Hà Tĩnh (7,879 tỷ USD), Lọc hóa dầu Nghi Sơn tại Thanh Hóa (6,2 tỷ USD). Vùng Tây Nguyên và Tây Bắc chỉ chiếm tỷ trọng dưới 1% tổng vốn đăng ký.

3. Cơ cấu vốn FDI theo đối tác đầu tư

Giai đoạn 2003 – 2009 có 89 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam.

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Số dự án Vốn đầu tư (triệu USD) Tỷ trọng vốn (%)
Đài Loan 1.026 15.787,3 11,98
Hàn Quốc 1.553 13.916,6 10,56
Malaysia 193 13.906,2 10,54
Hoa Kỳ 279 13.023,6 9,88
Nhật Bản 642 12.678,6 9,62
Quần đảo Virgin (Anh) 229 11.026,2 8,37
Singapore 389 9.151,2 6,94
Quần đảo Cayman 18 5.766,8 4,38
Thái Lan 102 4.675,5 3,55
Hồng Kông 276 4.549,2 3,45
Samoa 59 3.217,8 2,44

Đài Loan và Hàn Quốc dẫn đầu về quy mô vốn tích lũy trong cả giai đoạn. Tuy nhiên, năm 2009 ghi nhận sự bứt phá của đối tác Hoa Kỳ với 43 dự án và 9,8 tỷ USD vốn đăng ký, chiếm 45,63% tổng vốn đăng ký trong năm.

4. Dự đoán vốn FDI đăng ký đến năm 2012

Tác giả sử dụng phương pháp ngoại suy hàm xu thế thời gian trên SPSS để ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính:

$$\hat{y}_t = -10.435,4 + 6.025,3 \times t \quad (R^2 = 0,54)$$

Kết quả dự báo với độ tin cậy 95%:

  • Năm 2010: Dự đoán điểm đạt 43.792,26 triệu USD (khoảng dự báo từ 1.245,82 đến 72.501,98 triệu USD).
  • Năm 2011: Dự đoán điểm đạt 49.817,56 triệu USD (khoảng dự báo từ 2.375,71 đến 82.010,84 triệu USD).
  • Năm 2012: Dự đoán điểm đạt 55.842,86 triệu USD (khoảng dự báo từ 4.917,45 đến 91.931,54 triệu USD).

Chương 3: Một số kiến nghị và giải pháp

Chương 3 chỉ ra các hạn chế cố hữu trong thu hút FDI tại Việt Nam:

  1. Giá trị gia tăng thấp: Phần lớn dự án FDI tập trung khai thác nhân công giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên sẵn có. Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm hàng nông thủy sản và hàng hóa có giá trị gia tăng thấp (dệt may, da giày) chiếm tới 49,4%; trong khi các ngành công nghệ cao (chế tạo ô tô, điện tử) chỉ chiếm 7,5% (thấp hơn nhiều so với mức bình quân 54,6% tại Đông Á và Ấn Độ).
  2. Thiếu liên kết chuỗi cung ứng: Các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa chưa thiết lập được mạng lưới sản xuất phụ trợ; doanh nghiệp FDI tại Việt Nam phải nhập khẩu 70 – 80% sản phẩm phụ trợ đầu vào.
  3. Nguy cơ ô nhiễm môi trường: Việc cấp phép dự án thiếu kiểm soát công nghệ dẫn đến các sự cố môi trường nghiêm trọng (tiêu biểu như vụ việc xả thải của Công ty Vedan).
  4. Gia tăng chênh lệch vùng miền: Nguồn vốn tập trung chủ yếu vào các đô thị lớn và vùng đồng bằng, gây áp lực quá tải hạ tầng đô thị và làm gia tăng khoảng cách phát triển kinh tế với khu vực miền núi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Lượng hóa quy mô thu hút vốn FDI của Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 7 năm (2003 – 2009): tổng số dự án được cấp phép đạt mức cao nhất vào năm 2007 (1.544 dự án); vốn đăng ký đạt đỉnh vào năm 2008 (64.011,0 triệu USD); vốn thực hiện đạt đỉnh năm 2008 (11.600,0 triệu USD).
  • Xác định mức vốn đăng ký trung bình năm đạt 19.061,06 triệu USD và vốn thực hiện trung bình năm đạt 5.935,114 triệu USD.
  • Phân tích cơ cấu đối tác khẳng định vai trò chi phối của các nhà đầu tư Châu Á (Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia, Nhật Bản), đồng thời chỉ ra xu hướng dịch chuyển dòng vốn từ Hoa Kỳ trong năm 2009 (chiếm 45,63% vốn đăng ký mới).
  • Xác lập mô hình dự báo thống kê tuyến tính dự báo xu hướng phục hồi của dòng vốn FDI đăng ký đạt trên 43 tỷ USD vào năm 2010 và đạt trên 55 tỷ USD vào năm 2012.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh hệ thống chỉ tiêu thống kê và phương pháp phân tổ dãy số thời gian ứng dụng cho việc theo dõi biến động dòng vốn FDI cấp quốc gia.
  • Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của kinh tế Việt Nam trước và sau khi gia nhập WTO, phản ánh trung thực cả thành tựu tăng trưởng lẫn những hệ lụy về hiệu quả giải ngân và bảo vệ môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuỗi dữ liệu phân tích gồm 7 điểm thời gian (2003 – 2009), có biến động đột biến lớn vào năm 2008 khiến độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính ở mức trung bình ($R^2 = 0,54$). Mô hình dự báo sử dụng phương pháp ngoại suy xu thế đơn biến theo thời gian, chưa kết hợp các biến số giải thích kinh tế vĩ mô như lãi suất, tỷ giá, lạm phát và chi phí đầu vào.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu thời gian sau năm 2009; áp dụng các mô hình kinh tế lượng đa biến (hồi quy đa biến, mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình trượt ARIMA) để nâng cao độ chính xác trong dự báo và phân tích định lượng tác động lan tỏa của FDI đến năng suất các doanh nghiệp nội địa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Thống kê kinh tế, Kinh tế đầu tư, Kinh tế quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê, kỹ thuật phân tổ dữ liệu và phương pháp sử dụng phần mềm SPSS trong dự báo chuỗi thời gian kinh tế.
  • Cán bộ quản lý kinh tế và nhà nghiên cứu chính sách: Tham khảo số liệu lịch sử về dòng vốn FDI giai đoạn 2003 – 2009, làm cơ sở so sánh và đánh giá sự dịch chuyển cơ cấu dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam qua các chu kỳ kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn FDI đăng ký và vốn thực hiện tại Việt Nam đạt mức cao nhất vào năm nào trong giai đoạn 2003 – 2009?
Cả vốn đăng ký và vốn thực hiện đều đạt mức cao nhất vào năm 2008, với vốn đăng ký đạt 64.011,0 triệu USD (1.171 dự án) và vốn thực hiện đạt 11.600,0 triệu USD.

2. Tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký (VTH/VĐK) của Việt Nam giai đoạn 2003 – 2009 biến động như thế nào?
Tỷ lệ này dao động không đều: đạt mức cao nhất vào năm 2004 (67,56%), giảm xuống mức thấp nhất vào năm 2008 (18,12% do vốn đăng ký tăng đột biến nhưng tiến độ giải ngân không theo kịp), và đạt 46,55% vào năm 2009 (vốn thực hiện đạt 10.000 triệu USD trên tổng số 21.482 triệu USD vốn đăng ký).

3. Đối tác nào đứng đầu về tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam trong toàn bộ giai đoạn 2003 – 2009?
Tính chung cả giai đoạn 2003 – 2009, Đài Loan là đối tác đứng đầu với 1.026 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 15.787,3 triệu USD (chiếm 11,98% tổng vốn đầu tư). Tuy nhiên, xét riêng năm 2009, Hoa Kỳ là đối tác dẫn đầu với 9,8 tỷ USD vốn đăng ký (chiếm 45,63%).

4. Tại sao vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung lại có tỷ trọng vốn FDI tăng vọt trong năm 2008?
Năm 2008, tỷ trọng vốn FDI vào vùng này đạt 51,50% (32.957,0 triệu USD) nhờ sự xuất hiện của các siêu dự án quy mô hàng tỷ USD như dự án thép liên doanh Vinashin – Lion tại Ninh Thuận (9,79 tỷ USD), Gang thép Formosa tại Hà Tĩnh (7,879 tỷ USD) và Lọc hóa dầu Nghi Sơn tại Thanh Hóa (6,2 tỷ USD).

5. Kết quả dự báo quy mô vốn FDI đăng ký vào Việt Nam các năm 2010 – 2012 bằng mô hình hàm xu thế là bao nhiêu?
Theo mô hình tuyến tính trên SPSS ($\hat{y} = -10.435,4 + 6.025,3 \times t$), mức dự báo điểm cho năm 2010 là 43.792,26 triệu USD; năm 2011 là 49.817,56 triệu USD; và năm 2012 là 55.842,86 triệu USD.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam giai đoạn 2003 – 2009 thông qua hệ thống chỉ tiêu thống kê mô tả, phân tổ kết cấu và phân tích dãy số thời gian. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng nhanh chóng của quy mô vốn đăng ký (đạt đỉnh 64 tỷ USD năm 2008) cùng sự chi phối của các đối tác khu vực Châu Á và sự tập trung nguồn vốn tại vùng Đông Nam Bộ. Đồng thời, công trình chỉ ra các điểm nghẽn lớn về tỷ lệ giải ngân thực tế, tính liên kết phụ trợ thấp và các áp lực về môi trường, từ đó cung cấp căn cứ thực nghiệm và mô hình dự báo xu thế phát triển dòng vốn FDI cho giai đoạn 2010 – 2012.