Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của công nghệ thông tin và toàn cầu hóa nền kinh tế, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành phương thức giao dịch quan trọng, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, mở rộng thị trường và tăng cường năng lực cạnh tranh. Công ty TNHH Duyến Hải (thành lập vào tháng 07/2007, trụ sở tại Cụm Công nghiệp Phú Minh, xã Cổ Nhuế, huyện Từ Liêm, Hà Nội) là doanh nghiệp chuyên nhập khẩu, chế biến và phân phối các sản phẩm muối sạch, muối ăn cao cấp, muối ớt và muối tiêu. Mặc dù kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008–2012 duy trì mức tăng trưởng dương, phương thức bán hàng và quản lý của đơn vị vẫn chủ yếu dựa trên các quy trình truyền thống: giao dịch trực tiếp, liên hệ qua điện thoại, ghi chép sổ sách kế toán và quản lý kho thủ công.
Thực trạng này dẫn đến việc xử lý đơn hàng chậm trễ, tra cứu tồn kho phức tạp, giới hạn phạm vi tiếp cận người tiêu dùng và làm phát sinh chi phí tiếp thị thực tế. Để giải quyết các điểm nghẽn trong khâu tiêu thụ sản phẩm, tác giả Đào Thị Hạnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Duyến Hải” dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Hội.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát thực trạng, phân tích các yêu cầu nghiệp vụ bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Duyến Hải, từ đó xây dựng bản đặc tả phân tích thiết kế hệ thống website thương mại điện tử hoàn chỉnh, làm cơ sở kỹ thuật cho việc lập trình và triển khai ứng dụng vào thực tiễn.
Cụ thể, đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tóm lược và hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán hàng trực tuyến, quy trình thương mại điện tử và các phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin.
- Vận dụng phương pháp khảo sát thực tế và phân tích số liệu để đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, kênh giao tiếp và mức độ sẵn sàng ứng dụng công nghệ tại Công ty TNHH Duyến Hải.
- Đề xuất mô hình phân tích thiết kế chức năng, thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện cho hệ thống website bán hàng trực tuyến của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Website bán hàng, các nhân tố cấu thành hoạt động bán hàng trực tuyến, quy trình tác nghiệp, hệ thống thông tin quản lý website và chính sách phát triển kênh trực tuyến của Công ty TNHH Duyến Hải.
- Phạm vi không gian: Hoạt động quản lý bán hàng và các giải pháp hoàn thiện chức năng bán lẻ trực tuyến tại Công ty TNHH Duyến Hải.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tình hình sản xuất kinh doanh và dữ liệu sơ cấp điều tra nội bộ trong giai đoạn 5 năm (2008–2012).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và công nghệ áp dụng
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý và thương mại điện tử:
- Khái niệm và đặc trưng thương mại điện tử: Khảo cứu vai trò của TMĐT trong việc giảm chi phí giao dịch, tiếp thị không biên giới, thiết lập kênh truyền thông 24/7/365 và tự động hóa chu trình đặt hàng - thanh toán.
- Phương pháp phân tích thiết kế có cấu trúc hướng chức năng (Functional Structured Analysis and Design): Đề tài lựa chọn phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top-down), phân rã hệ thống thành các module chức năng độc lập, mô hình hóa tiến trình thông qua biểu đồ phân cấp chức năng (FDD) và biểu đồ luồng dữ liệu (DFD). Phương pháp này được lựa chọn do phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy trình nghiệp vụ ổn định và cấu trúc dữ liệu tường minh.
- Mô hình hóa dữ liệu quan hệ và chuẩn hóa CSDL: Áp dụng các quy tắc chuẩn hóa từ dạng chuẩn 1 (1NF), dạng chuẩn 2 (2NF) đến dạng chuẩn 3 (3NF) nhằm loại bỏ sự trùng lặp và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
- Công nghệ phát triển đề xuất: Nền tảng lập trình web ASP.NET (.NET Framework của Microsoft, hỗ trợ kiến trúc Code-behind, xử lý dữ liệu qua ADO.NET) kết hợp cùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL.
Khóa luận cũng tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về website bán hàng để rút kinh nghiệm thiết kế: đề tài của Vũ Đức Đông (2007, ĐHSP Hà Nội) về phân hệ bán hàng trực tuyến máy tính xách tay; đề tài của Đỗ Thị Tươi (2012, ĐH CNTT&TT Thái Nguyên) về website siêu thị điện máy Him Lam; và nghiên cứu của Vũ Thủy Vân (2011, ĐHQGHN) về website bán điện thoại di động qua mạng.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp điều tra bằng phiếu khảo sát: Thu thập ý kiến của cán bộ, nhân viên Công ty TNHH Duyến Hải về sự cần thiết, các khó khăn và nhu cầu chức năng khi xây dựng website bán hàng trực tuyến.
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu Giám đốc công ty (ông Phạm Văn Duyến) để thu thập thông tin về chiến lược kinh doanh, quy trình tác nghiệp nội bộ và các yêu cầu quản lý.
- Phương pháp quan sát thực địa: Trực tiếp ghi nhận quy trình nhập hàng, kiểm kê kho, xử lý đơn đặt hàng và giao dịch thực tế tại trụ sở và kho hàng của công ty.
- Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính giai đoạn 2008–2012 và xử lý tỷ lệ phần trăm từ dữ liệu sơ cấp điều tra khách hàng và nhân viên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về vấn đề phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Duyến Hải
Chương này tập trung làm rõ tầm quan trọng và ý nghĩa của việc triển khai kênh bán hàng trực tuyến đối với các doanh nghiệp phân phối sản phẩm. Tác giả phân tích lợi ích của website dưới góc độ tối ưu hóa chi phí bán hàng, mở rộng khả năng tiếp cận đối tác và khách hàng 24/7, đồng thời đóng vai trò là danh thiếp điện tử giúp nâng cao uy tín thương hiệu.
Nội dung chương trình bày tổng quan các nghiên cứu liên quan, chỉ ra khoảng trống cần hoàn thiện (như việc thiếu tính năng thống kê tự động hay quy trình thanh toán tích hợp ở một số hệ thống trước đó). Đồng thời, chương I xác lập đầy đủ tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp luận triển khai đề tài.
Chương II: Cơ sở lý luận và thực trạng của vấn đề phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Duyến Hải
Chương II hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về trang web, cấu trúc chức năng của website thương mại điện tử (giới thiệu sản phẩm, giỏ hàng, quản lý đơn hàng, tìm kiếm, liên hệ, thống kê), đặc trưng của phương pháp phân tích thiết kế hướng chức năng so với hướng đối tượng, và công nghệ ASP.NET kết hợp MySQL.
Phần thực trạng đi sâu vào phân tích mô hình tổ chức và tình hình sản xuất kinh doanh mặt hàng muối ăn cao cấp, muối ớt, muối tiêu tại Công ty TNHH Duyến Hải:
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
2,0 |
2,5 (tăng 25%) |
3,0 (tăng 20%) |
Tăng trưởng nhẹ |
| Quy mô nhân sự (người) |
10 |
15 |
— |
Tiếp tục mở rộng |
| Lợi nhuận sau thuế (nghìn VNĐ) |
— |
2.583 |
— |
5.909 (gấp 2,2 lần 2009) |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Công ty TNHH Duyến Hải (2008–2012).
Qua số liệu điều tra thực tế, tác giả chỉ ra các kênh đặt hàng và giao tiếp hiện tại của công ty:
- Hình thức đặt hàng của khách hàng: Khách hàng đến trực tiếp công ty chiếm 46,67%; liên hệ qua điện thoại chiếm 33,33%; giao dịch qua email chỉ chiếm 20,00%.
- Kênh giao tiếp, chăm sóc khách hàng: Điện thoại chiếm 40,00%; Yahoo Messenger chiếm 26,67%; Email chiếm 20,00%; Gặp trực tiếp chiếm 13,33%.
- Đánh giá sự cần thiết xây dựng website: 85,71% nhân viên được khảo sát khẳng định việc xây dựng website bán hàng trực tuyến là cấp thiết nhằm giảm tải việc quản lý thủ công và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Chương III: Định hướng phát triển và đề xuất phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng trực tuyến tại Công ty TNHH Duyến Hải
Chương III trình bày toàn bộ giải pháp kỹ thuật và đặc tả hệ thống thông tin bán hàng trực tuyến cho tên miền dự kiến muoiduyenhai.com:
- Đặc tả yêu cầu người dùng: Phân tách rõ ràng phân hệ người dùng (xem danh mục, tìm kiếm, giỏ hàng, đặt hàng trực tuyến, đăng ký/đăng nhập thành viên, gửi góp ý phản hồi) và phân hệ quản trị (quản lý sản phẩm, nhóm hàng, hãng sản xuất, quản lý đơn hàng, quản lý tài khoản khách hàng, cập nhật tin tức và trả lời phản hồi).
- Yêu cầu phi chức năng: Đảm bảo tính sẵn sàng hoạt động 24/7/365, tốc độ truy cập nhanh, giao diện thân thiện, tính năng bảo mật phân quyền và tối ưu dung lượng lưu trữ CSDL.
- Mô hình hóa chức năng và luồng dữ liệu: Xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng (FDD) chia thành 4 nhóm nghiệp vụ chính: Quản lý hàng hóa, Quản lý tài khoản, Quản lý đơn hàng và Quản lý người dùng. Tiến hành lập biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) từ mức ngữ cảnh, mức đỉnh (mức 0) đến 4 biểu đồ mức dưới đỉnh (mức 1).
- Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện: Xây dựng danh mục 12 bảng thực thể dữ liệu đạt chuẩn 3NF, mô hình liên kết quan hệ và sơ đồ bố cục giao diện trực quan cho trang chủ và các phân trang chức năng.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Kiến trúc phân cấp chức năng và luồng dữ liệu
Hệ thống quản lý bán hàng trực tuyến được tổ chức theo cấu trúc phân rã chức năng gồm 4 phân hệ chính:
- Quản lý hàng hóa: Bao gồm các chức năng cập nhật hàng hóa (thêm, sửa, xóa), hiển thị mặt hàng, tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa/danh mục/giá cả, thống kê in ấn và đặt hàng.
- Quản lý đơn hàng: Tiếp nhận đơn đặt hàng từ giỏ hàng, xác nhận thông tin mua hàng, cập nhật tình trạng đơn hàng, thống kê danh sách đơn hàng và in ấn hóa đơn.
- Quản lý tài khoản: Đăng ký thành viên, quản lý số dư/thẻ, thực hiện chức năng chuyển khoản giữa các tài khoản, cập nhật và tra cứu thông tin tài khoản.
- Quản lý người dùng: Quản lý thông tin tài khoản khách hàng, tài khoản quản trị viên, xác thực đăng nhập/đăng xuất và phân quyền sử dụng hệ thống.
Mô hình DFD mức ngữ cảnh và mức đỉnh xác định 4 tác nhân ngoài tương tác trực tiếp với hệ thống gồm: Khách hàng, Ban quản trị, Nhân viên, và Admin. Hệ thống tương tác với 5 kho dữ liệu chính: Kho hàng, Đơn hàng, Danh sách tài khoản, Danh sách người dùng, và Danh sách đơn hàng.
Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (Chuẩn hóa 3NF)
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa đạt mức 3NF nhằm đảm bảo không có thuộc tính lặp, loại bỏ phụ thuộc một phần vào khóa và triệt tiêu phụ thuộc bắc cầu. Hệ thống bao gồm 12 bảng thực thể chính:
| Tên bảng |
Các trường dữ liệu (Thuộc tính) |
Chức năng chính |
| TBLQUANTRIVIEN |
MaQT_ID (PK), Username, Password, Hoten, Gioitinh, Diachi, Chucvu, Luong |
Quản lý thông tin và phân quyền thành viên ban quản trị |
| TBLTHONGBAO |
MaTB_ID (PK), Tieude, NgayTB, NoidungTB, MaQT_ID (FK) |
Lưu trữ các thông báo nội bộ và tin tức từ ban quản trị |
| TBLKHACHHANG |
MaKH_ID (PK), User_KH, Pass_KH, Hoten, Ngaysinh, Gioitinh, Tinhthanh, Nghenghiep, Email, DT, Tongtien |
Lưu trữ hồ sơ thông tin và tài khoản khách hàng thành viên |
| TBLTHE |
MaThe_ID (PK), MaKH_ID (FK), Sotien |
Quản lý thẻ tài khoản và số dư giao dịch của khách hàng |
| TBLBAOHANH |
MaBH_ID (PK), MaSP_ID (FK), NgayBH, PhiBH |
Quản lý chế độ bảo hành sản phẩm và chi phí bảo hành |
| TBLCUOCVC |
Tentinh (PK), Cuocphi |
Định mức bảng giá cước phí vận chuyển theo từng tỉnh thành |
| TBLCHUYENKHOAN |
MCK_ID (PK), MaKH_ID (FK), Sotienchuyen, Ngaygiochuyen, TenTKnhan |
Ghi nhận các giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản |
| TBLNGUOINHAN |
MaDH_ID (FK), Hoten, Tentinh (FK), Dcchitiet, SoDT |
Lưu trữ thông tin người nhận hàng theo đơn đặt hàng |
| TBLDONHANG |
MaDH_ID (PK), MaKH_ID (FK), MaSP_ID (FK), Soluong, Gia, Ngaydathang, Ngaygiaohang, Tinhtrang |
Quản lý thông tin chi tiết và trạng thái xử lý đơn hàng |
| TBLGOPY |
MaGY_ID (PK), MaKH_ID (FK), Noidung |
Lưu nhận thông tin đóng góp ý kiến, phản hồi từ khách hàng |
| TBLSANPHAM |
MaSP_ID (PK), TenSP, HangSX, Ngaynhap, Gianhap, Giaxuat, Slnhap, Mota, Tinhtrang, Baohanh, Khuyenmai, Anh |
Quản lý thông tin danh mục, giá bán và tình trạng kho hàng |
| TBLSPCHITIET |
MaSP_ID (FK), Kichthuoc, Trongluong, Kieudang, Mang, Nghenhac, Thenho, Manhinh, Tinnhan, TgGoi, TgCho, Spkhuyenmai, Game, Kieuchuong, Pin |
Lưu trữ thông số kỹ thuật và đặc tính chi tiết của sản phẩm |
Thiết kế giao diện và quy trình xử lý (IPO Chart)
Bản thiết kế giao diện trang chủ được bố cục theo các khối chức năng logic:
- Header: Logo thương hiệu Duyến Hải, ô tìm kiếm sản phẩm, thanh điều hướng (Trang chủ, Tin tức, Giới thiệu, Hướng dẫn mua hàng, Giỏ hàng, Đăng nhập/Đăng ký).
- Thanh bên trái (Sidebar): Danh mục phân loại sản phẩm muối (Muối tinh, Muối hạt, Muối tiêu, Muối ớt, Sản phẩm khác).
- Khu vực trung tâm (Body): Khối trình chiếu banner (Slide show), Khối sản phẩm nổi bật (bố cục lưới 2 hàng × 6 sản phẩm/hàng) và Khối sản phẩm mới nhập (2 hàng × 6 sản phẩm/hàng).
- Footer: Thông tin bản quyền, địa chỉ trụ sở công ty và liên hệ hỗ trợ.
Hệ thống được mô tả quy trình nhập xuất thông qua các biểu đồ IPO (Input - Process - Output Chart) đối với các module chính: nhập thông tin khách hàng, đăng ký mua hàng và nhập thông tin sản phẩm mới vào cơ sở dữ liệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khảo sát và lượng hóa được thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Duyến Hải giai đoạn 2008–2012, chỉ ra rằng 80% khách hàng vẫn giao dịch qua hình thức trực tiếp hoặc điện thoại truyền thống, và 85,71% nhân viên đồng thuận về tính cấp thiết của việc áp dụng giải pháp bán hàng điện tử.
- Xây dựng hoàn chỉnh bản đặc tả yêu cầu hệ thống website bán hàng trực tuyến gồm 10 chức năng phía người dùng, 7 chức năng phía quản trị viên và các yêu cầu phi chức năng về hiệu năng, bảo mật và lưu trữ.
- Thiết kế thành công mô hình dữ liệu quan hệ gồm 12 bảng thực thể đạt chuẩn 3NF, xây dựng hệ thống biểu đồ phân cấp chức năng (FDD), biểu đồ luồng dữ liệu (DFD từ ngữ cảnh đến dưới đỉnh mức 1) và sơ đồ IPO chart cho các module nhập liệu.
- Lập bản phác thảo giao diện trực quan cho website
muoiduyenhai.com phù hợp với đặc thù kinh doanh các dòng sản phẩm muối sạch và muối gia vị.
Đóng góp về mặt phương pháp và ứng dụng
- Về mặt quản lý nghiệp vụ: Đề xuất mô hình tin học hóa quy trình quản lý bán hàng, chuyển đổi phương thức ghi chép sổ sách kế toán và quản lý tồn kho thủ công sang hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, giúp giảm thiểu sai lệch số liệu và rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng.
- So với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã khắc phục những hạn chế từ các mô hình tham khảo (như đề tài của Vũ Đức Đông năm 2007 thiếu chức năng thanh toán trực tuyến qua tài khoản, hay đề tài của Đỗ Thị Tươi năm 2012 thiếu công cụ thống kê tự động) bằng cách tích hợp module quản lý thẻ/tài khoản (
TBLTHE, TBLCHUYENKHOAN), biểu tính cước vận chuyển theo tỉnh thành (TBLCUOCVC) và module thống kê báo cáo kho hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế được ghi nhận từ văn bản
- Nguồn nhân lực doanh nghiệp: Công ty TNHH Duyến Hải tại thời điểm nghiên cứu chưa có đội ngũ cán bộ, nhân viên chuyên trách về thương mại điện tử và tiếp thị số, gây khó khăn cho việc quản trị và vận hành hệ thống sau khi bàn giao.
- Tính đồng nhất của mô hình dữ liệu chi tiết: Trong bảng cấu trúc thuộc tính chi tiết sản phẩm (
TBLSPCHITIET), một số trường thông tin mang tính kế thừa từ các biểu mẫu phần cứng công nghệ (như mạng, nghe nhạc, thẻ nhớ, màn hình, tin nhắn, pin) chưa được tùy biến tinh gọn hoàn toàn cho mặt hàng đặc thù là nông sản/thực phẩm muối sạch.
- Phạm vi hoàn thiện: Đề tài dừng lại ở giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống, mô hình hóa dữ liệu và phác thảo giao diện, chưa tiến hành viết mã nguồn (coding) toàn diện, kiểm thử thực tế và triển khai môi trường máy chủ sản xuất.
Hướng phát triển tiếp theo
- Hoàn thiện lập trình toàn bộ các module web trên nền tảng ASP.NET và hệ quản trị CSDL MySQL theo đúng các biểu đồ phân tích thiết kế.
- Tiến hành kiểm thử hộp trắng, kiểm thử hộp đen và thử nghiệm thực tế với dữ liệu người dùng tại công ty.
- Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng quản trị website cho nhân viên công ty và tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử trực tuyến hiện đại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử: Có thể sử dụng tài liệu làm bài mẫu tham khảo về phương pháp phân tích thiết kế hệ thống có cấu trúc (sử dụng FDD, DFD, IPO Chart) và quy trình chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ (1NF–3NF).
- Người làm đề tài xây dựng website thương mại điện tử cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc danh mục bảng CSDL bán hàng, cách thức khảo sát thực trạng kinh doanh kết hợp xử lý dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, và giải pháp bố cục giao diện cho hệ thống bán lẻ.
- Ban lãnh đạo và bộ phận tin học Công ty TNHH Duyến Hải: Sử dụng trực tiếp bản đặc tả yêu cầu và thiết kế kỹ thuật này làm tài liệu nền tảng để ký hợp đồng hoặc giao việc cho đội ngũ lập trình viên triển khai website bán hàng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hướng chức năng thay vì hướng đối tượng trong khóa luận là gì?
Tác giả lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hướng chức năng (top-down) vì Công ty TNHH Duyến Hải là doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ, có cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, các quy trình nghiệp vụ bán hàng ổn định và cấu trúc chức năng rõ ràng. Phương pháp này có tư duy phân tích mạch lạc, dễ hiểu, giúp phân chia cụ thể các khâu quản lý và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế các bảng dữ liệu.
2. Tình hình kinh doanh của Công ty TNHH Duyến Hải giai đoạn 2008–2011 diễn biến như thế nào theo số liệu văn bản?
Theo số liệu trong khóa luận, doanh thu của công ty tăng trưởng đều đặn: đạt 2 tỷ đồng năm 2008; 2,5 tỷ đồng năm 2009 (tăng 25%); 3 tỷ đồng năm 2010 (tăng 20%); và tiếp tục tăng nhẹ vào năm 2011. Quy mô nhân sự tăng từ 10 người (2008) lên 15 người (2009). Lợi nhuận sau thuế năm 2011 đạt 5.909 nghìn VNĐ, tăng gấp 2,2 lần so với mức 2.583 nghìn VNĐ của năm 2009.
3. Tỷ lệ đặt hàng của khách hàng tại Công ty Duyến Hải trước khi xây dựng website phân bổ ra sao?
Dữ liệu khảo sát từ phiếu điều tra chỉ ra rằng khách hàng chủ yếu đặt hàng bằng hình thức đến gặp trực tiếp tại công ty (chiếm 46,67%) và qua điện thoại (chiếm 33,33%). Tỷ lệ đặt hàng qua email chỉ đạt 20,00%, cho thấy giao dịch trực tuyến tại doanh nghiệp chưa phát triển và khách hàng vẫn quen thuộc với phương thức truyền thống.
4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống website được thiết kế gồm bao nhiêu bảng và đạt mức chuẩn hóa nào?
Cơ sở dữ liệu của website gồm 12 bảng thực thể: TBLQUANTRIVIEN, TBLTHONGBAO, TBLKHACHHANG, TBLTHE, TBLBAOHANH, TBLCUOCVC, TBLCHUYENKHOAN, TBLNGUOINHAN, TBLDONHANG, TBLGOPY, TBLSANPHAM, và TBLSPCHITIET. Toàn bộ các bảng dữ liệu đều được phân tích và chuẩn hóa đạt dạng chuẩn 3 (3NF).
5. Công nghệ lập trình và hệ quản trị CSDL được đề xuất áp dụng trong đề tài là gì?
Hệ thống được đề xuất xây dựng trên nền tảng kỹ thuật lập trình web phía Server ASP.NET (.NET Framework của Microsoft, hỗ trợ xử lý dữ liệu qua ADO.NET, phong cách lập trình Code-behind) kết hợp cùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở MySQL.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Hạnh đã giải quyết thành công bài toán khảo sát thực trạng và phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng trực tuyến cho Công ty TNHH Duyến Hải. Đề tài đã xây dựng được bản đặc tả chức năng chi tiết, mô hình luồng dữ liệu DFD đa cấp độ và hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ 12 bảng đạt chuẩn 3NF trên nền tảng công nghệ ASP.NET và MySQL. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tài liệu học thuật và kỹ thuật hoàn chỉnh, phục vụ trực tiếp cho giai đoạn lập trình và triển khai kênh thương mại điện tử của doanh nghiệp trong thực tế.