Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ" được thực hiện trong khuôn khổ môn học Phân tích thiết kế phần mềm tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Bùi Thị Thanh Tú. Nhóm tác giả thực hiện gồm 4 sinh viên: Trần Kim Ngân (MSSV: 21DH111203), Mã Tuấn Tường (MSSV: 21DH114295), Hoàng Đức Anh (MSSV: 21DH112279) và Lê Hoàng Khánh Phong (MSSV: 21DH113324).
Lý do chọn đề tài xuất phát từ việc khảo sát thực trạng hoạt động tại Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư Phạm TP.HCM. Đơn vị này thường xuyên mở các lớp luyện thi, tổ chức thi và cấp chứng chỉ ngoại ngữ cho hàng chục ngàn học viên mỗi năm với các chương trình đào tạo đa dạng như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nhật ở nhiều cấp độ. Đi kèm với quy mô đào tạo là lực lượng giảng viên, nhân viên phân bố tại nhiều chi nhánh cơ sở. Khảo sát hiện trạng cho thấy quy trình nghiệp vụ của trung tâm bao gồm ba hoạt động cốt lõi:
- Mở các lớp luyện thi: Được tổ chức trước các kỳ thi 3 tháng cho từng trình độ ngôn ngữ, giảng viên được phân công dựa trên sự tương thích giữa học vị và trình độ của lớp; học viên đăng ký và đóng học phí trực tiếp tại phòng ghi danh.
- Tổ chức các đợt thi: Mỗi năm trung tâm tổ chức 4 kỳ thi cấp chứng chỉ cách nhau 3 tháng; mỗi kỳ thi gồm nhiều đợt thi chia theo trình độ và nhiều nội dung thi (sơ khởi, tự luận, vấn đáp) tổ chức tại các địa điểm khác nhau; thí sinh đóng lệ phí thi tại phòng ghi danh mà không bắt buộc phải theo học các lớp luyện thi của trung tâm.
- Cấp chứng chỉ ngoại ngữ: Sau mỗi đợt thi khoảng 1 tuần, kết quả thi được niêm yết tại các chi nhánh; thí sinh đạt điểm từ trung bình trở lên ở các nội dung thi sẽ được cấp chứng chỉ ngoại ngữ có xác nhận của Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư Phạm TP.HCM.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ chính:
- Khảo sát hiện trạng vận hành thực tế và phân tích đối sánh các giải pháp phần mềm quản lý giáo dục hiện có trên thị trường nhằm xác định bộ yêu cầu chức năng hoàn chỉnh.
- Xây dựng tài liệu phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý toàn diện cho trung tâm ngoại ngữ thông qua mô hình hóa hướng đối tượng bằng ngôn ngữ UML và thiết kế giao diện nguyên mẫu.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình quản lý thông tin, đào tạo và khảo thí trong trung tâm ngoại ngữ. Phạm vi không gian nghiên cứu dựa trên mô hình tổ chức của Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư Phạm TP.HCM; phạm vi nghiệp vụ bao quát các tương tác của ba nhóm tác nhân chính gồm Giảng viên, Học viên và Nhân viên; phạm vi thời gian tương ứng với chu kỳ học kỳ thực hiện đồ án môn học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD), sử dụng Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML) làm công cụ diễn đạt kỹ thuật. Các mô hình và kỹ thuật lý thuyết được triển khai gồm:
- Ma trận phân quyền Actor - Use Case và phân rã hệ thống thành các gói chức năng (Package).
- Kỹ thuật mô hình hóa hành vi và tương tác thông qua biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ máy trạng thái (State Machine Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
- Kỹ thuật đặc tả chi tiết ca sử dụng (Use Case Specification) bao gồm điều kiện tiên quyết (Pre-condition), điều kiện sau (Post-condition), luồng xử lý chuẩn (Standard Process), luồng thay thế (Alternative Process), ngữ cảnh phát sinh lỗi (Error situation) và thông báo hệ thống (System message).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập và phân tích luồng công việc thực tế tại cơ sở đào tạo về tuyển sinh, xếp lớp, quản lý thời khóa biểu, tổ chức thi, chấm thi và cấp phát chứng chỉ.
- Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh (Benchmarking): Khảo sát 5 hệ thống phần mềm quản lý giáo dục và đào tạo thương mại tại Việt Nam, bao gồm: VnResource - EBMPro, Mona eLMS, GetFly CRM, EduSpace và Faceworks. Nhóm tác giả thực hiện đánh giá tính năng theo thang đo từ 1 sao (*) đến 5 sao (*****) trên 4 tiêu chí nghiệp vụ chủ chốt.
- Phương pháp tạo mẫu (Prototyping): Xây dựng giao diện mô phỏng (Mockup) cho các chức năng người dùng.
- Phương pháp quản lý mã nguồn: Sử dụng hệ thống kiểm soát phiên bản mã nguồn (Source Control System) để phối hợp công việc giữa các thành viên.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các quy định, thông báo, quy trình đào tạo thực tế tại Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư Phạm TP.HCM cùng tài liệu mô tả sản phẩm và đánh giá tính năng từ các đơn vị cung cấp giải pháp phần mềm quản lý giáo dục.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ được phân tích và thiết kế theo kiến trúc hướng đối tượng, phân định trách nhiệm rõ ràng cho ba nhóm tác nhân (Actor):
- Giảng viên: Phụ trách giảng dạy trực tuyến, tạo bài giảng, giao bài tập, chấm điểm bài tập, tạo bài thi, chấm điểm bài thi, quản lý điểm số của học viên qua các học kỳ, tạo và tham gia cuộc họp trực tuyến, trao đổi qua hệ thống chat.
- Học viên: Đăng ký tài khoản, đăng nhập, xem thời khóa biểu, xem bài học, làm bài tập và nộp bài trực tuyến, tham gia cuộc họp, gửi tin nhắn trao đổi.
- Nhân viên: Quản lý thu chi học phí, in biên lai, lập và sắp xếp thời khóa biểu cho học viên và giảng viên, quản trị danh sách thông tin học viên/giảng viên, quản lý và xác nhận cấp chứng chỉ tốt nghiệp.
Hệ thống được thiết kế bao gồm 22 ca sử dụng (Use Case) phân bổ vào các nhóm chức năng (Package):
| Mã UC |
Tên Use Case |
Tác nhân (Actor) |
Gói chức năng (Package) / Tiền điều kiện |
| UC01 |
Đăng ký |
Giảng viên, Học viên, Nhân viên |
Hệ thống xác thực |
| UC02 |
Đăng nhập |
Giảng viên, Học viên, Nhân viên |
Tiền điều kiện: UC01 |
| UC03 |
Đăng xuất |
Giảng viên, Học viên, Nhân viên |
Tiền điều kiện: UC02 |
| UC04 |
Xem danh sách học viên |
Giảng viên |
Quản lý lớp học |
| UC05 |
Xem thời khóa biểu |
Giảng viên, Học viên |
Quản lý bài học |
| UC06 |
Tạo bài giảng |
Giảng viên |
Quản lý học tập |
| UC07 |
Tạo bài tập |
Giảng viên |
Quản lý học tập |
| UC08 |
Chấm điểm bài tập |
Giảng viên |
Quản lý học tập (Tiền điều kiện: UC07) |
| UC09 |
Tạo bài thi |
Giảng viên |
Quản lý bài thi |
| UC10 |
Chấm điểm bài thi |
Giảng viên |
Quản lý bài thi |
| UC11 |
Quản lý điểm |
Giảng viên |
Quản lý điểm |
| UC12 |
Tạo cuộc họp |
Giảng viên, Học viên |
Quản lý cuộc họp |
| UC13 |
Tham gia cuộc họp |
Giảng viên, Học viên |
Quản lý cuộc họp |
| UC14 |
Xem chat |
Giảng viên, Học viên |
Quản lý chat |
| UC15 |
Gửi tin nhắn |
Giảng viên, Học viên |
Quản lý chat |
| UC16 |
Xem bài học |
Giảng viên, Học viên |
Quản lý bài học |
| UC17 |
Làm bài tập |
Học viên |
Quản lý bài tập |
| UC18 |
Nộp bài tập |
Học viên |
Quản lý bài tập (Tiền điều kiện: UC17) |
| UC19 |
In biên lai |
Nhân viên |
Quản lý thu chi |
| UC20 |
Tạo thời khóa biểu |
Nhân viên |
Quản lý thời khóa biểu |
| UC21 |
Tạo danh sách học viên |
Nhân viên |
Quản lý thông tin giảng viên và học viên |
| UC22 |
Quản lý cấp chứng chỉ |
Nhân viên |
Quản lý cấp chứng chỉ |
Các mô hình thiết kế kỹ thuật được nhóm tác giả xây dựng trong báo cáo bao gồm:
- Biểu đồ Use Case: Xây dựng biểu đồ tổng quát theo package và các biểu đồ chi tiết cho từng nhóm chức năng nghiệp vụ.
- Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô hình hóa tương tác theo thời gian cho 13 luồng chức năng gồm: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Xem danh sách học viên, Tạo bài giảng, Tạo bài tập, Chấm điểm bài tập, Tạo bài thi, Làm bài tập, Nộp bài tập, Quản lý điểm, Xem bài học, Xem chat.
- Biểu đồ máy trạng thái (State Machine Diagram): Thiết kế cho quy trình vòng đời của chức năng Tạo bài tập.
- Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Đặc tả luồng xử lý chi tiết cho 10 ca sử dụng: Đăng nhập, Đăng ký, Tạo bài tập, Xem Chat, Quản lý điểm, Xem danh sách học viên, Xem thời khóa biểu, Tạo bài giảng, Chấm bài tập, Làm bài tập.
- Thiết kế giao diện và quản lý phiên bản: Xây dựng bộ giao diện Mockup minh họa các màn hình thao tác và lưu trữ tiến độ phát triển thông qua ảnh chụp hệ thống kiểm soát nguồn (Source control system).
Nội dung chính theo từng chương
Mục I: Giới thiệu chung
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực tế tại Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư Phạm TP.HCM về cơ cấu tổ chức, quy mô hàng chục ngàn học viên, quy trình tổ chức 4 kỳ thi/năm, chu kỳ mở lớp luyện thi trước 3 tháng và việc cấp phát chứng chỉ sau 1 tuần. Tiếp đó, tài liệu phân tích chi tiết ưu điểm và nhược điểm của 5 giải pháp phần mềm đối thủ trên thị trường:
- VnResource - EBMPro: Hỗ trợ quản lý quy trình tiếp thị, chăm sóc học viên, thời khóa biểu và phòng học. Nhược điểm là thiếu cam kết bảo mật, người dùng phải tự xử lý lỗi phát sinh, không được nâng cấp thường xuyên, phiên bản miễn phí bị giới hạn dung lượng dưới 500MB hoặc 1000MB và khả năng tích hợp ngoại vi kém.
- Mona eLMS: Cung cấp tính năng e-learning đa dạng như bán tài liệu số (video, PDF), phòng học trực tuyến qua Zoom/Skype, đào tạo 1:1 tính lương theo tiết/giờ và làm bài tập trắc nghiệm chấm điểm tự động. Nhược điểm là chưa được đánh giá cao về mức độ bảo mật và khâu hỗ trợ khách hàng chưa hoàn thiện.
- GetFly CRM: Tối ưu quản lý học viên, chăm sóc tự động bằng SMS Brandname và email marketing, quản lý tư vấn viên theo KPI. Nhược điểm là giao diện rối mắt, thao tác nhập liệu chưa tối ưu, tốn nhiều thời gian thiết lập và đào tạo người dùng.
- EduSpace: Cung cấp giải pháp quản lý đào tạo đơn giản, theo dõi học viên chờ/đang học/bảo lưu, quản lý thu chi, in biên lai, báo cáo nợ học phí và e-learning. Nhược điểm là không cung cấp bản dùng thử trước khi mua và mức giá dịch vụ cao so với mặt bằng chung.
- Faceworks: Cung cấp chức năng toàn diện từ quản lý tuyển sinh, thi xếp lớp, hồ sơ học viên, kế hoạch giảng dạy, phòng học đến tính lương giáo viên và nhân viên (theo buổi, ca, tháng, thuế TNCN, BHXH). Nhược điểm là thiếu cam kết bảo mật, giới hạn dung lượng lưu trữ ở bản miễn phí, giao diện còn phức tạp và chưa hỗ trợ tốt tương tác với phụ huynh.
Bảng so sánh tính năng giữa các đối thủ được nhóm tác giả tổng hợp như sau:
| Tiêu chí chức năng |
VnResource - EBMPro |
Mona eLMS |
GetFly |
EduSpace |
Faceworks |
| Quản lý học viên |
** |
**** |
** |
*** |
***** |
| Quản lý doanh thu |
*** |
** |
* |
***** |
**** |
| Quản lý lớp học |
** |
***** |
(trống) |
** |
(trống) |
| Marketing - sales |
(trống) |
(trống) |
***** |
(trống) |
**** |
Đánh giá tổng kết của nhóm khẳng định việc kế thừa và chắt lọc các ưu điểm nổi bật từ các phần mềm đối thủ để đưa vào hệ thống thiết kế: chức năng quản lý lớp học từ Mona eLMS; tính năng chăm sóc tự động SMS/email từ GetFly; chức năng quản lý doanh thu, in biên lai từ EduSpace; và công tác quản lý hồ sơ, theo dõi học tập của học viên từ Faceworks.
Mục II: Yêu cầu hệ thống
Chương này xác lập các yêu cầu nền tảng của hệ thống phần mềm quản lý trung tâm ngoại ngữ thông qua bốn nội dung chính:
- Đặc tả hệ thống (System requirements): Xác định các chức năng cốt lõi cần phải đáp ứng.
- Giả định hệ thống (Assumptions): Đưa ra các tiền đề về hạ tầng mạng, môi trường vận hành của người dùng và cơ sở dữ liệu.
- Phạm vi hệ thống (Scope): Xác định giới hạn nghiệp vụ được tin học hóa, tập trung vào việc quản lý học viên, giảng viên, nhân viên, tổ chức giảng dạy trực tuyến, kiểm tra đánh giá và quản lý chứng chỉ tốt nghiệp.
- Yêu cầu người sử dụng (Users requirements): Phân loại yêu cầu cụ thể theo từng nhóm người dùng (Giảng viên cần công cụ giao bài, chấm điểm, mở lớp; Học viên cần môi trường học tập, nộp bài, xem điểm; Nhân viên cần công cụ xếp lịch, in biên lai, cấp chứng chỉ).
Mục III: Phân tích thiết kế hệ thống
Đây là nội dung kỹ thuật trọng tâm của đồ án, bao gồm:
- Lập ma trận Actor và Use Case xác định mối quan hệ phân quyền giữa 3 tác nhân với 22 Use Case.
- Xây dựng hệ thống Use Case Diagram tổng quát và chi tiết cho từng gói nghiệp vụ.
- Soạn thảo tài liệu đặc tả chi tiết cho toàn bộ 22 Use Case. Mỗi ca sử dụng đều được mô tả chặt chẽ từ điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chuẩn đến các tình huống ngoại lệ và thông báo lỗi. Cụ thể:
- Ca sử dụng Đăng ký (UC01): Thiết lập cơ chế kiểm tra trùng username, trùng email, trùng số điện thoại và xác thực mã OTP gửi qua điện thoại/email (cho phép thử lại tối đa 2 lần). Hệ thống đưa ra các thông báo tương ứng: "Tài khoản đã tồn tại, vui lòng nhập tài khoản khác", "Email đã tồn tại, vui lòng nhập email khác", "Số điện thoại không đúng hoặc đã trùng, vui lòng kiểm tra lại", "OTP không đúng, vui lòng kiểm tra lại".
- Ca sử dụng Đăng nhập (UC02): Xử lý ngoại lệ sai tài khoản hoặc mật khẩu với thông báo "Tài khoản hoặc mật khẩu không đúng, vui lòng kiểm tra lại."
- Ca sử dụng Đăng xuất (UC03): Xử lý ngoại lệ mất kết nối với thông báo "Hệ thống bị lỗi, vui lòng kiểm tra lại".
- Các ca sử dụng đào tạo và đánh giá (UC04 đến UC11): Đặc tả các điều kiện kiểm tra lỗi như danh sách rỗng, chưa tạo thời khóa biểu, chưa đặt tên bài giảng/bài tập/bài thi, lỗi chấm điểm sai sót hoặc chưa đủ điểm yêu cầu, chưa nhập điểm.
- Các ca sử dụng tương tác trực tuyến (UC12, UC13, UC14, UC15, UC17, UC18, UC19): Thiết lập quy tắc ứng phó sự cố đường truyền gồm lỗi mất kết nối máy chủ, hệ thống bảo trì (maintenance) hoặc mất kết nối internet, trả về các phản hồi: hiển thị trang "404 ERROR", thông báo "System not available now" hoặc "The site can’t be reached".
- Các ca sử dụng nghiệp vụ của nhân viên (UC20, UC21, UC22): Kiểm tra lỗi trùng lịch dạy hoặc môn học không tồn tại trong xếp thời khóa biểu; kiểm tra lỗi bỏ trống thông tin khi lưu với thông báo "Chưa nhập thông tin chỉnh sửa, vui lòng kiểm tra lại"; và chặn thao tác cấp chứng chỉ nếu học viên chưa hoàn thành điều kiện tốt nghiệp.
- Xây dựng 13 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ máy trạng thái (State Machine Diagram) cho chức năng Tạo bài tập và 10 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
- Trình bày thiết kế giao diện nguyên mẫu (Mockup) và hình ảnh kiểm soát phiên bản từ hệ thống Source Control System.
Mục IV: Tài liệu tham khảo
Liệt kê các nguồn tài liệu, giáo trình phân tích thiết kế phần mềm và tài liệu nghiệp vụ được sử dụng trong quá trình xây dựng đồ án.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Số liệu hóa hiện trạng và khảo sát đối chuẩn: Hệ thống hóa được quy trình vận hành của một trung tâm ngoại ngữ quy mô hàng chục ngàn học viên, tổ chức 4 kỳ thi/năm, chu kỳ mở lớp 3 tháng và cấp chứng chỉ sau 1 tuần. Hoàn thành bảng đánh giá so sánh 5 hệ thống phần mềm thương mại theo 4 nhóm tính năng với thang đo 5 mức độ sao.
- Thiết kế chi tiết hệ thống: Xây dựng thành công ma trận phân quyền gồm 3 tác nhân chính và 22 ca sử dụng nghiệp vụ; đặc tả hoàn chỉnh 22 Use Case với đầy đủ kịch bản lỗi và câu thông báo hệ thống tương ứng; xây dựng hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh bao gồm biểu đồ ca sử dụng, 13 biểu đồ tuần tự, 1 biểu đồ máy trạng thái và 10 biểu đồ hoạt động.
- Giải pháp tác giả đề xuất: Đề xuất mô hình hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ tích hợp đa chức năng bằng cách kết hợp thế mạnh của các sản phẩm trên thị trường: module quản lý lớp học linh hoạt (kế thừa từ Mona eLMS), module marketing và chăm sóc học viên tự động qua SMS/email (kế thừa từ GetFly), module quản lý tài chính in biên lai minh bạch (kế thừa từ EduSpace) và module quản lý hồ sơ, tiến trình học tập chặt chẽ (kế thừa từ Faceworks).
- Đóng góp tự nêu: Đồ án cung cấp một tài liệu phân tích thiết kế phần mềm bài bản, khả thi và bám sát nghiệp vụ đào tạo ngoại ngữ kết hợp giữa quản lý hành chính truyền thống với giảng dạy và khảo thí trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tài liệu đồ án dừng lại ở giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống (OOAD), biểu diễn qua mô hình UML và giao diện Mockup, chưa triển khai xây dựng mã nguồn (coding) hoàn chỉnh thành sản phẩm phần mềm thực thi.
- Báo cáo chưa có phần thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết (mô hình dữ liệu quan hệ, từ điển dữ liệu) cũng như chưa tiến hành cài đặt thử nghiệm và kiểm thử phần mềm trên môi trường thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành hiện thực hóa hệ thống bằng các công nghệ lập trình cụ thể dựa trên bộ đặc tả 22 Use Case và các biểu đồ UML đã thiết kế.
- Thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu vật lý, xây dựng các API kết nối và triển khai thử nghiệm hệ thống tại một trung tâm ngoại ngữ để đánh giá hiệu năng thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực cho đồ án môn học Phân tích thiết kế phần mềm, cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh từ khảo sát đối thủ, lập ma trận Actor - Use Case đến kỹ thuật vẽ biểu đồ UML và viết kịch bản đặc tả ca sử dụng.
- Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) và lập trình viên: Có thể tham khảo bảng đối sánh tính năng của 5 phần mềm quản lý giáo dục (VnResource, Mona eLMS, GetFly, EduSpace, Faceworks) và bộ đặc tả luồng xử lý ngoại lệ cùng các thông báo lỗi hệ thống cụ thể trong nghiệp vụ quản lý đào tạo, khảo thí ngoại ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án khảo sát thực tế tại đơn vị nào và quy trình thi cử, cấp chứng chỉ tại đó diễn ra ra sao?
Đề tài khảo sát tại Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư Phạm TP.HCM. Đơn vị này đào tạo các ngôn ngữ Anh, Pháp, Nhật ở nhiều cấp độ cho hàng chục ngàn học viên mỗi năm. Hằng năm trung tâm tổ chức 4 kỳ thi cấp chứng chỉ cách nhau 3 tháng (gồm các nội dung sơ khởi, tự luận, vấn đáp); trước kỳ thi 3 tháng sẽ mở các lớp luyện thi; sau khi thi khoảng 1 tuần, kết quả được niêm yết tại các chi nhánh và thí sinh có điểm các nội dung từ trung bình trở lên sẽ được cấp chứng chỉ do Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư Phạm xác nhận.
2. Nhóm tác giả đã khảo sát những phần mềm đối thủ nào và kết quả so sánh tính năng ra sao?
Nhóm khảo sát 5 phần mềm: VnResource - EBMPro, Mona eLMS, GetFly, EduSpace và Faceworks. Kết quả đánh giá bằng thang điểm sao:
- Quản lý học viên: Faceworks đạt *****, Mona eLMS đạt ****, EduSpace đạt ***, VnResource và GetFly đạt **.
- Quản lý doanh thu: EduSpace đạt *****, Faceworks đạt ****, VnResource đạt ***, Mona eLMS đạt **, GetFly đạt *.
- Quản lý lớp học: Mona eLMS đạt *****, VnResource và EduSpace đạt **, hai hệ thống còn lại để trống.
- Marketing - sales: GetFly đạt *****, Faceworks đạt ****, ba hệ thống còn lại để trống.
3. Hệ thống phần mềm được thiết kế cho bao nhiêu tác nhân và bao gồm bao nhiêu use case?
Hệ thống được thiết kế cho 3 tác nhân chính gồm Giảng viên, Học viên và Nhân viên, với tổng cộng 22 ca sử dụng (từ UC01 đến UC22). Trong đó Giảng viên phụ trách 11 use case liên quan đến học tập, giảng dạy, chấm thi; Học viên tham gia học tập, nộp bài, kiểm tra; Nhân viên phụ trách 4 use case hành chính chuyên biệt gồm in biên lai (UC19), tạo thời khóa biểu (UC20), tạo danh sách học viên (UC21) và quản lý cấp chứng chỉ (UC22).
4. Quy trình xác thực trong ca sử dụng Đăng ký (UC01) xử lý các tình huống lỗi như thế nào?
Trong ca sử dụng Đăng ký, hệ thống kiểm tra và xử lý lỗi cụ thể: nếu trùng username sẽ xóa trường nhập và báo "User đã tồn tại, vui lòng nhập username khác"; nếu trùng email báo "Email đã tồn tại, vui lòng nhập email khác"; nếu trùng hoặc sai số điện thoại báo "Số điện thoại đã tồn tại, vui lòng nhập số điện thoại khác"; nếu nhập sai mã OTP sẽ báo "Nhập sai mã OTP, vui lòng kiểm tra lại", đồng thời gửi lại mã mới và cho phép nhập lại tối đa 2 lần.
5. Những biểu đồ UML động nào được nhóm tác giả xây dựng trong báo cáo?
Nhóm tác giả đã xây dựng 13 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các chức năng Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Xem danh sách học viên, Tạo bài giảng, Tạo bài tập, Chấm điểm bài tập, Tạo bài thi, Làm bài tập, Nộp bài tập, Quản lý điểm, Xem bài học, Xem chat; 1 biểu đồ máy trạng thái (State Machine Diagram) cho chức năng Tạo bài tập; và 10 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) cho các luồng công việc chính.
Kết luận
Đồ án "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ" của nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM đã giải quyết toàn diện bài toán tin học hóa quản lý đào tạo dựa trên hiện trạng thực tế của Trung tâm Ngoại ngữ Đại học Sư Phạm TP.HCM. Thông qua việc phân tích đối chuẩn 5 giải pháp phần mềm thương mại, đề tài đã xác lập được bộ yêu cầu hoàn chỉnh và mô hình hóa chi tiết hệ thống gồm 3 nhóm tác nhân, 22 Use Case cùng hệ thống biểu đồ UML (Use Case, Sequence, State Machine, Activity) và giao diện Mockup. Báo cáo là tài liệu học thuật có cấu trúc chặt chẽ, cung cấp cơ sở kỹ thuật và nghiệp vụ rõ ràng phục vụ cho các giai đoạn lập trình và triển khai phần mềm tiếp theo.