Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng hạ tầng Internet và công nghệ thông tin đã mang lại sự thay đổi lớn cho ngành kinh doanh thời trang. Mức sống và thu nhập của người tiêu dùng ngày càng nâng cao dẫn đến nhu cầu về trang phục tăng mạnh, song quỹ thời gian dành cho việc mua sắm trực tiếp tại cửa hàng lại bị thu hẹp do áp lực công việc và cuộc sống. Khách hàng gặp nhiều bất tiện khi phải di chuyển qua các điểm mua sắm đông đúc, tìm kiếm chỗ đỗ xe và xếp hàng chờ thanh toán. Đặc biệt, trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 bùng phát kéo theo các đợt phong tỏa và giãn cách xã hội, hoạt động mua bán truyền thống bị gián đoạn. Mua hàng trực tuyến trở thành giải pháp thiết yếu giúp đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng căn bản mà vẫn bảo đảm khoảng cách an toàn.
Vấn đề cốt lõi được tác giả đặt ra trong nghiên cứu là: “Làm thế nào để bạn có thể mua quần áo online nhưng chất lượng sản phẩm vẫn được đảm bảo?”
Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tiếp cận khảo sát thực tế hoạt động kinh doanh và quy trình vận hành tại doanh nghiệp thời trang FiinStore nhằm thu thập thông tin về quản lý doanh thu, hóa đơn bán, đơn đặt hàng và hàng tồn kho.
- Củng cố kiến thức lý thuyết đã học về mô hình hóa hệ thống thông tin, nâng cao kỹ năng thực hành phân tích và thiết kế hệ thống.
- Phân tích chi tiết các quy trình nghiệp vụ (bán hàng, nhập kho, kiểm kho, đổi trả, lập báo cáo) thông qua ngôn ngữ mô hình hóa hướng đối tượng.
- Xây dựng tài liệu thiết kế hệ thống hoàn chỉnh bao gồm biểu đồ use case, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động, biểu đồ lớp, mô hình cơ sở dữ liệu và hệ thống màn hình giao diện mẫu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý đơn hàng, nhập kho, kiểm kê hàng hóa, xử lý đổi trả và lập báo cáo quản trị của doanh nghiệp thời trang FiinStore.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 4 chi nhánh của FiinStore đặt tại Hà Nội và Yên Bái, cùng các kênh bán hàng trực tuyến đang hoạt động gồm Facebook, Instagram và Shopee.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập qua buổi phỏng vấn ngày 25/12/2021; báo cáo hoàn thành ngày 04/01/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) thông qua hệ thống mô hình hóa thống nhất (UML):
- Mô hình ca sử dụng (Use Case Model): Xác định các tác nhân (Actors) ngoài hệ thống, các ca sử dụng (Use Cases), biểu đồ ca sử dụng toàn hệ thống và bảng đặc tả kịch bản (luồng chính, luồng phụ, tiền điều kiện, hậu điều kiện).
- Mô hình tương tác (Interaction Model): Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chuỗi trao đổi thông điệp theo thời gian giữa tác nhân, giao diện, bộ điều khiển và thực thể dữ liệu.
- Mô hình hành vi (Behavioral Model): Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện luồng điều khiển và trình tự các bước thực hiện của từng ca sử dụng.
- Mô hình cấu trúc tĩnh (Static Structure Model): Biểu đồ lớp (Class Diagram) xác định cấu trúc các lớp đối tượng, thuộc tính, phương thức và các mối quan hệ: quan hệ tổng quát hóa (Generalization), quan hệ hợp thành (Composition) và liên kết kết hợp (Association).
- Mô hình cơ sở dữ liệu (Database Model): Trải qua ba mức thiết kế bao gồm thiết kế khái niệm, thiết kế logic (mô hình dữ liệu quan niệm) và thiết kế vật lý.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Lập kế hoạch và thực hiện phỏng vấn sâu với đại diện doanh nghiệp (chị Đinh Ngọc Ánh) vào lúc 8h00 - 9h30 ngày 25/12/2021 tại Hà Nội, thực hiện ghi âm và ghi nhận câu trả lời qua 6 câu hỏi định hướng.
- Phương pháp phân tích tài liệu và biểu mẫu: Khảo sát, thu thập và phân tích các văn bản quy trình thực hiện công việc nội bộ cùng hệ thống chứng từ thực tế của FiinStore, gồm hóa đơn bán lẻ, phiếu nhập kho, đơn đặt hàng mua và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Phương pháp mô hình hóa và thiết kế giao diện: Chuẩn hóa dữ liệu thành từ điển dữ liệu, xây dựng các biểu đồ UML và phác thảo giao diện tương tác người dùng (Mockups).
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ biên bản phỏng vấn người quản lý phụ trách tại FiinStore về cơ cấu tổ chức, phương thức bán hàng, chính sách thanh toán chuyển khoản trước và quy trình xuất nhập tồn.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ số liệu kinh doanh nội bộ, biểu mẫu giao dịch thực tế, số liệu theo dõi trên các trang mạng xã hội (Instagram, Shopee) và quy trình hoạt động trên ứng dụng quản lý Nhanh.vn đang sử dụng tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu bài toán
Chương 1 tập trung khảo sát tổng quan về doanh nghiệp, hiện trạng hoạt động, phân tích các biểu mẫu chứng từ và đề xuất giải pháp xây dựng hệ thống mới.
FiinStore là doanh nghiệp thời trang được thành lập năm 2015, định hướng phục vụ đối tượng khách hàng trẻ tuổi, học sinh và sinh viên. Sau hơn 5 năm phát triển, doanh nghiệp đã mở rộng quy mô với 4 chi nhánh tại Hà Nội và Yên Bái, kênh Instagram đạt hơn 300.000 lượt theo dõi, gian hàng Shopee đạt 113.000 lượt theo dõi, sản lượng tiêu thụ trung bình đạt khoảng 3.000 sản phẩm/tháng.
Cơ cấu tổ chức của FiinStore gồm 5 bộ phận chính:
- Ban Giám đốc: Chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động của công ty, đánh giá kết quả kinh doanh, hoạch định chiến lược và điều phối các nguồn lực sản xuất, cung ứng.
- Ban Quản lý: Tiếp nhận báo cáo tài chính từ kế toán, phân tích và hỗ trợ Ban Giám đốc lập kế hoạch và ra quyết định điều hành; quản lý tài khoản nhân viên.
- Bộ phận Bán hàng: Nhân viên bán hàng trực tiếp tiếp nhận đơn hàng, tư vấn sản phẩm, chốt đơn, chăm sóc khách hàng và hỗ trợ thủ tục đổi trả hàng.
- Bộ phận Kế toán: Tổng hợp tài liệu, lập các báo cáo định kỳ (tháng, quý hoặc đột xuất) về doanh thu, bán hàng, nhập hàng, tồn kho và thanh toán lương nhân viên.
- Bộ phận Kho: Quản lý kho hàng, kiểm kê số lượng thực tế, tạo phiếu đặt hàng mua, tạo phiếu nhập kho, đóng gói sản phẩm và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Tại thời điểm khảo sát, FiinStore đang sử dụng phần mềm Nhanh.vn để quản lý trạng thái đơn hàng và thông tin khách hàng, đồng thời áp dụng chính sách bắt buộc khách hàng thanh toán chuyển khoản trước khi giao hàng. Nhóm nghiên cứu đã phân tích cấu trúc dữ liệu của 4 biểu mẫu chứng từ thực tế:
- Hóa đơn bán hàng mẫu: Số hóa đơn, ngày mua, ngày in, tên khách hàng, địa chỉ, số điện thoại, số lượng đặt mua, tên nhân viên bán hàng, tổng tiền.
- Phiếu nhập kho: Mã phiếu nhập, thời gian nhập, tên người giao, tên nhà cung cấp, địa điểm kho, số chứng từ gốc, nhân viên lập phiếu, thủ kho, kế toán, tên sản phẩm, số lượng, đơn giá.
- Đơn đặt hàng mua: Mã phiếu đặt, tên nhà cung cấp, tên sản phẩm, số lượng, nhân viên lập đơn, thời gian lập, thời gian giao hàng, địa điểm giao hàng.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận định kỳ.
Chương này cũng xây dựng Từ điển dữ liệu nhằm định nghĩa 10 thuật ngữ cốt lõi trong hệ thống: FiinStore, Facebook, Instagram, Thanh toán trực tuyến, Thẻ ngân hàng, Internet banking, Ví điện tử (như MoMo, ZaloPay), Shipper (đơn vị giao hàng như VNExpress, Giao hàng tiết kiệm), Ship hàng và Shopee.
Chương 2. Phân tích hệ thống
Chương 2 thực hiện mô hình hóa chi tiết cấu trúc tĩnh và động của hệ thống thông tin bán hàng trực tuyến dựa trên kết quả khảo sát từ Chương 1.
Hệ thống xác định 8 tác nhân (Actors) tham gia tương tác:
- Khách hàng (Customer): Xem sản phẩm, lập đơn hàng bán, thanh toán chuyển khoản, yêu cầu đổi trả hàng.
- Nhân viên bán hàng (Sales Staff): Đăng nhập, tiếp nhận đơn, kiểm tra tồn kho, lập hóa đơn bán hàng, lập phiếu đổi trả hàng.
- Nhân viên kho (Warehouse Staff): Kiểm tra hàng hóa trong kho, lập phiếu đặt hàng mua, lập phiếu nhập kho, đóng gói và bàn giao hàng cho bên vận chuyển.
- Nhân viên kế toán (Accountant): Thu thập hồ sơ, lập báo cáo bán hàng, báo cáo nhập hàng, báo cáo doanh thu, báo cáo hàng tồn kho, báo cáo sự vụ.
- Người quản lý (Manager): Đăng ký, cập nhật và quản lý tài khoản nhân viên trong toàn hệ thống.
- Nhà cung cấp (Supplier): Tiếp nhận đơn đặt hàng mua, báo giá sản phẩm, gửi hàng và lập hóa đơn nhập hàng.
- Ngân hàng (Bank): Tiếp nhận giao dịch, kiểm tra thông tin chuyển khoản và xác nhận thanh toán trực tuyến.
- Shipper: Tiếp nhận hàng hóa đã đóng gói từ nhân viên kho để vận chuyển đến khách hàng.
Mười ca sử dụng (Use Case) chính được đặc tả chi tiết về luồng sự kiện (luồng chính, luồng rẽ nhánh, điều kiện tiên quyết và hậu điều kiện):
- Đăng ký tài khoản nhân viên
- Đăng nhập
- Lập đơn hàng bán
- Lập hóa đơn bán hàng
- Lập phiếu đổi trả hàng
- Lập báo cáo
- Lập phiếu đặt hàng mua
- Lập phiếu nhập kho
- Lập hóa đơn nhập hàng
- Kiểm tra hàng hóa trong kho
Hệ thống biểu đồ tuần tự (Hình 8 đến Hình 16) và biểu đồ hoạt động (Hình 17 đến Hình 26) được thiết lập tương ứng cho từng ca sử dụng. Cuối chương, biểu đồ lớp (Hình 27) được xây dựng với 19 lớp đối tượng, thể hiện rõ các cấu trúc kế thừa và liên kết nghiệp vụ chặt chẽ.
Chương 3. Thiết kế hệ thống
Chương 3 chuyển hóa các kết quả phân tích thành thiết kế kỹ thuật phục vụ cài đặt hệ thống, bao gồm hai nội dung chính:
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Trình bày mô hình dữ liệu qua 3 giai đoạn: Thiết kế khái niệm (Hình 28), Thiết kế logic / Mô hình dữ liệu quan niệm (Hình 29) và Thiết kế vật lý nhằm tối ưu hóa việc lưu trữ các danh mục: Khách hàng, Nhân viên, Sản phẩm, Hóa đơn bán, Phiếu nhập kho, Phiếu đặt hàng mua, Phiếu đổi trả và Báo cáo.
- Thiết kế giao diện người dùng: Xây dựng hệ thống 11 màn hình tương tác trực quan (từ Hình 30 đến Hình 40) đáp ứng các chức năng nghiệp vụ của từng đối tượng người dùng:
- Giao diện Đăng nhập (Hình 30)
- Giao diện Đăng ký tài khoản nhân viên (Hình 31)
- Giao diện Lập báo cáo (Hình 32)
- Giao diện Hóa đơn bán hàng (Hình 33)
- Giao diện Hóa đơn nhập hàng (Hình 34)
- Giao diện Phiếu đổi trả hàng (Hình 35)
- Giao diện Báo cáo đơn hàng nhập (Hình 36)
- Giao diện Báo cáo đơn hàng bán (Hình 37)
- Giao diện Báo cáo doanh thu (Hình 38)
- Giao diện Phiếu đặt hàng mua (Hình 39)
- Giao diện Phiếu nhập kho (Hình 40)
Thiết kế và triển khai
Tổng hợp phân công tác nhân và ca sử dụng
Bảng dưới đây tổng hợp quyền hạn và phạm vi chức năng của các tác nhân trong hệ thống bán hàng online FiinStore:
| Tác nhân (Actor) |
Ca sử dụng (Use Case) chính đảm nhận |
| Người quản lý |
Đăng ký tài khoản nhân viên, phân quyền và quản trị danh mục nhân viên. |
| Khách hàng |
Nhập thông tin cá nhân, lập đơn hàng bán, thanh toán chuyển khoản, gửi yêu cầu đổi trả. |
| Nhân viên bán hàng |
Đăng nhập, kiểm tra đơn hàng, xác nhận chuyển khoản, lập hóa đơn bán hàng, lập phiếu đổi trả hàng. |
| Nhân viên kho |
Đăng nhập, kiểm tra hàng hóa trong kho, lập phiếu đặt hàng mua, lập phiếu nhập kho, giao hàng cho shipper. |
| Nhân viên kế toán |
Đăng nhập, tổng hợp chứng từ, lập báo cáo (doanh thu, đơn hàng bán, đơn hàng nhập, tồn kho, sự vụ). |
| Nhà cung cấp |
Tiếp nhận đơn đặt hàng mua, gửi báo giá sản phẩm, lập hóa đơn nhập hàng. |
| Ngân hàng |
Tiếp nhận thanh toán từ khách hàng, kiểm tra và xác nhận trạng thái chuyển khoản. |
| Shipper |
Tiếp nhận gói hàng từ bộ phận kho và thực hiện giao hàng đến địa chỉ người nhận. |
Phân tích số lượng bước trong Biểu đồ hoạt động
Dựa trên mô hình hóa biểu đồ hoạt động (Activity Diagrams) tại Chương 2, độ phức tạp của từng ca sử dụng được thể hiện qua số lượng hoạt động thành phần:
| Ca sử dụng (Use Case) |
Số lượng hoạt động chính |
Ghi chú phạm vi xử lý |
| Đăng ký tài khoản nhân viên |
7 |
Quản lý nhập thông tin, kiểm tra trùng lặp Email/SĐT, lưu dữ liệu. |
| Đăng nhập hệ thống |
9 |
Xác thực tài khoản, mật khẩu, phân luồng theo vai trò nhân viên. |
| Lập đơn hàng bán |
8 |
Khách chọn sản phẩm, nhập thông tin giao hàng, chọn thanh toán. |
| Lập hóa đơn bán hàng |
8 |
NV bán hàng kiểm tra tồn kho, xác nhận chuyển khoản, xuất hóa đơn. |
| Lập phiếu đổi trả hàng |
4 |
Tiếp nhận lý do, kiểm tra mã đơn/sản phẩm, xuất phiếu đổi trả. |
| Lập báo cáo |
10 |
Kế toán chọn loại báo cáo, truy xuất dữ liệu liên quan, kết xuất báo cáo. |
| Lập phiếu đặt hàng mua |
8 |
NV kho nhận lệnh quản lý, truy vấn danh mục NCC và hàng hóa, tạo phiếu. |
| Lập phiếu nhập kho |
8 |
Đối chiếu hóa đơn nhập, kiểm đếm số lượng thực tế, cập nhật kho. |
| Lập hóa đơn nhập hàng |
8 |
Nhà cung cấp đối chiếu đơn đặt hàng và lập chứng từ giao dịch. |
| Kiểm tra hàng hóa trong kho |
8 |
Truy vấn danh mục sản phẩm, kiểm kê số lượng tồn thực tế. |
Cấu trúc Biểu đồ lớp (Class Diagram)
Biểu đồ lớp của hệ thống được xây dựng với quy mô 19 lớp đối tượng:
- Quan hệ tổng quát hóa (Generalization): Các lớp
Nhân viên bán hàng, Nhân viên kế toán, Nhân viên kho kế thừa các thuộc tính chung (Mã nhân viên, Họ tên, Số điện thoại, Địa chỉ, Chức vụ) từ lớp cha Nhân viên.
- Quan hệ hợp thành (Composition): Mối liên kết toàn thể - bộ phận chặt chẽ giữa
Hóa đơn bán - Chi tiết hóa đơn bán, Phiếu đặt hàng mua - Chi tiết phiếu đặt hàng mua, Phiếu nhập kho - Chi tiết phiếu nhập kho. Chi tiết chứng từ không thể tồn tại độc lập nếu thiếu chứng từ gốc.
- Quan hệ kết hợp (Association): Liên kết nghiệp vụ thông thường giữa các thực thể
Khách hàng, Sản phẩm, Nhà cung cấp, Báo cáo, Phiếu đổi trả.
Môi trường và công nghệ liên kết
- Phần cứng vận hành: Điện thoại thông minh, máy tính xách tay (laptop), thiết bị in ấn hóa đơn và quà tặng kèm.
- Nền tảng phần mềm: Hoạt động thông qua trình duyệt web Google, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến qua hệ thống Internet banking của các ngân hàng thương mại, liên kết thanh toán ví điện tử (MoMo, ZaloPay) và phối hợp với các đơn vị chuyển phát (VNExpress, Giao hàng tiết kiệm).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thu thập dữ liệu thực tế: Khảo sát toàn diện mô hình vận hành của chuỗi cửa hàng thời trang FiinStore gồm 4 chi nhánh (Hà Nội, Yên Bái), phục vụ hơn 300.000 người theo dõi trên Instagram, 113.000 người theo dõi trên Shopee với sản lượng tiêu thụ khoảng 3.000 sản phẩm/tháng.
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Hệ thống hóa 5 quy trình nghiệp vụ cốt lõi (bán hàng, nhập kho, kiểm kê, đổi trả hàng và lập báo cáo tài chính - quản trị).
- Bộ hồ sơ phân tích thiết kế hoàn chỉnh: Xây dựng đầy đủ tài liệu kỹ thuật gồm 8 tác nhân, 10 ca sử dụng có đặc tả chi tiết, 8 biểu đồ tuần tự, 10 biểu đồ hoạt động, biểu đồ lớp 19 thực thể, mô hình cơ sở dữ liệu 3 mức và 11 màn hình giao diện người dùng.
Giải pháp đề xuất
- Xây dựng hệ thống bán hàng trực tuyến tập trung, cho phép khách hàng chủ động lựa chọn sản phẩm, khai báo thông tin nhận hàng và thanh toán qua thẻ ngân hàng/Internet banking.
- Tự động hóa công tác quản lý tồn kho và đồng bộ dữ liệu xuất nhập, giúp nhân viên kho tạo phiếu đặt hàng mua, phiếu nhập kho và kiểm kê hàng hóa trực tiếp trên phần mềm.
- Hỗ trợ nhân viên kế toán kết xuất tự động 5 loại báo cáo: báo cáo bán hàng, báo cáo nhập hàng, báo cáo doanh thu, báo cáo hàng tồn kho và báo cáo sự vụ gửi Ban Quản lý định kỳ theo tháng, quý.
Đóng góp của đề tài
- Khắc phục các nhược điểm của phương thức bán hàng trực tiếp truyền thống (chen lấn, giới hạn thời gian mở cửa, hạn chế di chuyển trong mùa dịch Covid-19).
- Giảm thiểu các thao tác thủ công, sai sót trong quản lý tồn kho và tính toán doanh thu so với việc vận hành rời rạc trên nhiều ứng dụng.
- Cung cấp tài liệu thiết kế hệ thống có tính ứng dụng thực tiễn cao cho mô hình kinh doanh thời trang đa kênh kết hợp giữa mạng xã hội và thương mại điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Thời gian khảo sát giới hạn: Buổi phỏng vấn thu thập dữ liệu với đại diện doanh nghiệp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (90 phút vào ngày 25/12/2021), dẫn đến một số chi tiết sâu về quy trình quản trị tài chính nội bộ chưa được khai thác toàn diện.
- Kinh nghiệm thực tiễn: Nhóm tác giả thực hiện đề tài trong khuôn khổ môn học thực hành phân tích thiết kế lần đầu, nhận thức và nguồn tài liệu tham khảo còn những điểm hạn chế nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu từ giai đoạn phân tích - thiết kế sang giai đoạn lập trình hiện thực hóa (Coding) toàn bộ hệ thống bán hàng online.
- Tiến hành cài đặt cơ sở dữ liệu vật lý trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể và thực hiện kiểm thử phần mềm (Testing) với dữ liệu giao dịch thực tế của FiinStore.
- Tích hợp thêm các phương thức thanh toán điện tử tự động (cổng thanh toán, ví điện tử quét mã QR) thay cho phương thức xác nhận chuyển khoản thủ công.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý, Kỹ thuật phần mềm: Tham khảo phương pháp xây dựng một báo cáo đồ án phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo chuẩn UML (từ khâu khảo sát thực tế, viết kịch bản use case, vẽ biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động đến thiết kế biểu đồ lớp và giao diện).
- Người nghiên cứu và phát triển phần mềm bán hàng: Tham khảo các trường dữ liệu thực tế và quy trình nghiệp vụ đặc thù của ngành thời trang bán lẻ trực tuyến (quản lý đơn hàng, xuất nhập kho, xử lý đổi trả hàng và lập báo cáo quản trị).
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp FiinStore có quy mô và hiện trạng quản lý như thế nào tại thời điểm khảo sát?
FiinStore được thành lập năm 2015, có 4 chi nhánh tại Hà Nội và Yên Bái, kênh Instagram có hơn 300.000 người theo dõi, Shopee có 113.000 người theo dõi và bán ra khoảng 3.000 sản phẩm/tháng. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm Nhanh.vn để quản lý hoạt động, trạng thái đơn hàng và thông tin khách hàng.
2. Quy trình đặt hàng và thanh toán của khách hàng trên hệ thống được thực hiện ra sao?
Khách hàng truy cập hệ thống, chọn sản phẩm, nhập thông tin cá nhân (họ tên, địa chỉ, số điện thoại) và danh sách hàng cần mua. Hình thức thanh toán áp dụng là chuyển khoản trước thông qua dịch vụ Internet banking hoặc thẻ ngân hàng. Nhân viên bán hàng chỉ xác nhận và xuất hóa đơn sau khi hệ thống/ngân hàng xác nhận tiền đã được chuyển thành công.
3. Biểu đồ lớp (Class Diagram) của hệ thống gồm bao nhiêu lớp và có những mối quan hệ nào đặc trưng?
Biểu đồ lớp bao gồm 19 lớp đối tượng. Có quan hệ tổng quát hóa (Generalization) khi gộp các thuộc tính chung của Nhân viên bán hàng, Nhân viên kho, Nhân viên kế toán vào lớp Nhân viên; quan hệ hợp thành (Composition) giữa các chứng từ và chi tiết chứng từ (Phiếu đặt hàng mua - Chi tiết phiếu đặt hàng mua, Hóa đơn bán - Chi tiết hóa đơn bán, Phiếu nhập kho - Chi tiết phiếu nhập kho); cùng các quan hệ kết hợp (Association) giữa các thực thể khác.
4. Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm lập những loại báo cáo nào trong hệ thống?
Nhân viên kế toán có nhiệm vụ tổng hợp chứng từ để lập 5 loại báo cáo định kỳ (tháng, quý hoặc theo yêu cầu đột xuất) gửi lên Ban Quản lý, gồm: báo cáo doanh thu, báo cáo bán hàng, báo cáo nhập hàng, báo cáo hàng tồn kho và báo cáo sự vụ.
5. Hệ thống đã thiết kế những màn hình giao diện người dùng mẫu nào?
Phần thiết kế giao diện đã xây dựng 11 màn hình mẫu gồm: Đăng nhập (Hình 30), Đăng ký tài khoản (Hình 31), Lập báo cáo (Hình 32), Hóa đơn bán hàng (Hình 33), Hóa đơn nhập hàng (Hình 34), Phiếu đổi trả hàng (Hình 35), Báo cáo đơn hàng nhập (Hình 36), Báo cáo đơn hàng bán (Hình 37), Báo cáo doanh thu (Hình 38), Phiếu đặt hàng mua (Hình 39) và Phiếu nhập kho (Hình 40).
Kết luận
Đồ án “Phân tích thiết kế hệ thống bán hàng online của FiinStore” đã khảo sát và chuẩn hóa toàn diện các quy trình kinh doanh thời trang đa kênh tại doanh nghiệp FiinStore trong bối cảnh chuyển đổi số và dịch bệnh Covid-19. Bằng việc áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng qua ngôn ngữ mô hình hóa UML, nhóm tác giả đã xây dựng thành công bộ hồ sơ kỹ thuật chi tiết gồm 8 tác nhân, 10 ca sử dụng, 19 lớp đối tượng, mô hình cơ sở dữ liệu 3 cấp độ và 11 màn hình giao diện chức năng. Kết quả của đề tài đóng vai trò là cơ sở khoa học và kỹ thuật vững chắc để tiếp tục triển khai lập trình, kiểm thử và đưa hệ thống vào vận hành thực tế tại doanh nghiệp.