Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Thông tin (chuyên ngành Công nghệ Phần mềm) với đề tài "Xây dựng sàn giao dịch điện tử sử dụng Spring boot, ReactJS, Flutter" (mã số SKL013837) do nhóm sinh viên Hà Nhật Vềnh, Tô Duy Vượng và Nguyễn Quốc Trung thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hữu Trung tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2020 – 2024, bảo vệ tháng 07/2024).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo nhóm tác giả, trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự phát triển vượt bậc của mạng Internet trên toàn cầu đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại điện tử. Mua sắm trực tuyến đã chuyển từ một xu hướng mới nổi thành nhu cầu thiết yếu hằng ngày của người tiêu dùng, đòi hỏi các nền tảng phải đáp ứng khả năng tìm kiếm, mua bán nhanh chóng mọi lúc mọi nơi. Để giải quyết nhu cầu thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu đã xây dựng hệ thống mang tên "Sàn Thương Mại Điện Tử VTV" theo mô hình kinh doanh C2C (Consumer-to-Consumer), ứng dụng các công nghệ hiện đại nhằm cung cấp trải nghiệm mua bán đồng bộ trên cả nền tảng web và ứng dụng di động.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định rõ ràng hai nhóm mục tiêu và nhiệm vụ:
-
Mục tiêu học thuật:
- Nắm vững kiến thức, khái niệm, nguyên lý và mô hình kinh doanh thương mại điện tử C2C.
- Rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, phân tích, thiết kế hệ thống phần mềm, lập kế hoạch và viết báo cáo khoa học.
- Vận dụng các công nghệ lập trình hiện đại để giải quyết bài toán thực tế của sàn giao dịch trực tuyến.
-
Mục tiêu thực tiễn:
- Xây dựng hoàn chỉnh sàn thương mại điện tử C2C với đầy đủ các phân hệ chức năng: quản lý tài khoản, danh mục, sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, thanh toán, vận chuyển, đánh giá và nhắn tin trực tuyến.
- Kiểm thử và đánh giá độ ổn định, tính tương thích của hệ thống trên giao diện Web và Mobile App.
- Đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình vận hành và nâng cao khả năng cạnh tranh.
-
Nhiệm vụ của khóa luận:
- Nhiệm vụ lý thuyết: Phân tích thị trường, nhu cầu đề tài; tìm hiểu công nghệ Spring Boot, React, Flutter, MySQL; khảo sát và phân tích các hệ thống thực tế tương tự (Tiki, Shopee, Lazada).
- Nhiệm vụ thực hành: Xây dựng Backend RESTful API bằng Spring Boot (tích hợp Spring Security, Firebase, JPA, Hibernate, WebSocket); thiết kế CSDL trên MySQL; xây dựng Frontend Web bằng React (TypeScript, Vite, Tailwind CSS, Redux); phát triển 3 ứng dụng di động bằng Flutter (dành cho Khách hàng, Người bán và Nhân viên vận chuyển); thực hiện kiểm thử và đánh giá.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phân tích, thiết kế và xây dựng sàn thương mại điện tử đa nền tảng sử dụng hệ sinh thái công nghệ gồm Java 17, Spring Boot 3, TypeScript, React, Flutter, Dart, Redux, Tailwind CSS và MySQL.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ ngày 04/03/2024 đến ngày 15/06/2024 (hoàn thành viết báo cáo ngày 23/06/2024).
- Phạm vi đối tượng người dùng: Hệ thống được thiết kế phục vụ 8 nhóm đối tượng tác nhân (actors):
- Khách vãng lai (Guest): Người dùng chưa đăng nhập hệ thống.
- Khách hàng hệ thống (Customer): Người dùng đã đăng ký và xác thực tài khoản.
- Người bán hàng (Vendor): Chủ cửa hàng kinh doanh trên sàn.
- Quản trị viên hệ thống (Admin): Quản lý toàn bộ cấu hình, tài khoản và dữ liệu sàn.
- Quản lý hệ thống (Manager): Hỗ trợ quản lý danh mục, khách hàng, sản phẩm và đối soát.
- Đơn vị cung cấp vận chuyển (Provider): Đơn vị logistics đối tác.
- Quản lý nhân viên vận chuyển (DeliverManager): Điều phối nhân sự giao hàng của đơn vị vận chuyển.
- Nhân viên vận chuyển (Deliver): Tài xế giao hàng và nhân viên kho xử lý đơn vận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình kinh doanh
Tác giả tập trung nghiên cứu mô hình thương mại điện tử C2C (Consumer-to-Consumer) kết hợp các thành phần của B2C (Business-to-Consumer). Báo cáo phân tích ưu điểm của mô hình C2C (tiết kiệm chi phí, đa dạng hóa mặt hàng, tạo cơ hội kinh doanh cho cá nhân) cùng các thách thức (kiểm soát chất lượng, rủi ro thanh toán - giao nhận, xây dựng niềm tin).
Đồ án thực hiện khảo sát và so sánh 3 nền tảng thương mại điện tử lớn tại Việt Nam:
| Nền tảng |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm ghi nhận |
| Tiki (Tiki Nhanh) |
Giao diện đồng nhất, tìm kiếm và lọc hiệu quả, tốc độ tải trang nhanh, đa dạng thanh toán, hỗ trợ chat. |
Bố cục rối mắt, nhiều quảng cáo, chưa tối ưu responsive cho web, quy trình đăng ký gian hàng phức tạp. |
| Shopee |
Cộng đồng sôi động, khuyến mãi/Flash Sale phong phú, đánh giá phân loại theo số sao chi tiết, danh mục đa dạng. |
Nhiều quảng cáo, tải trang/ảnh/video đôi lúc không ổn định, nhiều tính năng bị giới hạn chỉ dùng trên Mobile App. |
| Lazada |
Kết hợp linh hoạt C2C và B2C, tách biệt rõ ràng ứng dụng di động cho người mua và người bán, đánh giá chi tiết. |
Quá nhiều banner quảng cáo chiếm diện tích lớn so với hiển thị sản phẩm. |
Công nghệ và môi trường phát triển
Đồ án tích hợp các công nghệ phần mềm chuyên dụng sau:
- Phía Máy chủ (Backend): Java 17 (LTS) với các tính năng Sealed Classes, Pattern Matching; Spring Boot 3; Spring Security (xác thực và phân quyền dựa trên JWT/Role); Spring Data JPA kết hợp Hibernate (ORM); Lombok; WebSocket (xử lý giao tiếp thời gian thực cho tính năng nhắn tin); Firebase Cloud Messaging & Firebase Storage (thông báo đẩy và lưu trữ hình ảnh).
- Phía Web (Frontend): React kết hợp TypeScript (ReactTS) nhằm kiểm soát chặt chẽ kiểu dữ liệu; Vite (công cụ build ứng dụng); Redux (quản lý trạng thái tập trung); React Query (quản lý dữ liệu fetch API); Tailwind CSS (xây dựng giao diện utility-first).
- Phía Ứng dụng Di động (Mobile App): Ngôn ngữ Dart; framework Flutter (sử dụng engine đồ họa Skia, kiến trúc widget độc lập, tính năng Hot Reload, hỗ trợ biên dịch mã native đa nền tảng).
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL Server và công cụ quản trị MySQL Workbench.
- Công cụ phát triển: IntelliJ IDEA Ultimate, Visual Studio Code, Android Studio, Postman.
Phương pháp nghiên cứu và phát triển phần mềm
Nhóm tác giả áp dụng quy trình công nghệ phần mềm thực nghiệm:
- Khảo sát & Đặc tả yêu cầu: Xác định 8 nhóm tác nhân, phân tích ma trận chức năng, mô hình hóa các trường hợp sử dụng (Use Case Diagrams).
- Mô hình hóa động và tĩnh: Xây dựng các lược đồ tuần tự (Sequence Diagrams) và lược đồ hoạt động (Activity Diagrams) cho từng chức năng chính (đăng ký OTP, đăng nhập, tìm kiếm, đặt hàng, cập nhật đơn vận).
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD) được chuẩn hóa cho từng phân hệ độc lập.
- Kiểm thử thực nghiệm: Kiểm thử giao diện và kiểm thử luồng chức năng bằng tập dữ liệu mô phỏng thực tế.
Thiết kế và triển khai
Kiến trúc tổng thể và phân công thực hiện
Hệ thống "Sàn Thương Mại Điện Tử VTV" được thiết kế theo mô hình Client-Server dựa trên kiến trúc RESTful API. Hệ thống Backend Spring Boot đóng vai trò máy chủ trung tâm, tiếp nhận và xử lý yêu cầu từ Web Frontend và 3 ứng dụng Mobile độc lập.
Theo bảng phân chia công việc trong đề cương, tỷ lệ hoàn thành của các thành viên đạt 100%:
- Hà Nhật Vềnh (20110599): Xây dựng 3 ứng dụng di động (VTV App, Vendor VTV, Delivery VTV) bằng Flutter; Xây dựng API Socket phục vụ chức năng trò chuyện trực tuyến (Chat).
- Nguyễn Quốc Trung (20110588): Xây dựng giao diện web cho Khách vãng lai, Khách hàng hệ thống và Người bán hàng (ReactTS).
- Tô Duy Vượng (20110053): Xây dựng giao diện web cho Quản trị hệ thống (Admin/Manager), Quản lý đơn vị vận chuyển, Nhân viên vận chuyển; Xây dựng toàn bộ hệ thống API Server VTV (Spring Boot).
Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)
Cơ sở dữ liệu MySQL của hệ thống được tổ chức thành các phân hệ phân tán và liên kết chặt chẽ:
- Phân hệ địa lý & hành chính:
administrative_regions, administrative_units, fee_shipping, deliver_ward, transport_provider_province.
- Phân hệ người dùng & phân quyền:
customer_roles, fcm_token, search_history, loyalty_point, loyalty_point_history.
- Phân hệ cửa hàng & sản phẩm:
category_shop, category_shop_product, brand_category, product_variant, product_variant_attribute, favorite_product, followed_shop.
- Phân hệ giao dịch & khuyến mãi:
voucher_order, customer_voucher, order_item, cash_order.
- Phân hệ vận chuyển & logistics:
transport_handle, transport_provider.
- Phân hệ tương tác & hỗ trợ:
room_chat.
- Phân hệ quản trị nội bộ:
manager_customer, manager_product, manager_shop.
Nội dung chính theo từng chương
Phần Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử 4.0; xác định mục tiêu học thuật và thực tiễn; phân tích ưu nhược điểm của mô hình C2C; đánh giá đối chuẩn các nền tảng Tiki, Shopee, Lazada; lập kế hoạch triển khai 10 giai đoạn từ tháng 03/2024 đến tháng 06/2024.
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Hệ thống hóa lý thuyết về 4 nền tảng công nghệ nòng cốt:
- MySQL Server: Cơ chế quản lý kết nối, bảo mật, xử lý truy vấn và phục hồi dữ liệu.
- Flutter: Kiến trúc widget, cơ chế Single Codebase cho iOS/Android, engine đồ họa Skia, tính năng Hot Reload và đánh giá ưu/nhược điểm về hiệu năng và dung lượng gói cài đặt.
- Spring Boot: Kiến trúc microservices/REST, cấu hình tự động (Auto-configuration), Embedded Server (Tomcat), Spring Security, Hibernate/JPA và WebSocket.
- React & TypeScript: Thư viện UI React kết hợp kiểu tĩnh của TypeScript, trình đóng gói Vite, thư viện quản lý trạng thái Redux, Tailwind CSS và React Query.
Chương 2: Khảo sát, phân tích, thiết kế
Phân tích chi tiết yêu cầu chức năng cho 6 nhóm tác nhân lớn bao gồm:
- Khách vãng lai: Đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, xem thông tin/danh mục sản phẩm, tìm kiếm toàn hệ thống và trong cửa hàng, lọc sản phẩm.
- Khách hàng hệ thống: Quản lý thông tin cá nhân, địa chỉ nhận hàng, giỏ hàng, đặt hàng, theo dõi đơn hàng, đánh giá sản phẩm, quản lý sản phẩm yêu thích, theo dõi cửa hàng, chat trực tiếp, quản lý voucher và ví/điểm tích lũy (
loyalty_point), đăng ký mở gian hàng.
- Người bán hàng: Quản lý thông tin cửa hàng, danh mục riêng, đăng và cập nhật sản phẩm kèm biến thể, tạo mã giảm giá, theo dõi trạng thái đơn hàng, thống kê sản phẩm bán chạy và doanh thu.
- Quản trị viên và Quản lý hệ thống (Admin & Manager): Quản lý tài khoản quản lý, quản lý danh mục/thương hiệu hệ thống, phê duyệt/khóa sản phẩm, khóa/mở khóa cửa hàng, quản trị đơn vị vận chuyển và thống kê doanh thu toàn sàn.
- Đơn vị cung cấp vận chuyển (Provider & DeliverManager): Quản lý nhân viên vận chuyển, tiếp nhận và điều phối đơn vận chuyển, thống kê trạng thái giao hàng.
- Nhân viên vận chuyển (Deliver): Quản lý đơn vận tại cửa hàng (lấy hàng), cập nhật trạng thái giao/nhận hàng, quản lý biên lai tiền thu hộ (COD) và nộp tiền về kho.
Chương 3: Mô hình hóa yêu cầu
Chương này tài liệu hóa chi tiết hệ thống bằng 83 lược đồ tuần tự (Sequence Diagrams), 83 lược đồ hoạt động (Activity Diagrams) tương ứng cùng 52 bảng đặc tả Use Case chi tiết.
Trích lược quy trình tiêu biểu:
- UC Đăng ký tài khoản (UC_01_01): Khách vãng lai gửi thông tin -> Hệ thống tạo tài khoản tạm và phát sinh mã OTP qua email -> Người dùng nhập OTP xác thực trong vòng 5 phút (nếu quá 5 phút hệ thống kích hoạt ngoại lệ yêu cầu gửi lại mã mới) -> Hệ thống kích hoạt tài khoản.
- UC Đăng nhập (UC_02): Kiểm tra khớp nối thông tin tài khoản/mật khẩu, điều hướng về trang chủ hoặc thông báo lỗi cụ thể ("tài khoản không tồn tại" hoặc "mật khẩu không đúng").
- UC Tìm kiếm sản phẩm (UC_01_04): Nhận từ khóa tại thanh tìm kiếm -> Truy vấn CSDL sản phẩm -> Trả về danh sách kết quả phù hợp.
Chương 4: Thiết kế phần mềm
Hiện thực hóa thiết kế tĩnh của hệ thống thông qua các mô hình ERD chuyên biệt:
- Mô hình ERD Phân hệ Địa lý hành chính (tỉnh/thành, quận/huyện, phường/xã, biểu phí giao hàng).
- Mô hình ERD Phân hệ Người dùng và Phân quyền (vai trò, token FCM, ví tích điểm).
- Mô hình ERD Phân hệ Cửa hàng và Sản phẩm (danh mục đa cấp, thuộc tính biến thể).
- Mô hình ERD Phân hệ Vận chuyển và Dòng tiền (nhà vận chuyển, đơn vận, biên lai tiền mặt).
- Mô hình ERD Phân hệ Nhắn tin (phòng chat, tin nhắn).
Chương 5: Thiết kế giao diện
Báo cáo mô tả cấu trúc và bố cục trực quan của 13 phân hệ giao diện:
- Giao diện trang chủ (Home page)
- Giao diện tìm kiếm và bộ lọc sản phẩm
- Giao diện thêm giỏ hàng
- Giao diện nhắn tin trực tuyến (Chat UI)
- Giao diện chi tiết cửa hàng (Shop Profile)
- Giao diện giỏ hàng (Shopping Cart)
- Giao diện thanh toán (Checkout)
- Giao diện theo dõi đơn hàng (Order Tracking)
- Giao diện thống kê doanh thu người bán
- Giao diện quản trị Admin và Manager
- Giao diện quản lý Đơn vị vận chuyển (Provider/DeliverManager)
- Giao diện ứng dụng Giao hàng (Delivery App)
- Giao diện trung tâm thông báo (Notification Center)
Chương 6: Cài đặt và kiểm thử
- Yêu cầu hệ thống và cài đặt: Thiết lập môi trường chạy máy chủ Backend Spring Boot (cổng API), cấu hình kết nối CSDL MySQL, tích hợp dịch vụ Firebase và chạy Frontend React trên môi trường Node/Vite, cài đặt gói ứng dụng Flutter trên thiết bị di động/giả lập.
- Chiến lược và phạm vi kiểm thử: Thực hiện kiểm thử chức năng (Functional Testing) trên từng use case được đặc tả; kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu khi tạo đơn hàng, trừ tồn kho, áp dụng mã voucher; kiểm thử luồng đồng bộ trạng thái giao hàng và luồng luân chuyển biên lai tiền mặt giữa tài xế và thủ kho.
Phần Kết luận
Đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu; tổng kết các ưu điểm và hạn chế; vạch ra định hướng phát triển trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Hoàn thiện hệ thống sàn thương mại điện tử đa nền tảng: Xây dựng thành công toàn bộ hệ sinh thái "Sàn Thương Mại Điện Tử VTV" gồm website thương mại điện tử và 3 ứng dụng di động độc lập.
- Hiện thực hóa đầy đủ các phân hệ nghiệp vụ:
- Cơ chế xác thực hai bước qua email OTP, phân quyền chặt chẽ trên 8 nhóm vai trò.
- Tìm kiếm, lọc sản phẩm đa tiêu chí, hỗ trợ mua hàng với sản phẩm có nhiều biến thể (màu sắc, kích thước).
- Tích hợp tính năng trò chuyện trực tiếp (Real-time Chat) giữa người mua và người bán thông qua WebSocket.
- Quản lý vận chuyển độc lập với cơ chế tính phí theo khu vực địa lý và quy trình đối soát dòng tiền thu hộ (COD) qua biên lai tiền mặt.
- Hệ thống quản lý mã khuyến mãi, ví và điểm thưởng tích lũy (
loyalty_point).
- Bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh: Xây dựng hệ thống tài liệu đồ án chi tiết với 52 bảng đặc tả Use Case, 83 biểu đồ tuần tự và hoạt động, cùng hệ thống bảng cơ sở dữ liệu quan hệ được chuẩn hóa.
Đóng góp tự nêu của nhóm tác giả
- Đóng góp học thuật: Đồ án cung cấp một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình phân tích thiết kế hệ thống phần mềm thương mại điện tử C2C có quy mô lớn, minh họa phương pháp kết hợp kiến trúc Spring Boot REST API với giao diện React và Flutter.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp mô hình giải pháp phần mềm có khả năng ứng dụng thực tế, giải quyết đồng thời bài toán kinh doanh trực tuyến cho người bán nhỏ lẻ, nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng và quy trình điều phối logistics của đơn vị vận chuyển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
Căn cứ vào phần trình bày của tác giả trong lời cảm ơn và phần kết luận:
- Thời gian thực hiện đồ án tương đối ngắn (khoảng 3,5 tháng) nên việc triển khai một hệ thống quy mô lớn gặp nhiều hạn chế về mặt kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn.
- Ứng dụng di động xây dựng bằng Flutter có dung lượng gói cài đặt ban đầu lớn hơn so với ứng dụng native thuần túy.
- Quá trình kiểm thử chủ yếu tập trung vào kiểm thử chức năng trên dữ liệu thử nghiệm, chưa thực hiện kiểm thử tải (Load Testing) hoặc kiểm thử bảo mật chuyên sâu ở quy mô môi trường sản xuất.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp
- Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng di động Flutter và giảm kích thước tệp cài đặt.
- Tích hợp thêm các cổng thanh toán trực tuyến phổ biến (VNPay, MoMo, ZaloPay, thẻ quốc tế).
- Ứng dụng các thuật toán gợi ý sản phẩm thông minh dựa trên lịch sử tìm kiếm và hành vi mua sắm của người dùng.
- Mở rộng các tính năng tương tác xã hội như livestream bán hàng và chương trình mua chung.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Dùng làm tài liệu tham khảo trực tiếp khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các môn học Phân tích thiết kế hệ thống thông tin, Công nghệ phần mềm nâng cao, Lập trình Web/Mobile.
- Các nhóm phát triển ứng dụng Fullstack: Tham khảo kiến trúc kết hợp giữa Spring Boot 3, React TypeScript và Flutter.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống Use Case và bảng đặc tả (Chương 3): 52 bảng đặc tả chi tiết và 83 lược đồ tuần tự là khuôn mẫu chuẩn mực cho các bài toán thương mại điện tử.
- Thiết kế Cơ sở dữ liệu (Chương 4): Cấu trúc bảng quan hệ về phân cấp hành chính, quản lý biến thể thuộc tính sản phẩm (
product_variant_attribute) và quy trình quản lý biên lai tiền thu hộ của tài xế (cash_order).
- Mô hình phân quyền đa tác nhân: Phương pháp phân chia 8 nhóm vai trò độc lập từ người mua, người bán, quản trị viên cho đến đội ngũ giao nhận và quản lý kho.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống "Sàn Thương Mại Điện Tử VTV" phân chia những nhóm người dùng nào?
Hệ thống phân chia thành 8 nhóm tác nhân với quyền hạn riêng biệt: Khách vãng lai (Guest), Khách hàng hệ thống (Customer), Người bán hàng (Vendor), Quản trị viên (Admin), Quản lý hệ thống (Manager), Đơn vị cung cấp vận chuyển (Provider), Quản lý nhân viên vận chuyển (DeliverManager) và Nhân viên vận chuyển (Deliver).
2. Kiến trúc công nghệ của đồ án được phân bổ như thế nào?
Hệ thống sử dụng kiến trúc phân tầng Client-Server: Backend RESTful API viết bằng Java 17 và Spring Boot 3 (tích hợp Spring Security, Hibernate/JPA, WebSocket, Firebase); Cơ sở dữ liệu sử dụng MySQL Server; Frontend Web xây dựng bằng React, TypeScript, Vite, Redux và Tailwind CSS; Hệ thống Mobile App gồm 3 ứng dụng viết bằng Flutter và Dart.
3. Quy trình đăng ký tài khoản được xử lý qua những bước nào?
Người dùng nhập thông tin trên form đăng ký -> Hệ thống kiểm tra hợp lệ, tạo tài khoản và tự động gửi mã OTP xác thực qua email -> Người dùng nhập tên đăng nhập cùng OTP để kích hoạt trong vòng 5 phút -> Nếu quá 5 phút chưa xác thực, người dùng phải yêu cầu hệ thống gửi lại mã OTP mới.
4. Cơ sở dữ liệu của đồ án tổ chức việc tính phí và quản lý vận chuyển ra sao?
Hệ thống sử dụng các bảng administrative_regions, administrative_units và deliver_ward để xác định tọa độ hành chính nhiều cấp; bảng fee_shipping quy định biểu phí vận chuyển; bảng transport_provider và transport_handle quản lý đơn vị và quá trình xử lý đơn vận; bảng cash_order theo dõi biên lai dòng tiền thu hộ giữa nhân viên giao hàng và thủ kho.
5. Ba thành viên thực hiện đồ án phân chia công việc cụ thể như thế nào?
- Hà Nhật Vềnh: Xây dựng 3 ứng dụng di động (Customer, Vendor, Delivery) bằng Flutter và viết API WebSocket phục vụ Chat (100%).
- Nguyễn Quốc Trung: Xây dựng giao diện web cho Khách vãng lai, Khách hàng hệ thống và Người bán hàng (100%).
- Tô Duy Vượng: Xây dựng giao diện web cho Quản trị viên, Quản lý hệ thống, Đơn vị vận chuyển và viết toàn bộ API Server Spring Boot (100%).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng sàn giao dịch điện tử sử dụng Spring boot, ReactJS, Flutter" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu xây dựng một nền tảng thương mại điện tử C2C đa nền tảng hoàn chỉnh. Báo cáo thể hiện sự đầu tư công phu trong khâu phân tích thiết kế với 52 use case, 83 lược đồ mô hình hóa và cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ chặt chẽ. Hệ thống giải quyết trọn vẹn chuỗi quy trình từ đăng ký, mua bán, trò chuyện trực tiếp đến vận chuyển và đối soát dòng tiền, mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho chuyên ngành Công nghệ Phần mềm.