Giới thiệu dự án

Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (Central Nervous System - CNS), bao gồm viêm màng não, viêm não, viêm não - màng não và abscess não, là nhóm bệnh lý nhiễm khoa cấp tính nguy hiểm với tỷ lệ tử vong dao động từ 20% đến 29% tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU), đồng thời để lại di chứng thần kinh và suy giảm nhận thức kéo dài trên 32% bệnh nhân sau điều trị. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), toàn cầu ghi nhận khoảng 340.000 ca tử vong hàng năm liên quan đến viêm màng não. Thách thức lớn nhất trong điều trị nhiễm trùng CNS là khả năng thâm nhập hạn chế của thuốc qua hàng rào máu - não (Blood-Brain Barrier - BBB) và sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn Gram âm đa kháng (MDR).

Kháng sinh Meropenem (nhóm Carbapenem, mã ATC: J01DH02) là kháng sinh ưu tiên quản lý nhóm 1 theo Quyết định 5631/QĐ-BYT của Bộ Y tế. Với phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram âm, Gram dương, vi khuẩn kỵ khí và khả năng thâm nhập dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF) đạt trên 20 - 50% nồng độ huyết tương khi màng não bị viêm, Meropenem giữ vai trò then chốt trong phác đồ điều trị kinh nghiệm và hướng đích cho các ca bệnh nặng. Đề tài khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ: "Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh Meropenem trong việc điều trị nhiễm trùng thần kinh trung ương tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thành Đức dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Bá Hải (Đại học Dược Hà Nội) và NCS. Phạm Văn Huy (Trưởng ban Dược lâm sàng, Bệnh viện TWQĐ 108) nhằm giải quyết các mục tiêu trọng tâm:

  1. Khảo sát đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng và mô hình vi sinh trên 47 bệnh nhân nhiễm trùng CNS điều trị bằng Meropenem tại Bệnh viện TWQĐ 108 trong năm 2023.
  2. Phân tích thực trạng sử dụng thuốc và đánh giá tính hợp lý trong chỉ định, lựa chọn phác đồ, liều dùng, hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin ($CrCl$) và phương thức đưa thuốc dựa trên nguyên lý Dược động học/Dược lực học (PK/PD).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ bệnh án nội trú có chẩn đoán nhiễm trùng CNS sử dụng Meropenem từ 01/01/2023 đến 31/12/2023, loại trừ các ca viêm não tự miễn hoặc thời gian dùng Meropenem dưới 24 giờ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ chương trình Quản lý Sử dụng Kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program - ASP) tại bệnh viện tuyến cuối hạng đặc biệt.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, việc tối ưu hóa phác đồ Carbapenem trong nhiễm trùng thần kinh trung ương đối mặt với nhiều rào cản do tỷ lệ đề kháng kháng sinh gia tăng, đặc biệt là Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa và các chủng Enterobacteriaceae sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL).

Tiêu chí phân tích Cephalosporin thế hệ 3 (C3G: Ceftriaxone / Cefotaxime) Imipenem / Cilastatin Meropenem (Trihydrate)
Phổ kháng khuẩn Phế cầu, Não mô cầu, trực khuẩn Gram âm nhạy cảm Rộng (Gram âm, Gram dương, kỵ khí) Rộng (ưu thế vượt trội trên trực khuẩn Gram âm)
Độ bền với enzym Bị thủy phân bởi ESBL và AmpC Bền vững với ESBL, cần Cilastatin ức chế DHP-I Bền vững với ESBL, bền với DHP-I thận gấp 4 lần
Tính thấm qua màng não viêm 10% - 20% 15% - 20% 20% - 50%
Nguy cơ độc tính thần kinh (Co giật) Thấp Cao ($1.5% - 3%$), hạn chế chỉ định viêm màng não Rất thấp ($< 0.5%$), là Carbapenem duy nhất được FDA phê duyệt cho viêm màng não

So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam:

  • Hoàng Thị Vân (2014) tại Bệnh viện 103 và Vũ Thị Đức Hạnh (2006) tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận phác đồ điều trị viêm màng não mủ chủ yếu là C3G, chưa ghi nhận Meropenem.
  • Hà Diệu Linh (2013) tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn và Trần Thị Hải Đường (2018) tại Bệnh viện Nhi Trung ương khảo sát Meropenem trên bệnh nhi với tỷ lệ phù hợp liều từ 72.2% đến 100%. Nghiên cứu hiện tại là công trình đầu tiên phân tích chuyên sâu trên nhóm đối tượng bệnh nhân trưởng thành và người cao tuổi mắc nhiễm trùng CNS tại Bệnh viện TWQĐ 108.

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Bắt buộc tính toán $CrCl$ trước chỉ định, tối ưu hóa thông số $%T > \text{MIC} \ge 40%$ theo nguyên lý PK/PD, hiệu chỉnh liều theo chức năng thận.
  • Should have: Áp dụng phương thức truyền tĩnh mạch kéo dài (Extended Infusion: 3 giờ), theo dõi nồng độ Procalcitonin (PCT) huyết thanh định kỳ để xuống thang kháng sinh.
  • Could have: Giám sát nồng độ thuốc trong dịch não tủy (Therapeutic Drug Monitoring - TDM).
  • Won't have: Chỉ định Carbapenem kinh nghiệm cho viêm não đơn thuần do virus khi chưa có bằng chứng đồng nhiễm vi khuẩn.

Thiết kế hệ thống

Giải pháp phân tích dữ liệu lâm sàng và tối ưu hóa sử dụng thuốc được xây dựng trên luồng trích xuất và xử lý dữ liệu chuẩn hóa:

[Vimes EMR Database] 
[Dữ liệu thô: 53 bệnh án] 
[Tập mẫu nghiên cứu: 47 bệnh án]

Công nghệ và công cụ phân tích dữ liệu:

  • Hệ thống thông tin bệnh viện (HIS): Phần mềm quản lý bệnh án điện tử Vimes v4.5.
  • Hệ thống định danh vi sinh: Máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek 2 Compact (bioMérieux), kết hợp kỹ thuật E-test xác định giá trị MIC.
  • Phần mềm phân tích dữ liệu: Microsoft Excel 2016 và môi trường tính toán thống kê R Studio (R Engine v4.2.3, packages: dplyr, ggplot2, readxl).

Mô hình thuật toán đánh giá chức năng thận theo phương trình Cockcroft-Gault:

$$CrCl = \frac{(140 - \text{Tuổi}) \times \text{Cân nặng (kg)}}{S_{cr} \text{ }(\mu\text{mol/L})} \times 1.23 \times (0.85 \text{ nếu là nữ})$$

Chỉ số PK/PD mục tiêu của Meropenem đối với kháng sinh phụ thuộc thời gian (Time-dependent killing):

$$%T_{>\text{MIC}} = \frac{\ln\left(\frac{\text{Liều}}{V_d \times \text{MIC}}\right) \times \frac{V_d}{CL}}{\text{Khoảng cách đưa liều } (\tau)} \times 100% \ge 40%$$

# R Algorithm: Tính toán Creatinine Clearance và Đánh giá Liều Meropenem
evaluate_meropenem_dose <- function(age, weight, scr_umol, gender, daily_dose_g, interval_h) {
  # Tính CrCl theo Cockcroft-Gault
  crcl <- ((140 - age) * weight * 1.23) / scr_umol
  if (tolower(gender) == "female" || tolower(gender) == "nu") {
    crcl <- crcl * 0.85
  }
  
  # Khuyến cáo liều cho viêm màng não (Meningitis standard: 2g q8h)
  recommended_dose <- ""
  if (crcl >= 50) {
    recommended_dose <- "2g mỗi 8 giờ (6g/ngày)"
    is_appropriate <- (daily_dose_g == 6 && interval_h == 8)
  } else if (crcl >= 26) {
    recommended_dose <- "2g mỗi 12 giờ (4g/ngày)"
    is_appropriate <- (daily_dose_g == 4 && interval_h == 12)
  } else if (crcl >= 10) {
    recommended_dose <- "1g mỗi 12 giờ (2g/ngày)"
    is_appropriate <- (daily_dose_g == 2 && interval_h == 12)
  } else {
    recommended_dose <- "1g mỗi 24 giờ (1g/ngày)"
    is_appropriate <- (daily_dose_g == 1 && interval_h == 24)
  }
  
  return(list(CrCl = round(crcl, 2), StandardDose = recommended_dose, Appropriate = is_appropriate))
}

Methodology

  • Thiết kế nghiên cứu: Mô tả hồi cứu cắt ngang (Retrospective cross-sectional study).
  • Quy trình thu thập số liệu: Trích xuất từ phân hệ "Thẻ kho - Quản lý Dược" và "Quản lý bệnh án nội trú" trên phần mềm Vimes, thu thập thông tin theo bệnh án mẫu chuẩn hóa.
  • Tiêu chuẩn đánh giá tính phù hợp: Đối chiếu với Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022, Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế (2015), Hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA 2017) và Hiệp hội Vi sinh lâm sàng & Bệnh truyền nhiễm Châu Âu (ESCMID 2016).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và sàng lọc 53 hồ sơ bệnh án nội trú trong năm 2023 ghi nhận 47 bệnh án đạt đầy đủ tiêu chuẩn phân tích. Dữ liệu được trích xuất đa chiều bao gồm: thông tin nhân khẩu học, bệnh lý nền, dấu hiệu lâm sàng, chỉ số bạch cầu, CRP, Procalcitonin, kết quả cấy máu, cấy dịch não tủy, chức năng thận trước điều trị, phác đồ liều, dung môi và thời gian truyền.

Tổng số bệnh án sàng lọc (n = 53)

Testing và validation

Phân tích tập dữ liệu 47 bệnh nhân mang lại các kết quả định lượng chi tiết:

  1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng:

    • Giới tính: Nam giới chiếm ưu thế với 72.3% (34/47 ca); Nữ giới chiếm 27.7% (13/47 ca).
    • Độ tuổi: Trung vị 63 tuổi (khoảng tứ phân vị IQR: 52 - 75; biên độ: 18 - 89 tuổi). Bệnh nhân người cao tuổi ($> 65$ tuổi) chiếm 48.9% (23/47 ca).
    • Phân loại bệnh chính: Viêm màng não chiếm 72.3% (34/47), Viêm não - màng não 14.9% (7/47), Viêm não 6.4% (3/47), Abscess não 6.4% (3/47).
    • Nguồn tiếp nhận: Chuyển viện từ tuyến dưới chiếm 61.7% (29/47 ca), trong đó 19.1% đã điều trị nhưng không đáp ứng; Nhập viện trực tiếp chiếm 38.3% (18/47 ca).
    • Triệu chứng lâm sàng: Cứng cổ chiếm 80.9% (38/47), Dấu hiệu Kernig chiếm 64.7% (22/34), Hội chứng màng não chiếm 57.4% (27/47), Rối loạn ý thức chiếm 57.5% (27/47 ca, trong đó hôn mê chiếm 12.8%), Sốt chiếm 50.0% (17/34).
    • Chỉ số cận lâm sàng: Tăng bạch cầu máu ($> 10\text{ G/L}$) ghi nhận ở 68.1% (32/47 ca). Xét nghiệm Procalcitonin (PCT) được thực hiện trên 72.3% bệnh nhân (34/47), trung vị PCT đạt 1.69 ng/mL (IQR: 0.25 - 9.50 ng/mL; giá trị cao nhất đạt 269.0 ng/mL).
  2. Đặc điểm vi sinh và căn nguyên gây bệnh:

    • Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm vi sinh đạt 95.7% (45/47 ca).
    • Tỷ lệ mẫu bệnh phẩm dương tính đạt 66.0% (31/47 ca). Mẫu cấy CSF dương tính đơn độc chiếm 42.6% (20/47 ca); dương tính cả máu và CSF chiếm 8.5% (4/47 ca).
    • Phân lập vi khuẩn: Vi khuẩn Gram âm chiếm 29.8% (E. coli, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa); Vi khuẩn Gram dương chiếm 21.3% (Streptococcus suis, Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus); Lao màng não (M. tuberculosis) chiếm 2.0%; Virus và nấm chiếm 6.4%.
    • Ghi nhận 3 ca đồng nhiễm phức tạp: 01 ca E. coli + Streptococcus, 01 ca P. aeruginosa + EBV, 01 ca Trichosporon asahii + EBV.
-- SQL Query: Thống kê tỷ lệ tử vong tương quan với Nhiễm khuẩn huyết/Sốc nhiễm khuẩn
SELECT 
    has_sepsis_shock,
    COUNT(patient_id) AS total_patients,
    SUM(CASE WHEN discharge_status IN ('Xin về (tiên lượng tử vong)', 'Tử vong') THEN 1 ELSE 0 END) AS death_or_terminal_cases,
    ROUND(SUM(CASE WHEN discharge_status IN ('Xin về (tiên lượng tử vong)', 'Tử vong') THEN 1 ELSE 0 END) * 100.0 / COUNT(patient_id), 2) AS mortality_rate_pct
FROM cns_meropenem_study
GROUP BY has_sepsis_shock;

Kết quả đạt được

Kết cục điều trị xuất viện Số lượng bệnh nhân ($n$) Tỷ lệ phần trăm ($%$)
Bệnh cải thiện (khỏi/đỡ), kết thúc điều trị 20 42.6%
Đỡ bệnh, chuyển điều trị tiếp tại tuyến dưới 8 17.0%
Xin chuyển viện tuyến dưới 2 4.3%
Xin về (tiên lượng tử vong) 14 29.8%
Tử vong tại viện 3 6.4%
Tổng số 47 100.0%

Nghiên cứu chỉ ra tương quan mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc giữa tình trạng nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm khuẩn với kết cục điều trị:

  • Nhóm bệnh nhân có biến chứng nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn ($n = 29$, chiếm 61.7%) có tỷ lệ tử vong hoặc tiên lượng tử vong xin về lên tới 58.6% (17/29 ca).
  • Ngược lại, nhóm bệnh nhân không có nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm khuẩn ($n = 18$) có tỷ lệ tử vong là 0.0% (100% bệnh nhân cải thiện hoặc chuyển tuyến an toàn).

Đổi mới và đóng góp

  1. Bằng chứng thực chứng đầu tiên trên bệnh nhân người lớn tại bệnh viện tuyến cuối: Công trình lấp đầy khoảng trống dữ liệu về thực trạng sử dụng Meropenem trong nhiễm trùng thần kinh trung ương ở người lớn tại Việt Nam, phân tích chuyên sâu trên nhóm bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền phức tạp (tăng huyết áp 38.3%, viêm phổi 36.2%, tổn thương thận 17.0%).
  2. Chuẩn hóa đánh giá tính hợp lý của phác đồ: Xác lập hệ tiêu chí đánh giá toàn diện gồm 4 trục: Chỉ định kinh nghiệm/hướng đích, Liều dùng theo đích vi khuẩn, Hiệu chỉnh theo $CrCl$, và Thời gian truyền thuốc.
  3. Phát hiện các điểm nghẽn trong thực hành lâm sàng:
    • Tỷ lệ cấy vi sinh trước dùng thuốc rất cao (95.7%) là điểm sáng lớn.
    • Nhận diện vấn đề thiếu hụt liều điều trị viêm màng não: Đa số các ca nhiễm trùng CNS nặng cần liều cao 2g q8h (6g/ngày) để vượt qua hàng rào máu - não, tuy nhiên thực tế vẫn tồn tại các chỉ định liều thông thường (1g q8h), làm giảm xác suất đạt mục tiêu PK/PD $%T > \text{MIC}$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phác đồ và mô hình đánh giá từ đề tài có thể triển khai ngay vào thực tế lâm sàng thông qua các kịch bản cụ thể:

  • Kịch bản 1: Viêm màng não mủ bệnh viện hoặc sau phẫu thuật thần kinh:
    • Chỉ định: Phối hợp Meropenem liều cao ($2\text{g q8h}$, truyền kéo dài 3 giờ) + Vancomycin ($15 - 20\text{ mg/kg q8-12h}$, duy trì trough $15 - 20\text{ mcg/mL}$).
    • Mục tiêu: Bao phủ trực khuẩn Gram âm đa kháng (A. baumannii, P. aeruginosa, Enterobacteriaceae sinh ESBL) và tụ cầu kháng methicillin (MRSA / MRSE).
  • Kịch bản 2: Nhiễm khuẩn CNS thứ phát sau nhiễm khuẩn huyết:
    • Định kỳ xét nghiệm $S_{cr}$ mỗi 48 giờ, tự động tính $CrCl$ qua phần mềm HIS để điều chỉnh liều Meropenem theo từng mức lọc cầu thận, tránh tích lũy thuốc hoặc thất bại điều trị do dưới liều.
Lộ trình triển khai chương trình Tối ưu hóa Meropenem (6 tháng):
Tháng 1-2: Ban hành bảng hướng dẫn liều Meropenem chuẩn hóa cho Nhiễm trùng CNS.
Tháng 3-4: Cài đặt thuật toán cảnh báo tự động tính CrCl trên phần mềm EMR Vimes.
Tháng 5-6: Tập huấn kỹ thuật truyền kéo dài 3h và đánh giá định kỳ qua chỉ số ASP.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức vừa phải ($n = 47$) do tính chất đặc thù của bệnh lý; thiết kế hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án nên một số thông tin về thời gian truyền chính xác từng y lệnh còn phụ thuộc vào ghi chép điều dưỡng; chưa thực hiện được định lượng TDM nồng độ Meropenem thực tế trong dịch não tủy.
  • Hướng phát triển:
    1. Triển khai nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm tại các đơn vị Hồi sức cấp cứu và Truyền nhiễm.
    2. Ứng dụng mô hình Dược động học quần thể (Population Pharmacokinetics - PopPK) kết hợp mô phỏng Monte Carlo nhằm tối ưu hóa chế độ liều truyền liên tục/truyền kéo dài Meropenem cho người bệnh Việt Nam.
    3. Xây dựng quy trình đo nồng độ thuốc tự do trong CSF bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-MS/MS).

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ Hồi sức cấp cứu và Truyền nhiễm: Nắm bắt dữ liệu dịch tễ vi sinh thực tế tại chỗ và căn cứ lựa chọn phác đồ liều cao phù hợp cho bệnh nhân nặng.
  • Dược sĩ Lâm sàng: Có công cụ và tiêu chuẩn rõ ràng để can thiệp, duyệt y lệnh kháng sinh ưu tiên quản lý nhóm 1 và tư vấn hiệu chỉnh liều theo chức năng thận.
  • Nhà quản lý bệnh viện: Tối ưu hóa chi phí điều trị, rút ngắn số ngày nằm viện, giảm áp lực đề kháng kháng sinh theo thông tư quản lý kháng sinh của Bộ Y tế.
  • Bệnh nhân: Nâng cao tỷ lệ sống sót, giảm thiểu di chứng thần kinh và nguy cơ suy thận do quá liều hoặc tử vong do dưới liều.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Meropenem là Carbapenem được ưu tiên lựa chọn trong viêm màng não thay vì Imipenem?

Meropenem có ái lực gắn kết rất thấp với thụ thể GABA tại vỏ não so với Imipenem, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ gây co giật và độc tính thần kinh (tỷ lệ co giật của Meropenem $< 0.5%$ so với $1.5% - 3%$ của Imipenem). Đồng thời, Meropenem bền vững với enzym dehydropeptidase-I (DHP-I) ở ống thận nên không cần phối hợp với chất ức chế Cilastatin.

2. Nguyên tắc hiệu chỉnh liều Meropenem trong điều trị viêm màng não ở bệnh nhân suy thận như thế nào?

Liều chuẩn cho viêm màng não khi chức năng thận bình thường ($CrCl \ge 50\text{ mL/phút}$) là $2\text{g mỗi 8 giờ}$ ($6\text{g/24h}$). Khi suy thận, hiệu chỉnh theo $CrCl$:

  • $CrCl\text{ 26 - 49 mL/phút}$: Dùng $2\text{g mỗi 12 giờ}$.
  • $CrCl\text{ 10 - 25 mL/phút}$: Dùng $1\text{g mỗi 12 giờ}$.
  • $CrCl < 10\text{ mL/phút}$: Dùng $1\text{g mỗi 24 giờ}$.

3. Phương thức truyền tĩnh mạch kéo dài (Extended Infusion) mang lại lợi ích gì về mặt PK/PD?

Meropenem là kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian với thông số đích là $%T > \text{MIC} \ge 40%$. Việc truyền tĩnh mạch kéo dài trong 3 giờ (thay vì tiêm tĩnh mạch nhanh 15 - 30 phút) giúp duy trì nồng độ thuốc tự do trong máu và dịch não tủy vượt ngưỡng MIC của vi khuẩn trong khoảng thời gian dài hơn giữa hai lần đưa liều, gia tăng hiệu quả diệt khuẩn đối với các chủng vi khuẩn Gram âm có MIC cao.

4. Tại sao tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân có nhiễm khuẩn huyết/sốc nhiễm khuẩn lại cao vượt trội (58.6%)?

Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn phản ánh tình trạng nhiễm trùng toàn thân nặng nề, gây suy đa tạng, rối loạn huyết động và giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm. Ở bệnh nhân nhiễm trùng CNS, biến chứng này làm tổn thương nghiêm trọng hàng rào máu - não, tăng nguy cơ phù não, tụt kẹt não và thiếu máu cục bộ não, dẫn đến tiên lượng tử vong rất cao.

5. Dung môi nào là tối ưu nhất để pha Meropenem khi thực hiện truyền kéo dài?

Dung dịch tiêm truyền Natri Clorid 0.9% là dung môi ưu tiên hàng đầu do đảm bảo độ ổn định hóa học và hoạt tính của Meropenem ở nhiệt độ phòng tốt hơn so với dung dịch Glucose 5% (dung dịch Glucose làm tăng tốc độ phân hủy vòng beta-lactam của Meropenem theo thời gian).


Kết luận

Nghiên cứu "Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh Meropenem trong điều trị nhiễm trùng thần kinh trung ương tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108" đã cung cấp bức tranh toàn cảnh và sâu sắc về mô hình bệnh tật, căn nguyên vi sinh và thực hành sử dụng Carbapenem trên nhóm bệnh nhân nặng tại bệnh viện tuyến cuối. Với 66.0% tỷ lệ vi sinh dương tính và tỷ lệ điều trị thành công đạt 59.6%, công trình khẳng định vai trò sống còn của Meropenem trong phác đồ điều trị nhiễm khuẩn thần kinh trung ương do vi khuẩn Gram âm và các chủng kháng thuốc. Đồng thời, nghiên cứu đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa chế độ liều cao (2g q8h), áp dụng kỹ thuật truyền kéo dài 3 giờ và kiểm soát chặt chẽ chức năng thận qua công thức Cockcroft-Gault nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng điều trị và kiểm soát đề kháng kháng sinh.