Phương Tiện Rào Đón Trong Các Bài Nghiên Cứu Kinh Tế Tiếng Anh và Tiếng Việt

Khám phá luận văn thạc sĩ về các thiết bị phòng ngừa trong bài viết nghiên cứu kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt. Tìm hiểu sự khác biệt và ứng dụng.

Trường đại học

Vietnam National University – Hanoi

Chuyên ngành

English Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2008

204
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phương Tiện Rào Đón Trong Nghiên Cứu Kinh Tế

Nghiên cứu học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, không đơn thuần chỉ là trình bày dữ kiện một cách khách quan. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương tiện rào đón (hedging devices) để thể hiện sự thận trọng, chính xác và thuyết phục. Hedging giúp giảm thiểu mức độ khẳng định, tạo không gian cho các quan điểm khác và tăng khả năng chấp nhận cho các đề xuất. Lakoff (1972) định nghĩa hedging là các chiến lược ngôn ngữ làm giảm sự cam kết tuyệt đối. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các phương tiện rào đón trong các bài nghiên cứu kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt, làm rõ cách chúng được sử dụng để điều chỉnh tính chắc chắn của các tuyên bố, ảnh hưởng đến sự chấp nhận của độc giả và xây dựng luận điểm một cách thuyết phục. Nghiên cứu này tập trung vào các hình thức ngôn ngữ cụ thể và lý giải chức năng dụng học của chúng.

1.1. Bản Chất của Hedging trong Ngôn Ngữ Học Thuật

Hedging là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp học thuật, nơi sự chính xác và thận trọng được đánh giá cao. Nó không chỉ đơn thuần là biểu hiện của sự mơ hồ, mà còn là một công cụ chiến lược để điều chỉnh mức độ khẳng định của một tuyên bố. Việc sử dụng hedging cho phép người viết thể hiện sự tôn trọng đối với các quan điểm khác và tránh đưa ra những tuyên bố quá mạnh mẽ có thể bị phản bác. Hyland (1996) nhấn mạnh rằng hedging là một đặc điểm phổ biến trong diễn ngôn học thuật, giúp người viết tạo ra một giọng văn phù hợp và tăng cường sự tín nhiệm của mình trong cộng đồng học thuật. Nghiên cứu sâu hơn cho thấy hedging đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sự đồng thuận và thúc đẩy tranh luận khoa học.

1.2. Các Hình Thức Hedging Phổ Biến Trong Bài Nghiên Cứu

Các phương tiện rào đón có thể được thể hiện qua nhiều hình thức ngôn ngữ khác nhau, từ các từ ngữ cụ thể đến cấu trúc câu phức tạp. Các hình thức phổ biến bao gồm: động từ tình thái (modal verbs) như 'có thể', 'dường như', trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) như 'khá', 'tương đối', tính từ không xác định (indefinite adjectives) như 'một vài', 'nhiều', và các cụm từ biểu thị sự không chắc chắn (phrasal hedges) như 'có lẽ', 'theo quan điểm của'. Ngoài ra, impersonalizations (cách diễn đạt phiếm chỉ) và passive voice (thể bị động) cũng được sử dụng để giảm thiểu trách nhiệm cá nhân và làm cho tuyên bố trở nên khách quan hơn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phân tích tần suất và chức năng của các hình thức hedging này trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.

II. Thách Thức Trong Xác Định Phương Tiện Rào Đón Kinh Tế

Việc xác định và phân tích phương tiện rào đón trong các bài nghiên cứu kinh tế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sự phức tạp của ngôn ngữ học thuật, sự khác biệt văn hóa và quan điểm cá nhân có thể gây ra những thách thức đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt giữa hedging thực sự và các hình thức diễn đạt khác như sự khiêm tốn, lịch sự hoặc sự thiếu thông tin. Ngoài ra, việc đánh giá chức năng dụng học của hedging đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh, mục đích của người viết và kỳ vọng của người đọc. Bài viết này sẽ thảo luận về những thách thức này và đề xuất các phương pháp tiếp cận để vượt qua chúng.

2.1. Phân Biệt Hedging Với Các Hình Thức Biểu Đạt Khác

Một trong những khó khăn chính trong việc nghiên cứu hedging là phân biệt nó với các hình thức biểu đạt tương tự, chẳng hạn như sự khiêm tốn, lịch sự hoặc sự thiếu thông tin. Trong một số trường hợp, một từ hoặc cụm từ có thể vừa đóng vai trò là hedging, vừa thể hiện sự tôn trọng hoặc sự cẩn trọng. Để giải quyết vấn đề này, cần phải xem xét kỹ lưỡng ngữ cảnh, mục đích của người viết và tác động tiềm tàng đối với người đọc. Phân tích ngữ nghĩa-dụng học (semantic-pragmatic analysis) có thể giúp làm rõ ý nghĩa và chức năng thực tế của các biểu thức này trong từng trường hợp cụ thể.

2.2. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Việc Sử Dụng Hedging

Văn hóa có ảnh hưởng sâu sắc đến cách hedging được sử dụng và hiểu trong các bài nghiên cứu kinh tế. Các nhà nghiên cứu từ các nền văn hóa khác nhau có thể có những quy tắc và kỳ vọng khác nhau về mức độ khẳng định, sự trực tiếp và sự tôn trọng trong giao tiếp học thuật. Ví dụ, các nhà nghiên cứu từ các nền văn hóa Á Đông thường có xu hướng sử dụng hedging nhiều hơn so với các nhà nghiên cứu từ các nền văn hóa phương Tây. Việc nhận thức và hiểu rõ những khác biệt văn hóa này là rất quan trọng để tránh những hiểu lầm và đánh giá sai lệch trong việc phân tích hedging.

III. So Sánh Hedging Trong Bài Nghiên Cứu Kinh Tế Anh và Việt

Nghiên cứu của Pham Thi Thanh Thuy (2008) đã so sánh việc sử dụng phương tiện rào đón trong các bài báo nghiên cứu kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu này đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý trong cách các nhà nghiên cứu sử dụng hedging để điều chỉnh mức độ khẳng định và tạo sự đồng thuận. Kết quả cho thấy rằng, mặc dù có những điểm chung, nhưng vẫn tồn tại những khác biệt đáng kể trong việc sử dụng các hình thức ngôn ngữ cụ thể và trong chức năng dụng học của hedging ở hai ngôn ngữ.

3.1. Tần Suất Sử Dụng Hedging Trong Hai Ngôn Ngữ

Nghiên cứu của Pham Thi Thanh Thuy (2008) cho thấy rằng tần suất sử dụng hedging có thể khác nhau giữa các bài nghiên cứu kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt. Có thể có sự khác biệt về số lượng các từ rào đón (hedging words) và cụm từ rào đón (hedging phrases) được sử dụng trên một đơn vị văn bản (ví dụ: 100 từ). Sự khác biệt này có thể phản ánh sự khác biệt về phong cách viết học thuật, văn hóa hoặc kỳ vọng của độc giả trong hai cộng đồng nghiên cứu.

3.2. Các Hình Thức Hedging Ưa Chuộng Ở Mỗi Ngôn Ngữ

Nghiên cứu của Pham Thi Thanh Thuy (2008) cũng chỉ ra rằng các nhà nghiên cứu tiếng Anh và tiếng Việt có thể ưa chuộng các hình thức hedging khác nhau. Ví dụ, các nhà nghiên cứu tiếng Anh có thể sử dụng động từ tình thái (modal verbs) như 'may', 'might', 'could' thường xuyên hơn, trong khi các nhà nghiên cứu tiếng Việt có thể ưu tiên sử dụng trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) như 'có lẽ', 'khá', 'tương đối'. Sự khác biệt này có thể liên quan đến cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của hai ngôn ngữ.

3.3. Chức Năng Dụng Học Của Hedging Trong Hai Ngôn Ngữ

Mặc dù các hình thức hedging có thể khác nhau, nhưng chức năng dụng học của chúng có thể tương đồng hoặc khác biệt. Pham Thi Thanh Thuy (2008) cho thấy cả hai ngôn ngữ đều sử dụng hedging để giảm thiểu mức độ khẳng định, thể hiện sự thận trọng và tạo không gian cho các quan điểm khác. Tuy nhiên, cũng có thể có những khác biệt tinh tế trong cách hedging được sử dụng để thuyết phục, thể hiện sự lịch sự hoặc tránh xung đột trong hai bối cảnh văn hóa khác nhau.

IV. Ứng Dụng Hedging Để Tăng Cường Tính Thuyết Phục Kinh Tế

Việc sử dụng phương tiện rào đón một cách khéo léo có thể giúp tăng cường tính thuyết phục của các bài nghiên cứu kinh tế. Hedging không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bị phản bác, mà còn tạo ra một giọng văn khiêm tốn, tôn trọng và đáng tin cậy. Khi người đọc cảm thấy rằng người viết không quá tự tin và sẵn sàng thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu, họ có nhiều khả năng chấp nhận các kết luận và đề xuất được đưa ra. Tuy nhiên, việc sử dụng hedging quá mức có thể làm suy yếu tính thuyết phục, vì vậy cần phải tìm ra sự cân bằng phù hợp.

4.1. Bí Quyết Sử Dụng Hedging Để Tránh Bị Phản Bác

Một trong những lợi ích chính của hedging là giúp người viết tránh bị phản bác. Bằng cách giảm thiểu mức độ khẳng định và thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu, người viết có thể giảm thiểu khả năng người đọc tìm thấy những điểm yếu và phản đối các kết luận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực tranh luận gay gắt như kinh tế, nơi các quan điểm khác nhau có thể tồn tại song song. Strategic hedging (hedging chiến lược) có thể giúp người viết điều chỉnh giọng văn của mình để phù hợp với bối cảnh và kỳ vọng của người đọc.

4.2. Cân Bằng Giữa Hedging Và Tính Khẳng Định Trong Kinh Tế

Mặc dù hedging có thể giúp tăng cường tính thuyết phục, nhưng việc sử dụng nó quá mức có thể có tác dụng ngược lại. Nếu người viết quá thận trọng và không đưa ra bất kỳ khẳng định mạnh mẽ nào, người đọc có thể cảm thấy rằng nghiên cứu thiếu giá trị và không đóng góp gì mới. Do đó, cần phải tìm ra sự cân bằng phù hợp giữa hedging và tính khẳng định. Người viết nên sử dụng hedging để giảm thiểu rủi ro, nhưng đồng thời cũng nên đưa ra những kết luận và đề xuất rõ ràng, có căn cứ và có giá trị.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phương Tiện Rào Đón Tương Lai

Nghiên cứu về phương tiện rào đón trong các bài nghiên cứu kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Việc hiểu rõ cách hedging được sử dụng và chức năng của nó có thể giúp các nhà nghiên cứu cải thiện kỹ năng viết học thuật, tăng cường tính thuyết phục và đóng góp hiệu quả hơn vào cộng đồng khoa học. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích hedging trong các lĩnh vực kinh tế cụ thể, so sánh hedging giữa các ngôn ngữ khác nhau hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của hedging đến sự chấp nhận của các bài báo khoa học.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Hedging Đối Với ESP

Nghiên cứu về hedging có ý nghĩa quan trọng đối với việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP), đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế. Việc giúp sinh viên hiểu rõ các hình thức và chức năng của hedging có thể giúp họ đọc hiểu và viết các bài báo khoa học một cách hiệu quả hơn. ESP teachers (giáo viên ESP) có thể sử dụng kết quả nghiên cứu về hedging để thiết kế các bài học, bài tập và hoạt động thực hành giúp sinh viên phát triển kỹ năng sử dụng hedging một cách tự tin và chính xác.

5.2. Đề Xuất Cho Các Nghiên Cứu Hedging Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau của hedging trong các bài nghiên cứu kinh tế. Một số đề xuất bao gồm: Phân tích hedging trong các lĩnh vực kinh tế cụ thể (ví dụ: tài chính, marketing, quản lý); So sánh hedging giữa các ngôn ngữ khác nhau (ví dụ: tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Pháp); Nghiên cứu ảnh hưởng của hedging đến sự chấp nhận của các bài báo khoa học (ví dụ: số lượng trích dẫn, đánh giá của đồng nghiệp); Phát triển các công cụ hỗ trợ tự động phát hiện và phân tích hedging trong văn bản kinh tế.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ hedging devices in english and vietnamese economic research articles eras

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HANOI COLLEGE OF FOREIGN LANGUAGE _______________________ PHAM THI THANH THUY HEDGING DEVICES IN ENGLISH AND VIETNAMESE ECONOMIC RESEARCH ARTICLES (ERAs. THESIS English Language Hanoi, 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HANOI COLLEGE OF FOREIGN LANGUAGES _____________________ PHAM THI THANH THUY HEDGING DEVICES IN ENGLISH AND VIETNAMESE ECONOMIC RESEARCH ARTICLES (ERAs.) (PHƯƠNG TIỆN RÀO ĐÓN TRONG CÁC BÀI BÁO NGHIÊN CỨU KINH TẾ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Field: English Language Code: 62 22 15 01 PH.D Thesis English Language Supervisors: 1. Le Hung Tien 2. Nguyen Quang HANOI, 2008 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Table of Contents TABLE OF CONTENTS.

I LIST OF TABLES. III LIST OF FIGURES.V ABBREVIATIONS AND CONVENTIONS.ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED. RATIONALE OF THE STUDY.ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED. OBJECTIVES OF THE STUDY AND RESEARCH QUESTIONS .ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.

THE CONTRIBUTIONS OF THE STUDY .ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.Error! Bookmark not defined. Procedures for the Analysis of the Corpus Error! Bookmark not defined. REVIEW OF THE LITERATURE. EXPLORING THE CONCEPT OF HEDGING.

The Concept of Hedging. Social aspects of hedging. Toward a Working Definition of Hedging. HEDGING AND SCIENTIFIC DISCOURSE.

The Nature of Scientific Discourse. Hedging in Scientific Research Articles. Hedging in Economic Research Articles. CORPUS ANALYSIS OF ENGLISH RESEARCH ARTICLES ON ECONOMICS.

LEXICAL HEDGES IN THE ECONOMIC RESEARCH ARTICLES (RAS. Comparing Hedging Usage in English RAs. with Two other Areas: Applied Linguistics and Physics. Lexical Hedges in the English Corpus.

Non-lexical Hedges. PRAGMATIC ANALYSIS OF HEDGING DEVICES IN THE ENGLISH CORPUS. Content-oriented Functions of Hedging in the English Corpus. Reader-oriented Functions of Hedging Devices in the English Corpus.

CORPUS ANALYSIS OF VIETNAMESE RESEARCH ARTICLES ON ECONOMICS. LEXICAL HEDGES IN VIETNAMESE ECONOMIC CORPUS. Modality Functions as Hedging Devices in the Vietnamese Corpus- 123 - 4. Lexical Verbs as Hedging Devices in the Vietnamese Corpus.

Nouns and Pronouns Function as Hedging Devices in the Vietnamese Corpus 141 4. Impersonalizations as Hedging Devices in the Vietnamese Corpus. PRAGMATIC ANALYSIS OF HEDGING DEVICES IN THE VIETNAMESE CORPUS .153 I TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Content-oriented Functions of Hedging in the Vietnamese Corpus.

Reader-oriented Functions of Hedging Devices in the Vietnamese Corpus 161 CHAPTER 5. COMPARING HEDGING USAGES BETWEEN ENGLISH AND VIETNAMESE WRITERS. GENERAL COMPARISON AND CONTRAST. COMPARISON AND CONTRAST IN DIFFERENT CATEGORIES.

Devices in the Two Corpora with No Differences. Differences among Hedging Devices in the Two Corpora. CONCLUDING REMARKS AND IMPLICATIONS. IMPLICATIONS OF THE STUDY.

Implications for Language Awareness. Implications for research. Implications for language learning. SUGGESTED FOR FURTHER STUDY .194 II TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com List Of Tables Table 1-1 Feature Matrix of Data Base Sections .Error! Bookmark not defined.1 Relative Numbers of Hedging Devices per 100 words in RAs on Economics, Applied linguistics and Physics .2 Descriptive Statistics: Economics, Applied Linguistics, Physics .3 One-way ANOVA: English Economics, Applied Linguistics and Physics- 60 - Table 3.4 Categories of Lexical Devices in the English Corpus .5 Distribution of Modal Auxiliaries in the English Corpus.

Distribution of Lexical Verbs in the English Corpus .7 Distribution of Adverbs found as Hedges in the English Corpus .8 Distribution of Phrasal Hedges in the English Corpus .9 Distribution of Adjectives Found as Hedges in the English Corpus .10 Distribution of Selected Non-lexical Hedging Devices in the English Corpus .11 Distribution of Impersonalizations as Hedging Devices in the English Corpus.12 Hedging Constructions with IT in the English Corpus .13 Relative Numbers of Hedging Devices per 100 Words in the English Corpus .14 Numbers of Compound Hedges in the English Corpus .15 Combinations of Hedges in the Same Sentence in the English Corpus - 104 - Table 4.1 Number of Lexical and Non-Lexical Hedging Devices per 100 words in Vietnamese and English Corpora.2 Modal Adverbs in the Vietnamese Corpus .3 Modal Auxiliaries as Hedges in the Vietnamese Corpus.4 Whether CẦN or CẦN PHẢI is a Hedging Device .5 Reasons for Deciding CẦN or CẦN PHẢI a Hedge or not .6 Lexical Verbs as Hedging Devices in the Vietnamese corpus.7 Assessment of Social Factors: Hedging vs Impersonalization.8 Non-lexical Hedging Devices in the Vietnamese Corpus.9 Numbers of Hedging Combinations in the Same Sentence .10 Harmonic Combinations of Hedges in the Same Sentence in Vietnamese corpus .11 Mitigating Hedging Devices in the Vietnamese Corpus.12 Reasons for Using Hedging of Writers .13 Number of Hedges per 100 words in RAs on economic, applied linguistics and sociology .14 Descriptive Statistics: Vietnamese Economics, Vietnamese Applied linguistics, and Vietnamese Sociology.15: One-way ANOVA Vietnamese Economics, Vietnamese Applied Linguistics and Vietnamese Sociology. Number of Hedging Devices per 100 words in Vietnamese and English Economic Discourses .2 Descriptive Statistics of Hedging Devices in the English and Vietnamese corpus .3 ANOVA Hedges in English and Vietnamese Economics.173 III TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 ANOVA of Phrasal Hedging Devices in the English and Vietnamese Economics.5 ANOVA of English and Vietnamese Lexical Verbs as Hedges .6 ANOVA of English and Vietnamese Adverbs as Hedges. ANOVA of English and Vietnamese Adjective as Hedges .8 ANOVA of English and Vietnamese Modalities as Hedges.9 ANOVA of English and Vietnamese Nouns/Pronouns as Hedges.10 ANOVA of English and Vietnamese Compound Hedges .11 ANOVA of English and Vietnamese Non-lexical Devices as Hedges.183 IV TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com List Of Figures Figure 3.1 String Matching of CAN in the English Corpus.2 String Matching of COULD, COULD BE in the English Corpus. String Matching MAY in the English Corpus.4 String Matching WILL in the English Corpus.5 String Matching of SUGGEST in the English Corpus.6 String Matching of APPEAR and SEEM in the English Corpus.7 Strings Matching of SOME in the English Corpus.8 String Matching of PERHAPS in the English Corpus.1 Possible Strategies for Doing FTAs (Brown and Levinson, 1987: 60) .2 Boxplot of Vietnamese Economic, Applied Linguistics and Sociology.

Histogram of Hedges in the English and Vietnamese Economic Corpus .2 Boxplot of Hedges in the English and Vietnamese Economic Corpus. Boxplot of Phrasal Hedging Devices in English and Vietnamese Economics .4 Boxplot of English and Vietnamese Lexical Verbs. Boxplot of English and Vietnamese Adverbs. Boxplot of English and Vietnamese Adjectives.1 String matching of suggest.193 V TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABBREVIATIONS AND CONVENTIONS & And α Alpha AEA The American Economic Association ANOVA Analysis of Variance BEPress The Berkeley Electronic Press (BEPress) CIEM Ministry of Investment -Central Institute for Economic Management CIEM Institute for Economic Management EA.

English Applied Linguistics Texts EDR Economic & Development Review EE. English Economic Texts EP. English Physics Texts ERAs Economic Research Articles ES. English Sociology Texts ESP English for Specific Purposes FTA Face Threatening Act H0 Null Hypothesis H1 Alternative Hypothesis IE Institute of Economics JCR Journal of Citation Reports JEL The Journal of Economic Literature JEP The Journal of Economic Perspectives JIEEP The Journal of International Economic and Economic Policy N Number of occurrence P Relative Power R Rating/Raking of imposition RA Research article VI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com RAs Research articles RePEc Research Papers in Economic Sis Specialist Informants VA Vietnamese Applied Linguistics Texts VE.

Vietnamese Economic Texts VS. Vietnamese Sociology Texts VII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Rationale of the Study The last two decades of research on academic writing have demonstrated that written academic genres are not purely objective, impersonal, and informative as they were once believed to be. In fact, many researchers, such as Butler (1990), Crompton (1997, 1998), Hyland (1994, 1996, 1998), Myers (1985, 1989), Salager-Meyer (1994, 2000), Swales (1990), have shown that writers also need to present their claims cautiously, accurately, and persuasively in order to meet academia’s expectations and to enhance acceptance for their propositions.

One of the means to achieve such goal is the use of hedging. Hedging was first introduced by Lakoff (1972) as a linguistic concept referring to linguistic strategies which qualify categorical commitment. Hedging is now often known as an expression of tentativeness and possibility and has become a common feature in academic discourse (Hyland, 1996). It is used to qualify the writers’ confidence in the truth of a proposition, and the presence of hedging devices is generally viewed as an indicator of fuzziness.

However, while hedging in spoken discourse is a well-documented phenomenon, one which plays important interpersonal and facilitative roles, less attention is given to hedging in different disciplines or genres in academic writing. This thesis, therefore, provides comprehensive research on this feature in the written discourse of economics with a systematic analysis of (1) linguistic forms and (2) a pragmatic explanation for their use. Objectives of the Study and Research Questions The main objectives of this thesis are to characterize the common extent, functions and major forms of hedging in one particular genre: economic research articles (RAs). In particular, the study addresses the following primary objectives: 1.

To identify the hedging devices used in the discussion sections of the English and the Vietnamese ERAs. To identify the communicative functions of hedges in Discussion sections of English and Vietnamese ERAs. To compare/contrast hedging expressions in Discussion sections in English ERAs and in Vietnamese ERAs. -1- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com To realize the above objectives, this study will address the following research questions: 1.

Which typical lexico-grammatical forms are used to realize hedging functions in English and Vietnamese ERAs. What are pragmatic functions of hedging devices in the English and Vietnamese ERAs? 3. What are differences or similarities in the use of hedging between the two languages? 1. The Contributions of the Study Unlike previous studies focusing on hedging in primarily spoken conversation, where it is extremely common and represents a significant communicative resource for speakers (for example, Stubbs, 1986; Coates, 1987; Nittono, 2003; Nguyen Quoc Sinh, 2004; Phan Thi Phuong Dung, 2004), this thesis places the concept within academic strategies for modifying illocutionary force based on an analysis of authentic written articles.

The research describes the distribution of surface forms used to hedge in ERAs in English and Vietnamese. The thesis also identifies a valid explanatory framework underlying rhetorical choices. The analysis of these rhetorical principles provides a new area of insight for linguists. Knowledge about hedging from this thesis provides insights into how researchers establish their claims, how they carry out their work and how they anticipate negative reactions from readers to their propositions.

Information about hedging can also contribute to our understanding of the practice of evidential reasoning and the structure of argumentation. In other words, the study of hedging can help us anticipate possible rebuttals and help reveal how writers move between grounds and claims in the process of gaining reader ratification of their statements. Moreover, studying hedging has pedagogical implications. This study provides an analytic insight into hedging expressions which enables teachers of English for Specific Purposes (ESP) in general and of economics in particular, to assist their students in understanding economic texts.

Research Methodology -2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Data Collections This chapter discusses the methodology in the present research project for collecting, selecting and analyzing the corpus described above. The chapter starts with an outline of criteria for collecting and selecting the corpus for the present research. Following is a brief description of procedures followed for the linguistic analysis of the said corpus.

The last part of the chapter discusses the use of survey questionnaires as a device for validating the researcher’s findings.1 Criteria for Collecting the Data. In light of the experience gained during the present research, it is possible to divide collection criteria into Authenticity, Reputation, Accessibility and Variation.1 Authenticity The data to be collected must be real life examples of language as used by the target professional community. The data in the present thesis is empirical research papers selected from journals published in the United States and in Vietnam. The sample collected exemplifies the typical language of Economics and is linguistically recognizable.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phân Tích Các Phương Tiện Rào Đón Trong Bài Nghiên Cứu Kinh Tế Tiếng Anh và Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và công cụ được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương tiện rào đón trong nghiên cứu mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng các phương pháp này trong thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng phân tích hiệu quả kinh tế xã hội cho việc phát triển đường sắt đô thị sử dụng phương pháp system dynamics", nơi phân tích hiệu quả kinh tế xã hội trong phát triển hạ tầng. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ chính sách tiền tệ và lạm phát ở việt nam tiếp cận bằng phương pháp tường thuật narrative approach" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách tiền tệ và tác động của chúng đến nền kinh tế. Cuối cùng, tài liệu "Báo chí đối với vấn đề cải cách hiện đại hóa hải quan việt nam thời kỳ phát triển và hội nhập quốc tế" sẽ cung cấp cái nhìn về vai trò của báo chí trong việc cải cách và hiện đại hóa các chính sách kinh tế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu kinh tế.