Đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt ngành kinh tế

Bài viết phân tích vai trò của báo chí trong cải cách và hiện đại hóa hải quan Việt Nam trong bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

269
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.1. Mục đích nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Các phương pháp nghiên cứu chính trong luận án

2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học

2.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2.2. Khái niệm diễn ngôn và thể loại diễn ngôn

2.3. Thể loại bài báo khoa học

2.4. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học

2.5. Diễn ngôn kinh tế và cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học ngành kinh tế

2.6. Khung lí thuyết phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn – Áp dụng phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học ngành kinh tế

2.7. Lí thuyết đối chiếu ngôn ngữ - Áp dụng cho đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học ngành kinh tế

3. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG ANH NGÀNH KINH TẾ

3.1. Đặc điểm các hành động trong phần Tóm tắt

3.2. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

3.3. Tần suất xuất hiện các hành động trong phần Tóm tắt

3.4. Đặc điểm các hành động trong phần Dẫn nhập

3.5. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

3.6. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Dẫn nhập

3.7. Đặc điểm các hành động trong phần Tổng quan

3.8. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

3.9. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Tổng quan

3.10. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu

3.11. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

3.12. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu

3.13. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận

3.14. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

3.15. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận

3.16. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Kết luận

3.17. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

3.18. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết luận

4. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG VIỆT NGÀNH KINH TẾ VÀ ĐỐI CHIẾU ANH- VIỆT

4.1. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.2. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tóm tắt trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.3. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Dẫn nhập trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.4. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tổng quan trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.5. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Phương pháp nghiên cứu trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.6. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết quả và thảo luận trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.7. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết luận trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

4.8. Nhận xét về những điểm tương đồng và khác biệt trong khối liệu tiếng Anh và tiếng Việt

4.9. Về phương diện giáo dục

4.10. Về kinh nghiệm xuất bản theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế

4.11. Một số khuyến nghị

4.11.1. Đối với công tác giảng dạy kỹ năng viết học thuật cho sinh viên

4.11.2. Đối với các giảng viên và nhà khoa học có mục tiêu xuất bản quốc tế

4.11.3. Đối với các trường đại học, học viện và các đơn vị nghiên cứu khoa học và đào tạo

4.11.4. Đối với các tạp chí chuyên ngành trong nước

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cấu Trúc Diễn Ngôn Bài Báo Khoa Học Kinh Tế

Bài báo khoa học ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá tri thức và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tri thức. Việc hiểu rõ cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học là yếu tố then chốt để các nhà nghiên cứu trình bày công trình một cách hiệu quả và thuyết phục. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh đối chiếu cấu trúc này giữa tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế. Mục tiêu là làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của bài báo khoa học trong ngành kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế tri thức, nghiên cứu kinh tế đóng vai trò then chốt, sản sinh ra tri thức mới. Các bài báo khoa học là phương tiện chính để chia sẻ những tri thức này. Năng suất công bố bài báo khoa học là tiêu chí quan trọng trong đánh giá chất lượng và xếp hạng các cơ sở đào tạo và nghiên cứu. Vì vậy, việc nâng cao năng lực viết và công bố bài báo khoa học là một ưu tiên hàng đầu. Theo Rahman và cộng sự (2017), việc nắm bắt được cấu trúc thể loại diễn ngôn là yếu tố quan trọng để tạo ra bài viết khoa học academic writing chất lượng. Luận án này tập trung vào ngành kinh tế, tiếng Anhtiếng Việt, nhằm làm rõ những khác biệt về phong cách viết khoa học.

1.2. Vấn đề năng suất công bố khoa học ở Việt Nam hiện nay

Mặc dù đã có những tiến bộ, năng suất công bố khoa học của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất này bao gồm nguồn lực tài chính, thời gian, môi trường làm việc, và năng lực nghiên cứu (phương pháp nghiên cứu). Trong đó, năng lực nghiên cứu, đặc biệt là khả năng nắm bắt cấu trúc bài viết, đóng vai trò quan trọng. Luận án của Phạm Thị Tố Loan tập trung vào phân tích diễn ngôn để làm rõ những đặc điểm ngôn ngữmô hình cấu trúc phổ biến trong bài báo khoa học.

II. Giải Mã Thách Thức Viết Bài Báo Khoa Học Kinh Tế Song Ngữ

Nhiều nhà nghiên cứu, đặc biệt là những người mới bắt đầu, gặp khó khăn trong việc hiểu và áp dụng cấu trúc thể loại diễn ngôn chuẩn mực trong bài báo khoa học. Sự khác biệt về phong cách viết khoa học giữa tiếng Anhtiếng Việt, cùng với các quy chuẩn quốc tế, tạo ra những thách thức không nhỏ. Việc thiếu hiểu biết về những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến khả năng công bố quốc tế của các công trình nghiên cứu.

2.1. Sự khác biệt về cấu trúc diễn ngôn giữa tiếng Anh và tiếng Việt

Sự khác biệt về cấu trúc thể loại diễn ngôn giữa tiếng Anhtiếng Việt có thể nằm ở trình tự các phần, cách trình bày thông tin, và việc sử dụng các chiến lược tu từ (rhetorical strategies). Ví dụ, cách trích dẫn trong academic writing có thể khác nhau. Việc không nhận thức được những khác biệt này có thể dẫn đến việc bài báo khoa học bị đánh giá thấp hoặc thậm chí bị từ chối đăng.

2.2. Áp lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế trong công bố khoa học

Để được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín, bài báo khoa học cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về cấu trúc, phong cách viết, và lựa chọn từ vựng (lexical choices). Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu Việt Nam phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và am hiểu sâu sắc về academic writing quốc tế. Việc sử dụng các chiến lược khiêm tốn hóa (hedging) hoặc nhấn mạnh (boosting) cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

2.3. Tác động của sự thiếu hụt kiến thức về genre analysis

Nếu nhà nghiên cứu không nắm vững genre analysis, họ có thể gặp khó khăn trong việc xác định mục đích nghiên cứu, xây dựng tổng quan tài liệu hiệu quả và trình bày kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng và thuyết phục. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính lập luậnlập luận trong bài báo của họ, làm giảm khả năng được chấp nhận đăng trên các tạp chí uy tín. Cần trang bị kiến thức phân tích diễn ngôn cho sinh viên ngành kinh tế.

III. Phương Pháp So Sánh Cấu Trúc Thể Loại Diễn Ngôn Hiệu Quả

Để giải quyết những thách thức trên, nghiên cứu này áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu (cross-linguistic analysis) để phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học trong tiếng Anhtiếng Việt. Phương pháp này tập trung vào việc xác định các hành động (moves) và bước (steps) trong từng phần của bài báo, từ đó rút ra những điểm tương đồng và khác biệt. Khung phân tích dựa trên các lý thuyết về genre analysisdiscourse analysis.

3.1. Ứng dụng lý thuyết phân tích thể loại diễn ngôn genre analysis

Phân tích thể loại là phương pháp tiếp cận ngữ liệu dựa trên phân tích diễn ngôn. Cần khảo sát kỹ lưỡng các phần và các đoạn của từng văn bản để khái quát các quy luật tạo ra diễn ngôn trong bài báo khoa học tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế. Phương pháp này đòi hỏi nghiên cứu dựa trên kinh nghiệm và tri thức, nhằm đưa ra phán đoán, xác định mục tiêu giao tiếp của văn bản. Việc áp dụng genre analysis giúp hiểu rõ mục đích giao tiếp và cấu trúc tổ chức của từng phần trong bài báo.

3.2. Khung phân tích hành động moves và bước steps cụ thể

Khung phân tích bao gồm việc xác định các hành động (moves) chính trong từng phần của bài báo, như tóm tắt, dẫn nhập, tổng quan, phương pháp, kết quả và thảo luận, và kết luận. Mỗi hành động lại được chia nhỏ thành các bước (steps) cụ thể. Ví dụ, trong phần dẫn nhập, một hành động có thể là "Giới thiệu vấn đề nghiên cứu", với các bước như "Nêu bối cảnh" và "Xác định khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại". Việc xác định rõ ràng các hành động và bước giúp việc so sánh trở nên chính xác và hệ thống.

3.3. Kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để phân tích nội dung và ý nghĩa của các hành động và bước trong bài báo. Phương pháp định lượng được sử dụng để thống kê tần suất xuất hiện của các hành động và bước, từ đó xác định những mô hình cấu trúc phổ biến. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cấu trúc diễn ngôn.

IV. So Sánh Cấu Trúc Phần Tóm Tắt Abstract Anh Việt Kinh Tế

Phần tóm tắt (abstract) là phần quan trọng, cung cấp cái nhìn tổng quan về toàn bộ bài báo khoa học. Nghiên cứu này so sánh các hành động (moves) và bước (steps) trong phần tóm tắt của bài báo tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế, đặc biệt chú ý đến tần suất xuất hiệnmô hình cấu trúc phổ biến.

4.1. Phân tích tần suất xuất hiện các hành động trong phần tóm tắt

Việc phân tích tần suất xuất hiện các hành động trong phần tóm tắt giúp xác định những thông tin nào được nhấn mạnh và coi trọng trong bài báo tiếng Anhtiếng Việt. Ví dụ, một số nghiên cứu có thể tập trung vào việc nêu rõ mục đích nghiên cứu, trong khi những nghiên cứu khác có thể ưu tiên việc trình bày kết quả nghiên cứu. So sánh tần suất này cho thấy sự khác biệt về phong cách viếtđịnh hướng của các bài báo.

4.2. Đối chiếu mô hình cấu trúc phổ biến trong phần tóm tắt

Ngoài tần suất, việc so sánh mô hình cấu trúc (pattern) trong phần tóm tắt cũng rất quan trọng. Một số bài báo có thể tuân theo trình tự IMRaD (Introduction, Methods, Results, Discussion), trong khi những bài báo khác có thể có cấu trúc khác. Việc xác định các mô hình cấu trúc phổ biến và so sánh chúng giữa tiếng Anhtiếng Việt giúp hiểu rõ cách các nhà nghiên cứu tổ chức thông tin và truyền đạt ý tưởng.

4.3. Nhận diện các đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng trong phần tóm tắt

Phần tóm tắt yêu cầu ngôn ngữ chính xác, cô đọng, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành. So sánh lựa chọn từ vựng (lexical choices) và cấu trúc cú pháp (syntactic structures) trong phần tóm tắt tiếng Anhtiếng Việt sẽ giúp nhận diện những đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng và những khác biệt tiềm ẩn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các từ nối, các cấu trúc bị động, và các chiến lược tu từ khác. Luận án này tập trung vào những khác biệt đó.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Viết Bài Báo Khoa Học Kinh Tế Chuẩn

Kết quả nghiên cứu về so sánh cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế có thể được ứng dụng trong việc giảng dạy kỹ năng viết học thuật cho sinh viên và các nhà nghiên cứu. Nắm vững những điểm tương đồng và khác biệt giúp họ viết bài báo hiệu quả hơn và tăng khả năng công bố quốc tế.

5.1. Gợi ý cho giảng dạy kỹ năng viết học thuật song ngữ

Giảng viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế các bài giảng và bài tập thực hành giúp sinh viên làm quen với cấu trúc chuẩn mực của bài báo khoa học trong cả tiếng Anhtiếng Việt. Cần chú trọng đến việc phân tích diễn ngôn (discourse analysis) trong bài viết và khuyến khích sinh viên lập luận thuyết phục. Các hoạt động như phân tích bài báo mẫu, viết tóm tắt, và phản biện kết quả nghiên cứu có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng academic writing cần thiết.

5.2. Hướng dẫn cho nhà nghiên cứu có mục tiêu công bố quốc tế

Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để điều chỉnh phong cách viếtcấu trúc bài báo của mình sao cho phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Cần chú ý đến việc sử dụng từ vựng chuyên ngành chính xác, trình bày kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng và logic, và tuân thủ các quy định về trích dẫn. Tham khảo các bài báo đã được công bố trên các tạp chí uy tín cũng là một cách hiệu quả để học hỏi phong cách viết khoa học.

5.3. Khuyến nghị cho tạp chí chuyên ngành và cơ sở đào tạo

Các tạp chí chuyên ngành trong nước nên chuẩn hóa cấu trúc thể loại của bài báo khoa học theo hướng tiếp cận quốc tế. Các cơ sở đào tạo nên tăng cường đào tạo về kỹ năng viết học thuật và khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia các hội thảo và khóa học về phân tích diễn ngônacademic writing. Luận án của Phạm Thị Tố Loan cung cấp nhiều thông tin hữu ích để thực hiện điều này.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Cấu Trúc Diễn Ngôn Kinh Tế

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện kỹ năng viết học thuật và nâng cao năng lực công bố quốc tế. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về chủ đề này, đặc biệt là trong các lĩnh vực khác của khoa học.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu đối chiếu

Nghiên cứu đã so sánh đối chiếu các mô hình cấu trúc, sự khác biệt về cách trích dẫn, cấu trúc cú pháplựa chọn từ vựng giữa bài báo tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế. Các kết quả chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng cần được quan tâm trong quá trình viết và đánh giá bài báo khoa học.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những hạn chế của luận án

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích cấu trúc thể loại trong các lĩnh vực khác của nghiên cứu kinh tế, hoặc so sánh cấu trúc diễn ngôn của bài báo khoa học giữa các nền văn hóa khác nhau. Hạn chế của luận án này là tập trung vào một số lượng hạn chế các tạp chí và chuyên ngành. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi để có được cái nhìn toàn diện hơn.

6.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng trong ngành kinh tế

Nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếpviết học thuật trong ngành kinh tế. Việc hiểu rõ cấu trúc diễn ngôn và các chiến lược tu từ giúp các nhà nghiên cứu và chuyên gia kinh tế truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và thuyết phục. Điều này góp phần vào sự phát triển của kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế.

27/05/2025
Báo chí đối với vấn đề cải cách hiện đại hóa hải quan việt nam thời kỳ phát triển và hội nhập quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu/Dẫn nhập, 3) Cơ sở lý thuyết/Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu/Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm/Tổng quan, 4) Phương pháp nghiên cứu/Dữ liệu và mô hình nghiên cứu; 5) Kết quả nghiên cứu/Kết quả và thảo luận/, 6) Kết luận/Kết luận và khuyến nghị. Các bài báo thuộc các phân ngành khác nhau trong lĩnh vực kinh tế, được chúng tôi thống kê theo tiêu chí phân loại của HĐGSNN (2021). Theo đó, các bài báo ngành kinh tế bao gồm: Kinh tế học, Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm, Quản trị - Quản lý, Kế toán – Kiểm toán. Trong quá trình thu thập ngữ liệu, các bài báo ngành Kế toán – Kiểm toán xuất hiện với tần suất rất thấp nên chúng tôi chỉ tập trung vào bốn nhóm chuyên ngành chính là Kinh tế học, Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm, và Quản trị - Quản lý.

Cụ thể, nhóm chuyên ngành Kinh tế học bao gồm: Kinh tế học, Kinh tế chính trị, Kinh tế đầu tư, Kinh tế phát triển, Thống kê kinh tế, Toán kinh tế, Quản lý kinh tế, Kinh tế các ngành và lĩnh vực, Phát triển nông thôn, Hệ thống nông nghiệp. Nhóm chuyên ngành Kinh doanh bao gồm: Kinh doanh, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing, Thương mại, Quản trị nhân lực, Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh các ngành và lĩnh vực. Các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm bao gồm: Tài chính – Ngân hàng, Tài chính công, Bảo hiểm, Hải quan, Tài chính quốc tế, Thị trường và các định chế tài chính. Cuối cùng, nhóm chuyên ngành Quản trị - Quản lý bao gồm: Khoa học quản lý, Chính sách công, Quản lý công, Quản trị nhân lực, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị văn 16 phòng, Quản lý khoa học và công nghệ, Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, Quản lý công nghiệp, Quản lý năng lượng, Logistics và chuỗi cung ứng.

Bảng sau thống kê số lượng bài báo thuộc bốn nhóm chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí trong khối liệu tiếng Việt: Bảng 0. Số lượng bài báo thuộc các chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí tiếng Việt STT Nhóm chuyên Tên tạp chí Tổng ngành Tạp chí Tạp chí Tạp chí Kinh tế và Khoa học Kinh tế và Phát triển Thương mại Kinh doanh 1. Kinh tế học 3 5 1 9 2. Tài chính – Ngân 2 2 5 9 hàng – Bảo hiểm 4.

Quản trị - Quản lý 8 7 7 22 Tổng 20 20 20 60 Bảng sau thống kê số lượng bài báo thuộc bốn nhóm chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí trong khối liệu tiếng Anh: Bảng 0. Số lượng bài báo thuộc các chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí tiếng Anh STT Nhóm chuyên Tên tạp chí Tổng ngành Journal of Journal of Business Economics Business Perspectives and Economics and Business and Research Management 1. Kinh tế học 3 4 5 12 2. Tài chính – Ngân 5 3 2 10 hàng – Bảo hiểm 4.

Quản trị - Quản lý 3 6 7 16 Tổng 20 20 20 60 Các tạp chí tiếng Anh và tiếng Việt đều đáp ứng các yêu cầu của việc xây dựng khối liệu, đó là uy tín học thuật, tính đại diện, và khả năng tiếp cận (Nwogu, 1997) [111]. Cụ thể, ở khối liệu tiếng Anh, uy tín học thuật, tính đại diện và khả năng tiếp cận được thể hiện rõ ở ba tạp chí như sau: (i) Uy tín học thuật: Ba tạp chí Journal of Economics and Business, Journal of Business Economics and Management, và Business Perspectives and Research đều thuộc danh mục các tạp chí Scopus/WoS. Trong đó, tạp chí Journal of Economics and Business được xếp hạng Q1 trong Scopus (Scopus, 2021) và nằm trong danh mục trích dẫn các nguồn mới nổi ESCI (Emerging Sources Citation Index) (Clarivate, 2021). Tiếp đến, tạp chí Journal of Business Economics and Management được xếp hạng Q2 trong Scopus (Scopus, 2021) và thuộc danh mục SSCI (Social Science Citation Index) trong hệ thống WoS (Clarivate, 2021).

Cuối cùng, tạp chí Business Perspectives and Research được xếp hạng Q3 trong hệ thống Scopus (Scopus, 2021). Các tạp chí này đều có quy trình phản biện kín, tuân thủ thông lệ đạo đức xuất bản, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, và được lựa chọn theo quy trình xét duyệt nghiêm ngặt; vì vậy được giới học thuật công nhận và đề cao chất lượng. (ii) Tính đại diện Ba tạp chí Journal of Economics and Business (Mỹ), Journal of Business Economics and Management (Lithuania), Business Perspectives and Research (Anh) đều thỏa mãn các tiêu chí xét duyệt của hệ thống Scopus và Web of Science bao gồm: - Về ngôn ngữ: các bài báo được viết bằng tiếng Anh bởi các tác giả thuộc các nước nói tiếng Anh (bản xứ) và cả các tác giả phi bản xứ. Đối với các tác giả không đến từ các nước nói tiếng Anh thì trong quá trình phản biện, ban biên tập sẽ đảm bảo 18 bản thảo có hình thức, văn phong và ngôn ngữ sử dụng tiếng Anh theo chuẩn mực quốc tế.

- Về công tác xét duyệt: bài viết được tiếp nhận và phản biện theo thông lệ khoa học quốc tế, đảm bảo quá trình bình duyệt kín và khách quan. - Về ban biên tập: bao gồm các học giả quốc tế, tiêu biểu, đại diện cho các hướng nghiên cứu chính của tạp chí. - Về hình thức: bài báo được trình bày theo cấu trúc chuẩn mực theo thông lệ khoa học quốc tế. - Về phát hành: các tạp chí được phát hành định kỳ, được thống kê và xếp hạng trong danh mục các tạp chí tra cứu hàng đầu.

(iii) Khả năng tiếp cận Các bài báo trong ba tạp chí Journal of Economics and Business, Journal of Business Economics and Management, và Business Perspectives and Research đều có thể truy cập từ bất kỳ quốc gia nào trên thế giới thông qua các website của tạp chí như sau: 1) Journal of Economics and Business: https://www.com/journal-of-economics-and-business 2) Journal of Business Economics and Management: https://www.com/toc/tbem20/current 3) Business Perspectives and Research: https://journals.com/home/bpr Tương tự, ở khối liệu tiếng Việt, uy tín học thuật, tính đại diện và khả năng tiếp cận cũng được đảm bảo ở cả ba tạp chí: (i) Uy tín học thuật: Ba tạp chí Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, và Tạp chí Khoa học Thương mại đều là các tạp chí hàng đầu thuộc danh mục tạp chí Hội đồng giáo sư ngành kinh tế được tính điểm công trình lần lượt là Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh (0 - 0.75), Tạp chí Kinh tế và Phát triển (0 – 1), và Tạp chí Khoa học Thương mại (0 – 1) (Hội đồng Giáo sư ngành kinh tế, 2021). Các tạp chí này có sứ 19 mệnh công bố các công trình nghiên cứu khoa học nguyên tác trong lĩnh vực kinh tế và có uy tín học thuật cao, được phát hành định kỳ. Phạm vi nghiên cứu của các tạp chí bao gồm các vấn đề lí thuyết và thực tiễn trong ngành kinh tế trong nước và trên thế giới bao gồm kinh tế, kinh doanh và quản lý. (ii) Tính đại diện Ba tạp chí đều mang tính đại diện trong cơ sở dữ liệu tham khảo, trích dẫn cho các nhà nghiên cứu ngành kinh tế, cụ thể như sau: - Các bài báo được đăng tải trong các số tiếng Anh hoặc tiếng Việt của tạp chí.

Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, chúng tôi chỉ lựa chọn các bài báo xuất bản bằng tiếng Việt. - Các bài báo công bố đều là những công trình nghiên cứu khoa học ngành kinh tế, phục vụ cho công tác đào tạo, nghiên cứu, giảng dạy và hoạch định phát triển kinh tế xã hội. - Việc xuất bản trong ba tạp chí này giúp nhà khoa học xác lập uy tín khoa học, đồng thời giúp họ nâng cao năng lực nghiên cứu. - Ba tạp chí là kênh giao tiếp học thuật của cộng đồng nghiên cứu khoa học ngành kinh tế.

- Chuẩn mực và chất lượng khoa học của các bài báo đều được đảm bảo thông qua quy trình phản biện kín bởi các nhà khoa học có uy tín, các chuyên gia kinh tế đầu ngành ở Việt Nam và trên thế giới. (iii) Khả năng tiếp cận Ba tạp chí Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, và Tạp chí Khoa học Thương mại đều có thể truy cập tại các website của tạp chí; vì vậy, bản điện tử của các bài báo có thể dễ dàng truy cập trực tuyến. Cụ thể, các đường link để tiếp cận và tải các bài báo từ ba tạp chí như sau: 1) Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh: https://js.vn/EAB/issue/view/589 2) Tạp chí Kinh tế và Phát triển: http://ktpt.php/jed/issue/archive 20 3) Tạp chí Khoa học Thương mại: http://tckhtm.vn/vi/cac-so-tap-chi/ Việc đối chiếu khối liệu ở cả hai ngôn ngữ đều đảm bảo năm nguyên tắc trong quá trình đối chiếu ngôn ngữ (Bùi Mạnh Hùng, 2008 [14]) gồm: - Nguyên tắc 1: cấu trúc thể loại diễn ngôn ở khối liệu Tiếng Anh và tiếng Việt được miêu tả đầy đủ và chính xác trước khi tiến hành đối chiếu để rút ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng. - Nguyên tắc 2: việc đối chiếu không chỉ tập trung vào cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo mà được đặt vào trong hệ thống thể loại diễn ngôn bài báo khoa học.

- Nguyên tắc 3: cấu trúc thể loại diễn ngôn được đối chiếu không chỉ trong hệ thống ngôn ngữ mà còn trong hoạt động giao tiếp của cộng đồng học thuật. - Nguyên tắc 4: đảm bảo tính nhất quán trong việc áp dụng các khái niệm và khung lí thuyết để miêu tả cấu trúc thể loại diễn ngôn trong khối liệu hai ngôn ngữ. - Nguyên tắc 5: người đối chiếu có năng lực song ngữ nên phần nào nắm rõ các đặc điểm văn hóa, bối cảnh lịch sử, xã hội của cộng đồng người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Khối liệu tiếng Anh và tiếng Việt được lựa chọn trong các số tạp chí xuất bản từ năm 2017 đến năm 2021; mỗi năm chúng tôi sử dụng trung bình từ 3-5 bài báo trong mỗi tạp chí.

Các bài báo tiếng Anh được đánh mã số theo quy tắc từ 1 đến 60, tức là bài 1 sẽ được gắn mã là BTA1 (Bài báo tiếng Anh 1) cho đến bài báo thứ 60 có mã là BTA60 (Bài báo tiếng Anh 60). Tương tự, các bài báo tiếng Việt được đánh mã từ BTV1 (Bài báo tiếng Việt 1) cho đến bài báo thứ 60 có mã là BTV60 (Bài báo tiếng Việt 60). Quy trình phân tích khối liệu Luận án sử dụng phương pháp phân tích thể loại (genre analysis) - một cách tiếp cận thuộc phương pháp phân tích diễn ngôn để phân tích ngữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề So sánh cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt ngành kinh tế cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt và tương đồng trong cấu trúc của các bài báo khoa học trong lĩnh vực kinh tế giữa hai ngôn ngữ. Bài viết không chỉ phân tích các yếu tố ngôn ngữ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về cấu trúc diễn ngôn để nâng cao khả năng viết và trình bày nghiên cứu. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc nắm vững các quy tắc và phong cách viết, giúp cải thiện chất lượng bài báo khoa học của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng anh và tiếng việt ngành kinh tế, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về sự tương đồng và khác biệt trong cấu trúc diễn ngôn giữa hai ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn và nâng cao kỹ năng viết bài báo khoa học của mình.