Đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt ngành kinh tế

Bài viết phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn trong bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt ngành kinh tế, giúp nâng cao hiểu biết và kỹ năng viết.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

269
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG BIỂU

4. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

5. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

5.1. Mục đích nghiên cứu

5.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

6.1. Đối tượng nghiên cứu

6.2. Phạm vi nghiên cứu

7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

7.1. Các phương pháp nghiên cứu chính trong luận án

7.2. Phương pháp phân tích thể loại

8. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI

8.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học

8.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

8.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

8.2. Khái niệm diễn ngôn và thể loại diễn ngôn

8.3. Thể loại bài báo khoa học

8.4. Cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học

8.5. Diễn ngôn kinh tế và cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học ngành kinh tế

8.6. Khung lí thuyết phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn – Áp dụng phân tích cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học ngành kinh tế

8.7. Lí thuyết đối chiếu ngôn ngữ - Áp dụng cho đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học ngành kinh tế

9. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG ANH NGÀNH KINH TẾ

9.1. Đặc điểm các hành động trong phần Tóm tắt

9.2. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

9.3. Tần suất xuất hiện các hành động trong phần Tóm tắt

9.4. Đặc điểm các hành động trong phần Dẫn nhập

9.5. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

9.6. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Dẫn nhập

9.7. Đặc điểm các hành động trong phần Tổng quan

9.8. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

9.9. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Tổng quan

9.10. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu

9.11. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

9.12. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Phương pháp nghiên cứu

9.13. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận

9.14. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

9.15. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết quả và thảo luận

9.16. Đặc điểm các hành động và các bước trong phần Kết luận

9.17. Đặc điểm ngôn ngữ và nội dung

9.18. Tần suất xuất hiện các hành động và các bước trong phần Kết luận

10. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC THỂ LOẠI DIỄN NGÔN CỦA BÀI BÁO KHOA HỌC TIẾNG VIỆT NGÀNH KINH TẾ VÀ ĐỐI CHIẾU ANH-VIỆT

10.1. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.2. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tóm tắt trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.3. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Dẫn nhập trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.4. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Tổng quan trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.5. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Phương pháp nghiên cứu trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.6. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết quả và thảo luận trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.7. Đặc điểm cấu trúc thể loại diễn ngôn của phần Kết luận trong bài báo khoa học tiếng Việt và đối chiếu Anh-Việt

10.8. Nhận xét về những điểm tương đồng và khác biệt trong khối liệu tiếng Anh và tiếng Việt

10.9. Về phương diện giáo dục

10.10. Về kinh nghiệm xuất bản theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế

10.11. Một số khuyến nghị

10.11.1. Đối với công tác giảng dạy kỹ năng viết học thuật cho sinh viên

10.11.2. Đối với các giảng viên và nhà khoa học có mục tiêu xuất bản quốc tế

10.11.3. Đối với các trường đại học, học viện và các đơn vị nghiên cứu khoa học và đào tạo

10.11.4. Đối với các tạp chí chuyên ngành trong nước

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Cấu trúc Thể loại Diễn ngôn Bài báo Khoa học

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, việc công bố các bài báo khoa học trên các tạp chí uy tín là một yêu cầu tất yếu. Để làm được điều này, việc nắm vững cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học là vô cùng quan trọng. Cấu trúc thể loại diễn ngôn được hiểu là bố cục sắp xếp các thông tin theo trật tự kết hợp một số hành động (moves) và các bước (steps) trong các hành động đó nhằm đạt được một số mục đích giao tiếp cụ thể (Swales, 1990 [133]; Swales, 2011 [135]). Bài viết này đi sâu vào so sánh đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học trong ngành kinh tế giữa tiếng Anhtiếng Việt. Bài viết này sẽ phân tích các yếu tố chính trong việc xây dựng bài báo khoa học thành công, bao gồm: tóm tắt, dẫn nhập, phương pháp nghiên cứu, kết quả, thảo luận và kết luận. Việc hiểu rõ cấu trúc thể loại diễn ngôn giúp các nhà nghiên cứu trình bày thông tin một cách mạch lạc, logic và thuyết phục, từ đó nâng cao khả năng được chấp nhận đăng bài trên các tạp chí quốc tế. Phạm Thị Tố Loan (2023) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững cấu trúc diễn ngôn trong academic writing.

1.1. Tại sao Cấu trúc Thể loại Diễn ngôn lại quan trọng

Cấu trúc thể loại diễn ngôn giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu được nội dung chính của bài báo khoa học. Một cấu trúc rõ ràng, mạch lạc sẽ tăng tính thuyết phục cho các kết quả nghiên cứu. Nắm vững cấu trúc thể loại diễn ngôn giúp các nhà nghiên cứu tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế trình bày thông tin một cách hiệu quả nhất, tăng khả năng xuất bản quốc tế. Phân tích diễn ngôn cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách các ý tưởng được trình bày và liên kết với nhau. Ngữ pháptừ vựng chuyên ngành đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin chính xác và hiệu quả.

1.2. Nghiên cứu Cấu trúc Diễn ngôn Cơ sở lý thuyết nào

Nghiên cứu cấu trúc thể loại diễn ngôn dựa trên lý thuyết phân tích diễn ngôn, tập trung vào việc xác định các movessteps trong các phần khác nhau của bài báo khoa học. Các nghiên cứu trước đây về genre analysis đã chỉ ra rằng có những cấu trúc thể loại nhất định được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khác nhau. Lý thuyết đối chiếu ngôn ngữ cũng được sử dụng để so sánh sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Anhtiếng Việt trong cách trình bày thông tin khoa học. Việc áp dụng khung lý thuyết này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bố cục bài báo khoa học và cách nó ảnh hưởng đến khả năng truyền tải thông tin.

II. Vấn đề Rào cản Xuất bản Bài báo Khoa học Ngành Kinh tế

Mặc dù có nhiều nỗ lực trong việc nâng cao năng lực nghiên cứu, các nhà khoa học Việt Nam vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc xuất bản bài báo khoa học trên các tạp chí quốc tế uy tín trong ngành kinh tế. Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt về cấu trúc thể loại diễn ngôn giữa tiếng Anhtiếng Việt. Các tạp chí quốc tế thường có những yêu cầu khắt khe về bố cục bài báo khoa học, cách trình bày thông tin, sử dụng văn phong khoa học, và trích dẫn tài liệu tham khảo. Các nhà nghiên cứu Việt Nam, quen với cấu trúc thể loại diễn ngôn truyền thống của tiếng Việt, có thể gặp khó khăn trong việc điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt kinh nghiệm trong academic writingscientific writing cũng là một yếu tố cản trở. Nhiều nhà nghiên cứu trẻ cần được đào tạo bài bản về phân tích diễn ngôn và các kỹ năng viết bài báo khoa học hiệu quả.

2.1. Khác biệt Văn hóa trong Cấu trúc Thể loại Diễn ngôn

Sự khác biệt về văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách các nhà nghiên cứu trình bày thông tin trong bài báo khoa học. Các nhà nghiên cứu Việt Nam có thể có xu hướng trình bày thông tin một cách gián tiếp hơn so với các nhà nghiên cứu phương Tây. Điều này có thể dẫn đến việc bài báo thiếu tính mạch lạc và khó thuyết phục người đọc. So sánh đối chiếu giúp chúng ta nhận diện những khác biệt này và tìm ra cách để vượt qua chúng. Cross-cultural comparison là một công cụ hữu ích để hiểu rõ hơn về sự đa dạng trong cấu trúc thể loại diễn ngôn.

2.2. Thiếu kinh nghiệm Viết Bài báo Khoa học Tiếng Anh

Nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam thiếu kinh nghiệm trong việc viết bài báo khoa học bằng tiếng Anh, đặc biệt là trong việc sử dụng ngữ pháptừ vựng chuyên ngành phù hợp. Điều này có thể dẫn đến việc bài báo mắc nhiều lỗi ngôn ngữ, ảnh hưởng đến chất lượng và khả năng được chấp nhận đăng. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về ESP (English for Specific Purposes) để giúp các nhà nghiên cứu nâng cao kỹ năng academic writing.

III. So sánh Cấu trúc Tóm tắt Bài báo Khoa học Anh vs

Phần tóm tắt (abstract) là phần quan trọng nhất của bài báo khoa học, vì nó cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về toàn bộ nghiên cứu. So sánh đối chiếu cấu trúc của phần tóm tắt giữa tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Trong tiếng Anh, phần tóm tắt thường tuân theo cấu trúc chặt chẽ hơn, bao gồm các phần: mục đích nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết quả chính, và kết luận. Trong khi đó, phần tóm tắt trong tiếng Việt có thể linh hoạt hơn, ít tuân thủ theo cấu trúc chuẩn hơn. Tuy nhiên, cả hai đều phải đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin quan trọng để người đọc có thể đánh giá được giá trị của nghiên cứu. Các nghiên cứu trước đây cũng chỉ ra rằng, tần suất xuất hiện của các hành động (moves) khác nhau trong phần tóm tắt có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ.

3.1. Điểm tương đồng trong Tóm tắt Bài báo Khoa học

Cả hai ngôn ngữ đều cố gắng tóm tắt mục tiêu, phương pháp, kết quả và kết luận chính. Độ dài trung bình của tóm tắt thường tương đương nhau (khoảng 200-300 từ). Sử dụng từ vựng chuyên ngành phù hợp để truyền tải thông tin chính xác. Mục tiêu là cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quan về nghiên cứu.

3.2. Điểm khác biệt về Cấu trúc Tóm tắt trong Kinh tế

Phần tóm tắt tiếng Anh thường tuân theo cấu trúc IMRaD (Introduction, Methods, Results, Discussion) chặt chẽ hơn. Phần tóm tắt tiếng Việt có thể linh hoạt hơn, ít tuân thủ theo cấu trúc chuẩn. Ngữ phápvăn phong khoa học có thể khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Cần chú ý đến sự khác biệt này để đảm bảo phần tóm tắt rõ ràng và hiệu quả.

IV. Đối chiếu Cấu trúc Dẫn nhập Bài báo Khoa học Anh Việt

Phần dẫn nhập (introduction) là phần giới thiệu vấn đề nghiên cứu, nêu rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. So sánh đối chiếu cấu trúc của phần dẫn nhập giữa tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế cho thấy có những khác biệt về cách tiếp cận và trình bày thông tin. Trong tiếng Anh, phần dẫn nhập thường bắt đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh rộng lớn của vấn đề, sau đó thu hẹp dần đến vấn đề cụ thể mà nghiên cứu tập trung vào. Trong khi đó, phần dẫn nhập trong tiếng Việt có thể đi thẳng vào vấn đề mà không cần giới thiệu bối cảnh quá chi tiết. Cả hai đều phải nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu và đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực kinh tế. Đỗ Xuân Hải (2014) nghiên cứu sâu về cấu trúc diễn ngôn của phần dẫn nhập và gợi ý các cấu trúc academic writing hiệu quả.

4.1. Giới thiệu vấn đề trong Dẫn nhập Anh Việt khác biệt

Trong tiếng Anh, thường giới thiệu bối cảnh rộng lớn trước khi đi vào vấn đề cụ thể. Trong tiếng Việt, có thể đi thẳng vào vấn đề mà không cần giới thiệu bối cảnh quá chi tiết. Cần chú ý đến sự khác biệt này để đảm bảo phần dẫn nhập hấp dẫn và thu hút người đọc.

4.2. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Cách trình bày nào hiệu quả

Cả hai ngôn ngữ đều phải nêu rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Tuy nhiên, cách trình bày có thể khác nhau. Trong tiếng Anh, thường sử dụng các câu khẳng định mạnh mẽ để nêu rõ mục tiêu. Trong tiếng Việt, có thể sử dụng các câu hỏi hoặc mệnh đề để gợi mở mục tiêu. Cần chọn cách trình bày phù hợp với từng ngôn ngữ để đảm bảo phần dẫn nhập rõ ràng và thuyết phục.

V. Giải pháp Áp dụng Khung Phân tích Diễn ngôn vào Nghiên cứu

Để giải quyết những thách thức trong việc viết bài báo khoa học quốc tế, các nhà nghiên cứu có thể áp dụng khung phân tích diễn ngôn để hiểu rõ hơn về cấu trúc thể loại diễn ngôn của tiếng Anhtiếng Việt. Khung phân tích diễn ngôn cung cấp một phương pháp tiếp cận có hệ thống để phân tích các movessteps trong các phần khác nhau của bài báo khoa học. Bằng cách so sánh đối chiếu các bài báo khoa học mẫu, các nhà nghiên cứu có thể xác định những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ, từ đó điều chỉnh cách viết của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc sử dụng khung phân tích diễn ngôn giúp các nhà nghiên cứu trình bày thông tin một cách mạch lạc, logic và thuyết phục, từ đó nâng cao khả năng được chấp nhận đăng bài trên các tạp chí quốc tế.

5.1. Cách xây dựng Khung Phân tích Diễn ngôn hiệu quả

Xác định các movessteps trong từng phần của bài báo khoa học. So sánh đối chiếu các bài báo khoa học mẫu từ tiếng Anhtiếng Việt. Tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc thể loại diễn ngôn. Xây dựng một khung phân tích diễn ngôn chi tiết và có hệ thống.

5.2. Ứng dụng Khung Phân tích Diễn ngôn vào Thực tế

Sử dụng khung phân tích diễn ngôn để phân tích các bài báo khoa học mình viết. Điều chỉnh cách viết để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nâng cao khả năng xuất bản trên các tạp chí uy tín. Đào tạo cho các nhà nghiên cứu trẻ về phân tích diễn ngôn.

VI. Kết luận Tương lai Nghiên cứu Cấu trúc Bài báo Khoa học

Nghiên cứu về so sánh đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học giữa tiếng Anhtiếng Việt trong ngành kinh tế có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực nghiên cứu và xuất bản quốc tế cho các nhà khoa học Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các khóa đào tạo chuyên sâu về academic writingscientific writing, giúp các nhà nghiên cứu trẻ nắm vững các kỹ năng cần thiết để viết bài báo khoa học hiệu quả. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về cấu trúc thể loại diễn ngôn trong các lĩnh vực khác nhau, cũng như các nghiên cứu về ảnh hưởng của văn hóa đến cách trình bày thông tin trong bài báo khoa học. Phạm Thị Tố Loan (2023) kỳ vọng nghiên cứu này sẽ thúc đẩy nền khoa học nước nhà tiệm cận trình độ khu vực.

6.1. Hướng dẫn Giảng dạy Viết Học thuật hiệu quả

Xây dựng các khóa đào tạo chuyên sâu về academic writingscientific writing. Sử dụng khung phân tích diễn ngôn để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cấu trúc thể loại diễn ngôn. Cung cấp các bài báo khoa học mẫu từ tiếng Anhtiếng Việt để sinh viên phân tích và học hỏi. Tạo cơ hội cho sinh viên thực hành viết bài báo khoa học và nhận phản hồi từ giảng viên.

6.2. Khuyến nghị cho Nhà Nghiên cứu và Tạp chí Khoa học

Các nhà nghiên cứu nên tìm hiểu kỹ về cấu trúc thể loại diễn ngôn của tiếng Anhtiếng Việt trước khi viết bài báo khoa học. Các tạp chí khoa học nên có các hướng dẫn chi tiết về bố cục bài báo khoa học, văn phong khoa học, và trích dẫn tài liệu tham khảo. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, giảng viên, và biên tập viên tạp chí để nâng cao chất lượng bài báo khoa học.

27/05/2025
Đối chiếu cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo khoa học tiếng anh và tiếng việt ngành kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu/Dẫn nhập, 3) Cơ sở lý thuyết/Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu/Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm/Tổng quan, 4) Phương pháp nghiên cứu/Dữ liệu và mô hình nghiên cứu; 5) Kết quả nghiên cứu/Kết quả và thảo luận/, 6) Kết luận/Kết luận và khuyến nghị. Các bài báo thuộc các phân ngành khác nhau trong lĩnh vực kinh tế, được chúng tôi thống kê theo tiêu chí phân loại của HĐGSNN (2021). Theo đó, các bài báo ngành kinh tế bao gồm: Kinh tế học, Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm, Quản trị - Quản lý, Kế toán – Kiểm toán. Trong quá trình thu thập ngữ liệu, các bài báo ngành Kế toán – Kiểm toán xuất hiện với tần suất rất thấp nên chúng tôi chỉ tập trung vào bốn nhóm chuyên ngành chính là Kinh tế học, Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm, và Quản trị - Quản lý.

Cụ thể, nhóm chuyên ngành Kinh tế học bao gồm: Kinh tế học, Kinh tế chính trị, Kinh tế đầu tư, Kinh tế phát triển, Thống kê kinh tế, Toán kinh tế, Quản lý kinh tế, Kinh tế các ngành và lĩnh vực, Phát triển nông thôn, Hệ thống nông nghiệp. Nhóm chuyên ngành Kinh doanh bao gồm: Kinh doanh, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing, Thương mại, Quản trị nhân lực, Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh các ngành và lĩnh vực. Các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm bao gồm: Tài chính – Ngân hàng, Tài chính công, Bảo hiểm, Hải quan, Tài chính quốc tế, Thị trường và các định chế tài chính. Cuối cùng, nhóm chuyên ngành Quản trị - Quản lý bao gồm: Khoa học quản lý, Chính sách công, Quản lý công, Quản trị nhân lực, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị văn 16 phòng, Quản lý khoa học và công nghệ, Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, Quản lý công nghiệp, Quản lý năng lượng, Logistics và chuỗi cung ứng.

Bảng sau thống kê số lượng bài báo thuộc bốn nhóm chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí trong khối liệu tiếng Việt: Bảng 0. Số lượng bài báo thuộc các chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí tiếng Việt STT Nhóm chuyên Tên tạp chí Tổng ngành Tạp chí Tạp chí Tạp chí Kinh tế và Khoa học Kinh tế và Phát triển Thương mại Kinh doanh 1. Kinh tế học 3 5 1 9 2. Tài chính – Ngân 2 2 5 9 hàng – Bảo hiểm 4.

Quản trị - Quản lý 8 7 7 22 Tổng 20 20 20 60 Bảng sau thống kê số lượng bài báo thuộc bốn nhóm chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí trong khối liệu tiếng Anh: Bảng 0. Số lượng bài báo thuộc các chuyên ngành kinh tế của ba tạp chí tiếng Anh STT Nhóm chuyên Tên tạp chí Tổng ngành Journal of Journal of Business Economics Business Perspectives and Economics and Business and Research Management 1. Kinh tế học 3 4 5 12 2. Tài chính – Ngân 5 3 2 10 hàng – Bảo hiểm 4.

Quản trị - Quản lý 3 6 7 16 Tổng 20 20 20 60 Các tạp chí tiếng Anh và tiếng Việt đều đáp ứng các yêu cầu của việc xây dựng khối liệu, đó là uy tín học thuật, tính đại diện, và khả năng tiếp cận (Nwogu, 1997) [111]. Cụ thể, ở khối liệu tiếng Anh, uy tín học thuật, tính đại diện và khả năng tiếp cận được thể hiện rõ ở ba tạp chí như sau: (i) Uy tín học thuật: Ba tạp chí Journal of Economics and Business, Journal of Business Economics and Management, và Business Perspectives and Research đều thuộc danh mục các tạp chí Scopus/WoS. Trong đó, tạp chí Journal of Economics and Business được xếp hạng Q1 trong Scopus (Scopus, 2021) và nằm trong danh mục trích dẫn các nguồn mới nổi ESCI (Emerging Sources Citation Index) (Clarivate, 2021). Tiếp đến, tạp chí Journal of Business Economics and Management được xếp hạng Q2 trong Scopus (Scopus, 2021) và thuộc danh mục SSCI (Social Science Citation Index) trong hệ thống WoS (Clarivate, 2021).

Cuối cùng, tạp chí Business Perspectives and Research được xếp hạng Q3 trong hệ thống Scopus (Scopus, 2021). Các tạp chí này đều có quy trình phản biện kín, tuân thủ thông lệ đạo đức xuất bản, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, và được lựa chọn theo quy trình xét duyệt nghiêm ngặt; vì vậy được giới học thuật công nhận và đề cao chất lượng. (ii) Tính đại diện Ba tạp chí Journal of Economics and Business (Mỹ), Journal of Business Economics and Management (Lithuania), Business Perspectives and Research (Anh) đều thỏa mãn các tiêu chí xét duyệt của hệ thống Scopus và Web of Science bao gồm: - Về ngôn ngữ: các bài báo được viết bằng tiếng Anh bởi các tác giả thuộc các nước nói tiếng Anh (bản xứ) và cả các tác giả phi bản xứ. Đối với các tác giả không đến từ các nước nói tiếng Anh thì trong quá trình phản biện, ban biên tập sẽ đảm bảo 18 bản thảo có hình thức, văn phong và ngôn ngữ sử dụng tiếng Anh theo chuẩn mực quốc tế.

- Về công tác xét duyệt: bài viết được tiếp nhận và phản biện theo thông lệ khoa học quốc tế, đảm bảo quá trình bình duyệt kín và khách quan. - Về ban biên tập: bao gồm các học giả quốc tế, tiêu biểu, đại diện cho các hướng nghiên cứu chính của tạp chí. - Về hình thức: bài báo được trình bày theo cấu trúc chuẩn mực theo thông lệ khoa học quốc tế. - Về phát hành: các tạp chí được phát hành định kỳ, được thống kê và xếp hạng trong danh mục các tạp chí tra cứu hàng đầu.

(iii) Khả năng tiếp cận Các bài báo trong ba tạp chí Journal of Economics and Business, Journal of Business Economics and Management, và Business Perspectives and Research đều có thể truy cập từ bất kỳ quốc gia nào trên thế giới thông qua các website của tạp chí như sau: 1) Journal of Economics and Business: https://www.com/journal-of-economics-and-business 2) Journal of Business Economics and Management: https://www.com/toc/tbem20/current 3) Business Perspectives and Research: https://journals.com/home/bpr Tương tự, ở khối liệu tiếng Việt, uy tín học thuật, tính đại diện và khả năng tiếp cận cũng được đảm bảo ở cả ba tạp chí: (i) Uy tín học thuật: Ba tạp chí Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, và Tạp chí Khoa học Thương mại đều là các tạp chí hàng đầu thuộc danh mục tạp chí Hội đồng giáo sư ngành kinh tế được tính điểm công trình lần lượt là Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh (0 - 0.75), Tạp chí Kinh tế và Phát triển (0 – 1), và Tạp chí Khoa học Thương mại (0 – 1) (Hội đồng Giáo sư ngành kinh tế, 2021). Các tạp chí này có sứ 19 mệnh công bố các công trình nghiên cứu khoa học nguyên tác trong lĩnh vực kinh tế và có uy tín học thuật cao, được phát hành định kỳ. Phạm vi nghiên cứu của các tạp chí bao gồm các vấn đề lí thuyết và thực tiễn trong ngành kinh tế trong nước và trên thế giới bao gồm kinh tế, kinh doanh và quản lý. (ii) Tính đại diện Ba tạp chí đều mang tính đại diện trong cơ sở dữ liệu tham khảo, trích dẫn cho các nhà nghiên cứu ngành kinh tế, cụ thể như sau: - Các bài báo được đăng tải trong các số tiếng Anh hoặc tiếng Việt của tạp chí.

Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, chúng tôi chỉ lựa chọn các bài báo xuất bản bằng tiếng Việt. - Các bài báo công bố đều là những công trình nghiên cứu khoa học ngành kinh tế, phục vụ cho công tác đào tạo, nghiên cứu, giảng dạy và hoạch định phát triển kinh tế xã hội. - Việc xuất bản trong ba tạp chí này giúp nhà khoa học xác lập uy tín khoa học, đồng thời giúp họ nâng cao năng lực nghiên cứu. - Ba tạp chí là kênh giao tiếp học thuật của cộng đồng nghiên cứu khoa học ngành kinh tế.

- Chuẩn mực và chất lượng khoa học của các bài báo đều được đảm bảo thông qua quy trình phản biện kín bởi các nhà khoa học có uy tín, các chuyên gia kinh tế đầu ngành ở Việt Nam và trên thế giới. (iii) Khả năng tiếp cận Ba tạp chí Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, và Tạp chí Khoa học Thương mại đều có thể truy cập tại các website của tạp chí; vì vậy, bản điện tử của các bài báo có thể dễ dàng truy cập trực tuyến. Cụ thể, các đường link để tiếp cận và tải các bài báo từ ba tạp chí như sau: 1) Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh: https://js.vn/EAB/issue/view/589 2) Tạp chí Kinh tế và Phát triển: http://ktpt.php/jed/issue/archive 20 3) Tạp chí Khoa học Thương mại: http://tckhtm.vn/vi/cac-so-tap-chi/ Việc đối chiếu khối liệu ở cả hai ngôn ngữ đều đảm bảo năm nguyên tắc trong quá trình đối chiếu ngôn ngữ (Bùi Mạnh Hùng, 2008 [14]) gồm: - Nguyên tắc 1: cấu trúc thể loại diễn ngôn ở khối liệu Tiếng Anh và tiếng Việt được miêu tả đầy đủ và chính xác trước khi tiến hành đối chiếu để rút ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng. - Nguyên tắc 2: việc đối chiếu không chỉ tập trung vào cấu trúc thể loại diễn ngôn của bài báo mà được đặt vào trong hệ thống thể loại diễn ngôn bài báo khoa học.

- Nguyên tắc 3: cấu trúc thể loại diễn ngôn được đối chiếu không chỉ trong hệ thống ngôn ngữ mà còn trong hoạt động giao tiếp của cộng đồng học thuật. - Nguyên tắc 4: đảm bảo tính nhất quán trong việc áp dụng các khái niệm và khung lí thuyết để miêu tả cấu trúc thể loại diễn ngôn trong khối liệu hai ngôn ngữ. - Nguyên tắc 5: người đối chiếu có năng lực song ngữ nên phần nào nắm rõ các đặc điểm văn hóa, bối cảnh lịch sử, xã hội của cộng đồng người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Khối liệu tiếng Anh và tiếng Việt được lựa chọn trong các số tạp chí xuất bản từ năm 2017 đến năm 2021; mỗi năm chúng tôi sử dụng trung bình từ 3-5 bài báo trong mỗi tạp chí.

Các bài báo tiếng Anh được đánh mã số theo quy tắc từ 1 đến 60, tức là bài 1 sẽ được gắn mã là BTA1 (Bài báo tiếng Anh 1) cho đến bài báo thứ 60 có mã là BTA60 (Bài báo tiếng Anh 60). Tương tự, các bài báo tiếng Việt được đánh mã từ BTV1 (Bài báo tiếng Việt 1) cho đến bài báo thứ 60 có mã là BTV60 (Bài báo tiếng Việt 60). Quy trình phân tích khối liệu Luận án sử dụng phương pháp phân tích thể loại (genre analysis) - một cách tiếp cận thuộc phương pháp phân tích diễn ngôn để phân tích ngữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "So sánh cấu trúc thể loại diễn ngôn bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt trong ngành kinh tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt và tương đồng trong cách thức trình bày thông tin khoa học giữa hai ngôn ngữ. Bài viết không chỉ phân tích cấu trúc ngữ nghĩa và ngữ pháp mà còn chỉ ra những yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách diễn đạt trong lĩnh vực kinh tế. Điều này giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách thức giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật quốc tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh ngôn ngữ học và giao tiếp, bạn có thể tham khảo tài liệu Prototypes of basic colour terms in english and vietnamese from a cognitive linguistics perspective, nơi khám phá các khái niệm màu sắc trong hai ngôn ngữ từ góc độ ngôn ngữ học nhận thức. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hedging in representatives in english and vietnamese weather forecasts sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ trong dự báo thời tiết, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với bài báo khoa học. Cuối cùng, tài liệu A contrastive analysis of the verb love in english and the verb yêu in vietnamese cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt trong cách diễn đạt cảm xúc giữa hai ngôn ngữ, từ đó giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về ngôn ngữ và văn hóa trong bối cảnh học thuật.