Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học) với đề tài "Trạng từ gia ngữ tiếng Anh và cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt" được nghiên cứu sinh Trần Thị Mai Đào thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2009.

Về tính cấp thiết, tác giả luận án đặt công trình trong bối cảnh thực tiễn khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trước thềm Hội nghị Cấp cao APEC lần thứ 14 tại Hà Nội, khiến vị thế đối ngoại và thương mại được nâng cao, dẫn tới nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong học tập và công tác gia tăng. Khó khăn thực tế đối với người Việt khi sử dụng tiếng Anh bắt nguồn từ sự mơ hồ trong cách hiểu và lúng túng khi sử dụng trạng từ, do trong hệ thống ngữ pháp tiếng Việt không có phạm trù từ loại tương đương một cách rõ nét. Về mặt khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng tại thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình nào xem xét sự giống và khác nhau của từ loại này một cách toàn diện, cũng như chưa có công trình nào đề cập đầy đủ về chức năng cú pháp của nó ở cả hai ngôn ngữ Anh và Việt; việc khảo sát cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh chưa được nghiên cứu ở mức độ cần thiết.

Mục đích nghiên cứu của luận án được tác giả xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính, đánh số theo văn bản như sau:

  1. Xác định mức độ tương đương giữa trạng từ tiếng Anh với phó từ tiếng Việt.
  2. Tìm hiểu những cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của từng tiểu loại trạng từ gia ngữ tiếng Anh.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là trạng từ tiếng Anh trong chức năng gia ngữ/phụ ngữ (adjunct), có hình thức đơn (tồn tại dưới dạng một từ độc lập), được đặt trong mối quan hệ đối chiếu với những cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt.

Về phạm vi nghiên cứu, luận án giới hạn khảo sát ở hai nhóm chức năng cú pháp chính của trạng từ gia ngữ tiếng Anh:

  • Nhóm chức năng 1: Trạng từ gia ngữ tiếng Anh bổ nghĩa cho vị tố, bao gồm ba tiểu loại là trạng từ gia ngữ phương thức, trạng từ gia ngữ địa điểm và trạng từ gia ngữ thời gian.
  • Nhóm chức năng 2: Trạng từ gia ngữ tiếng Anh vừa bổ nghĩa cho vị tố vừa hạn định nghĩa cho những thành phần khác trong câu, bao gồm trạng từ gia ngữ nhấn mạnh và trạng từ gia ngữ tiêu điểm.

Về phạm vi tư liệu, luận án thu thập ngữ liệu từ các tác phẩm văn học Anh hiện đại đã được dịch sang tiếng Việt, các từ điển song ngữ Anh - Việt và Việt - Anh, các từ điển giải thích tiếng Việt, từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học và các công trình nghiên cứu chuyên ngành liên quan đến trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan lịch sử nghiên cứu, tác giả luận án đã hệ thống hóa các chặng đường phát triển của lý luận về từ loại nói chung, cũng như từ loại trạng từ trong tiếng Anh và tiếng Việt nói riêng, thông qua việc điểm lại các tác giả và công trình cụ thể.

Về lịch sử nghiên cứu từ loại học và trạng từ tiếng Anh:

  • Thời kỳ Hy Lạp và La Tinh cổ đại: Protagoras (485–411 TCN) và Platon (439–347 TCN) khởi xướng việc chia từ tiếng Hy Lạp thành danh từ và động từ. Đến thế kỷ I TCN, Aristarchus (được phiên âm là Aritat trong văn bản) cùng các học trò xác lập tám từ loại (danh từ, động từ, tính động từ, thành phần, đại danh từ, giới từ, trạng từ/phó từ, liên từ). Vào thế kỷ IV, Donatus và Priscianus chia từ tiếng La Tinh thành tám loại (danh từ, đại từ, động từ, tính động từ, trạng từ/phó từ, liên từ, giới từ, thán từ), hình thành khuôn mẫu cho ngữ pháp truyền thống châu Âu.
  • Giai đoạn thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX: A. Bernhardi đề xuất phân định từ loại theo nguyên tắc logic (thực từ, hư từ, đại từ trung gian). Ở Nga, F. Fortunatov chủ trương căn cứ vào sự biến hóa hình thức của từ; L. Shcherba (L. Sherba) kết hợp hình thức, cú pháp và ý nghĩa; V. Vinogradov phát triển quan điểm chú trọng đồng thời cả ba mặt: ý nghĩa, chức năng cú pháp và hình thái.
  • Về trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh: F. Palmer (1965) duy trì hệ thống 8 từ loại truyền thống nhưng nêu bật nghịch lý khi xếp các từ có phân bố và chức năng khác hẳn nhau như very, quickly, usually vào cùng một lớp từ loại trạng từ. R. Quirk và cộng sự (1972, 1985) chia kho từ tiếng Anh thành nhóm từ loại mở (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ) và nhóm từ loại đóng (mạo từ, chỉ định từ, đại từ, giới từ, liên từ, thán từ); đồng thời xác lập hai chức năng của trạng từ: làm trạng ngữ trong cấu trúc cú (bao gồm gia ngữ, biệt ngữ, liên ngữ) và làm bổ tố (modifier) cho tính từ, trạng từ, giới ngữ, xác định từ và danh ngữ. S. Chalker (1984) phân loại từ loại thành nhóm chính/mở và nhóm phụ/đóng, phân định trạng từ dựa trên sự kết hợp giữa ngữ nghĩa và vị trí phân bố. L.G. Alexander (1988) và Collins Cobuild (1990) bổ sung các tiểu loại như trạng từ mức độ, trạng từ câu, trạng từ liên kết, trạng từ phủ định nghĩa rộng. Ở góc độ ngữ pháp chức năng, M.A.K. Halliday (1985, 1994) phân chia từ loại thành 3 nhóm lớn theo chức năng (danh ngữ, động ngữ, trạng ngữ), trong đó trạng từ thuộc nhóm trạng ngữ; Angela Downing và Philip Locke (1992) nghiên cứu trạng từ với tư cách là chính tố của cụm trạng từ (the adverbial head), khảo sát chi tiết 21 chức năng của cụm trạng từ ở bậc nhóm và bậc cú.

Về vấn đề trạng từ và phó từ trong ngữ pháp tiếng Việt:

  • Thuật ngữ "phó từ" được Diệp Quang Ban xác định là sáng kiến của Phan Khôi (1955), bắt nguồn từ quan niệm chữ "phó" đối lập với "chính", mang nghĩa phụ trợ. Nguyễn Kim Thản (1977) giải thích từ adverbium thời cổ phản ánh chức năng "phụ trợ cho vị ngữ" (verbum), dẫn tới việc xếp tất cả các từ không biến hình phụ trợ cho vị ngữ vào phó từ, khiến lớp từ này mang tính chất không thuần nhất.
  • Luận án dẫn lại phân loại của Nguyễn Kim Thản chia các nhà nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt trước đây thành bốn nhóm:
    1. Nhóm truyền thống căn cứ vào ý nghĩa và mô hình ngữ pháp La Tinh: Alexandre de Rhodes (1651), G. Aubaret (1867), Trương Vĩnh Ký (1883), E. Barbier (1925), Nguyễn Hiệt Chi – Lê Thước (1923), Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ, Phạm Duy Khiêm (1940), Trà Ngân Lê Ngọc Vượng (1940), Bùi Đức Tịnh (1952).
    2. Nhóm hình thái học phủ nhận sự tồn tại của từ loại trong tiếng Việt do tiếng Việt không biến hình: H. Grammont và Lê Quang Trinh (1905), Hồ Hữu Tường (1949), Nguyễn Hiến Lê (1952).
    3. Nhóm cú bản vị lấy câu làm gốc: Phan Khôi (1955), Nguyễn Lân (1956).
    4. Nhóm cấu trúc dựa vào hoàn cảnh xuất hiện và khả năng kết hợp: Lê Văn Lý (1948), M.B. Emeneau (1951).

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: không đồng nhất trạng từ tiếng Anh với phó từ tiếng Việt về mặt hệ thống từ loại, mà đi sâu khảo sát thực nghiệm ngữ liệu đối chiếu chuyển dịch nhằm xác lập một cách có hệ thống các mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh theo hai nhóm chức năng cú pháp và ngữ nghĩa cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa ngữ pháp cấu trúc - chức năng hiện đại và lý thuyết loại hình:

  • Lý luận từ loại: Luận án tiếp thu quan điểm của Đinh Văn Đức (1986) về ba khuynh hướng phân định từ loại, chọn khuynh hướng coi từ loại là một phạm trù từ vựng – ngữ pháp được nhận diện tổng hợp qua ba mặt: ngữ nghĩa, hình thái và cú pháp.
  • Khung lý thuyết cú pháp tiếng Anh: Vận dụng mô hình phân tích trạng ngữ của R. Quirk và cộng sự (1985), phân biệt giữa trạng ngữ nội vi hòa nhập trong cấu trúc cú (adjunct - gia ngữ) và trạng ngữ ngoại vi (disjunct - biệt ngữ, conjunct - liên ngữ); kết hợp với bảng 21 chức năng của cụm trạng từ trong cấu trúc nhóm và cấu trúc cú của Angela Downing và Philip Locke (1992).
  • Khung ngữ pháp chức năng: Vận dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống của M.A.K. Halliday (1985, 1994) để phân tích khả năng biểu đạt nghĩa kinh nghiệm/chu cảnh (circumstantial) đối với trạng từ gia ngữ chức năng 1 và nghĩa liên nhân (interpersonal) đối với trạng từ gia ngữ chức năng 2.

Về quy chuẩn thuật ngữ và ký hiệu viết tắt, tác giả luận án xác lập danh mục thống nhất được thể hiện trong bảng sau:

Thuật ngữ gốc tiếng Anh Thuật ngữ dịch trong luận án Tác giả/Cơ sở tham chiếu Ký hiệu viết tắt
Modify / Modifier Bổ nghĩa / Bổ tố Chấp nhận cách dịch phổ biến; đối chiếu Diệp Quang Ban, Nguyễn Văn Độ —
Adverb Trạng từ Phân biệt với phó từ tiếng Việt; quen thuộc trong dạy học tiếng Anh —
Adjunct Gia ngữ Ngô Đình Phương, Diệp Quang Ban GN
Disjunct / Conjunct Biệt ngữ / Liên ngữ Ngô Đình Phương —
Manner Adjunct Gia ngữ phương thức R. Quirk GNpt
Place Adjunct Gia ngữ địa điểm R. Quirk GNđđ
Position / Direction Adjunct Gia ngữ vị trí / phương hướng R. Quirk GNvt / GNph
Time Adjunct Gia ngữ thời gian R. Quirk GNtg
Focus Adjunct Gia ngữ tiêu điểm S. Chalker, R. Quirk GNtđ
Intensifier / Downtoner Adjunct Gia ngữ nhấn mạnh / giảm thiểu S. Chalker, R. Quirk GNnm / GNgt
Head Chính tố Chấp nhận thay thế cho đầu tố, chủ tố —
Subject / Predicator Chủ ngữ / Vị tố Khung phân tích cú pháp CN / VT
Finite verb Động từ biến vị Khung cấu trúc tiếng Anh ĐTBV
Complement / Object Bổ ngữ / Tân ngữ Thành phần câu BN / TN

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phối hợp ba phương pháp:

  • Phương pháp thống kê: Thống kê tần số, tỷ lệ xuất hiện các vị trí cú pháp và các mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của các trạng từ gia ngữ từ kho ngữ liệu.
  • Phương pháp miêu tả: Phân tích, tổng hợp các hiện tượng ngôn ngữ thu thập được nhằm nhận diện các kiểu loại điển hình và các trường hợp đặc biệt về cấu tạo hình thái, phân bố cú pháp và đặc trưng ngữ nghĩa.
  • Phương pháp đối chiếu chuyển dịch: Đây là phương pháp chủ đạo của luận án. Tác giả khảo sát các biến thể chuyển dịch tương đương của trạng từ gia ngữ tiếng Anh sang tiếng Việt, từ đó phân tích các bình diện cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Tác giả khẳng định không tiến hành so sánh hệ thống từ loại trạng từ tiếng Anh với phó từ tiếng Việt một cách cơ học vì hai phạm trù này không tương đương, mà tập trung tìm kiếm các phương thức biểu đạt tương đương của từng nhóm trạng từ gia ngữ cụ thể trong tiếng Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận liên quan đến luận án

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết chung cho toàn bộ công trình. Mở đầu, tác giả luận giải nguồn gốc thuật ngữ "parts of speech" xuất phát từ sự dịch nhầm các thuật ngữ tiếng Hy Lạp (meroi logou) và La Tinh (partes orationis - thành phần câu), bản chất chính xác phải là các lớp từ (word classes hoặc form classes). Tác giả tổng thuật ba khuynh hướng phân định từ loại theo Đinh Văn Đức và khẳng định tính phù hợp của khuynh hướng coi từ loại là phạm trù từ vựng - ngữ pháp.

Khảo sát trạng từ trong hệ thống từ loại tiếng Anh, tác giả phân tích đặc điểm hình thái học theo L.G. Alexander, Angela Downing, Philip Locke và S. Chalker: trạng từ đơn tận cùng bằng -ly (hình thành từ tính từ), trạng từ đơn không có đuôi -ly (fast, here, then, often), trạng từ phái sinh mang hậu tố -wise, -ways, -wards, trạng từ có tiền tố a- (ahead, aside) hoặc be- (before, below), trạng từ kép (downstairs, overseas) và trạng từ tương liên (the more... the more). Về cú pháp, tác giả phân tích hệ thống chức năng của trạng từ theo R. Quirk qua Biểu 1.1: trạng ngữ (gồm gia ngữ nội vi; biệt ngữ và liên ngữ ngoại vi) và bổ tố (cho tính từ, trạng từ, giới từ, hạn định từ, danh ngữ); đồng thời dẫn xuất 21 chức năng của cụm trạng từ theo Downing và Locke. Về ngữ nghĩa, tác giả đối chiếu các cách phân loại của A.S. Hornby, Collins Cobuild và S. Chalker (Biểu 1.2 và Biểu 1.3), từ đó lựa chọn 5 tiểu loại trạng từ gia ngữ để khảo sát sâu.

Bảng phân loại trạng từ tiếng Anh theo ngữ nghĩa và vị trí của S. Chalker được luận án trích xuất như sau:

Loại trạng từ Chức năng chính Vị trí phân bố điển hình
1. Phương thức Bổ nghĩa cho động từ Cuối câu
2. Địa điểm Bổ nghĩa cho động từ Cuối câu
3. Thời gian: (a) Xác định Bổ nghĩa cho động từ Cuối câu
3. Thời gian: (b) Tần suất Bổ nghĩa cho động từ Giữa câu
3. Thời gian: (c) Quan hệ Bổ nghĩa cho động từ Giữa câu, đầu câu và cuối câu
4. Tiêu điểm (giới hạn) Bổ nghĩa cho nhiều từ loại khác nhau Cuối câu đối với động từ; trước từ nhận tiêu điểm
5. Nhấn mạnh Bổ nghĩa cho nhiều từ loại khác nhau Trước từ nhận nhấn mạnh
6. Câu (biệt ngữ) Bổ nghĩa cho cả câu Đầu câu
7. Liên kết (liên ngữ) Kết nối hai câu Đầu câu

Phần cuối chương, tác giả đi sâu vào vấn đề phó từ tiếng Việt qua các thời kỳ, phân tích căn nguyên thuật ngữ của Phan Khôi và quan điểm của Nguyễn Kim Thản, khảo sát 4 nhóm khuynh hướng ngữ pháp Việt ngữ, đối chiếu quan niệm về gia ngữ của R. Quirk, M.A.K. Halliday và Diệp Quang Ban, làm tiền đề cho việc xây dựng định nghĩa thao tác về trạng từ gia ngữ trong luận án.

Chương 2: Trạng từ tiếng Anh trong chức năng gia ngữ

Chương 2 mô tả chi tiết các đặc trưng ngữ pháp, ngữ nghĩa của đối tượng nghiên cứu trong tiếng Anh, chia thành hai nhóm chức năng lớn:

Ở chức năng 1 (trạng từ gia ngữ bổ nghĩa cho vị tố), luận án tập trung làm rõ:

  • Trạng từ gia ngữ phương thức: Đảm nhận vai trò gia ngữ quá trình, biểu thị cách thức diễn ra của hành động, vị trí điển hình xuất hiện ở cuối câu hoặc giữa câu.
  • Trạng từ gia ngữ địa điểm: Gồm gia ngữ chỉ vị trí và gia ngữ chỉ phương hướng (điểm đến, quan hệ lẫn nhau, chuyển động xa dần, chuyển động dọc theo tuyến đường, chuyển động xuyên qua một vật thể, chuyển động hướng bất định).
  • Trạng từ gia ngữ thời gian: Gồm ba nhóm chính theo Bảng 5.1 là gia ngữ nêu thời điểm xác định, gia ngữ tần suất và gia ngữ quan hệ thời gian; phân tích khả năng xuất hiện và vị trí trong câu qua Bảng 6.2 và Bảng 7.3.

Ở chức năng 2 (trạng từ gia ngữ vừa bổ nghĩa cho vị tố vừa bổ nghĩa cho những phần khác trong câu):

  • Trạng từ gia ngữ nhấn mạnh: Phân loại theo ngữ nghĩa thành gia ngữ cường điệu (emphasizers), gia ngữ khuếch đại (amplifiers) và gia ngữ giảm thiểu (downtoners) theo Bảng 8.4 và 26.1; khảo sát vị trí và khả năng kết hợp của các từ điển hình như far, much (Bảng 9.5), fairly, quite, rather (Bảng 10.6, 11.7); khảo sát vai trò làm bổ tố ở các thang độ bậc cao, bậc nhấn mạnh và bậc giảm nhẹ.
  • Trạng từ gia ngữ tiêu điểm: Xác định các chức năng giới hạn hoặc chỉ định tiêu điểm thông tin khi đứng trước vị tố, trước chủ ngữ hoặc trước tân ngữ.

Cuối chương, tác giả vận dụng lý thuyết của M.A.K. Halliday để phân tích khả năng diễn đạt nghĩa chu cảnh (circumstantial) của nhóm trạng từ chức năng 1 và nghĩa liên nhân (interpersonal) của nhóm trạng từ chức năng 2 trong cấu trúc câu tiếng Anh.

Chương 3: Cách biểu đạt tương đương ở tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh trong chức năng 1

Chương 3 tập trung nhận diện và thống kê các mô hình cú pháp tương đương trong tiếng Việt ứng với các trạng từ gia ngữ bổ nghĩa cho vị tố trong tiếng Anh:

Đối với trạng từ gia ngữ phương thức, tác giả khảo sát ba mô hình cú pháp tiếng Anh và tỷ lệ biểu đạt tương đương trong tiếng Việt:

  • Mô hình E1: Chủ ngữ + Động từ biến vị // Vị tố + Gia ngữ phương thức (CN + ĐTBV // VT + GNpt), khảo sát tỷ lệ tương đương qua Bảng 15.3 và tổng hợp mô hình tương đương tiếng Việt qua Bảng 17.5.
  • Mô hình E2: Chủ ngữ + Động từ biến vị // Gia ngữ phương thức + Vị tố (CN + ĐTBV // GNpt + VT), khảo sát tỷ lệ tương đương qua Bảng 16.4 và mô hình tiếng Việt qua Bảng 17.5.
  • Mô hình E3: Gia ngữ phương thức // Chủ ngữ + Động từ biến vị // Vị tố (GNpt // CN + ĐTBV // VT), phân tích tỷ lệ tương đương qua Bảng 18.6 và xác lập mô hình tiếng Việt qua Bảng 19.7.

Đối với trạng từ gia ngữ địa điểm, tác giả xác lập các mô hình biểu đạt tương đương tiếng Việt cho trạng từ gia ngữ vị trí (Bảng 20.8) và trạng từ gia ngữ phương hướng (Bảng 21.9), bao quát các tiểu loại: phương hướng nêu điểm đến, quan hệ lẫn nhau, chuyển động xa dần, chuyển động dọc đường, chuyển động qua vật, chuyển động bất định.

Đối với trạng từ gia ngữ thời gian, tác giả tổng hợp mô hình tương đương tiếng Việt tại Bảng 22.10 cho các nhóm thời điểm xác định, tần suất và quan hệ thời gian. Chương này phân tích chuyên sâu các trường hợp đặc biệt:

  • Trạng từ chỉ thời điểm xác định now: Tỷ lệ khả năng xuất hiện trong câu của now (Bảng 23.11), tỷ lệ xuất hiện của yếu tố thời gian tiếng Việt tương ứng theo các vị trí của now (Bảng 24.12) và sự biểu đạt tương đương của now về mặt từ vựng trong tiếng Việt (Bảng 25.13).
  • Trạng từ tần suất bất định never và trạng từ quan hệ thời gian still: Phân tích các biến thể dịch thuật ngữ nghĩa chu cảnh trong tiếng Việt.

Chương 4: Cách biểu đạt tương đương ở tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh trong chức năng 2

Chương 4 phân tích các mô hình biểu đạt tương đương của nhóm trạng từ gia ngữ đảm nhận chức năng kép:

Đối với trạng từ gia ngữ nhấn mạnh:

  • Khi làm gia ngữ bổ nghĩa cho vị tố: Tác giả xác lập các mô hình tương đương trong tiếng Việt (Bảng 27.2) đối với trạng từ cường điệu, trạng từ khuếch đại và trạng từ giảm thiểu.
  • Khi hoạt động với tư cách là bổ tố: Tác giả phân tích các mô hình tương đương của trạng từ nhấn mạnh nằm trong cấu trúc cụm tính từ và cụm trạng từ (Bảng 28.3), chia theo ba cấp độ: yếu tố bổ nghĩa bậc 6, yếu tố nhấn mạnh và yếu tố giảm nhẹ. Khảo sát các trường hợp kết hợp và chuyển dịch đặc thù.

Đối với trạng từ gia ngữ tiêu điểm:

  • Khảo sát các mô hình biểu đạt tương đương trong tiếng Việt dựa trên ba vị trí phân bố cú pháp chính: trạng từ tiêu điểm đứng trước vị tố, trạng từ tiêu điểm đứng trước chủ ngữ và trạng từ tiêu điểm đứng trước tân ngữ.
  • Phân tích các trường hợp đặc biệt và khả năng biểu đạt nghĩa liên nhân trong câu tiếng Việt thông qua các từ ngữ tình thái hoặc các cấu trúc phân định tiêu điểm tương ứng.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn được luận án tự xác định bao gồm:

  • Về lý luận: Đây là luận án đầu tiên cố gắng xác lập một cách hệ thống, đa diện và tương đối đầy đủ các cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt của trạng từ gia ngữ tiếng Anh. Luận án kết hợp đồng thời quan điểm ngữ pháp truyền thống và ngữ pháp chức năng hiện đại (đặc biệt là lý thuyết gia ngữ của M.A.K. Halliday và khung miêu tả của R. Quirk, A. Downing, P. Locke), qua đó làm rõ hoạt động cú pháp, khả năng biểu đạt nghĩa kinh nghiệm (chu cảnh) và nghĩa liên nhân của trạng từ gia ngữ. Luận án làm sáng tỏ về mặt bản chất sự dị biệt giữa trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt, khẳng định không thể quy chiếu hai từ loại này một cách cơ học.
  • Về thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống mô hình cú pháp đối chiếu Anh - Việt có thể ứng dụng trực tiếp vào việc giảng dạy tiếng Anh cho người Việt, giảng dạy tiếng Việt cho người bản ngữ nói tiếng Anh, biên soạn giáo trình ngữ pháp và đối chiếu ngôn ngữ. Đồng thời, các mô hình chuyển dịch tương đương đóng góp cơ sở lý thuyết và ngữ liệu thực chứng phục vụ công tác biên dịch và phiên dịch hai chiều Anh - Việt, Việt - Anh.
  • Về kiến nghị và giải pháp: Tác giả đề xuất các gợi ý mang tính ứng dụng trong phần Kết luận nhằm định hướng cho người dạy, người học ngoại ngữ và dịch giả khi xử lý các cấu trúc chứa trạng từ gia ngữ tiếng Anh, hạn chế lỗi diễn đạt do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ. Ngoài ra, kết quả của luận án tạo cơ sở phương pháp luận để tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang các thành phần trạng ngữ khác như biệt ngữ (disjuncts) và liên ngữ (conjuncts).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án tự xác định các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi đề tài:

  • Luận án chỉ khảo sát trạng từ gia ngữ có hình thức đơn (một từ độc lập), chưa thể bao quát các trạng từ có cấu trúc phức hợp hoặc các ngữ trạng từ có chức năng tương đương.
  • Từ loại trạng từ tiếng Anh là một tập hợp có số lượng rất lớn và chủng loại đa dạng, do đó luận án chỉ tập trung vào năm nhóm trạng từ tiêu biểu (phương thức, địa điểm, thời gian, nhấn mạnh, tiêu điểm) và tập trung vào các đặc điểm cơ bản nhất của chúng, chưa thể bao quát hết toàn bộ các tiểu loại trạng từ khác.
  • Các trường hợp ngoại lệ, biến thể đặc biệt trong ngữ liệu chỉ được khảo sát để minh họa bổ sung chứ không được đặt thành mục đích nghiên cứu chính.

Về hướng nghiên cứu tiếp, luận án đề xuất mở rộng phạm vi đối chiếu sang các loại trạng ngữ ngoại vi còn lại trong tiếng Anh:

  • Nghiên cứu hoạt động của biệt ngữ (disjuncts) tiếng Anh trong mối quan hệ đối chiếu với các phương thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Khảo sát liên ngữ (conjuncts) tiếng Anh và các cách biểu đạt tương đương trong tiếng Việt nhằm hoàn thiện bức tranh toàn diện về từ loại trạng từ và thành phần trạng ngữ trong tương quan đối chiếu hai ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho nhiều đối tượng trong nghiên cứu và đào tạo ngôn ngữ:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp ngữ pháp cấu trúc và ngữ pháp chức năng hệ thống để giải quyết một vấn đề miêu tả đối chiếu cụ thể; đặc biệt là cách thức xây dựng hệ thống mô hình chuyển dịch cú pháp tương đương giữa ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt).
  • Đối với giảng viên và người biên soạn giáo trình tiếng Anh: Chương 1 và Chương 2 cung cấp hệ thống hóa chi tiết về hình thái học, phân loại ngữ nghĩa và 21 chức năng của cụm trạng từ, hỗ trợ việc thiết kế bài giảng về từ loại và cú pháp học tiếng Anh.
  • Đối với dịch giả và người làm công tác đào tạo biên - phiên dịch: Các bảng tổng hợp mô hình tương đương ở Chương 3 và Chương 4 (đặc biệt là các bảng đối chiếu mô hình E1, E2, E3 của trạng từ phương thức, các mô hình dịch trạng từ thời gian như now, never, still và các thang độ nhấn mạnh) cung cấp giải pháp chuyển ngữ chính xác về cấu trúc ngữ pháp và sắc thái ngữ nghĩa liên nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả luận án chọn dùng thuật ngữ "trạng từ" thay vì "phó từ" để dịch từ "adverb" của tiếng Anh?

Tác giả nêu rõ ba lý do: (1) Thuật ngữ trạng từ đã quen thuộc với người học và người sử dụng tiếng Anh tại Việt Nam; (2) Trong tiếng Anh có hàng loạt thuật ngữ liên đới như adverbial, adverbial clause, adverbial phrase vốn đã được dịch thống nhất là trạng ngữ, tiểu cú trạng ngữ, ngữ đoạn trạng ngữ; (3) Trạng từ tiếng Anh có đặc điểm loại hình và chức năng ngữ pháp không hoàn toàn đồng nhất với lớp từ loại phó từ trong tiếng Việt.

2. Luận án giải quyết mối quan hệ dịch thuật giữa ba thuật ngữ "adjunct", "disjunct" và "conjunct" như thế nào?

Tác giả tiếp thu cách dịch trong luận án của Ngô Đình Phương, gọi ba thành phần này lần lượt là gia ngữ (thành phần trạng ngữ hòa nhập, nội vi trong cấu trúc cú), biệt ngữ (thành phần trạng ngữ ngoại vi, biểu thị quan điểm người nói) và liên ngữ (thành phần trạng ngữ ngoại vi, đảm nhận chức năng liên kết cú/câu). Tác giả cũng đối chiếu với cách gọi của Diệp Quang Ban (gia ngữ, biệt tố, liên tố) để làm rõ cơ sở lựa chọn.

3. Khái niệm "chức năng 1" và "chức năng 2" của trạng từ gia ngữ trong luận án được phân định ra sao?

Sự phân định này dựa trên phạm vi tác động cú pháp và ngữ nghĩa:

  • Chức năng 1: Trạng từ gia ngữ chỉ bổ nghĩa cho vị tố (động từ), bao gồm trạng từ phương thức, địa điểm và thời gian, biểu đạt nghĩa chu cảnh.
  • Chức năng 2: Trạng từ gia ngữ vừa bổ nghĩa cho vị tố vừa có khả năng hạn định nghĩa cho các thành phần khác trong câu (hoạt động như một bổ tố cho tính từ, trạng từ, danh ngữ, xác định từ), bao gồm trạng từ nhấn mạnh và trạng từ tiêu điểm, có khả năng biểu đạt nghĩa liên nhân.

4. Ba mô hình cú pháp tiếng Anh E1, E2, E3 của trạng từ gia ngữ phương thức được ký hiệu như thế nào?

Ba mô hình được xác lập dựa trên vị trí của trạng từ gia ngữ phương thức (GNpt) so với vị tố (VT), chủ ngữ (CN) và động từ biến vị (ĐTBV):

  • Mô hình E1 (cuối câu): CN + ĐTBV // VT + GNpt
  • Mô hình E2 (giữa câu): CN + ĐTBV // GNpt + VT
  • Mô hình E3 (đầu câu): GNpt // CN + ĐTBV // VT

5. Luận án đã khảo sát trường hợp trạng từ chỉ thời gian nào như một tiểu mục đặc biệt?

Tác giả khảo sát ba trạng từ đặc biệt là now (nêu thời điểm xác định), never (nêu tần suất bất định) và still (nêu quan hệ thời gian). Trong đó, now được thống kê chi tiết qua ba bảng số liệu riêng biệt về tỷ lệ vị trí xuất hiện trong câu tiếng Anh, tỷ lệ xuất hiện của các yếu tố thời gian tương đương trong tiếng Việt và các biến thể biểu đạt từ vựng tương đương.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Mai Đào là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu miêu tả, tập trung giải quyết toàn diện vấn đề trạng từ gia ngữ tiếng Anh có hình thức đơn và các phương thức biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Bằng việc kết hợp lý thuyết cú pháp học của R. Quirk với ngữ pháp chức năng hệ thống của M.A.K. Halliday và lý thuyết nhóm từ của Downing và Locke, tác giả đã phân loại và mô hình hóa thành công hai nhóm chức năng của trạng từ gia ngữ qua hệ thống bảng biểu đối chiếu cụ thể. Công trình làm rõ sự khác biệt bản chất giữa hệ thống trạng từ tiếng Anh và phó từ tiếng Việt, đóng góp cơ sở lý luận cho ngôn ngữ học đối chiếu và cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị cho công tác giảng dạy ngoại ngữ cũng như hoạt động dịch thuật Anh - Việt.