Nghiên Cứu Xác Định Hợp Chất PAH Trong Thịt Bằng Kỹ Thuật GC-MS/MS - Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Nghiên cứu xác định hợp chất hydrocacbon đa vòng thơm PAH trong thịt và sản phẩm từ thịt bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ hai lần GC-MS-MS.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2015

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về PAH

1.1.1. Giới thiệu chung về PAH

1.1.2. Tính chất vật lý và hoá học của PAH

1.1.2.1. Tính chất vật lý
1.1.2.2. Tính chất hoá học

1.1.3. Độc tính của PAH và ảnh hưởng của PAH tới môi trường sống

1.1.3.1. Ảnh hưởng đối với thực vật
1.1.3.2. Ảnh hưởng đối với động vật, con người

1.1.4. Giới hạn cho phép PAH trong thực phẩm

1.1.5. Hiện trạng ô nhiễm PAH trên thế giới và ở Việt Nam

1.1.6. Các phương pháp xác định PAH

1.1.6.1. Các phương pháp chiết tách hợp chất PAH
1.1.6.1.1. Phương pháp chiết lỏng – lỏng
1.1.6.1.2. Phương pháp chiết pha rắn
1.1.6.1.3. Phương pháp chiết QuEChERS
1.1.6.2. Phương pháp phân tích dư lượng PAH trong thực phẩm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thiết bị, dụng cụ và hoá chất

2.2.1. Thiết bị và dụng cụ

2.2.1.1. Thiết bị chính
2.2.1.2. Dụng cụ thí nghiệm

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp lấy mẫu

2.3.2. Phương pháp xử lý mẫu

2.3.2.1. Phân tích PAH bằng GC-MS/MS
2.3.2.2. Phương pháp xác nhận giá trị hiệu lực phương pháp
2.3.2.2.1. Tính chọn lọc
2.3.2.2.2. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)
2.3.2.2.3. Khoảng tuyến tính, đường chuẩn

2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát điều kiện phân tích PAH bằng GC-MS/MS

3.1.1. Lựa chọn các điều kiện tách của GC

3.1.2. Lựa chọn các điều kiện phân tích MS/MS

3.2. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

3.2.1. Lựa chọn dung môi chiết và hỗn hợp muối chiết

3.2.2. Khảo sát bước làm sạch

3.3. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp

3.3.1. Đánh giá tính đặc hiệu, chọn lọc của phương pháp phân tích

3.3.2. Khảo sát khoảng tuyến tính và lập đường chuẩn

3.3.3. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)

3.3.4. Độ lặp lại và độ thu hồi

3.4. Ứng dụng phương pháp để phân tích mẫu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về PAH và tầm quan trọng trong thực phẩm

Các chất hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) là nhóm hợp chất hữu cơ có mặt rộng rãi trong môi trường và thực phẩm. Chúng được hình thành từ quá trình cháy không hoàn toàn của các chất hữu cơ. PAH có khả năng gây hại cho sức khỏe con người, đặc biệt là khi tích tụ trong thực phẩm. Việc phân tích PAH trong thực phẩm là rất cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

1.1. PAH là gì và nguồn gốc hình thành

PAH là các hợp chất hữu cơ có ít nhất hai vòng benzen. Chúng thường được hình thành từ các quá trình như đốt cháy nhiên liệu, nướng thực phẩm, và các hoạt động công nghiệp. PAH có thể xâm nhập vào thực phẩm qua không khí, nước, và đất.

1.2. Tác động của PAH đến sức khỏe con người

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng PAH có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ung thư và các bệnh về hô hấp. Đặc biệt, benzo(a)pyren là một trong những PAH nguy hiểm nhất, có khả năng gây đột biến gen và ung thư.

II. Thách thức trong việc phân tích PAH trong thịt

Việc xác định hàm lượng PAH trong thịt gặp nhiều thách thức do sự đa dạng của các loại PAH và phương pháp phân tích. Các yếu tố như cách chế biến thực phẩm, nguồn gốc nguyên liệu và điều kiện môi trường đều ảnh hưởng đến mức độ PAH trong thực phẩm.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ PAH trong thịt

Mức độ PAH trong thịt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp chế biến (nướng, chiên, xông khói), loại thịt và nguồn gốc thực phẩm. Thực phẩm chế biến bằng nhiệt thường có hàm lượng PAH cao hơn.

2.2. Khó khăn trong việc phát hiện PAH

Việc phát hiện PAH trong thịt đòi hỏi các phương pháp phân tích chính xác và nhạy bén. Các phương pháp truyền thống có thể không đủ hiệu quả để phát hiện nồng độ thấp của PAH trong mẫu thực phẩm.

III. Phương pháp phân tích PAH bằng GC MS MS hiệu quả

Kỹ thuật GC-MS/MS là một trong những phương pháp hiện đại và hiệu quả nhất để phân tích PAH trong thực phẩm. Phương pháp này cho phép phát hiện và định lượng chính xác các hợp chất PAH ở nồng độ thấp.

3.1. Nguyên lý hoạt động của GC MS MS

GC-MS/MS kết hợp giữa sắc ký khí và khối phổ, cho phép tách biệt và phân tích các hợp chất hữu cơ phức tạp. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tách các hợp chất trong mẫu bằng sắc ký khí và sau đó phân tích bằng khối phổ.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng GC MS MS

Phương pháp GC-MS/MS mang lại độ nhạy cao, độ chính xác và khả năng phát hiện các hợp chất PAH ở nồng độ rất thấp. Điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp GC MS MS trong phân tích PAH

Phương pháp GC-MS/MS đã được áp dụng rộng rãi trong việc phân tích PAH trong nhiều loại thực phẩm khác nhau. Kết quả phân tích giúp xác định mức độ ô nhiễm PAH và đưa ra các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm.

4.1. Kết quả phân tích PAH trong mẫu thịt

Nghiên cứu cho thấy nhiều mẫu thịt chế biến có hàm lượng PAH vượt quá giới hạn cho phép. Các mẫu như thịt nướng, thịt xông khói thường có nồng độ PAH cao hơn so với các loại thực phẩm khác.

4.2. Đề xuất biện pháp kiểm soát PAH trong thực phẩm

Cần thiết lập các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt hơn đối với PAH. Việc giáo dục người tiêu dùng về cách chế biến thực phẩm an toàn cũng rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm PAH.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu về PAH trong thực phẩm

Nghiên cứu về PAH trong thực phẩm là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như GC-MS/MS sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện PAH. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các phương pháp mới và hiệu quả hơn.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu PAH

Nghiên cứu PAH không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe con người mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Việc hiểu rõ về PAH sẽ giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

5.2. Hướng đi tương lai trong nghiên cứu PAH

Cần phát triển các phương pháp phân tích mới, cải tiến quy trình xử lý mẫu và nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ từ PAH trong thực phẩm. Điều này sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các chất hydrocacbon thơm đa vòng (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons – PAH) là một nhóm hợp chất ô nhiễm nguy hiểm do chúng có độc tính cao và có mặt khắp nơi trong môi trường (đất, không khí, các nguồn nước, các lớp trầm tích và đặc biệt trong thực phẩm). Các hợp chất PAH ít tan trong nước, dễ dàng hòa tan trong các chất béo, dung môi hữu cơ hay axit hữu cơ. PAH hấp thụ vào cơ thể thông qua các chuỗi thức ăn, tuỳ theo cấu tạo của các PAH và đối tượng tác động mà PAH có các mức độ tác động khác nhau. Sự có mặt ở những liều lượng nhất định của PAH thường gây ra những tác động không tốt đến sự sinh sản, sinh trưởng, phát triển và khả năng miễn dịch.

Sau một thời gian dài tích tụ trong cơ thể, PAH sẽ gây ảnh hưởng trực hoặc gián tiếp đến sức khỏe con người thông qua một số con đường khác nhau. Tổ chức bảo vệ môi trường Mỹ (USEPA) đã xếp PAH vào nhóm những chất ô nhiễm điển hình và tiến hành kiểm soát sự có mặt của PAH trong các hệ sinh thái dưới nước cũng như trên cạn. Trong chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt như chiên, nướng. hay trong quá trình bảo quản thịt, cá bằng xông khói thường làm cho thực phẩm bị nhiễm PAH.

Điều này rất nguy hại khi người tiêu dùng hiện nay có thói quen sử dụng nhiều thực phẩm chiên, nướng hay những thực phẩm chế biến sẵn như đồ hun khói… Hàm lượng PAH trong mẫu sinh phẩm, môi trường có thể xác định bằng các phương pháp như: sắc ký khí (GC), sắc ký khí khối phổ (GC-MS), sắc ký khí khối phổ hai lần (GC-MS/MS), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), quang phổ hấp thụ phân tử (UV).Trong đó, GC-MS là công cụ được lựa chọn để phát hiện các hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong môi trường. Chi phí vận hành thiết bị GC-MS đã giảm đáng kể và đồng thời độ tin cậy cũng tăng cho nên việc sử dụng GC-MS trong các nghiên cứu về môi trường ngày càng nhiều. Trong đó, kỹ thuật GC-MS/MS là một lựa chọn lý tưởng về độ nhạy và độ đặc hiệu, đáp ứng được việc phân tích ở nồng độ thấp. Nhằm thiết lập một quy trình phân tích đáng tin cậy để xác định hàm lượng 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PAH trong một số đối tượng mẫu thực phẩm, chúng tôi tiến hành nghiên cứu thực hiện đề tài “Xác định một số hydrocarbon đa vòng thơm (PAH) trong thịt và sản phẩm từ thịt bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ hai lần (GC-MS/MS)” nhằm mục đích: - Xây dựng quy trình phân tích một số PAH trong mẫu thịt áp dụng kỹ thuật QuEChERS cho giai đoạn xử lý mẫu và phân tích bằng GC-MS/MS.

- Áp dụng quy trình đã thiết lập để phân tích một số PAH trong một số mẫu thịt lưu hành trên thị trường. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về PAH 1. Giới thiệu chung về PAH Các chất hydrocarbon thơm đa vòng (PAH – Polycyclic Aromatic Hydrocarbons) là các hợp chất hữu cơ có chứa ít nhất hai vòng benzen và có thể có thêm các nhóm thế.

PAH được chia làm hai nhóm: PAH phân tử lượng thấp có hai hoặc ba vòng trong cấu trúc (naphthalen, acenaphthen, acenaphthylen, fluoren, phenanthren, và anthracen), PAH phân tử lượng cao có bốn, năm hoặc sáu vòng trong cấu trúc (fluoranthen, pyren, benzo(a)anthracen, chrysen, benzo(b) flouranthen, benzo(k)fluoranthen, benzo(a)pyren và dibenzo(a,h)anthracen) [73] [79]. Các PAH đã được xác định là tác nhân gây ung thư, gây đột biến và quái thai [6][11][30]. Đáng chú ý nhất trong nhóm này là benzo(a)pyren (C20H12) (hình 1. Công thức cấu tạo của benzo(a)pyren Các PAH được xếp vào nhóm chất hữu cơ gây ô nhiễm tồn dư dai dẳng (Persistant organic pollutants – POP).

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng PAH có thể nhiễm vào nhiều loại thực phẩm như ngũ cốc, các loại dầu, chất béo, rau và thịt [39][66]. Tính chất vật lý và hoá học của PAH 1. Tính chất vật lý Các PAH nguyên chất là chất rắn không màu, màu trắng, hoặc vàng nhạt ở nhiệt độ phòng [6][11][26]. Các PAH có áp suất hơi thấp, giảm dần theo khối lượng phân tử tăng, có nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy cao.

Ngoại trừ naphtalen, các PAH rất ít tan trong nước, độ tan giảm theo khối lượng phân tử tăng, nhưng tan tốt trong 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dung môi hữu cơ thân dầu. Một số tính chất vật lý của các PAH được cho trong bảng 1. Một số tính chất vật lý của PAH CTPT, Độ tan Cấu Nhiệt Nhiệt Khối trong trúc độ độ nóng Tên gọi lượng Màu nước ở hóa sôi chảy phân tử 25oC học (oC) o ( C) (g/mol) (μg/L) C10H8 Naphtalen Trắng 81 217,9 3,17.104 128 Acenaphthylen C12H8 92-93 152 C12H10 Acenaphthen Trắng 95 279 3,93.103 Không 178 Màu Anthracen C14H10 Không 216,4 342 73 178 Màu 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CTPT, Độ tan Cấu Nhiệt Nhiệt Khối trong trúc độ độ nóng Tên gọi lượng Màu nước ở hóa sôi chảy phân tử 25oC học (oC) (oC) (g/mol) (μg/L) Vàng Fluoranthen C16H10 108,8 375 260 nhạt 202 Pyren C16H10 Không 150,4 393 135 202 Màu Benzo C18H12 Không 160,7 400 14 (a)anthracen 228 Màu Chrysen C18H12 Không 253,8 448 2,0 228 Màu Benzo(b)fluora C20H12 Không 168,3 481 1,2 nthen 252 Màu Benzo(k)fluora Vàng C20H12 215,7 480 0,76 nthen nhạt 252 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CTPT, Độ tan Cấu Nhiệt Nhiệt Khối trong trúc độ độ nóng Tên gọi lượng Màu nước ở hóa sôi chảy phân tử 25oC học (oC) (oC) (g/mol) (μg/L) Benzo(a)pyren C20H12 Hơi vàng 178,1 496 3,8 252 Dibenzo(a,h)ant C22H14 Không 266,6 524 0,5 hracen 278 Màu (27oC) Benzo(g,h,i)per Vàng C22H12 278,3 545 0,26 ylen nhạt 276 Indeno(1,2,3- C22H12 Vàng 163,6 536 62 c,d)pyren 276 1. Tính chất hoá học Các PAH tương đối trơ về hoá học.

Các PAH bị phân hủy quang học trong không khí, tạo thành nhiều sản phẩm oxi hóa, bao gồm quinon và endopeoxit. Các PAH có thể hình thành các dẫn xuất nitơ, sunfinic và axit sunfonic, phản ứng với ozon và gốc hydroxyl trong không khí. Việc tạo thành hợp chất nitro – PAH rất quan trọng vì các hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học và gây đột biến gen [48]. Một số PAH được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm, polyme, thuốc bảo vệ thực vật, trong công nghiệp dược phẩm [6][11][26][28][45].

15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Độc tính của PAH và ảnh hưởng của PAH tới môi trường sống 1.Ảnh hưởng đối với thực vật Hầu hết các loại thực vật đều nhạy cảm với các PAH khi hấp thụ từ môi trường đất, nước và không khí qua thân, rễ, lá của chúng. Các PAH làm giảm khả năng sinh trưởng, sinh sản và phát triển của các loài thực vật và tích tụ trong thực vật, từ đó đi vào chuỗi thức ăn của động vật gây ra những tác hại lâu dài và nghiêm trọng hơn [52].Ảnh hưởng đối với động vật, con người Từ hệ thực vật, PAH được hấp thụ vào cơ thể của động vật thông qua các chuỗi thức ăn. Sự phơi nhiễm với PAH ở mức độ nhất định thường gây ra những tác động không tốt đến sự sinh sản, sinh trưởng, phát triển, khả năng miễn dịch hay làm chết các động vật [61]. Độc tính của các PAH đã được con người biết đến từ những năm 30 của thế kỷ XX, khi Hieger và Cook cùng những cộng sự khác nghiên cứu và thấy tinh thể benzo(a)pyren màu vàng gây khối u ở động vật thí nghiệm [28].

Với con người, PAH có thể là tác nhân gây đột biến dẫn đến ung thư, gây đột biến gen [17][28][45] [51]. Trong tự nhiên, các PAH tồn tại chủ yếu dưới dạng hỗn hợp, thâm nhập vào cơ thể con người thông qua chuỗi thức ăn, đường hô hấp hoặc qua sự tiếp xúc trực tiếp với nguồn ô nhiễm [74]. Trong số các PAH, người ta đặc biệt chú ý đến benzo(a)pyren vì độc tính của chất này. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh benzo(a)pyren có thể chuyển hóa thành các loại oxit nhờ cytochrom P450, mà những oxit này có thể tấn công cấu trúc ADN gây đột biến [28][45][55].

Với đối tượng thực phẩm, việc chế biến có sử dụng nhiệt như rán, nướng. hoặc bảo quản bằng xông khói thường làm cho thực phẩm bị nhiễm PAH. Tác động của PAH lên con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố như liều lượng, thời gian phơi nhiễm, đường phơi nhiễm (ăn, uống, tiếp xúc qua da,…), 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các hợp chất khác bị phơi nhiễm đồng thời, các đặc điểm cá thể của người bị phơi nhiễm (độ tuổi, giới tính, lối sống, tình trạng sức khỏe…) [45]. Trong nhóm PAH, naphthalen gây ảnh hưởng tới một loạt các cơ quan như phổi, thận, da, mắt và kìm hãm quá trình hô hấp trên người, dẫn tới bệnh thiếu máu và viêm thận [45][66].

Phenanthren gây yếu các nhiễm sắc thể tương đồng và kìm hãm sự nối liền các kẽ hở gian bào [45][66]. Giới hạn cho phép PAH trong thực phẩm Cho tới nay, nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa ra giới hạn kiểm soát các PAH trong thực phẩm. Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp và Thụy Điển đều thống nhất giới hạn 5 µg/kg cho tổng của 8 PAH nặng (benzo(a)pyren, dibenzo(a,h)anthracen, benzo(a)anthracen, benzo(e)pyren, benzo(b)fluoranthen, benzo(k)fluoranthen, indeno(1,2,3-c,d)pyren, và benzo(g,h,i)perylen) và giới hạn 2 µg/kg cho riêng từng PAH trong dầu oliu [66]. Đức đưa ra giới hạn 5 µg/kg cho tổng các PAH nặng và 25 µg/kg cho tổng của 16 PAH trong dầu và chất béo [66].

Canada cũng quy định tổng giới hạn 3 µg/kg cho dư lượng các PAH nặng benzo(a)pyren, dibenzo(a,h)anthracen, benzo(a)anthracen, benzo(b)fluoranthen, benzo(k)fluoranthen, indeno(1,2,3-cd)pyren, chrysen và benzo(g,h,i)perylen trong dầu và chất béo [23]. Nhiều nhà khoa học thống nhất lấy benzo(a)pyren làm quy chiếu khi đánh giá dư lượng của PAH trong thực phẩm [35][36]. Ủy ban châu Âu (EC) đã đưa ra các quy định 208/2005[33], 1881/2006 [34], thống nhất quy định giới hạn PAH tại tất cả các nước thành viên, cũng như giới hạn dư lượng benzo(a)pyren trong các loại thực phẩm khác nhau. Sau đó, EFSA [31][37] kết luận rằng benzo(a)pyren không thể hiện hết nguy cơ các PAH tồn dư trong thực phẩm.

Thay vào đó, việc đánh giá dư lượng benzo(a)pyren và tổng dư lượng bốn PAH (benzo(a)anthracen, benzo(b)fluoranthen, chrysen, benzo(a)pyren) đã được đề xuất và chính thức hóa (bảng 1. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giới hạn mới được ấn định tại Quy chế EC 835/2011 cho benzo(a)pyren và tổng của 4 PAH trong thực phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ