Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Viêm phổi là căn bệnh có gánh nặng bệnh tật lớn ở trẻ em trên toàn cầu. Theo ước tính sức khỏe toàn cầu năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ dưới 5 tuổi và đứng đầu trong nhóm bệnh truyền nhiễm. Năm 2017, thế giới ghi nhận hơn 2,5 triệu ca tử vong do viêm phổi, trong đó trẻ dưới 5 tuổi chiếm 15%. Tại Việt Nam, viêm phổi là nguyên nhân tử vong thứ 3 ở trẻ dưới 5 tuổi, với hơn 18.000 người tử vong năm 2017, trong đó gần 2.500 ca là trẻ em dưới 5 tuổi. Tỷ lệ mắc viêm phổi tại Việt Nam năm 2015 ước tính là 31 trẻ trên 100.000 trẻ dưới 5 tuổi.
Bên cạnh gánh nặng dịch tễ, xu hướng thay đổi của căn nguyên gây viêm phổi — đặc biệt là sự gia tăng vi khuẩn Gram âm tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương — cùng với tình trạng kháng kháng sinh ngày càng phổ biến đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giám sát thường xuyên các chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ nhạy cảm của chúng. Từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Thị Hương Giang thực hiện đề tài nhằm hai mục tiêu:
- Mô tả căn nguyên gây bệnh viêm phổi ở trẻ em tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai năm 2021.
- Phân tích tính nhạy cảm kháng sinh của chủng vi khuẩn gây bệnh viêm phổi trẻ em tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai năm 2021.
Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân điều trị viêm phổi nội trú tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai, từ 0 tháng đến 15 tuổi, được chẩn đoán xác định viêm phổi (bao gồm VPCĐ, VPBV, VPTM) và có chỉ định xét nghiệm vi sinh mẫu bệnh phẩm dịch tiết hô hấp.
Phạm vi không gian: Khoa Nhi và Phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án, Bệnh viện Bạch Mai, Hà Nội.
Phạm vi thời gian: Bệnh án có ngày ra viện từ 01/01/2021 đến 31/12/2021; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 9/2021 đến tháng 6/2022; thu thập số liệu tháng 3/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Nghiên cứu sử dụng các định nghĩa phân loại viêm phổi theo hướng dẫn chuyên khoa, bao gồm viêm phổi mắc phải cộng đồng (VPCĐ – CAP), viêm phổi mắc phải bệnh viện (VPBV – HAP), viêm phổi kết hợp thở máy (VPTM – VAP) và viêm phổi kết hợp chăm sóc y tế (VPCSYT – HCAP). Phác đồ điều trị tham chiếu là Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp ở trẻ em của Bộ Y tế (2015). Đánh giá độ nhạy cảm kháng sinh dựa trên tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm (CLSI), với các mức phân loại: Nhạy cảm (S), Trung gian (I) và Kháng (R).
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế hồi cứu mô tả cắt ngang, thu thập thông tin từ hồ sơ bệnh án nội trú thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn. Không áp dụng công thức tính cỡ mẫu; toàn bộ bệnh án đáp ứng tiêu chuẩn trong năm 2021 đều được đưa vào nghiên cứu. Quy trình lựa chọn: từ 230 bệnh án có mã ICD J15–J18, sau khi lọc theo tiêu chuẩn thu được 209 bệnh án đưa vào phân tích.
Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu
Dữ liệu lấy từ bệnh án nội trú lưu trữ tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả kháng sinh đồ từ xét nghiệm vi sinh (phương pháp khoanh giấy khuếch tán Kirby-Bauer và kỹ thuật pha loãng MIC theo CLSI). Số liệu nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2016. Biến không liên tục được thống kê theo tần suất và tỷ lệ phần trăm; biến liên tục được đại diện bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (nếu phân phối chuẩn) hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị (nếu không phân phối chuẩn). Kiểm định phân phối chuẩn bằng Kolmogorov–Smirnov (cỡ mẫu trên 50) và Shapiro–Wilk (cỡ mẫu dưới 50).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 – Tổng quan
Chương này cung cấp nền tảng lý luận về viêm phổi trẻ em qua ba nhóm nội dung lớn. Phần đầu trình bày khái niệm và phân loại viêm phổi (VPCĐ, VPBV, VPTM, VPCSYT), dịch tễ học toàn cầu và Việt Nam, cùng các số liệu gánh nặng kinh tế (chi phí điều trị trung bình 4,3–559,4 USD/đợt, tương đương 100.000 VND đến 12 triệu VND). Phần căn nguyên gây bệnh điểm qua toàn bộ phổ tác nhân: virus (RSV chiếm 31,0% các tác nhân virus; virus cúm A, virus sởi), vi khuẩn Gram dương (S. pneumoniae, S. aureus), vi khuẩn Gram âm (H. influenzae, K. pneumoniae, A. baumannii, P. aeruginosa), vi khuẩn không điển hình (M. pneumoniae, Chlamydophila pneumoniae, Legionella pneumophila) và nấm/ký sinh trùng (dưới 5%). Phần phương pháp xác định căn nguyên mô tả kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực, nhuộm Gram, nhuộm Ziehl–Neelsen, nuôi cấy, PCR và các kỹ thuật đo MIC. Tình hình kháng kháng sinh được đề cập với các số liệu tham chiếu quốc tế: S. pneumoniae kháng Macrolide 28,0%, tỷ lệ đa kháng 59,3% (Việt Nam 75,5%); S. aureus kháng Methicillin tại Châu Á 60–70%, tại Việt Nam 48–78,9%.
Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh án một cách cụ thể. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, lao phổi đang điều trị, ung thư và bệnh án không đầy đủ thông tin. Bệnh phẩm vi sinh được thu thập từ đàm, dịch tỵ hầu, dịch hút phế quản và dịch rửa phế nang/phế quản. Chỉ tiêu nghiên cứu được chia thành ba nhóm: đặc điểm mẫu (tuổi, giới, mức độ nặng, bệnh mắc kèm), căn nguyên vi sinh (tỷ lệ vi khuẩn, virus, nấm, đồng nhiễm, phân bố theo mức độ bệnh) và tính nhạy cảm kháng sinh của bốn chủng chính (H. influenzae, S. pneumoniae, S. aureus, K. pneumoniae).
Chương 3 – Kết quả
Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
Mẫu gồm 209 bệnh nhi. Nhóm tuổi từ 2 tháng đến 5 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (67,0%), tuổi trung bình khoảng 1,2 tuổi. Tỷ lệ bệnh nhi nam là 55,5%, nữ là 44,5%. Phân bố mức độ nặng như sau:
| Mức độ bệnh |
Số lượng |
Tỷ lệ (%) |
| Viêm phổi nhẹ/vừa |
124 |
59,3 |
| Viêm phổi nặng |
72 |
34,4 |
| Viêm phổi rất nặng |
13 |
6,2 |
Bệnh mắc kèm phổ biến nhất là viêm tai giữa cấp (20,6%), viêm mũi (19,1%) và suy dinh dưỡng (15,9%).
Căn nguyên vi sinh gây viêm phổi
Tỷ lệ phát hiện căn nguyên vi sinh là 50,7% (105/209 trường hợp). Toàn bộ 100% căn nguyên phát hiện được là vi khuẩn; không phát hiện căn nguyên virus và nấm trong khoảng thời gian nghiên cứu. Có 14 trường hợp đồng nhiễm từ hai vi khuẩn trở lên (6,7%). Trong phân bố tác nhân vi khuẩn, vi khuẩn điển hình chiếm 83,0%, vi khuẩn không điển hình chiếm 3,0%.
Các chủng vi khuẩn phân lập được (tổng 108 chủng) theo thứ tự tỷ lệ từ cao xuống thấp:
| Tác nhân |
Số lượng |
Tỷ lệ (%) |
| H. influenzae |
56 |
51,9 |
| S. pneumoniae |
26 |
24,6 |
| M. catarrhalis |
9 |
8,2 |
| K. pneumoniae |
5 |
4,6 |
| S. aureus |
4 |
3,6 |
| Các chủng khác (P. aeruginosa, E. coli, Burkholderia cepacia, Elizabethkingia anophelis, vi khuẩn chưa định danh) |
≤1 mỗi chủng |
≤0,9 |
Nhóm vi khuẩn Gram âm chiếm 69,9%, Gram dương chiếm 29,2%. Chỉ có duy nhất chủng vi khuẩn không điển hình M. pneumoniae được xác định (tỷ lệ chỉ định xét nghiệm 12,5%, tỷ lệ dương tính 3,6%).
Về phân bố theo mức độ bệnh: vi khuẩn điển hình gây viêm phổi nhẹ/vừa chiếm 56,5%, gây viêm phổi nặng chiếm 41,2%, gây viêm phổi rất nặng chỉ 2,4%. Vi khuẩn không điển hình chủ yếu gây viêm phổi nhẹ/vừa (75,0%) và viêm phổi nặng (25,0%).
Tính nhạy cảm kháng sinh
Kết quả kháng sinh đồ của bốn chủng chính được tóm tắt như sau:
| Chủng vi khuẩn |
Kháng sinh còn hiệu lực |
Kháng sinh đề kháng cao |
| H. influenzae |
Ceftriaxone, Ceftazidime, Cefotaxime, Moxifloxacin, Levofloxacin, Doxycycline (100,0%); Amoxicillin/Clavulanic acid (69,8%) |
Amoxicillin/Clavulanic acid: 30,2% kháng |
| S. pneumoniae |
Moxifloxacin (100,0%), Levofloxacin (94,7%), Ceftriaxone và Penicillin G (>70,0%) |
Clindamycin (100%), Erythromycin (91,7%), Azithromycin (88,9%), TMP/SMX (71,4%) |
| S. aureus |
Linezolid (100,0%), TMP/SMX (100,0%) |
Ceftriaxone, Cefuroxime, Ceftazidime, Penicillin G, Ampicillin, Amoxicillin/Clavulanic acid (100%); Oxacillin (75,0%); Carbapenem (66,7%) |
| K. pneumoniae |
Fosfomycin (100,0%), Amikacin (75,0%), TMP/SMX (50,0%) |
Toàn bộ 4 thế hệ Cephalosporin (100%); Carbapenem, Quinolon, Aminoside (>66,7%) |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tỷ lệ phát hiện căn nguyên vi sinh là 50,7%; toàn bộ căn nguyên là vi khuẩn, không phát hiện virus và nấm.
- H. influenzae là vi khuẩn gây viêm phổi thường gặp nhất tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai (51,9%), tiếp theo là S. pneumoniae (24,6%) và M. catarrhalis (8,2%). Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế với 69,9%.
- H. influenzae còn nhạy cảm cao với Cephalosporin thế hệ 3 (100,0%) nhưng có 30,2% kháng Amoxicillin/Clavulanic acid.
- S. pneumoniae kháng hoàn toàn Clindamycin (100%) và kháng cao các kháng sinh nhóm Macrolide (88,9–91,7%), trong khi vẫn nhạy với Fluoroquinolon và Cephalosporin thế hệ 3.
- S. aureus kháng toàn bộ nhóm β-lactam thông thường và 66,7% với Carbapenem; còn nhạy cảm hoàn toàn với Linezolid và TMP/SMX.
- K. pneumoniae kháng toàn bộ 4 thế hệ Cephalosporin; Fosfomycin và Amikacin là những kháng sinh còn hiệu lực.
Kiến nghị của tác giả
Tác giả kiến nghị tỷ lệ thực hiện kháng sinh đồ khi phát hiện vi khuẩn gây bệnh còn thấp, cần tăng cường thực hiện và mở rộng các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn để đánh giá chính xác hơn tình hình nhạy cảm kháng sinh hiện nay.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cập nhật về phổ vi khuẩn và kháng sinh đồ tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai năm 2021, bổ sung vào chuỗi giám sát căn nguyên viêm phổi trẻ em tại tuyến Trung ương. Kết quả cho thấy sự thay đổi so với các nghiên cứu trước tại cùng cơ sở (Bùi Thị Xuân và cộng sự, 2018–2019) về phân bố giới tính và mức độ kháng kháng sinh, phản ánh sự diễn biến động theo thời gian của tình trạng đề kháng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả trực tiếp nêu một hạn chế chính: tỷ lệ thực hiện kháng sinh đồ trên các chủng phân lập được còn thấp, làm giảm tính đại diện của dữ liệu nhạy cảm kháng sinh, đặc biệt đối với các chủng có số lượng mẫu nhỏ như S. aureus và K. pneumoniae. Bên cạnh đó, tỷ lệ xét nghiệm tìm căn nguyên virus rất thấp (9/209 trường hợp) và không phát hiện trường hợp dương tính, nên không thể đánh giá vai trò của virus trong bức tranh căn nguyên — đây là khoảng trống cần được lấp đầy trong các nghiên cứu tiếp theo.
Từ phạm vi nghiên cứu, hướng mở rộng tự nhiên bao gồm: thiết kế nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, bổ sung xét nghiệm PCR đa tác nhân để xác định căn nguyên virus, nghiên cứu đa trung tâm để tăng tính đại diện, và theo dõi xu hướng kháng kháng sinh theo chuỗi thời gian dài.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Dược học và Y học đang tìm hiểu về vi sinh lâm sàng, dược lý kháng sinh và thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang. Phần trình bày phương pháp xác định tính nhạy cảm kháng sinh (Chương 1) và phần kết quả kháng sinh đồ (Chương 3) là tài liệu minh họa thực tế cho nội dung học thuật.
- Sinh viên và nghiên cứu sinh thực hiện đề tài về viêm phổi trẻ em hoặc kháng kháng sinh tại các bệnh viện tuyến Trung ương, đặc biệt có thể tham khảo phần tổng quan (Chương 1) với hệ thống tài liệu tham khảo trong và ngoài nước tương đối đầy đủ, cùng phần bàn luận (Chương 4) để đối chiếu kết quả với các nghiên cứu tương tự tại Việt Nam.
- Dược sĩ lâm sàng và bác sĩ Nhi khoa quan tâm đến dữ liệu địa phương về phổ vi khuẩn và kháng sinh đồ tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2021 để tham chiếu trong lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Vi khuẩn nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong mẫu nghiên cứu và tỷ lệ cụ thể là bao nhiêu?
H. influenzae là vi khuẩn chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,9% trong tổng số 108 chủng vi khuẩn phân lập được. Đứng thứ hai là S. pneumoniae (24,6%) và thứ ba là M. catarrhalis (8,2%).
2. Trong mẫu 209 bệnh nhi, có bao nhiêu trường hợp xác định được căn nguyên và loại tác nhân nào được phát hiện?
105 trường hợp (50,7%) phát hiện được căn nguyên vi sinh. Toàn bộ 100% là tác nhân vi khuẩn; không có trường hợp nào phát hiện căn nguyên virus hay nấm trong khoảng thời gian nghiên cứu. Có 14 trường hợp đồng nhiễm từ hai vi khuẩn trở lên.
3. S. pneumoniae kháng những nhóm kháng sinh nào với tỷ lệ cao, và nhóm kháng sinh nào còn hiệu lực?
S. pneumoniae kháng rất cao với nhóm Macrolide và Lincosamide: Clindamycin 100%, Erythromycin 91,7%, Azithromycin 88,9%. TMP/SMX bị kháng 71,4%. Trong khi đó, Moxifloxacin còn nhạy cảm 100%, Levofloxacin 94,7%, Ceftriaxone và Penicillin G đều trên 70%.
4. K. pneumoniae còn nhạy cảm với kháng sinh nào và tình trạng kháng với Cephalosporin như thế nào?
K. pneumoniae kháng toàn bộ 4 thế hệ Cephalosporin với tỷ lệ 100%. Nhóm Carbapenem, Quinolon và Aminoside cũng có tỷ lệ kháng trên 66,7%. Fosfomycin là kháng sinh duy nhất còn nhạy cảm 100%, Amikacin nhạy cảm 75% và TMP/SMX nhạy cảm 50%.
5. Nhóm tuổi nào chiếm tỷ lệ mắc viêm phổi cao nhất và lý do tác giả đưa ra là gì?
Nhóm trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 67,0%. Tác giả lý giải đây là nhóm có sức đề kháng chưa cao nhưng đồng thời là lứa tuổi hiếu động, tiếp xúc môi trường nhiều nên dễ mắc bệnh hơn các nhóm tuổi khác. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của tác giả Đào Minh Tuấn năm 2010, trong đó 62,7% trẻ mắc viêm phổi thuộc lứa tuổi 2 tháng đến 12 tháng.
Kết luận
Khóa luận của Nguyễn Thị Hương Giang cung cấp dữ liệu hồi cứu có hệ thống về căn nguyên vi khuẩn và tính nhạy cảm kháng sinh trong viêm phổi trẻ em tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai năm 2021, với cỡ mẫu 209 bệnh án. Kết quả khẳng định H. influenzae và S. pneumoniae là hai tác nhân vi khuẩn chủ yếu, đồng thời ghi nhận mức độ đề kháng kháng sinh đáng lo ngại — đặc biệt là kháng Macrolide hoàn toàn ở S. pneumoniae và kháng toàn bộ Cephalosporin ở K. pneumoniae. Các dữ liệu kháng sinh đồ trong nghiên cứu phản ánh sát thực tiễn lâm sàng tại một bệnh viện tuyến Trung ương, có giá trị tham chiếu cho việc lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm trong điều trị viêm phổi trẻ em.