Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn" do sinh viên Đỗ Đình Quảng thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thu Thủy (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, tháng 05/2016). Công trình thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, tập trung phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) trong giai đoạn sau tái cơ cấu sáp nhập.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo lập luận của tác giả, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế thông qua việc thúc đẩy tuần hoàn và luân chuyển vốn. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế (gia nhập WTO, tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN và Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương - TPP), các doanh nghiệp và hệ thống tổ chức tín dụng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cổ phần buộc phải tối ưu hóa năng lực huy động vốn nhàn rỗi, phân bổ tín dụng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ kết quả tài chính nhằm bảo đảm mục tiêu lợi nhuận. Việc phân tích báo cáo tài chính giúp nhà quản trị ngân hàng nhận diện thực trạng quy mô, chất lượng hoạt động, tính ổn định và kiểm chứng tính đúng đắn của chiến lược kinh doanh; đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu minh bạch cho khách hàng và nhà đầu tư khi ra quyết định giao dịch.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Văn bản xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn giai đoạn 2013–2015 nhằm tìm ra các giải pháp thích hợp góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng trong thời gian tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hoạt động tín dụng của SCB qua 3 năm (2013–2015) để lượng hóa hiệu quả kinh doanh.
- Tìm hiểu hiệu quả hoạt động tín dụng, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động tín dụng.
- Đưa ra các giải pháp thu hút khách hàng sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các công cụ tài chính được vận dụng để phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh, cụ thể là chỉ tiêu lợi nhuận cho Ngân hàng TMCP Sài Gòn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn thể hiện thông qua hệ thống báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính).
- Phạm vi không gian: Toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), kết hợp dữ liệu thực tế thu thập trong quá trình thực tập tại SCB - Chi nhánh Cầu Giấy.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập và xử lý trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2013 đến năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả hệ thống hóa lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại và quản trị tài chính ngân hàng dựa trên các văn bản pháp luật và học thuyết kinh tế:
- Khái niệm ngân hàng thương mại: Trích dẫn Luật Ngân hàng Đan Mạch (1930), Luật Ngân hàng Pháp (1941) và định nghĩa theo Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam (xác định NHTM là tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận).
- Phân loại NHTM: Phân chia theo hình thức sở hữu (tư nhân, cổ đông, nhà nước), tính chất hoạt động (chuyên doanh, đa năng; bán buôn, bán lẻ), cơ cấu tổ chức (sở hữu công ty, không sở hữu công ty) và hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam (quốc doanh, cổ phần, liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, đầu tư, phát triển, chính sách, hợp tác).
- Nghiệp vụ cơ bản: Gồm nghiệp vụ nợ (huy động vốn), nghiệp vụ có (sử dụng vốn) và nghiệp vụ môi giới trung gian (thanh toán, tư vấn, bảo lãnh).
- Rủi ro đặc thù trong hoạt động ngân hàng: Hệ thống hóa 6 nhóm rủi ro cố hữu gồm rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất (rủi ro tái tài trợ tài sản nợ và tái đầu tư tài sản có), rủi ro thanh khoản, rủi ro ngoại hối, rủi ro hoạt động ngoại bảng (cam kết bảo lãnh, hợp đồng phái sinh) cùng rủi ro công nghệ và hoạt động.
- Hệ thống báo cáo tài chính ngân hàng: Cấu trúc 4 biểu mẫu chuẩn mực gồm Bảng cân đối kế toán (Tài sản có = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phân tách thu nhập lãi ròng và thu nhập ngoài lãi), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư, hoạt động tài chính) và Thuyết minh báo cáo tài chính.
- Khung tỷ lệ an toàn và dự trữ: Quy định của Ngân hàng Nhà nước về Hệ số an toàn vốn ($CAR = \text{Vốn tự có} / \text{Tài sản có quy đổi rủi ro}$), giới hạn đầu tư tài sản cố định ($\le 50%$ vốn tự có), tỷ lệ nợ quá hạn trần mục tiêu ($\le 3%$) và tỷ lệ dự trữ bắt buộc (VND: 3% đối với tiền gửi không kỳ hạn và dưới 12 tháng, 1% đối với kỳ hạn từ 12 tháng trở lên; Ngoại tệ: tương ứng 8% và 6%).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích tài chính định lượng và định tính:
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối (đánh giá quy mô, khối lượng biến động bằng tiền), so sánh số tương đối (kết cấu, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn/định gốc) và so sánh số bình quân (đối chiếu với trung bình ngành).
- Phương pháp phân tổ: Phân chia các chỉ tiêu tổng hợp theo tiêu thức thời gian (kỳ hạn ngắn, trung, dài hạn; phân loại 5 nhóm nợ quá hạn), theo đối tượng khách hàng (KHCN, KHDN) hoặc theo không gian thị trường.
- Phương pháp phân tích tỷ lệ: Thiết lập hệ thống tỷ số tài chính phản ánh cấu trúc tài sản, nguồn vốn, chất lượng tín dụng và khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$, tỷ suất lợi nhuận trên thu nhập).
- Phương pháp Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn: Tách biến chỉ tiêu sơ cấp thành chuỗi nhân tố thứ cấp có quan hệ tích số/thương số để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
- Phương pháp chỉ số và phương pháp cân đối: Xác định mối quan hệ biến động giữa lượng và chất; kiểm tra cân đối giữa tài sản - nguồn vốn, thu nhập - chi phí, dòng tiền vào - ra.
- Phương pháp hồi quy (đơn biến và đa biến): Khảo sát hàm số thể hiện bản chất mối quan hệ giữa các biến số tài chính độc lập tác động đến biến phụ thuộc.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2013–2015 của Ngân hàng TMCP Sài Gòn, các báo cáo chuyên đề của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thông tin từ Đại hội đồng cổ đông SCB, tài liệu nghiệp vụ tại SCB Chi nhánh Cầu Giấy và giáo trình chuyên ngành của Học viện Ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý luận
Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại nói chung và SCB nói riêng:
- Tổng quan nghiên cứu trong nước: Điểm luận các đề tài của Nguyễn Văn Nam (2009) về SCB Chi nhánh Vĩnh Long (2005–2007); Nguyễn Thị Hạnh (2008) về thực trạng tài chính SCB (2005–2006); Huỳnh Phượng Mỹ (2008) về chiến lược kinh doanh SCB Vĩnh Long qua mô hình SWOT và 4P; đề tài phân tích cho vay ngắn hạn tại SCB Chi nhánh An Giang (2008); đề tài chiến lược kinh doanh SCB đến năm 2015. Đồng thời tổng hợp các bài báo tài chính của Kim Tiền (2016) về chi phí dự phòng rủi ro năm 2015, Thanh Giang (2015) về tỷ lệ nợ xấu 2014 và Nguyễn Hằng (2014) về kết quả tất toán dư nợ vàng cùng hoạt động bán nợ cho VAMC.
- Tổng quan nghiên cứu nước ngoài: Tác giả nhận định các nghiên cứu quốc tế chưa đi sâu phân tích trường hợp cụ thể của SCB tại thị trường Việt Nam.
- Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu thực hiện ở phạm vi hẹp (cấp chi nhánh), sử dụng số liệu giai đoạn trước sáp nhập, hoặc chỉ dừng lại ở hoạch định chiến lược chung mà chưa đi sâu lượng hóa biến động tài chính toàn hệ thống SCB sau giai đoạn hợp nhất 3 ngân hàng. Đề tài xác lập khoảng trống cần giải quyết là phân tích toàn diện BCTC của SCB giai đoạn 2013–2015.
Chương 2: Lý luận chung
Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực phục vụ công tác phân tích:
- Khái quát bản chất định chế trung gian tài chính, vai trò kinh tế và các rủi ro hoạt động của NHTM.
- Xác định vai trò của phân tích BCTC như một công cụ quản trị giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, dự báo rủi ro thanh khoản và định hướng kế hoạch ngân quỹ.
- Quy định chi tiết nội dung phân tích BCTC ngân hàng theo 4 nhóm trụ cột:
- Đánh giá kết cấu và xu hướng biến động tài sản - nguồn vốn: Đo lường tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng tài sản sinh lời, mức độ an toàn vốn ($CAR$), cơ cấu tiền gửi huy động và tình hình dự trữ bắt buộc.
- Phân tích chất lượng tài sản: Đo lường quy mô tăng trưởng dư nợ tín dụng, tỷ trọng dư nợ trên tổng tài sản/vốn huy động, phân loại nợ quá hạn (5 nhóm nợ), tỷ lệ nợ mất trắng và hệ số khả năng bù đắp rủi ro tín dụng.
- Phân tích kết cấu thu nhập - chi phí và khả năng sinh lời: Tỷ trọng thu nhập lãi/thu ngoài lãi, tỷ lệ chi phí/thu nhập, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu.
- Phân tích lưu chuyển tiền tệ: Xác định hệ số dòng tiền vào/ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính; tỷ lệ dòng tiền trả nợ dài hạn và tỷ lệ chi trả cổ tức.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng phân tích tài chính: Chất lượng dữ liệu đầu vào, trình độ chuyên môn của nhà phân tích và hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành.
Chương 3: Phân tích Báo cáo tài chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn giai đoạn 2013–2015
Chương 3 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm của SCB:
- Lịch sử hình thành và vị thế: SCB được hợp nhất tự nguyện từ 3 ngân hàng gồm Ngân hàng TMCP Sài Gòn (cũ, tiền thân là Ngân hàng TMCP Quế Đô thành lập năm 1992), Ngân hàng TMCP Đệ Nhất (Ficombank, thành lập 1993) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa (TinNghiaBank, tiền thân là Ngân hàng TMCP Tân Việt thành lập 1992, đổi tên thành Thái Bình Dương năm 2006 và Việt Nam Tín Nghĩa năm 2009). Ngân hàng hợp nhất hoạt động chính thức từ ngày 01/01/2012 theo Giấy phép số 238/GP-NHNN ngày 26/12/2011. Tại thời điểm hợp nhất, SCB đạt vốn điều lệ 10.584 tỷ đồng, tổng tài sản khoảng 154.000 tỷ đồng, vốn huy động trên 110.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế lũy kế trên 1.000 tỷ đồng và mạng lưới khoảng 230 điểm giao dịch. Tính đến ngày 27/04/2015, vốn điều lệ ngân hàng đạt 14.295 tỷ đồng (xếp thứ 7 toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam), mạng lưới gồm Hội sở chính (09 Khối, 01 Trung tâm Quản lý nguồn), 230 điểm giao dịch, 143 máy ATM, 598 máy POS và thiết lập quan hệ đại lý với 7.455 ngân hàng tại 81 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Phân tích quy mô và cơ cấu tài sản giai đoạn 2013–2015:
| Khoản mục tài sản |
Năm 2013 (Triệu đồng) |
Tỷ trọng 2013 (%) |
Năm 2014 (Triệu đồng) |
Năm 2015 (Triệu đồng) |
Biến động 2014/2013 (%) |
Biến động 2015/2014 (%) |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý |
1.701.403 |
0,84% |
Giảm 298.250 |
Tăng |
-17,53% |
Đảo chiều tăng |
| Tiền gửi tại NHNN |
1.866.744 |
1,72% |
Tăng 3.344.758 |
Biến động |
+179,12% |
- |
| Tiền gửi tại các TCTD |
9.314.639 |
5,15% |
Duy trì 4 - 5% |
Duy trì 4 - 5% |
Biến động nhẹ |
Ổn định |
| Công cụ phái sinh & TSTC khác |
6.056 |
0,003% |
0 |
0 |
Giảm hết (0%) |
Không đáng kể |
| Cho vay khách hàng |
88.349.590 |
48,97% |
Tăng 44.921.675 |
Tăng trưởng |
+50,85% |
Tiếp tục tăng |
| Chứng khoán đầu tư |
25.055.473 |
13,15% |
Tăng 18.914.178 |
Mở rộng |
+75,49% |
Tiếp tục tăng |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn |
71.258 |
0,05% |
Duy trì |
Duy trì |
Biến động nhẹ |
Ổn định |
| Tài sản cố định |
2.965.329 |
1,03% |
Duy trì $\le 50%$ VTC |
Duy trì |
Ổn định |
Ổn định |
| Bất động sản đầu tư |
0 |
0,00% |
Bắt đầu phát sinh |
Phát sinh |
Tăng trưởng mới |
Tăng tỷ trọng |
| Tài sản có khác |
51.688.110 |
28,10% |
Giảm 7.726.026 |
Tăng trở lại |
-14,95% |
Biến động tăng |
| Tổng tài sản |
181.018.602 |
100,00% |
242.222.058 |
311.513.679 |
+33,81% |
+28,61% |
Số liệu trích xuất từ Báo cáo thường niên SCB và Bảng 2.1 của khóa luận.
Tổng tài sản của SCB tăng trưởng liên tục: từ 181.018.602 triệu đồng (2013) lên 242.222.058 triệu đồng (2014, tăng 33,81%) và đạt 311.513.679 triệu đồng (2015, tăng 28,61% so với 2014). Danh mục "Cho vay khách hàng" luôn chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất (48,97% năm 2013 và tăng mạnh 50,85% trong năm 2014). Hoạt động "Chứng khoán đầu tư" tăng trưởng vượt bậc (+75,49% trong năm 2014), phản ánh định hướng chuyển dịch mô hình tập đoàn tài chính đa năng. Khoản mục "Tài sản có khác" chiếm tỷ trọng lớn (28,10% năm 2013) do đặc thù xử lý nợ và tài sản tồn đọng sau sáp nhập.
Chương 4: Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của SCB
Chương 4 tập trung xây dựng định hướng và nhóm giải pháp dựa trên kết quả phân tích:
- Định hướng hoạt động kinh doanh của SCB giai đoạn tiếp theo đến năm 2019.
- Đánh giá các tồn tại thực tế: Tỷ lệ nợ xấu, gánh nặng chi phí trích lập dự phòng rủi ro bào mòn lợi nhuận sau thuế, áp lực cân đối kỳ hạn nguồn vốn và tính thanh khoản.
- Đề xuất các nhóm giải pháp chuyên biệt cho SCB: Mở rộng quy mô tín dụng an toàn, kiểm soát chất lượng tín dụng, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ, phát triển nghiệp vụ đầu tư chứng khoán - bảo hiểm và nâng cao năng lực thẩm định.
- Đề xuất kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương: Hoàn thiện hành lang pháp lý xử lý nợ xấu, hỗ trợ cơ chế tái cơ cấu sau sáp nhập và ổn định thị trường tiền tệ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của SCB trong 3 năm sau hợp nhất:
- Tăng trưởng quy mô tài sản: Tổng tài sản tăng mạnh từ 181.018 tỷ đồng (2013) lên 242.222 tỷ đồng (2014) và đạt 311.513 tỷ đồng (2015). Tốc độ tăng trưởng hàng năm duy trì ở mức cao (33,81% năm 2014 và 28,61% năm 2015).
- Cơ cấu phân bổ vốn: Dư nợ cho vay khách hàng là kênh tạo thu nhập trọng yếu, tăng thêm 44.921 tỷ đồng trong năm 2014 (+50,85%). Hoạt động đầu tư chứng khoán mở rộng nhanh chóng từ 25.055 tỷ đồng (2013) với mức tăng 75,49% trong năm 2014. Tiền gửi tại NHNN tăng đột biến 179,12% năm 2014 nhằm củng cố dự trữ và thanh khoản.
- Tái cơ cấu danh mục tài sản: Tác giả chỉ rõ đặc thù tài sản của SCB khi duy trì tỷ trọng "Tài sản có khác" ở mức cao (chiếm 28,10% năm 2013 với 51.688 tỷ đồng), phản ánh quá trình phân loại, xử lý các khoản mục tồn đọng từ 3 ngân hàng tiền thân. Hoạt động bất động sản đầu tư bắt đầu được triển khai từ năm 2014–2015.
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Công trình là một trong những nghiên cứu độc lập tổng hợp và phân tích dữ liệu BCTC của SCB trên quy mô toàn hệ thống trong giai đoạn 2013–2015, khắc phục hạn chế của các đề tài trước đó vốn chỉ khảo sát phạm vi hẹp tại chi nhánh (Vĩnh Long, An Giang) hoặc sử dụng số liệu trước năm 2012.
- Hệ thống hóa phương pháp phân tích: Xây dựng khung phân tích tài chính ngân hàng kết hợp giữa chỉ số an toàn vốn ($CAR$), cơ cấu tài sản sinh lời, quản trị rủi ro tín dụng và phân tích dòng tiền từ 3 hoạt động cơ bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài tập trung xử lý chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2013–2015; các thông tin tài chính phụ thuộc vào mức độ công bố trên báo cáo thường niên và báo cáo kiểm toán công khai của SCB.
- Hạn chế về tài liệu đối chiếu quốc tế: Do SCB là ngân hàng thương mại cổ phần nội địa đang trong quá trình tái cấu trúc, nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu từ các tổ chức và học giả nước ngoài về trường hợp cụ thể của SCB còn hạn chế, dẫn đến việc thiếu các phương pháp đánh giá so sánh quốc tế chuyên biệt.
- Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2015, đi sâu lượng hóa tác động của chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đến lợi nhuận ròng, hoặc áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường độ nhạy cảm của thanh khoản ngân hàng trước biến động lãi suất thị trường.
Giá trị tham khảo
Tài liệu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận phân tích báo cáo tài chính đặc thù của khối tổ chức tín dụng (phân tích bảng cân đối tài sản có/tài sản nợ, chất lượng tín dụng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và lưu chuyển tiền tệ ngân hàng).
- Người nghiên cứu về tái cơ cấu ngân hàng: Là nguồn dữ liệu case study cụ thể về tình hình tài chính của một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn trong giai đoạn tái cơ cấu, sáp nhập 3 tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (Hệ thống lý thuyết và phương pháp phân tích BCTC ngân hàng thương mại) và Chương 3 (Hệ thống bảng biểu phân tích quy mô, cơ cấu và biến động danh mục tài sản của SCB giai đoạn 2013–2015).
Câu hỏi thường gặp
1. Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) trong khóa luận được hình thành trên cơ sở hợp nhất từ những ngân hàng nào và vào thời điểm nào?
SCB được thành lập theo Giấy phép số 238/GP-NHNN ngày 26/12/2011 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước trên cơ sở hợp nhất tự nguyện 3 ngân hàng: Ngân hàng TMCP Sài Gòn (cũ), Ngân hàng TMCP Đệ Nhất (Ficombank) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa (TinNghiaBank). Ngân hàng hợp nhất chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/01/2012.
2. Quy mô tổng tài sản của SCB biến động như thế nào trong giai đoạn 2013–2015?
Tổng tài sản của SCB tăng trưởng liên tục qua 3 năm nghiên cứu:
- Năm 2013: Đạt 181.018.602 triệu đồng.
- Năm 2014: Đạt 242.222.058 triệu đồng (tăng 33,81% so với năm 2013).
- Năm 2015: Đạt 311.513.679 triệu đồng (tăng 28,61% so với năm 2014).
3. Tỷ trọng các khoản mục tài sản chính của SCB năm 2013 được phân bổ ra sao?
Trong năm 2013, khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất là "Cho vay khách hàng" với 88.349.590 triệu đồng (chiếm 48,97% tổng tài sản). Khoản mục "Tài sản có khác" đứng thứ hai với 51.688.110 triệu đồng (chiếm 28,10%). "Chứng khoán đầu tư" đạt 25.055.473 triệu đồng (chiếm 13,15%). "Tiền gửi tại các TCTD" đạt 9.314.639 triệu đồng (5,15%), "Tiền gửi tại NHNN" đạt 1.866.744 triệu đồng (1,72%), "Tài sản cố định" đạt 2.965.329 triệu đồng (1,03%) và "Tiền mặt, vàng bạc, đá quý" đạt 1.701.403 triệu đồng (0,84%).
4. Tác giả đã tổng hợp những phương pháp phân tích báo cáo tài chính nào trong chương cơ sở lý thuyết?
Văn bản hệ thống hóa 8 phương pháp phân tích tài chính gồm: Phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối, bình quân), Phương pháp phân tổ, Phương pháp phân tích tỉ lệ, Phương pháp Dupont, Phương pháp thay thế liên hoàn, Phương pháp chỉ số, Phương pháp cân đối và Phương pháp hồi quy (hồi quy đơn và hồi quy bội).
5. Khóa luận nêu các quy định nào về tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với NHTM?
Theo quy định được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng VND là 3% đối với tiền gửi huy động không kỳ hạn và dưới 12 tháng, 1% đối với tiền gửi từ 12 tháng trở lên; tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng ngoại tệ tương ứng là 8% đối với tiền gửi không kỳ hạn và dưới 12 tháng, 6% đối với tiền gửi từ 12 tháng trở lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Đình Quảng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính ngân hàng thương mại và phản ánh thực trạng tài chính của Ngân hàng TMCP Sài Gòn giai đoạn 2013–2015 sau khi hợp nhất. Kết quả phân tích cho thấy SCB có sự gia tăng nhanh chóng về quy mô tổng tài sản (vượt mốc 311 nghìn tỷ đồng vào năm 2015) và mở rộng mạnh mẽ hoạt động cho vay cùng danh mục chứng khoán đầu tư. Công trình đóng góp bức tranh dữ liệu thực nghiệm chi tiết về cơ cấu tài sản, nguồn vốn và chất lượng hoạt động của SCB trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.