Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành xây dựng và bất động sản đóng vai trò thiết yếu trong cơ cấu phát triển kinh tế của Việt Nam, chiếm tỷ trọng đóng góp đáng kể vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Trong giai đoạn 2020–2021, nền kinh tế chịu tác động sâu sắc từ làn sóng dịch bệnh Covid-19, sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu cùng biến động chi phí nguyên vật liệu đầu vào. Trước bối cảnh Chính phủ chuyển hướng chiến lược sang "thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch Covid-19" (theo Nghị quyết số 128/NQ-CP) và ban hành các chính sách hỗ trợ phục hồi sản xuất (Nghị quyết số 105/NQ-CP), các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản bắt buộc phải đánh giá lại toàn diện năng lực nội tại cũng như các biến số môi trường vĩ mô, vi mô để định hình chiến lược kinh doanh thích ứng.

Khóa luận tốt nghiệp mã lớp KX20T2 tại Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh lựa chọn nghiên cứu trường hợp điển hình: Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 (Mã chứng khoán: C69). Đây là một doanh nghiệp niêm yết có tốc độ tăng trưởng quy mô vốn nhanh chóng, chuyển đổi từ mô hình thầu xây lắp thuần túy sang cấu trúc Holdings đa ngành (xây dựng, phát triển bất động sản, khai thác và xuất khẩu vật liệu xây dựng, dịch vụ vận tải và thương mại thiết bị).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và các nguồn lực sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng 1369.
  2. Nhận diện các nền tảng kinh doanh cốt lõi, sứ mệnh, tầm nhìn, thị trường ngách và hệ thống mục tiêu chiến lược giai đoạn 2021–2025.
  3. Phân tích tác động từ môi trường bên ngoài (vĩ mô, vi mô ngành) và môi trường nội bộ doanh nghiệp thông qua hệ thống chỉ số tài chính, chuỗi giá trị và các ma trận lượng hóa (Ma trận hình ảnh cạnh tranh, Ma trận EFE, Ma trận IFE).
  4. Xây dựng, sàng lọc và đề xuất hệ thống chiến lược kinh doanh đa cấp độ thông qua Ma trận SWOT và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM), đồng thời đề ra giải pháp thực thi và giám sát chiến lược.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch, quy trình quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Xây dựng 1369.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các thị trường trọng điểm phía Bắc (Hải Dương, Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Quảng Ninh) và địa bàn mở rộng phía Nam (Đắk Nông, Lâm Đồng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính giai đoạn 2017–2020 cùng số liệu cập nhật 9 tháng đầu năm 2021; định hướng chiến lược đặt ra cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng quy trình quản trị chiến lược toàn diện theo khung lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại, kết hợp phân tích định tính và định lượng qua các công cụ phân tích ma trận chuyên ngành.

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

  • Mô hình môi trường vĩ mô (PEST): Đánh giá tác động của các thể chế chính trị - pháp lý (Luật Xây dựng, các nghị quyết tháo gỡ khó khăn), kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI, gói hỗ trợ kinh tế 350.000 tỷ đồng), văn hóa - xã hội (xu hướng công trình xanh, vật liệu xanh) và chuyển dịch công nghệ (BIM, modular, in 3D, IoT, Big Data, máy quét laser TLS 3D).
  • Mô hình môi trường vi mô ngành: Đánh giá cấu trúc cạnh tranh theo các đối thủ trong ngành (so sánh với CTX, HBC), rào cản khách hàng, tính chất không thể thay thế hoàn toàn của sản phẩm xây dựng.
  • Hệ thống ma trận phân tích chiến lược:
    • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix - CPM): So sánh năng lực của C69 với Tổng CTCP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX) và Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC).
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (External Factor Evaluation - EFE): Đo lường mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các cơ hội và nguy cơ.
    • Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (Internal Factor Evaluation - IFE): Định lượng điểm mạnh và điểm yếu trong cấu trúc vận hành của doanh nghiệp.
    • Ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats): Kết hợp các cặp yếu tố để hình thành các kịch bản chiến lược (SO, ST, WO, WT).
    • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (Quantitative Strategic Planning Matrix - QSPM): Đánh giá khách quan mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược thay thế.
  • Mô hình chuỗi giá trị và phân tích cơ cấu chi phí: Phân tách các hoạt động tạo giá trị gia tăng và tỷ trọng các thành phần giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí lãi vay trên doanh thu thuần.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017–2020 và Báo cáo tài chính quý 3/2021 của C69, CTX, HBC; thông tin công bố niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
  • Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu: Sử dụng số liệu từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.vn).
  • Phương pháp lượng hóa chuyên gia: Thiết lập trọng số và thang điểm cho các yếu tố trong ma trận EFE, IFE, CPM và QSPM.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 1369

Chương I trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu quản trị, năng lực pháp lý, các lĩnh vực sản xuất kinh doanh và danh mục dự án trọng điểm của Công ty Cổ phần Xây dựng 1369.

  • Thông tin doanh nghiệp: Giấy chứng nhận ĐKKD số 0800282385 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương cấp lần đầu ngày 15/08/2003; trụ sở đặt tại số 37, 38 phố Dã Tượng, phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Dương; mã cổ phiếu C69 giao dịch tại sàn HNX từ ngày 21/04/2017.
  • Quá trình tăng vốn điều lệ: Khởi điểm từ mô hình Hợp tác xã Tây Sơn (vốn 3,5 tỷ đồng năm 2003), công ty thực hiện nhiều lần tăng vốn: đạt 9,5 tỷ đồng (2007), 20 tỷ đồng (2010), 50 tỷ đồng (2016), 100 tỷ đồng (2018), 150 tỷ đồng (2019), 300 tỷ đồng (2020) và tăng lên 600 tỷ đồng vào ngày 27/09/2021 thông qua phát hành 30 triệu cổ phiếu.
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động quản trị được phân định rõ ràng giữa Hội đồng quản trị (Chủ tịch Lê Minh Tân, Phó Chủ tịch Vương Anh Tuấn, các thành viên Lê Anh Luân, Đào Thị Đầm, Lê Tuấn Nghĩa), Ban Kiểm soát (Trưởng ban Vũ Thị Hồng Vân, thành viên Cao Hà Linh, Phạm Thị Doan) và Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc Lê Tuấn Nghĩa, các Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Thị Thúy, Phạm Tiến Quỳnh, Phạm Thị Mến).
  • Hoạt động M&A: Nâng tỷ lệ sở hữu tại Công ty TNHH Tư vấn và Thương mại Đông Á từ 22% lên 78% vào ngày 20/09/2021, chuyển đổi đơn vị này thành công ty con.
  • Danh mục dự án tiêu biểu:
    • Công trình xây lắp công nghiệp: Lắp đặt cụm nghiền sàng đá cho Xí nghiệp đá Thống Nhất; Dây chuyền 3 Nhà máy gạch Tuynel Kim Thành; Trung tâm phân phối Hyundai Hải Dương; Hạ tầng KĐT Cầu Sến (Uông Bí, Quảng Ninh).
    • Dự án bất động sản: Khu dân cư số 3 phường Nghĩa Trung (Gia Nghĩa, Đắk Nông - 56,33 ha, vốn dự kiến trên 670 tỷ đồng, C69 đứng đầu liên danh nắm 51%); Khu dân cư số 4 phường Nghĩa Đức (Gia Nghĩa, Đắk Nông - 72 ha, vốn dự kiến 864 tỷ đồng); Khu trung tâm VH-TT-GD và dân cư xã Thái Học (Bình Giang, Hải Dương); Khu nhà ở xã Ninh Xá (Thuận Thành, Bắc Ninh).
Tiến trình tăng vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 (ĐVT: Tỷ đồng)
2003: 3.5  -->  2007: 9.5  -->  2010: 20  -->  2016: 50  -->  2018: 100  -->  2019: 150  -->  2020: 300  -->  2021: 600

CHƯƠNG II. NỀN TẢNG KINH DOANH CỐT LÕI

Chương II xác định các định hướng nền tảng định hình hành vi và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp:

  • Tầm nhìn: Trở thành một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực bất động sản, xây dựng, sản xuất, thương mại và xuất khẩu vật liệu xây dựng; đa dạng hóa sản xuất kinh doanh và mở rộng quy mô thị trường trên toàn quốc.
  • Sứ mệnh: "Tạo lập những giá trị bền vững vì sự phát triển của doanh nghiệp và xã hội".
  • Khẩu hiệu (Slogan): "Uy tín, chất lượng, hợp tác cùng phát triển".
  • Thị trường ngách: Khai thác sâu phân khúc thiết kế và thi công xây dựng công trình công nghiệp, nhà xưởng, lắp đặt dây chuyền thiết bị kỹ thuật đồng bộ kèm theo.
  • Hệ thống mục tiêu:
    • Mục tiêu dài hạn: Trở thành doanh nghiệp phát triển bền vững với mạng lưới thị trường rộng khắp cả nước và từng bước vươn ra thị trường quốc tế trong mảng xuất khẩu khoáng sản, vật liệu.
    • Mục tiêu ngắn hạn (giai đoạn 2021–2025): Cơ cấu và phát triển theo mô hình Holdings; hoàn thiện thủ tục pháp lý cho các dự án bất động sản khu dân cư, định hướng mở rộng sang bất động sản công nghiệp và nghỉ dưỡng; đẩy nhanh tiến độ bàn giao các công trình xây dựng để ghi nhận doanh thu; hoàn thiện bộ máy nhân sự, tăng cường kiểm soát rủi ro tài chính.

CHƯƠNG III. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG

Chương III cung cấp bức tranh phân tích toàn diện từ môi trường vĩ mô, cấu trúc cạnh tranh ngành đến năng lực nội bộ doanh nghiệp.

1. Phân tích môi trường bên ngoài

a. Môi trường vĩ mô
  • Chính trị - Pháp lý: Môi trường chính trị ổn định; các chính sách cải cách thủ tục hành chính ngành xây dựng giúp giảm thời gian thẩm định thiết kế xây dựng khoảng 40 ngày, rút ngắn cấp phép xây dựng từ 30 xuống 20 ngày; cắt giảm 157/254 điều kiện kinh doanh (đạt 62%). Thị trường bất động sản thu hút khoảng 17,63 tỷ USD vốn FDI trong 5 năm, đóng góp tổng thu liên quan khoảng 11% GDP.
  • Kinh tế: GDP Việt Nam năm 2021 tăng 2,58% YoY (Q1: 4,72%, Q2: 6,73%, Q3: -6,02%, Q4: 5,22%). Chỉ số CPI bình quân năm 2021 kiểm soát ở mức 1,84% YoY. Vốn đầu tư toàn xã hội năm 2021 đạt 2.891,9 tỷ đồng (+3,2% YoY), trong đó khu vực tư nhân tăng 7,2%. Gói hỗ trợ phục hồi 350.000 tỷ đồng giai đoạn 2022–2023 tạo động lực cho đầu tư công và xây lắp.
  • Văn hóa - Xã hội: Xu hướng sử dụng vật liệu xây dựng nhân tạo (gỗ nhựa composite, xi măng giả gỗ, đá nhân tạo solid surface, gạch semi-porcelain) và cam kết phát triển công trình xanh, nhãn vật liệu xanh tiết kiệm năng lượng.
  • Công nghệ - Kỹ thuật: Tác động của 10 xu hướng công nghệ chủ đạo: Chế tạo trước và lắp ghép mô đun (giảm 30–50% thời gian thi công); Vật liệu xây dựng tiên tiến; Công nghệ in 3D; Tự động hóa và robot xây dựng; Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR); Dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích dự đoán; Mạng lưới vạn vật kết nối (IoT); Điện toán đám mây; Quét 3D laser (TLS 3D, Lidar); Mô hình thông tin công trình (BIM).
b. Môi trường vi mô ngành
  • Đối thủ cạnh tranh: Ngành xây dựng có hơn 11.560 doanh nghiệp đăng ký mới trong năm 2020. Nghiên cứu thực hiện phân tích đối chuẩn với hai đối thủ lớn:
    • Tổng CTCP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX): Thành lập 1982, nắm trên 1% thị phần xây dựng toàn quốc, doanh thu thuần năm 2019 đạt 1.092,6 tỷ đồng, năm 2020 đạt 152,9 tỷ đồng.
    • Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC): Thành lập 1987, Top 5 nhà thầu tổng hợp lớn nhất Việt Nam, doanh thu thuần năm 2019 đạt 18.609,7 tỷ đồng, năm 2020 đạt 11.224,6 tỷ đồng.
Chỉ tiêu tài chính (Năm 2020) C69 CTX Hòa Bình (HBC)
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 327.368 152.935 11.224.653
Lợi nhuận gộp (Triệu đồng) 33.614 42.272 736.219
LN thuần từ HĐKD (Triệu đồng) 14.035 -5.227 28.626
LNST thu nhập DN (Triệu đồng) 12.841 -14.366 83.672
  • Khách hàng: Tập trung tại các tỉnh, thành trọng điểm phía Bắc và mở rộng sang khu vực Tây Nguyên/Nam Trung Bộ.
  • Sản phẩm thay thế: Đặc thù sản phẩm xây dựng mang tính đơn chiếc, quy mô phức tạp và gắn liền với giá trị không gian sử dụng thực tế, do đó áp lực từ sản phẩm thay thế trực tiếp gần như không tồn tại.
c. Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và Ma trận EFE
  • Ma trận CPM: So sánh 12 nhân tố trọng yếu (Chất lượng công trình, giá, tài chính, nhân lực, công nghệ, uy tín thương hiệu, quan hệ chức năng, thị phần, tiềm năng thị trường...). Kết quả cho thấy tổng điểm vị thế cạnh tranh của C69 vẫn ở mức thấp hơn so với các tổng thầu đầu ngành như HBC và CTX.
  • Ma trận EFE: Tổng điểm quan trọng của ma trận EFE đạt 2,80 (vượt mức trung bình chuẩn 2,50), phản ánh mức độ thích ứng và tận dụng cơ hội bên ngoài (sự phát triển thị trường, đổi mới công nghệ, thu hút FDI) ở mức khá, đồng thời kiểm soát các nguy cơ (lãi suất, biến động giá vật liệu, thu hồi công nợ).

2. Phân tích môi trường nội bộ Công ty Cổ phần Xây dựng 1369

a. Kết quả sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính

Giai đoạn 2017–2020 chứng kiến sự tăng trưởng quy mô của C69 mặc dù năm 2020 chịu tác động từ đại dịch Covid-19:

Chỉ tiêu tài chính C69 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 180.184 199.264 387.317 327.368
Lợi nhuận gộp (Triệu đồng) 16.513 24.057 38.121 33.614
LN thuần từ HĐKD (Triệu đồng) 4.767 5.764 5.981 14.035
LNST thu nhập DN (Triệu đồng) 3.898 5.208 4.920 12.841
  • Đặc điểm năm 2020: Doanh thu thuần giảm 15,48% YoY do hoạt động xuất khẩu khoáng sản suy giảm (đạt khoảng 144 tỷ đồng so với 222 tỷ đồng năm 2019). Tuy nhiên, LNST tăng trưởng 160,5% YoY đạt 12,841 tỷ đồng (đạt 161% kế hoạch năm) nhờ đóng góp từ mảng kinh doanh chuyển nhượng bất động sản (chiếm 60,59% tổng lợi nhuận) và quản trị tiết giảm chi phí hoạt động (giảm hơn 35%).
  • Chỉ số an toàn thanh khoản (2020): Hệ số thanh toán nhanh đạt 2,48 (tăng 52% so với năm 2019); hệ số thanh toán ngắn hạn đạt 1,40 (tăng 75% so với năm 2019) nhờ nguồn vốn thu được từ đợt phát hành 15 triệu cổ phiếu riêng lẻ, giúp tái cơ cấu nợ vay và bổ sung vốn lưu động.
  • Kết quả 9 tháng đầu năm 2021:
    • Lũy kế doanh thu 9 tháng đạt 241 tỷ đồng (+21,3% YoY, hoàn thành 69% kế hoạch năm).
    • Doanh thu riêng Quý 3/2021 đạt 83 tỷ đồng (+35,4% YoY).
    • Tổng tài sản tại thời điểm cuối Quý 3/2021 đạt 895 tỷ đồng (+437 tỷ đồng so với cuối 2020); tiền và tương đương tiền đạt 155 tỷ đồng; hàng tồn kho đạt 337 tỷ đồng; các khoản phải thu ngắn hạn tăng 135 tỷ đồng.
    • Chi trả cổ tức tiền mặt tỷ lệ 3%; lọt vào danh sách Top 500 doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam (FAST500).
b. Cơ cấu chi phí và chuỗi giá trị
Thành phần chi phí trên Doanh thu thuần C69 (Năm 2020) Tỷ lệ (%)
Giá vốn hàng bán / Doanh thu thuần 90,73%
Chi phí bán hàng / Doanh thu thuần 1,16%
Chi phí quản lý doanh nghiệp / Doanh thu thuần 4,86%
Chi phí lãi vay / Doanh thu thuần 0,85%

Các hoạt động chính tạo giá trị bao gồm: Thi công xây lắp công nghiệp & hạ tầng; Phát triển dự án bất động sản; Khai thác, chế biến và xuất khẩu khoáng sản/vật liệu xây dựng; Dịch vụ vận tải bộ và thương mại máy móc thiết bị công trình.


CHƯƠNG IV. XÂY DỰNG VÀ LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

Chương IV tích hợp các dữ liệu phân tích môi trường để thiết lập hệ thống chiến lược thông qua các công cụ ma trận quản trị:

  • Ma trận SWOT:
    • Điểm mạnh (S): Năng lực thi công chuyên biệt nhà xưởng công nghiệp; quan hệ tín dụng lành mạnh với ngân hàng; thanh khoản tốt sau các đợt tăng vốn; kinh nghiệm phát triển quỹ đất bất động sản địa phương.
    • Điểm yếu (W): Vị thế thương hiệu và quy mô thị phần còn khiêm tốn so với các tổng thầu lớn; tỷ trọng giá vốn trên doanh thu còn cao (90,73%); phụ thuộc vào biến động xuất khẩu vật liệu.
    • Cơ hội (O): Đẩy mạnh đầu tư công và các gói kích thích kinh tế; làn sóng dịch chuyển sản xuất công nghiệp gia tăng nhu cầu nhà xưởng; các chính sách cắt giảm thủ tục cấp phép xây dựng.
    • Thách thức (T): Biến động giá vật liệu xây dựng đầu vào; cạnh tranh gay gắt từ hơn 11.500 doanh nghiệp xây dựng; rủi ro pháp lý và giải phóng mặt bằng tại các dự án bất động sản.
  • Ma trận QSPM và Lựa chọn chiến lược cấp công ty: Lựa chọn chiến lược tăng trưởng tập trung kết hợp đa dạng hóa đồng tâm theo mô hình Holdings:
    • Trục 1 (Xây dựng & Hạ tầng): Duy trì vai trò nền tảng, tập trung làm tổng thầu thiết kế thi công (Design & Build) các công trình công nghiệp và hạ tầng khu dân cư.
    • Trục 2 (Bất động sản): Đẩy nhanh giải phóng mặt bằng, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật tại các dự án KDC số 3 và số 4 tại Đắk Nông, dự án xã Thái Học (Hải Dương) để tối ưu hóa biên lợi nhuận.
    • Trục 3 (Vật liệu xây dựng & Thương mại): Tận dụng mạng lưới công ty con, công ty liên kết (Công ty TNHH Tư vấn và Thương mại Đông Á) để khép kín chuỗi cung ứng vật liệu, thiết bị.
  • Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và cấp chức năng:
    • Chiến lược tài chính: Kiểm soát cơ cấu nợ vay, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động từ các đợt phát hành cổ phiếu tăng vốn.
    • Chiến lược nhân sự: Xây dựng chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu quả dự án, đào tạo năng lực quản lý dự án theo chuẩn hiện đại.
    • Chiến lược công nghệ: Từng bước chuẩn hóa và áp dụng các công cụ quản lý dự án số hóa (BIM, quét 3D) nhằm kiểm soát chất lượng và thất thoát vật tư.

TRIỂN KHAI VÀ KIỂM SOÁT CHIẾN LƯỢC

Khóa luận thiết lập khung triển khai và cơ chế giám sát thực thi:

  • Phân bổ nguồn lực: Tập trung nguồn vốn điều lệ 600 tỷ đồng huy động được vào công tác đền bù giải phóng mặt bằng, đầu tư xây lắp hạ tầng dự án bất động sản và đầu tư thiết bị cơ giới chuyên dụng.
  • Giám sát và kiểm soát chiến lược: Thiết lập định kỳ họp giao ban HĐQT, kiểm soát dòng tiền và tiến độ bàn giao công trình; Ban Kiểm soát thực hiện giám sát tuân thủ các nghị quyết ĐHĐCĐ và tính chuẩn xác của báo cáo tài chính từng quý.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Phản ánh trung thực quá trình chuyển đổi quy mô vốn của C69 từ một hợp tác xã 3,5 tỷ đồng năm 2003 lên quy mô vốn điều lệ 600 tỷ đồng năm 2021 với tổng tài sản đạt 895 tỷ đồng vào Quý 3/2021.
  • Chứng minh tính hiệu quả của chiến lược chuyển dịch cơ cấu lợi nhuận sang mảng bất động sản trong năm 2020: Dù doanh thu thuần giảm 15,48% (đạt 327,368 tỷ đồng), LNST vẫn tăng trưởng 160,50% đạt 12,841 tỷ đồng, trong đó lợi nhuận từ bất động sản đóng góp 60,59%.
  • Xác lập chỉ số thích ứng môi trường thông qua ma trận EFE đạt 2,80 điểm, khẳng định năng lực nắm bắt cơ hội phục hồi sau đại dịch của doanh nghiệp.
  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về năng lực tài chính và quy mô hoạt động của các đối thủ cạnh tranh đầu ngành (HBC, CTX) trong cùng thời kỳ.

2. Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đề xuất lộ trình hoàn thiện pháp lý và triển khai thi công song song các dự án khu dân cư quy mô lớn tại địa bàn Đắk Nông (Dự án KDC số 3: 56,33 ha; Dự án KDC số 4: 72 ha) và Hải Dương.
  • Kiến nghị giải pháp tối ưu cơ cấu chi phí, giảm tỷ trọng giá vốn trên doanh thu (đang ở mức 90,73% năm 2020) thông qua việc chủ động nguồn vật liệu xây dựng và nâng cao tỷ lệ sở hữu tại các đơn vị thành viên như Công ty Đông Á.
  • Định hướng ứng dụng các giải pháp kỹ thuật công nghệ xây dựng mới (mô đun hóa, vật liệu xanh, quản lý dự án) vào các hợp đồng thầu công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán kết thúc tại năm tài chính 2020 và số liệu 9 tháng đầu năm 2021; chưa bao hàm đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế toàn diện của giai đoạn 2022–2025.
  • Tính khái quát của mô hình định lượng: Việc chấm điểm trong các ma trận CPM, EFE, IFE và QSPM chủ yếu dựa trên nhận định chuyên gia và dữ liệu thứ cấp có sẵn tại thời điểm nghiên cứu, có thể xuất hiện độ trễ so với các biến động nhanh của thị trường tài chính và bất động sản sau năm 2021.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Có thể mở rộng đánh giá hiệu quả tài chính sau đợt tăng vốn lên 600 tỷ đồng, phân tích sâu hơn mô hình quản trị rủi ro pháp lý dự án bất động sản và kiểm chứng tác động thực tế của việc áp dụng mô hình BIM/công nghệ xanh tại các công trình do C69 thi công.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế xây dựng, Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về quy trình lập và phân tích ma trận chiến lược (CPM, EFE, IFE, SWOT, QSPM) ứng dụng trên một doanh nghiệp xây lắp niêm yết thực tế.
  • Nhà nghiên cứu, chuyên viên phân tích doanh nghiệp: Cung cấp chuỗi dữ liệu tài chính (2017–2020), cơ cấu chi phí, danh mục dự án và tiến trình tăng vốn của C69 cũng như các thông tin đối chuẩn từ CTX và HBC.
  • Cán bộ quản lý doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa: Tham khảo kinh nghiệm mở rộng quy mô vốn, quản trị danh mục đầu tư kết hợp giữa xây lắp công nghiệp và kinh doanh bất động sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 đã thay đổi như thế nào từ khi thành lập đến năm 2021?
Công ty khởi điểm năm 2003 với vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng. Sau đó trải qua các mốc tăng vốn: 9,5 tỷ đồng (2007), 20 tỷ đồng (2010), 50 tỷ đồng (2016), 100 tỷ đồng (2018), 150 tỷ đồng (2019), 300 tỷ đồng (2020) và chính thức đạt 600 tỷ đồng vào ngày 27/09/2021 thông qua phát hành 30 triệu cổ phiếu.

2. Điểm số Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) của C69 đạt bao nhiêu và mang ý nghĩa gì?
Tổng điểm quan trọng của Ma trận EFE đạt 2,80 điểm (cao hơn mức trung bình chuẩn là 2,50). Kết quả này chỉ ra rằng C69 có năng lực thích ứng và phản ứng ở mức trên trung bình trước các cơ hội thị trường cũng như các nguy cơ từ môi trường vĩ mô và ngành.

3. Tại sao năm 2020 doanh thu thuần của C69 giảm nhưng lợi nhuận sau thuế lại tăng trưởng mạnh?
Năm 2020, doanh thu thuần của C69 giảm 15,48% (đạt 327,368 tỷ đồng) chủ yếu do sụt giảm doanh thu xuất khẩu khoáng sản dưới tác động của Covid-19. Tuy nhiên, LNST tăng 160,50% (đạt 12,841 tỷ đồng) nhờ biên lợi nhuận cao từ việc ghi nhận doanh thu kinh doanh bất động sản (chiếm 60,59% tổng lợi nhuận) kết hợp với việc cắt giảm chi phí hoạt động hơn 35%.

4. Hai dự án bất động sản trọng điểm tại tỉnh Đắk Nông mà C69 tham gia liên danh có quy mô như thế nào?

  • Dự án KDC số 3 phường Nghĩa Trung (TP. Gia Nghĩa): Quy mô 56,33 ha, tổng vốn đầu tư dự kiến trên 670 tỷ đồng, dân số dự kiến 4.196 người, C69 đứng đầu liên danh nắm 51%.
  • Dự án KDC số 4 phường Nghĩa Đức (TP. Gia Nghĩa): Quy mô 72 ha, tổng vốn đầu tư dự kiến 864 tỷ đồng, dân số dự kiến 4.500 người, triển khai theo hình thức liên danh.

5. Tỷ lệ sở hữu của C69 tại Công ty TNHH Tư vấn và Thương mại Đông Á được điều chỉnh ra sao trong năm 2021?
Vào ngày 20/09/2021, C69 đã hoàn thành kế hoạch M&A, nâng tỷ lệ sở hữu tại Công ty TNHH Tư vấn và Thương mại Đông Á từ 22% lên 78%, chính thức chuyển đổi công ty này thành công ty con của C69.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc xây dựng bức tranh phân tích toàn diện về kế hoạch và chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 (C69) trong giai đoạn bản lề chuyển dịch sang mô hình Holdings. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết quản trị chiến lược với dữ liệu tài chính thực tế và hệ thống ma trận lượng hóa (CPM, EFE, IFE, SWOT, QSPM), nghiên cứu đã luận giải rõ nét động lực tăng trưởng từ mảng xây lắp công nghiệp và phát triển dự án bất động sản. Các giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam.