Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên "Phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa" do nghiên cứu sinh Trần Văn Phước thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2000), thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ (mã số 5.08), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Quang Thiêm và TS. Trần Hữu Mạnh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Về mặt lý luận, câu phủ định là một hiện tượng phổ quát của mọi ngôn ngữ tự nhiên trong hoạt động giao tiếp và tư duy nhân loại. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu khảo sát câu phủ định một cách riêng lẻ trong từng ngôn ngữ (hoặc tiếng Anh, hoặc tiếng Việt). Các công trình đối chiếu có tính hệ thống giữa hai ngôn ngữ khác loại hình—tiếng Anh là ngôn ngữ hòa kết (biến hình) và tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (không biến hình), phản ánh hai nền văn hóa và phương thức tư duy khác nhau—vẫn còn thiếu vắng. Về mặt thực tiễn, trong bối cảnh nhu cầu học tập và giảng dạy tiếng Anh cho người Việt Nam cũng như dạy tiếng Việt cho người nước ngoài ngày càng gia tăng, người học thường xuyên gặp phải những trở ngại do chuyển di tiêu cực (negative transfer) từ tiếng mẹ đẻ. Thực tế giáo học pháp đòi hỏi một công trình khảo sát, miêu tả và đối chiếu toàn diện về cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định nhằm phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy ngôn ngữ và biên dịch.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu trung tâm của luận án là phân tích đối chiếu đặc trưng cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định trong tiếng Anh (ngôn ngữ cơ sở) và tiếng Việt (ngôn ngữ đối chiếu), xác lập hệ thống nét tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ, từ đó rút ra các ứng dụng giáo học pháp cụ thể phục vụ việc dạy và học tiếng Anh và tiếng Việt như những ngoại ngữ.

Nhiệm vụ nghiên cứu: Tác giả xác định 5 nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Xác lập khái niệm cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định, xem nó như là chỗ dựa cơ bản của việc nghiên cứu trong các phần tiếp theo.
  2. Xác lập phạm vi nghiên cứu câu phủ định là cơ sở của việc nghiên cứu của luận án.
  3. Phân tích miêu tả, phân loại các mô hình câu phủ định trong tiếng Anh (ngôn ngữ cơ sở) và sự thể hiện tương đồng hoặc dị biệt, tương ứng hay phi tương ứng qua các mô hình phủ định trong tiếng Việt (ngôn ngữ đối chiếu) để thấy quang cảnh chung của câu phủ định mà luận án nghiên cứu.
  4. Phân tích đối chiếu tìm ra sự tương đồng và dị biệt về cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt được biểu hiện qua các phương tiện ngữ pháp hoặc các phương tiện từ vựng-ngữ pháp thường dùng trong hai ngôn ngữ.
  5. Rút ra những nhận xét tổng quát về lý luận và thực tiễn qua việc nghiên cứu câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt và nêu những ứng dụng có tính giáo học pháp trong việc dạy và học tiếng Anh và tiếng Việt với tư cách là những ngoại ngữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Cấu trúc-ngữ nghĩa của câu tường thuật phủ định tiếng Anh và tiếng Việt. Trọng tâm là lớp nghĩa biểu hiện và mặt hiển ngôn được thực hiện qua các phương tiện ngữ pháp và từ vựng-ngữ pháp có sẵn trong câu.
  • Phạm vi: Luận án tập trung chủ yếu vào ý nghĩa phủ định miêu tả (descriptive negation); đối với phủ định bác bỏ (rejection/denial negation), luận án chỉ phân tích tổng quát các phương tiện biểu hiện cụ thể mà không đi sâu vào các yếu tố phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh hay tình huống giao tiếp. Đề tài không đặt trọng tâm vào ngữ nghĩa lô-gích tình thái, ngữ nghĩa học thuần túy hay ngữ dụng học mà lấy bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa làm trục nghiên cứu chính, có gắn liền với khái niệm tầm tác động của ý phủ định (scope of negation).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả tổng thuật:

  • Nghiên cứu quốc tế về câu phủ định:
    • Ngôn ngữ học so sánh lịch sử: Otto Jespersen (1917) với công trình Negation in English and Other Languages là tác giả đầu tiên nghiên cứu câu phủ định tiếng Anh có hệ thống, phân loại các mức độ phủ định (mạnh, yếu, trực tiếp, gián tiếp, trọn vẹn, không trọn vẹn, phủ định câu, phủ định đặc biệt).
    • Ngữ pháp tạo sinh và ngữ nghĩa học: E. S. Klima (1964), R. Jackendoff (1969, 1972) phân biệt phủ định lô-gích (logical denial) và phủ định câu (sentential negation), chứng minh phủ định câu không chịu ảnh hưởng tuyệt đối của quy tắc phủ định kép trong lô-gích hình thức.
    • Ngữ dụng học và hành vi ngôn ngữ: T. Givón (1975, 1984, 1989) xác định 3 chức năng của phủ định (phủ nhận tính chân thực của mệnh đề, khẳng định một tình cảnh không diễn ra, bác bỏ quan điểm của người khác); O. Ducrot (1972, 1980) phân biệt phủ định miêu tả và phủ định bác bỏ; L. R. Horn (1989) với A Natural History of Negation đề xuất khái niệm phủ định siêu ngôn ngữ (metalinguistic negation); A. S. Pagano (1990) nghiên cứu 4 chức năng của câu phủ định trong văn bản viết.
    • Lô-gích-ngữ nghĩa: W. Frawley (1992) nghiên cứu phủ định như một dạng tình thái chi phối bộ phận tin mới hoặc tin được xác nhận (asserted information).
    • Tâm lý ngôn ngữ học và thụ đắc ngôn ngữ: E. Hatch (1983), U. Bellugi và E. S. Klima (1966, 1973) xác lập 3 giai đoạn trẻ em thụ đắc câu phủ định tiếng Anh.
    • Ngữ pháp chức năng và ngữ pháp miêu tả hiện đại: R. Quirk et al. (1972, 1985), R. A. Close (1975), A. Downing và P. Locke (1992) phân tích tầm tác động của ý phủ định, tiêu điểm phủ định và vai trò của các từ định lượng, từ tăng cường độ.
    • Nghiên cứu loại hình học: Ö. Dahl (1979 - khảo sát trên 240 ngôn ngữ), J. R. Payne (1985), M. S. Dryer (1989), W. Croft (1991), G. Bernini và P. Ramat (1992), P. Kahrel và R. v. d. Berg (1994 - nghiên cứu loại hình cú pháp phủ định trên 16 ngôn ngữ Châu Âu và Châu Á).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam về câu phủ định:
    • Quan điểm ngữ pháp truyền thống và lô-gích: Trần Trọng Kim (1952), Lê Văn Lý (1948), Bùi Đức Tịnh (1953, 1995), Trương Văn Chình và Nguyễn Hiến Lê (1963), L. Thompson (1984).
    • Quan điểm cú pháp - ngữ nghĩa: Nguyễn Kim Thản (1964, 1972), Mẹo tiếng Việt (1976), Đái Xuân Ninh (1978), Hoàng Trọng Phiến (1980), Ngữ pháp tiếng Việt (Ủy ban Khoa học Xã hội, 1983), Diệp Quang Ban (1989, 1992), Nguyễn Minh Thuyết và Nguyễn Văn Hiệp (1998).
    • Quan điểm lô-gích - ngữ nghĩa: Nguyễn Đức Dân (1977, 1983, 1985, 1987, 1996), Hoàng Phê (1989).
    • Quan điểm ngữ pháp chức năng và ngữ dụng: Cao Xuân Hạo (1991, 1998, 1999) phân tích nhận định tổng quát, phủ định tổng quát và các tác tử phủ định tiếng Việt.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về câu phủ định dưới các góc độ triết học, lô-gích học, ngữ pháp và ngữ dụng học, nhưng việc khảo sát đối chiếu câu phủ định giữa tiếng Anh và tiếng Việt một cách toàn diện trên bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa dựa trên ngữ liệu văn bản cụ thể vẫn chưa được thực hiện có hệ thống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách phân loại, mô hình hóa và đối chiếu chi tiết các phương thức cấu tạo và tầm phủ định giữa hai ngôn ngữ nhằm ứng dụng vào việc dạy học ngoại ngữ và dịch thuật.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Cơ sở triết học và lô-gích học: Phép biện chứng duy vật về phủ định (tính khách quan, tính kế thừa, cái mới thay thế cái cũ); Lô-gích hình thức về phán đoán đúng/sai ($1$ và $0$), tác tử phủ định ($\sim P$), hình vuông lô-gích với 4 đỉnh phán đoán: khẳng định chung ($A$), khẳng định riêng ($I$), phủ định chung ($E$), phủ định riêng ($O$). Luận án nhấn mạnh sự không đồng nhất tuyệt đối giữa phủ định lô-gích và phủ định ngôn ngữ học.
  • Lý thuyết cấu trúc ngữ nghĩa và cấu trúc-ngữ nghĩa: Tiếp thu các lý thuyết ngữ pháp cấu trúc (W. N. Francis, C. C. Fries), ngữ pháp cải biến - tạo sinh (N. Chomsky, J. J. Katz, P. M. Postal, G. Lakoff), ngữ pháp cách (C. J. Fillmore - phân chia câu thành Tình thái/Modality và Mệnh đề/Proposition với các cách bề sâu), và ngữ pháp chức năng (M. A. K. Halliday với 3 siêu chức năng: Quan niệm/Ideational, Liên nhân/Interpersonal, Văn bản/Textual cùng cấu trúc Đề - Thuyết/Theme - Rheme; W. L. Chafe).
  • Khái niệm tầm tác động của ý phủ định (Scope of Negation): Giới hạn cú pháp và ngữ nghĩa mà ý phủ định chi phối trong câu, từ đó phân loại thành phủ định mệnh đề/phủ định toàn câu (clausal/sentential/propositional negation) và phủ định yếu tố dưới câu/phủ định thành tố (sub-clausal/constituent negation).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích miêu tả: Nhận diện và mô hình hóa các cấu trúc ngữ pháp biểu hiện ý nghĩa phủ định.
  • Phương pháp phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis): So sánh các mô hình cấu trúc-ngữ nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt nhằm tìm ra các điểm tương đồng, dị biệt, tương ứng và phi tương ứng.
  • Phương pháp phân tích so sánh chuyển dịch: Đánh giá các biến thể câu qua thao tác chuyển dịch, cải biến cú pháp giữa hai ngôn ngữ.
  • Phương pháp thống kê, định lượng: Khảo sát tần số xuất hiện của các mô hình và biến thể phủ định trên ngữ liệu thực tế.

Nguồn tư liệu và ngữ liệu khảo sát:

  • Ngữ liệu tiếng Anh: Gồm 793 câu phủ định trích xuất từ 13 truyện ngắn và 3 truyện dài đơn ngữ và song ngữ của các tác giả Anh - Mỹ hiện đại (Erich Segal - Love Story, Graham Greene - The Quiet American, Ernest Hemingway - The Short Happy Life of Francis Macomber, Charles Dickens, O. Henry, Jack London, Edgar Allan Poe, đài VOA...).
  • Ngữ liệu tiếng Việt: Gồm 798 câu phủ định trích xuất từ 57 truyện ngắn của các nhà văn Việt Nam hiện đại (Tô Hoài, Triệu Huấn, Vũ Trọng Phụng, Tướng về hưu, 40 Truyện rất ngắn...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những cơ sở lý luận của luận án

Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc phân tích câu phủ định qua 6 nội dung chính:

  • Khảo sát sự phủ định xét về mặt triết học và lô-gích học: Trình bày quy tắc chân giá trị, tác tử phủ định và hình vuông lô-gích (quan hệ đường chéo $\sim A = O$, $\sim I = E$; quan hệ phủ định kép $\sim O = A$, $\sim E = I$; quan hệ thứ bậc $A \rightarrow I$, $E \rightarrow O$; quan hệ đối lập $A \wedge E$ luôn sai, quan hệ phản đối lập $I \vee O$ luôn đúng). Tác giả chứng minh rằng phủ định ngôn ngữ học phức tạp hơn phủ định lô-gích do có những câu phủ định không có câu khẳng định tương ứng song hành hoặc cấu trúc biểu hiện đa dạng (câu nghi vấn, cảm thán mang nghĩa phủ định).
  • Phân loại câu theo mục đích phát ngôn: Xem xét dạng thức phủ định trong 4 kiểu câu (tường thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, cảm thán).
  • Tổng quan lịch sử nghiên cứu câu phủ định ở nước ngoài và tại Việt Nam.
  • Xác lập khái niệm "cấu trúc ngữ nghĩa" và "cấu trúc-ngữ nghĩa" của câu.
  • Xác lập khái niệm "tầm tác động của ý phủ định" (tầm phủ định) làm tiêu chí phân loại các mô hình câu.

Chương 2: Miêu tả những đặc trưng cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 2 mô tả chi tiết hệ thống 17 mô hình cấu trúc-ngữ nghĩa (kí hiệu từ E1 đến E17) của câu phủ định tiếng Anh và các dạng thức tương ứng trong tiếng Việt theo 4 phương thức cấu tạo:

  1. Phương thức vị trí:
    • Cấu trúc phủ định với NOT / N'T: E1 (phủ định trợ động từ / vị ngữ), E2 (phủ định chủ ngữ), E3 (phủ định bổ ngữ, trạng ngữ, định ngữ), E4 (phủ định mệnh đề).
    • Cấu trúc phủ định với NO: E5 (phủ định danh ngữ làm chủ ngữ và bổ ngữ), E6 (phủ định trạng ngữ), E7 (phủ định định ngữ của trạng ngữ), E8 (phủ định tỉnh lược bằng NO, NOBODY).
    • Cấu trúc phủ định với NEVER: E9 (phủ định trạng từ).
    • Cấu trúc phủ định với HARDLY, SELDOM: E10 (phủ định trạng ngữ).
    • Cấu trúc phủ định với giới từ WITHOUT, AGAINST: E11 (phủ định trạng ngữ).
    • Cấu trúc phủ định với FEW, LITTLE: E12 (phủ định danh từ làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ).
  2. Phương thức sử dụng cấu trúc cú pháp:
    • Cấu trúc nghi vấn (câu hỏi tu từ): E13.
    • Cấu trúc TOO + Adj/Adv + to-V: E14.
  3. Phương thức hình thái học:
    • Cấu trúc câu có từ chứa tiếp tố phủ định (un-, dis-, non-... trong tiếng Anh; bất-, vô-... trong tiếng Việt): E15.
  4. Phương thức từ vựng:
    • Cấu trúc câu có các từ hàm ý phủ định: E16.
    • Cấu trúc câu theo khuôn thành ngữ phủ định: E17.

Chương này cũng miêu tả tầm phủ định tác động lên thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ, toàn câu) và thành phần phụ (bổ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, định ngữ).

Chương 3: Đối chiếu những đặc trưng cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 3 tiến hành phân tích đối chiếu 17 mô hình chung với 61 biến thể trong tiếng Anh và 64 biến thể tương ứng/phi tương ứng trong tiếng Việt.

Số liệu thống kê ngữ liệu khảo sát (trích từ Phụ lục luận án):

Tiêu chí phân loại Tiếng Anh (793 câu = 100%) Tiếng Việt (798 câu = 100%)
A. Phương thức phủ định
1. Phương thức vị trí 720 câu (90,79%) 761 câu (95,36%)
- Dùng NOT / KHÔNG 479 câu (60,40%) 641 câu (80,33%)
- Dùng NO / CHẲNG, CHẢ 168 câu (21,19%) 42 câu (5,26%)
- Dùng NEVER / CHƯA 31 câu (3,90%) 78 câu (9,77%)
- Dùng HARDLY, BARELY 9 câu (1,13%) -
- Dùng FEW, LITTLE 10 câu (1,26%) -
- Dùng WITHOUT, AGAINST 23 câu (2,90%) -
2. Phương thức cấu trúc cú pháp 18 câu (2,27%) 13 câu (1,65%)
- Câu nghi vấn (Questions) 10 câu (1,26%) 13 câu (1,65%)
- Cấu trúc TOO + Adj/Adv + to-V 8 câu (1,01%) -
3. Phương thức hình thái học 54 câu (6,75%) 10 câu (1,25%)
- Dùng tiếp tố (un-, dis-, non- / bất-, vô-) 54 câu (6,75%) 10 câu (1,25%)
4. Phương thức từ vựng 1 câu (0,12%) 14 câu (1,74%)
- Từ hàm ý phủ định / Khuôn thành ngữ 1 câu (0,12%) 14 câu (1,74%)
B. Tầm tác động của ý phủ định
1. Phủ định thành phần chính 522 câu (65,82%) 676 câu (84,72%)
- Phủ định chủ ngữ 74 câu (9,32%) (tính chung nhóm chính)
- Phủ định vị ngữ 448 câu (56,50%) (tần số cao nhất)
- Phủ định toàn câu (có trong khảo sát) (có trong khảo sát)
2. Phủ định thành phần phụ 228 câu (28,76%) 122 câu (15,28%)
- Phủ định bổ ngữ / tân ngữ 108 câu (13,62%) - (tiếng Việt không có)
- Phủ định trạng ngữ 95 câu (11,98%) (có trong khảo sát)
- Phủ định định ngữ 25 câu (3,15%) (có trong khảo sát)

Các phát hiện đối chiếu quan trọng:

  • 17 mô hình cụ thể được quy về 4 mô hình phủ định chủ đạo: (1) Mô hình dùng từ phủ định NOT, (2) Mô hình dùng từ phủ định NO, (3) Mô hình dùng tiếp tố phủ định, (4) Mô hình cấu tạo ý phủ định bằng cấu trúc cú pháp, từ đảo nghĩa và khuôn thành ngữ.
  • Phương thức vị trí chiếm ưu thế tuyệt đối ở cả hai ngôn ngữ ($90,79%$ ở tiếng Anh và $95,36%$ ở tiếng Việt).
  • Tiếng Anh có hệ thống từ phủ định chuyên biệt và phong phú (NOT, NO, NEVER, NOTHING, NOBODY, NEITHER, NONE, HARDLY, FEW, LITTLE...), trong khi tiếng Việt tập trung chủ yếu vào từ KHÔNG ($80,33%$). Từ CHẲNG/CHẢ chỉ chiếm $5,26%$ và bị giới hạn ngữ cảnh. Để diễn đạt các sắc thái phủ định của tiếng Anh, tiếng Việt phải phối hợp KHÔNG thành các tổ hợp (KHÔNG PHẢI LÀ, MÀ KHÔNG, KHÔNG AI, KHÔNG CÓ...).
  • Tiếng Việt không có cấu trúc phủ định tân ngữ và bổ ngữ độc lập như tiếng Anh (dạng Verb + NO + Object). Người Việt có thói quen chuyển toàn bộ các cấu trúc phủ định tân ngữ/bổ ngữ của tiếng Anh sang cấu trúc phủ định vị ngữ (phủ định động từ).
  • Cả hai ngôn ngữ đều có hiện tượng chuyển di phủ định (transferred negation) khi vị từ chính đi kèm mệnh đề phụ làm tân ngữ.
  • Các lượng từ và từ phiếm định trong tiếng Anh có sự biến đổi hình thái mang tính bắt buộc về mặt ngữ pháp (như quy tắc chuyển đổi SOME thành ANY), trong khi tiếng Việt không có cơ chế chuyển đổi ngữ pháp hình thái tương đương.

Chương 4: Những ứng dụng quan trọng của phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt vào việc giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt

Chương này trình bày các ứng dụng sư phạm xuất phát từ kết quả đối chiếu:

  • Xác lập 4 giai đoạn thụ đắc câu phủ định tiếng Anh của người Việt Nam:
    1. Đặt từ phủ định ra đầu câu.
    2. Đặt từ phủ định vào trong câu nhưng chưa dùng trợ động từ.
    3. Sử dụng từ phủ định đi kèm trợ động từ.
    4. Sử dụng câu phủ định hoàn chỉnh theo đúng quy tắc cú pháp.
  • Dự đoán và khắc phục lỗi: Nhận diện lỗi do chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt), giúp giáo viên thiết kế các phương pháp sửa lỗi thích hợp.
  • Thiết kế bài tập cải biến cú pháp: Khẳng định không phải mọi câu khẳng định đều có thể cải biến trực tiếp thành câu phủ định. Khi thiết kế bài tập chuyển đổi, cần lưu ý sự tương ứng giữa các cặp từ:
    • Lượng từ: SOME $\rightarrow$ ANY, FEW, LITTLE.
    • Từ phiếm định: EVERYONE $\rightarrow$ ANYONE.
    • Các cặp phó từ/trạng từ: SOMEHOW $\rightarrow$ NOT IN ANY WAY, TO SOME EXTENT $\rightarrow$ NOT AT ALL, ALREADY $\rightarrow$ NOT YET, TOO $\rightarrow$ NOT EITHER, TOO MANY $\rightarrow$ NOT VERY MANY, STILL $\rightarrow$ NOT NOW / NOT ANY LONGER.
  • Ứng dụng trong thực hành dịch: Đề xuất các giải pháp chuyển dịch tương đương giữa hai ngôn ngữ đối với các cấu trúc phủ định không có sự tương ứng trực tiếp về mặt hình thức (như phủ định bổ ngữ/tân ngữ, phủ định bằng từ phiếm định).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về câu phủ định trên bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa, kết hợp có chọn lọc các thành tựu của ngữ pháp truyền thống, ngữ pháp cấu trúc, ngữ pháp tạo sinh và ngữ pháp chức năng.
  • Xác lập khung miêu tả gồm 17 mô hình chung với 61 biến thể tiếng Anh và 64 biến thể tiếng Việt, quy về 4 mô hình phủ định chủ đạo.
  • Chứng minh tính phổ quát của phạm trù phủ định trong ngôn ngữ tự nhiên, đồng thời làm sáng tỏ sự khác biệt loại hình giữa ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt) trong việc hiện thực hóa ý nghĩa phủ định.

Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng:

  • Cung cấp luận cứ khoa học để phân tích các cấp độ khó khăn và lỗi cấu tạo câu phủ định của người học Việt Nam học tiếng Anh và người nước ngoài học tiếng Việt.
  • Xác định 4 giai đoạn thụ đắc câu phủ định tiếng Anh của người học Việt Nam.
  • Đề xuất các nguyên tắc và danh mục các cặp từ chuyển đổi phục vụ việc thiết kế bài tập cải biến cú pháp và thực hành dịch thuật cấu trúc câu phủ định giữa hai thứ tiếng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế (dựa trên phạm vi tác giả tự xác định):

  • Luận án chưa khảo sát sâu về phương diện ngữ âm (ngữ điệu, trọng âm đối lập) trong việc xác định tiêu điểm và tầm phủ định do hạn chế của việc thể hiện trên mô hình văn bản viết.
  • Luận án tập trung vào ý nghĩa phủ định miêu tả và bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa hiển ngôn, chưa đi sâu vào phân tích ngữ dụng học và các hành vi phủ định bác bỏ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh giao tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp (được tác giả nêu tại mục 6 phần Kết luận):

  1. Phân tích mặt ngữ dụng học của câu phủ định để hiểu sâu hơn về cách thể hiện các hành động phủ định bác bỏ trong cả hai ngôn ngữ Anh và Việt.
  2. Xem xét tiếp sự phủ định ở khía cạnh giao thoa văn hóa Anh - Việt.
  3. Tìm hiểu kỹ hơn những nguyên nhân làm ý nghĩa phủ định bị mờ nhạt trong những câu nghi vấn phủ định hoặc thỉnh cầu phủ định.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu, kỹ thuật phân tích cấu trúc-ngữ nghĩa và cách tiếp cận liên ngành (kết hợp cú pháp, ngữ nghĩa, lô-gích và loại hình học).
  • Đối với giảng viên và giáo viên ngoại ngữ: Cung cấp cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực tế để giải thích hiện tượng chuyển di ngôn ngữ, nhận diện 4 giai đoạn thụ đắc câu phủ định và thiết kế hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng cú pháp cho người học.
  • Đối với người làm công tác biên dịch và biên soạn giáo trình: Bảng đối chiếu 17 mô hình cấu trúc-ngữ nghĩa (đặc biệt là Phụ lục thống kê và Chương 3) là công cụ hỗ trợ xử lý các cấu trúc phủ định phi tương ứng giữa tiếng Anh và tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Dung lượng và thành phần ngữ liệu thực chứng được khảo sát trong luận án gồm những gì? Luận án khảo sát tổng cộng 1.591 câu phủ định, bao gồm 793 câu tiếng Anh (trích từ 13 truyện ngắn và 3 truyện dài đơn ngữ, song ngữ của các tác giả Anh - Mỹ) và 798 câu tiếng Việt (trích từ 57 truyện ngắn của các nhà văn Việt Nam hiện đại).

2. Bốn mô hình cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định chủ đạo được tác giả quy nạp từ 17 mô hình cụ thể là gì? Bốn mô hình chủ đạo bao gồm:

  1. Mô hình dùng từ phủ định NOT (chủ yếu phủ định thành phần chính của câu).
  2. Mô hình dùng từ phủ định NO (chủ yếu phủ định thành phần phụ của câu).
  3. Mô hình dùng tiếp tố phủ định (phương thức hình thái học).
  4. Mô hình cấu tạo ý phủ định bằng cách dùng cấu trúc ngữ pháp, từ đảo nghĩa và các khuôn thành ngữ.

3. Khác biệt cơ bản nhất giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong cấu trúc phủ định bổ ngữ và tân ngữ là gì? Tiếng Anh có cấu trúc phủ định bổ ngữ và tân ngữ trực tiếp bằng cách sử dụng từ NO (ví dụ: Verb + NO + Object/Complement), chiếm $13,62%$ ngữ liệu khảo sát. Ngược lại, tiếng Việt hoàn toàn không có cấu trúc phủ định tân ngữ và bổ ngữ tương ứng mà chuyển dịch toàn bộ sang cấu trúc phủ định vị ngữ (phủ định động từ bằng từ KHÔNG).

4. Người học Việt Nam trải qua những giai đoạn nào khi thụ đắc câu phủ định tiếng Anh? Luận án chỉ ra 4 giai đoạn: (1) Đặt từ phủ định ra đầu câu; (2) Đặt từ phủ định vào trong câu nhưng chưa có trợ động từ; (3) Sử dụng từ phủ định đi kèm trợ động từ; (4) Sử dụng câu phủ định đúng cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh.

5. Tỷ lệ phân bố phương thức phủ định vị trí trong ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt là bao nhiêu? Phương thức vị trí chiếm tần số cao nhất ở cả hai ngôn ngữ: chiếm $90,79%$ (720/793 câu) trong ngữ liệu tiếng Anh và $95,36%$ (761/798 câu) trong ngữ liệu tiếng Việt. Trong đó, từ NOT chiếm $60,40%$ ở tiếng Anh và từ KHÔNG chiếm $80,33%$ ở tiếng Việt.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Văn Phước là công trình nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu về câu phủ định giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa dựa trên ngữ liệu thực nghiệm văn bản. Bằng việc phân loại 17 mô hình chung với 61 biến thể tiếng Anh và 64 biến thể tiếng Việt, công trình đã làm sáng tỏ những đặc trưng loại hình ngôn ngữ học và quy luật phân bố của tầm phủ định trong hai thứ tiếng. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực cho lý luận ngữ pháp học đối chiếu, đồng thời cung cấp những kiến nghị sư phạm cụ thể phục vụ công tác giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật Anh - Việt.