Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thái Hoàng Anh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) nghiên cứu về các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam. Bối cảnh thực tiễn được đặt trong giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng trở lại từ năm 2016, kéo theo sự gia tăng thu nhập và nhu cầu tiêu dùng của người dân. Thị trường bán lẻ Việt Nam ghi nhận ba xu hướng tiêu dùng chính định hình sự phát triển:
- Xu hướng chi tiêu cho các sản phẩm giá cao: Thu nhập cải thiện thúc đẩy người tiêu dùng gia tăng chi tiêu cho nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu.
- Sự dịch chuyển sang kênh thương mại hiện đại (Modern Trade - MT): Mặc dù kênh bán hàng truyền thống (General Trade - GT) vẫn chiếm 80% thị phần, kênh MT chiếm 18% và thương mại điện tử chiếm 2%, nhưng tốc độ tăng trưởng doanh thu của MT cao hơn hẳn GT do lối sống bận rộn và ưu tiên tính tiện lợi của người tiêu dùng.
- Sự bùng nổ của thương mại điện tử: Lượng người dùng Internet đạt xấp xỉ 78 triệu người (khoảng 80% dân số) và số lượng thuê bao di động đạt 161,6 triệu thuê bao (vượt 64% tổng dân số cả nước).
Bên cạnh đó, thị trường bán lẻ chứng kiến dòng vốn đầu tư nước ngoài mạnh mẽ thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) lớn trong năm 2016 như: Tập đoàn TCC Holdings (Thái Lan) mua lại Metro Cash & Carry Việt Nam với giá 655 triệu euro, Central Group (Thái Lan) mua lại Big C với giá 1,4 tỷ USD, và Tập đoàn Aeon đầu tư 500 triệu USD phát triển hệ thống trung tâm mua sắm. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2021 chịu tác động nặng nề từ dịch bệnh Covid-19, dẫn đến tình trạng gần 33,3 nghìn doanh nghiệp bán lẻ rời bỏ thị trường hoặc phá sản tính đến cuối năm 2021 theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Trái ngược với tình trạng suy thoái của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), phần lớn các doanh nghiệp bán lẻ lớn đang niêm yết vẫn duy trì được doanh thu và tỷ suất sinh lời ổn định. Xuất phát từ thực trạng này, việc làm rõ các nhân tố quyết định đến chỉ số ROE của nhóm doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trở nên cấp thiết.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết, từ đó đề xuất các chiến lược nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.
Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm ba nội dung:
- Làm rõ các yếu tố có ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi nhuận trên nguồn vốn góp của chủ sở hữu tại các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ đã niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng để định lượng mức độ tác động của từng yếu tố đến chỉ số ROE.
- Đưa ra các giải pháp, khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cho ban lãnh đạo các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên cơ sở kết quả phân tích.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Các nhân tố nào tác động đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết?
- Mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết như thế nào?
- Các giải pháp nào có thể nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cho các doanh nghiệp bán lẻ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, gồm các doanh nghiệp bán lẻ và phân phối niêm yết trên sàn HOSE và HNX, được phân loại theo phân ngành cấp 1 của Chuẩn phân ngành toàn cầu GICS (ngành hàng tiêu dùng không thiết yếu, tham chiếu qua DNSE).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm, từ năm 2016 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết về tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và kỹ thuật phân tích DuPont. Chỉ số ROE đo lường mức lợi nhuận sau thuế tạo ra trên mỗi đồng vốn góp của cổ đông, tính bằng tỷ lệ giữa Lợi nhuận sau thuế và Vốn chủ sở hữu bình quân. Kỹ thuật phân tích DuPont do F. Donaldson Brown phát triển tại tập đoàn DuPont de Nemours vào đầu thế kỷ 20 ban đầu phân rã tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), sau đó được mở rộng sang ROE bằng cách bổ sung thành phần đòn bẩy tài chính. Công thức phân rã ROE theo mô hình DuPont 3 nhân tố được xác định:
$$\text{ROE} = \text{Biên lợi nhuận ròng (NPM)} \times \text{Vòng quay tổng tài sản (TATO)} \times \text{Đòn bẩy tài chính (LEV)}$$
Trong đó:
- $\text{Biên lợi nhuận ròng (NPM)} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$
- $\text{Vòng quay tổng tài sản (TATO)} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
- $\text{Đòn bẩy tài chính (LEV)} = \frac{\text{Tổng nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$
Về phương pháp mô hình hóa, tác giả kế thừa cách tiếp cận của Nguyễn Tuấn và Xuân Ban (2019) cùng Bobby Chandra và Dadan Rahadian (2017) khi thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng ở dạng cộng thay vì dạng tích số nhằm lượng hóa độc lập hệ số tác động của từng biến:
$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPM}{it} + \beta_2 \text{TATO}{it} + \beta_3 \text{LEV}{it} + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách xác định biến |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Phụ thuộc |
(Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân) $\times$ 100% |
N/A |
| Biên lợi nhuận ròng |
NPM |
Độc lập |
Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần |
$+$ |
| Vòng quay tổng tài sản |
TATO |
Độc lập |
Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân |
$+$ |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Độc lập |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
$-$ / $+$ |
Ba giả thuyết nghiên cứu được kiểm định:
- Giả thuyết H1: Biên lợi nhuận ròng có tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
- Giả thuyết H2: Vòng quay tổng tài sản có tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
- Giả thuyết H3: Đòn bẩy tài chính có tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý:
Dữ liệu định lượng thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 16 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trong giai đoạn 2016 – 2023 qua cổng thông tin Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HNX và các cơ sở dữ liệu tài chính Capital IQ, Widata. Dữ liệu ngành và vĩ mô được trích xuất từ Tổng cục Thống kê và Euromonitor. Sau khi làm sạch các quan sát khuyết thiếu hoặc bị hủy niêm yết, bộ dữ liệu bảng cân bằng thu được gồm 128 quan sát (16 công ty $\times$ 8 năm). Quy trình xử lý thực hiện qua 7 bước: thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF), phân tích tương quan Pearson, ước lượng hồi quy bằng ba mô hình (Pooled OLS, FEM, REM), thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman test), kiểm định khuyết tật mô hình (White's test, Wooldridge test) và khắc phục khuyết tật bằng phương pháp FGLS nếu cần thiết trên phần mềm Stata 17.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam tăng trưởng mạnh từ năm 2016 nhưng chịu sự phân hóa sâu sắc sau đại dịch Covid-19. Chương này công bố mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian (2016 – 2023), không gian (các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam). Tác giả khái quát phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng phần mềm Stata 17, nguồn thu thập báo cáo tài chính của 16 doanh nghiệp, đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận, cùng kết cấu tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về chỉ số ROE và kỹ thuật phân tích DuPont từ dạng nguyên thủy đến dạng tích hợp cấu trúc vốn. Tác giả tổng quan 9 công trình thực nghiệm tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Bobby Chandra và Dadan Rahadian (2017) khảo sát 21 công ty bán lẻ Indonesia; Farouq và cs (2018) khảo sát 40 công ty công nghiệp nặng tại Ả Rập Xê Út; Turker Acikgoz và Gokhan Kilic (2021) trên 10 công ty công nghệ Thổ Nhĩ Kỳ; Siwi Aryantinia và Sapto Jumonoa (2021) trên 20 công ty phi tài chính Indonesia; Vasile Burja và Radu Marginean (2014) trên 5 doanh nghiệp nội thất tại Romania. Hầu hết các công trình đều chỉ ra tác động tích cực của các biến DuPont đến ROE.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Tuấn và Xuân Ban (2019) nghiên cứu 175 công ty niêm yết giai đoạn 2009 – 2017; Nguyễn Tuyết Khanh (2017) nghiên cứu 6 công ty dầu khí; Nguyễn Tuyết Khanh và Lê Khắc Hoài Thanh (2017) khảo sát 8 ngân hàng thương mại; Khánh Linh và Hằng Nga (2019) nghiên cứu 79 doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết.
Từ các tài liệu trên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu tại Việt Nam đa phần khảo sát đa ngành hoặc phân rã ROE theo các biến kinh tế vĩ mô, thiếu các công trình đi sâu vào phân tích định lượng ROE theo mô hình DuPont chuyên biệt cho nhóm doanh nghiệp ngành bán lẻ. Cuối chương, tác giả phân tích bản chất tài chính của ba biến: NPM, TATO và LEV.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng, định nghĩa toán học các biến phụ thuộc (ROE) và độc lập (NPM, TATO, LEV), xây dựng ba giả thiết H1, H2, H3. Tác giả mô tả chi tiết mẫu gồm 16 doanh nghiệp bán lẻ thỏa mãn tính liên tục của dữ liệu trong 8 năm (2016 – 2023). Các công cụ phân tích thống kê trên phần mềm Stata 17 được chuẩn hóa gồm: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến với ngưỡng VIF < 10, tiêu chuẩn kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS với FEM), kiểm định Breusch-Pagan LM (so sánh Pooled OLS với REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), kiểm định phương sai thay đổi (White's test / Breusch-Pagan) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
Chương 4: Bàn luận kết quả mô hình
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định khuyết tật và các bước ước lượng hồi quy. Qua các bước kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman, mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) được xác định là mô hình tối ưu để giải thích các nhân tố tác động đến ROE của các doanh nghiệp bán lẻ trong mẫu quan sát. Kết quả thảo luận chỉ ra rằng biên lợi nhuận ròng (NPM) và đòn bẩy tài chính (LEV) có mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với ROE. Ngược lại, vòng quay tổng tài sản (TATO) không cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với ROE của các doanh nghiệp bán lẻ được nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tóm lược các kết quả thực nghiệm đạt được từ mô hình REM. Dựa trên bằng chứng định lượng, tác giả đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp quản trị tài chính cho ban điều hành các doanh nghiệp bán lẻ nhằm gia tăng biên lợi nhuận ròng và cân đối việc sử dụng nợ vay. Đồng thời, chương 5 trình bày thẳng thắn các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và các biến số ngoại sinh, làm căn cứ định hướng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Phân tích thống kê mô tả trên 128 quan sát của 16 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết giai đoạn 2016 – 2023 phản ánh bức tranh tài chính qua bảng số liệu sau:
| Biến số |
Cỡ mẫu |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| ROE |
128 |
0,1459661 (14,6%) |
0,2122346 |
-1,073446 (-107,3%) |
1,607692 (160,8%) |
| NPM |
128 |
0,0211750 (2,1%) |
0,1247133 |
-0,7662318 (-76,6%) |
0,5998236 (60,0%) |
| TATO |
128 |
2,9669590 (lần) |
2,0009070 |
0,0353184 (lần) |
9,4113360 (lần) |
| LEV |
128 |
0,4748849 (47,5%) |
0,2082151 |
0,0039499 (0,4%) |
0,9438026 (94,4%) |
Các phát hiện thực nghiệm cốt lõi từ mô hình:
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bình quân đạt 14,6%, nhưng có độ phân tán lớn (độ lệch chuẩn 21,2%) với biên độ dao động từ mức âm nghiêm trọng -107,3% (thua lỗ vượt vốn chủ sở hữu) đến mức cao nhất 160,8%.
- Biên lợi nhuận ròng (NPM) trung bình của ngành bán lẻ niêm yết ở mức tương đối mỏng, chỉ 2,1%, dao động từ -76,6% đến 60,0%.
- Vòng quay tài sản (TATO) đạt mức bình quân 2,97 vòng/năm, cho thấy đặc thù luân chuyển dòng hàng liên tục của hoạt động bán lẻ, dao động từ 0,035 đến 9,41 vòng.
- Đòn bẩy tài chính (LEV) có mức trung bình 47,5%, cho thấy nợ phải trả chiếm gần một nửa tổng tài sản của các công ty trong mẫu.
- Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình phù hợp nhất. Kết quả kiểm định xác nhận: Biên lợi nhuận ròng (NPM) và Đòn bẩy tài chính (LEV) có mối tương quan có ý nghĩa thống kê với ROE; trong khi đó, Vòng quay tổng tài sản (TATO) không có mối tương quan đối với ROE của các doanh nghiệp bán lẻ.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:
- Tập trung cải thiện biên lợi nhuận ròng (NPM): Doanh nghiệp bán lẻ cần rà soát và kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp; tinh giản các khâu trung gian, tối ưu hóa chi phí vận hành cửa hàng thuộc kênh hiện đại (MT) và nền tảng trực tuyến; đồng thời tập trung phân phối các nhóm hàng hóa có biên lợi nhuận cao.
- Kiểm soát và quản trị cơ cấu đòn bẩy tài chính (LEV): Ban lãnh đạo cần duy trì mức nợ vay hợp lý nhằm cân đối giữa lợi ích lá chắn thuế và rủi ro chi phí lãi vay; tránh tình trạng lạm dụng nợ dẫn đến mất khả năng thanh toán khi thị trường bán lẻ gặp các cú sốc suy thoái như giai đoạn dịch bệnh.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu vào hệ thống lý luận về các nhân tố tác động đến ROE theo mô hình DuPont tại thị trường bán lẻ của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam giai đoạn 2016 – 2023.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ (đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ) xác định rõ trọng tâm cần tối ưu là biên lợi nhuận ròng và cơ cấu vốn, thay vì chỉ chú trọng mở rộng quy mô tài sản mà không cải thiện được lợi nhuận thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và khuyến nghị hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mẫu quan sát gồm 16 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên sàn HOSE và HNX do phải loại bỏ các doanh nghiệp thiếu dữ liệu, bị hủy niêm yết hoặc gián đoạn công bố thông tin trong giai đoạn 2016 – 2023. Mẫu chưa bao quát được toàn bộ các doanh nghiệp bán lẻ chưa niêm yết và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào 3 biến độc lập nội tại theo mô hình DuPont nguyên thủy (NPM, TATO, LEV), chưa tích hợp các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng GDP) và các biến đặc tính doanh nghiệp khác (quy mô tài sản, thanh khoản, tuổi đời doanh nghiệp).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả khuyến nghị các nghiên cứu sau mở rộng phạm vi khảo sát sang các doanh nghiệp ngoài sàn niêm yết, gia tăng số lượng quan sát; đồng thời bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô hoặc phân rã mô hình DuPont sâu hơn (như mô hình DuPont 5 nhân tố) để đánh giá toàn diện hơn các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata 17, phương pháp phân tích DuPont và cách thức thực hiện chuỗi kiểm định (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman, White, Wooldridge).
- Người làm đề tài nghiên cứu về hiệu quả tài chính doanh nghiệp: Đáng tham khảo bảng tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan ở Chương 2, khung lý thuyết phân rã ROE và mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng dạng cộng.
- Nhà quản trị và chuyên viên phân tích tài chính ngành bán lẻ: Cung cấp dữ liệu thống kê mô tả cụ thể về mặt bằng ROE, NPM, TATO và LEV của 16 công ty bán lẻ niêm yết giai đoạn 2016 – 2023, giúp các nhà quản lý nhận diện vai trò quyết định của việc quản trị chi phí để cải thiện biên lợi nhuận ròng và kiểm soát cơ cấu nợ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn mô hình hồi quy nào là tối ưu và kết quả tác động của các nhân tố đến ROE ra sao?
Sau khi thực hiện tuần tự các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman test trên phần mềm Stata 17, nghiên cứu kết luận mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình tối ưu nhất. Kết quả mô hình REM chỉ ra rằng biên lợi nhuận ròng (NPM) và đòn bẩy tài chính (LEV) có mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với ROE. Ngược lại, vòng quay tổng tài sản (TATO) không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê đối với ROE của các doanh nghiệp bán lẻ trong mẫu.
2. Dữ liệu mẫu nghiên cứu được thu thập từ bao nhiêu doanh nghiệp và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ báo cáo tài chính kiểm toán của 16 công ty bán lẻ và phân phối niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, trải dài trong giai đoạn 8 năm từ năm 2016 đến năm 2023, tạo ra tổng cộng 128 quan sát.
3. Chỉ số ROE và biên lợi nhuận ròng (NPM) của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trong mẫu có giá trị trung bình là bao nhiêu?
Theo bảng thống kê mô tả của tác giả, ROE trung bình của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trong mẫu đạt 14,59661% (khoảng 14,6%), dao động từ mức thấp nhất là -107,3446% đến cao nhất là 160,7692%. Biên lợi nhuận ròng (NPM) bình quân đạt 2,1175% (khoảng 2,1%), dao động từ -76,62318% đến 59,98236%.
4. Tác giả nêu ra ba xu hướng tiêu dùng chính nào của thị trường bán lẻ Việt Nam trong phần bối cảnh?
Ba xu hướng gồm: (1) Xu hướng chi tiêu tăng cho các sản phẩm giá cao và hàng tiêu dùng không thiết yếu khi thu nhập người dân phục hồi; (2) Kênh bán hàng hiện đại (MT) tăng trưởng doanh thu nhanh hơn kênh truyền thống (GT) nhờ đáp ứng nhu cầu tiện lợi; (3) Thương mại điện tử bùng nổ mạnh mẽ với lượng người dùng Internet đạt khoảng 78 triệu người (~80% dân số) và số lượng thuê bao di động đạt 161,6 triệu thuê bao.
5. Vì sao nghiên cứu thiết lập phương trình hồi quy theo dạng cộng thay vì dạng tích số nguyên thủy của mô hình DuPont?
Tác giả tham khảo phương pháp của Nguyễn Tuấn và Xuân Ban (2019) cùng Bobby Chandra và Dadan Rahadian (2017) để chuyển đổi quan hệ dạng tích ($ROE = NPM \times TATO \times LEV$) sang phương trình hồi quy tuyến tính dạng cộng ($ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 NPM_{it} + \beta_2 TATO_{it} + \beta_3 LEV_{it} + \varepsilon_{it}$). Cách thiết lập này cho phép áp dụng các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) nhằm lượng hóa độc lập hệ số tác động và kiểm định mức độ ý nghĩa thống kê của từng nhân tố lên ROE.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lâm Thái Hoàng Anh đã vận dụng mô hình DuPont và kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 17 để giải thích sự biến thiên của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tại 16 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết ở Việt Nam giai đoạn 2016 – 2023. Kết quả ước lượng từ mô hình tối ưu REM chứng minh biên lợi nhuận ròng và đòn bẩy tài chính là hai nhân tố có tương quan có ý nghĩa thống kê đến ROE, trong khi vòng quay tài sản không thể hiện mối tương quan rõ nét. Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực nghiệm xác đáng để ban điều hành các doanh nghiệp bán lẻ định hình chiến lược tái cấu trúc chi phí và kiểm soát đòn bẩy nợ nhằm tối ưu hóa giá trị đầu tư cho cổ đông.