Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp giữ vị trí thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân của Việt Nam, đóng vai trò nền tảng trong việc xóa đói giảm nghèo, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, ổn định trật tự chính trị - xã hội và cung cấp nguồn nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp chế biến. Trong tiến trình hội nhập quốc tế và thực hiện các chính sách tái cơ cấu ngành, nông nghiệp Việt Nam đã vươn lên thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu, đứng thứ 15 trên thế giới và đứng thứ 2 tại khu vực Đông Nam Á với các mặt hàng chủ lực như lúa gạo, trái cây, cà phê, cao su, đồng thời từng bước mở rộng xuất khẩu thịt gia súc, gia cầm.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất nông nghiệp trong nước vẫn đối mặt với nhiều rủi ro và rào cản mang tính hệ thống. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, bão lụt, hạn hán, xâm nhập mặn và dịch bệnh thường xuyên đe dọa năng suất cây trồng, vật nuôi. Bên cạnh đó, tình trạng sản xuất manh mún, hạn chế trong ứng dụng khoa học kỹ thuật, mối liên kết lỏng lẻo giữa nông dân và doanh nghiệp, cùng hiện tượng "được mùa mất giá, được giá mất mùa" tạo ra nhiều bất ổn cho đầu ra nông sản. Nhằm nhận diện quy luật biến động, đánh giá khách quan các nhân tố tác động và định hình xu hướng phát triển trong bối cảnh định hướng nông nghiệp 4.0, đề tài "Phân tích thống kê biến động giá trị sản xuất nông nghiệp của Việt Nam thời kỳ 2008-2018 và dự đoán đến năm 2020" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, hệ thống chỉ tiêu thống kê và các phương pháp thống kê phản ánh kết quả sản xuất nông nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng, đặc điểm và xu hướng biến động của tổng giá trị sản xuất nông nghiệp cùng các tiểu ngành (trồng trọt, chăn nuôi, dịch vụ nông nghiệp) của Việt Nam trong giai đoạn 2008–2018.
  3. Vận dụng phương pháp chỉ số để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố (lao động, năng suất lao động, diện tích đất canh tác, giá trị sản phẩm trên một đơn vị diện tích) tới sự biến động của giá trị sản xuất.
  4. Xây dựng mô hình hàm xu thế để dự đoán giá trị sản xuất nông nghiệp toàn ngành và theo từng lĩnh vực đến năm 2020, từ đó đề xuất một số giải pháp phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp Việt Nam, chi tiết theo 3 phân ngành: trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2008–2018; khoảng thời gian dự đoán đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu thống kê

Văn bản xác định nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất đặc thù với 4 đặc điểm cơ bản:

  • Đất đai là tư liệu sản xuất chính và không thể thay thế.
  • Hoạt động sản xuất tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên và mang tính vùng rõ rệt.
  • Đối tượng sản xuất là các cơ thể sống (cây trồng, vật nuôi) tuân theo các quy luật sinh học.
  • Sản xuất có tính thời vụ cao do chu kỳ sinh trưởng tự nhiên và sự biến đổi khí hậu theo mùa.

Về mặt thống kê, các chỉ tiêu phản ánh kết quả và hiệu quả sản xuất nông nghiệp được chuẩn hóa theo 4 nguyên tắc: tính hệ thống, tính thống nhất, tính khả thi và tính hiệu quả. Các chỉ tiêu trọng tâm gồm:

  • Tổng giá trị sản xuất nông nghiệp ($GO_{nn}$): Phản ánh toàn bộ kết quả sản xuất trực tiếp của ngành trong một thời kỳ theo phương pháp tổng mức chu chuyển: $$GO_{nn} = \sum_{i=1}^{n} Q_i \cdot P_i$$ Trong đó $Q_i$ là sản lượng sản phẩm $i$, $P_i$ là đơn giá sản xuất bình quân của sản phẩm $i$.
  • Cơ cấu giá trị sản xuất nông nghiệp: Tỷ trọng phần trăm giá trị sản xuất của từng ngành trồng trọt, chăn nuôi, dịch vụ trong tổng giá trị sản xuất toàn ngành.
  • Giá trị tăng thêm nông nghiệp ($VA_{nn}$): Tính theo phương pháp sản xuất ($VA = GO - \text{Chi phí trung gian}$).
  • Các chỉ tiêu hiệu quả: Năng suất lao động nông nghiệp ($N = P / T$ với $P$ là giá trị sản xuất, $T$ là số lao động bình quân), năng suất ruộng đất ($N_{rd} = P / S$ với $S$ là diện tích đất canh tác), và mức doanh lợi ($D = M / (C + V)$ với $M$ là thu nhập thuần túy, $C$ là chi phí vật chất, $V$ là chi phí lao động).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn số liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Niên giám thống kê qua các năm và các báo cáo kinh tế chuyên ngành. Các phương pháp thống kê phân tích được áp dụng cụ thể:

  • Phương pháp phân tổ và bảng thống kê, đồ thị thống kê: Trình bày, đối chiếu và so sánh biến động số liệu giữa các ngành và các mốc thời gian.
  • Phương pháp phân tích dãy số thời gian: Đánh giá mức độ biến động thông qua lượng tăng (giảm) tuyệt đối liên hoàn ($a_i$), định gốc ($A_i$), tốc độ phát triển liên hoàn ($t_i$), định gốc ($T_i$), tốc độ tăng trưởng và tốc độ tăng bình quân. Khảo sát xu hướng biến động bằng các mô hình hàm xu thế (tuyến tính, parabol, hàm mũ) xử lý trên phần mềm SPSS để chọn dạng hàm có hệ số xác định $R^2$ cao nhất và sai số chuẩn $SE$ nhỏ nhất.
  • Phương pháp chỉ số: Thiết lập hệ thống chỉ số phân tích biến động tổng hợp và biến động bộ phận để bóc tách ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành (năng suất lao động từng ngành, kết cấu lao động, tổng số lao động, giá trị thu được trên 1 ha và diện tích gieo trồng).
  • Phương pháp dự đoán thống kê: Thực hiện dự đoán điểm và dự đoán khoảng tin cậy 95% theo phân phối Student ($t$-distribution) dựa trên các hàm xu thế đã được lựa chọn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về ngành sản xuất nông nghiệp và phương pháp thống kê phân tích

Chương này tập trung trình bày cơ sở lý luận về vị trí, vai trò và 4 đặc điểm sản xuất nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân. Tác giả làm rõ các khái niệm kết quả sản xuất (sản phẩm chính, sản phẩm phụ, sản phẩm kép; thành phẩm, bán thành phẩm, sản phẩm dở dang; đơn vị đo lường hiện vật và giá trị) cùng hệ thống chỉ tiêu thống kê kết quả, hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Đồng thời, chương tổng thuật thực trạng sản xuất nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2008–2018 với các mốc số liệu nổi bật:

  • Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân toàn ngành nông nghiệp giai đoạn 2008–2017 đạt 2,6%/năm; năm 2018 đạt từ 3,6% đến 3,7%.
  • Năng suất lao động nông nghiệp tăng từ 13,6 triệu đồng/lao động (2008) lên 35,5 triệu đồng/lao động (2017).
  • Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất trồng trọt tăng từ 43,9 triệu đồng/ha (2008) lên 90,1 triệu đồng/ha (2017) và đạt 95,7 triệu đồng/ha (2018).
  • Sản lượng lúa cả năm 2008 đạt 38,63 triệu tấn (năng suất 52,2 tạ/ha), đến năm 2018 đạt 45,5 triệu tấn (diện tích gieo trồng hơn 7,8 triệu ha, năng suất đạt 58,1 tạ/ha).
  • Quy mô đàn vật nuôi và sản lượng thịt năm 2018: đàn lợn đạt trên 28 triệu con, đàn gia cầm đạt trên 400 triệu con; tổng sản lượng thịt các loại đạt 5,59 triệu tấn (trong đó thịt lợn hơi đạt trên 3,8 triệu tấn, thịt gia cầm đạt 1,01 triệu tấn, thịt bò hơi đạt 308,6 nghìn tấn, thịt trâu hơi đạt 96,6 nghìn tấn); sản lượng sữa tươi đạt 993 triệu lít và trứng các loại đạt 10,57 tỷ quả.
  • Số lượng trang trại cả nước đến hết năm 2018 đạt 35.654 trang trại, tăng mạnh so với mức 22.254 trang trại của năm 2012.

Văn bản cũng chỉ rõ các điểm nghẽn của ngành: lợi nhuận bình quân của doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp trực tiếp chỉ đạt 1,08 tỷ đồng/năm (thấp hơn nhiều so với mức 3,2 tỷ đồng/năm của doanh nghiệp chế biến nông sản); năng suất lao động nông nghiệp chỉ bằng 38% năng suất lao động trung bình cả nước; khó khăn trong việc tích tụ đất đai, thủ tục thuế phí và mức độ cơ giới hóa còn thô sơ.

Chương II: Phân tích biến động giá trị sản xuất nông nghiệp của Việt Nam giai đoạn 2008-2018 và dự đoán đến năm 2020

Chương II đi sâu vào tính toán định lượng biến động giá trị sản xuất nông nghiệp qua dãy số thời gian 11 năm và phân tích nhân tố bằng hệ thống chỉ số.

1. Biến động tổng giá trị sản xuất nông nghiệp toàn ngành

Tổng giá trị sản xuất nông nghiệp ($GO_{nn}$) năm 2008 đạt 158.108,163 tỷ đồng, đến năm 2018 tăng gấp khoảng 5 lần (lượng tăng tích lũy đạt hơn 557 nghìn tỷ đồng). Tốc độ phát triển bình quân đạt 116,3%, tương ứng tốc độ tăng bình quân 16,3%/năm.

Chỉ tiêu biến động Năm 2012 (Tăng cao nhất) Năm 2016 (Tăng chậm nhất)
Lượng tăng tuyệt đối liên hoàn +429.000 tỷ đồng Thấp nhất giai đoạn
Tốc độ phát triển liên hoàn 329,23% 100,79%
Tốc độ tăng liên hoàn 229,23% 0,79%
Nguyên nhân chính Đột biến về sản xuất và giá trị Hạn hán, xâm nhập mặn ĐBSCL, Tây Nguyên

Kiểm định các dạng hàm xu thế cho tổng giá trị sản xuất nông nghiệp xác định hàm parabol là tối ưu nhất với sai số chuẩn $SE = 103.005,86$ và hệ số xác định $R^2 = 0,968$.

2. Biến động theo cơ cấu tiểu ngành

  • Ngành trồng trọt: Giữ vai trò chủ đạo, luôn chiếm trên 70% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp dù có xu hướng giảm nhẹ về tỷ trọng. Giá trị sản xuất trồng trọt trung bình đạt 342.735,2 tỷ đồng, tốc độ tăng trung bình đạt 15,6%/năm. Giai đoạn 2008–2011 phát triển chậm (dao động quanh mức 123.391 tỷ đến 136.000 tỷ đồng), năm 2012 tăng gấp 3,5 lần so với năm 2008 và đến năm 2018 đạt tốc độ phát triển định gốc 410,89%. Hàm xu thế parabol được lựa chọn có $SE = 76.060,55$ và $R^2 = 0,918$.
  • Ngành chăn nuôi: Tỷ trọng dao động trong khoảng 20%–25%. Giá trị sản xuất tăng từ 31.326,2 tỷ đồng (2008) lên 186.915,6 tỷ đồng (2018), tốc độ phát triển bình quân 119,56% (tốc độ tăng bình quân 19,56%/năm). Năm 2012 ghi nhận mức tăng đột biến 105.937 tỷ đồng ($t_i = 372,16%$). Hàm xu thế tối ưu là hàm parabol với $SE = 25.919,75$ và $R^2 = 0,940$.
  • Ngành dịch vụ nông nghiệp: Chiếm tỷ trọng nhỏ nhất nhưng có tốc độ tăng trưởng tương đối cao, tăng từ 3.390,8 tỷ đồng (2008) lên 22.039,5 tỷ đồng (2018), lượng tăng tuyệt đối đạt 18.648,7 tỷ đồng, tốc độ phát triển bình quân đạt 120,58% (tăng bình quân 20,58%/năm). Hàm xu thế phù hợp nhất là hàm mũ với $SE = 1.944,95$ và $R^2 = 0,946$.

3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng (Giai đoạn 2017–2018)

Tác giả sử dụng phương pháp chỉ số để phân tích sự thay đổi giá trị sản xuất:

  • Ảnh hưởng của lao động và năng suất lao động tới $GO$ nông nghiệp:
    • Mô hình 1 (Năng suất lao động từng ngành và Số lao động từng ngành): Tổng $GO$ năm 2018 so với 2017 tăng 3,8% (+26.609 tỷ đồng). Trong đó, do $GO$ bình quân/lao động từng ngành tăng 5,8% làm tổng $GO$ tăng 39.561 tỷ đồng; do số lượng lao động từng ngành giảm 1,9% làm tổng $GO$ giảm 12.952 tỷ đồng.
    • Mô hình 2 (Năng suất lao động trung bình toàn ngành và Tổng số lao động): Tổng $GO$ tăng 3,8% (+26.609 tỷ đồng). Trong đó, do năng suất lao động trung bình toàn ngành tăng 5,5% làm $GO$ tăng 37.186 tỷ đồng; do tổng số lao động giảm 1,6% làm $GO$ giảm 10.577 tỷ đồng.
    • Mô hình 3 (Hệ thống 3 nhân tố): Tổng $GO$ tăng 3,8% (+26.609 tỷ đồng). Cụ thể: năng suất lao động từng ngành tăng làm tăng 30.219 tỷ đồng (+4,4%); biến động dịch chuyển kết cấu lao động làm tăng 6.967 tỷ đồng; quy mô tổng số lao động giảm làm giảm 10.577 tỷ đồng (-1,6%).
  • Ảnh hưởng của đất đai và năng suất đất tới giá trị trồng trọt:
    • Giá trị sản xuất trồng trọt năm 2018 tăng 3,0% (+14.767,3 tỷ đồng) so với năm 2017. Trong đó, giá trị sản phẩm thu được trên 1 ha đất trồng trọt tăng 6,2% làm tăng 29.667,7 tỷ đồng; diện tích đất trồng trọt giảm 3,2% làm giảm 14.900,4 tỷ đồng.

4. Kết quả dự đoán giá trị sản xuất giai đoạn 2019–2020

Áp dụng các hàm xu thế đã chọn với độ tin cậy 95%, kết quả dự đoán điểm được tổng hợp trong bảng:

Năm Tổng giá trị toàn ngành (tỷ đồng) Trồng trọt (tỷ đồng) Chăn nuôi (tỷ đồng) Dịch vụ nông nghiệp (tỷ đồng)
2019 733.014,95 513.252,44 199.760,88 20.001,63
2020 732.588,52 506.543,28 202.668,11 23.377,13

Dự báo chỉ ra rằng năm 2019 tổng giá trị sản xuất tăng 17.060,73 tỷ đồng so với năm 2018. Sang năm 2020, tổng giá trị toàn ngành có xu hướng giảm nhẹ 426,43 tỷ đồng so với năm 2019 do giá trị ngành trồng trọt dự báo giảm 6.709,16 tỷ đồng (chỉ đạt 506.543,28 tỷ đồng), trong khi mức tăng của ngành chăn nuôi (+2.907,23 tỷ đồng) và dịch vụ nông nghiệp (+3.375,50 tỷ đồng) chưa đủ bù đắp. Điều này phản ánh rõ nét xu thế chuyển dịch cơ cấu nội bộ ngành nông nghiệp: giảm dần tỷ trọng trồng trọt và gia tăng tỷ trọng chăn nuôi, dịch vụ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được toàn diện bức tranh tăng trưởng của nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 10 năm thực hiện chính sách "Tam nông" (2008–2018), cung cấp các bằng chứng số liệu thống kê rõ ràng:

  • Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân đạt 16,3%/năm; năm 2012 đạt mức tăng trưởng kỷ lục (+229,23%), trong khi năm 2016 tăng trưởng thấp nhất (+0,79%) do thiên tai.
  • Tỷ trọng ngành trồng trọt luôn chiếm ưu thế (>70%), chăn nuôi chiếm 20%–25%, và dịch vụ nông nghiệp chiếm phần còn lại.
  • Tác động tích cực của năng suất lao động và năng suất đất đai là động lực chính thúc đẩy giá trị sản xuất gia tăng, bù đắp cho sự suy giảm về quy mô lao động nông nghiệp (-1,6% đến -1,9%) và diện tích đất gieo trồng (-3,2%).

Trên cơ sở phân tích thực trạng và kết quả dự đoán, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh phát triển du lịch nông nghiệp: Đầu tư hạ tầng thu hút khách du lịch nông thôn gắn với phát triển các sản phẩm nông sản và thủ công mỹ nghệ đặc trưng địa phương để gia tăng giá trị.
  2. Tổ chức lại hệ thống sản xuất và tiêu thụ: Thiết lập chuỗi liên kết chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, hợp tác xã và doanh nghiệp thu mua/chế biến nhằm bảo đảm đầu ra ổn định, chấm dứt tình trạng "giải cứu nông sản".
  3. Tái cơ cấu quy mô sản xuất: Quy hoạch trồng trọt tập trung quy mô lớn gắn với bảo quản, chế biến sâu; phát triển chăn nuôi trang trại/gia trại công nghệ cao, khép kín, cách xa khu dân cư để kiểm soát dịch bệnh và nâng cao giá trị gia tăng.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Ban hành chính sách thu hút kỹ sư, cử nhân chuyên ngành nông nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất để chuyển giao kỹ thuật và nâng cao trình độ canh tác cho nông dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhận xét của tác giả và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn là số liệu thứ cấp giai đoạn 2008–2018, chưa phản ánh được các biến động thị trường sau năm 2018.
  • Các mô hình hàm xu thế sử dụng biến thời gian đơn lẻ để dự đoán, chưa kết hợp các biến kinh tế vĩ mô phức tạp khác như biến động giá cả thị trường thế giới, tác động chi tiết của từng loại hình thiên tai hoặc dòng vốn FDI/tín dụng đầu tư nông nghiệp.
  • Mô hình phân tích nhân tố chỉ số mới tiếp cận ở phạm vi 2 năm (2017–2018) giữa các cặp nhân tố lao động - năng suất và đất đai - diện tích, chưa mở rộng phân tích chuỗi dài hạn cho các yếu tố vốn cố định ($V_{cđ}$) và chi phí trung gian.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng đa biến hoặc chuỗi thời gian ARIMA để nâng cao độ chuẩn xác trong dự báo dài hạn.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Thống kê kinh tế, Thống kê kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế trong việc học tập phương pháp phân tích dãy số thời gian, xây dựng hàm xu thế dự báo và vận dụng hệ thống phương pháp chỉ số phân tích nhân tố.
  • Cán bộ nghiên cứu và quản lý ngành nông nghiệp cần tổng hợp số liệu thực chứng về cơ cấu sản xuất, năng suất lao động và năng suất đất canh tác giai đoạn 2008–2018.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình lựa chọn hàm xu thế (tuyến tính, parabol, mũ) trên SPSS thông qua so sánh $R^2$, $SE$ và phương pháp bóc tách ảnh hưởng 3 nhân tố của hệ thống chỉ số.

Câu hỏi thường gặp

1. Dạng hàm xu thế nào mô tả tốt nhất biến động tổng giá trị sản xuất nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2008–2018?

Hàm xu thế parabol là mô hình mô tả tốt nhất tổng giá trị sản xuất nông nghiệp ($GO_{nn}$) với sai số chuẩn nhỏ nhất $SE = 103.005,86$ và hệ số xác định cao nhất $R^2 = 0,968$.

2. Năm nào trong giai đoạn 2008–2018 ngành nông nghiệp đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất và thấp nhất?

Ngành nông nghiệp đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất vào năm 2012 với lượng tăng hơn 429.000 tỷ đồng (tốc độ phát triển định gốc đạt 371,77%, tốc độ tăng liên hoàn 229,23%). Năm có tốc độ tăng trưởng thấp nhất là năm 2016 (chỉ tăng 0,79%) do chịu ảnh hưởng nặng nề từ đợt hạn hán và xâm nhập mặn lịch sử tại Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.

3. Trong giai đoạn 2017–2018, yếu tố nào đóng góp lớn nhất vào mức tăng giá trị sản xuất ngành trồng trọt?

Mức tăng giá trị sản phẩm thu được trên 1 ha đất trồng trọt (tăng 6,2%) là nhân tố chính giúp giá trị sản xuất trồng trọt tăng 29.667,7 tỷ đồng, bù đắp lại phần sụt giảm 14.900,4 tỷ đồng do diện tích đất gieo trồng giảm 3,2%.

4. Kết quả dự đoán giá trị sản xuất toàn ngành nông nghiệp năm 2019 và 2020 đạt bao nhiêu?

Theo mô hình dự báo với độ tin cậy 95%, tổng giá trị sản xuất nông nghiệp đạt 733.014,95 tỷ đồng vào năm 2019 và đạt 732.588,52 tỷ đồng vào năm 2020. Sự sụt giảm nhẹ trong năm 2020 do giá trị dự báo ngành trồng trọt giảm 6.709,16 tỷ đồng, trong khi mức tăng của chăn nuôi và dịch vụ chưa bù đắp kịp.

Kết luận

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng phát triển và quy luật biến động của giá trị sản xuất nông nghiệp Việt Nam thời kỳ 2008–2018 bằng chuỗi dữ liệu thống kê cụ thể. Thông qua việc kết hợp các phương pháp phân tích dãy số thời gian, hàm xu thế và hệ thống chỉ số, tác giả đã làm rõ vai trò quyết định của năng suất lao động và năng suất ruộng đất đối với tăng trưởng giá trị nông nghiệp. Đồng thời, kết quả dự báo đến năm 2020 và 4 nhóm khuyến nghị đưa ra cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng bền vững, quy mô lớn và ứng dụng công nghệ cao.