Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự bùng nổ của khoa học kỹ thuật, tình trạng dư thừa hàng hóa đã chuyển quyền quyết định từ nhà sản xuất sang người tiêu dùng. Khách hàng có quyền tự do lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu, sở thích và đặc biệt đặt yếu tố chất lượng, an toàn thực phẩm lên hàng đầu. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội mở rộng thị trường và thu hút vốn đầu tư, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về trình độ kỹ thuật và chất lượng sản phẩm.

Chế biến thực phẩm là một trong những ngành công nghiệp được ưu tiên phát triển tại Việt Nam nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu nông sản. Trước nhịp sống hiện đại, nhu cầu sử dụng thực phẩm tiện lợi, thức ăn nhanh như mì, bún, phở ăn liền ngày càng gia tăng. Để duy trì hương vị, đa dạng hóa chủng loại và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc thiết lập hệ thống thực hành sản xuất tốt (Good Manufacturing Practices - GMP) là yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm.

Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây (BIFOCO) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động trên 50 năm (thành lập từ năm 1963), chuyên sản xuất các mặt hàng thực phẩm chay ăn liền và bún gạo khô. Mặc dù công ty đã đưa tiêu chuẩn GMP vào dây chuyền sản xuất, quá trình vận hành thực tế vẫn còn bộc lộ một số tồn tại cần nhận diện và khắc phục nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng áp dụng GMP trong quy trình sản xuất mì ăn liền tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục nhược điểm, cải thiện và nâng cao chất lượng an toàn thực phẩm của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất mì ăn liền và thực trạng áp dụng các quy phạm GMP tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây, địa chỉ tại Khu A, lô L01-03-05-07-09A, Đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và quá trình quan sát thực địa được thực hiện từ ngày 16/01/2018 đến ngày 22/04/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý thuyết về Thực hành sản xuất tốt (GMP) trong ngành thực phẩm dựa trên tài liệu giảng dạy của Tạ Thị Kiều An cùng các cộng sự (2010). Hệ thống GMP bao quát toàn bộ các điều kiện cơ sở vật chất và quy trình thao tác chuẩn nhằm kiểm soát các mối nguy vật lý, hóa học và vi sinh vật, bao gồm:

  • Yêu cầu về nhà xưởng và phương tiện chế biến: Thiết kế mặt bằng, luồng di chuyển một chiều, hệ thống thông gió từ khu sạch sang khu bẩn, phương tiện chiếu sáng an toàn, hệ thống cấp thoát nước và phòng chống sự xâm nhập của động vật gây hại.
  • Yêu cầu về vệ sinh: Vệ sinh cá nhân, vệ sinh thiết bị, vệ sinh nhà xưởng và quy chuẩn vận hành vệ sinh chuẩn (SSOP).
  • Yêu cầu về quá trình chế biến và con người: Thiết lập các điểm kiểm soát chất lượng, kiểm tra vi sinh, hóa học, tạp chất; đào tạo, kiểm tra sức khỏe và nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật của công nhân.
  • Yêu cầu bảo quản và phân phối: Kiểm soát phương tiện vận chuyển, kho bãi để tránh nhiễm chéo và biến chất sản phẩm.
  • Hệ thống nguyên tắc áp dụng: Vận dụng 8 nguyên tắc quản lý chất lượng (Định hướng khách hàng, Vai trò lãnh đạo, Sự tham gia của mọi người, Tiếp cận theo quá trình, Phương pháp hệ thống, Cải tiến liên tục, Quyết định dựa trên sự kiện, Hợp tác cùng có lợi với nhà cung ứng).
  • Văn bản pháp quy và tiêu chuẩn kỹ thuật viện dẫn: Nghị định số 43/2017/NĐ-CP ngày 14/04/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hóa; Tiêu chuẩn cơ sở bột mì TC 01/2001; Quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP-03 (vệ sinh bề mặt tiếp xúc sản phẩm) và SSOP-05 (vệ sinh cá nhân).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp và phân tích các văn bản quy định nội bộ, biểu mẫu giám sát, tiêu chuẩn kỹ thuật của công ty và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp: Tác giả tham gia trực tiếp vào công tác giám sát của nhân viên QC (Quality Control), theo dõi từng công đoạn trên dây chuyền, kiểm tra khối lượng nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Trưởng bộ phận Phát triển sản phẩm & QC) và các công nhân vận hành lâu năm để làm rõ các bước thao tác, quy trình xử lý sự cố và các điểm bất cập trong thực tế sản xuất.

Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu sơ cấp từ ghi nhận thực tế tại xưởng sản xuất và dữ liệu thứ cấp trích xuất từ hồ sơ quản lý chất lượng của Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm trong bối cảnh cạnh tranh thị trường. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là nhận diện các hạn chế trong quá trình thực thi GMP tại Công ty Bình Tây để đề xuất phương án cải tiến; đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu trong thời gian 3 tháng thực tập tại nhà máy thuộc KCX Tân Thuận.

Chương 2: Giới thiệu Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây

Chương 2 cung cấp tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của công ty từ năm 1963 dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hội đồng Quản trị Lê Thị Giàu. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống phân phối gồm hơn 100 đại lý, các chuỗi siêu thị lớn (Co.opMart, BigC, Maximart) và xuất khẩu sang thị trường quốc tế (Mỹ, Úc, Pháp, Đức, CH Séc...).

  • Quy mô nhân sự: Tổng số 145 cán bộ, công nhân viên; Ban chấp hành Công đoàn gồm 7 ủy viên và 9 tổ trưởng công đoàn.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc, các Phó Giám đốc phụ trách sản xuất/kỹ thuật, Ban thu mua - tiếp nhận nguyên liệu, Phòng Kinh doanh - Tiếp thị, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Tổ chức hành chính, Tổ bảo vệ, Bộ phận Phát triển sản phẩm (PTSP) & QC, cùng các tổ đội sản xuất trực tiếp (Tổ cơ điện - cơ khí, Tổ xếp khuôn, Tổ thành phẩm).
  • Bộ phận PTSP & QC: Gồm 4 nhân sự (Trưởng bộ phận Nguyễn Thị Phương Thúy cùng 3 chuyên viên: Trần Thị Lý Thu Thảo, Nguyễn Thị Dương, Nguyễn Thị Bích Trân), chịu trách nhiệm kiểm soát các chỉ tiêu vi sinh, cảm quan, hóa lý từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, xây dựng công thức và giải quyết khiếu nại khách hàng.
  • Danh mục sản phẩm: Mì ăn liền (chay/mặn), cháo, phở ăn liền, hủ tiếu, bánh hỏi, bún gạo khô.

Chương 3: Cơ sở lý luận

Chương 3 hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và 8 bước triển khai GMP (từ tập hợp tài liệu, xác định phạm vi, lập kế hoạch, thiết lập thủ tục, huấn luyện, áp dụng thử nghiệm, phê duyệt đến giám sát cải tiến). Nội dung chương phân tích chi tiết các yêu cầu kiểm soát theo tiêu chuẩn GMP đối với nhà xưởng, hệ thống kỹ thuật (chiếu sáng, thông gió, cấp thoát nước), máy móc thiết bị, chương trình vệ sinh SSOP, kiểm soát con người và quá trình chế biến.

Chương 4: Phân tích thực trạng áp dụng GMP vào quy trình sản xuất mì ăn liền của Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây

Chương 4 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn bộ 3 quy trình sản xuất tại công ty:

  1. Quy trình sản xuất mì ăn liền (gồm 11 quy phạm GMP từ công đoạn nhập bột đến lưu kho thành phẩm).
  2. Quy trình sản xuất gia vị (gồm 4 quy phạm GMP: mua nhập lưu kho, cân định lượng/pha trộn, đóng gói/đóng thùng, lưu kho mát thành phẩm).
  3. Công đoạn gia nhiệt và lọc dầu shortening (1 quy phạm GMP về gia nhiệt dầu chiên tuần hoàn qua bộ trao đổi nhiệt).

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật và quy định kiểm soát tại 11 công đoạn GMP của dây chuyền sản xuất mì ăn liền:

Mã GMP Tên công đoạn Yêu cầu kỹ thuật chính Tần suất & Trách nhiệm kiểm soát
GMP 01 Nhập bột mì và tinh bột 100% bột mì, màu trắng/trắng ngà, thơm đặc trưng; Độ mịn qua rây 125 µm $\ge 98.00%$; Độ ẩm $\le 14%$ (TC 01/2001); Không sâu mọt, không chất cấm. QC lấy mẫu kiểm tra theo từng lô; Thủ kho kiểm tra bao bì, cân khối lượng; Pallet $\le 2.5$ tấn, cách vách và cách nhau 20cm; Kiểm tra kho 2 lần/tuần.
GMP 02 Lưu kho nguyên liệu Trình tự nhập trước - xuất trước; Xếp cách vách 20cm; Đảm bảo thông thoáng, chống ẩm mốc, độc tố aflatoxin. Thủ kho kiểm tra cảm quan lô nhập trong 7 ngày (1 lần/tuần); QC kiểm nghiệm lại lô lưu kho từ 15-20 ngày; Tổng vệ sinh quét màng nhện 1 tháng/lần.
GMP 03 Trộn bột Khối lượng bột: 160 kg/mẻ; Thể tích nước trộn: $52 \pm 1$ lít/mẻ; Thời gian trộn khô: 3-5 phút; Thời gian trộn ướt: 15-17 phút; Bột vàng nhạt, dẻo dai, không vón cục. QC kiểm tra độ ẩm và chất lượng bột sau trộn 30-45 phút/lần; Công nhân vệ sinh đường ống và bồn trộn cuối mỗi ca; Vệ sinh tổng thể 2 tuần/lần.
GMP 04 Cán và cắt sợi Lá bột cán mịn đều, không rách mép; Bề dày giảm dần qua các rulô; Sợi mì quăn đều (bông), không đổ lông, không dính. Công nhân kiểm tra thước đo độ dày thường xuyên; Bộ phận Cơ điện bảo trì định kỳ; Vệ sinh máy bằng khí nén cuối ca; Tổng vệ sinh 2 lần/tháng.
GMP 05 Máy hấp Nhiệt độ phòng hấp: $100^\circ\text{C} - 105^\circ\text{C}$; Áp lực hơi hấp: $0.35\text{ kgf/cm}^2$; Sợi mì chín đều, hồ hóa tốt, đàn hồi, không dính tay. Công nhân theo dõi áp kế và nhiệt kế buồng hấp; Xả van nước ngưng; Báo cáo tổ trưởng khi có sai lệch nhiệt độ/áp suất.
GMP 06 Tưới lèo, cắt định lượng, vô khuôn Bồn nước lèo thể tích 1200 lít; Sợi mì thấm đều nước lèo và được thổi ráo; Tốc độ dao cắt: 40 - 42 dao/phút; Vắt mì nằm gọn trong khuôn. QC kiểm tra trọng lượng vắt mì ướt 30 phút/lần (tại vị trí trái, phải, giữa của 8 khuôn hàng ngang); Công nhân xúc xả đường ống nước lèo cuối ca.
GMP 07 Chiên Dầu shortening gia nhiệt bằng hơi bão hòa; Chỉ số acid $Av \le 3.5$; Lưu lượng tuần hoàn qua bộ trao đổi nhiệt tối đa $120\text{ m}^3/\text{phút}$; Nhiệt độ chiên $160^\circ\text{C} \pm 3^\circ\text{C}$; Tốc độ 40-42 dao/phút; Độ ẩm vắt mì sau chiên $\le 10%$. Công nhân theo dõi nhiệt độ chảo 5 phút/lần, vớt mì cặn 2 giờ/lần; QC kiểm tra màu sắc vắt mì và chất lượng dầu 30-45 phút/lần; Vệ sinh chảo bằng sút và nước nóng 2-3 tháng/lần.
GMP 08 Thổi nguội Làm nguội vắt mì bằng hệ thống quạt gió đạt tiêu chuẩn khí sạch; Nhiệt độ vắt mì hạ về bằng nhiệt độ môi trường; Vắt mì không bị mềm, ỉu. Công nhân kiểm tra lưới bảo vệ và quạt hút; Vệ sinh thu gom vụn mì cuối ca; Vệ sinh tổng thể bằng sút và nước nóng 1-2 tháng/lần.
GMP 09 Phân loại Loại bỏ các vắt mì không đạt chuẩn (ngấm dầu, sống, bể vụn, sai lệch khối lượng); Màu vàng tươi đồng đều, mùi thơm đặc trưng. QC kiểm tra khối lượng và cảm quan; Công nhân phân loại phụ phẩm vào khay nhựa theo quy định màu; Khăn cồn vệ sinh băng tải 3 tuần/lần.
GMP 10 Đóng gói, đóng thùng Bao bì PE, OPP, giấy tuân thủ Nghị định 43/2017/NĐ-CP; Mối hàn kín, không hở bụng, không nhăn mép; Gói mì và thùng carton đủ số lượng, in rõ hạn sử dụng. QC kiểm tra khối lượng gói và thùng mì với tần suất 45 phút/lần; Công nhân kiểm tra cuộn màng, dao cắt và mực in date; Vệ sinh cồn máy đóng gói 1 tuần/lần.
GMP 11 Lưu kho thành phẩm Xếp thùng trên pallet ngay ngắn; Kho thông thoáng, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp; Kiểm soát côn trùng và gặm nhấm. Thủ kho kiểm tra hàng ngày; Lập biên bản kiểm tra chất lượng đối với lô lưu kho tròn 1 tháng; Lau sàn nước sạch 3 lần/tuần; Quét trần, đèn 2 lần/3 tháng.

Đánh giá ưu điểm và hạn chế tại doanh nghiệp:

  • Ưu điểm: Công ty đã ban hành đầy đủ văn bản hướng dẫn thao tác chuẩn cho 11 công đoạn; phân công trách nhiệm rõ ràng giữa công nhân, tổ trưởng, Quản đốc, QC và bộ phận Cơ điện; duy trì việc ghi chép nhật ký sản xuất và hồ sơ kiểm tra nguyên liệu.
  • Nhược điểm và sự cố ghi nhận:
    1. Nguyên liệu và công đoạn trộn: Kiểm soát độ ẩm bột đầu vào đôi khi chưa chặt chẽ dẫn đến bột sau trộn bị khô (gây đứt sợi khi cán) hoặc quá ướt (gây dính trục cán), buộc Quản đốc phải can thiệp điều chỉnh lượng nước.
    2. Vệ sinh nhà xưởng: Sàn nhà tại khu vực trộn bột, máy hấp, tưới lèo và cắt định lượng thường xuyên bị đọng nước, trơn trượt, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động và ô nhiễm vi sinh.
    3. Tình trạng thiết bị: Máy cán sợi và máy đóng gói đôi khi gặp trục trặc kỹ thuật làm gián đoạn dây chuyền, phản ánh công tác bảo dưỡng định kỳ chưa triệt để.
    4. Ý thức chấp hành BHLĐ: Công nhân tại một số khâu tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm (vô khuôn, chiên, phân loại) còn tình trạng chưa mang đầy đủ găng tay và khẩu trang theo quy định của SSOP-05.

Chương 5: Một số giải pháp

Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục:

  • Cải tạo hệ thống thoát nước sàn tại các khu vực trộn bột, hấp và tạo hình vắt mì để chấm dứt tình trạng ứ đọng nước; lập lịch lau sàn định kỳ trong ca sản xuất.
  • Siết chặt quy trình kiểm tra độ ẩm nguyên liệu bột mì nhập kho, đảm bảo ổn định thông số phối trộn trước khi cấp vào dây chuyền.
  • Nâng cao kỷ luật lao động, tăng cường giám sát việc tuân thủ mang trang phục bảo hộ (khẩu trang, găng tay, mũ trùm tóc) theo quy định SSOP-05; áp dụng chế độ thưởng phạt rõ ràng đối với từng ca/tổ sản xuất.
  • Thực hiện nghiêm ngặt kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng dự phòng cho hệ thống máy cán, máy cắt và máy đóng gói nhằm giảm thiểu sự cố dừng máy.

Chương 6: Kết luận

Khóa luận tổng kết lại các nội dung đã hoàn thành: làm rõ quy trình sản xuất mì ăn liền theo tiêu chuẩn chất lượng tại Công ty Bình Tây, chỉ ra các điểm còn tồn tại trong việc thực thi GMP tại hiện trường và đề xuất các giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu thực tế tại nhà máy:

  • Hệ thống hóa toàn bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa của 11 công đoạn sản xuất mì ăn liền (mẻ trộn 160 kg bột với $52 \pm 1$ L nước; hấp chín ở $100^\circ\text{C} - 105^\circ\text{C}$ với áp lực $0.35\text{ kgf/cm}^2$; tốc độ dao cắt đạt $40 - 42\text{ dao/phút}$; nhiệt độ chiên duy trì $160^\circ\text{C} \pm 3^\circ\text{C}$ với chỉ số acid của dầu $Av \le 3.5$, độ ẩm thành phẩm sau chiên $\le 10%$).
  • Xác lập cụ thể tần suất kiểm tra chất lượng của nhân viên QC tại từng chốt kiểm soát (kiểm tra bột trộn và chất lượng chiên $30-45\text{ phút/lần}$, kiểm tra trọng lượng vắt mì ướt $30\text{ phút/lần}$ tại 8 vị trí khuôn, kiểm tra khối lượng đóng gói $45\text{ phút/lần}$, kiểm tra dầu chiên định kỳ).
  • Xác định chính xác 4 nhóm tồn tại thực tế tại dây chuyền sản xuất: sàn nhà đọng nước, sự cố dừng máy cơ học, dao động độ ẩm bột trộn và thiếu sót trong việc mang găng tay/khẩu trang của công nhân.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý bám sát thực tế sản xuất tại Công ty Bình Tây để khắc phục các hạn chế nêu trên.
  • Đóng góp của đề tài: Cung cấp bức tranh phân tích thực tế về mức độ tuân thủ tiêu chuẩn GMP tại một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm quy mô lớn, chỉ rõ khoảng cách giữa quy định bằng văn bản và việc thực thi tại hiện trường xưởng sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên một dây chuyền sản xuất mì ăn liền tại một nhà máy duy nhất (KCX Tân Thuận, Quận 7) trong khoảng thời gian từ tháng 01/2018 đến tháng 04/2018; chưa đi sâu đánh giá định lượng các chỉ tiêu vi sinh thực tế tại phòng kiểm nghiệm hoặc phân tích thực trạng trên các dòng sản phẩm khác của công ty (phở, cháo, bún gạo khô).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng GMP cho các dây chuyền sản xuất bún gạo khô và bánh hỏi; xây dựng tích hợp hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) cũng như tiêu chuẩn ISO 22000 cho toàn bộ nhà máy.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Đảm bảo Chất lượng & An toàn Thực phẩm, Công nghệ Thực phẩm: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá quy trình GMP trên dây chuyền sản xuất công nghiệp thực tế.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, giám sát QA/QC tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Tham khảo cấu trúc tài liệu hóa quy phạm GMP (mục đích, phạm vi, yêu cầu kỹ thuật, thao tác vận hành, vệ sinh và phân công trách nhiệm) cùng bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn trong sản xuất mì ăn liền.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật khi nhập nguyên liệu bột mì tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây được quy định như thế nào?
Nguyên liệu bột mì nhập kho phải là 100% bột mì, có màu trắng hoặc trắng ngà, mùi thơm đặc trưng, không có vị chua, không bị mốc, sâu mọt hay lẫn tạp chất ngoại vật. Về chỉ tiêu hóa lý, độ mịn qua rây $125\ \mu\text{m}$ phải đạt tối thiểu $98.00%$ và độ ẩm không được vượt quá $14%$ theo tiêu chuẩn TC 01/2001.

2. Các thông số vận hành bắt buộc tại công đoạn chiên mì ăn liền (GMP 07) là gì?
Nhiệt độ dầu chiên shortening trong chảo phải được duy trì ở mức $160^\circ\text{C} \pm 3^\circ\text{C}$; tốc độ dao cắt đồng bộ dây chuyền là 40 – 42 dao/phút (đầu ca khởi động 39 dao/phút rồi tăng dần sau 15 phút); chỉ số acid của dầu chiên phải đảm bảo $Av \le 3.5$; lưu lượng tuần hoàn dầu qua bộ trao đổi nhiệt tối đa là $120\text{ m}^3/\text{phút}$; và độ ẩm vắt mì sau chiên phải đạt $\le 10%$.

3. Tần suất và nội dung kiểm tra của nhân viên QC tại công đoạn tạo hình (GMP 06) và đóng gói (GMP 10) được quy định ra sao?
Tại công đoạn GMP 06, QC kiểm tra định kỳ 30 phút/lần trọng lượng của vắt mì ướt tại các vị trí bên trái, bên phải và ở giữa của 8 khuôn hàng ngang để yêu cầu chỉnh độ dày lá bột. Tại công đoạn GMP 10, QC kiểm tra trọng lượng gói mì và thùng mì theo tiêu chuẩn kỹ thuật với tần suất 45 phút/lần.

4. Khóa luận ghi nhận những thiếu sót nào về vệ sinh và bảo hộ lao động tại hiện trường sản xuất?
Tác giả ghi nhận tình trạng sàn nhà tại các khu vực nhào trộn bột, máy hấp và cắt định lượng thường xuyên bị đọng nước gây trơn trượt. Bên cạnh đó, một số công nhân tham gia thao tác trực tiếp tại khâu vô khuôn, máy chiên và phân loại sản phẩm chưa thực hiện nghiêm túc việc mang găng tay và đeo khẩu trang theo quy định của SSOP-05.

5. Cơ cấu nhân sự của Bộ phận Phát triển sản phẩm & QC tại Công ty Bình Tây gồm những ai?
Bộ phận gồm 4 người: Trưởng bộ phận là bà Nguyễn Thị Phương Thúy, cùng 3 nhân viên chuyên trách là Trần Thị Lý Thu Thảo, Nguyễn Thị Dương và Nguyễn Thị Bích Trân, chịu trách nhiệm kiểm soát toàn diện chất lượng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm xuất kho.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Huỳnh đã mô tả và phân tích chi tiết quy trình 11 bước áp dụng tiêu chuẩn GMP trong dây chuyền sản xuất mì ăn liền tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Bình Tây. Nghiên cứu cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật chuẩn hóa, phân định rõ trách nhiệm kiểm soát của các phòng ban và chỉ ra các tồn tại thực tế về thoát nước sàn xưởng, bảo trì máy móc và kỷ luật bảo hộ lao động. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm.