Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sản xuất và chế biến cây ăn quả có múi, đặc biệt là cam (Citrus sinensis), là một trong những ngành kinh tế nông nghiệp chủ lực trên toàn cầu với sản lượng dao động từ 123 đến 131 triệu tấn mỗi năm (giai đoạn 2011–2016), trong đó cam chiếm khoảng 65%. Tại Việt Nam, diện tích trồng cam năm 2018 đạt 94,4 nghìn ha với sản lượng đạt 868,2 nghìn tấn. Tuy nhiên, trong quá trình chế biến nước quả hoặc tiêu thụ thương phẩm, thịt quả chỉ chiếm khoảng 50% đến 56% khối lượng, phần còn lại là vỏ cam (chiếm 44% đến 50% tổng trọng lượng quả) thường bị thải loại ra môi trường như một nguồn phế phụ phẩm hữu cơ, ước tính lượng chất thải rắn này trên thế giới lên đến 15–25 triệu tấn mỗi năm.
Vỏ cam chứa hàm lượng lớn các hợp chất sinh học có giá trị, đặc biệt là pectin với hàm lượng chiếm từ 20% đến 30% tổng chất khô. Pectin (mã phụ gia thực phẩm E440) là một polysaccharide tự nhiên có khả năng tạo gel, làm dày và ổn định hệ nhũ tương, được ứng dụng rộng rãi trong chế biến mứt đông, kẹo dẻo và dược phẩm mà không làm biến đổi mùi vị tự nhiên của sản phẩm. Dù sở hữu nguồn tài nguyên nông nghiệp dồi dào, Việt Nam hàng năm vẫn phải nhập khẩu lượng lớn pectin thương mại phục vụ sản xuất.
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá chất lượng pectin trích ly từ vỏ cam trong sản xuất kẹo dẻo" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hồ Thu Lan và Nguyễn Thị Kim Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Trần Khánh Linh tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ ngày 10/02/2020 đến ngày 04/09/2020).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:
- Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung môi acid citric đến năng suất thu hồi pectin từ vỏ cam.
- Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng hóa lý và cấu trúc của pectin trích ly.
- Thử nghiệm sản xuất kẹo dẻo với các tỷ lệ pectin bổ sung (8%, 10%, 12%) và đánh giá chất lượng sản phẩm kẹo thành phẩm.
Đối tượng nghiên cứu là phụ phẩm vỏ cam sành (Citrus sinensis), bột pectin thu nhận sau quá trình trích ly và sản phẩm kẹo dẻo tạo gel bằng pectin. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng dung môi acid hữu cơ (acid citric) thân thiện với môi trường tại phòng thí nghiệm của Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; kết hợp gửi mẫu phân tích cấu trúc quang phổ hồng ngoại (FTIR) tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và phân tích hàm lượng đường tại Trung tâm Sắc ký Hải Đăng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cấu trúc polysaccharide pectic trong thành tế bào thực vật. Phân tử pectin là một đại phân tử mạch thẳng cấu tạo chủ yếu từ các tiểu đơn vị acid α-D-galacturonic liên kết với nhau bằng liên kết α-(1,4)-glycosidic, bao gồm bốn cấu trúc pectic chính: Homogalacturonan (HG, chiếm 65%), Rhamnogalacturonan I (RGI, chiếm 20–35%), Rhamnogalacturonan II (RGII, dưới 10%) và Xylogalacturonan (XGA, dưới 10%). Tùy thuộc vào mức độ ester hóa (DE - Degree of Esterification) và chỉ số methoxyl (MI), pectin được chia thành hai nhóm chính:
- High Methoxyl Pectin (HMP): DE > 50%, MI > 7%, tạo gel trong điều kiện môi trường có hàm lượng đường cao (sucrose 65%–70%) và pH thấp (3,0–3,5) thông qua liên kết hydro và tương tác kỵ nước.
- Low Methoxyl Pectin (LMP): DE < 50%, tạo gel thông qua cầu nối liên kết với các ion kim loại hóa trị hai (đặc biệt là ion Ca²⁺) theo cơ chế "hộp trứng" (egg-box model), hoạt động trong khoảng pH rộng từ 2 đến 6 mà không bắt buộc phải có nồng độ đường cao.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các quy trình công nghệ và phân tích tiêu chuẩn:
| Hạng mục nghiên cứu |
Quy trình / Phương pháp thực tế áp dụng |
Nguồn gốc / Tiêu chuẩn đối chiếu |
| Xử lý nguyên liệu |
Vỏ cam rửa sạch, cắt 0,5 × 2,5 cm, sấy ở 60°C, nghiền và rây qua cỡ lỗ 0,2 mm |
Chuẩn bị mẫu thực nghiệm |
| Trích ly pectin |
Gia nhiệt trong bể điều nhiệt ở 95°C trong 90 phút, tỷ lệ nguyên liệu:dung môi 1:25 (w/v), nồng độ acid citric 0%, 5%, 10%, 12% |
Quy trình Shaha và cộng sự (2013) có hiệu chỉnh |
| Thu hồi pectin |
Ly tâm 4000 vòng/phút trong 15 phút, lọc qua giấy lọc, kết tủa bằng cồn tuyệt đối (tỷ lệ 2:1) ở 4°C trong 12 giờ, rửa tủa 2 lần bằng cồn 70°, sấy ở 50°C |
Quy trình công nghệ phòng thí nghiệm |
| Độ ẩm & Khoáng |
Sấy mẫu ở 105°C đến khối lượng không đổi (≥ 6h); Nung mẫu ở 550°C trong 6–7h |
Tiêu chuẩn AOAC; AOAC 942.05 |
| Đương lượng (Eq) |
Hòa tan mẫu trong ethanol và NaCl, chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1N với chỉ thị phenol red |
Phương pháp Owens và cộng sự (1952) |
| Chỉ số Methoxyl (MeO) |
Xà phòng hóa bằng NaOH 0,25N, trung hòa bằng HCl 0,25N và chuẩn độ ngược bằng NaOH 0,1N |
Phương pháp Owens và cộng sự (1952) |
| Acid khan (AUA) |
Tính toán từ số mol NaOH tiêu tốn trong phép xác định Eq và MeO |
Phương pháp Owens và cộng sự (1952) |
| Chỉ số este hóa (DE) |
Chuẩn độ hai giai đoạn (trước và sau khi khử este) bằng NaOH 0,1M |
Phương pháp Pawadee Methacanon (2013) |
| Cấu trúc phân tử |
Đo quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) dải sóng 4000–400 cm⁻¹ |
Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam |
| Hoạt độ nước ($a_w$) |
Đo trực tiếp trên thiết bị đo hoạt độ nước EZ-200 |
Lặp lại 3 lần song song |
| Đo màu kẹo |
Đo theo hệ màu CIE Lab ($L^$, $a^$, $b^*$) bằng máy Minolta CR-400 |
Lặp lại 3 lần song song |
| Cấu trúc kẹo (TPA) |
Phân tích biến dạng nén 50% bằng đầu dò TA-AACC36 (đường kính 36 mm), vận tốc 1 mm/s |
Thiết bị đo kết cấu (Texture Analyzer) |
| Đường khử & Đường tổng |
Phương pháp Bertrand xác định hàm lượng đường khử và đường tổng sau thủy phân acid |
Tiêu chuẩn TCVN 4594:1988 tại TT Sắc ký Hải Đăng |
Nguồn nguyên vật liệu gồm vỏ cam sành tươi, đường trắng tinh luyện Biên Hòa, phụ gia tạo gel Ca²⁺ (Công ty Phụ gia Việt Mỹ), phẩm màu (Công ty Cổ phần Chợ Quê), hương chanh dây (Rayners, Anh) cùng các hóa chất phân tích đạt độ tinh khiết 99% (HCl, NaOH, ethanol, acid citric, NaCl, $CH_3COOH$, $CaCl_2$, phenol red, $AgNO_3$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về nguyên liệu cam, hợp chất pectin và công nghệ sản xuất kẹo dẻo:
- Tổng quan về cam: Phân tích nguồn gốc sinh học của cây cam sành (Citrus sinensis), số liệu thống kê sản lượng quả họ cam quýt và diện tích canh tác tại các tỉnh phía Bắc (Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái) và Đồng bằng sông Cửu Long (Vĩnh Long, Tiền Giang, Cần Thơ). Báo cáo chi tiết thành phần dinh dưỡng của quả cam (nước 86,75g, đường 9,35g, vitamin C, flavonoid naringenin, carotenoid) và thành phần hóa học của vỏ cam (carbohydrate 25g/100g, chất xơ 10,25g/100g, protein 1,2g/100g, polyphenol 1,13–7,30g/100g cùng tinh dầu limonoids).
- Tổng quan về pectin: Khái quát lịch sử phát hiện pectin từ Braconnot (1825); so sánh hàm lượng pectin giữa các nguồn nguyên liệu (vỏ cam quýt đạt 20–30%, bã táo 10–15%, củ cải đường, vỏ xoài). Phân tích chi tiết cấu tạo phân tử gồm vùng suôn thẳng (smooth regions, 60–90% khối lượng) và vùng rậm (hairy regions, 10–40% khối lượng). Trình bày cơ chế tạo gel của HMP và LMP, các yếu tố công nghệ chi phối như nồng độ đường (>50%), pH môi trường (<4,0), nồng độ ion $Ca^{2+}$ và chiều dài mạch phân tử.
- Phương pháp trích ly và ứng dụng: Đánh giá ưu nhược điểm của phương pháp trích ly bằng acid nhiệt độ cao, phương pháp hỗ trợ vi sóng và sóng siêu âm. Nêu các ứng dụng thực tế của pectin trong thực phẩm (tạo gel mứt đông, sản xuất màng sinh học bọc thực phẩm, chất thay thế chất béo trong bánh cookies) và y dược (thuốc cầm máu Hacmophobin, Arhemapectin, thuốc sát trùng, điều trị tiêu chảy và táo bón).
- Giới thiệu về kẹo dẻo: Trình bày lịch sử phát triển kẹo dẻo từ sản phẩm Dancing Bear (Tanzbär) của công ty Haribo năm 1920–1922 đến sản phẩm Gold-Bears năm 1967; tổng hợp vai trò của các chất tạo gel chính (gelatin, agar, gum arabic, tinh bột biến tính, pectin) và tổng quan các nghiên cứu phối trộn pectin trong sản xuất kẹo dẻo trái cây.
Chương 2: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu, sơ đồ bố trí các bước thực nghiệm và phương pháp kiểm tra:
- Chuẩn bị nguyên liệu và thiết bị: Vỏ cam được làm sạch, sấy ở 60°C, nghiền mịn đạt kích thước hạt dưới 0,2 mm. Hệ thống thiết bị gồm cân phân tích 4 số, bể ổn nhiệt Memmert, máy ly tâm Hermle, tủ sấy, lò nung, súng bắn nhiệt và bếp điện từ.
- Quy trình trích ly pectin vỏ cam: Gồm các công đoạn: Xử lý nguyên liệu $\rightarrow$ Trích ly (dung môi acid citric 0%, 5%, 10%, 12% ở 95°C trong 90 phút, tỷ lệ 1:25) $\rightarrow$ Ly tâm (4000 rpm, 15 phút) $\rightarrow$ Lọc dịch trong $\rightarrow$ Kết tủa bằng cồn tuyệt đối (tỷ lệ 2:1) tại 4°C trong 12 giờ $\rightarrow$ Lọc tách tủa $\rightarrow$ Rửa tủa 2 lần bằng cồn 70° $\rightarrow$ Sấy khô ở 50°C.
- Quy trình sản xuất kẹo dẻo: Thiết lập công thức gồm 110g đường Biên Hòa, 130g nước, phụ gia $Ca^{2+}$, hương chanh dây, màu thực phẩm và biến thiên hàm lượng bột pectin theo 3 tỷ lệ: Mẫu M8 (8% pectin), Mẫu M10 (10% pectin), Mẫu M12 (12% pectin so với tổng khối lượng). Quy trình nấu kẹo thực hiện qua hai bước nhiệt: Gia nhiệt lần 1 (hòa tan hỗn hợp pectin, $Ca^{2+}$ và 1/2 lượng đường ở 70°C) $\rightarrow$ Gia nhiệt lần 2 (bổ sung 1/2 lượng đường còn lại và acid citric, đun sôi đến 107°C đạt 75°Bx) $\rightarrow$ Bổ sung dung dịch màu và hương tại 100°C đạt 65°Bx $\rightarrow$ Rót khuôn tạo hình $\rightarrow$ Làm nguội và làm lạnh đông hoàn toàn ở 20–25°C.
- Phương pháp phân tích: Mô tả đầy đủ các công thức tính toán và thao tác chuẩn độ hóa học cho các chỉ tiêu: năng suất thu hồi, độ ẩm, hàm lượng khoáng, đương lượng pectin, chỉ số methoxyl, chỉ số acid khan, chỉ số DE, quang phổ FTIR, hoạt độ nước, đo màu CIE Lab, kiểm tra độ bền cấu trúc TPA và xác định đường theo tiêu chuẩn TCVN.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ 3 nội dung nghiên cứu:
- Thí nghiệm 1 - Khảo sát nồng độ dung môi acid citric: Năng suất thu hồi pectin biến thiên phụ thuộc vào nồng độ dung môi. Tại nồng độ acid citric 5%, năng suất thu hồi pectin đạt giá trị cao nhất là 22,0283%. Dung môi acid citric nồng độ thấp vừa đảm bảo hiệu suất chiết xuất cao, vừa an toàn cho sức khỏe và giảm thiểu tải lượng ô nhiễm môi trường, do đó mức nồng độ 5% được chọn để sản xuất bột pectin cho các thí nghiệm tiếp theo.
- Thí nghiệm 2 - Đánh giá chất lượng pectin trích ly: Bột pectin thu nhận từ vỏ cam ở nồng độ acid citric 5% có các thông số chất lượng:
- Độ ẩm: $8,69 \pm 0,046%$ (đạt tiêu chuẩn độ ẩm an toàn bảo quản cho phụ gia dạng bột).
- Hàm lượng khoáng (tro tổng): $1,54 \pm 0,03%$.
- Đương lượng pectin (Eq): $443,84 \pm 6,04$.
- Chỉ số Methoxyl (MeO): $6,5%$.
- Chỉ số acid khan (AUA): $76,56 \pm 0,63%$.
- Chỉ số ester hóa (DE): $48,2 \pm 0,0%$.
Vì giá trị DE đạt 48,2% (< 50%), pectin trích ly từ vỏ cam thuộc nhóm Low Methoxyl Pectin (LMP). Kết quả phân tích phổ hồng ngoại FTIR xác nhận sự hiện diện đầy đủ của các nhóm chức đặc trưng của pectin tương đương mẫu đối chứng thương mại.
- Thí nghiệm 3 - Đánh giá chất lượng sản phẩm kẹo dẻo:
- Hoạt độ nước ($a_w$): Hoạt độ nước của kẹo giảm dần khi tăng nồng độ pectin trong công thức phối trộn.
- Màu sắc: Khi tăng hàm lượng pectin, viên kẹo có xu hướng sậm màu hơn.
- Hàm lượng đường: Hàm lượng đường khử giảm dần trong khi hàm lượng đường tổng tăng lên theo tỷ lệ pectin bổ sung.
- Cấu trúc cơ học (TPA): Hàm lượng pectin ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dai, độ kết dính và độ đàn hồi:
- Mẫu M8 (8% pectin): Độ kết dính cao nhất ($0,907 \pm 0,009$), nhưng độ cứng ($2827 \pm 28$) và độ dai ($2479,47$) thấp nhất trong 3 mẫu.
- Mẫu M12 (12% pectin): Viên kẹo bị cứng và quá dai, độ đàn hồi và độ kết dính giảm xuống mức thấp nhất.
- Mẫu M10 (10% pectin): Cho chất lượng cấu trúc tối ưu nhất với độ đàn hồi cao nhất ($0,967 \pm 0,007$), độ cứng và độ dai duy trì ở mức cân bằng ổn định ($2811,86$).
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả đạt được về quy trình trích ly pectin vỏ cam bằng acid citric 5%, xác định phân loại LMP của sản phẩm bột pectin và công thức sản xuất kẹo dẻo M10 đạt cấu trúc tốt nhất. Đề xuất các định hướng nghiên cứu bổ sung nhằm hoàn thiện công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình trích ly và ứng dụng pectin từ phụ phẩm vỏ cam sành:
Bảng tổng hợp chỉ tiêu hóa lý của pectin trích ly từ vỏ cam (nồng độ acid citric 5%)
| Chỉ tiêu chất lượng |
Đơn vị tính |
Giá trị thực nghiệm |
Ý nghĩa kỹ thuật |
| Năng suất thu hồi |
% |
$22,0283$ |
Hiệu suất trích ly tối ưu tại 95°C trong 90 phút |
| Độ ẩm |
% |
$8,69 \pm 0,046$ |
Đảm bảo tính ổn định và chống hút ẩm khi bảo quản |
| Hàm lượng khoáng |
% |
$1,54 \pm 0,03$ |
Thể hiện mức độ tinh sạch của bột pectin |
| Đương lượng (Eq) |
- |
$443,84 \pm 6,04$ |
Phản ánh số lượng nhóm carboxyl tự do |
| Chỉ số Methoxyl (MeO) |
% |
$6,5$ |
Mức độ methyl hóa của mạch galacturonan |
| Chỉ số acid khan (AUA) |
% |
$76,56 \pm 0,63$ |
Độ tinh khiết của thành phần polygalacturonic |
| Chỉ số este hóa (DE) |
% |
$48,2 \pm 0,0$ |
Phân loại chính xác pectin thuộc nhóm LMP (DE < 50%) |
Bảng so sánh đặc tính cấu trúc của các mẫu kẹo dẻo thực nghiệm
| Mẫu kẹo |
Tỷ lệ Pectin (%) |
Độ đàn hồi (Springiness) |
Độ kết dính (Cohesiveness) |
Độ cứng (Hardness) |
Độ dai (Chewiness) |
Đánh giá tổng quan chất lượng cấu trúc |
| M8 |
8 |
Thấp |
$0,907 \pm 0,009$ |
$2827 \pm 28$ |
$2479,47$ |
Mềm dính, độ dai và độ cứng thấp |
| M10 |
10 |
$0,967 \pm 0,007$ |
Ổn định |
Trung bình |
$2811,86$ |
Cấu trúc tối ưu, độ đàn hồi cao, độ dai hài hòa |
| M12 |
12 |
Thấp |
Thấp |
Cao |
Cao |
Kẹo bị cứng dai quá mức, giảm độ đàn hồi |
Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn trong việc tận dụng nguồn phế phụ phẩm vỏ cam sành nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng giá trị kinh tế cho chuỗi chế biến quả có múi. Về mặt khoa học, công trình đã xác lập quy trình trích ly an toàn bằng dung môi hữu cơ acid citric thay thế cho acid vô cơ truyền thống, đồng thời xác định được pectin vỏ cam sành thuộc nhóm methoxyl thấp (LMP), làm cơ sở cho việc thiết lập công thức tạo gel bằng ion $Ca^{2+}$ trong công nghệ sản xuất bánh kẹo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được công bố:
- Quá trình trích ly pectin mới khảo sát đơn yếu tố về nồng độ dung môi acid citric (ở 4 mức: 0%, 5%, 10%, 12%) trong điều kiện nhiệt độ (95°C), thời gian (90 phút) và tỷ lệ nguyên liệu:dung môi (1:25) cố định, chưa thực hiện tối ưu hóa đa biến đồng thời (phương pháp đáp ứng bề mặt - RSM).
- Nghiên cứu ứng dụng kẹo dẻo khảo sát 3 mức nồng độ pectin (8%, 10%, 12%) trên công thức cơ sở, chưa đánh giá cảm quan thị hiếu người tiêu dùng bằng phương pháp cho điểm thị hiếu mở rộng và chưa theo dõi sự biến đổi các chỉ tiêu vi sinh, hóa lý của kẹo trong quá trình bảo quản theo thời gian thực.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Tối ưu hóa các thông số công nghệ trích ly kết hợp (nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi, kích thước hạt).
- Thử nghiệm các phương pháp trích ly tiên tiến như trích ly hỗ trợ sóng siêu âm hoặc vi sóng nhằm rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu suất thu hồi.
- Đánh giá thời hạn sử dụng, động học biến đổi cấu trúc của kẹo dẻo pectin và mở rộng quy mô thử nghiệm bán công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Kỹ thuật Hóa học và Chế biến Nông sản:
- Cung cấp quy trình chi tiết về công nghệ trích ly pectin từ phụ phẩm vỏ quả có múi bằng dung môi acid citric thân thiện môi trường.
- Hướng dẫn phương pháp chuẩn độ hóa học phân tích các chỉ tiêu đặc trưng của pectin (đương lượng, methoxyl, acid khan, mức độ este hóa) theo tiêu chuẩn của Owens và Pawadee Methacanon.
- Cung cấp thông số công nghệ thực tế về chế độ gia nhiệt, phối liệu tạo gel LMP bằng ion $Ca^{2+}$ và phương pháp đánh giá kết cấu kẹo dẻo bằng thiết bị đo cấu trúc chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao nghiên cứu lại chọn acid citric làm dung môi trích ly thay vì các acid vô cơ phổ biến như HCl hay HNO₃?
Acid citric là một acid hữu cơ tự nhiên, an toàn cho chế biến thực phẩm, ít ăn mòn thiết bị và thân thiện với môi trường hơn so với các acid vô cơ mạnh. Mặc dù acid vô cơ thường được dùng trong công nghiệp, acid citric cho hiệu quả trích ly cao và đảm bảo an toàn tuyệt đối khi pectin thành phẩm được ứng dụng trực tiếp vào các sản phẩm thực phẩm như kẹo dẻo.
2. Nồng độ dung môi acid citric nào cho năng suất thu hồi pectin cao nhất trong nghiên cứu?
Trong các mức nồng độ khảo sát (0%, 5%, 10%, 12%) ở điều kiện 95°C trong 90 phút với tỷ lệ 1:25, nồng độ acid citric 5% cho năng suất thu hồi pectin cao nhất, đạt 22,0283%.
3. Pectin trích ly từ vỏ cam trong nghiên cứu này thuộc loại HMP hay LMP và căn cứ vào chỉ số nào?
Pectin trích ly từ vỏ cam thuộc loại LMP (Low Methoxyl Pectin). Căn cứ xác định là chỉ số ester hóa thực nghiệm của mẫu đạt DE = 48,2% (tiêu chuẩn phân loại LMP là chỉ số DE < 50%).
4. Tại sao công thức sản xuất kẹo dẻo trong đề tài bắt buộc phải bổ sung ion $Ca^{2+}$?
Do pectin trích ly được xác định là loại LMP (DE 48,2%), cơ chế tạo gel của nhóm này không phụ thuộc hoàn toàn vào nồng độ đường cao hay môi trường acid mạnh như HMP, mà bắt buộc phải có sự hiện diện của các cation kim loại hóa trị hai ($Ca^{2+}$) để tạo các liên kết chéo giữa các nhóm carboxyl tự do trên các chuỗi phân tử kề nhau theo mô hình "hộp trứng".
5. Trong ba công thức kẹo dẻo thử nghiệm (8%, 10%, 12% pectin), mẫu nào cho chất lượng cấu trúc tốt nhất?
Mẫu M10 (hàm lượng pectin 10%) cho chất lượng cấu trúc tốt nhất. Mẫu này đạt độ đàn hồi cao nhất ($0,967 \pm 0,007$) cùng độ cứng và độ dai ổn định ($2811,86$), khắc phục được nhược điểm mềm dính của mẫu M8 (8% pectin) và hiện tượng cứng dai quá mức của mẫu M12 (12% pectin).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã trích ly thành công pectin từ nguồn phụ phẩm vỏ cam sành bằng dung môi acid citric 5% ở 95°C trong 90 phút, đạt năng suất thu hồi 22,0283%. Bột pectin thu được có độ ẩm 8,69%, hàm lượng khoáng 1,54%, chỉ số AUA 76,56% và được xác định thuộc nhóm pectin methoxyl thấp (LMP) với chỉ số DE đạt 48,2%. Việc ứng dụng pectin vỏ cam vào sản xuất kẹo dẻo kết hợp ion $Ca^{2+}$ đã chứng minh công thức bổ sung 10% pectin (mẫu M10) mang lại chất lượng cấu trúc tối ưu về độ đàn hồi và độ dai. Công trình khẳng định tính khả thi cao trong việc thu hồi phụ phẩm nông nghiệp tạo phụ gia thực phẩm giá trị gia tăng.