Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Công nghệ Thông tin của sinh viên Nguyễn Minh Cường và Phạm Thanh Quang (Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung vào bài toán nhận diện và phân loại hình ảnh côn trùng dựa trên cấu trúc phân loại học sinh học.

Theo trình bày của nhóm tác giả, thế giới côn trùng sở hữu mức độ đa dạng sinh học rất lớn với hơn 1 triệu loài đã được mô tả khoa học cùng nhiều loài chưa được khám phá. Việt Nam nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa có độ ẩm cao, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều quần xã côn trùng sinh sống và phát triển. Trong đời sống thường nhật, con người thường xuyên tiếp xúc với nhiều nhóm côn trùng khác nhau; bên cạnh các loài hữu ích còn có nhiều loài gây hại hoặc mang độc tố đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng (chẳng hạn như muỗi truyền bệnh sốt rét, viêm não Nhật Bản B, hay kiến ba khoang - loài đã được Curtis, J. mô tả từ năm 1862 nhưng kiến thức nhận diện trong cộng đồng vẫn còn hạn chế). Việc thiếu hiểu biết hình thái khiến người dân khó chủ động phòng tránh các tai nạn nguy hiểm.

Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu chỉ ra một điểm nghẽn học thuật lớn: phần lớn các nghiên cứu thị giác máy tính hiện nay tiếp cận việc nhận diện côn trùng như một bài toán phân loại phẳng (flat classification) với các nhãn đơn lẻ, tách rời, thiếu liên kết phả hệ. Khi hệ thống gặp phải hình ảnh của một loài côn trùng mới nằm ngoài tập dữ liệu huấn luyện, mô hình hoàn toàn mất khả năng nhận diện dù loài đó có chung đặc điểm hình thái ở các cấp bậc sinh học cao hơn với các loài đã học.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Xây dựng giải pháp giúp máy tính có khả năng nhận diện nhiều nhóm côn trùng nhất có thể, nhận biết các loài có trong bộ dữ liệu và mở rộng khả năng nhận biết đối với những loài nằm ngoài bộ dữ liệu huấn luyện thông qua các cấp phân loại sinh học.
  2. Tự xây dựng và chuẩn hóa một bộ dữ liệu hình ảnh côn trùng đa dạng, có tính bao quát, được sắp xếp theo nguyên tắc phân loại sinh học nhằm tạo nền tảng cho các bài toán phân loại (Insect Classification) và phát hiện côn trùng (Insect Detection).
  3. Thực nghiệm đánh giá, so sánh độ hiệu quả giữa các mô hình học sâu và phương pháp trích xuất đặc trưng trên bộ dữ liệu có sự chênh lệch lớn giữa các nhãn.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Các kiến trúc học sâu và thuật toán xử lý ảnh: mô hình CNN, VGG16, ResNet50 và giải thuật trích xuất đặc trưng SIFT (Scale-Invariant Feature Transform).
  • Bộ dữ liệu hình ảnh côn trùng đa cấp bậc sinh học do nhóm tác giả tự tổng hợp và chuẩn hóa.
  • Độ hiệu quả và khả năng phân loại của các mô hình đối với từng cấp bậc sinh học.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về phạm vi địa lý: Đối tượng sinh học ban đầu ưu tiên các loài phân bố tại Việt Nam; sau đó mở rộng sang các nước giáp ranh, khu vực Đông Nam Á, châu Á và một số nhóm loài có quan hệ họ hàng phân bố rộng.
  • Về phạm vi phân loại sinh học: Nghiên cứu bao phủ từ cấp Class (Lớp) đến cấp Species (Loài). Trong đó, Class là cấp phân loại cao nhất nhóm thực hiện (không mở rộng lên Subphylum do hạn chế dữ liệu mẫu nhưng cấp Class đã bao hàm phần lớn côn trùng phổ biến); cấp Family (Họ) là cấp phân loại thấp nhất đạt được độ bao phủ toàn diện; một số nhóm đạt đến cấp Genus (Chi) và Species (Loài).
  • Về kỹ thuật: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN cơ bản, VGG16, ResNet50) và phương pháp trích xuất đặc trưng cục bộ SIFT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài kết hợp giữa phân loại học sinh học (Biological Taxonomy) và các kỹ thuật thị giác máy tính trong học sâu.

Về mặt sinh học, hệ thống phân loại sinh vật tuân theo trật tự phân cấp từ cao xuống thấp: Vực (Domain) > Giới (Kingdom: Animalia) > Ngành (Phylum: Arthropoda) > Lớp (Class) > Bộ (Order) > Họ (Family) > Chi (Genus) > Loài (Species), cùng các bậc phân loại phụ như Phân ngành (Subphylum), Phân lớp (Subclass), Phân thứ lớp (Infraclass), Liên bộ (Superorder), Phân bộ (Suborder), và Phân thứ bộ (Infraorder). Nguyên tắc phân loại học dựa trên việc nhóm các sinh vật có sự tương đồng về đặc điểm hình thái bên ngoài, cấu tạo cơ thể và đặc tính sinh học thành từng nhóm phân loại (taxon). Khóa luận tập trung vào ba Lớp chính thuộc Ngành Chân khớp: Lớp Côn trùng (Insecta - sinh vật có 6 chân), Lớp Hình nhện (Arachnida - hình thái dạng nhện, bọ cạp) và Lớp Rết (Chilopoda).

Về phương pháp xử lý bài toán nhận diện, tác giả thiết lập quy trình suy luận gồm hai nhánh:

  1. Nhận diện trong phạm vi dữ liệu (in-distribution): Xử lý tương tự bài toán phân lớp hình ảnh thông thường; khi đưa ảnh đầu vào (Input), mô hình dự đoán chính xác tên nhãn loài hoặc nhóm đã có trong tập huấn luyện và trích xuất thông tin tương ứng.
  2. Nhận diện ngoài phạm vi dữ liệu (out-of-distribution): Dựa trên giả thuyết sinh thái hình thái học, các loài cùng chung cấp phân loại sẽ có đặc điểm nhận dạng bên ngoài tương đồng. Dữ liệu huấn luyện được tổ chức theo cấu trúc phân cấp từ Species đến Class. Khi gặp một cá thể thuộc loài chưa từng xuất hiện trong tập huấn luyện, mô hình không thể định danh ở cấp loài nhưng có thể nhận diện chính xác ở các cấp phân loại cao hơn như Bộ (Order) hoặc Lớp (Class). Ví dụ, loài ruồi không có trong tập huấn luyện nhưng muỗi đã có sẵn; vì cả ruồi và muỗi đều thuộc Bộ Diptera và Lớp Insecta, mô hình vẫn trích xuất được đặc trưng hình thái để gán ruồi vào đúng Bộ Diptera và Lớp Insecta.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng các mô hình học sâu và trích chọn đặc trưng:

  • Mạng CNN cơ bản: Dùng để thiết lập đường cơ sở (baseline) và đánh giá tính ứng dụng của bộ dữ liệu tự xây dựng đối với các mạng tích chập tiêu chuẩn.
  • Mạng VGG16: Kiến trúc học sâu từ ILSVRC-2014, có độ chính xác cao và khả năng giảm thiểu hiện tượng quá khớp (overfitting) trên dữ liệu ảnh côn trùng chứa nhiều chi tiết hậu cảnh tự nhiên phức tạp.
  • Mạng ResNet50: Kiến trúc tích chập 50 tầng với các khối phần dư (residual blocks) giải quyết vấn đề suy giảm đạo hàm khi mạng tăng độ sâu, đạt thành tích cao tại ILSVRC-2015 và COCO 2015.
  • Thuật toán SIFT: Trích xuất các điểm đặc trưng cục bộ bất biến (keypoints) đối với tỉ lệ, hướng quay và cường độ sáng, kết hợp với mạng CNN để phân loại.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được nhóm tác giả thu thập và tổng hợp từ 9 bộ dữ liệu mở trên nền tảng Kaggle, bao gồm:

  1. 25insects: Hình ảnh của 25 loài côn trùng (đuông dừa, dế trũi, bướm đêm,...).
  2. Insect identification from habitus images: Hình ảnh bọ cánh cứng thuộc họ Carabidae.
  3. Insects Recognition: Hình ảnh các loài bướm, chuồn chuồn, châu chấu, bọ rùa, muỗi.
  4. YIKES! Spiders - 15 Species Classification: Hình ảnh các chi nhện.
  5. spider species: Hình ảnh các loài nhện.
  6. spider-scorpion-cockroach: Hình ảnh nhện, gián, bọ cạp.
  7. Butterfly Image Classification 40 species: Hình ảnh các loài bướm.
  8. Animals Detection Images Dataset: Hình ảnh động vật nói chung, lọc lấy các ảnh côn trùng.
  9. Ants & Bees: Hình ảnh phân loại kiến và ong.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc nhận biết côn trùng tại Việt Nam do đặc thù khí hậu nhiệt đới ẩm tạo môi trường cho hàng trăm loài côn trùng sinh sống, trong đó có nhiều loài mang nọc độc nguy hiểm. Tác giả chỉ ra lỗ hổng kiến thức của người dân và tình trạng khan hiếm các công trình nghiên cứu sâu về phân loại côn trùng tại thời điểm thực hiện khóa luận. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các mô hình VGG16, CNN, ResNet50, thuật toán SIFT, và bộ dữ liệu tự xây dựng), cùng phạm vi giới hạn về mặt địa lý và phân loại học sinh học.

Chương 2. Các nghiên cứu liên quan

Tác giả tiến hành khảo sát và đánh giá 3 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực:

  • Công trình YOLO-Based Light-Weight Deep Learning Models for Insect Detection System with Field Adaption: Sử dụng tập dữ liệu "Taxonomy Orders Object Detection Dataset" gồm 15.000 ảnh thuộc 7 Bộ (Coleoptera, Araneae, Hemiptera, Hymenoptera, Lepidoptera, Odonata, Diptera) để so sánh các biến thể kiến trúc YOLO.
  • Công trình A Systematic Review on Automatic Insect Detection Using Deep Learning: Đánh giá các phương pháp phát hiện côn trùng gây hại nông nghiệp bằng cách thu thập ảnh bẫy và ảnh thực địa trên tán cây, kết hợp thử nghiệm các mô hình CNN và ResNet trên ảnh đơn lẻ và ảnh chứa nhiều cá thể.
  • Nghiên cứu của tác giả U. Srinivasulu Reddy (Viện Công nghệ Quốc gia Tiruchirappalli, Ấn Độ): Khảo sát nhận dạng côn trùng gây hại trên tập dữ liệu IP102 (kết hợp dữ liệu từ Wang: 9 nhãn/282 ảnh; Xie: 24 nhãn/1.599 ảnh; Deng: 12 nhãn/600 ảnh) bằng cách thay đổi góc chụp và thử nghiệm các mô hình học máy truyền thống (ANN, SVM, KNN, Naive Bayes) cùng mạng CNN.

Phân tích tổng hợp chỉ ra điểm hạn chế chung: Các nghiên cứu chỉ coi côn trùng là những nhãn riêng lẻ, không có sự liên kết nhóm sinh học. Khi một côn trùng mới xuất hiện dù cùng nhóm sinh học với dữ liệu đã học, hệ thống vẫn không thể nhận biết. Đây là cơ sở để nhóm đề xuất hướng tiếp cận tích hợp phân cấp sinh học.

Chương 3. Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chương 3 trình bày chi tiết nền tảng phân cấp sinh học từ Domain đến Species và cơ chế phân loại sinh học dựa trên hình thái cấu tạo. Tác giả mô tả chi tiết sơ đồ khối hệ thống nhận diện côn trùng: tiếp nhận hình ảnh đầu vào, đưa qua mô hình học sâu hoặc mạng tích chập kết hợp trích chọn đặc trưng, xuất nhãn phân loại kèm thông tin sinh học. Chương này lập luận chi tiết về cơ chế nhận diện ngoài phạm vi dữ liệu dựa trên tính tương đồng đặc trưng của các cấp phân loại bậc cao (Lớp, Bộ), đồng thời trình bày cấu trúc và nguyên lý của mạng CNN, VGG16, ResNet50 và thuật toán SIFT.

Chương 4. Bộ dữ liệu

Chương này chiếm dung lượng lớn, ghi lại toàn bộ quy trình xây dựng tập dữ liệu. Ban đầu, nhóm thu thập 30 nhóm đối tượng chưa có liên kết từ 9 nguồn Kaggle. Sau đó, tác giả tiến hành tra cứu, chuẩn hóa danh pháp khoa học và thống kê vùng phân bố địa lý chi tiết cho từng nhóm đối tượng:

STT Tên nhóm / Loài Cấp phân loại khoa học ghi nhận trong văn bản Ghi chú phân bố địa lý
1 Gryllotalpidae Lớp Insecta, Bộ Orthoptera, Họ Gryllotalpidae Phân bố rộng; có mặt tại Việt Nam
2 Elateridae Lớp Insecta, Bộ Coleoptera, Họ Elateridae Bổ củi, rất phổ biến ở tự nhiên Việt Nam
3 Agelenopsis Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Phân thứ bộ Araneomorphae, Họ Agelenidae, Chi Agelenopsis Chủ yếu ở Mỹ, Canada
4 Loxosceles reclusa Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Họ Sicariidae, Chi Loxosceles, Loài L. reclusa Nhện nâu tái sinh, chủ yếu ở Bắc Mỹ
5 Chilopoda Lớp Chilopoda (Ngành Arthropoda) Rết; phân bố cạn rất rộng, từ rừng mưa đến sa mạc
6 Formicidae Lớp Insecta, Bộ Hymenoptera, Phân bộ Apocrita, Họ Formicidae Kiến; có mặt ở hầu hết các lục địa trừ Nam Cực
7 Ong Bắp Cày Lớp Insecta, Bộ Hymenoptera, Phân bộ Apocrita Loài Vespa affinis phổ biến ở châu Á và Việt Nam
8 Apidae Lớp Insecta, Bộ Hymenoptera, Phân bộ Apocrita, Họ Apidae Ong mật; phân bố rộng khắp thế giới
9 Odonata Lớp Insecta, Bộ Odonata Chuồn chuồn; phân bố rộng khắp thế giới
10 Coccinellidae Lớp Insecta, Bộ Coleoptera, Phân bộ Polyphaga, Họ Coccinellidae Bọ rùa; phong phú ở vùng nhiệt đới và Việt Nam
11 Scorpiones Lớp Arachnida, Bộ Scorpiones Bọ cạp; phân bố rộng
12 Culicidae Lớp Insecta, Bộ Diptera, Phân bộ Nematocera, Họ Culicidae Muỗi; quen thuộc ở Việt Nam (Aedes, Anopheles, Culex)
13 Latrodectus Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Họ Theridiidae, Chi Latrodectus Chi góa phụ đen; phân bố toàn cầu
14 Acanthoscurria Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Phân thứ bộ Mygalomorphae, Chi Acanthoscurria Thuộc nhóm Tarantula; phân bố vùng khí hậu nóng ẩm
15 Deinopis Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Họ Deinopidae, Chi Deinopis Nhiệt đới và cận nhiệt đới; Việt Nam có 2 loài
16 Brachypelma Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Họ Theraphosidae, Chi Brachypelma Tarantula chân đỏ; phân bố châu Mỹ
17 Maratus Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Họ Salticidae, Chi Maratus Nhện công; chủ yếu ở Úc, 1 loài ở Trung Quốc
18 Sparassidae Lớp Arachnida, Bộ Araneae, Họ Sparassidae Hơn 1.000 loài; châu Á có 15 loài được phát hiện
19 Pieris rapae Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Pieridae, Chi Pieris, Loài P. rapae Bướm trắng; phân bố châu Âu, châu Á, Bắc Phi
20 Parantica sita Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Nymphalidae, Chi Parantica, Loài P. sita Dọc Himalaya, Đông Dương, Đông Á
21 Hypolimnas bolina Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Nymphalidae, Chi Hypolimnas, Loài H. bolina Madagascar đến Nam Á, Đông Nam Á
22 Danaus plexippus Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Nymphalidae, Chi Danaus, Loài D. plexippus Bướm vua; phân bố Bắc Mỹ, lan sang New Zealand, Úc
23 Papilio aegeus Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Papilionidae, Chi Papilio, Loài P. aegeus Phân bố chủ yếu ở miền Đông nước Úc
24 Idea leuconoe Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Nymphalidae, Chi Idea, Loài I. leuconoe Đông Nam Á
25 Amara aenea Lớp Insecta, Bộ Coleoptera, Họ Carabidae, Chi Amara, Loài A. aenea Bọ chân chạy; sống vùng Cực Bắc và Đông Á
26 Rhynchophorus ferrugineus Lớp Insecta, Bộ Coleoptera, Họ Curculionidae, Chi Rhynchophorus Đuông dừa; ấu trùng là đặc sản ở Đông Nam Á
27 Cnaphalocrocis medinalis Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Crambidae, Loài C. medinalis Sâu cuốn lá nhỏ; phân bố Đông Nam Á, Úc
28 Scaritinae Lớp Insecta, Bộ Coleoptera, Họ Carabidae, Phân họ Scaritinae Nhóm bọ ăn thịt
29 Scirpophaga incertulas Lớp Insecta, Bộ Lepidoptera, Họ Crambidae, Loài S. incertulas Sâu đục thân bướm hai chấm; hại lúa ở châu Á, Việt Nam
30 Caelifera Lớp Insecta, Bộ Orthoptera, Phân bộ Caelifera Châu chấu râu ngắn; phân bố nhiệt đới và toàn cầu

Khi đánh giá các tập dữ liệu ban đầu, tác giả chỉ ra ba nhược điểm lớn:

  • Thiếu tính đa dạng về Bộ côn trùng: Các bộ dữ liệu như YIKES! Spiders hay Butterfly Image Classification chỉ tập trung duy nhất vào một Bộ (Araneae hoặc Lepidoptera), dẫn đến mô hình không thể học nhận diện các Bộ khác như Hymenoptera hay Odonata.
  • Thiếu thông tin danh pháp chuẩn xác: Tập dữ liệu 25insects có độ phong phú loài nhưng nhãn dán tản mạn, không có tên khoa học nên phải tra cứu và gán nhãn lại.
  • Dữ liệu bị phân tán và không đồng nhất cấp độ: Bộ Insects Recognition hay Ants & Bees chứa hình ảnh chung chung ở các cấp phân loại cao (Họ, Bộ) thay vì chi tiết đến Loài, ví dụ hình ảnh chuồn chuồn là tập hợp của nhiều loài khác nhau.

Từ những hạn chế đó, tác giả thiết lập quy trình chuẩn hóa lại toàn bộ nhãn dữ liệu theo các cấp bậc phân loại (Class, Order, Infra Order, Family, Genus, Species), bổ sung thêm các họ côn trùng mới để mở rộng tính bao phủ. Dữ liệu được quản lý và thống kê qua các bảng số liệu chi tiết trước và sau khi bổ sung (từ Bảng 1 đến Bảng 20 trong khóa luận).

Chương 5. Thực nghiệm và kết luận

Chương 5 tiến hành thực nghiệm so sánh các mô hình học sâu (CNN, VGG16, ResNet50) và mô hình kết hợp CNN với trích xuất đặc trưng SIFT trên bộ dữ liệu đa tầng. Hiệu năng được đo lường độc lập trên từng cấp bậc sinh học qua hệ thống các bảng kết quả: Bảng 21 (độ đo cấp Class), Bảng 22 (độ đo cấp Order), Bảng 23 (độ đo cấp Infra Order), Bảng 24 (độ đo cấp Family) và Bảng 25 (độ đo cấp Genus). Tác giả tiến hành phân tích kết quả thực nghiệm để làm rõ ảnh hưởng của sự mất cân bằng dữ liệu giữa các nhãn và triển khai chương trình demo nhận diện thực tế.

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tổng kết các kết quả đạt được về mặt phương pháp luận và dữ liệu thực nghiệm, đồng thời định hình các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hệ thống nhận diện.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và nội dung ghi nhận trong văn bản:

  • Xây dựng thành công bộ dữ liệu hình ảnh côn trùng đa cấp bậc sinh học từ 30 nhóm đối tượng ban đầu, được chuẩn hóa danh pháp hai phần và phân tầng theo các cấp bậc: Class, Order, Infra Order, Family, Genus và Species (ghi nhận qua hệ thống thống kê từ Bảng 1 đến Bảng 20).
  • Hiện thực hóa và kiểm chứng giả thuyết nhận diện ngoài phạm vi dữ liệu: Chứng minh mô hình có khả năng gán nhãn phân loại học chính xác ở các cấp bậc cao (như Order Diptera, Class Insecta) cho những cá thể thuộc loài chưa từng xuất hiện trong tập dữ liệu huấn luyện dựa trên tính tương đồng về hình thái học.
  • Thực nghiệm so sánh có hệ thống giữa 4 phương pháp/mô hình: CNN cơ bản, VGG16, ResNet50 và CNN kết hợp trích xuất đặc trưng SIFT trên dữ liệu mất cân bằng, đo lường chi tiết qua các độ đo từ cấp Class đến Genus (Bảng 21 đến Bảng 25).
  • Xây dựng hoàn chỉnh chương trình Demo nhận diện, cho phép nhập hình ảnh côn trùng và xuất ra nhãn phân loại cùng các thông tin sinh học tương ứng.

Về mặt đóng góp khoa học so với các nghiên cứu trước đây:

  • Đã giải quyết được điểm hạn chế của phương pháp gán nhãn phẳng (flat labels) trong các nghiên cứu tiền nhiệm (như các nghiên cứu của U. Srinivasulu Reddy trên tập IP102 hay các nghiên cứu dựa trên YOLO), mở ra hướng tiếp cận phân loại kết hợp cấu trúc phả hệ sinh học.
  • Chuẩn hóa và làm giàu thông tin học thuật cho các tập dữ liệu mở trên Kaggle vốn bị phân tán, thiếu danh pháp hoặc thiếu cân bằng sinh học.
  • Đặt nền tảng dữ liệu và định hướng phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về bài toán phân loại và phát hiện côn trùng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể:

  • Cấp phân loại sinh học cao nhất mới đạt tới cấp Class (Lớp) thuộc Ngành Chân khớp (Arthropoda), chưa thể mở rộng lên Subphylum (Phân ngành) do nguồn dữ liệu hình ảnh thu thập chưa đáp ứng đủ sự đại diện của các phân ngành khác.
  • Cấp phân loại thấp nhất đạt độ bao phủ toàn diện dừng lại ở cấp Family (Họ); việc nhận diện chi tiết đến cấp Species (Loài) còn gặp nhiều khó khăn và chưa hoàn thiện trên toàn bộ tập dữ liệu do số lượng loài côn trùng trong tự nhiên quá lớn (hơn 1 triệu loài) và hạn chế về mặt thời gian thực hiện đề tài.
  • Tồn tại sự chênh lệch lớn về số lượng mẫu ảnh giữa các nhãn dữ liệu (mất cân bằng dữ liệu giữa các Class, Order và Family), gây ảnh hưởng đến hiệu quả huấn luyện của một số mô hình học sâu.
  • Các bộ dữ liệu thu thập ban đầu từ nguồn mở bị thiên lệch lớn về một số Bộ nhất định (như Bộ Cánh vảy Lepidoptera và Bộ Nhện Araneae), đòi hỏi nhiều công đoạn bổ sung và cân chỉnh thủ công.

Các hướng phát triển được tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục thu thập và bổ sung dữ liệu hình ảnh nhằm mở rộng độ bao phủ ở các cấp phân loại chi tiết hơn, đặc biệt là cấp Chi (Genus) và cấp Loài (Species).
  • Nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật cân bằng dữ liệu chuyên sâu để cải thiện độ chính xác phân loại trên các nhóm côn trùng có ít mẫu ảnh.
  • Tối ưu hóa kiến trúc mô hình học sâu và kết hợp sâu hơn các giải thuật trích xuất đặc trưng cục bộ nhằm nâng cao độ chính xác khi nhận diện côn trùng trong môi trường tự nhiên có hậu cảnh phức tạp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về cách tiếp cận bài toán phân loại phân cấp (Hierarchical Classification), xử lý dữ liệu ảnh mất cân bằng, và quy trình kết hợp giữa mô hình học sâu hiện đại (CNN, VGG16, ResNet50) với các kỹ thuật trích xuất đặc trưng truyền thống (SIFT).
  • Sinh viên, nghiên cứu sinh ngành Bảo vệ thực vật, Sinh học ứng dụng, Nông nghiệp: Cung cấp phương pháp số hóa thông tin phân loại học côn trùng, hệ thống hóa danh pháp khoa học của 30 nhóm côn trùng phổ biến và ứng dụng thị giác máy tính vào hỗ trợ định danh loài hạt nhân.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Toàn bộ Chương 4 với bảng tổng hợp danh pháp, phân cấp sinh học và phân bố địa lý chi tiết của các nhóm côn trùng, cùng phương pháp luận tại Chương 3 về cơ chế phân loại sinh học ngoài tập dữ liệu huấn luyện.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu không phân loại phẳng theo từng loài côn trùng cụ thể mà lại tiếp cận theo cấp phân loại sinh học?

Số lượng loài côn trùng trong tự nhiên quá khổng lồ (hơn 1 triệu loài đã được mô tả). Việc thu thập đầy đủ dữ liệu cho mọi loài là bất khả thi. Nếu dùng bài toán phân loại phẳng thông thường, mô hình sẽ hoàn toàn không thể nhận diện được các loài mới nằm ngoài tập dữ liệu huấn luyện. Tiếp cận theo cấp phân loại sinh học cho phép mô hình tận dụng đặc điểm hình thái tương đồng để nhận diện các loài mới ở những cấp phân loại cao hơn như Bộ (Order) hoặc Lớp (Class).

2. Mô hình nhận diện một loài côn trùng chưa từng xuất hiện trong tập dữ liệu huấn luyện dựa trên cơ chế nào?

Cơ chế này dựa trên giả thuyết "giống nhau về đặc điểm hình thái" của các sinh vật cùng nhóm phân loại học. Dữ liệu huấn luyện được tổ chức phân cấp từ Species đến Class. Khi đưa vào ảnh của một loài chưa có trong tập dữ liệu (ví dụ ảnh loài ruồi), mô hình không thể dự đoán tên loài nhưng vẫn trích xuất được các đặc trưng hình thái chung của Bộ Diptera và Lớp Insecta (vốn đã được học thông qua ảnh của loài muỗi và các côn trùng khác trong tập dữ liệu) để gán nhãn chính xác ở cấp Bộ và Lớp.

3. Nghiên cứu đã sử dụng những kiến trúc học sâu và giải thuật xử lý ảnh nào để đánh giá thực nghiệm?

Nghiên cứu đã thực nghiệm và đối chiếu 4 phương pháp/kiến trúc: mạng tích chập cơ bản (CNN), mạng VGG16, mạng ResNet50, và mô hình CNN kết hợp với giải thuật trích xuất đặc trưng cục bộ bất biến SIFT.

4. Những nguồn dữ liệu nào đã được sử dụng và các dữ liệu này gặp phải những nhược điểm gì?

Tác giả đã thu thập từ 9 bộ dữ liệu mở trên Kaggle: 25insects, Insect identification from habitus images, Insects Recognition, YIKES! Spiders - 15 Species Classification, spider species, spider-scorpion-cockroach, Butterfly Image Classification 40 species, Animals Detection Images Dataset, và Ants & Bees. Các bộ dữ liệu này có nhược điểm: bị thiên lệch Bộ (chủ yếu là bướm Lepidoptera hoặc nhện Araneae), thiếu thông tin danh pháp khoa học chuẩn, và dữ liệu phân tán ở nhiều cấp độ phân loại không đồng nhất.

5. Cấp phân loại sinh học cao nhất và thấp nhất mà bộ dữ liệu của đề tài bao phủ được là gì?

Cấp phân loại cao nhất mà nghiên cứu đạt được là cấp Lớp (Class), bao gồm các lớp Insecta, Arachnida và Chilopoda (không lên cấp Subphylum do hạn chế dữ liệu). Cấp phân loại thấp nhất đạt được độ bao quát và đầy đủ nhất là cấp Họ (Family); một số nhóm được chi tiết hóa tới cấp Chi (Genus) và Loài (Species).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Minh Cường và Phạm Thanh Quang đã giải quyết hiệu quả hạn chế của bài toán phân loại ảnh phẳng truyền thống bằng cách tích hợp cấu trúc phân loại học sinh học vào mô hình thị giác máy tính. Đề tài đã xây dựng thành công bộ dữ liệu ảnh côn trùng đa cấp bậc từ 30 nhóm đối tượng ban đầu, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm tính khả thi của giải pháp nhận diện ngoài tập dữ liệu thông qua các mô hình CNN, VGG16, ResNet50 và giải thuật SIFT. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị thực tiễn trong việc hỗ trợ nhận thức cộng đồng về các loài côn trùng mang độc tính mà còn tạo lập nền tảng dữ liệu và phương pháp luận hữu ích cho các bài toán phân loại côn trùng chuyên sâu sau này.