Nghiên cứu đặc điểm cơ thể sinh viên nam 21 tuổi - Vinatex

Nghiên cứu đặc điểm hình thái sinh viên nam 21 tuổi trường Vinatex. Phân tích антропометрические данные, thể trạng và sự phát triển của sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2012

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược sự phát triển của nhân trắc học trên thế giới và Việt Nam.

1.2. Đặc điểm nhân hình thái cơ thể người

1.2.1. Các dấu hiệu nhân trắc

1.3. Tình hình nghiên cứu đặc điểm hình thái cơ thể người trên thế giới.

1.4. Tình hình nghiên cứu đặc điểm hình thái cơ thể người ở Việt Nam.

1.5. Phân loại cơ thể người

1.6. Các phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp nghiên cứu

1.6.2. Các phương pháp đo

1.6.3. Phương pháp xử lý số liệu

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Xác định cỡ mẫu và số lượng đo

2.2.2. Xác định kích thước đo

2.2.3. Quy định đối với quá trình đo

2.2.4. Xây dựng trương trình đo

2.2.5. Phương pháp xử lý kết quả đo

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu của các kích thước chính

3.1.1. Kích thước chính

3.2. Chứng minh phân bố của ba kích thước chính là phân bố chuẩn.

3.3. Kết quả nghiên cứu của các kích thước thứ cấp.

3.4. Nghiên cứu phân loại đặc điểm cơ thể nam

3.4.1. Đặc điểm phần cổ

3.4.2. Đặc điểm phần vai

3.4.3. Đặc điểm phần ngực, lưng.

3.4.4. Đặc điểm phần bụng + mông

3.4.5. Đặc điểm phần chân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex Nền tảng và tầm quan trọng

Xã hội hiện đại chứng kiến sự biến đổi không ngừng của hình thái cơ thể người Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều lĩnh vực, đặc biệt là ngành thời trang. Việc nghiên cứu và phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex trở nên cấp thiết, không chỉ giúp hiểu rõ cấu trúc cơ thể nam giới mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc thiết kế trang phục nam hiệu quả. Nhân trắc học sinh viên đóng vai trò nền tảng, khám phá các quy luật phát triển hình thái, từ đó ứng dụng vào các yêu cầu thực tiễn của khoa học, kỹ thuật và đời sống. Sự phát triển nhanh chóng về điều kiện sống đã tạo ra những thay đổi đáng kể về thể trạng sinh viên, buộc các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp như Vinatex phải liên tục cập nhật dữ liệu để đảm bảo sản phẩm may mặc phù hợp.

1.1. Lịch sử nhân trắc học Nền tảng phân loại hình thể nam giới

Nhân trắc học là khoa học lâu đời, nghiên cứu các phép đo cơ thể người bằng phương pháp toán học và thống kê. Mục tiêu chính là tìm hiểu quy luật phát triển hình thái và ứng dụng vào thực tiễn. Từ y tế (đánh giá thể lực, chẩn đoán bệnh) đến sản xuất (thiết kế máy móc, xây dựng tiêu chuẩn kích cỡ quần áo), nhân trắc học sinh viên mang lại giá trị to lớn. Trên thế giới, các nhà nhân học như Rudolf Martin đã đặt nền móng, và các chương trình như IBP của UNESCO đã thúc đẩy nghiên cứu. Tại Việt Nam, nhân trắc học bắt đầu từ những năm 1930 với các công trình của Bác sĩ Đỗ Xuân Hợp. Các nghiên cứu này đã cung cấp những cái nhìn ban đầu về hình thái cơ thể nam và nữ, dù còn hạn chế về phương pháp. Những đóng góp này là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu sau này về phân loại hình thể, giúp ngành may mặc có những dữ liệu sơ bộ để phát triển. (Trích: "Nhân trắc học là môn khoa học dùng các phương pháp đo trên cơ thể người và sử dụng toán học, phương pháp thống kê để phân tích những kết quả đođược nhằm tìm hiểu các qui luật về sự phát triển hình thái cơ thể người..." - Luận văn Nguyễn Trung Hiếu, 2012, tr. 3).

1.2. Phân loại đặc điểm cơ thể nam Vinatex Ứng dụng đột phá ngành may

Đối với ngành may mặc, việc hiểu rõ và phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm vừa vặn, thoải mái và mang tính tiện dụng cao. Các sản phẩm của ngành may phải "mang, khoác, đắp, đậy, che, phủ lên hình dáng cơ thể con người," do đó, dữ liệu nhân trắc học là không thể thiếu. Nghiên cứu này hướng tới việc xây dựng hệ thống kích thước quần áo nam chuẩn xác, đặc biệt cho đối tượng sinh viên may mặc tại các cơ sở của Vinatex. Mục tiêu là tối ưu hóa trang phục, giảm thiểu sai sót trong khâu thiết kế và sản xuất hàng loạt. Việc nắm bắt dáng người namtỷ lệ cơ thể sinh viên giúp các nhà thiết kế đưa ra các kiểu dáng, chất liệu và kỹ thuật cắt may phù hợp, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa. Đây là bước đệm quan trọng để Vinatex Group khẳng định vị thế trong ngành.

II. Thách thức phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex Dữ liệu lỗi thời

Mặc dù nhân trắc học có vai trò quan trọng, nhưng việc phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là từ các dữ liệu lỗi thời. Các nghiên cứu về hình thái cơ thể nam ở Việt Nam thường không được cập nhật thường xuyên, dẫn đến hệ thống tiêu chuẩn kích cỡ quần áo không còn phù hợp với thể trạng sinh viên hiện tại. Tốc độ phát triển kinh tế và thay đổi điều kiện sống đã làm biến đổi đáng kể cấu trúc cơ thể nam giới, khiến các bộ số liệu cũ trở nên lạc hậu. Điều này gây khó khăn lớn cho các nhà sản xuất của Vinatex trong việc thiết kế trang phục nam hàng loạt, dẫn đến sản phẩm không vừa vặn, ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng và hiệu quả sản xuất.

2.1. Tiêu chuẩn kích cỡ quần áo cũ Thách thức cho sinh viên Vinatex

Hệ thống tiêu chuẩn kích cỡ quần áo ở Việt Nam, như TCVN 196/66 hay TCVN 5782-1994, đã được xây dựng từ lâu. Dù từng là nền tảng cho ngành may mặc, những tiêu chuẩn này không còn phản ánh chính xác kích thước quần áo nam cần thiết cho thế hệ hiện tại. Điều kiện sống, dinh dưỡng và môi trường học tập, làm việc đã thay đổi nhanh chóng, làm biến đổi hình thái cơ thể nam giới. Hậu quả là nhiều sản phẩm may sẵn không vừa vặn, đặc biệt là với đối tượng sinh viên ngành dệt may của các trường như Vinatex, những người cần trang phục vừa vặn để học tập và thực hành. Sự lạc hậu này cản trở khả năng tối ưu hóa trang phục và làm giảm năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. (Trích: "Hệ thống cỡ số quần áo của nước ta được xây dựng từ năm 1994 đã trở nên lạc hậu." - Luận văn Nguyễn Trung Hiếu, 2012, tr. 7).

2.2. Hình thái cơ thể biến động Cần phân tích vóc dáng mới cho sinh viên

Cuộc sống hiện đại với nhiều yếu tố tác động liên tục làm cho hình thái cơ thể nam giới luôn có sự thay đổi, biến động. Sự phát triển nhanh chóng về các kích thước trên cơ thể, đặc biệt ở các khu vực kinh tế phát triển, đặt ra nhu cầu cấp thiết phải phân tích vóc dáng mới. Các lĩnh vực khoa học, sáng tạo, và đặc biệt là thời trang, cần nghiên cứu và cập nhật thường xuyên thể trạng sinh viên để đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Việc thiếu dữ liệu cập nhật về cấu trúc cơ thể nam giới gây khó khăn trong việc phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex, ảnh hưởng đến việc thiết kế và sản xuất trang phục phù hợp với sự phát triển hình thể hiện tại. Luận văn của Nguyễn Trung Hiếu tập trung vào lứa tuổi 21, giai đoạn cuối tuổi dậy thì và chuyển sang trưởng thành, để thu thập kích thước chính xác nhất.

III. Phương pháp khoa học phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex hiệu quả

Để giải quyết thách thức về dữ liệu lỗi thời, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex là tối quan trọng. Luận văn của Nguyễn Trung Hiếu đã lựa chọn phương pháp điều tra cắt ngang kết hợp đo trực tiếp, nhằm thu thập dữ liệu chính xác và kịp thời. Phương pháp này cho phép khảo sát hàng loạt đối tượng trong một khoảng thời gian nhất định, giảm thiểu thời gian theo dõi dài hạn. Các chỉ số nhân trắc học sinh viên được thu thập và xử lý bằng toán xác suất thống kê, sử dụng phần mềm Excel và SPSS, đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Đây là cách tiếp cận bài bản để xây dựng một hệ thống dữ liệu hình thái cơ thể nam đáng tin cậy.

3.1. Cách đo lường cơ thể Xác định chỉ số nhân trắc học chính xác

Trong nghiên cứu về phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex, việc đo lường cơ thể phải được thực hiện với độ chính xác cao. Luận văn đã sử dụng phương pháp đo trực tiếp với các dụng cụ tiêu chuẩn như thước dây, thước đo chiều cao và thước kẹp. Tổng cộng 35 thông số kích thước cơ thể nam đã được xác định, bao gồm các nhóm chiều cao, vòng, dài, rộng và dày. Việc xác định đúng các mốc đo trên cơ thể (như đỉnh đầu, góc cổ vai, đầu ngực, eo, mông...) là rất quan trọng để hạn chế sai số. Dù luận văn không đi sâu vào chỉ số BMI sinh viên nam cụ thể, đây là một chỉ số cơ thể nam giới quan trọng thường được tính toán từ chiều cao và cân nặng, giúp đánh giá thể trạng sinh viên tổng quát. Độ chính xác của quá trình đo lường là yếu tố quyết định chất lượng của toàn bộ dữ liệu nhân trắc học sinh viên. (Trích: "Việc xác định mốc đo là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng tới độ chính xác của các kích thước." - Luận văn Nguyễn Trung Hiếu, 2012, tr. 29).

3.2. Phân loại hình thể Các dạng somatotype nam giới điển hình

Có nhiều phương pháp để phân loại hình thể con người, và luận văn đã tổng hợp một số quan điểm quan trọng. Các nhà khoa học như Sigaud, Kretschmer và Viola đã đưa ra những cách phân loại khác nhau dựa trên các đặc điểm hình thái. Ví dụ, Kretschmer phân loại thành dạng mảnh khảnh, bệu và cơ bắp. Mặc dù luận văn tập trung vào các đặc điểm cụ thể của sinh viên Vinatex theo từng phần cơ thể (cổ, vai, ngực, lưng, bụng, mông, chân), nhưng những phương pháp tổng quát này cung cấp một khung lý thuyết. Trong nhân trắc học, khái niệm somatotype nam (như ectomorph mesomorph endomorph) cũng rất phổ biến, mô tả các dạng cấu trúc cơ thể nam dựa trên tỷ lệ cơ bắp, xương và mỡ. Việc hiểu các dạng somatotype nam giúp các nhà thiết kế thời trang tạo ra các bộ sưu tập phù hợp với đa dạng dáng người nam, đặc biệt là trong bối cảnh sinh viên may mặc có thể có nhiều hình thái khác nhau.

IV. Ứng dụng phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex Tối ưu trang phục

Kết quả từ việc phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong ngành công nghiệp may mặc. Dữ liệu nhân trắc học sinh viên cung cấp nền tảng vững chắc để thiết kế trang phục nam không chỉ đẹp mắt mà còn vừa vặn và thoải mái tối đa. Việc hiểu rõ hình thái cơ thể nam, từ tỷ lệ cơ thể sinh viên đến dáng người nam cụ thể, cho phép các nhà sản xuất như Vinatex phát triển các bộ sưu tập phù hợp với nhu cầu và đặc điểm riêng của đối tượng khách hàng này. Ứng dụng các kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa trang phục, từ đồng phục đến quần áo thường ngày, nâng cao sự hài lòng và tự tin cho người mặc.

4.1. Tối ưu hóa trang phục Dáng người nam cho sinh viên Vinatex

Mục tiêu cốt lõi của việc phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatextối ưu hóa trang phục. Khi các nhà thiết kế của Vinatex nắm vững dáng người nam phổ biến trong nhóm sinh viên may mặc, họ có thể điều chỉnh kiểu dáng, đường cắt, và chi tiết trang phục để tôn lên vẻ đẹp tự nhiên và che đi những khuyết điểm. Chẳng hạn, một sinh viên có cấu trúc cơ thể nam dạng tam giác ngược sẽ cần những thiết kế khác biệt so với người có dáng hình chữ nhật. Việc này không chỉ áp dụng cho quần áo may sẵn mà còn rất quan trọng trong việc thiết kế đồng phục, đảm bảo sự thoải mái và chuyên nghiệp. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà sản xuất tại Vinatex Group định hình chủng loại, kiểu dáng thiết kế, tạo ra những sản phẩm phù hợp và tiện dụng cao. (Trích: "Vì trong may mặc việc phân tích nắm bắt đặc điểm và sự biến động về hình thái cơ thể người là yếu tố góp phần định hình chủng loại, kiểu dáng thiết kế tạo nên những sản phẩm phù hợp mang tính tiện dụng cao." - Luận văn Nguyễn Trung Hiếu, 2012, tr. 1-2).

4.2. Xây dựng tiêu chuẩn kích cỡ quần áo nam Định hướng cho Vinatex

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của nghiên cứu này là góp phần xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn kích cỡ mới, phù hợp với kích thước quần áo nam của sinh viên Vinatex. Dựa trên các số liệu đo lường cơ thể chính xác, các nhà thiết kế có thể phát triển bảng cỡ số đáp ứng tốt hơn tỷ lệ cơ thể sinh viên hiện đại. Điều này đặc biệt ý nghĩa với sinh viên ngành dệt may đang học tập tại trường đại học Vinatex, những người sẽ trực tiếp ứng dụng kiến thức này vào thực tiễn sản xuất. Hệ thống cỡ số được cập nhật không chỉ giúp thiết kế trang phục nam hiệu quả hơn mà còn tăng cường khả năng sản xuất hàng loạt, giảm lãng phí vật liệu và thời gian. Điều này giúp Vinatex Group tạo ra lợi thế cạnh tranh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường. (Trích: "góp phần xây dựng hệ thống cỡ số để phục vụ thiết kế trang phục." - Luận văn Nguyễn Trung Hiếu, 2012, tr. 27).

V. Hướng phát triển nhân trắc học và phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex bền vững

Để duy trì lợi thế và liên tục đổi mới, việc nghiên cứu phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex cần được xem xét như một quá trình liên tục. Nhân trắc học sinh viên không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu mà còn mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Tương lai của lĩnh vực này đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp truyền thống và công nghệ hiện đại, nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về hình thái cơ thể nam. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc cơ thể nam cũng giúp liên kết dữ liệu nhân trắc với các yếu tố về sức khỏe sinh viênthể trạng sinh viên, từ đó đưa ra các khuyến nghị toàn diện hơn. Vinatex Group có thể đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy các nghiên cứu này, đảm bảo sản phẩm dệt may luôn dẫn đầu thị trường.

5.1. Nghiên cứu cấu trúc cơ thể nam Liên hệ sức khỏe sinh viên Vinatex

Ngoài việc phục vụ ngành may mặc, dữ liệu phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex còn có thể mở rộng ứng dụng sang lĩnh vực sức khỏe sinh viên. Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc cơ thể nam có thể giúp đánh giá thể trạng sinh viên, phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến BMI sinh viên nam (thừa cân, béo phì hoặc suy dinh dưỡng) và đưa ra các chương trình rèn luyện, dinh dưỡng phù hợp. Mối liên hệ giữa hình thái cơ thể nam và tình hình sức khỏe sinh viên là một hướng nghiên cứu quan trọng mà Vinatex Group và các tổ chức y tế có thể phối hợp. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cho sinh viên may mặc mà còn tạo ra nguồn lực lao động khỏe mạnh cho ngành.

5.2. Tầm nhìn chiến lược Vinatex Group Tối ưu sản phẩm dệt may

Để giữ vững vị thế trong ngành dệt may, Vinatex Group cần có tầm nhìn chiến lược dài hạn trong việc liên tục cập nhật dữ liệu nhân trắc học. Việc đầu tư vào các nghiên cứu phân loại đặc điểm cơ thể sinh viên nam Vinatex là một phần của chiến lược này. Bằng cách trang bị các công nghệ đo lường cơ thể hiện đại (như máy quét 3D được đề cập trong luận văn là còn hạn chế ở Việt Nam), Vinatex có thể thu thập dữ liệu chính xác và nhanh chóng hơn, phục vụ cho việc xây dựng các tiêu chuẩn kích cỡ quần áo tiên tiến. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa trang phục cho sinh viên ngành dệt may mà còn cho toàn bộ thị trường. Sự chủ động trong nghiên cứu sẽ giúp Vinatex Group dẫn đầu xu hướng, tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi dáng người nam và khẳng định thương hiệu trên thị trường quốc tế.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN 1. Sơ lược sự phát triển của nhân trắc học trên thế giới và Việt Nam. Nhân trắc học là môn khoa học dùng các phương pháp toán học và thống kê để nhận định và phân tích sự đo đạc các kích thước của cơ thể con người nhằm: - Tìm hiểu những qui luật phát triển hình thái người. - Vận dụng những qui luật đó vào giải quyết những yêu cầu thực tiễn cuả khoa học, kỹ thuật sản xuất vào đời sống.

Y tế: - Điều tra đánh giá sự phát triển thể lực , chuẩn đoán các bệnh làm thay đổi hình thái cơ thể. - Đánh giá thể lực trong tuyển quân, tuyển vận động viên TDTT. Sản xuất: - Xây dựng các tiêu chuẩn kích thước người để thiết kế máy móc, phương tiện sản xuất ( máy kéo sợi, ô tô. - Sản xuất các phương tiện sinh hoạt ( giường, tủ, quần áo.

Ngoài ra còn giúp tìm : - Qui luật phát triển cơ thể. - Phân loại dạng người. - Phân loại chủng tộc. - Tìm hiểu nguồn gốc loài người.

Nhân trắc học là một môn khoa học dùng các phương pháp đo trên cơ thể người và sử dụng toán học, phương pháp thống kê để phân tích những kết quả đođược nhằm tìm hiểu các qui luật về sự phát triển hình thái cơ thể người, đồng thời vận dụng các qui luật đó vào vịệc giải quyết những yêu cầu thực tiễn của khoa học, kỹ thuật, sản xuất và đời sống (trích theo Atlat nhân trắc học người Việt Nam trong lứa tuổi lao động). Nhân trắc học là một môn học đã có từ rất lâu, có thể nói rằng ngay từ khi con người biết đo chiều cao của mình, biết mình nặng bao nhiêu kilô là đã bắt đầu làm nhân trắc. Nguyễn Trung Hiếu 3 Ngành Công nghệ Vật liệu Dệt may Luận văn Thạc sỹ khoa học GVHD: PGS. Trần Bích Hoàn Ngay từ ngày đầu mới xuất hiện trắc học đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Dấu hiệu nhân trắc học được sử dụng để tìm hiểu các đặc trưng hình thái, chủng tộc của các cộng đồng người ( trong nhân chủng học ứng dụng ) để xác định những biến đổi về hình thái cơ thể dưới ảnh hưởng của bệnh lý ( trong y học) để thiết kế quân trang, quân dụng, ứng dụng trong may mặc. Có thể nói nhân trắc học hình thành và phát triển song song với lịch sử phát triển khoa học về người ( nhân học ) ở các nước Châu Âu.RudolfMartin nhà nhân học Đức, tác giả “ Giáo trình về nhân học ” được coi là người đặt nền móng cho khoa học nhân trắc. Các trường phái nhân học tiếp sau đó đều dựa vào cơ sở phương pháp Martin mà bổ sung và hoàn thiện về mặt lý luận và thực tiễn theo truyền thông khoa học của từng nước. Trong chương trình nghiên cứu sinh học thế giới IBP ( International Bilogical Programme ) do UNESCO chỉ đạo, triển khai vào những năm 1960 và 1970, người ta đã thấy nhân trắc học được quan tâm đặc biệt, thu hút nhiều nhà nghiên cứu nhân trắc học có tên tuổi trên thế giới.

Những dụng cụ đo đạc nhân trắc học được tiêu chuẩn hóa vào sản xuất ở nhiều nước. Ở các nước XHCN nhân trắc học được đầu tư nghiên cứu và đạt được nhiều thành tựu, trong nhiều nước có truyền thống khoa học như Liên Xô cũ, Ba Lan, Đức, nhân trắc học đã trở thành cơ sở tin cậy cho việc xác định các tiêu chuẩn cấp Nhà Nước về sản phẩm công nghiệp, dân dụng và quốc phòng. Nhân trắc học ở nước ta bắt đầu từ những năm 1930 tại ban nhân học thuộc Viễn đông bác cổ ( Ecoled Extroome Orient). Kết quả nghiên cứu nhân trắc học đã được công bố trong các công trình nghiên cứu của Viện giải phẫu học ( Đại học y khoa đông dương 1936 – 1944 ).

Cuốn “ Hình thái học và giải phẫu học mỹ thuật ” là tác phẩm đầu tiên của bác sỹ Đỗ Xuân Hợp ( cộng tác với P.Huard) xuất bản năm 1942. Từ 1945 đến những năm 1960, bộ môn nhân trắc học dần dần được thành lập ở một số Viện nghiên cứu và trường học để làm nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu Từ những năm 1950 đến nay Nhân trắc học nước ta đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học. Trường Đại Học Tổng Hợp Hà Nội điều tra sinh học các chủng học người. Học Viện Quân Y - nghiên cứu nhân trắc học phục vụ Quốc Nguyễn Trung Hiếu 4 Ngành Công nghệ Vật liệu Dệt may Luận văn Thạc sỹ khoa học GVHD: PGS.

Trần Bích Hoàn phòng, các trường Đại học Y. Đáng lưu ý là công trình “ nghiên cứu hằng số sinh học người Việt Nam” do giáo sư Nguyễn Tấn Gi Trọng chủ trì năm 1967 và 1972 với sự tham gia nghiên cứu của các viện nghiên cứu và các trường. Trong những năm gần đây, một hướng mới Ecgonomi đã được đầu tư thực hiện và phát triển. Là một khoa học vì người Ecgonomi sử dụng những kết quả của y học (vệ sinh lao động) của sinh học ( giai đoạn chức năng hình thái và sinh lý lao động) của tâm lý học xã hội nhằm tối ưu hóa quá trình lao động sản xuất làm giảm gánh nặng lao động.

Theo nghĩa rộng Ecgonomi là phương hướng nghiên cứu của tất cả các khoa học vì con người khi giải quyết những nhiệm vụ của sản xuất, hay còn là sự ứng dụng trực tiếp các biện chứng của khoa học vì con người và thiết kế tổ chức lao động sản xuất. Trong các chương trình nhân trắc học hướng vào mục tiêu Ecgonomi có cuốn: “Nhân trắc học Ecgonomi ” của hai tác giả Lê Gia Khải và Bùi Thụ (1983) là một đóng góp tích cực theo hướng đó. Ngày nay nhu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngày càng tăng, như nghị quyết của Đại Hội Đảng lần thứ V đã chỉ rõ “. Cần tập trung nghiên cứu các qui luật phát triển của tự nhiên, xã hội và con người Việt Nam.

Nhân trắc học cần góp phần nghiên cứu cơ bản các lĩnh vực liên quan đến con người Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển của nhiệm vụ phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc phòng. Trước những đòi hỏi mới, chương trình khoa học kỹ thuật trọng điểm của Nhà nước và bảo hộ lao động có đề tài: - Nghiên cứu ứng dụng Ecgonomi vào bảo hộ lao động vào áp dụng các dữ kiện nhân trắc học vào việc cải thiện lao động cho công nhân - Chương trình “ Nhân trắc học ” này mang tính tổng quát nên khi áp dụng các dấu hiệu nhân trắc vào từng ngành phải cụ thể, cần phải khảo sát bổ sung một số dấu hiệu đặc trưng cho từng nhiệm vụ thiết kế hoặc nghiên cứu nhân lực. Trong quá trình áp dụng vào chương trình đào tạo kỹ thuật viên, công nhân viên ngành công nghệ May, ta phải chọn những dấu hiệu nhân trắc đặc trưng cụ thể. Nguyễn Trung Hiếu 5 Ngành Công nghệ Vật liệu Dệt may Luận văn Thạc sỹ khoa học GVHD: PGS.

Trần Bích Hoàn Đây chính là vấn đề cốt lõi của chương trình ứng dụng Ecgonômi vào từng ngành nghề cụ thể và sát thực hơn. Có thể nói từ khi con người biết đo chiều cao, cân nặng của mình thì nhân trắc học đã được hình thành và dần phát triển. * Ứng dụng nhân trắc học vào ngành May. Nhân trắc học nghiên cứu hình thái tâm sinh lý cơ thể người do đó ứng dụng của môn khoa học này rất lớn nó phục vụ cho tất cả các ngành nghiên cứu sản xuất các thiết bị phục vụ cho nhu cầu của con người hay các thiết bị sản xuất có con người điều khiển.

Như vậy ta thấy rằng ứng dụng của nhân trắc học có mặt ở tất cả các lĩnh vực và đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là trong ngành May mặc của chúng ta. Tầm ảnh hưởng của nhân trắc học là rất lớn vì sản phẩm của may mặc là mang, khoác, đắp, đậy, che, phủ lên hình dáng cơ thể con người. Mặc dù các công trình nghiên cứu khoa học ứng dụng nhân trắc học vào ngành may còn hạn chế so với tính chất của nó nhưng cũng đã có những đóng góp nhất định trong sự phát triển của ngành may mặc trên thế giới nói chung và của Việt Nam nói riêng. Ngoài các công trình nghiên cứu ứng dụng nhân trắc học cho lứa tuổi lao động trong ngành dệt may để thiết kế các thiết bị sản xuất, môi trường làm việc phù hợp với người lao động giúp nâng cao năng suất lao động cho ngành Dệt May thì hầu hết nhân trắc học được ứng dụng để xây dựng cỡ số trang phục cho các lứa tuổi và giới tính khác nhau.

Và việc xây dựng cỡ số trang phục là một ứng dụng có ý nghĩa thiết thực nhất của nhân trắc học vào ngành may vì muốn tạo ra các sản phẩm may mặc hàng loạt, đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệt quả thì chúng ta phải có được một hệ thống cỡ số cơ thể người tiêu chuẩn được xây dựng trên nền tảng của các mốc đo nhân trắc học trên cơ thể người. Nước ta trước năm 1954 cũng đã biết ứng dụng nhân trắc học vàongành may đó là GS. Đỗ Xuân Hợp cùng với một số bác sĩ và sinh viên đã tiến hành những công trình nghiên cứu nhân trắc học trên thanh niên để phục vụ cho việc tuyển quân và may quân trang cho bộ đội. Đây là một trong những công trình ứng dụng nhân trắc học đầu tiên ở Việt Nam vào nghiên cứu xây dựng hệ thống cỡ số quân trang phục vụ ngành May.

Cho đến năm 1962-1965 việc tiến hành đo khảo sát cơ thể Nguyễn Trung Hiếu 6 Ngành Công nghệ Vật liệu Dệt may Luận văn Thạc sỹ khoa học GVHD: PGS. Trần Bích Hoàn người Việt Nam mới được tiếp tục thực hiện. Kết quả khảo sát đã xây dựng được một hệ thống cỡ số đối với hàng may mạc sẵn cho người lớn và trẻ em theo tiêu chuẩn Việt Nam. Hệ thống cỡ số này được kí hiệu là TCVN196/66 – 196/66.

Số đo chính trong hệ thống cỡ số này là chiều cao cơ thể. Mãi đến năm 1994, tiêu chuẩn VN-5782 về “Hệ thống cỡ số tiêu chuẩn quần áo” được ban hành đánh dấu một bước phát triển cho ngành may mặc Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ