Phân lập một số diphenyl ether từ nấm nuôi cấy trên địa y graphis cf handelii và tổng hợp dẫn xuất brom hóa của các hợp chất này

Chuyên khảo phân tích Phân lập một số diphenyl ether từ nấm nuôi cấy trên địa y graphis cf handelii và tổng hợp dẫn xuất, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá diphenyl ether từ nấm nuôi cấy Graphis handelii

Nghiên cứu về các hợp chất thiên nhiên từ vi sinh vật luôn mở ra những hướng đi mới trong dược học và hóa học hữu cơ. Trong đó, địa y và nấm cộng sinh là một nguồn tài nguyên quý giá, chứa đựng nhiều hợp chất có cấu trúc độc đáo và hoạt tính sinh học đa dạng. Loài địa y Graphis cf. handelii, được tìm thấy tại Việt Nam, là một đối tượng nghiên cứu đầy tiềm năng nhưng chưa được khai thác nhiều. Việc nuôi cấy nấm từ địa y này cho phép sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp một cách bền vững, khắc phục hạn chế về nguồn cung từ tự nhiên. Trọng tâm của nghiên cứu này là việc phân lập các hợp chất diphenyl ether, một nhóm chất có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Các hợp chất này được biết đến với khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và gây độc tế bào ung thư, hứa hẹn trở thành các ứng viên tiềm năng cho việc phát triển thuốc mới. Việc tìm hiểu sâu hơn về thành phần hóa học của nấm nuôi cấy trên Graphis cf. handelii không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức về hóa thực vật mà còn tạo tiền đề cho các ứng dụng y sinh học trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về địa y Graphis cf. handelii

Chi Graphis là một trong những chi địa y lớn nhất, thuộc họ Graphidaceae, với hơn 370 loài đã được báo cáo trên toàn thế giới. Loài Graphis cf. handelii được tìm thấy tại Vườn quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc và tỉnh Trà Vinh, Việt Nam. Chúng thường mọc trên vỏ cây nhẵn, thuộc kiểu địa y dạng khảm với bề mặt màu xanh lá đến xám xanh. Việc nhận dạng chính xác loài này rất quan trọng, vì thành phần hóa học và hoạt tính sinh học có thể thay đổi đáng kể giữa các loài trong cùng một chi. Các nghiên cứu trước đây trên chi Graphis đã phân lập được nhiều hợp chất phenolic độc đáo như graphislactones và graphisquinones. Tuy nhiên, các báo cáo về thành phần hóa học của loài Graphis cf. handelii vẫn còn rất hạn chế, đặc biệt là các hợp chất được tạo ra từ nấm cộng sinh nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

1.2. Tầm quan trọng của các hợp chất diphenyl ether tự nhiên

Các hợp chất diphenyl ether là một lớp hợp chất phenolic tự nhiên có cấu trúc bao gồm hai vòng thơm được nối với nhau bằng một cầu nối ether (-O-). Cấu trúc này mang lại cho chúng những đặc tính hóa học và sinh học đặc biệt. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng các diphenyl ether phân lập từ nấm, địa y và thực vật bậc cao sở hữu phổ hoạt tính sinh học rộng. Các hoạt tính này bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa mạnh, kháng viêm và đặc biệt là khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư. Sự đa dạng về nhóm thế trên hai vòng thơm cho phép tạo ra vô số dẫn xuất với các hoạt tính khác nhau, làm cho chúng trở thành một khung sườn hóa học hấp dẫn cho việc thiết kế và tổng hợp các loại thuốc mới.

II. Thách thức trong việc tìm kiếm hoạt chất ức chế α glucosidase

Bệnh đái tháo đường là một trong những vấn đề sức khỏe toàn cầu đáng báo động, với số lượng bệnh nhân ngày càng gia tăng. Một trong những chiến lược điều trị phổ biến là kiểm soát nồng độ đường huyết sau bữa ăn bằng cách ức chế hoạt động của các enzyme tiêu hóa carbohydrate. Enzyme α-glucosidase đóng vai trò then chốt trong quá trình này, chịu trách nhiệm phân giải tinh bột và disaccharide thành glucose. Việc tìm kiếm các chất ức chế hiệu quả enzyme này từ nguồn thiên nhiên là một hướng đi đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức. Nhiều hợp chất tự nhiên dù có tiềm năng nhưng hoạt lực còn yếu hoặc sinh khả dụng thấp. Để vượt qua những rào cản này, việc biến đổi cấu trúc hóa học của các hợp chất nền tự nhiên, chẳng hạn như phản ứng halogen hóa, được xem là một giải pháp chiến lược. Việc gắn thêm nguyên tử halogen như brom vào cấu trúc phân tử có thể làm thay đổi đáng kể đặc tính dược động học và tăng cường hoạt tính sinh học của chúng.

2.1. Vai trò của enzyme α glucosidase trong bệnh đái tháo đường

Enzyme α-glucosidase là một mục tiêu quan trọng trong điều trị đái tháo đường type 2. Enzyme này có trong vi nhung mao của ruột non, xúc tác cho bước cuối cùng của quá trình tiêu hóa carbohydrate. Bằng cách ức chế enzyme này, tốc độ hấp thu glucose vào máu sau bữa ăn sẽ chậm lại, giúp ngăn ngừa tình trạng tăng đường huyết đột ngột. Các loại thuốc hiện có như acarbose hoạt động theo cơ chế này. Tuy nhiên, chúng có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn trên đường tiêu hóa. Do đó, việc khám phá các chất ức chế α-glucosidase mới từ thiên nhiên với hiệu quả cao và ít tác dụng phụ hơn là một yêu cầu cấp thiết.

2.2. Hạn chế của các diphenyl ether chưa qua biến đổi hóa học

Mặc dù các diphenyl ether tự nhiên có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, nhưng hoạt lực của chúng không phải lúc nào cũng đủ mạnh để phát triển thành thuốc. Cấu trúc ban đầu có thể chưa tối ưu cho việc tương tác với mục tiêu sinh học, chẳng hạn như trung tâm hoạt động của một enzyme. Hơn nữa, độ tan và khả năng hấp thu của chúng trong cơ thể cũng là một yếu tố hạn chế. Vì vậy, việc tổng hợp các dẫn xuất mới từ khung diphenyl ether là cần thiết. Đặc biệt, tổng hợp dẫn xuất brom hóa đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả để gia tăng hoạt tính. Nguyên tử brom có thể làm tăng tính ái dầu, thay đổi sự phân bố điện tích của phân tử và tạo ra các tương tác mới với protein mục tiêu.

III. Phương pháp phân lập diphenyl ether từ nấm nuôi cấy hiệu quả

Để thu được các hợp chất diphenyl ether tinh khiết từ sinh khối nấm nuôi cấy trên Graphis cf. handelii, một quy trình chiết xuất và phân lập bài bản là yếu tố quyết định. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kỹ thuật hóa học hiện đại để tách các hợp chất mong muốn ra khỏi một hỗn hợp phức tạp. Đầu tiên, mẫu nấm khô được xay nhuyễn và tiến hành ngâm chiết với dung môi hữu cơ phù hợp như ethyl acetate (EtOAc) để thu được cao chiết thô. Cao thô này chứa hàng trăm chất chuyển hóa khác nhau. Bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là sử dụng các phương pháp sắc ký để phân tách hỗn hợp. Sắc ký cột là công cụ không thể thiếu, cho phép phân chia cao chiết thành các phân đoạn nhỏ hơn dựa trên sự khác biệt về độ phân cực. Từ các phân đoạn giàu hoạt chất, việc tiếp tục tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký hiệu năng cao sẽ thu được các hợp chất tinh khiết. Cuối cùng, việc xác định chính xác cấu trúc hóa học của các chất phân lập được thực hiện bằng các phương pháp phổ tiên tiến, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

3.1. Quy trình ly trích và chiết tách từ mẫu nấm Graphis

Mẫu nấm nuôi cấy khô (25 g) được xay nhuyễn và ngâm dầm với dung môi ethyl acetate (EtOAc). Dung môi này được lựa chọn vì khả năng hòa tan tốt các hợp chất có độ phân cực trung bình như diphenyl ether. Quá trình ngâm chiết được lặp lại nhiều lần để đảm bảo hiệu suất tối đa. Dịch chiết thu được sau đó được cô quay dưới áp suất thấp để loại bỏ hoàn toàn dung môi, thu về 12.8 g cao EtOAc thô. Cao thô này là nguyên liệu ban đầu cho toàn bộ quá trình phân lập và tinh chế tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật sắc ký cột trong việc tinh chế diphenyl ether

Cao EtOAc thô được tiến hành sắc ký cột silica gel pha thường. Đây là một kỹ thuật phân tách dựa trên sự hấp phụ khác nhau của các chất lên bề mặt silica gel. Bằng cách sử dụng hệ dung môi rửa giải có độ phân cực tăng dần, ví dụ như n-hexane:EtOAc, cao thô được tách thành các phân đoạn (EA1 đến EA4). Các phân đoạn này tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột silica gel pha thườngpha đảo với các hệ dung môi chuyên biệt hơn. Qua nhiều bước sắc ký lặp lại, hai hợp chất tinh khiết, được ký hiệu là hợp chất 1 (handelone) và hợp chất 2, đã được phân lập thành công.

3.3. Xác định cấu trúc hợp chất bằng phương pháp phổ hiện đại

Để xác định cấu trúc hóa học của hợp chất 1 (handelone)2, các phương pháp phân tích phổ hiện đại đã được áp dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR, cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và loại proton, carbon cũng như mối liên kết giữa chúng trong phân tử. Các phổ hai chiều như HSQC và HMBC giúp xác định các tương quan xa, làm sáng tỏ cấu trúc khung carbon. Bên cạnh đó, phổ khối lượng có độ phân giải cao (HR-ESI-MS) được sử dụng để xác định chính xác khối lượng phân tử, từ đó suy ra công thức phân tử của hợp chất. Bằng cách tổng hợp và so sánh dữ liệu từ các phương pháp này, cấu trúc của hai diphenyl ether đã được xác định một cách chắc chắn.

IV. Hướng dẫn tổng hợp dẫn xuất brom hóa từ diphenyl ether

Việc biến đổi hóa học các hợp chất tự nhiên là một chiến lược quan trọng để cải thiện và tối ưu hóa hoạt tính sinh học. Trong nghiên cứu này, mục tiêu là tổng hợp dẫn xuất brom hóa từ hợp chất diphenyl ether (handelone) đã phân lập được. Phương pháp được lựa chọn là oxybromination, một kỹ thuật halogen hóa thân thiện với môi trường và có độ chọn lọc cao. Khác với các phương pháp truyền thống sử dụng brom lỏng (Br₂) độc hại, oxybromination sử dụng nguồn brom an toàn hơn như các muối bromide (ví dụ: sodium bromide - NaBr) kết hợp với một chất oxy hóa (ví dụ: hydro peroxide - H₂O₂). Phản ứng này diễn ra trong điều kiện ôn hòa, thường là ở nhiệt độ phòng, giúp giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như tỷ lệ tác chất, thời gian và dung môi là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao và thu được các sản phẩm mong muốn.

4.1. Phản ứng oxybromination Nguyên tắc và quy trình thực hiện

Nguyên tắc của phản ứng oxybromination là tạo ra tác nhân brom hóa in-situ (tại chỗ). Chất oxy hóa H₂O₂ sẽ oxy hóa ion bromide (Br⁻) từ muối NaBr thành một dạng hoạt động có khả năng tấn công vào vòng thơm giàu electron của diphenyl ether. Phản ứng được thực hiện bằng cách hòa tan hợp chất nền handelonesodium bromide trong hỗn hợp dung môi AcOH:DMSO. Sau đó, dung dịch H₂O₂ 30% được thêm từ từ vào hỗn hợp. Phản ứng được khuấy ở nhiệt độ phòng trong 2 giờ. Sau khi phản ứng kết thúc, hỗn hợp được trung hòa và chiết với dung môi hữu cơ để thu sản phẩm thô. Sản phẩm sau đó được tinh chế bằng sắc ký cột.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện và xác định cấu trúc sản phẩm

Để đạt hiệu suất cao nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng đã được khảo sát. Kết quả cho thấy, phản ứng đạt độ chuyển hóa hoàn toàn khi thực hiện ở nhiệt độ phòng trong 120 phút với tỷ lệ mol giữa handeloneNaBr là 1:6. Từ phản ứng này, hai sản phẩm brom hóa là 1a (dẫn xuất dibromo) và 1b (dẫn xuất monobromo) đã được phân lập. Cấu trúc của các dẫn xuất này được xác nhận chắc chắn dựa trên dữ liệu từ phổ NMRphổ khối HR-ESI-MS. Dữ liệu phổ cho thấy sự xuất hiện của các nguyên tử brom trên các vòng thơm, khẳng định sự thành công của quá trình tổng hợp dẫn xuất brom hóa.

V. Đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất diphenyl ether

Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tiềm năng dược học của các hợp chất đã phân lập và tổng hợp. Dựa trên các nghiên cứu trước đây về diphenyl ether, hoạt tính được ưu tiên khảo sát là khả năng ức chế enzyme α-glucosidase, một mục tiêu quan trọng trong điều trị bệnh đái tháo đường. Tất cả các hợp chất, bao gồm hai diphenyl ether tự nhiên (12) và hai dẫn xuất brom hóa (1a1b), đều được đưa vào thử nghiệm sinh học. Quá trình thử nghiệm được tiến hành in vitro, đo lường khả năng của hợp chất trong việc làm giảm hoạt động của enzyme khi có mặt cơ chất. Kết quả từ thử nghiệm này sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học đầu tiên về hoạt tính của các hợp chất phân lập từ nấm nuôi cấy trên Graphis cf. handelii cũng như tác động của việc gắn nhóm brom lên hoạt tính này. Đây là bước quan trọng để định hướng các nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng của chúng.

5.1. Kết quả thử nghiệm khả năng ức chế enzyme α glucosidase

Thử nghiệm ức chế enzyme α-glucosidase được thực hiện bằng phương pháp đo quang, sử dụng cơ chất p-nitrophenyl-α-D-glucopyranoside. Hoạt động của enzyme được định lượng bằng cách đo độ hấp thụ ở bước sóng 405 nm. Các hợp chất thử nghiệm được phân tích ở nhiều nồng độ khác nhau để xác định giá trị IC₅₀ (nồng độ ức chế 50% hoạt động của enzyme). Kết quả thu được cho thấy cả bốn hợp chất, bao gồm hợp chất nền handelone (1), hợp chất 2, và hai dẫn xuất brom hóa 1a, 1b, đều không thể hiện hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase đáng kể trong điều kiện thử nghiệm.

5.2. Phân tích so sánh giữa hợp chất gốc và dẫn xuất brom hóa

Mặc dù giả thuyết ban đầu cho rằng việc brom hóa có thể làm tăng hoạt tính, kết quả thực nghiệm lại cho thấy điều ngược lại trong trường hợp ức chế enzyme α-glucosidase. Cả hợp chất gốc và các dẫn xuất đều không có hoạt tính. Điều này cho thấy khung cấu trúc diphenyl ether từ Graphis cf. handelii có thể không phù hợp để tương tác với trung tâm hoạt động của enzyme này. Kết quả âm tính này cũng là một phát hiện khoa học quan trọng. Nó giúp loại trừ một hướng nghiên cứu không tiềm năng và gợi ý rằng các hoạt tính sinh học khác như kháng khuẩn, kháng nấm, hoặc gây độc tế bào ung thư nên được ưu tiên khảo sát cho các hợp chất này trong các nghiên cứu tiếp theo.

VI. Tương lai nghiên cứu diphenyl ether và các dẫn xuất halogen

Công trình nghiên cứu đã phân lập thành công hai diphenyl ether từ nấm nuôi cấy trên địa y Graphis cf. handelii và tổng hợp thành công hai dẫn xuất brom hóa tương ứng. Mặc dù các hợp chất này không cho thấy hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase, nghiên cứu đã mở ra nhiều hướng đi mới. Việc xác định được cấu trúc hóa học của các hợp chất mới từ một nguồn dược liệu chưa được khai thác nhiều tại Việt Nam là một đóng góp khoa học giá trị. Nó bổ sung dữ liệu vào cơ sở tri thức về các chất chuyển hóa tự nhiên từ địa y. Hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các phổ hoạt tính sinh học khác của các hợp chất này. Với cấu trúc đặc trưng của diphenyl ether và sự hiện diện của nguyên tử brom, tiềm năng kháng khuẩn, chống ung thư của chúng là rất lớn. Đồng thời, việc tiếp tục sàng lọc các phân đoạn cao chiết khác và tổng hợp thêm các dẫn xuất halogen (như chloro hóa) sẽ giúp khai thác triệt để tiềm năng của nguồn tài nguyên quý giá này.

6.1. Tổng kết những phát hiện và đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả chính sau: (1) Phân lập và xác định cấu trúc thành công hai hợp chất diphenyl ether từ cao ethyl acetate của nấm nuôi cấy trên Graphis cf. handelii. (2) Tổng hợp thành công hai dẫn xuất brom hóa1a (dibromo) và 1b (monobromo) từ hợp chất nền handelone bằng phương pháp oxybromination. (3) Khẳng định rằng các hợp chất này không có hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Những kết quả này là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu hóa học và sinh học sâu hơn về loài địa y này.

6.2. Triển vọng và kiến nghị cho các nghiên cứu trong tương lai

Do thời gian thực hiện có hạn, đề tài vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Các kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo bao gồm: (1) Tiếp tục phân lập các hợp chất từ các phân đoạn cao chiết còn lại. (2) Sàng lọc các hoạt tính sinh học khác cho cả hợp chất tự nhiên và dẫn xuất tổng hợp, đặc biệt là hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus và gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư. (3) Tổng hợp thêm các dẫn xuất khác, chẳng hạn như dẫn xuất chloro hóa, từ cả hai hợp chất nền (12) để nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR). Những hướng đi này hứa hẹn sẽ khám phá ra những ứng dụng y dược học giá trị từ các diphenyl ether của địa y Graphis cf. handelii.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Bệnh đái tháo đường đang là một trong những bệnh không lây nhiễm hàng đầu. trên thể giới. Dây vẫn là một trong các vấn đề sức khỏe đáng lo ngại nhất toàn cầu. Tại Việt Nam, khoảng hơn Š triệu người đang mắc đái tháo đường, dự kiến số người sẽ tăng.

lực trong việc tìm ra phương pháp hiệu qua lam giảm nồng độ đường huyết vẫn tiếp tục được nghĩ cứu và phát tiển. Một trong sé dé la sre ché enzyme aglucosidase, một protein có chức năng phân giải tỉnh bột và các disaccharide thành glueose. Trong quá trình nghiên cứu khả năng ức chế enzyme «-glucosidase, cic hop chit thién nhiên đã đành được sự chú ý đáng kể. Nguồn cung cắp hợp chất thiên nhiên phổ biển thường đến từ các loài thực ật có hoạt tính sinh học cao.

"rong số những nguồn cung cắp các hợp chất có hoạt ính sinh học cao, các loài địa y nuôi cấy thuộc chỉ Graphis là đồ tượng nỗi bật hiện nay do sở hữu những hoạt tính được í đã đạng như có ức dụng kháng khuẩn, kháng virus, chống ung thư, gây độc tế bảo ng thư, giảm đau và bạ sốt. Tuy nhiên, những nghiên cứu về hành phần hóa học, cụ thể là các hợp chất phenol của địa y nuôi cấy Gaplit of. handelii chưa được nghiên cứu nhiều tại Việt Nam và trên thể giới. Ngoài ra nhiều nghiên cứu đã chứng mình các dẫn xuất halosen hóa, cụ thể là dẫn xuất chứa nhóm thể brom giúp gia tăng hoại tính sinh học so với các chất nỀn ban đầu `VI vậy, với mục đích nghiên cứu phân lập một số hợp chắttừ nắm mui cấy trên ‘in y Graphis cf hondcli, từ đỏ điều chế một số dẫn xuắt bưom hồn của những hợp chất phân lập.

nghiên cứu khả năng ức chế cnzyme a-glueosidase của những hợp chất này "Để tài "Phân lập một số diphenyl ether từ nắm nuôi cấy trên địa y Graphis ef handel à tổng hợp dẫn xuất brom hóa của các hợp chất này” được nghiên cứu thực hiện CHUONG 1: TONG QUAN 1.1 Tổng quan về địa y và địa y nuôi cấy 1. Tổng quan về địa y Dia y là thực vật bậc thấp dạng công sinh, thường bao gồm một thành phần là nắm (mycobiont) va mot hoge nhiễu thành phần quang hợp (phytobion0), thường là một loại tảo xanh hoặc vi khuẩn lam [1]. Các loài địa y chiếm hơn 20% diện tích toàn cầu đa dạng inh học nắm và là sinh vật cộng sinh độc đáo inh sống ở một số môi trường Khắc nghiệt nhất tiên Trái Đắc— vùng lãnh nguyên Bắc Cực, xi mặc nóng, bờ biên nhiễu đ, chất độc đồng xi, v. Địa y có đa dạng các loài, chỉ.

Trongs các sinh vật tự dưỡng trên sạn trên thể giới, ịa y trưng bày sự bin đổi hình thi hắp dẫn trong thu nhỏ. VỀ màu -húng có nhiều màu cam, vàng, đỏ, xanh lá cây, xám, nâu và đen [1], [2] Địa y thường xuất hiện dưới dụng thục vật biểu sinh tên cây và các loài thực vật khác, và tong một số hệ sinh thi, địa y biểu sinh sinh khối có thể vượt quá vải trăm kạfha. Ngoài rả địa ý thường sinhsố ở những nơi đất trồng, nơi chúng là hình phần quan trong cia lép vé đắt ấn trong các cảnh quan khô cần và bán khô cần. Địa y xuất hiện hầu như khắp nơi trên các loại đá với những cái rõ răng nhất xảy ra dưới dạng biểu mộ, hoặc mọc trên bỂ mặt hoặc ở sâu phía trong trên vài milimét [1].

Tính đến thời điển hiện tại, đã có hon 18,500 loài địa y được phát hiện và báo cáo trên thể giới, liếm hơn 20% tổng số thực vật đã mô tả [3]. Dựa vào hình thái và mỗi trường sống, người ta đã phân loại thành 3 kiểu hình thái chính: cruelos(A) có phtoblon: ở một lớp riêng biệt bên dưới lớp vỏ mycrobiont phía trên không có vỏ dưới: leiose (B) có hình dạng giống lá: phycobiont ở một lớp bên đưới võ não phía rên với về rồi rạc bên dưới, ích biệt khỏi lớp nền mà nó phát triển; fruicose (C) tồn tai dang cây by thẳng đứng, có cấu trúc xuyên tâm, thường gắn ở gốc [2]. Một số hình ảnh của các hình thái địa y 1-12. Mật số nghiên cứu hóa học về địay Năm 2000, imst-Russell va các cộng sự đã phân lập được các hợp chất trong tự nhiên cuplecin (1) vị eoneupletin (2) chứa lõi cyclopenta-naphthopyran từ địa y foliose Flavoparmelia euplecta.

Các hợp chất chứa indenone hoặc các gốc indanone trước đây chưa được quan sátthấy ở nắm địa và hiểm khỉ được tìm thấy trong tự nhiên 1. Năm 2015, Duong và các cộng sự đã phân lập được mười bảy hợp chất trong đó có. bảy hop chit meta-depsidone và diphenyl ether mới gdm parmosidone A-E (3-7). parmoether A (8), B (9) và mudi hgp chit di duge bao céo gdm protocetraric acid (10), 8-O-methylprotocetraric aid (11), virensic acid (12), zeorin (13), methyl f-orsellinate (44), methyl orsellinate (3), methyl haematommate (16), atranorin (17), 2-0- methylatranol (18) va (H-prasorediosic acid (19) telat dia_y Parmotrema tsavoense.

“Các hợp chất này đã được thử hoạt tính gây độc tế bio ung thar gan (HepG2), ung thr phôi (NCI-H460) và tế bảo ung thư vú (MCF-7) |5]. Nam 2018, từ cao chiết của loài dja y Usnea baileyi (Sti) Zahlbr, Nguyen cùng công sự đã phân lập được hai mươi bảy hợp chất gồm bailexanthone (20), bailesidone (2D), súetie acid (22). constietie acid (28), cryptosicúe acid (24), hypoconsicúe acid (25), menegazziaie acid (26), 8'-O-methyleonstictic acid (27), methyl stictie acid (28), 8-O-methylmenegazziaic acid (29), virensic acid (30), 9'-O-methylprotocetraric acid (G1), protocetraric acid (32), barbatic acid (33), diffractaic acid (4) 4-0- demethylbarbatic acid (35), atranorin (17), (20R,24R)-ocotillone (36), (205,24R)- ‘ocotillone (37), betulonic acid (38), usnic acid (39), dasypogalactone (40), 7-hydroxy- S-methoxy-6-methylphthalide (41), methyl 4-O-methylhaematomate (42), methyl oreinolearboxylate (43), atranol (44), va eumi in A2 (45) [6] Năm 2019, Kanaori Kenji và các cộng sự đã tiền hành khảo sát thành phần hóa học cia dia y Dirinaria applanata va th được 9 hợp chất trong đó có 1 dẫn xuất hopane mới 1-acetoxy-2la-hopane-3/. Bên cạnh đó, hợp chất mới có tên là hopane-6ø, l60.

Trong số đó, ceratinalone (64) va $'-O-methylstictic acid (67) được đánh giá hoạt tính gây độc tế bào đối với HeLa (ung thư biểu mô ở người), NCI-HH460 (ung thư biểu mô phổi ở người) ng thu), HepG2 (ung thư biểu mồ tế bào gan) và MCE-7 (ung thư vá ở người) [9]. một hợp chất depsipeptide dong vong vi 1.9- tetrahydrony-2,8-dimethyl-4,6-di(ethanoyl dibenzofuran (71) là hai hợp chất mới cùng ‘Gi stercocalpin À (70) đã được phân lập tử cao chiết của địa y Ramatina terebrata boi Senlah Lee và các công sự. Các hợp chất này cũng đã được thử nghiệm hoạt tính chống viêm, Kháng khuẩn và gây độc tẾ bào, trong đó hop chit stereocalpin A (70) cho thiy khả năng chống viêm mạnh với giá tị ICa 5-7 uM [10] co. tư OH Fy OH SH Ò °L7 xa.

$ * ms wr Eh comtcon 3K cho Mình 1. Một số hợp chit phan lap từ các loài địa y + ĐA ĐO si bào St ES aa x SEG 9B đất Hiinh 1. Mt số hợp chất phân lập từ các loài dia y (ip theo) "Hình 1. Một số hợp chất phân lập từ các loài địa (tiếp theo) 1.

Tổng quan về nắm nuôi cấy nguồn gốc từ địa y Địa y nuôi cấy, diễn ra mối quan hệ cộng sinh giữa các đối tác mycobiont và photobiont, tao ra c c metabolite thứ cắp đa dạng, một số trong đó có nhiễu hoạt động, sinh học hữu ích. Một trong những câu hoi hip dn trong địa y học là vai trò của các đổi tác mycobiont và photobiont trong quá trình sinh tổng hợp các chất đó, Các nghiên cứu sn đây của chúng tôi đã chứng mình rằng nuôi cấy myeobiont địa y có nguồn gốc từ bào tử có khả năng sản xuất một số chất địa y hoặc chất chuyển hóa mới với số lượng, lớn trong điều kiện ấp lực thắm thấu [11] “Tính đến thời diễm hiện ti trên th giới đã có nhiễu nghiên cứu dược công bổ chứng minh các hoạt tính sinh học liên quan như kháng khuẩn, chống oxy hóa, gây độc tế bào. của các loài dia y. Vio năm 2001, Dayan và Romagni đã phân lập từ địa y các hợp chất thuộc nhiều khung khác nhau như đepsidone, qinone, xawhone, đirpne, rierpene, polysachaide.

Điều này chứng minh cho sự đa dạng về hóa thực vật của địu y. Tuy nhiên,với sở hữu đa dạng loài địa y, phần lớn các nghiên cứu hiện nay tập trung chủ. yếu vào việc phát hiện ra các loài địa y mới thay cho việc nghiên cứu về hoá thực vật 121 HI. Ngoài ra, Seaward đã công bố nghiên cứu chỉ ra rằng địa y có khả năng phân hủy chit nén dé si hoc trong một khoảng thôi gian tương đối ngắn vào năm 1997.

Những ảnh hướng này có thể là đo cả các quá trình vật lý và hóa học, đặc bit là bài tết các acid hữu cơ khác nhau như oxalic acid bởi địa y có thể hòa tan hiệu quả các khoáng chất va cation kim loại chelate[14]. Do đó các nhà Khoa học đã chuyển sang nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của các loài địa y nuôi cấy, Việc phân lập vào nuôi cấy thuẫn chủng đã được thực hiện trên 1.183 loài nắm hình thành địay và địa ytừ .các hệ sinh thái và nhóm hệ thông khác nhau [ 15]. Khi tiền hành nghiên cứu vẻ hoạt tính 8 sinh học cũng cho thấy rằng nắm địay nuôi sấy có tiềm năng phát tin lớn hơn rắt nhiều so với địa y tự nhiên. Năm 2001, Takao Tanahashia và các cộng sự đã phân lập được năm hợp chất dibenzofuran từ nắm địa y nuôi cấy Lecanora cinereocarnea là 3,7-dibydroxy-1,9- dimethyldibenzofuran (71), 2-chloro-3,7-dihydroxy-1,9-dimethyldibenzofuran (72), 2.8-dichloro-3, ihydroxy-1,9-dimethyldibenzofuran (73), 3-hydroxy-7-methoxy-1,9- dimethyldibenzofuran (74), 2-chloro-7-hydroxy-3-methoxy-1,9-dimethyldibenzofuran (75), 3,7ediacetoxy-1,9-dimethyldibenzofuran (76), 3,7-diacetoxy-2-chloro-1,9- éimethyldibenzofuran (77), 3 -diacetoxy-2,8-dichloro-1,9-limethyldibenzofuran (78), 3-acetoxy-7-methoxy-1,9-<dimethyldibenzofuran (79), T-acetoxy-2-chloro-3-methoxy- 1,9-dimethyldibenzofuran (80) [16] Đến năm 2005, Takao Tandhachỉa và cộng sự ếp tục phân lập các hợp chất từ địa y môi cẤy Lecanoru ieana mà phân lập được 5 đẫn xuất của 37-dihydroxy-L9- đimethyldibenzofuran đã công bố trước đó (71-75) bao gồm 3,7-dihydroxy-l,9- cămethyldibenzofuran (71).

Đây là trường hợp phân lập đầu tiên được báo cáo của các dẫn xuất norlichexanthone từ địa y môi cấy[17] Năm 2001, Yukiko Takenaka và các cộng sự đã tiễn hành nghiên cứu rên loài dia y nuôi cấy của Teloschistes chrysphthalus và Ramalina celastri đã phân lập được pariein. (87) va usnic acid (39) với hoạt tính kháng virus với giá tị ICsp của parietin là 9.7 um và 20m đối với JUNV và TCRV tương ứng [| Năm 2013, Hari Datta Bhattarai vi các cộng sự đã phân lập được ba hợp chất đđepsidone mới từ nắm nuôi cấy địay fereocaulon dlpium. Ba hợp chất depsidone mới sẳm lobaric acid (88), lobastin (89) và methyl lobarin (90) đã được thử hoại tính kháng khuẩn và hoạt tính chống oxy hod. Két quả cho thấy lobaie acid (88) và lobasin (89) số Khả năng chống vi Khuẩn gmam duong, Bacillus subtilis (88; 44.

jim) va Staphylococcus aureus (39.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ