Luận văn thạc sĩ: Tiêu chuẩn chọn đất, phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla tại Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tiêu chuẩn chọn đất và phân hạng đất trồng rừng bạch đàn Urophylla làm nguyên liệu giấy và ván dăm tại Phú Thọ.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2007

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Một số kết quả nghiên cứu về Bạch đàn urô (E.

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu, đối tượng và giới hạn của đề tài

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN DÂN SINH KINH TẾ TỈNH PHÚ THỌ

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tỉnh Phú Thọ

3.2. Hiện trạng sử dụng đất đai và tài nguyên rừng tỉnh Phú Thọ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân hạng mức độ thích hợp cây trồng cấp vĩ mô

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến sinh trưởng rừng trồng Bạch đàn Urophylla tại Phú Thọ

4.3. Sinh trưởng của Bạch đàn Urophylla với tính chất đất

4.4. Đánh giá hiệu quả kinh tế của trồng rừng Bạch đàn urophylla

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Tiềm năng Phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla Phú Thọ

Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến gỗ và giấy tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc tối ưu hóa nguồn nguyên liệu lâm sản trở nên cấp thiết. Bạch đàn Urophylla nổi lên như một loại cây chủ lực nhờ sinh trưởng cây Bạch đàn nhanh và giá trị kinh tế cao, đặc biệt là ở Phú Thọ. Tuy nhiên, để đạt được năng suất Bạch đàn tối ưu và đảm bảo nguồn cung bền vững cho công nghiệp chế biến gỗ, việc phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ là không thể thiếu. Nghiên cứu sâu rộng về đặc tính đất đai và yêu cầu sinh thái của loài cây này sẽ mở ra tiềm năng khai thác hiệu quả, đồng thời bảo vệ tài nguyên đất. Bài viết này sẽ đi sâu vào tầm quan trọng của Bạch đàn Urophylla và sự cần thiết của việc phân loại thổ nhưỡng chính xác, dựa trên các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của Bạch đàn Urophylla Phú Thọ là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn cao nhất. Đây là một nền tảng quan trọng cho quản lý rừng bền vững tại địa phương.

1.1. Bạch đàn Urophylla Cây nguyên liệu giấy và ván dăm quan trọng

Bạch đàn Urophylla là loài cây gỗ lớn, thân thẳng tròn, mọc nhanh, mang lại giá trị kinh tế cao trong công nghiệp chế biến gỗ. Loại cây này đóng vai trò then chốt trong sản xuất giấy và ván dăm. Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong việc trồng và khai thác Bạch đàn, nhờ khả năng thích nghi rộng và tốc độ sinh trưởng cây Bạch đàn vượt trội. Tại Việt Nam, đặc biệt là ở vùng Trung tâm như Phú Thọ, Bạch đàn Urophylla đã trở thành cây nguyên liệu giấygỗ ván dăm chủ lực. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chế biến lâm sản đòi hỏi nguồn nguyên liệu dồi dào, ổn định. Do đó, việc tối ưu hóa đất trồng cây lâm nghiệp cho Bạch đàn Urophylla Phú Thọ là yếu tố then chốt, đảm bảo nguồn cung bền vững và chất lượng cao.

1.2. Sự cần thiết của phân loại thổ nhưỡng cho Bạch đàn Urophylla Phú Thọ

Phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ là một nhiệm vụ khoa học cấp thiết để tối ưu hóa sản xuất. Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, là đối tượng của lao động và là sản phẩm của lao động trong lâm nghiệp. Việc đánh giá chính xác tiềm năng đất đaiphân loại thổ nhưỡng giúp quy hoạch, đề xuất, bố trí loài cây trồng hợp lý, xây dựng phương án kinh doanh bền vững. Theo Lê Thành Công (2007), việc phân hạng đất cho các loài cây trồng rừng chủ yếu giúp dự đoán năng suất rừng trồng trên các lập địa khác nhau. Từ đó, lập kế hoạch phù hợp, tính toán chi phí và lợi nhuận hiệu quả cho cả luân kỳ kinh doanh rừng trồng. Điều này đặc biệt quan trọng với Bạch đàn Urophylla Phú Thọ, một loài cây có giá trị lớn nhưng cũng đòi hỏi tiêu chuẩn đất phù hợp để đạt sinh trưởng cây Bạch đàn tối ưu.

II. Thách thức Chọn đất và Tối ưu Năng suất Bạch đàn Urophylla làm giấy

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quá trình trồng rừng Bạch đàn Urophylla tại Phú Thọ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là việc chọn đất chưa phù hợp, dẫn đến năng suất Bạch đàn không đạt kỳ vọng và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Đặc điểm đất Phú Thọ với sự phân hóa rõ rệt và một phần diện tích bị đất bạc màu Phú Thọ đã tạo ra những yếu tố hạn chế cố hữu. Để khắc phục tình trạng này, cần một cái nhìn toàn diện về các vấn đề liên quan đến đất trồng cây lâm nghiệp và các giải pháp tối ưu hóa. Phân tích dưới đây sẽ làm rõ những khó khăn trong việc xác định tiêu chuẩn đất phù hợp và cách các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến sinh trưởng cây Bạch đàn. Nghiên cứu của Lê Thành Công (2007) đã chỉ ra rằng việc chọn đất chưa đúng là một trong những nguyên nhân thất bại chính.

2.1. Vấn đề chọn đất chưa đúng Ảnh hưởng năng suất Bạch đàn

Mặc dù Bạch đàn Urophylla được xem là cây trồng khá phổ biến và mang lại nhiều lợi nhuận, nhưng thực tế cho thấy không ít trường hợp trồng thất bại. Một trong những nguyên nhân chính là việc chọn đất chưa đúng, chưa có biện pháp kỹ thuật trồng Bạch đàn và kinh doanh hợp lý. Theo Lê Thành Công (2007), tình trạng này dẫn đến việc không tạo ra được những vùng trồng tập trung và ổn định về năng suất Bạch đàn. Khi đất trồng cây lâm nghiệp không đáp ứng yêu cầu sinh thái của Bạch đàn Urophylla, cây sẽ sinh trưởng kém, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất Bạch đàn và chất lượng gỗ ván dăm. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc đảm bảo hiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn và phát triển bền vững ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Phú Thọ.

2.2. Đặc điểm đất Phú Thọ và yếu tố hạn chế sinh trưởng cây Bạch đàn

Phú Thọ nằm trong vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng sông Hồng và vùng núi phía Bắc, có đặc điểm đất Phú Thọ đa dạng, từ đất phù sa đến đất xám bạc màu, đất đỏ vàng. Tuy nhiên, một phần diện tích lớn đã bị đất bạc màu Phú Thọ, dẫn đến năng suất cây trồng không cao. Các yếu tố như độ dày tầng đất mỏng, độ dốc lớn, thành phần cơ giới đất kém và hàm lượng dinh dưỡng đất thấp là những hạn chế đáng kể đối với sinh trưởng cây Bạch đàn. Đặc biệt, các vùng đất có tính chất vật lý rất kém, hàm lượng dinh dưỡng thấp, và tầng kết von hoặc đá ong lộ ra trên mặt đất sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này thông qua phân loại thổ nhưỡng chính xác là vô cùng cần thiết để tối ưu phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ.

III. Phương pháp Khoa học Phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla hiệu quả

Đối mặt với những thách thức trong việc tối ưu hóa đất trồng cây lâm nghiệp cho Bạch đàn Urophylla Phú Thọ, các phương pháp khoa học về phân hạng đất đóng vai trò trọng yếu. Việc áp dụng các tiêu chuẩn đánh giá đất nông nghiệp và lâm nghiệp quốc tế, cùng với việc nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm đất Phú Thọ, là nền tảng để xây dựng hệ thống phân loại thổ nhưỡng chính xác. Phương pháp này không chỉ giúp xác định các khu vực có tiêu chuẩn đất phù hợp mà còn dự đoán được năng suất Bạch đàn tiềm năng trên từng loại lập địa. Quy trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu hiện trường và phân tích chi tiết các tính chất lý, hóa của đất, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho quyết định quy hoạch. Nền tảng là nghiên cứu xác định tiêu chuẩn chọn đất và phân hạng đất trồng rừng Bạch đàn Urophylla làm nguyên liệu giấy và ván dăm tại tỉnh Phú Thọ của Lê Thành Công (2007).

3.1. Cách tiếp cận đánh giá đất đai và tiêu chuẩn đất phù hợp

Phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống. Theo FAO (1976), đánh giá đất đai là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất của vạt đất cần đánh giá với những tính chất đất đai mà loại hình sử dụng đất yêu cầu phải có. Trong lâm nghiệp, các yếu tố dùng để phân hạng thường là loại đất, độ pH đất, thành phần cơ giới đất, độ dày tầng đất, và thực bì chỉ thị cho độ phì nhiêu đất hoặc mức độ thoái hóa đất. Mục tiêu là tìm mối quan hệ giữa đặc điểm đất đai với năng suất cây trồng để dự đoán được năng suất rừng trồng (Lê Thành Công, 2007). Việc xác định tiêu chuẩn đất phù hợp cho Bạch đàn Urophylla giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất.

3.2. Quy trình phân tích lý hóa tính đất và xây dựng bản đồ phân hạng

Quy trình phân hạng đất bao gồm việc thu thập thông tin hiện trường và phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm. Các chỉ tiêu lý tính quan trọng bao gồm dung trọng, thành phần cơ giới đất (theo phương pháp 3 cấp của FAO). Về hóa tính, cần phân tích độ pH đất, tổng số mùn, đạm tổng số, P2O5 dễ tiêu, K2O dễ tiêu (Lê Thành Công, 2007). Sau đó, các số liệu này được xử lý bằng chương trình Excel và phần mềm SPSS để xây dựng mối tương quan giữa sinh trưởng Bạch đàn Urophylla và tính chất đất. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ GIS để xây dựng bản đồ phân cấp mức độ thích hợp cấp vĩ mô cho việc trồng Bạch đàn Urophylla tại tỉnh Phú Thọ. Bản đồ này là công cụ quan trọng để xác định các khu vực có đất trồng cây lâm nghiệp lý tưởng, hỗ trợ việc quản lý rừng bền vững.

IV. Đánh giá Ảnh hưởng của Lập địa đến Sinh trưởng Bạch đàn Urophylla

Để đảm bảo sinh trưởng cây Bạch đàn Urophylla tối ưu và đạt năng suất Bạch đàn cao trong công nghiệp chế biến gỗ tại Phú Thọ, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cây trồng và điều kiện lập địa là vô cùng cần thiết. Các yếu tố như độ dày tầng đất, độ dốc và loại thực bì có mặt trên đất đều có tác động đáng kể đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng và phát triển của cây. Nghiên cứu chuyên sâu đã cung cấp bằng chứng cụ thể về cách các đặc điểm vật lý của đất ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn. Phần này sẽ đi sâu vào phân tích các mối tương quan này, đưa ra những cái nhìn khoa học về cách môi trường tự nhiên định hình sự phát triển của Bạch đàn Urophylla Phú Thọ, làm cơ sở cho phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ hiệu quả.

4.1. Mối quan hệ giữa độ dày tầng đất và năng suất Bạch đàn Urophylla

Nghiên cứu của Lê Thành Công (2007) đã chỉ ra rằng độ dày tầng đất đóng vai trò rất quyết định đến năng suất Bạch đàn Urophylla. Cụ thể, rừng trồng trên đất có độ dày tầng đất từ 30-35 cm thường đạt năng suất thấp hơn (11,2-14,4 m3/ha/năm) so với những khu vực có độ dày 50 cm (19,8-20,1 m3/ha/năm) hoặc 70-75 cm (tối thiểu 19,8 m3/ha/năm). Các rừng Bạch đàn Urophylla sinh trưởng tốt thường có tầng đất dày (>50cm). Điều này khẳng định rằng độ dày tầng đất là một yếu tố tổng hợp phản ánh không gian dinh dưỡng và tổng dự trữ thức ăn, khả năng điều hòa độ ẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng cây Bạch đànhiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn tại Phú Thọ.

4.2. Tác động của độ dốc và thực bì đến sinh trưởng cây Bạch đàn

Ngoài độ dày tầng đất, độ dốc và thực bì cũng ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng cây Bạch đàn. Rừng Bạch đàn Urophylla thường sinh trưởng tốt trên các lập địa có độ dốc dưới 15 độ hoặc 15-25 độ, đạt năng suất Bạch đàn cao (trên 20 m3/ha/năm). Ngược lại, những nơi có độ dốc cao hơn (25-35 độ hoặc trên 35 độ) thường có năng suất thấp hơn (dưới 15 m3/ha/năm). Yếu tố thực bì cũng quan trọng; đất dưới các dạng thực bì như chít, chè vè, đom đóm, ba soi, nứa tép… thường cho sinh trưởng Bạch đàn Urophylla tốt hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố lập địa này giúp định hình các kỹ thuật trồng Bạch đàncải tạo đất trồng rừng phù hợp, tối ưu hóa điều kiện cho Bạch đàn Urophylla Phú Thọ.

V. Kết quả Phân hạng đất Phú Thọ Tối ưu cho Bạch đàn Urophylla

Kết quả của quá trình phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ đã mang lại những thông tin quý giá, giúp định hướng cho việc phát triển vùng nguyên liệu bền vững. Việc đánh giá chi tiết điều kiện khí hậu Phú Thọđặc điểm đất Phú Thọ theo các tiêu chuẩn đất phù hợp cho phép xác định rõ ràng những khu vực có tiềm năng cao nhất cho Bạch đàn Urophylla. Bên cạnh các yếu tố vật lý, đặc điểm hóa tính đất, bao gồm độ pH đấthàm lượng dinh dưỡng đất, cũng được phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị về canh tác và cải tạo đất trồng rừng hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất Bạch đànhiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn.

5.1. Mức độ thích hợp khí hậu và đất đai cho Bạch đàn Urophylla Phú Thọ

Dựa trên nghiên cứu, Phú Thọ có điều kiện khí hậu Phú Thọđặc điểm đất Phú Thọ khá phù hợp cho Bạch đàn Urophylla. Về khí hậu, phần lớn diện tích tỉnh thích hợp (99,63%), với nhiệt độ bình quân năm 22-25°C và lượng mưa năm >1.400mm được xem là tiêu chuẩn đất phù hợp. Về đất đai, có đến 36.864,69 ha diện tích rất thích hợp (25,92%) và 82.119,99 ha diện tích thích hợp (57,74%), chủ yếu là đất xám, đất phù sa cổ, đất đỏ vàng trên đá sét (Lê Thành Công, 2007). Các yếu tố như độ dốc (<10 độ) và độ dày tầng đất (>100cm) được xem là lý tưởng. Tổng diện tích thích hợp (kết hợp cả khí hậu và đất đai) là khoảng 77.205,98 ha (54,29%) diện tích đất trống và đất rừng trồng, tập trung chủ yếu ở Thanh Sơn, Đoan Hùng và Hạ Hòa.

5.2. Đặc điểm hóa tính đất Độ pH đất và hàm lượng dinh dưỡng ảnh hưởng năng suất

Phân tích hóa tính đất dưới rừng Bạch đàn Urophylla tại Phú Thọ cho thấy đất chủ yếu có tính chua (độ pH đất = 3,35-4,51). Hàm lượng mùn và N tổng số thường từ nghèo đến trung bình, trong khi P2O5 và K2O dễ tiêu thường nghèo. Các rừng có sinh trưởng cây Bạch đàn kém thường có hàm lượng mùn thấp (1,58-1,81% ở tầng 0-10cm và 0,83-1,04% ở tầng 20-30cm), trong khi các rừng sinh trưởng tốt có hàm lượng mùn lớn hơn 2%. Nghiên cứu của Đỗ Đình Sâm (1991) cũng chỉ ra rằng Bạch đàn không làm đất xấu đi, nhưng việc quét lá làm chất đốt có thể làm suy giảm độ phì nhiêu đất. Do đó, việc duy trì và tăng cường độ phì nhiêu đất, đặc biệt là qua kỹ thuật bón phân cho Bạch đàn, là cần thiết để tối ưu năng suất Bạch đànhiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn.

VI. Tương lai bền vững Quản lý đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm

Hướng tới một ngành lâm nghiệp bền vững, việc quản lý rừng bền vững và tối ưu hóa đất trồng cây lâm nghiệp cho Bạch đàn Urophylla Phú Thọ là mục tiêu chiến lược. Dựa trên các kết quả phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ, cần xây dựng các chính sách lâm nghiệp Phú Thọ hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp trong việc áp dụng các tư vấn kỹ thuật trồng Bạch đàn tiên tiến. Đặc biệt, việc chú trọng cải tạo đất trồng rừng, tăng cường độ phì nhiêu đấtchọn giống Bạch đàn Urophylla phù hợp sẽ đảm bảo hiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn lâu dài. Tương lai của công nghiệp chế biến gỗ tại Phú Thọ phụ thuộc vào khả năng khai thác hợp lý và bảo vệ tài nguyên đất, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế địa phương.

6.1. Kiến nghị phát triển vùng nguyên liệu và chính sách lâm nghiệp Phú Thọ

Để phát huy tối đa tiềm năng của Bạch đàn Urophylla Phú Thọ trong công nghiệp chế biến gỗ, cần có các chính sách lâm nghiệp Phú Thọ hỗ trợ. Việc quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung dựa trên kết quả phân hạng đất trồng Bạch đàn Urophylla làm giấy ván dăm Phú Thọ là yếu tố cốt lõi. Cần khuyến khích các mô hình trồng rừng thâm canh, áp dụng kỹ thuật bón phân cho Bạch đànchọn giống Bạch đàn Urophylla phù hợp với từng loại đất. Các chính sách cũng cần hướng tới việc bảo vệ độ phì nhiêu đất và giảm thiểu tình trạng đất bạc màu Phú Thọ, đảm bảo nguồn nguyên liệu bền vững cho sản xuất giấy và ván dăm. Việc này đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.

6.2. Tư vấn kỹ thuật trồng Bạch đàn và cải tạo đất trồng rừng bền vững

Quản lý rừng bền vững cho Bạch đàn Urophylla đòi hỏi sự kết hợp giữa tư vấn kỹ thuật trồng Bạch đàn tiên tiến và các biện pháp cải tạo đất trồng rừng hiệu quả. Đối với các khu vực đất bạc màu Phú Thọ hoặc đất có hàm lượng dinh dưỡng đất thấp, cần áp dụng các biện pháp như bón phân hữu cơ, luân canh cây họ đậu, hoặc trồng xen để tăng cường độ phì nhiêu đất. Nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của phân loại thổ nhưỡngtiêu chuẩn đất phù hợp sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thất bại, tối ưu hóa năng suất Bạch đàn và đảm bảo hiệu quả kinh tế trồng Bạch đàn lâu dài. Việc khai thác gỗ Bạch đàn cũng cần tuân thủ quy trình để tránh gây suy thoái đất và duy trì cân bằng sinh thái.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quí giá đối với cuộc sống. Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, là đối tượng của lao động đồng thời là sản phẩm của lao động. Trong sản xuất lâm nghiệp, đặc biệt là trồng rừng nguyên liệu thì việc đánh giá chính xác tiềm năng đất đai, xác định phân bố các loại đất, quy mô, chất lượng và khả năng sử dụng đất trên bản đồ và thực địa sẽ là cơ sở khoa học cho việc quy hoạch, đề xuất, bố trí các loài cây trồng, xây dựng phương án kinh doanh hợp lý. Trong những năm qua, cùng với sự phát triển của đất nước, nhu cầu sử dụng gỗ trong các ngành chế biến lâm sản, sản xuất bột giấy, ván dăm đã tăng lên đáng kể, diện tích rừng trồng sản xuất ngày càng được mở rộng.

Do đó để đầu tư trồng rừng có hiệu quả, đòi hỏi cần phải phân hạng đất cho các loài cây trồng rừng chủ yếu, dự đoán được năng suất rừng trồng trên các lập địa khác nhau để lập kế hoạch phù hợp, tính toán được chi phí, lợi nhuận cho cả luân kỳ kinh doanh rừng trồng. Cho đến nay không ai còn nghi ngờ về giá trị kinh tế cao của cây Bạch đàn trong công nghiệp giấy và gỗ, củi. Là một loài cây mọc nhanh đã đem lại nhiều lợi nhuận to lớn cho nhiều quốc gia, vì vậy Bạch đàn đã được trồng hầu như khắp nơi trên thế giới. Hiện nay, cây Bạch đàn Urophylla được xem là cây trồng khá phổ biến làm nguyên liệu giấy tại vùng Trung tâm, đặc biệt là tại tỉnh Phú Thọ.

Nhiều nơi đã trồng thành công, song một số nơi đã gặp không ít thất bại. Một trong những nguyên nhân thất bại trong việc trồng bạch đàn là việc chọn đất chưa đúng, chưa có biện pháp kỹ thuật trồng và kinh doanh hợp lý để tạo ra những vùng trồng tập trung và ổn định về năng suất. Với những lý do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu xác định tiêu chuẩn chọn đất và phân hạng đất trồng rừng Bạch đàn Urophylla làm nguyên liệu giấy và ván dăm tại tỉnh Phú Thọ”. download by : skknchat@gmail.com 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới Phân hạng đất đai là một dạng của việc đánh giá đất đai.

Phương pháp áp dụng phổ biến ở Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa cũ, chủ yếu với cây trồng nông nghiệp. Bản chất của phương pháp này là tìm mối quan hệ giữa đặc điểm, tính chất đất đai với năng suất cây trồng để phân hạng đất thành các cấp khác nhau ứng với loài cây trồng khác nhau. Trên cơ sở phân hạng đất có thể dự đoán được năng suất cây trồng. Trong lâm nghiệp các yếu tố dùng để phân hạng thường là loại đất, độ pH, thành phần cơ giới, độ dầy tầng đất, thực bì chỉ thị cho độ phì đất hoặc mức độ thoái hoá đất.

Điều quan trọng đối với phân hạng đất đai là cần phải có tư liệu về năng suất cây trồng và tìm mối quan hệ của chúng với các tính chất đất đai. * Đánh giá đất đai của FAO Đây là phương pháp được sử dụng khá phổ biến. Các khái niệm trình bày trên được sử dụng rộng rãi ở các nước Tây Âu và phương pháp đã được tổ chức FAO thừa nhận, hoàn chỉnh thành cẩm nang hướng dẫn đánh giá đất đai để áp dụng rộng rãi. Ví dụ năm 1979, FAO xuất bản cẩm nang hướng dẫn "Đánh giá đất đai cho lâm nghiệp".

Trên cơ sở đó một số nội dung hoặc khái niệm được xác định cụ thể như sau:  Đánh giá tiềm năng sử dụng đất đai (land capability): Đó là việc phân chia hay phân hạng đất đai thành các nhóm dựa trên các yếu tố thuận lợi hay hạn chế trong sử dụng như độ dốc, độ dày tầng đất, đá lẫn, tình trạng xói mòn, úng ngập, khô hạn, mặn hoá. Trên cơ sở đó có thể lựa chọn những kiểu sử dụng đất phù hợp. Việc đánh giá tiềm năng sử dụng đất thường áp dụng trên download by : skknchat@gmail.com 3 qui mô lớn như trong phạm vi một nước, một tỉnh hay một huyện. Đánh giá tiềm năng đất được áp dụng thành công ở Mỹ và một số nước khác.

Yếu tố hạn chế là những yếu tố hầu như không thay đổi được như độ dốc, độ dày tầng đất, khí hậu. Ở Mỹ đất đai toàn quốc được phân thành 8 nhóm với yếu tố hạn chế tăng dần từ nhóm I tới nhóm VIII. Nhóm I là nhóm thuận lợi nhất trong sử dụng, có rất ít yếu tố hạn chế. Nhóm VIII là nhóm có nhiều hạn chế nhất trong sử dụng.

Đánh giá mức độ thích hợp đất đai (land suitability): Là quá trình xác định mức độ thích hợp cao hay thấp của các kiểu sử dụng đất cho một đơn vị đất đai và tổng hợp cho toàn khu vực dựa trên so sánh yêu cầu kiểu sử dụng đất với đặc điểm các đơn vị đất đai. Hệ thống đánh giá được thể hiện theo 4 cấp:  Phân thành 2 cấp lớn: Kiểu sử dụng đất hay loài cây trồng thích hợp (Viết tắt là S - Suitable) hay không thích hợp (Viết tắt là N - Not suitable) với điều kiện đất đai.  Mức độ thích hợp (S) phân chia thành 3 mức: - Thích hợp cao (S1): Đất hầu như không có hạn chế đáng kể khi thực hiện canh tác. - Thích hợp trung bình (S2): Đất có hạn chế nhất định làm giảm năng suất cây trồng hoặc nâng cao chi phí canh tác nhưng vẫn thích hợp cho cây trồng hoặc kiểu sử dụng đất.

- Thích hợp kém (S3): Đất có hạn chế đáng kể làm giảm mạnh năng suất và tăng cao chi phí canh tác rõ rệt. Hiệu quả kinh tế bị suy giảm đáng kể. Việc phân hạng và đánh giá đất đai đã được thực hiện từ khá lâu ở nhiều nước trên thế giới. Tuỳ theo mục đích cụ thể, mỗi quốc gia đã đề ra nội dung, phương pháp đánh giá đất của mình [27].

download by : skknchat@gmail.com 4 Khoa học đất ra đời sớm nhất ở nước Nga, các nhà khoa học Nga đã có cơ sở khoa học về đất và những phương pháp cơ bản về nghiên cứu đất. Nhờ các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học V. Kostưsev và N.M Sibirsev mà thổ nhưỡng học đã trở thành bộ môn khoa học. V Docuchaev đã đưa ra lý thuyết về phát sinh đất và được thừa nhận trên toàn thế giới.

Qua nghiên cứu đất đen làm ví dụ, ông cho rằng: đất là một thể tự nhiên độc lập cũng giống như khoáng vật, thực vật, động vật, đất không ngừng thay đổi theo không gian và thời gian. Trong công trình này lần đầu tiên ông đã xác định mối quan hệ có tính qui luật giữa đất và điều kiện tự nhiên, môi trường và đã chỉ ra việc hình thành đất là một quá trình phức tạp do tác động của 5 yếu tố tự nhiên là: khoáng vật, thực vật, động vật, không gian và thời gian.[10] Ở Mỹ, ý đồ xây dựng một chương trình nghiên cứu phân loại đất đã có từ năm 1832 do E. Ruffin khởi xướng, đến năm 1860 W. Hilgard xây dựng bảng phân loại đất và bản đồ đất đầu tiên cho nước Mỹ, trên cơ sở nhận thức: đất là một vật thể tự nhiên, tính chất đất có quan hệ đến thực vật và khí hậu.

Đại hội Khoa học đất Quốc tế lần thứ 4 được tổ chức vào năm 1950 ở Amsterdam Hà Lan và lần thứ 5 vào năm 1954 ở Conggo đã thúc đẩy sự ra đời của 2 trung tâm nghiên cứu phân loai đất có tính chất Quốc tế là: Trung tâm phân loại Soil Taxonomy và Trung tâm phân loại FAO-UNESCO. Hai Trung tâm này cùng có một quan điểm nghiên cứu giống nhau, đó là quan điểm định lượng, và đã tiến hành xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng trong các cấp phân loại. Với quan điểm phân loại mới là dựa vào định lượng hoá tính chất, thì chỉ có những tính chất mà có thể xác định định lượng mới được sử dụng trong phân loại đất. [10] download by : skknchat@gmail.com 5 Hiện nay ở Hoa kỳ việc nghiên cứu phân loại và xây dựng bản đồ đất sử dụng hệ thống phân loại Soil Taxonomy với hệ thống thuật ngữ riêng.

FAO- UNESCO đã vận dụng phương pháp định lượng trong phân loại đất của Soil Taxonomy xây dựng hệ thống phân vị mang tính chú dẫn bản đồ, hệ thống phân loại và thuật ngữ mang tính hoà hợp, có mối quan hệ lãnh thổ nhằm sử dụng cho ngôi nhà chung toàn cầu. Năm 1961, Bản đồ đất thế giới, tỷ lệ 1/5.000 được Trung tâm FAO- UNESCO xuất bản. Việc phân loại đất và xây dựng bản đồ này dựa trên cơ sở vận dụng phương pháp định lượng trong phân loại đất của của Soil Taxonomy. [52] Từ những năm 1950, việc đánh giá khả năng sử dụng đất đã được nhiều nhà khoa học và các tổ chức Quốc tế quan tâm.

Đây được xem như là bước nghiên cứu kế tiếp của công tác nghiên cứu đặc điểm đất. Ngày nay công việc này đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng của các nhà quy hoạch, hoạch định chính sách và người sử dụng.[10] Năm 1976 FAO đã đề xuất định nghĩa về đánh giá đất đai như sau: Đánh giá đất đai là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất của vạt đất cần đánh giá với những tính chất đất đai mà loại hình sử dụng đất yêu cầu phải có. Đánh giá đất đai là quá trình thu thập thông tin, xem xét một cách toàn diện các yếu tố đất đai với cây trồng để phân định ra mức độ thích hợp cao hay thấp. [52] Ở Mỹ, 2 phương pháp đánh giá đất đai được ứng dụng khá rộng rãi là: Phương pháp tổng hợp: lấy năng suất cây trồng nhiều năm làm tiêu chuẩn và phân hạng đất đai cho từng cây trồng cụ thể, trong đó lấy cây lúa mì là đối tượng chính và Phương pháp yếu tố: bằng cách thống kê các yếu tố tự nhiên, kinh tế để so sánh, lấy lợi nhuận tối đa là 100 điểm (hoặc 100%) để làm mốc so sánh với các đất khác.

[10][53] download by : skknchat@gmail.com 6 Nhiều nước Châu Âu việc phân hạng và đánh giá đất đai được thực hiện theo 2 hướng là: 1- Phân hạng định tính: dựa trên các kết quả nghiên cứu các yếu tố tự nhiên để xác định tiềm năng sản xuất của đất đai. 2- Phân hạng định lượng: dựa vào kết quả nghiên cứu các yếu tố kinh tế, để xác định sức sản xuất thực tế của đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ