Luận văn: Quy luật phân bố không gian cây cao rừng lá rộng tại Ba Vì, Cúc Phương

Luận văn nghiên cứu quy luật phân bố không gian tầng cây cao tại rừng kín lá rộng thường xanh, đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm về cấu trúc quần xã thực vật rừng

1.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2.1. Trên thế giới

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Địa hình địa thế

2.3. Đặc điểm khí hậu thủy văn

2.4. Địa chất, thổ nhưỡng

2.5. Đặc điểm các kiểu thảm thực vật

3. Chương 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Khu vực nghiên cứu

3.2.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp luận

3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm và cấu trúc rừng kín lá rộng thường xanh tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Phân loại trạng thái rừng

4.1.2. Cấu trúc tổ thành loài cây

4.1.3. Nghiên cứu về độ phong phú và đa dạng loài

4.1.4. Mức độ thường gặp của các loài cây trong QXTV rừng

4.1.5. Đặc điểm các đối tượng nghiên cứu phân bố không gian

4.2. Quy luật cấu trúc tần số và mối tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng

4.2.1. Quy luật cấu trúc tần số

4.2.2. Quy luật tương quan D1.3

4.3. Nghiên cứu mạng hình phân bố không gian của cây rừng

4.3.1. Chỉ số khoảng cách đến cây gần nhất (ANN)

4.3.2. Chỉ số xác định phân bố ở các khoảng cách khác nhau (K - function)

4.4. Nghiên cứu quy luật phân hóa đường kính và chiều cao

4.4.1. Chỉ số phân hoá giá trị cao thấp General G toàn cục và General G cục bộ

4.4.2. Chỉ số phân tích phân bố cho các đối tượng có tính năng tương tự nhau (Chỉ số Morans I toàn cục và Morans I cục bộ (Local I))

4.4.3. Lựa chọn chỉ số phân tích quy luật phân hóa D1.3

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải mã phân bố không gian tầng cây cao rừng lá rộng

Phân bố không gian của tầng cây cao trong hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh là quy luật sắp xếp vị trí của các cá thể cây gỗ trên một diện tích nhất định. Đây không phải là một sự sắp đặt ngẫu nhiên, mà là kết quả của các quá trình sinh thái phức tạp, bao gồm cạnh tranh, tương hỗ và tác động từ môi trường. Hiểu rõ quy luật này là nền tảng để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái, dự báo diễn thế và đề xuất các biện pháp quản lý bền vững. Cấu trúc này phản ánh mối quan hệ giữa các cá thể trong quần thể và giữa quần thể với điều kiện lập địa. Nghiên cứu cấu trúc không gian quần thể cây gỗ không chỉ dừng lại ở việc mô tả hình thái bên ngoài mà còn đi sâu vào việc lượng hóa các mối quan hệ này. Các mô hình toán học và công cụ phân tích thống kê hiện đại cho phép các nhà khoa học chuyển từ quan sát định tính sang phân tích định lượng, cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với công tác phục hồi rừng, nơi mà việc tái tạo một cấu trúc gần với tự nhiên sẽ quyết định sự thành công lâu dài. Một hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh ổn định thường có một mô hình phân bố loài cây đa dạng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên như ánh sáng, nước và dinh dưỡng.

1.1. Định nghĩa cấu trúc không gian và tầm quan trọng

Cấu trúc không gian, hay phân bố theo mặt phẳng nằm ngang, đề cập đến vị trí tương đối của các cây trong một quần xã. Theo Phùng Ngọc Lan (1986), cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp các thành phần cấu tạo nên quần thể theo không gian và thời gian. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình sinh thái then chốt. Nó điều tiết mức độ cạnh tranh ánh sáng, ảnh hưởng đến sự thành công của tái sinh tự nhiên, và quyết định sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái. Một cấu trúc hợp lý cho phép các loài cùng tồn tại, duy trì đa dạng sinh học và tăng cường khả năng chống chịu của rừng trước các biến đổi môi trường.

1.2. Các quy luật phân bố cây rừng cơ bản trong tự nhiên

Trong tự nhiên, các cá thể cây rừng thường tuân theo ba quy luật phân bố cây rừng chính. Thứ nhất là phân bố theo cụm, kiểu phổ biến nhất, xảy ra khi điều kiện môi trường không đồng nhất hoặc do phương thức phát tán hạt. Thứ hai là phân bố ngẫu nhiên, xảy ra ở môi trường đồng nhất và không có sự tương tác mạnh giữa các cá thể. Cuối cùng là phân bố đều, thường là kết quả của sự cạnh tranh gay gắt về tài nguyên, khiến các cây có xu hướng giữ khoảng cách tối đa với nhau. Việc xác định kiểu phân bố của một lâm phần là bước đầu tiên để hiểu về động thái và các mối quan hệ bên trong nó.

II. Thách thức khi nghiên cứu phân bố không gian cây rừng

Việc nghiên cứu phân bố không gian tầng cây cao trong các khu rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng lá rộng thường xanh, đối mặt với nhiều thách thức. Trước đây, các nghiên cứu chủ yếu mang tính mô tả định tính, dựa trên quan sát và kinh nghiệm. Các phương pháp này, dù hữu ích, nhưng thiếu sự chính xác và khách quan để lượng hóa các quy luật phức tạp. Luận văn của Hoàng Thị Thu Hòa (2010) chỉ ra rằng, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về cấu trúc không gian và sự phân bố của các loài cây còn sơ khai, chưa được quan tâm đúng mức. Thách thức lớn nhất là việc thu thập dữ liệu tọa độ chính xác của từng cây trong một diện tích lớn, đòi hỏi nhiều công sức và thiết bị hiện đại. Bên cạnh đó, việc phân tích các dữ liệu điểm này cần đến các công cụ thống kê không gian chuyên sâu, vốn chưa được áp dụng rộng rãi trong ngành lâm nghiệp trong nước. Hơn nữa, sự đa dạng về tổ thành loài cây gỗ và sự phức tạp của các yếu tố sinh thái ảnh hưởng làm cho việc xác định một mô hình phân bố duy nhất trở nên khó khăn. Mỗi loài, mỗi giai đoạn phát triển lại có một kiểu phân bố đặc trưng, đòi hỏi các phương pháp phân tích riêng biệt.

2.1. Hạn chế của các phương pháp nghiên cứu truyền thống

Các phương pháp truyền thống thường dựa vào việc lập ô tiêu chuẩn và mô tả chung về mật độ cây tầng cao hay độ tàn che. Chúng có thể cho biết số lượng cây, nhưng không thể hiện được vị trí tương đối của chúng. Việc nhận định một khu rừng có phân bố cụm hay đều thường chỉ dựa vào cảm quan, thiếu các chỉ số phân bố định lượng. Điều này dẫn đến những kết luận thiếu cơ sở khoa học vững chắc, hạn chế khả năng ứng dụng vào thực tiễn quản lý và phục hồi rừng một cách hiệu quả.

2.2. Sự phức tạp do yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến phân bố

Sự phân bố của cây rừng không phải là một hằng số mà chịu tác động của vô số yếu tố. Các yếu tố vô sinh như địa hình, độ dốc, loại đất và ánh sáng tạo ra các tiểu môi trường khác nhau. Các yếu tố hữu sinh như sự cạnh tranh giữa các cá thể, sự hỗ trợ, hay phương thức phát tán hạt (nhờ gió, động vật) cũng đóng vai trò quyết định. Ví dụ, một loài cây ưu thế có thể có kiểu phân bố đều do cạnh tranh mạnh, trong khi các cây tái sinh của nó lại phân bố theo cụm dưới tán cây mẹ. Sự phức tạp này đòi hỏi các mô hình phân tích phải đủ mạnh để bóc tách ảnh hưởng của từng yếu tố.

III. Phương pháp định lượng cấu trúc không gian quần thể cây gỗ

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, các nhà khoa học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp định lượng dựa trên phân tích thống kê không gian. Trọng tâm của các phương pháp này là phân tích điểm (point pattern analysis), coi mỗi cây là một điểm trong không gian hai chiều và phân tích mối quan hệ về khoảng cách giữa chúng. Các phương pháp này cho phép xác định một cách khách quan liệu kiểu phân bố của các cây là cụm, ngẫu nhiên hay đều. Luận văn nghiên cứu tại VQG Ba Vì và Cúc Phương đã áp dụng các chỉ số tiên tiến như chỉ số khoảng cách đến cây gần nhất (ANN) và hàm Ripley's K. Những công cụ này không chỉ xác định kiểu phân bố tổng thể mà còn cho biết kiểu phân bố thay đổi như thế nào ở các khoảng cách khác nhau. Ví dụ, cây có thể phân bố cụm ở quy mô nhỏ (dưới 5m) nhưng lại phân bố ngẫu nhiên ở quy mô lớn hơn (trên 20m). Việc sử dụng các công cụ này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc tầng tán rừng và động thái quần thể.

3.1. Phân tích bằng chỉ số khoảng cách đến cây gần nhất ANN

Chỉ số Khoảng cách đến cây gần nhất (Average Nearest Neighbor - ANN) là một công cụ cơ bản nhưng hiệu quả. Nó so sánh khoảng cách trung bình thực tế giữa một cây và hàng xóm gần nhất của nó với khoảng cách trung bình kỳ vọng trong một phân bố hoàn toàn ngẫu nhiên. Nếu tỷ lệ ANN nhỏ hơn 1, kiểu phân bố có xu hướng là phân bố theo cụm. Nếu tỷ lệ này lớn hơn 1, đó là dấu hiệu của phân bố đều. Khi tỷ lệ xấp xỉ 1, đó là phân bố ngẫu nhiên. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn tổng thể nhanh chóng về cấu trúc không gian của toàn bộ lâm phần hoặc của một loài cụ thể.

3.2. Sử dụng hàm Ripley s K để phân tích đa khoảng cách

Hàm Ripley's K là một công cụ phân tích mạnh hơn ANN. Thay vì chỉ xem xét cây gần nhất, nó tính toán số lượng cây lân cận trung bình trong một vòng tròn có bán kính thay đổi xung quanh mỗi cây. Bằng cách so sánh đường cong K quan sát được với đường cong kỳ vọng của một phân bố ngẫu nhiên, các nhà nghiên cứu có thể xác định kiểu phân bố (cụm, ngẫu nhiên, hay đều) tại mọi thang đo khoảng cách. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các quy luật phân bố phức tạp, chẳng hạn như sự cạnh tranh chỉ xảy ra trong một phạm vi nhất định xung quanh mỗi cây, một yếu tố quan trọng trong quá trình diễn thế sinh thái.

IV. Kết quả phân bố tầng cây cao tại Ba Vì và Cúc Phương

Nghiên cứu của Hoàng Thị Thu Hòa (2010) tại Vườn quốc gia Ba Vì và Cúc Phương đã cung cấp những kết quả định lượng cụ thể về quy luật phân bố không gian của tầng cây cao. Kết quả chung cho thấy, đối với tổng thể các cây trong ô nghiên cứu, kiểu phân bố đặc trưng nhất là phân bố theo cụm. Điều này phù hợp với lý thuyết sinh thái rừng nhiệt đới, nơi điều kiện lập địa không đồng nhất và các quá trình tái sinh thường tạo ra các nhóm cây con. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn cho từng nhóm loài, kết quả cho thấy sự khác biệt thú vị. Nhóm loài cây ưu thế (NLCUT) và các loài cây ưu thế (LCUT) riêng lẻ lại có xu hướng chuyển dần từ phân bố cụm sang phân bố ngẫu nhiên, thậm chí tiến tới phân bố đều ở một số khoảng cách nhất định. Sự chuyển dịch này là minh chứng rõ ràng cho quá trình cạnh tranh. Khi cây còn nhỏ, chúng có xu hướng mọc cụm. Khi lớn lên, sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng dẫn đến quá trình tỉa thưa tự nhiên, làm tăng khoảng cách giữa các cá thể sống sót, dẫn đến một kiểu phân bố ngẫu nhiên hoặc đều hơn.

4.1. Đặc điểm phân bố chung của quần xã thực vật rừng

Kết quả phân tích bằng cả chỉ số ANN và hàm Ripley's K đều khẳng định rằng phân bố theo cụm là dạng phổ biến nhất cho toàn bộ tầng cây cao tại hai khu vực nghiên cứu. Các cụm cây có thể hình thành do hạt giống rơi gần cây mẹ hoặc do điều kiện vi khí hậu, thổ nhưỡng thuận lợi tại một số điểm nhất định. Kiểu phân bố này phản ánh giai đoạn đầu của quá trình diễn thế sinh thái và là đặc trưng của các khu rừng tự nhiên đang trong quá trình phục hồi và phát triển mạnh mẽ.

4.2. Sự khác biệt trong mô hình phân bố loài cây ưu thế

Điểm đáng chú ý nhất là mô hình phân bố loài cây thay đổi khi xét riêng các loài ưu thế. Những loài này, do có khả năng cạnh tranh cao, đã trải qua quá trình tự điều chỉnh mật độ. Kết quả phân tích cho thấy chúng có kiểu phân bố ngẫu nhiên hơn so với tổng thể. Điều này ngụ ý rằng, trong nội bộ các loài ưu thế, sự cạnh tranh cùng loài là một lực tác động mạnh mẽ, định hình nên cấu trúc không gian quần thể cây gỗ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp đưa ra các biện pháp lâm sinh chính xác hơn, ví dụ như tỉa thưa có chọn lọc để giảm cạnh tranh cho các cây mục tiêu.

V. Ứng dụng quy luật phân bố trong lâm nghiệp bền vững

Việc lượng hóa và hiểu rõ quy luật phân bố không gian của tầng cây cao không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong lâm nghiệp. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các mô hình rừng chuẩn, làm mục tiêu cho công tác phục hồi và làm giàu rừng. Thay vì trồng cây theo hàng lối đồng đều một cách máy móc, các nhà lâm học có thể thiết kế các mô hình trồng hỗn loài theo cụm, mô phỏng cấu trúc của rừng tự nhiên. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự ổn định của hệ sinh thái mà còn thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên và nâng cao đa dạng sinh học. Trong quản lý rừng, việc biết được một loài cây có xu hướng phân bố cụm hay đều giúp lập kế hoạch khai thác chọn lọc một cách hợp lý, đảm bảo duy trì được cấu trúc rừng và không làm suy giảm khả năng phục hồi. Những hiểu biết về cấu trúc tầng tán rừng và sự phân bố của nó là chìa khóa để chuyển đổi từ lâm nghiệp truyền thống sang lâm nghiệp sinh thái, tiếp cận gần hơn với các quy luật của tự nhiên.

5.1. Cơ sở khoa học cho công tác phục hồi và làm giàu rừng

Các mô hình phân bố không gian từ các khu rừng tự nhiên ít bị tác động có thể được xem như 'bản thiết kế' cho các hoạt động phục hồi rừng. Việc mô phỏng kiểu phân bố theo cụm khi trồng cây có thể tạo ra các 'đảo tái sinh', thu hút động vật phát tán hạt và đẩy nhanh quá trình diễn thế sinh thái. Bằng cách này, con người có thể tác động để hướng các khu rừng suy thoái tới một trạng thái ổn định và đa dạng hơn, gần với mẫu chuẩn của tự nhiên.

5.2. Định hướng cho khai thác chọn và quản lý bền vững

Hiểu biết về quy luật phân bố giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định khai thác chính xác hơn. Ví dụ, đối với một loài có kiểu phân bố theo cụm, việc khai thác cả một cụm có thể tạo ra khoảng trống lớn, khó tái sinh. Thay vào đó, việc khai thác tỉa thưa trong cụm sẽ hợp lý hơn. Ngược lại, với loài có phân bố đều, việc khai thác chọn lọc các cây lớn sẽ tạo không gian cho các cây nhỏ hơn phát triển. Những quyết định này, dựa trên dữ liệu định lượng về cấu trúc không gian quần thể cây gỗ, là nền tảng của quản lý rừng bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. QUAN ĐIỂM VỀ CẤU TRÚC QUẦN XÃ THỰC VẬT RỪNG Theo quan điểm của các nhà lâm sinh, cấu trúc rừng (forest structure) là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc tính sinh thái học khác nhau có thể chung sống hài hòa và đạt tới sự ổn định tương đối trong một giai đoạn nhất định của tự nhiên [28]. Cũng theo quan điểm này, Phùng Ngọc Lan (1986) [22] cho rằng: cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian. Còn trên quan điểm sản lượng, Husch,B.

(1982) [13], cấu trúc là sự phân bố kích thước của loài và cá thể trên diện tích rừng. Như vậy, có thể thấy cấu trúc lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật, giữa thực vật và môi trường sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái. Trên quan điểm sản lượng thì cấu trúc rừng phản ánh sưc sản xuất của rừng theo điều kiện lập địa.

Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc theo mặt phẳng nằm ngang…. Nhìn chung, nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang phân tích định lượng dưới dạng mô hình hóa toán học nhằm khái quát hóa các quy luật của tự nhiên. Trong đó, các quy luật phân bố, tương quan của một số nhân tố điều tra được quan tâm nghiên cứu. NGHIÊN CỨU VỀ CẤU TRÚC RỪNG 1.

Trên thế giới 1. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Khái niệm về hệ sinh thái rừng đã được làm sáng tỏ là cơ sở cho việc nghiên cứu các nhân tố cấu trúc đứng trên quan điểm sinh thái học.N (1962) [1] đã nghiên cứu các vấn đề cơ cở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng. Trong đó, tác giả đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Theo tác giả, các phương thức đều có hai mục đích rõ rệt: “Mục tiêu thứ nhất là cải thiện rừng cây nguyên sinh vốn thường hỗ loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian sống thích hợp cho các loài cây còn lại sinh trưởng: mục tiêu thứ 2 là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc trong chăm sóc, nuôi dưỡng rừng sau đó”.

Từ đó, tác giả đã đưa ra tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý cải thiện rừng mưa.R (1965) [4] đã nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái rừng thông qua việc mô tả, phân loại theo các khái niệm, dạng sống, tầng phiến… Odum E. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Mô tả về hình thái của cấu trúc rừng Rừng mưa nhiệt đới với sự đa dạng và phong phú của nó đã cuốn hút nhiều nhà khoa học nghiên cứu sâu rộng như Richards (1952) [30], Catinot (1965) [4]. Các tác giả này đi sâu vào biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng phẫu diện đồ, các nhân tố cấu trúc được mô tả phân loại theo các khái niệm: dạng sống, tầng phiến… Các kết quả nghiên cứu này đã đặt nền móng quan trọng cho các nghiên cứu ứng dụng sau này mặc dù các kết quả còn nặng về mô tả và định tính.

13 Phạm trù phân bố cá thể trên trên mặt đất rừng theo kiểu cụm, đám hoặc lan truyền là một tập hợp phức tạp có tên gọi khác nhau như Poisson kép, Newman, Poisson âm… và được giải thích kỹ trong sách của M.Digge (1979,1982) (dẫn theo Trương Hồ Tố, 1996 [51]) cho rằng có ba phạm trù phân bố các cá thể cây rừng trên mặt đất rừng: Bảng 1.1: Phạm trù phân bố cấu trúc hình thái rừng STT Phân bố Theo B.Digge 1 Cách đều Plantation Regular 2 Ngẫu nhiên Poisson Random 3 Cụm, nhóm, lan truyền Contagious Aggregated B.Rollet (1985) đưa ra các phương pháp sử dụng toán đồ lập sẵn với hai diện tích của phạm trù phân bố 1 và 3 cùng với một số đường cong ranh giới. Đó là dùng phương pháp giải tích để đánh giá độ phù hợp bằng xác suất (dẫn theo Trương Hồ Tố, 1996 [51]). Nghiên cứu định lượng về cấu trúc rừng Khi chuyển đổi nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hóa cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng. Nghiên cứu định lượng các mối quan hệ, cấu trúc ở rừng nhiệt đới phải nói đến Rollet (1971) (dẫn theo Phùng Đình Trung (2007) [40] ) là tác giả có nhiều công trình đi sâu vào lĩnh vực và đối tượng này.

Ông đã biểu diễn mối quan hệ giữa các nhân tố điều tra với nhau bằng các hàm hồi quy, khái quát hóa phân bố đường kính tán, đường kính thân cây dưới dạng phân bố xác suất. Có rất nhiều các tác giả khác nhau nghiên cứu, định lượng hóa các quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3), quy luật phân bố số cây theo cỡ 14 chiều cao (N/HVN), quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (HVN/D1.3), tương quan giữa đường kính tán với đường kính ngang ngực (Dt/D1.3) cụ thể như sau: a. Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N /D1.3), số cây theo cỡ chiều cao (N/HVN) Đây là các quy luật cơ bản nhất của kết cấu lâm phần. Việc mô phỏng quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N-D), số cây theo cỡ chiều cao (N/HVN) được nhiều tác giả đặc biệt quan tâm.

Hầu hết các tác giả đều sử dụng hàm toán học để mô phỏng cho các quy luật này. Có thể điểm qua một số công trình tiêu biểu sau: Meyer (1934), sử dụng phương trình toán học có dạng đường cong giảm liên tục để mô tả phân bố số cây theo cỡ đường kính, về sau gọi là hàm Meyer hay hàm Meyer (dẫn theo Hoàng Thị Phương Lan, 2004 [21]).N sử dụng phân bố Gamma để biểu thị phân bố số cây theo cỡ đường kính lâm phần Thông Ôn đới. Ngoài ra, một số tác giả sử dụng các hàm Hyperbol, họ đường cong Pearson, phân bố Boisson,… để mô phỏng quy luật phân bố này. Quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (HVN/D1.3) Giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực của các cây trong lâm phần luôn tồn tại mối quan hệ chặt và tuân theo quy luật: khi tuổi tăng thì đường kính và chiều cao tăng theo và giữa chúng tồn tại mối quan hệ theo dạng đường cong.

Và cùng với tuổi tăng lên thì đường cong có xu hướng dịch chuyển lên trên (Tiurin D. Ngoài ra, độ dốc của đường cong chiều cao giảm theo tuổi [13]. Một số tác giả đã sử dụng các hàm toán học khác để biểu thị mối quan hệ này. Có thể điểm qua một vài công trình như sau: Tovstolesse, DI (1930) đã lấy cấp đất làm cơ sở để nghiên cứu quan hệ HVN/D1.

Mỗi cấp đất tác giả lập một đường cong chiều cao tương ứng với mỗi cỡ đường kính để có dãy tương quan cho loài và cấp chiều cao. Sau đó dùng phương pháp biểu đồ để nắn dãy tương quan theo dạng đường thẳng của Gehrhardt và Kopetexki (dẫn theo Phạm Ngọc Giao, 1995 [10]).d )2 Petterson, H (1955) (dẫn theo Nguyễn Trọng Bình, 1996 [16]) đề xuất sử dụng phương trình: 1 b a (1.O (1967) (dẫn theo Hoàng Văn Dưỡng, 2000 [9]) mô phỏng quan hệ giữa chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình: 16 1 1 1 Logh  d  b1. Nghiên cứu tầng thứ trong rừng nhiệt đới Việc nghiên cứu tầng thứ ở rừng nhiệt đới có nhiều quan điểm trái ngược nhau. Có tác giả cho rằng “rừng nhiệt đới chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi vì không thể tìm thấy ở đây một giới hạn rõ rệt nào trong tầng cây gỗ.” Beard (1964) không thừa nhận sự phân tầng trong rừng.

Odum (1971) [56] nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm ở độ cao dưới 600m ở Porto Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở chiều cao riêng biệt nào cả. Nhưng ngược lại với ý kiến trên, có nhiều tác giả cho rằng “rừng lá rộng thường xanh có từ 3 đến 5 tầng”, có tác giả giới thiệu tầng thứ theo hướng định tính với các tầng sinh thái khác nhau và đưa ra giới hạn độ cao của các tầng như: Richards (1939) [30] phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6 đến 12m, 12 – 18m, 18 – 24m, 24 – 30m, 30 – 36m và 36 – 42m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. Nhưng năm 1952, Richards [57] đã phân tầng ở Sarawk thành 3 tầng cây gỗ với giới hạn chiều cao 8m, 18m và 34m, một tầng cây bụi, có hay không có tầng cỏ dưới cùng. Ngoài ra, các tác giả Taylor (1960), Gerad (1906), Myatt Sonith (1963) cũng chia rừng ở Kinshara – Conggo, Malaysia thành 3 – 5 tầng với các chiều cao giới hạn được chỉ rõ.

Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về rừng tự nhiên đều nhắc đến sự phân tầng của đối tượng này nhưng mới chỉ dừng lại ở mức nhận xét theo cảm tính hoặc những kết luận mang tính định tính. Việc phân chia các 17 tầng theo chiều cao cũng mang tính chất cơ giới chứ chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu dạng sống và đa dạng sinh học Raunkiaer (1934) (dẫn theo Nguyễn Văn Sinh, 2007 [37]) đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ % giữa số lượng cá thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ