Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam và thế giới giai đoạn hậu đại dịch từng bước phục hồi, ngành dịch vụ vận tải hàng không chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng hàng không truyền thống và các hãng hàng không giá rẻ. Để thâm nhập thị trường và duy trì vị thế cạnh tranh, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ hàng không bắt buộc phải xây dựng các chiến lược tiếp thị hỗn hợp thích ứng với nhu cầu dịch chuyển, du lịch ngày càng đa dạng của hành khách. Công ty Cổ phần Hàng không Lữ hành Việt Nam (Vietravel Airlines) là hãng hàng không du lịch đầu tiên tại Việt Nam, trực thuộc Tập đoàn Vietravel, chính thức khai thác thương mại từ đầu năm 2021. Là một thương hiệu mới tham gia thị trường, hãng đối mặt với nhiều thách thức trong việc định vị, phân phối, quản lý chi phí vận hành và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

Đề án nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing dịch vụ, trọng tâm là mô hình Marketing Mix 7P và các công cụ phân tích môi trường marketing (vĩ mô, vi mô, chiến lược STP).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix theo mô hình 7P tại Công ty Cổ phần Hàng không Lữ hành Vietravel Airlines gắn liền với các điều kiện kinh tế - xã hội và bối cảnh cạnh tranh giai đoạn 2020–2023.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của từng thành tố trong mô hình 7P của doanh nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mix cho Vietravel Airlines trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix theo mô hình 7P của Công ty Cổ phần Hàng không Lữ hành Vietravel Airlines.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và mạng lưới cung ứng dịch vụ của Vietravel Airlines tại thị trường Việt Nam cùng một số đường bay quốc tế kết nối trong khu vực.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, môi trường kinh tế và thị trường hàng không từ năm 2020 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án vận dụng khung lý thuyết quản trị marketing dịch vụ mở rộng (Mô hình 7P) dựa trên nền tảng lý thuyết của Philip Kotler trong tác phẩm Quản trị Marketing (Marketing Management). Mô hình tiếp thị hỗn hợp cho ngành dịch vụ bao gồm bảy thành tố cốt lõi:

  • Sản phẩm (Product): Bản chất dịch vụ mang tính vô hình, giá trị được cảm nhận qua trải nghiệm thực tế của khách hàng xuyên suốt chuyến bay và các dịch vụ bổ trợ.
  • Giá cả (Price): Xác định cấu trúc giá dựa trên chi phí vận hành, giá trị cảm nhận, tương quan đối thủ và mức độ sẵn sàng chi trả của phân khúc mục tiêu.
  • Phân phối (Place): Địa điểm và hệ thống kênh phân phối vé (trực tiếp qua chi nhánh, phòng vé hoặc trực tuyến qua website, đại lý du lịch).
  • Chiêu thị / Quảng bá (Promotion): Phối thức truyền thông bao gồm quảng cáo đa kênh, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và tiếp thị truyền miệng.
  • Con người (People): Nhân sự trực tiếp và gián tiếp tham gia cung ứng dịch vụ, quyết định trực tiếp đến chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Quy trình (Process): Trình tự các bước cung ứng dịch vụ từ đặt vé, làm thủ tục (check-in), an ninh, phục vụ trên khoang cho đến trả hành lý.
  • Bằng chứng vật chất (Physical Evidence): Không gian phòng vé, nội thất khoang máy bay, trang phục nhân viên, hệ thống nhận diện thương hiệu và các ấn phẩm đi kèm.

Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng khung chiến lược STP (Segment - Target - Positioning) để phân tích phân đoạn thị trường, thị trường mục tiêu và định vị dịch vụ hybrid (lai giữa hàng không truyền thống và hàng không giá rẻ).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong đề án bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê kinh tế vĩ mô (Tổng cục Thống kê, Liên Hợp Quốc), báo cáo nội bộ doanh nghiệp, thông tin công bố của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường hàng không.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (PEST), phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Vietjet Air, Thai Airways) và sản phẩm thay thế.
  • Phương pháp so sánh và đánh giá điểm mạnh - điểm yếu: Rà soát từng yếu tố 7P để xác định các rào cản vận hành và cơ hội phát triển.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ MARKETING MIX (MÔ HÌNH 7P)

Chương I trình bày các khái niệm nền tảng về Marketing Mix và sự chuyển biến từ mô hình 4P truyền thống sang mô hình 7P trong lĩnh vực dịch vụ. Do tính chất vô hình, không thể lưu kho, tính không đồng nhất và sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình tiêu dùng dịch vụ, 3 yếu tố bổ sung gồm People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Cơ sở vật chất) giữ vai trò then chốt trong việc định hình chất lượng dịch vụ.

Tác giả làm rõ tầm quan trọng của mô hình 7P đối với doanh nghiệp dịch vụ:

  • Hỗ trợ thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và hành vi khách hàng ở từng điểm chạm dịch vụ.
  • Định hướng xây dựng chiến lược tiếp thị đồng bộ, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa doanh thu, lợi nhuận.
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng, gia tăng mức độ gắn kết và tỷ lệ quay lại của người tiêu dùng.

CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX 7Ps CỦA VIETRAVEL AIRLINES

Chương II đi sâu vào giới thiệu tổng quan doanh nghiệp, phân tích môi trường marketing và mổ xẻ thực trạng triển khai 7 yếu tố Marketing Mix của Vietravel Airlines.

1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức:

  • Tên pháp lý: Công ty Cổ phần Hàng không Lữ hành Việt Nam (Vietravel Airlines).
  • Trụ sở chính: Số 03 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế.
  • Lịch sử phát triển: Trải qua 4 giai đoạn (2018–2019: Khởi động dự án và nhận giấy phép vận tải hàng không ngày 26/02/2019; 2019–2020: Nhận máy bay Airbus A321neo đầu tiên ngày 02/03/2019 và bay thương mại ngày 09/03/2019; 2020–2022: Thích ứng trong đại dịch COVID-19; 2022–nay: Khôi phục và mở rộng mạng bay).
  • Ban lãnh đạo: Chủ tịch Hội đồng quản trị là ông Nguyễn Quốc Kỳ; Tổng giám đốc là ông Nguyễn Minh Hải. Cơ cấu quản trị chia thành 4 cấp độ: Hội đồng quản trị & Tổng giám đốc; 6 ban chức năng; 9 phòng ban nghiệp vụ; các chi nhánh/văn phòng đại diện.
  • Thành tựu ghi nhận: Giải thưởng "Hãng hàng không mới hàng đầu Châu Á" (World Travel Award 2022), "Thương hiệu truyền cảm hứng quốc tế" (APEA 2022), "Top 5 Hãng hàng không có trải nghiệm dành cho du lịch tốt nhất thế giới" (Skytrax 2023).

2. Phân tích môi trường marketing: Môi trường vĩ mô: Tác giả dẫn chứng dữ liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2020–2022:

Năm GDP (nghìn tỷ đồng) Tăng trưởng GDP (%) CPI (%) Lãi suất điều hành (%) Tỷ lệ thất nghiệp (%)
2020 322,3 2,91 3,64 5,21 (giảm từ 6,25 về 4,75) 2,89
2021 391,7 6,99 2,22 4,75 (giảm về 4,25) 2,56
2022 463,1 7,72 2,68 4,25 (giảm về 3,25) 2,34 (cuối kỳ 2,22)

Về nhân khẩu học, dân số Việt Nam ghi nhận 100.134 nghìn người (tính đến ngày 04/12/2023 theo số liệu Liên Hợp Quốc), độ tuổi trung bình 33,7 tuổi; cơ cấu dân số vàng với nhóm 15–30 tuổi chiếm 36,2% và nhóm 31–59 tuổi chiếm 31,2%, tạo nguồn khách hàng tiềm năng lớn cho dịch vụ lữ hành hàng không. Về công nghệ, hãng ứng dụng công nghệ lắp ráp tự động, mô phỏng 3D và kết nối thông minh giúp rút ngắn 50% thời gian lắp ráp kỹ thuật máy bay.

Môi trường cạnh tranh: Tác giả so sánh tương quan giữa Vietjet Air và Thai Airways:

Hãng hàng không Điểm mạnh Điểm yếu
Vietjet Air - Tiềm lực tài chính mạnh mẽ, nhân sự trẻ trung.
- Chiến lược marketing thu hút sự chú ý cao.
- Đội tàu bay 12 chiếc Airbus A320 độ tuổi trung bình dưới 3 tuổi.
- Thường xuyên có chương trình giá vé khuyến mãi.
- Thiếu vắng đội ngũ lãnh đạo cấp cao có thâm niên sâu.
- Một số chiến dịch marketing gây tranh cãi dư luận.
- Tỷ lệ chậm/hoãn chuyến bay diễn ra phổ biến.
- Giới hạn hành lý xách tay nghiêm ngặt (7kg), phụ phí cao.
Thai Airways - Mạng lưới đường bay quốc tế và nội địa rộng khắp.
- Uy tín dịch vụ cao, tiếp viên hiếu khách đậm nét văn hóa Thái.
- Trải nghiệm khoang tiện nghi, hồ sơ an toàn vững chắc.
- Khó khăn tài chính, chi phí vận hành cao dẫn đến thua lỗ.
- Thỉnh thoảng phát sinh gián đoạn/hủy chuyến bay.
- Đội bay tồn tại nhiều máy bay cũ phát sinh chi phí bảo trì.
- Cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không giá rẻ.

Chiến lược STP: Hãng phân đoạn thị trường theo địa lý (nội địa, quốc tế), mục đích chuyến đi (du lịch, công tác, thăm hỏi) và nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập). Khách hàng mục tiêu là nhóm khách du lịch nghỉ dưỡng và khách công tác. Vietravel Airlines định vị là "Hãng hàng không hybrid" kết hợp giữa du lịch và vận chuyển hàng không, tạo khác biệt bằng việc tiếp viên thuyết minh điểm đến văn hóa, ẩm thực trên suốt chuyến bay.

3. Đánh giá thực trạng và phân tích điểm mạnh - điểm yếu của 7P:

  • Product: Đa dạng gói combo vé máy bay kết hợp tour lữ hành, vận chuyển hàng hóa; tuy nhiên dịch vụ giá trị gia tăng chưa phong phú (thiếu giải trí trên máy bay, mua sắm miễn thuế) và chất lượng phục vụ mặt đất tại một số cảng hàng không chưa đồng nhất.
  • Price: Chính sách giá linh hoạt theo mùa, ngày, giờ; song mức giá vé cơ bản đôi khi còn cao hơn phân khúc giá rẻ và biên độ biến động giá còn đột ngột.
  • Place: Thiết lập hệ thống 16 chi nhánh trong nước và 5 văn phòng đại diện quốc tế; tuy nhiên mới chỉ khai thác 20 đường bay (13 nội địa, 7 quốc tế), website bán vé trực tuyến đôi lúc chưa tối ưu trải nghiệm người dùng.
  • Promotion: Triển khai truyền thông đa kênh; tuy nhiên thông điệp thương hiệu chưa thực sự nhất quán và định vị giá trị cốt lõi chưa đủ sắc nét để ghi nhớ lâu dài.
  • People: Đội ngũ tiếp viên trẻ trung, thân thiện; nhưng kỹ năng xử lý tình huống của nhân sự tại một số quầy thủ tục sân bay còn chênh lệch.
  • Process: Quy trình đặt vé, check-in tương đối rõ ràng; tuy vậy các bộ phận liên kết vận hành đôi lúc chưa chặt chẽ, các bước đặt vé trực tuyến còn rườm rà.
  • Physical Evidence: Đội bay hiện đại gồm 3 máy bay Airbus A321neo; song cơ sở vật chất phòng vé, quầy làm thủ tục tại các sân bay địa phương chưa có sự đồng bộ hóa hoàn toàn.

CHƯƠNG III: KIẾN NGHỊ

Dựa trên kết quả phân tích điểm yếu của mô hình 7P, nhóm tác giả xây dựng các giải pháp hoàn thiện cụ thể:

  1. Về Sản phẩm (Product): Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng phục vụ đồng đều tại tất cả các sân bay đang khai thác; tăng cường đào tạo nhân viên phục vụ mặt đất; hợp tác phát triển thêm các dịch vụ giá trị gia tăng (tiện ích giải trí, ẩm thực đặc trưng trên khoang).
  2. Về Giá cả (Price): Nghiên cứu giảm giá vé cơ bản từ 10% đến 20% đối với các chặng bay có tính cạnh tranh cao; xây dựng chính sách giảm giá có định hướng (giảm đến 50% trong các dịp kích cầu/Tết Nguyên Đán, giảm 25% cho nhóm đối tượng học sinh - sinh viên, người cao tuổi, trẻ em).
  3. Về Phân phối (Place): Đẩy mạnh mở rộng mạng lưới sân bay kết nối tại các tỉnh thành xa; nâng cấp hệ thống phần mềm bán vé trực tuyến bảo mật và thân thiện; tăng cường liên kết bán vé qua mạng lưới đại lý du lịch lữ hành vệ tinh.
  4. Về Chiêu thị (Promotion): Tái cấu trúc thông điệp truyền thông tập trung vào trải nghiệm hàng không du lịch bản sắc; thiết lập chương trình tích điểm hội viên/khách hàng thân thiết; tích hợp chatbot tự động hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7.
  5. Về Con người (People): Xây dựng khung đào tạo nghiệp vụ chuẩn hóa cho nhân viên mới; củng cố văn hóa doanh nghiệp gắn kết; lắng nghe phản hồi của người lao động để cải thiện môi trường làm việc.
  6. Về Quy trình (Process): Đề xuất rút gọn quy trình đặt vé trực tuyến từ nhiều bước phức tạp xuống còn 5 bước trọng tâm:
    • Bước 1: Truy cập vào website chính thống của hãng.
    • Bước 2: Chọn chuyến bay và mức giá vé phù hợp.
    • Bước 3: Kiểm tra thông tin vé (tự động điền dữ liệu đối với khách hàng thân thiết).
    • Bước 4: Thực hiện thanh toán.
    • Bước 5: Nhận mã xác nhận đặt chỗ (chuyển các dịch vụ mua thêm vào phần tùy chọn sau khi đã hoàn tất đặt chỗ chính).
  7. Về Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Nâng cấp biển bảng nhận diện và trang thiết bị hỗ trợ tại các quầy check-in, phân luồng thêm quầy phục vụ vào các khung giờ cao điểm nhằm giải tỏa áp lực ùn tắc.

Kết quả và đóng góp

Đề án đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực chứng:

  • Phản ánh trung thực bức tranh vận hành của một hãng hàng không non trẻ tại Việt Nam với quy mô ban đầu gồm 3 máy bay Airbus A321neo, 20 đường bay (13 nội địa và 7 quốc tế), hệ sinh thái phân phối gồm 16 chi nhánh toàn quốc và 5 văn phòng đại diện quốc tế.
  • Đánh giá có hệ thống tác động của các chỉ số vĩ mô (tăng trưởng GDP đạt 7,72% năm 2022, lãi suất giảm còn 3,25%–4,25%, cơ cấu dân số trẻ 33,7 tuổi) đến tiềm năng mở rộng của mô hình hybrid airline.
  • Đề xuất được mô hình cắt giảm quy trình đặt vé máy bay trực tuyến chuẩn 5 bước và khung định giá ưu đãi định lượng (10%–20% giá cơ bản, 25% cho đối tượng ưu tiên, 50% theo mùa vụ), đóng góp góc nhìn thực tiễn cho việc hoàn thiện marketing hỗn hợp trong ngành hàng không du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp, tài liệu công bố công khai và quan sát quy trình thực tế; chưa triển khai được các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng với mẫu khảo sát hành khách lớn ($n$) để phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với 7P của Vietravel Airlines.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng, ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa tác động của từng chữ P trong mô hình 7P đến lòng trung thành của hành khách; đồng thời đánh giá hiệu quả tài chính sau khi áp dụng mô hình tinh gọn quy trình đặt vé 5 bước.

Giá trị tham khảo

Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế số, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Thương mại điện tử khi thực hiện các bài tập lớn, đề án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về mô hình Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ.
  • Các nhà quản trị marketing và chuyên viên nghiên cứu thị trường trong ngành hàng không, du lịch lữ hành quan tâm đến việc triển khai mô hình kinh doanh hàng không lai ghép (hybrid airline) tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vietravel Airlines lựa chọn định vị thương hiệu theo mô hình nào để tạo sự khác biệt?
Vietravel Airlines định vị là hãng "hàng không hybrid" – mô hình lai giữa hàng không truyền thống và hàng không giá rẻ, gắn liền với bản sắc du lịch lữ hành. Điểm khác biệt rõ rệt là trên các chuyến bay, đội ngũ tiếp viên đảm nhận thêm vai trò hướng dẫn viên, giới thiệu danh lam thắng cảnh, văn hóa và ẩm thực của điểm đến cho hành khách.

2. Quy mô đội tàu bay và mạng lưới đường bay của Vietravel Airlines được ghi nhận như thế nào trong đề án?
Tại thời điểm nghiên cứu, Vietravel Airlines vận hành đội tàu bay gồm 3 máy bay Airbus A321neo hiện đại, khai thác tổng cộng 20 đường bay (bao gồm 13 đường bay nội địa kết nối các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc và 7 đường bay quốc tế đến khu vực Đông Bắc Á, Đông Nam Á).

3. Tác giả đề xuất giải pháp tinh gọn quy trình đặt vé trực tuyến của hãng thành mấy bước?
Tác giả đề xuất cắt giảm quy trình đặt vé xuống còn 5 bước chính: (1) Truy cập website chính thức, (2) Chọn giá vé, (3) Kiểm tra thông tin cá nhân (lưu trữ sẵn cho khách cũ), (4) Thanh toán trực tuyến, và (5) Nhận mã đặt chỗ; đồng thời tách bước mua dịch vụ bổ sung ra sau khi đặt vé thành công để tránh làm mất thời gian của người mua.

4. Khung điều chỉnh giá vé được nhóm nghiên cứu đề xuất cụ thể ra sao?
Nhóm nghiên cứu đề xuất Vietravel Airlines cân nhắc giảm mức giá vé cơ bản từ 10% đến 20% nhằm gia tăng sức cạnh tranh với các hãng hàng không giá rẻ khác; song song đó áp dụng giảm giá 25% cho các nhóm khách hàng đặc thù (trẻ em, người cao tuổi, sinh viên) và ưu đãi lên đến 50% trong các chương trình kích cầu mùa vụ như Tết Nguyên Đán.

5. Cơ cấu quản trị của Vietravel Airlines gồm những cấp bậc nào?
Cơ cấu tổ chức của hãng chia thành 4 cấp độ: Cấp cao nhất (Hội đồng quản trị do ông Nguyễn Quốc Kỳ làm Chủ tịch và Ban Tổng giám đốc do ông Nguyễn Minh Hải điều hành); Cấp thứ hai (6 ban chức năng gồm Kế hoạch & Phát triển, Tài chính, Kinh doanh, Kỹ thuật, An toàn, Nhân sự); Cấp thứ ba (9 phòng ban nghiệp vụ trực tiếp); và Cấp thứ tư (các chi nhánh, văn phòng đại diện).

Kết luận

Đề án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết Marketing Mix 7P và làm rõ thực trạng triển khai tại Công ty Cổ phần Hàng không Lữ hành Vietravel Airlines trong giai đoạn 2020–2023. Bằng việc phân tích sâu sắc các yếu tố môi trường vĩ mô, đối thủ cạnh tranh và từng thành tố tiếp thị, nghiên cứu chỉ ra những lợi thế cạnh tranh về định vị hàng không du lịch cũng như những mắt xích cần cải thiện về mạng bay, giá vé và quy trình phục vụ. Hệ thống kiến nghị 7P được đề xuất mang tính cụ thể, có căn cứ thực tiễn, đóng góp giải pháp hữu ích giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường hàng không Việt Nam.