Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả gây nuôi động vật hoang dã tại Quảng Bình

Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả gây nuôi động vật hoang dã tại Quảng Bình. Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất định hướng phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Động vật hoang dã và các khái niệm liên quan

1.2. Vai trò của ngành gây nuôi động vật hoang dã

1.2.1. Động vật hoang dã cung cấp thực phẩm quý cho con người

1.2.2. Động vật hoang dã cung cấp da lông làm nguyên liệu cho công nghiệp chế biến

1.2.3. Động vật hoang dã cung cấp dược phẩm cho con người

1.2.4. Gây nuôi động vật hoang dã là một trong những yếu tố để phát triển kinh tế

1.2.5. Động vật hoang dã dùng làm sinh vật cảnh

1.2.6. Động vật hoang dã được sử dụng trong nghiên cứu khoa học

1.2.7. Động vật hoang dã giúp cân bằng sinh thái

1.3. Tác động đối với môi trường, kinh tế, xã hội của ngành gây nuôi động vật hoang dã

1.3.1. Tác động đối với môi trường của ngành gây nuôi động vật hoang dã

1.3.2. Tác động đối với kinh tế của ngành gây nuôi động vật hoang dã

1.3.3. Tác động đối với xã hội của ngành gây nuôi động vật hoang dã

1.4. Một số vấn đề về hiệu quả kinh tế

1.4.1. Khái niệm hiệu quả kinh tế

1.4.2. Nội dung hiệu quả kinh tế

1.4.3. Ý nghĩa và nội dung nghiên cứu hiệu quả kinh tế trong gây nuôi động vật hoang dã

1.5. Tình hình nghiên cứu gây nuôi động vật hoang dã

1.5.1. Tình hình nghiên cứu gây nuôi động vật hoang dã trên Thế giới

1.5.2. Tình hình nghiên cứu gây nuôi động vật hoang dã tại Việt Nam

1.6. Tình hình gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra, phỏng vấn

2.4.2. Phương pháp chọn mẫu

2.4.3. Phương pháp xác định tên loài

2.4.4. Phương pháp thống kê loài, số lượng loài

2.4.5. Phương pháp phân tích SWOT

2.4.6. Phương pháp cho điểm

2.4.7. Phương pháp sử dụng sơ đồ cây vấn đề, sơ đồ cây mục tiêu

2.4.8. Phương pháp chuyên gia

2.4.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Giao thông vận tải

3.2.2. Bưu chính - viễn thông

3.2.3. Văn hóa và tiềm năng du lịch

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng công tác gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.1.1. Danh sách các loài động vật hoang dã đang được gây nuôi tại tỉnh Quảng Bình

4.1.2. Cơ cấu mô hình nuôi động vật hoang dã theo loài tại tỉnh Quảng Bình

4.1.3. Phân bố hoạt động gây nuôi động vật hoang dã theo loài tại tỉnh Quảng Bình

4.1.4. Phân tích những thuận lợi, cơ hội và khó khăn, thách thức trong công tác gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.1.5. Kỹ thuật chăm sóc, khả năng sinh trưởng, phát triển của một số loài phổ biến và có số cơ sở gây nuôi nhiều tại tỉnh Quảng Bình

4.2. Thực trạng công tác quản lý gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.2.1. Thực trạng về kỹ thuật gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.3.1. Nguồn giống vật nuôi

4.3.2. Kỹ thuật gây nuôi

4.3.3. Thị trường tiêu thụ

4.4. Đánh giá nhanh hiệu quả gây nuôi ĐVHD của một số mô hình tại tỉnh Quảng Bình thông qua các tiêu chí định lượng về kinh tế, xã hội, môi trường

4.5. Đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm phát triển, nâng cao hiệu quả công tác gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.5.1. Đề xuất một số định hướng phát triển, nâng cao hiệu quả công tác gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

4.5.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển, nâng cao hiệu quả công tác gây nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nuôi ĐVHD Quảng Bình Tiềm năng và Tổng quan Thực trạng

Quảng Bình, một tỉnh có đa dạng sinh học cao, đang đối mặt với bài toán cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Hoạt động gây nuôi động vật hoang dã (ĐVHD) nổi lên như một giải pháp kép, vừa góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm, vừa mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững cho người dân địa phương. Theo nghiên cứu của Hoàng Chí Thanh (2019), nghề nuôi ĐVHD không chỉ cung cấp thực phẩm, dược liệu quý mà còn tạo việc làm, thúc đẩy xóa đói giảm nghèo. Thực trạng tại Quảng Bình cho thấy sự phát triển của nhiều mô hình trang trại với các loài vật nuôi đa dạng. Các mô hình này ban đầu mang tính tự phát nhưng dần cho thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, hoạt động này cần có sự định hướng, quản lý chặt chẽ và áp dụng khoa học kỹ thuật. Việc hiểu rõ vai trò và thực trạng là bước đi đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển hiệu quả, biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh cho kinh tế địa phương, đồng thời giảm áp lực khai thác lên các hệ sinh thái tự nhiên.

1.1. Vai trò kép Bảo tồn đa dạng sinh học và kinh tế

Gây nuôi ĐVHD tại Quảng Bình đóng một vai trò chiến lược quan trọng. Về mặt bảo tồn đa dạng sinh học, các cơ sở nuôi hợp pháp giúp duy trì và phát triển quần thể của nhiều loài, đặc biệt là các loài quý hiếm như hươu sao, cầy hương. Hoạt động này làm giảm áp lực săn bắt trái phép trong tự nhiên, góp phần phục hồi hệ sinh thái. Về mặt kinh tế, đây là một hướng đi hiệu quả trong chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp. Các mô hình trang trại mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với chăn nuôi truyền thống, tạo ra sản phẩm đặc sản có giá trị. Theo Đỗ Kim Chung (2007), gây nuôi ĐVHD còn góp phần bảo tồn ngân hàng gen quý hiếm mà thiên nhiên tích lũy hàng triệu năm. Điều này không chỉ giúp người dân xóa đói giảm nghèo mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững, tạo ra chuỗi giá trị từ con giống đến sản phẩm thương phẩm.

1.2. Các loài ĐVHD phổ biến trong mô hình trang trại

Thực tiễn tại Quảng Bình ghi nhận sự đa dạng về loài trong các mô hình gây nuôi. Các loài được lựa chọn chủ yếu dựa trên giá trị kinh tế, khả năng thích nghi và nhu cầu thị trường. Phổ biến nhất là các loài như lợn rừng, nhím, dúi, và cầy hương. Đây là những loài có kỹ thuật chăn nuôi không quá phức tạp, nguồn thức ăn dễ tìm và có thị trường đầu ra ổn định. Bên cạnh đó, các loài như hươu sao được nuôi để lấy nhung, một dược liệu quý. Một số cơ sở còn thử nghiệm nuôi cá sấu, trĩ đỏ với quy mô khác nhau. Theo thống kê, các huyện như Lệ Thủy và thành phố Đồng Hới là những nơi tập trung nhiều cơ sở nuôi nhất. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng to lớn của ngành, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc quy hoạch và quản lý để tránh phát triển tràn lan, thiếu kiểm soát.

II. Thách thức trong Gây nuôi Động vật Hoang dã Tự phát

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, hoạt động gây nuôi ĐVHD tại Quảng Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính tự phát và thiếu quy hoạch. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là việc kiểm soát ĐVHD nguồn gốc hợp pháp. Nhiều cơ sở lợi dụng giấy phép chăn nuôi để hợp thức hóa động vật săn bắt từ tự nhiên, gây ảnh hưởng tiêu cực đến công tác bảo tồn. Bên cạnh đó, trình độ kỹ thuật của người dân còn hạn chế. Hầu hết các hộ nuôi đều dựa vào kinh nghiệm truyền miệng, thiếu kiến thức khoa học về kỹ thuật chăn nuôi, dinh dưỡng và phòng chống dịch bệnh. Điều này dẫn đến rủi ro cao, năng suất thấp và nguy cơ bùng phát dịch bệnh, ảnh hưởng đến an toàn sinh học. Thị trường tiêu thụ cũng là một rào cản lớn. Sự biến động của giá cả, thiếu kết nối giữa người nuôi và doanh nghiệp khiến thị trường đầu ra không ổn định. Những thách thức này đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ từ cơ quan quản lý và chính người dân để nghề nuôi ĐVHD phát triển đúng hướng và bền vững.

2.1. Nguồn gốc hợp pháp và rủi ro từ săn bắt trái phép

Vấn đề đảm bảo ĐVHD nguồn gốc hợp pháp là thách thức cốt lõi. Luận văn của Hoàng Chí Thanh (2019) chỉ ra thực trạng một số cơ sở lợi dụng quy định để trà trộn động vật hoang dã săn bắt từ rừng vào trang trại. Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn phá vỡ mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học của việc gây nuôi. Nó tạo ra một vỏ bọc hợp pháp cho hoạt động buôn bán trái phép, gây khó khăn cho công tác quản lý của Kiểm lâm Quảng Bình. Hơn nữa, việc đưa động vật từ tự nhiên vào môi trường nuôi nhốt không qua kiểm dịch còn tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh nguy hiểm. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đồng thời áp dụng các công nghệ truy xuất nguồn gốc như gắn chip, mã định danh cho từng cá thể vật nuôi.

2.2. Hạn chế về kỹ thuật chăn nuôi và phòng chống dịch bệnh

Phần lớn các cơ sở gây nuôi ĐVHD tại Quảng Bình có quy mô nhỏ lẻ, hoạt động dựa trên kinh nghiệm tích lũy. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kiến thức khoa học về kỹ thuật chăn nuôi đặc thù cho từng loài. Người nuôi thường gặp khó khăn trong việc thiết kế chuồng trại đúng tiêu chuẩn, xây dựng khẩu phần dinh dưỡng hợp lý từ nguồn thức ăn địa phương, và đặc biệt là công tác phòng chống dịch bệnh. Việc thiếu quy trình an toàn sinh học làm tăng nguy cơ vật nuôi chết hàng loạt, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Do đó, việc tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học công nghệ, và xây dựng các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi.

III. Bí quyết Gây nuôi ĐVHD Hiệu quả và An toàn Sinh học

Để nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững, việc áp dụng các phương pháp khoa học vào gây nuôi ĐVHD là yếu tố tiên quyết. Thành công của một mô hình trang trại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ khâu thiết kế chuồng trại, lựa chọn con giống, quản lý nguồn thức ăn đến quy trình phòng chống dịch bệnh. Một hệ thống chuồng trại tốt cần đảm bảo không gian phù hợp với tập tính của loài, dễ dàng vệ sinh, và ngăn chặn vật nuôi trốn thoát. Nguồn thức ăn phải đa dạng, đảm bảo dinh dưỡng và không chứa mầm bệnh. Đặc biệt, việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học là chìa khóa để ngăn ngừa dịch bệnh. Điều này bao gồm việc kiểm dịch con giống đầu vào, khử trùng chuồng trại định kỳ, và quản lý chất thải khoa học. Việc áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến không chỉ giúp tăng năng suất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường đầu ra.

3.1. Xây dựng chuồng trại và quản lý nguồn thức ăn

Thiết kế chuồng trại là nền tảng cơ bản. Đối với các loài như nhím hay dúi, chuồng cần có nền xi măng chắc chắn để tránh chúng đào hang trốn thoát. Với hươu sao hay lợn rừng, không gian cần đủ rộng để chúng vận động. Vật liệu xây dựng nên tận dụng nguồn sẵn có tại địa phương nhưng phải đảm bảo độ bền và an toàn. Về nguồn thức ăn, cần xây dựng một chế độ dinh dưỡng cân bằng. Ví dụ, cầy hương ưa thích chuối và các loại quả ngọt, trong khi lợn rừng có thể ăn đa dạng các loại củ, rau, và thức ăn tinh. Việc chủ động trồng các loại cây làm thức ăn xung quanh trang trại giúp giảm chi phí và đảm bảo nguồn cung ổn định, sạch sẽ. Quản lý thức ăn tốt giúp vật nuôi sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh và tăng sức đề kháng.

3.2. Áp dụng kỹ thuật chăn nuôi và chăm sóc sinh sản

Kỹ thuật chăn nuôi hiện đại là yếu tố quyết định năng suất. Người nuôi cần nắm vững đặc điểm sinh học của từng loài để có chế độ chăm sóc phù hợp. Điều này bao gồm việc theo dõi chu kỳ sinh sản để ghép đôi đúng thời điểm, hỗ trợ con cái trong quá trình mang thai và sinh con. Chăm sóc con non giai đoạn đầu đời đặc biệt quan trọng, cần giữ ấm, cung cấp đủ sữa mẹ và tập cho ăn sớm. Ghi chép sổ sách theo dõi sức khỏe, cân nặng, và lịch sử sinh sản của từng cá thể giúp quản lý đàn hiệu quả. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học, chẳng hạn như lựa chọn con giống có di truyền tốt, sẽ góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm và nâng cao chất lượng đàn vật nuôi thế hệ sau.

IV. Giải pháp Quản lý Bền vững Nghề nuôi ĐVHD Quảng Bình

Để hoạt động nuôi ĐVHD tại Quảng Bình phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước và người dân. Vai trò của cơ quan chức năng, đặc biệt là Chi cục Kiểm lâm Quảng Bình, là vô cùng quan trọng trong việc hướng dẫn, cấp giấy phép chăn nuôi và giám sát tuân thủ pháp luật. Cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính để khuyến khích người dân đăng ký hoạt động. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và xúc tiến thương mại là đòn bẩy cần thiết. Việc quy hoạch các vùng chăn nuôi tập trung, gắn với xây dựng thương hiệu sản phẩm và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng. Nghiên cứu của Hoàng Chí Thanh (2019) nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ. Chỉ khi có một hệ thống quản lý hiệu quả và chính sách hỗ trợ thiết thực, nghề nuôi ĐVHD mới thực sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.

4.1. Vai trò của Kiểm lâm Quảng Bình và giấy phép chăn nuôi

Cơ quan Kiểm lâm Quảng Bình đóng vai trò nòng cốt trong việc quản lý hoạt động gây nuôi ĐVHD. Nhiệm vụ chính bao gồm thẩm định điều kiện cơ sở vật chất, cấp giấy phép chăn nuôi, và kiểm tra định kỳ để đảm bảo các cơ sở tuân thủ quy định về nguồn gốc, an toàn sinh học và phúc lợi động vật. Việc quản lý chặt chẽ sổ theo dõi, giám sát biến động số lượng đàn giúp ngăn chặn hành vi hợp thức hóa động vật săn bắt trái phép. Đồng thời, lực lượng kiểm lâm cũng là cầu nối quan trọng, phổ biến các văn bản pháp luật mới, hướng dẫn kỹ thuật và hỗ trợ người dân trong việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý. Một quy trình cấp phép minh bạch, hiệu quả sẽ khuyến khích các hộ nuôi đi vào hoạt động chính quy, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

4.2. Chính sách hỗ trợ và phát triển thị trường đầu ra

Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước là động lực quan trọng. Chính quyền địa phương cần có cơ chế hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để các hộ dân có thể đầu tư, mở rộng quy mô trang trại. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi và phòng bệnh. Về thị trường đầu ra, cần đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối các cơ sở nuôi với nhà hàng, doanh nghiệp chế biến và các kênh phân phối lớn. Xây dựng thương hiệu chung cho các sản phẩm ĐVHD Quảng Bình, gắn với chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng sẽ giúp nâng cao uy tín và giá trị sản phẩm. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị là giải pháp tối ưu để đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia.

V. Hiệu quả Kinh tế Xã hội từ Mô hình Nuôi ĐVHD Thực tiễn

Các mô hình trang trại nuôi ĐVHD tại Quảng Bình đã chứng minh được hiệu quả kinh tế và xã hội vượt trội. Về mặt kinh tế, lợi nhuận thu được từ việc nuôi các loài như lợn rừng, nhím, cầy hương cao hơn nhiều lần so với trồng trọt hay chăn nuôi gia súc, gia cầm truyền thống. Vòng quay vốn nhanh, chi phí đầu tư ban đầu không quá lớn và giá bán sản phẩm ổn định ở mức cao là những ưu điểm nổi bật. Về mặt xã hội, hoạt động này đã tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, miền núi. Nó không chỉ giúp các hộ gia đình tăng thu nhập, cải thiện đời sống mà còn là một giải pháp thiết thực cho công cuộc xóa đói giảm nghèo. Nhiều mô hình thành công đã trở thành điểm tham quan, học tập kinh nghiệm, lan tỏa tinh thần khởi nghiệp. Sự phát triển của nghề nuôi ĐVHD đang góp phần tích cực vào việc thay đổi cơ cấu kinh tế nông thôn và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Phân tích lợi nhuận Từ hươu sao lợn rừng đến cầy hương

Phân tích cụ thể cho thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt. Đối với hươu sao, nguồn thu chính đến từ lộc nhung, một sản phẩm có giá trị dược liệu cao, mang lại lợi nhuận ổn định hàng năm. Mô hình nuôi lợn rừng thương phẩm có ưu điểm là thời gian nuôi ngắn, sinh sản nhanh, thịt thơm ngon và được thị trường ưa chuộng. Đặc biệt, cầy hương là loài có giá trị kinh tế rất cao nhờ sản phẩm xạ hương và thịt thương phẩm, mặc dù đòi hỏi kỹ thuật chăn nuôi khắt khe hơn. So sánh với các hoạt động nông nghiệp khác, thu nhập từ nuôi ĐVHD có thể cao hơn gấp 5-10 lần trên cùng một đơn vị diện tích. Điều này khẳng định đây là hướng đi đúng đắn, mang lại sự thịnh vượng cho người nông dân.

5.2. Tác động tích cực đến xóa đói giảm nghèo tại địa phương

Nghề nuôi ĐVHD có tác động xã hội sâu sắc, đặc biệt trong công tác xóa đói giảm nghèo. Bằng cách tận dụng lao động nhàn rỗi và diện tích đất vườn, nhiều hộ gia đình ở các huyện miền núi đã có nguồn thu nhập ổn định. Sự thành công của một vài hộ ban đầu đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích nhiều người khác học hỏi và làm theo. Hoạt động này không chỉ cung cấp việc làm trực tiếp tại trang trại mà còn tạo ra các dịch vụ phụ trợ như cung cấp con giống, thức ăn, và tiêu thụ sản phẩm. Qua đó, nó góp phần cải thiện sinh kế, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của tỉnh.

VI. Hướng tới Tương lai Phát triển Du lịch Sinh thái Gắn liền

Để nâng tầm giá trị và đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài, nghề nuôi ĐVHD tại Quảng Bình cần hướng tới những mục tiêu cao hơn. Một trong những hướng đi tiềm năng nhất là kết hợp mô hình trang trại với du lịch sinh thái. Các trang trại được quy hoạch bài bản, đảm bảo tiêu chuẩn về môi trường và phúc lợi động vật có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách. Du khách có thể tham quan, tìm hiểu về các loài động vật và trải nghiệm cuộc sống trang trại. Hướng đi này không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập mà còn có tác dụng giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn thiên nhiên. Bên cạnh đó, các cơ sở nuôi lớn cần đóng vai trò là trung tâm bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Thông qua việc nhân giống chọn lọc, các trang trại có thể cung cấp con giống chất lượng cao và tham gia vào các chương trình tái thả về tự nhiên, góp phần phục hồi quần thể ĐVHD. Đây là con đường phát triển toàn diện, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và mục tiêu bảo tồn.

6.1. Bảo tồn nguồn gen quý hiếm và tái thả về tự nhiên

Các trang trại nuôi ĐVHD có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm ex-situ (bảo tồn chuyển vị). Bằng cách duy trì các quần thể khỏe mạnh trong môi trường có kiểm soát, các trang trại giúp lưu giữ nguồn gen của những loài đang bị đe dọa ngoài tự nhiên. Khi quần thể trong trang trại đủ lớn và ổn định, có thể hợp tác với các cơ quan khoa học và Kiểm lâm Quảng Bình để thực hiện các chương trình tái thả về tự nhiên. Quá trình này đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về sinh cảnh phù hợp và huấn luyện cho động vật các kỹ năng sinh tồn. Đây là mục tiêu cao nhất của công tác bảo tồn, thể hiện trách nhiệm của ngành chăn nuôi ĐVHD đối với sự đa dạng sinh học của quốc gia.

6.2. Mô hình nuôi ĐVHD gắn với phát triển kinh tế địa phương

Sự phát triển của nghề nuôi ĐVHD cần được lồng ghép chặt chẽ vào chiến lược phát triển kinh tế địa phương. Việc kết hợp các trang trại thành các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác sẽ giúp tăng cường sức mạnh tập thể, dễ dàng tiếp cận chính sách hỗ trợ và xây dựng thương hiệu chung. Đặc biệt, mô hình trang trại kết hợp du lịch sinh thái có thể tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo cho Quảng Bình, bên cạnh các điểm đến nổi tiếng như Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng. Sự liên kết này tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế, nơi hoạt động chăn nuôi hỗ trợ du lịch và ngược lại, mang lại lợi ích kép và thúc đẩy sự phát triển toàn diện, bền vững cho cả cộng đồng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Quốc gia có tính đa dạng cao về tài nguyên sinh vật không thể không nhắc đến Việt Nam, đặc biệt là tài nguyên động vật hoang dã (ĐVHD). Tuy nhiên, trước tình trạng nhiều loài ĐVHD bị suy giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, môi trường sống bị thu hẹp, nạn săn bắt, buôn bán trái phép và nhu cầu về các sản phẩm từ ĐVHD không ngừng gia tăng thì việc gây nuôi sinh sản, sinh trưởng các loài ĐVHD là một trong những giải pháp cần được quan tâm, khuyến khích, nhằm gắn mục tiêu phát triển kinh tế với chiến lược bảo tồn lâu dài các loài này. Theo nhiều nhận định, nếu như kết hợp tốt giữa gây nuôi gắn với bảo tồn thì không những không làm suy giảm số lượng các loài ĐVHD có giá trị kinh tế, mà còn tạo điều kiện cho chúng sinh trưởng, phát triển, sinh sôi để phục hồi số lượng của một số loài ngoài tự nhiên. Trước thực tế đó, gây nuôi ĐVHD đã trở thành một nghề không những góp phần phát triển kinh tế xã hội, mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo tồn thiên nhiên [14].

Theo Đỗ Kim Chung (2007), gây nuôi ĐVHD góp phần bảo tồn ngân hàng gen vô cùng quý hiếm mà thiên nhiên đã tích lũy trong hàng triệu năm và có vai trò không nhỏ trong việc điều chỉnh cân bằng sinh thái trong tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học [12]. Hoạt động gây nuôi sinh sản, sinh trưởng các loài ĐVHD đã xuất phát từ lâu và đang phát triển mạnh trong những năm gần đây. Tuy nhiên, hầu hết các hoạt động gây nuôi ĐVHD vẫn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, chưa được thực hiện đúng hướng dẫn, quy trình quy phạm gây nuôi chưa mang tính hệ thống, mà chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của từng cơ sở nuôi. Nhu cầu và thị hiếu của thị trường đối với ĐVHD và các sản phẩm của chúng lớn, một mặt thúc đẩy phát triển gây nuôi, mặt khác gây xáo trộn và không bền vững cho việc gây nuôi một cách chân chính.

Nhiều vấn đề phát sinh như: Lợi dụng Giấy chứng nhận đăng ký gây nuôi để đưa những cá thể ĐVHD được bẫy, bắt ngoài tự nhiên bổ sung vào số lượng vật nuôi; buôn bán, trao đổi các loài 2 không có nguồn gốc, xuất xứ hoặc nuôi tự phát, không đăng ký hoạt động gây nuôi với cơ quan chức năng… Hiện nay, nghề gây nuôi ĐVHD đã mang lại nguồn lợi kinh tế và giải quyết được một phần lao động nhàn rỗi ở vùng nông thôn. Tuy nhiên, số lượng loài cũng như cơ sở gây nuôi chưa nhiều, còn manh mún, nhỏ lẻ, kỹ thuật gây nuôi còn hạn chế nên chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường ngày càng tăng về các loại lâm đặc sản này. Để phục vụ nhu cầu xã hội nói chung và góp phần bảo vệ các loài ĐVHD nói riêng thì yêu cầu thực tế đặt ra là cần phải quản lý chặt chẽ việc săn bắt, buôn bán nguồn ĐVHD, đồng thời cấp phép gây nuôi để tạo ra sản phẩm cung cấp cho thị trường. Gây nuôi các loài ĐVHD một mặt bảo tồn được loài trong tự nhiên, mặt khác đem lại hiệu quả kinh tế cho người gây nuôi.

Nghề nuôi ĐVHD hiện nay còn khá mới mẻ ở nhiều địa phương trong cả nước, trong đó có tỉnh Quảng Bình. Trên địa bàn tỉnh Quảng Bình, còn khá ít thông tin về thực trạng gây nuôi ĐVHD ở địa phương; chưa có nhiều công trình nghiên cứu nhằm đưa ra được các giải pháp thiết thực, hiệu quả để thúc đẩy và phát triển hoạt động gây nuôi ĐVHD trên địa bàn tỉnh. Xuất phát từ thực trạng nêu trên và tính cấp thiết của vấn đề đặt ra, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác gây nuôi ộng vật hoang dã tại tỉnh Quảng Bình”. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên ĐVHD ở tỉnh Quảng Bình, giảm áp lực săn bắt, khai thác từ rừng tự nhiên; tạo điều kiện đẩy mạnh gây nuôi có kiểm soát các loài ĐVHD quý hiếm, các loài có giá trị kinh tế cao, các loài thế mạnh của tỉnh; đồng thời, góp phần nâng cao hiệu quả công tác gây nuôi ĐVHD ở các cơ sở nuôi và quản lý gây nuôi ĐVHD ở các cơ quan quản lý; góp phần mang lại kiến thức, kinh tế cho người nuôi, tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động và đảm bảo cung cấp đủ nguồn giống cả về số lượng và chất lượng, từ đó đáp ứng nhu cầu của thị trường về các sản phẩm từ ĐVR.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Động vật hoang dã và các khái niệm liên quan Theo Nghị định số 06/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, ĐVR nguy cấp, quý, hiếm và thực thi công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp thì: - Cơ sở nuôi bao gồm cơ sở nuôi sinh trưởng, nuôi sinh sản loài ĐVR nguy cấp, quý, hiếm và/hoặc loài ĐVHD nguy cấp thuộc các Phụ lục CITES và/hoặc loài ĐVR thông thường không vì mục đích thương mại hoặc vì mục đích thương mại. - Nuôi sinh trưởng là hình thức nuôi giữ con non, trứng của các loài ĐVHD khai thác từ tự nhiên để nuôi lớn, cho ấp nở thành các cá thể con trong môi trường có kiểm soát. - Nuôi sinh sản là hình thức nuôi giữ ĐVHD để sản sinh ra các thế hệ kế tiếp trong môi trường có kiểm soát.

- Vì mục đích thương mại là bất kỳ hoạt động giao dịch nào đối với mẫu vật loài ĐVHD nhằm mục đích lợi nhuận. - Không vì mục đích thương mại là các hoạt động phục vụ ngoại giao; nghiên cứu khoa học; trao đổi giữa các vườn động vật, bảo tàng; triển lãm trưng bày giới thiệu sản phẩm; biểu diễn xiếc; trao đổi, trao trả mẫu vật giữa các Cơ quan quản lý CITES. - ĐVR thông thường là các loài ĐVR thuộc các lớp thú, chim, bò sát, lưỡng cư và không thuộc: Danh mục loài ĐVR nguy cấp, quý, hiếm do Chính phủ ban hành hoặc Danh mục các loài thuộc Phụ lục CITES; Danh mục động vật được nuôi, thuần hoá thành vật nuôi theo quy định của pháp luật về chăn nuôi. 4 - Bộ phận của ĐVHD nguy cấp là bất kỳ thành phần nào ở dạng thô hay đã qua sơ chế (như bảo quản, làm bóng.) có khả năng nhận dạng được của loài đó.

- Dẫn xuất của các loài động vật là toàn bộ các dạng vật chất được lấy ra từ động vật như: Máu, dịch mật của động vật; hoặc là các phần của động vật đã được chế biến như là thuốc, nước hoa, đồng hồ, túi xách. - Mẫu vật các loài ĐVHD nguy cấp bao gồm ĐVHD còn sống hay đã chết, trứng, ấu trùng, bộ phận, dẫn xuất của các loài đó. - Môi trường có kiểm soát là môi trường có sự quản lý của con người nhằm tạo ra những loài thuần chủng. Môi trường có kiểm soát phải đảm bảo các điều kiện để ngăn ngừa sự xâm nhập hoặc phát tán của động vật, gen, dịch bệnh ra ngoài hoặc vào trong môi trường đó.

- Thế hệ F1 gồm các cá thể được sinh ra trong môi trường có kiểm soát, trong đó có ít nhất bố hoặc mẹ được khai thác từ tự nhiên. - Thế hệ F2 hoặc các thế hệ kế tiếp gồm các cá thể được sinh ra trong môi trường có kiểm soát bởi cặp bố, mẹ thế hệ F1 trở đi [8]. Theo Nghị quyết số 05/2018/NQ-HĐTP ngày 05 tháng 11 năm 2018 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng điều 234 về tội vi phạm quy định về bảo vệ ĐVHD và điều 244 về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm của bộ luật hình sự thì: - ĐVHD quy định tại Điều 234 của Bộ luật Hình sự là các loài động vật thuộc Danh mục thực vật rừng, ĐVR nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IIB theo quy định của Chính phủ hoặc Phụ lục II Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. - ĐVHD khác quy định tại Điều 234 của Bộ luật Hình sự là các loài ĐVR thông thường theo quy định của pháp luật và ĐVHD nguy cấp thuộc Phụ lục III Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp.

5 - Động vật nguy cấp, quý, hiếm quy định tại Điều 244 của Bộ luật Hình sự là các loài động vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc Danh mục thực vật rừng, ĐVR nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IB theo quy định của Chính phủ hoặc Phụ lục I Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. - Cá thể là một cơ thể động vật còn sống hoặc đã chết. Cũng được coi là cá thể đối với cơ thể động vật đã chết mà thiếu một hoặc một số bộ phận cơ thể (ví dụ: cá thể tắc kè đã chết thiếu nội tạng hoặc cá thể hổ đã chết thiếu chân). - Bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống là những bộ phận thực hiện các chức năng chuyên biệt của cơ thể động vật, ngay khi tách rời những bộ phận này khỏi cơ thể sống của động vật thì động vật đó chết (ví dụ: đầu, tim, bộ da, bộ xương.

- Sản phẩm của ĐVHD, động vật nguy cấp, quý, hiếm là các loại sản phẩm có nguồn gốc từ động vật (ví dụ: thịt, trứng, sữa, tinh dịch, phôi động vật, huyết, nội tạng, da, lông, xương, sừng, ngà, chân, móng.); động vật thủy sản đã qua sơ chế, chế biến ở dạng nguyên con; vật phẩm có thành phần từ các bộ phận của ĐVHD, động vật nguy cấp, quý, hiếm đã qua chế biến (ví dụ: cao nấu từ xương ĐVHD; túi xách, ví, dây thắt lưng làm từ da ĐVHD). - Động vật lớp khác quy định tại Điều 244 của Bộ luật Hình sự là động vật nguy cấp, quý, hiếm ngoài lớp thú, lớp chim, lớp bò sát nhưng thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc Danh mục thực vật rừng, ĐVR nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IB theo quy định của Chính phủ hoặc Phụ lục I Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp [14]. Thuật ngữ mô hình gây nuôi được sử dụng trong Luận văn này nhằm thể hiện tương ứng với mỗi loài gây nuôi tại các cơ sở nuôi khác nhau sẽ là mỗi mô hình gây nuôi khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ