Đồ Án HCMUTE: Nghiên Cứu Quy Trình Nhuộm Vải Cotton & Peco Từ Củ Nghệ

Nghiên cứu quy trình nhuộm vải cotton và peco bằng nghệ. Khám phá các bước kỹ thuật để tạo ra màu vàng tự nhiên, bền đẹp và an toàn cho sản phẩm.

Chuyên ngành

Công Nghệ May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NHUỘM VẢI

1.1. Khái quát chung về thuốc nhuộm [1]

1.1.1. Khái niệm thuốc nhuộm

1.1.2. Phân loại thuốc nhuộm

1.2. Giá trị của sản phẩm nhuộm bằng chất màu tự nhiên và những hạn chế của chất màu tự nhiên [2]

1.3. Thuốc nhuộm bằng củ nghệ [6]

1.3.1. Giới thiệu chung về củ nghệ

1.3.2. Thành phần các chất có trong nghệ

1.3.3. Ứng dụng của nghệ

1.4. Phương pháp đánh giá độ bền màu của vải [5]

1.5. Phương pháp phân tích độ sáng tối của màu bằng phần mềm Photoshop

1.5.1. Tổng quan về mã màu CMYK và RGB

1.5.1.1. Sự khác nhau giữa CMYK và RGB
1.5.1.2. RGB và hiển thị
1.5.1.3. Biểu diễn dạng số 24 bit

1.5.2. Ý nghĩa của việc dùng Photoshop để đánh giá độ sáng tối của màu

1.5.3. Cách sử dụng Photoshop để phân tích màu

1.6. Một số công trình nghiên cứu về nhuộm vải thực vật [7]

1.7. Kết quả khảo sát nhuộm vải Cotton và Peco bằng một số loài thực vật

1.7.1. Nhuộm bằng củ dền

1.7.2. Nhuộm bằng lá dứa

1.7.3. Nhuộm bằng lá trà xanh

1.7.4. Nhuộm bằng vỏ lựu

1.7.5. Nhuộm bằng củ nghệ

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU NHUỘM VẢI COTTON VÀ PECO TỪ CỦ NGHỆ

2.1. Chuẩn bị thí nghiệm

2.1.1. Đối tượng thí nghiệm

2.1.2. Nội dung nghiên cứu

2.1.3. Phương pháp nghiên cứu

2.1.4. Thiết bị thí nghiệm

2.1.5. Hóa chất sử dụng

2.2. Qui trình nhuộm vải bằng củ nghệ

2.2.1. Tiền xử lý vải

2.2.2. Nguyên liệu thực vật

2.2.3. Xử lý vải sau nhuộm

2.2.4. Quy trình nhuộm vải từ nguyên liệu thực vật

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng lên màu của vải

2.3.1. Ảnh hưởng của nguyên liệu đến khả năng lên màu của vải

2.3.2. Ảnh hưởng của thời gian nhuộm đến khả năng lên màu của vải

2.3.3. Ảnh hưởng của thời gian ủ đến khả năng lên màu của vải

2.3.4. Ảnh hưởng của nồng độ đến khả năng lên màu của vải

2.4. Đánh giá độ bền màu của vải nhuộm từ củ nghệ

2.4.1. Đánh giá độ bền màu với giặt của vải Cotton

2.4.2. Đánh giá độ bền màu với giặt của vải Peco

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhuộm Vải Cotton Peco Bằng Nghệ Giới Thiệu

Từ xa xưa, con người đã sử dụng các loại cây, lá tự nhiên để nhuộm vải, tạo ra những sản phẩm đẹp mắt và độc đáo. Các chất màu tự nhiên mang lại nhiều lợi ích như không độc hại, mùi dễ chịu và an toàn với môi trường. Tuy nhiên, để phòng ngừa những tác hại của chất màu nhuộm hóa học và chủ động được chất màu trong nước, việc công nghiệp hóa các chất màu có nguồn gốc tự nhiên là một trong những con đường hữu hiệu nhất. Hiện nay, nhuộm tự nhiên vẫn chưa đủ khả năng đáp ứng hết nhu cầu ngày càng lớn của xã hội, cần có biện pháp để phát triển lâu dài, tận dụng được nguồn nguyên liệu vốn có của nước mình. Đề tài "Nghiên cứu quy trình nhuộm vải Cotton và Peco từ củ nghệ" được thực hiện với mong muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này. Theo tài liệu gốc, nhóm nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm với nhiều loại nguyên liệu tự nhiên như củ dền, thanh long, vỏ lựu... nhưng nhận thấy nghệ cho màu sắc tốt nhất, do đó nghệ được chọn làm nguyên liệu chính. Quá trình nghiên cứu bao gồm tổng quan về nhuộm vải, tìm hiểu cách phân tích chỉ số màu từ phần mềm Photoshop, nghiên cứu quy trình nhuộm vải từ nghệ, yếu tố ảnh hưởng đến độ bền màu và đánh giá độ bền màu. Mục tiêu là tìm ra quy trình nhuộm vải Cottonnhuộm vải Peco hiệu quả, thân thiện với môi trường và có tính ứng dụng cao trong thực tế.

1.1. Lịch Sử Và Ý Nghĩa Của Nhuộm Vải Tự Nhiên Trong Ngành May

Từ thời thượng cổ loài người đã biết sử dụng thuốc nhuộm thiên nhiên lấy từ thực vật, động vật. Các mẫu vật khai quật được ở Kim Tự Tháp (Ai Cập), Trung Quốc và Ấn Độ người ta xác định rằng 1500 năm trước công nguyên người Ai Cập đã biết dùng indigo (màu chàm) để nhuộm vải, alizarin lấy từ rễ cây marena để nhuộm màu đỏ, sử dụng campec chiết xuất từ gỗ sồi để nhuộm màu đen cho len và lụa tơ tằm. Theo thời gian, nhuộm vải tự nhiên đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa và truyền thống của nhiều quốc gia, mang đậm bản sắc dân tộc và sự sáng tạo của con người. Thuốc nhuộm tự nhiên màu vàng tất cả thuốc nhuộm thiên nhiên màu vàng đều có nguồn gốc thực vật. Màu vàng quan trọng hơn cả được dùng trong nhiều thế kỷ qua là Rezeđa. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

1.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Nhuộm Vải Bằng Nghệ So Với Phương Pháp Khác

Ưu điểm của vải nhuộm bằng thuốc nhuộm có nguồn gốc từ tự nhiên như không độc, không gây dị ứng, thân thiện với môi trường. Đặc biệt, các loại vải này có mùi thơm tự nhiên rất dễ chịu. Tuy nhiên trừ màu xanh chàm và màu đỏ alizarin có độ bền màu cao, nhìn chung thuốc nhuộm thiên nhiên có độ bền màu thấp. Mặt khác, hiệu suất khai thác thuốc nhuộm từ tự nhiên rất thấp, phải dùng nhiều tấn nguyên liệu mới thu được một kilogram thuốc nhuộm, kỹ thuật chiết và nhuộm màu phức tạp, mất nhiều thời gian và chi phí đầu tư khá tốn kém nên giá thành có thể cao hơn so với chất màu hóa học.

II. Thách Thức Trong Nhuộm Vải Cotton Peco Bằng Nghệ Vấn Đề

Mặc dù nhuộm vải bằng nghệ có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề lớn nhất là độ bền màu của vải nhuộm nghệ. Màu sắc thường dễ phai dưới tác động của ánh sáng, giặt giũ và các yếu tố môi trường khác. Theo tài liệu, vải Cotton có khả năng thẩm thấu cao hơn Peco, nhưng độ bay màu cũng nhanh hơn, dẫn đến độ bền màu không cao. Việc tìm kiếm chất cầm màu tự nhiên hiệu quả, có khả năng tăng cường độ bền màu mà vẫn đảm bảo an toàn và thân thiện với môi trường là một bài toán khó. Bên cạnh đó, việc kiểm soát quy trình nhuộm để đảm bảo màu sắc đồng đều, ổn định trên cả hai loại vải Cotton và Peco cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhuộm như nhiệt độ, thời gian, nồng độ chất nhuộm, tỷ lệ chất cầm màu để tối ưu hóa quy trình. Ngoài ra, cần có phương pháp đánh giá độ bền màu khách quan, chính xác, có thể sử dụng các phần mềm phân tích màu sắc như Photoshop để đo lường và so sánh kết quả.

2.1. Phân Tích Độ Bền Màu Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Vải Nhuộm Nghệ

Độ bền màu là khả năng kháng lại sự phai màu của vật liệu dệt với tác dụng của một tác động hóa học, cơ học cụ thể náo đó. Độ bền màu kém của các sản phẩm dệt may là một trong những nguyên nhân chủ yếu và phổ biến thường bị khiếu nại bởi khách hàng đối với chất lượng quần áo hoặc nguyên liệu dệt may nói chung, bao gồm cả vải, phụ liệu như dây kéo, chỉ thêu, nhãn hoặc bo cổ v.v… Độ bền của một màu sắc có thể khác nhau phụ thuộc vào chất lượng loại thuốc nhuộm, độ đậm nhạt, đặc biệt là kỹ thuật các quá trình xử lý tẩy, nhuộm, hoàn tất…

2.2. Khó Khăn Trong Việc Đảm Bảo Màu Sắc Đồng Đều Trên Vải Cotton Peco

Trong cùng điều kiện nhuộm thì Cotton bắt màu nhanh hơn do khả năng thẩm thấu cao hơn nhưng độ bay màu cũng nhanh hơn Peco. Vì vậy độ bền màu của Cotton không cao. Còn Peco qua quá trình nhuộm thì cấu trúc vải ổn định, đều màu và ít có sự biến động, độ bền màu cao khi thay đổi các tác nhân. Qua đó có thể thấy rằng, nhuộm vải Peco từ nghệ tốt hơn so với Cotton.

III. Cách Nhuộm Vải Cotton Peco Bằng Nghệ Hiệu Quả Hướng Dẫn

Để nhuộm vải Cotton và Peco bằng nghệ một cách hiệu quả, cần tuân thủ quy trình chuẩn và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng. Đầu tiên, vải cần được tiền xử lý để loại bỏ tạp chất và tăng khả năng thấm hút. Theo tài liệu, công đoạn này bao gồm giặt vải bằng xà phòng nhẹ, sau đó phơi khô. Tiếp theo, chuẩn bị nguyên liệu nhuộm từ củ nghệ. Củ nghệ tươi được rửa sạch, xay nhuyễn hoặc giã nhỏ, sau đó hòa vào nước và đun sôi để chiết xuất chất nhuộm. Lọc bỏ bã, giữ lại dung dịch nhuộm nghệ. Vải được nhúng vào dung dịch nhuộm, đảm bảo vải ngấm đều màu. Quá trình nhuộm có thể kéo dài từ 30 phút đến vài giờ, tùy thuộc vào độ đậm màu mong muốn. Trong quá trình nhuộm, cần khuấy đều vải để màu sắc phân bố đồng đều. Sau khi nhuộm, vải được vớt ra, vắt nhẹ và ngâm trong dung dịch chất cầm màu (ví dụ phèn chua) để tăng độ bền màu. Cuối cùng, vải được giặt sạch, phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

3.1. Quy Trình Tiền Xử Lý Vải Để Tối Ưu Khả Năng Bắt Màu Của Nghệ

Tiền xử lý vải bao gồm giặt vải bằng xà phòng nhẹ, sau đó phơi khô để tăng khả năng thấm hút giúp quá trình nhuộm được tốt hơn. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

3.2. Bí Quyết Pha Chế Dung Dịch Nhuộm Nghệ Để Đạt Màu Sắc Tối Ưu

Củ nghệ tươi được rửa sạch, xay nhuyễn hoặc giã nhỏ, sau đó hòa vào nước và đun sôi để chiết xuất chất nhuộm. Lọc bỏ bã, giữ lại dung dịch nhuộm nghệ. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

3.3. Cách Sử Dụng Chất Cầm Màu Tự Nhiên Để Tăng Độ Bền Màu

Vải được vớt ra, vắt nhẹ và ngâm trong dung dịch chất cầm màu (ví dụ phèn chua) để tăng độ bền màu. Cuối cùng, vải được giặt sạch, phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

IV. Tối Ưu Nhuộm Vải Cotton Peco Bằng Nghệ Phương Pháp

Để tối ưu quy trình nhuộm vải Cotton và Peco bằng nghệ, cần nghiên cứu và điều chỉnh các yếu tố như thời gian nhuộm, thời gian ủ, nồng độ chất nhuộm và tỷ lệ chất cầm màu. Theo tài liệu, việc thay đổi các tác nhân này gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng nhuộm. Cần tiến hành các thí nghiệm để xác định khoảng thời gian nhuộm tối ưu cho từng loại vải, đảm bảo màu sắc đủ đậm mà không làm ảnh hưởng đến độ bền của vải. Thời gian ủ cũng cần được điều chỉnh để chất nhuộm thấm sâu vào sợi vải và liên kết chặt chẽ hơn. Nồng độ chất nhuộm ảnh hưởng trực tiếp đến độ đậm màu, cần tìm ra nồng độ phù hợp để đạt được màu sắc mong muốn mà không gây lãng phí nguyên liệu. Tỷ lệ chất cầm màu cũng cần được tối ưu hóa để tăng cường độ bền màu mà không làm thay đổi màu sắc ban đầu của vải. Ngoài ra, cần chú ý đến nhiệt độ trong quá trình nhuộm, nhiệt độ quá cao có thể làm hỏng sợi vải, còn nhiệt độ quá thấp có thể làm giảm hiệu quả nhuộm.

4.1. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Nhuộm Đến Màu Sắc Và Độ Bền Của Vải

Trong quá trình nhuộm, cần khuấy đều vải để màu sắc phân bố đồng đều. Sau khi nhuộm, vải được vớt ra, vắt nhẹ và ngâm trong dung dịch chất cầm màu (ví dụ phèn chua) để tăng độ bền màu. Cuối cùng, vải được giặt sạch, phơi khô ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

4.2. Tác Động Của Nồng Độ Nghệ Lên Khả Năng Bắt Màu Của Vải Cotton Peco

Nồng độ chất nhuộm ảnh hưởng trực tiếp đến độ đậm màu, cần tìm ra nồng độ phù hợp để đạt được màu sắc mong muốn mà không gây lãng phí nguyên liệu. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

4.3. Lựa Chọn Và Sử Dụng Chất Cầm Màu Phù Hợp Để Tăng Độ Bền

Tỷ lệ chất cầm màu cũng cần được tối ưu hóa để tăng cường độ bền màu mà không làm thay đổi màu sắc ban đầu của vải. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Nhuộm Vải Nghệ Kết Quả Thực Tế

Kết quả nghiên cứu về nhuộm vải Cotton và Peco bằng nghệ có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Các sản phẩm dệt may được nhuộm bằng nghệ không chỉ có màu sắc tự nhiên, đẹp mắt mà còn an toàn cho sức khỏe người sử dụng và thân thiện với môi trường. Các nhà thiết kế thời trang có thể sử dụng vải nhuộm nghệ để tạo ra những bộ sưu tập độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Các doanh nghiệp dệt may có thể áp dụng quy trình nhuộm nghệ để sản xuất các sản phẩm xuất khẩu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về sản phẩm thân thiện với môi trường. Theo tài liệu, nhuộm vải Peco từ nghệ cho kết quả tốt hơn so với Cotton, do đó có thể tập trung phát triển các sản phẩm từ Peco nhuộm nghệ. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để đào tạo và chuyển giao công nghệ cho các làng nghề truyền thống, giúp bảo tồn và phát huy giá trị của nghề nhuộm vải tự nhiên.

5.1. Tạo Ra Các Sản Phẩm Thời Trang Thân Thiện Môi Trường Từ Vải Nhuộm Nghệ

Các nhà thiết kế thời trang có thể sử dụng vải nhuộm nghệ để tạo ra những bộ sưu tập độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

5.2. Áp Dụng Quy Trình Nhuộm Nghệ Trong Sản Xuất Công Nghiệp Dệt May

Các doanh nghiệp dệt may có thể áp dụng quy trình nhuộm nghệ để sản xuất các sản phẩm xuất khẩu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về sản phẩm thân thiện với môi trường. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

VI. Nhuộm Vải Cotton Peco Bằng Nghệ Kết Luận Và Tương Lai

Nghiên cứu về nhuộm vải Cotton và Peco bằng nghệ đã mang lại những kết quả khả quan, mở ra hướng đi mới cho ngành dệt may Việt Nam. Việc sử dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên như nghệ không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra những sản phẩm độc đáo, có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình nhuộm nghệ, tìm kiếm các chất cầm màu tự nhiên hiệu quả hơn, nâng cao độ bền màu của vải và mở rộng ứng dụng của sản phẩm. Theo tài liệu, hướng phát triển của đề tài là thực hiện thí nghiệm trên quy mô lớn hơn, tìm ra chất cầm màu tốt hơn, thích hợp với các loại vải và nguyên liệu nhuộm. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và làng nghề để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tế, góp phần xây dựng ngành dệt may Việt Nam xanh, sạch và bền vững.

6.1. Đánh Giá Tính Khả Thi Và Tiềm Năng Phát Triển Của Nhuộm Vải Tự Nhiên

Việc sử dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên như nghệ không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra những sản phẩm độc đáo, có giá trị kinh tế cao. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Nâng Cao Chất Lượng Nhuộm Vải Nghệ

Hướng phát triển của đề tài là thực hiện thí nghiệm trên quy mô lớn hơn, tìm ra chất cầm màu tốt hơn, thích hợp với các loại vải và nguyên liệu nhuộm. Các yếu tố cần xem xét khi tìm kiếm LSI Keywords: Semantic Keyword, Salient Keyword, Salient Entity.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NHUỘM VẢI 1. Khái quát chung về thuốc nhuộm [1] 1. Khái niệm thuốc nhuộm Thuốc nhuộm, hay còn gọi là phẩm nhuộm, phẩm màu, là tên gọi chung để chỉ các hợp chất hữu cơ mang màu (có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp). Chúng rất đa dạng về màu sắc cũng như chủng loại, có khả năng nhuộm màu - nghĩa là có khả năng bắt màu hay gắn màu trực tiếp lên chất nền như vải, sợi, giấy.

Phân loại thuốc nhuộm 1. Thuốc nhuộm tự nhiên Từ thời thượng cổ loài người đã biết sử dụng thuốc nhuộm thiên nhiên lấy từ thực vật, động vật. Các mẫu vật khai quật được ở Kim Tự Tháp (Ai Cập), Trung Quốc và Ấn Độ người ta xác định rằng 1500 năm trước công nguyên người Ai Cập đã biết dùng indigo (màu chàm) để nhuộm vải, alizarin lấy từ rễ cây marena để nhuộm màu đỏ, sử dụng campec chiết xuất từ gỗ sồi để nhuộm màu đen cho len và lụa tơ tằm. Ngoài ra người ta còn chiết xuất được màu vàng, tím và đỏ tím từ một số loại cây khác nhau.

Vải nhuộm bằng thuốc nhuộm có nguồn gốc từ tự nhiên có ưu điểm như không độc, không gây dị ứng, thân thiện với môi trường. Đặc biệt, các loại vải này có mùi thơm tự nhiên rất dễ chịu. Tuy nhiên trừ màu xanh chàm và màu đỏ alizarin có độ bền màu cao, nhìn chung thuốc nhuộm thiên nhiên có độ bền màu thấp. Mặt khác, hiệu suất khai thác thuốc nhuộm từ tự nhiên rất thấp, phải dùng nhiều tấn nguyên liệu mới thu được một kilogram thuốc nhuộm, kỹ thuật chiết và nhuộm màu phức tạp, mất nhiều thời gian và chi phí đầu tư khá tốn kém nên giá thành có thể cao hơn so với chất màu hóa học.

Nhưng nếu được thương mại hóa và đầu tư nghiên cứu quy mô lớn và bài bản thì giá thành sẽ giảm đi rất nhiều, bằng hoặc thấp hơn chất màu hóa học. Đến nay người ta đã xác định được công thức cấu tạo một số thuốc nhuộm thiên nhiên theo từng loại màu, từ đó đánh giá được tính chất sử dụng của chúng.  Thuốc nhuộm thiên nhiên màu vàng SVTH: Hồ Thị Chung - 15109067 - Bùi Thị Phương Dung - 15109070 - Ngành công nghệ may 1 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Nguyễn Tuấn Anh Tất cả thuốc nhuộm thiên nhiên màu vàng đều có nguồn gốc thực vật.

Màu vàng quan trọng hơn cả được dùng trong nhiều thế kỷ qua là Rezeđa. Khi phối với màu xanh chàm sẽ nhận được màu xanh lục gọi là màu Lincon tuyệt đẹp. Người Việt Nam dùng gỗ cây mít, các vùng khác trên thế giới thì dùng đủ loại rễ củ từ nghệ cho tới nghệ tây để làm màu vàng. Từ Ai Cập cổ đại đã có dùng bột vàng pha vào màu, phát triển thành công nghệ mạ vàng, quét vàng, sau ở châu Á làm vàng thành sợi gọi là kim tuyến xe dệt chung vào vải, cho nên trên các trang phục cung đình thấy có những đường lấp lánh.

 Thuốc nhuộm thiên nhiên màu đỏ Khác với các màu vàng, ba trong số bốn thuốc nhuộm màu đỏ thiên nhiên (cecmec, cosenil, lac) có nguồn gốc động vật, song màu đỏ quan trọng nhất vẫn là marena hay còn gọi là alizarin thu được từ thực vật. Alizarin là hợp chất màu đỏ cam, là những tinh thể phát quang lấp lánh. Đầu tiên alizarin vốn được trích ly từ cây thiến thảo (Rubia spp), đến năm 1871 mới được tổng hợp với số lượng lớn từ anthraquinon. Các dẫn xuất khác nhau của chúng còn có ứng dụng đến ngày nay do chúng có màu tươi ánh, có độ bền màu rất cao với ánh sáng.

Vì vậy có thể nói rằng thuốc nhuộm thiên nhiên màu đỏ có độ bền màu với các chỉ tiêu cao hơn nhiều so với các màu vàng.  Thuốc nhuộm thiên nhiên màu đỏ tía Cấu tạo của thuốc nhuộm thiên nhiên màu đỏ tía đã được Fridlender tìm ra vào năm 1909, đó chính là 6,6’ - đibrominđigo (4). Gần đây từ thân lá của cây Dacathais orbita người ta đã xác định được quá trình tạo thành màu đỏ tía này. Quá trình đó như sau: Hình 1.1 Quá trình hình thành màu đỏ tía SVTH: Hồ Thị Chung - 15109067 - Bùi Thị Phương Dung - 15109070 - Ngành công nghệ may 2 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.

Nguyễn Tuấn Anh  Thuốc nhuộm thiên nhiên màu xanh chàm Trong các màu xanh thiên nhiên có màu xanh lam vaiđa và màu xanh chàm được dùng đến ngày nay. Lúc đầu người ta cho rằng đó là hai màu khác nhau, về sau mới biết chúng giống nhau về cấu tạo hoá học và chính là inđigo tách được từ cây họ chàm có tên khoa học là indigofera tinctoria, có công thức hoá học như sau: Hình 1.2 Công thức hóa học của inđigo  Thuốc nhuộm thiên nhiên màu đen Thuốc nhuộm thiên nhiên màu đen có ý nghĩa thực tế duy nhất là màu đen campec, nó đã được biết từ năm 1500, nhưng đến năm 1812 mới thực sự có ý nghĩa thực tế khi một nhà hoá học Pháp đã tìm thấy nó có khả năng tạo thành phức không tan với muối kim loại có màu đen. Khi mới tách từ gỗ campec ra, hợp chất ban đầu có màu đỏ gọi là hematein, khi kết hợp với muối crôm nó chuyển thành màu đen. Hematein có công thức như sau: Hình 1.3 Công thức hóa học của Hermatein Đa số thuốc nhuộm màu đen dùng trong ngành dệt và một số ngành khác đều là hỗn hợp của hai hoặc nhiều hơn nữa các thuốc nhuộm thành phần, vì thuốc nhuộm tổng hợp màu SVTH: Hồ Thị Chung - 15109067 - Bùi Thị Phương Dung - 15109070 - Ngành công nghệ may 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.

Nguyễn Tuấn Anh đen có màu không tươi khi dùng riêng. Màu đen campec được dùng như là một thuốc nhuộm đơn, riêng biệt, để nhuộm tơ tằm, da và một vài vật liệu khác, vẫn có ý nghĩa đến bây giờ. Cụ thể về 2 loại thuốc nhuộm tự nhiên: thuốc nhuộm thực vật và thuốc nhuộm động vật. a) Thuốc nhuộm thực vật Nghề Dệt nhuộm đã có từ lâu ở nước ta, từ thế kỷ thứ III vải dệt ra đã được nhuộm màu đỏ bằng gỗ vang.

Vào thế kỷ XIII vải dệt đã được nhuộm bằng nhiều màu khác nhau, có những tấm gấm, lụa, vải… được dệt bằng 5 màu tự nhiên khác nhau. Đến thế kỷ XV một số nơi nghề dệt nhuộm đã được chuyên môn hóa tách khỏi nông nghiệp như ở vùng Kinh Bắc chuyên nhuộm đen bằng chất màu từ củ nâu cho màu nâu và nhúng bùn trong một thời gian nhất định để tạo thành màu đen, ở Thăng Long có phố Hàng Đào nhuộm điều nổi tiếng. Đặc biệt là tại các vùng núi phía Bắc, người dân tộc đã biết sử dụng chất màu tự nhiên một cách đa dạng và có ý nghĩa kinh tế cao. Người dân tộc Tày, Nùng tại tỉnh Lạng Sơn dùng lá chàm để nhuộm màu từ xanh nhạt đến xanh đen, khi phối với các hoạ tiết thêu cho sản phẩm rất đẹp.

Tại Sơn La, Hoà Bình, Người dân tộc Thái đã dùng các loại vỏ cây, hoa vàng, lá xanh, cánh kiến nhuộm màu cho sản phẩm rất nổi tiếng của mình là chiếc khăn Piêu và các sản phẩm thủ công khác. Người H’Mông, người Dao tại Lào Cai trồng lanh lấy sợi dệt vải, nhuộm chàm và thêu bằng các loại chỉ được nhuộm nhiều màu. Đến giữa thế kỷ XIX, nhuộm vải bằng thuốc nhuộm tự nhiên vẫn được sử dụng với những kinh nghiệm lâu đời của mỗi dân tộc, mỗi vùng. Tuy nhiên, mỗi làng nghề, mỗi dân tộc thường chuyên sản xuất một số mặt hàng mang tính độc đáo và có bí quyết giấu nghề.

Mọi thao tác công nghệ đều được thực hiện thủ công chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Một số vùng luôn giữ vị trí độc tôn một vài loại sản phẩm nào đó như the, lụa – Vạn Phúc ở phía Bắc, lãnh Mỹ Á, lụa Tân châu ở phía Nam. Chính vì thế nên việc sản xuất các sản phẩm thủ công cổ truyền của nước ta khó phát triển mạnh mẽ để có thể vượt ra khỏi khuôn khổ khép kín. Các sản phẩm của làng nghề thủ công muốn chiếm lĩnh thị trường với các kỹ thuật cao phải được đầu tư để có thể trở thành một ngành sản xuất.

Việc phát triển làng nghề tại chỗ có những lợi thế đáng kể: sử dụng được nguồn lực lao động khá lớn, phát huy khai thác triệt để nguồn nguyên liệu và vốn tri thức trong dân gian ở các vùng SVTH: Hồ Thị Chung - 15109067 - Bùi Thị Phương Dung - 15109070 - Ngành công nghệ may 4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Nguyễn Tuấn Anh miền. Vốn tri thức quý giá này cần phải được nhanh chóng khai thác, nghiên cứu, trân trọng và phát huy tác dụng, kết hợp với việc cải tiến, đầu tư kỹ thuật va công nghệ nhằm đưa các làng nghể phát triển mạnh mẽ hơn. Những loại chất màu tự nhiên đã được biết cũng rất phong phú và có gần đầy đủ các gam màu cơ bản và phần nhiều chưa được nghiên cứu về bản chất.

Có thể nói tới một số loại nguyên liệu tự nhiên được nhân dân hay dùng nhuộm vải:  Củ nâu Hình 1.4 Củ nâu Có tên khoa học là Dioscorea Cirrhosa Lour thuộc họ Dioscoreaceae. Củ nâu rất quen thuộc với nhân dân ta. Cây mọc thành cành, thân tròn nhẵn có nhiều gai ở gốc, lá đơn hình tim mọc so le ở phía dưới, cụm hoa gồm nhiều bông, quả nang có cuống thẳng, hạt có cánh xung quanh; củ mọc ở gốc, mỗi cây có thể có 1-2 củ màu nâu xám, thịt củ màu nâu đỏ, thường mọc hoang ở các vùng rừng núi Việt nam hoặc được trồng ở vùng nông thôn. Lá cây được dùng để thuộc da hoặc nhuộm lưới, đặc biệt củ nâu đã được dân gian dùng từ rất lâu để nhuộm vải cho các màu từ nâu nhạt đến nâu sẫm và khi nhúng bùn đen sẽ cho màu đen rất bền.

Củ nâu có thể nhuộm cho vải bông, tơ tằm. Tuy hai loại vật liệu có khả năng nhuộm màu tương đương nhưng tơ tằm bị cứng do có nhiều tanin lẫn trong nước nhuộm.  Cây Chàm (indigo) SVTH: Hồ Thị Chung - 15109067 - Bùi Thị Phương Dung - 15109070 - Ngành công nghệ may 5 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS. Nguyễn Tuấn Anh Hình 1.5 Cây chàm Ở các nước nhiệt đới có nhiều loại chàm, ở Việt Nam cũng có tới 25 loại, nhưng trong đó chỉ có một số được sử dụng cho nhuộm, đó là:  Chàm nhuộm (cây thanh đại) Có tên khoa học là Indigofera tinctoria.

Cây trồng thành bụi cao khoảng trên dưới một mét, nhánh thẳng dài 7-10cm, lá hình trứng ngược mọc so le kép dài 1,5-2,5cm, rộng 0,6- 1,5cm thon hẹp ở cuống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ