Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2017 ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong nhận thức của người dân về quản trị rủi ro tài chính cá nhân và gia đình. Theo số liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam được tác giả dẫn chứng, tỷ lệ tăng trưởng bình quân của ngành bảo hiểm nhân thọ trong 5 năm (tính đến thời điểm nghiên cứu) đạt 26%/năm, riêng các năm 2015 và 2016 đạt mức tăng trưởng trên 30%. Tính đến hết quý I/2017, toàn thị trường có hơn 6,5 triệu hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực cuối kỳ (tăng 15% so với cùng kỳ năm trước), trong đó số lượng hợp đồng khai thác mới ghi nhận mức tăng trưởng 30%.

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường đi kèm với áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu như Bảo Việt Life, Prudential, Manulife, Dai-ichi Life, Chubb Life, AIA và Hanwha Life. Tại địa bàn Thành phố Huế, các doanh nghiệp liên tục mở rộng mạng lưới chi nhánh và đa dạng hóa gói sản phẩm nhằm tiếp cận người tiêu dùng. Nhằm hỗ trợ Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam nắm bắt tâm lý khách hàng và hoàn thiện chiến lược kinh doanh tại thị trường miền Trung, đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế" đã được triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định mua của người tiêu dùng.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế.
    3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế.
    4. Đề xuất các giải pháp giúp Công ty Bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life phát triển các nhân tố ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua của khách hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào liên quan đến quyết định mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ?
  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế?
  3. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life tại Thành phố Huế như thế nào?
  4. Những giải pháp nào giúp Công ty Bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life phát triển các nhân tố nhằm nâng cao quyết định mua của khách hàng tại địa bàn nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng điều tra: Khách hàng tại Thành phố Huế có nhu cầu mua bảo hiểm nhân thọ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2013–2017; dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra phỏng vấn trực tiếp khách hàng được thực hiện từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về marketing và hành vi người tiêu dùng:

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng và Hộp đen ý thức (Philip Kotler): Phân tích cơ chế tiếp nhận các tác nhân kích thích (kích thích marketing gồm sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến; kích thích môi trường gồm kinh tế, văn hóa, chính trị, pháp luật, cạnh tranh), phản ứng qua "hộp đen ý thức" (đặc tính người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm hiểu thông tin $\rightarrow$ Đánh giá, so sánh các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi sử dụng).
  • Hệ thống nhân tố tác động hành vi: Khảo sát 4 nhóm nhân tố gồm Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, hội nhập/biến đổi văn hóa), Xã hội (giai tầng xã hội, nhóm tham khảo sơ cấp/thứ cấp/ngưỡng mộ/tẩy chay, gia đình, vai trò và địa vị), Cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, lối sống, nhân cách và quan điểm bản thân), Tâm lý (động cơ theo Thuyết phân tâm học Sigmund Freud và Tháp nhu cầu 5 bậc Abraham Maslow; nhận thức; sự hiểu biết; niềm tin và quan điểm).
  • Lý thuyết quản trị rủi ro và bản chất bảo hiểm nhân thọ: Phân tích 4 biện pháp ứng phó rủi ro (né tránh, kiểm soát, chấp nhận, chuyển giao rủi ro) và các loại hình bảo hiểm theo đối tượng, phương thức, mức độ rủi ro (bảo hiểm tử vong gồm tử kỳ và trọn đời; bảo hiểm sinh kỳ; bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp) và thời hạn.
  • Mô hình nghiên cứu đi trước: Tham khảo mô hình 8 yếu tố tác động đến xu hướng mua bảo hiểm nhân thọ tại TP.HCM của ThS. Nguyễn Thị Ánh Xuân (2004) và mô hình 12 thành phần với 57 biến quan sát của Leon Schiffman.

Mô hình nghiên cứu đề xuất: Bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life):

  1. Thương hiệu
  2. Phí bảo hiểm
  3. Quyền lợi
  4. Dịch vụ khách hàng
  5. Nhân viên tư vấn
  6. Động cơ mua bảo hiểm
Tên nhóm biến Bản chất nội dung trong mô hình
Thương hiệu Danh tiếng, sự vững mạnh tài chính, năng lực thực hiện cam kết và đạo đức kinh doanh của công ty.
Phí bảo hiểm Mức phí hợp lý, tính linh hoạt trong phương thức đóng phí (định kỳ 3 tháng, 6 tháng hoặc năm).
Quyền lợi Quyền lợi tử vong, thương tật và tử vong do tai nạn, bảo vệ bệnh hiểm nghèo, hỗ trợ nằm viện, thẻ sức khỏe, tích lũy - sinh lời.
Dịch vụ khách hàng Chất lượng chăm sóc trước, trong và sau khi ký hợp đồng bảo hiểm.
Nhân viên tư vấn Năng lực chuyên môn, thái độ phục vụ, tính trung thực và kỹ năng tư vấn giải pháp tài chính.
Động cơ mua Nhu cầu bảo vệ gia đình, tích lũy tài chính kỷ luật, đảm bảo học vấn cho con và an nhàn hưu trí.
Quyết định mua (Biến phụ thuộc) Ý định và hành vi lựa chọn ký kết hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý số liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thảo luận nhóm tiêu điểm tại các cuộc hội thảo khách hàng do doanh nghiệp tổ chức, phát bảng hỏi thử nghiệm để hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không quan tâm/Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất quan tâm/Hoàn toàn đồng ý). Tiến hành khảo sát thử 10 bảng hỏi để xác định độ lệch chuẩn mẫu ($s = 0{,}36$).
  • Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi chi tiết.

Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên). Kích thước mẫu được tính theo công thức ước lượng giá trị trung bình:

$$n = \frac{Z^2 \cdot s^2}{e^2}$$

Trong đó:

  • $Z = 1{,}96$ (tương ứng độ tin cậy 95%)
  • $e = 0{,}05$ (sai số cho phép)
  • $s = 0{,}36$ (độ lệch chuẩn tính được từ khảo sát thử)

Áp dụng công thức:

$$n = \frac{(1{,}96)^2 \cdot (0{,}36)^2}{(0{,}05)^2} = \frac{3{,}8416 \cdot 0{,}1296}{0{,}0025} \approx 199{,}14 \text{ (mẫu)}$$

Quy mô mẫu khảo sát chính thức được tác giả ấn định là $n = 200$ mẫu.

Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả tần số (Frequencies) mô tả cơ cấu nhân khẩu học của mẫu và các kênh tiếp cận thông tin.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Alpha $\ge 0{,}8$ là thang đo tốt; $0{,}7 \le \text{Alpha} < 0{,}8$ là sử dụng được; $0{,}6 \le \text{Alpha} < 0{,}7$ chấp nhận được đối với khái niệm mới).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) áp dụng cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$, tiêu chuẩn Kaiser với Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  • Kiểm định so sánh trung bình: One-Sample T-Test (đánh giá mức độ quan tâm đối với quyết định mua), Independent Samples T-Test (so sánh sự khác biệt theo giới tính), One-Way ANOVA (phân tích sự khác biệt theo quê quán và thu nhập hàng tháng).
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến:

$$Y = B_0 + B_1 X_1 + B_2 X_2 + B_3 X_3 + B_4 X_4 + B_5 X_5 + B_6 X_6$$

Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và bảng phân tích phương sai ANOVA ($F$-test).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm và lý thuyết kinh tế – quản trị kinh doanh liên quan đến đề tài:

  • Thị trường và người tiêu dùng: Làm rõ khái niệm thị trường, 4 chức năng cơ bản của thị trường (chức năng thực hiện, thừa nhận, điều tiết/kích thích, thông tin); định nghĩa người tiêu dùng và bản chất thị trường tiêu dùng.
  • Hành vi mua và tiến trình ra quyết định: Phân tích mô hình hành vi mua với cấu trúc ba phần (kích thích $\rightarrow$ hộp đen ý thức $\rightarrow$ phản ứng đáp lại); bóc tách chi tiết 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý); mô tả tiến trình 5 bước ra quyết định mua hàng theo Philip Kotler.
  • Bảo hiểm nhân thọ và phân loại: Trình bày lịch sử hình thành bảo hiểm nhân thọ trên thế giới (hợp đồng đầu tiên năm 1583 tại Luân Đôn của William Gybbon, sự ra đời của các công ty bảo hiểm tại châu Mỹ năm 1759, công ty Equitable tại Anh năm 1762, mạng lưới đại lý năm 1860) và tại Việt Nam (từ trước 1954, giai đoạn 1970–1971 tại miền Nam của Công ty Hưng Việt, đề án Bảo Việt năm 1987, sản phẩm sinh mạng 1 năm năm 1990, và bước ngoặt thành lập Công ty Bảo hiểm nhân thọ trực thuộc Bảo Việt theo Quyết định 568/QĐ/TCCB ngày 22/6/1996 của Bộ Tài chính).
  • Phân loại sản phẩm bảo hiểm nhân thọ: Phân tích chi tiết các loại hình theo đối tượng (cho con, người trụ cột, hưu trí), phương thức (cá nhân, nhóm), mức độ rủi ro (tử kỳ, trọn đời, sinh kỳ, hỗn hợp) và thời hạn.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu: Phân tích 6 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định mua (Thương hiệu, Phí bảo hiểm, Quyền lợi, Dịch vụ khách hàng, Nhân viên tư vấn, Động cơ mua), tổng kết qua mô hình đề xuất.

Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế

Chương 2 là phần cốt lõi chứa đựng các dữ liệu phân tích thực chứng:

  • Tổng quan đơn vị và bối cảnh địa bàn: Giới thiệu Tập đoàn Hanwha, Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam (tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu, tình hình lao động và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017) và chi nhánh tại TP. Huế. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội TP. Huế và tổng quan thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam (số lượng hợp đồng, số tiền bảo hiểm, doanh thu phí và tình hình chi trả tiền bảo hiểm; danh sách Top 10 công ty uy tín năm 2017).
  • Mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu ($n = 200$) và các kênh thông tin khách hàng sử dụng để tìm hiểu bảo hiểm nhân thọ.
  • Kiểm định thang đo và cấu trúc nhân tố:
    • Kết quả kiểm định KMO and Bartlett's Test, trích rút nhân tố và ma trận xoay nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (Quyết định mua).
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho từng nhóm biến độc lập: Thương hiệu, Phí bảo hiểm, Quyền lợi, Dịch vụ, Nhân viên tư vấn, Động cơ mua bảo hiểm, và biến phụ thuộc Quyết định mua.
  • Kiểm định sự khác biệt thống kê:
    • One-Sample T-Test: Đánh giá mức độ quan tâm của khách hàng đối với quyết định mua bảo hiểm.
    • Independent Samples T-Test: Đánh giá sự khác biệt trong quyết định mua giữa hai nhóm giới tính (nam và nữ).
    • One-Way ANOVA: Kiểm định tính đồng nhất phương sai và so sánh mức độ ảnh hưởng của yếu tố Quê quán và Thu nhập trung bình hàng tháng đến quyết định mua.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến:
    • Tính toán ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các nhân tố để phát hiện nguy cơ đa cộng tuyến.
    • Thực hiện lựa chọn biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($F$-test).
    • Xác định phương trình hồi quy đa biến và so sánh hệ số hồi quy chuẩn hóa để chỉ ra nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua bảo hiểm của khách hàng tại TP. Huế.

Chương 3: Giải pháp phát triển các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ Hanwha Life của khách hàng tại Thành phố Huế

Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích định lượng, chương này tập trung vào:

  • Xác định định hướng và mục tiêu phát triển kinh doanh của Hanwha Life tại thị trường Huế trong thời gian tới.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các nhân tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình (giải pháp về nâng cao uy tín thương hiệu, hoàn thiện biểu phí và phương thức thanh toán, tối ưu hóa gói quyền lợi, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, đào tạo phát triển đội ngũ nhân viên tư vấn, và thúc đẩy động cơ tham gia bảo hiểm).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khung phương pháp luận chặt chẽ: Khóa luận đã thiết lập quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh cho sản phẩm tài chính - bảo hiểm với cỡ mẫu thực tế $n = 200$, được tính toán dựa trên các tham số thống kê rõ ràng ($Z = 1{,}96$, $e = 0{,}05$, $s = 0{,}36$).
  2. Hệ thống dữ liệu và danh mục bảng kiểm định: Nghiên cứu đã thực hiện và lập bảng tổng hợp 28 bảng số liệu thống kê chi tiết, bao gồm:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và nguồn tiếp cận thông tin.
    • Kiểm định EFA và Cronbach’s Alpha cho 6 nhân tố độc lập (Thương hiệu, Phí bảo hiểm, Quyền lợi, Dịch vụ, Nhân viên tư vấn, Động cơ mua) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua).
    • Kiểm định giả thuyết khác biệt trung bình qua One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test (giới tính), One-Way ANOVA (quê quán, thu nhập).
    • Đánh giá tương quan và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác định trọng số tác động của từng nhân tố.
  3. Giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp: Tác giả xây dựng các nhóm giải pháp tập trung vào việc cải thiện những nhân tố có tác động lớn nhất đến quyết định mua của khách hàng tại TP. Huế, giúp Hanwha Life Việt Nam định vị dịch vụ và mở rộng thị phần tại khu vực miền Trung.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, mô hình Leon Schiffman và nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Xuân (2004) trong bối cảnh cụ thể của thị trường dịch vụ tài chính/bảo hiểm nhân thọ tại một đô thị miền Trung (TP. Huế).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng thực tế cho ban lãnh đạo và bộ phận kinh doanh của Hanwha Life Việt Nam nói chung và văn phòng tại TP. Huế nói riêng nhằm thấu hiểu hành vi khách hàng, từ đó điều chỉnh chính sách phí, quyền lợi sản phẩm và nâng cao chất lượng đại lý tư vấn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên) do hạn chế về thời gian và chi phí. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người dân tại Thành phố Huế chưa đạt mức tối ưu.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các tỉnh thành khác tại khu vực miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng), mở rộng địa bàn điều tra và bổ sung các biến số mới như mức độ hiểu biết tài chính cá nhân hoặc ảnh hưởng của kênh phân phối qua ngân hàng (Bancassurance).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng phần mềm SPSS (từ khâu tính cỡ mẫu theo phương sai thử nghiệm, thiết kế thang đo Likert, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm định T-Test/ANOVA đến phân tích hồi quy đa biến).
  • Đối với các nhà nghiên cứu thị trường bảo hiểm: Tham khảo hệ thống thang đo 6 nhóm nhân tố tác động đến hành vi mua bảo hiểm nhân thọ và tiến trình phân tích tâm lý khách hàng.
  • Đối với doanh nghiệp bảo hiểm: Phần tổng quan thị trường, đánh giá mức độ quan tâm của khách hàng và các đề xuất giải pháp tại Chương 3 là tư liệu thực tế phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và huấn luyện đội ngũ đại lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định như thế nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước lượng giá trị trung bình $n = \frac{Z^2 \cdot s^2}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}05$ và độ lệch chuẩn $s = 0{,}36$ thu được từ khảo sát thử nghiệm 10 bảng hỏi, kết quả tính toán ra 199 mẫu. Quy mô khảo sát chính thức của đề tài là 200 mẫu khách hàng có nhu cầu mua bảo hiểm nhân thọ tại TP. Huế.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Thương hiệu, (2) Phí bảo hiểm, (3) Quyền lợi, (4) Dịch vụ khách hàng, (5) Nhân viên tư vấn, và (6) Động cơ mua bảo hiểm nhân thọ.

3. Tác giả sử dụng các công cụ và kiểm định thống kê nào trên phần mềm SPSS?

Tác giả sử dụng các công cụ: Thống kê tần số (Frequencies), Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, Bartlett, Eigenvalue, Variance Explained), One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test (so sánh theo giới tính), One-Way ANOVA (so sánh theo quê quán và thu nhập), Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến.

4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2017. Dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi được thực hiện từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2017.

5. Khóa luận kế thừa và tham chiếu những mô hình nghiên cứu nào đi trước?

Nghiên cứu tham chiếu mô hình 8 yếu tố tác động đến xu hướng mua bảo hiểm nhân thọ của ThS. Nguyễn Thị Ánh Xuân (2004) tại TP.HCM và mô hình quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của tác giả Leon Schiffman gồm 12 thành phần và 57 biến quan sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Nhật Hoàng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và thị trường bảo hiểm nhân thọ, đồng thời triển khai quy trình nghiên cứu thực chứng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 200 khách hàng tại Thành phố Huế. Thông qua việc ứng dụng đồng bộ các công cụ thống kê SPSS từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, T-Test/ANOVA đến hồi quy đa biến, đề tài đã làm rõ mức độ tác động của các nhân tố như thương hiệu, phí bảo hiểm, quyền lợi, dịch vụ, nhân viên tư vấn và động cơ đến quyết định mua bảo hiểm Hanwha Life. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị trong ngành dịch vụ bảo hiểm.