Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp, công tác kế toán và quản lý tài chính giữ vai trò thiết yếu đối với việc duy trì sự ổn định và định hướng phát triển. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, việc ứng dụng Phần mềm kế toán (PMKT) vào quản lý, lưu trữ và xử lý dữ liệu tài chính đã trở thành nhu cầu tất yếu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, giảm tải công việc thủ công và nâng cao năng suất của bộ phận kế toán. Theo dự báo của Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ Công nghệ thông tin Việt Nam (VINASA), thị trường PMKT tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng trên 7%/năm trong giai đoạn 2020–2025 với sự tham gia của nhiều nhà cung cấp như MISA, FAST, FPT Software, Tinh Vân Consulting.

Đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) — lực lượng chiếm trên 97,2% tổng số doanh nghiệp tại Hà Nội (khoảng gần 350.000 trên tổng số 360.000 doanh nghiệp), đóng góp hơn 45% GDP và giải quyết hơn 50% việc làm cho thành phố (theo HANOISME, 2023) — việc tối ưu hóa quản lý tài chính là yêu cầu cấp bách. Tuy nhiên, khảo sát tháng 8/2020 của Hiệp hội DNNVV Hà Nội cho thấy dù 90% doanh nghiệp quan tâm đến chuyển đổi số, chỉ khoảng 40% sẵn sàng đầu tư do hạn chế về tài chính, hạ tầng, nhân lực và tư duy kỹ thuật số. Nhiều doanh nghiệp vẫn xử trị thủ công hoặc lúng túng khi chọn giải pháp phần mềm phù hợp với quy mô và năng lực tài chính.

Khóa luận giải quyết các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn PMKT tại các DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố được xác định như thế nào? Có yếu tố trung gian nào tác động đến quyết định này hay không?
  3. Những giải pháp nào giúp các DNNVV lựa chọn được PMKT phù hợp với đặc điểm tổ chức?
  4. Những giải pháp nào giúp các đơn vị cung cấp PMKT hoàn thiện, nâng cấp sản phẩm nhằm đáp ứng sát thực tế nhu cầu người dùng?

Về mục tiêu, nghiên cứu hướng tới việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, kiểm định mô hình định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn PMKT, từ đó đề xuất hàm ý quản trị cho doanh nghiệp và nhà cung cấp phần mềm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyết định lựa chọn sử dụng PMKT của nhân sự tại các doanh nghiệp.
  • Đối tượng khảo sát: Nhân sự chuyên viên và cấp quản lý đã và đang công tác tại các DNNVV trên địa bàn Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Các DNNVV hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực tiễn từ năm 2020 đến năm 2023 (thời điểm thực hiện khảo sát vào tháng 10/2023).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố trực tiếp tác động đến quyết định lựa chọn phần mềm kế toán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lập luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống lý thuyết hành vi:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm PMKT được chuẩn hóa theo Thông tư 103/2005/TT-BTC; định nghĩa và tiêu chí phân loại DNNVV (siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo tiêu chí vốn và lao động) áp dụng theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP và Nghị định 39/2018/NĐ-CP.
  • Thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Chỉ ra cá nhân và tổ chức luôn thực hiện tính toán chi phí - lợi ích nhằm tối đa hóa mức thỏa dụng theo mô hình toán học $C = P \times \text{Max}(V)$ của Homans (trong đó $C$ là hành động lựa chọn, $P$ là xác suất thành công, $V$ là giá trị lợi ích). Lý thuyết giải thích việc doanh nghiệp cân nhắc tương quan giữa chi phí bỏ ra và lợi ích phần mềm mang lại.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991): Giải thích ý định hành vi qua ba thành phần: Thái độ (Attitude - tương ứng với sự phù hợp về tính năng, yêu cầu người dùng, uy tín nhà cung cấp), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - tương ứng với ảnh hưởng/đánh giá của xã hội), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - tương ứng với điều kiện hỗ trợ nội bộ).
  • Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT 2003 & UTAUT2 2012 của Venkatesh et al.): Đóng vai trò nền tảng bổ sung các biến Hiệu quả mong đợi, Tính dễ sử dụng, Điều kiện hỗ trợ, Giá trị giá cả và Chuẩn mực xã hội vào mô hình quyết định tiếp nhận công nghệ số.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, lược khảo các công trình trong và ngoài nước, đối chiếu mô hình lý thuyết để xây dựng thang đo sơ bộ gồm 6 nhóm biến độc lập với 23 biến quan sát, sau đó hiệu chỉnh bảng hỏi thử nghiệm nhằm đảm bảo tính chuẩn xác về mặt thuật ngữ chuyên môn kế toán.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng khảo sát bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms từ ngày 06/10/2023 đến ngày 21/10/2023. Kích thước mẫu được xác định thỏa mãn đồng thời tiêu chuẩn của Hair et al. (1998) cho phân tích nhân tố khám phá ($N \ge 5 \times x = 5 \times 23 = 115$) và tiêu chuẩn của Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy đa biến ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$). Bảng câu hỏi thu về 508 phiếu hợp lệ trên tổng số 531 phiếu phát ra (đã sàng lọc và loại trừ các mẫu ngoài phạm vi Hà Nội).
  • Công cụ đo lường và xử lý: Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS (phiên bản 20.0/26.0) qua các bước: Thống kê mô tả, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận Alpha > 0,6; tương quan biến - tổng > 0,3), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy đa biến và Kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu, phân loại thành hai nhóm nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu trong nước:

Tác giả & Năm Tên công trình Trọng tâm nghiên cứu Kết quả chính
Ahmad A. & Abu-Musa (2005) The Determinates of Selecting Accounting Software: A Proposed Model Xác định các yếu tố tổ chức cần xem xét khi chọn PMKT Đề xuất mô hình gồm 4 nhóm: Hạ tầng thông tin, Độ tin cậy nhà cung cấp, Tính năng PMKT, Nhu cầu người dùng.
Ajay Adhikari et al. (2004) Firm characteristics and selection of international accounting software Ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp quốc tế tại Hoa Kỳ Tính năng quốc tế (đa tiền tệ, đa báo cáo) có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn phần mềm.
Jadhav & Sonar (2009) Evaluating and selecting software packages: A review Tổng quan kỹ thuật đánh giá các gói phần mềm Nhấn mạnh tiêu chí chất lượng, nhà cung cấp, hạ tầng phần cứng, chi phí và lợi ích của gói phần mềm.
Muhrtala & Ogundeji (2014) Determinates of Accounting Software Choice: An Empirical Approach Khảo sát 178 công ty thuộc 5 ngành công nghiệp tại Nigeria Xác định 4 nhóm nhân tố: Lĩnh vực hoạt động, Khả năng thương mại, Tính bảo mật, Yếu tố nhà cung cấp.
Thái Ngọc Trúc Phương (2013) Các tiêu chí lựa chọn PMKT áp dụng phù hợp cho DNNVV tại Q. Tân Phú, TP.HCM Đánh giá các tiêu chí áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Nhóm nhân tố bên trong (trình độ, thiết bị, lãnh đạo) có mức độ tác động cao hơn nhóm bên ngoài.
Nguyễn Thị Thanh Hoa (2017) Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn PMKT của các DNNVV tại TP.HCM Khảo sát 6 biến độc lập tác động đến quyết định chọn PMKT Xếp hạng mức độ tác động giảm dần: Nhà cung cấp > Ảnh hưởng xã hội > Tính năng > Yêu cầu người dùng > Chi phí > Điều kiện hỗ trợ.
Nguyễn Văn Hải, Lê Đình Dương, Phùng Thanh Thủy (2022) Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn PMKT của DN logistic tại Biên Hòa Khảo sát chuyên sâu trong ngành logistic Xác định 5 nhóm yếu tố tác động: Yêu cầu người dùng, Tính năng, Chi phí, Hỗ trợ nhà cung cấp, Ảnh hưởng xã hội.
Nguyễn Bích Liên & Phạm Trà Lam (2016) Lựa chọn PMKT trong DN: Mối quan hệ giữa kỹ thuật lựa chọn và kết quả Khảo sát mối quan hệ giữa kỹ thuật lựa chọn và kết quả Kỹ thuật lựa chọn, quy mô và lĩnh vực hoạt động không tạo ra khác biệt có ý nghĩa đến kết quả lựa chọn.

Trên cơ sở lý thuyết, tác giả phân loại PMKT thành 4 nhóm theo mức độ phức tạp (Bảng tính, Phần mềm thương mại đóng gói, Hệ thống ERP, và Phần mềm tự thiết kế/thuê viết), đồng thời mô tả quy trình lựa chọn 4 bước theo Nguyễn Phước Bảo Ấn et al. (2012): (1) Xác định yêu cầu; (2) Thu thập thông tin phần mềm; (3) Khảo sát khả năng đáp ứng; (4) Đánh giá và ra quyết định.

Chương 1 chỉ ra 2 khoảng trống nghiên cứu:

  • Khoảng trống 1: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào nhóm tiêu chí chất lượng, chi phí cơ bản; thiếu sự tích hợp đầy đủ các yếu tố về ý kiến đánh giá xã hội và hạ tầng kỹ thuật chuyên biệt phù hợp bối cảnh DNNVV Việt Nam.
  • Khoảng trống 2: Chưa có mô hình kiểm định vai trò trung gian giữa các biến độc lập (như tác động của đánh giá xã hội lên chính sách nhà cung cấp trước khi đến quyết định của doanh nghiệp). Tác giả lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống thứ nhất trong phạm vi khóa luận.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 2 thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với phương trình hồi quy tuyến tính:

$$QD = \beta_0 + \beta_1 YC + \beta_2 CP + \beta_3 TN + \beta_4 NCC + \beta_5 DK + \beta_6 DG + e$$

Trong đó:

  • $QD$: Quyết định lựa chọn PMKT của DNNVV (Biến phụ thuộc)
  • $YC$: Yêu cầu của người sử dụng (6 biến quan sát, giả thuyết $H_1: +$)
  • $CP$: Chi phí của phần mềm (3 biến quan sát, giả thuyết $H_2: +$)
  • $TN$: Tính năng của phần mềm (4 biến quan sát, giả thuyết $H_3: +$)
  • $NCC$: Nhà cung cấp phần mềm (6 biến quan sát, giả thuyết $H_4: +$)
  • $DK$: Điều kiện hỗ trợ (2 biến quan sát, giả thuyết $H_5: +$)
  • $DG$: Đánh giá của xã hội (2 biến quan sát, giả thuyết $H_6: +$)
  • Tổng số biến quan sát: 23 biến đo lường.

Chương này quy định chi tiết quy trình chọn mẫu, phương pháp khảo sát Google Forms, tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$), quy trình phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến trên SPSS.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê và kiểm định định lượng:

  • Mô tả mẫu nghiên cứu: Tổng số 508 quan sát hợp lệ được phân tích theo cơ cấu giới tính, trình độ học vấn và địa bàn hoạt động của doanh nghiệp tại Hà Nội.
  • Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá mức độ nhất quán nội tại của 6 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
  • Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra ma trận tương quan nhằm xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập ($YC, CP, TN, NCC, DK, DG$) với biến phụ thuộc ($QD$), đồng thời rà soát hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và ANOVA: Kiểm định độ phù hợp của mô hình nghiên cứu tổng thể, xác định hệ số xác định $R^2$, mức ý nghĩa $F$ trong bảng ANOVA và ước lượng các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ nhằm kiểm định các giả thuyết từ $H_1$ đến $H_6$.

Chương 4: Thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả thảo luận ý nghĩa thực tiễn của từng nhân tố và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Đối với các nhà cung cấp PMKT:
    • Tăng cường tính năng: Phát triển khả năng tùy biến, nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu lớn, tích hợp báo cáo quản trị và bảo mật.
    • Nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ: Xây dựng đội ngũ tư vấn kỹ thuật trực tuyến 24/7, rút ngắn thời gian xử lý sự cố, hoàn thiện tài liệu hướng dẫn và cung cấp bản dùng thử (demo).
    • Tối ưu hóa chi phí: Đa dạng hóa gói dịch vụ theo quy mô doanh nghiệp, áp dụng hình thức trả phí linh hoạt (theo tháng/năm hoặc theo tính năng mở rộng) giúp DNNVV giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu.
    • Nâng cao nhận thức thị trường: Đẩy mạnh tiếp thị thông qua các diễn đàn chuyên môn, kênh phản hồi khách hàng thực tế và hội thảo chuyển đổi số.
  2. Đối với các DNNVV sử dụng PMKT:
    • Xác định rõ nhu cầu quản trị nội bộ trước khi mua sắm, tránh đầu tư lãng phí vào các tính năng không sử dụng.
    • Đánh giá tương thích giữa yêu cầu phần mềm với hạ tầng máy tính hiện có, chủ động đào tạo kỹ năng số cho nhân viên kế toán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu làm rõ các phát hiện định lượng thực nghiệm:

  • Thiết lập và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn PMKT tại các DNNVV trên địa bàn Hà Nội với bộ dữ liệu 508 mẫu khảo sát.
  • Xác nhận mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê của các nhóm nhân tố: Yêu cầu người sử dụng, Tính năng phần mềm, Chi phí sử dụng, Năng lực hỗ trợ của nhà cung cấp, Điều kiện hạ tầng kỹ thuật và Đánh giá của xã hội đối với quyết định lựa chọn phần mềm của doanh nghiệp.

Đóng góp của khóa luận

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận tích hợp các khung thuyết hành vi và kinh tế học (Thuyết lựa chọn duy lý, Thuyết hành vi dự định TPB, Mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT/UTAUT2) vào bối cảnh cụ thể của nghiệp vụ kế toán tại các DNNVV Việt Nam, kiểm chứng tính ứng dụng của các lý thuyết này trong phân tích quyết định công nghệ.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về tiêu chí lựa chọn công nghệ kế toán tại các DNNVV Hà Nội; cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các công ty phần mềm (như MISA, FAST, FPT) định hình chiến lược phát triển tính năng và chính sách giá; đồng thời cung cấp quy trình sàng lọc cho ban lãnh đạo DNNVV trong việc lựa chọn công cụ quản lý tài chính phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập mẫu tại khu vực Hà Nội trên nhóm DNNVV; chưa mở rộng khảo sát sang các trung tâm kinh tế khác hoặc so sánh đối chiếu giữa các loại hình doanh nghiệp có quy mô lớn.
  • Về cấu trúc mô hình: Do giới hạn thời gian và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp, tác giả mới tập trung kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp giữa 6 nhóm biến độc lập tới quyết định lựa chọn, chưa kiểm định mô hình có biến trung gian hoặc biến điều tiết (như sự tác động của đánh giá xã hội tới uy tín nhà cung cấp trước khi tác động tới quyết định chọn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát trên phạm vi toàn quốc, đồng thời xây dựng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra mối quan hệ trung gian phức hợp giữa các nhân tố.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh khi thực hiện niên luận, khóa luận về chuyển đổi số kế toán; đặc biệt hữu ích ở phần tổng quan tài liệu (Bảng 1.1) và quy trình thiết kế thang đo định lượng theo chuẩn SPSS.
  • Đối với nhà quản trị DNNVV: Cung cấp khung 4 bước lựa chọn phần mềm và bảng tiêu chí tham chiếu cụ thể về chi phí, tính năng, điều kiện cơ sở vật chất giúp doanh nghiệp ra quyết định đầu tư chính xác.
  • Đối với các doanh nghiệp phát triển phần mềm kế toán: Cung cấp thông tin tham khảo về mức độ ưu tiên của người dùng đối với các tính năng kỹ thuật, chính sách hỗ trợ sau bán hàng và kỳ vọng về giá thành để cải tiến sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả sử dụng ba lý thuyết nền tảng: Thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory) với công thức thỏa dụng $C = P \times \text{Max}(V)$, Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991), và Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT 2003 & UTAUT2 2012 của Venkatesh et al.).

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Nghiên cứu phát ra 531 phiếu và thu về 508 phiếu khảo sát trực tuyến hợp lệ qua Google Forms trong thời gian từ ngày 06/10/2023 đến ngày 21/10/2023, đối tượng là nhân viên và nhà quản lý tại các DNNVV trên địa bàn Hà Nội. Cỡ mẫu này vượt mức tối thiểu theo công thức của Hair et al. ($N \ge 115$) và Tabachnick & Fidell ($N \ge 98$).

3. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong nghiên cứu dựa trên văn bản pháp lý nào?
Nghiên cứu căn cứ vào định nghĩa tại Nghị định 56/2009/NĐ-CP và bảng tiêu chí phân loại chi tiết (theo số lao động tham gia BHXH, tổng doanh thu hoặc tổng nguồn vốn) quy định tại Nghị định 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến độc lập nào và tổng số biến quan sát là bao nhiêu?
Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập: Yêu cầu của người sử dụng (6 biến quan sát), Chi phí phần mềm (3 biến quan sát), Tính năng phần mềm (4 biến quan sát), Nhà cung cấp phần mềm (6 biến quan sát), Điều kiện hỗ trợ (2 biến quan sát), Đánh giá của xã hội (2 biến quan sát). Tổng cộng có 23 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm.

5. Khoảng trống nghiên cứu chính nào được tác giả chỉ ra và lựa chọn giải quyết?
Tác giả chỉ ra 2 khoảng trống: (1) Thiếu các nghiên cứu trong nước tích hợp đồng thời ý kiến đánh giá xã hội và hạ tầng kỹ thuật cho DNNVV; (2) Chưa có nghiên cứu mô hình hóa mối quan hệ trung gian giữa các nhân tố. Khóa luận tập trung giải quyết khoảng trống thứ nhất nhằm làm rõ tác động trực tiếp của các nhóm yếu tố này trong điều kiện thực tế tại Hà Nội.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Khánh Nguyệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi lựa chọn phần mềm kế toán tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà Nội. Thông qua khảo sát thực nghiệm 508 mẫu và phương pháp xử lý định lượng trên SPSS, nghiên cứu đã xác định và kiểm định mô hình 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng phần mềm. Các giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho cả các nhà cung cấp phần mềm trong việc hoàn thiện sản phẩm và các DNNVV trong việc tối ưu hóa quản lý tài chính doanh nghiệp.