Luận văn: Những nhân tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp tỉnh Tiền Giang, đề xuất mô hình và giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nắm bắt toàn cảnh thực trạng xuất khẩu Tiền Giang

Tiền Giang, với vị trí chiến lược thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, đang khẳng định vai trò quan trọng trong bản đồ xuất khẩu quốc gia. Thực trạng xuất khẩu tại Tiền Giang những năm gần đây ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, đóng góp lớn vào cơ cấu kinh tế của tỉnh. Việc phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng kết quả xuất khẩu doanh nghiệp Tiền Giang là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì đà tăng trưởng này. Hoạt động xuất khẩu không chỉ tạo ra nguồn ngoại tệ quan trọng, phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, mà còn giải quyết việc làm, nâng cao đời sống người dân. Theo báo cáo của Sở Công thương tỉnh, kim ngạch xuất khẩu Tiền Giang liên tục tăng, đặc biệt ở các nhóm hàng chủ lực. Sự thành công này đến từ nỗ lực của doanh nghiệp và các chính sách hỗ trợ xuất khẩu của tỉnh. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần nhận diện rõ cả cơ hội và thách thức từ bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Nghiên cứu của Trần Quang Trung (2020) đã chỉ ra rằng, kết quả xuất khẩu là một biến số phức tạp, chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược chính xác, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Bối cảnh toàn cầu hóa và việc Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP mở ra nhiều cánh cửa nhưng cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng và quy tắc xuất xứ.

1.1. Phân tích các mặt hàng xuất khẩu chủ lực Tiền Giang

Tiền Giang sở hữu lợi thế lớn về nông nghiệp và thủy sản, định hình nên cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực Tiền Giang. Trong đó, xuất khẩu thủy sản Tiền Giang, đặc biệt là cá tra và tôm, luôn chiếm tỷ trọng cao trong tổng kim ngạch. Các sản phẩm này đã có mặt tại nhiều thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản. Bên cạnh đó, xuất khẩu trái cây Tiền Giang cũng là một điểm sáng với các sản phẩm đặc trưng như sầu riêng, xoài cát Hòa Lộc, thanh long. Ngành dệt may và giày dép cũng đóng góp đáng kể, tận dụng nguồn lao động dồi dào và lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA). Việc đa dạng hóa sản phẩm và thị trường là chiến lược quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp.

1.2. Tác động của hiệp định thương mại tự do FTA đến doanh nghiệp

Việc Việt Nam ký kết 16 hiệp định thương mại tự do (tính đến 2020) đã tạo ra một cú hích lớn cho hoạt động xuất khẩu. Đặc biệt, ảnh hưởng của EVFTA đến doanh nghiệp là rất rõ rệt, mang lại lợi thế về thuế quan khi tiếp cận thị trường EU. Các FTA giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu tiềm năng, thu hút đầu tư nước ngoài và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là thách thức. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt hơn ngay trên sân nhà và phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, an toàn thực phẩm và các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT). Để tận dụng tối đa lợi ích, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu thông tin, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực quản lý.

II. Top 5 khó khăn của doanh nghiệp xuất khẩu tỉnh Tiền Giang

Bên cạnh những thành tựu, các doanh nghiệp xuất khẩu tại Tiền Giang cũng đối mặt với không ít khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Những thách thức này đến từ cả môi trường vĩ mô và nội tại doanh nghiệp. Thứ nhất, sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới. Thứ hai, các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) từ các thị trường nhập khẩu ngày càng phức tạp, đặc biệt là các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS), truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Thứ ba, sự biến động của tỷ giá hối đoái, lạm phát và giá nguyên vật liệu đầu vào gây áp lực lớn lên chi phí sản xuất. Thứ tư, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn hạn chế, thể hiện ở quy mô nhỏ, công nghệ chưa tiên tiến, và khả năng quản trị còn yếu. Cuối cùng, khó khăn của doanh nghiệp xuất khẩu còn liên quan đến vấn đề vốn và tín dụng, đặc biệt là tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn để đầu tư, mở rộng sản xuất. Theo nghiên cứu của Trần Quang Trung (2020), việc nhận diện và có giải pháp khắc phục những khó khăn này là yếu tố sống còn để cải thiện kết quả xuất khẩu doanh nghiệp Tiền Giang.

2.1. Thách thức từ rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng

Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản liên tục dựng lên các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) tinh vi để bảo hộ sản xuất trong nước. Đối với các mặt hàng như xuất khẩu nông sản Tiền Giang hay thủy sản, các yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh, và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là vô cùng nghiêm ngặt. Doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào hệ thống quản lý chất lượng, vùng trồng, vùng nuôi đạt chuẩn (GlobalG.A.P, ASC) và các chứng nhận quốc tế khác. Việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn này có thể khiến toàn bộ lô hàng bị trả về, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và uy tín.

2.2. Hạn chế về năng lực cạnh tranh và chất lượng nguồn nhân lực

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Tiền Giang phần lớn còn ở mức trung bình. Nhiều doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về tiềm lực tài chính và công nghệ. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn. Thiếu hụt lao động có tay nghề cao, chuyên gia am hiểu về thương mại quốc tế, marketing và luật pháp quốc tế làm giảm khả năng hoạch định chiến lược và thâm nhập các thị trường mới. Năng lực quản lý chuỗi cung ứng và logistics còn yếu cũng làm tăng chi phí và giảm hiệu quả xuất khẩu.

2.3. Trở ngại trong việc tiếp cận vốn và tín dụng xuất khẩu

Vốn và tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu luôn là một bài toán nan giải. Hoạt động xuất khẩu đòi hỏi nguồn vốn lớn để đầu tư vào nguyên liệu, sản xuất, lưu kho và vận chuyển. Tuy nhiên, việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng còn gặp nhiều khó khăn do các yêu cầu về tài sản đảm bảo, thủ tục phức tạp. Lãi suất cho vay biến động cũng ảnh hưởng đến chi phí tài chính của doanh nghiệp. Tình trạng thiếu vốn khiến nhiều doanh nghiệp không thể mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ, bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh và đơn hàng lớn.

III. Phương pháp tối ưu nhân tố nội tại quyết định kết quả XK

Để nâng cao kết quả xuất khẩu, doanh nghiệp Tiền Giang cần tập trung vào việc tối ưu hóa các nhân tố nội tại. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát và cải thiện. Luận văn của Trần Quang Trung (2020) đã kế thừa mô hình của Chugan (2014) và khẳng định ba nhóm nhân tố nội tại chính có tác động mạnh mẽ: Đặc điểm doanh nghiệp, Năng lực quản lý, và Chiến lược marketing xuất khẩu. Đặc điểm của doanh nghiệp, bao gồm quy mô, nguồn lực tài chính, và trình độ công nghệ, là nền tảng vật chất quyết định khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn và tiêu chuẩn khắt khe. Một doanh nghiệp có tài chính vững mạnh và công nghệ hiện đại sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Tiếp theo, năng lực quản lý của doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định chiến lược, tổ chức sản xuất và vận hành hiệu quả. Đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn, kinh nghiệm quốc tế và khả năng ra quyết định nhanh nhạy sẽ dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua thách thức. Cuối cùng, một chiến lược marketing xuất khẩu bài bản và linh hoạt giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng thị trường, xây dựng thương hiệu và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc kết hợp hài hòa và không ngừng cải tiến ba nhóm nhân tố này là chìa khóa để tạo ra sự đột phá trong hoạt động xuất khẩu.

3.1. Nâng cao năng lực quản lý và kinh nghiệm quốc tế

Năng lực quản lý được xác định là yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến kết quả xuất khẩu. Điều này bao gồm kiến thức, kinh nghiệm của đội ngũ quản lý trong kinh doanh quốc tế, khả năng phân tích thị trường và xây dựng chiến lược. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ cho các nhà quản lý, đặc biệt là kiến thức về các FTA, thông lệ thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực ở cấp chuyên viên, công nhân có tay nghề cũng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và năng suất lao động.

3.2. Xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu thích ứng

Một chiến lược marketing hiệu quả không thể áp dụng千篇一律 cho mọi thị trường. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng để điều chỉnh các yếu tố marketing-mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cho phù hợp với từng thị trường xuất khẩu tiềm năng. Điều này bao gồm việc cải tiến bao bì sản phẩm, xây dựng chính sách giá cạnh tranh, lựa chọn kênh phân phối hiệu quả và triển khai các hoạt động xúc tiến thương mại và đầu tư phù hợp với văn hóa địa phương. Sự thích ứng linh hoạt là yếu tố sống còn để chinh phục khách hàng quốc tế.

3.3. Tầm quan trọng của công nghệ và chuyển đổi số

Công nghệ sản xuất và máy móc thiết bị hiện đại là cơ sở để nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Ngoài ra, chuyển đổi số trong doanh nghiệp xuất khẩu đang trở thành xu thế tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị, marketing trực tuyến, thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce) giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng toàn cầu một cách hiệu quả với chi phí thấp hơn, đồng thời tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics cho hàng xuất khẩu.

IV. Hướng dẫn tận dụng nhân tố vĩ mô cho doanh nghiệp TG

Bên cạnh các yếu tố nội tại, kết quả xuất khẩu doanh nghiệp Tiền Giang còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các nhân tố vĩ mô. Doanh nghiệp không thể kiểm soát các yếu tố này nhưng hoàn toàn có thể nghiên cứu, dự báo và xây dựng chiến lược để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Các nhân tố bên ngoài quan trọng nhất được xác định trong nghiên cứu của Trần Quang Trung (2020) bao gồm Đặc điểm thị trường xuất khẩu và Đặc điểm môi trường kinh doanh trong nước. Việc nắm bắt và phân tích đặc điểm thị trường xuất khẩu, như quy mô, tiềm năng tăng trưởng, sự ổn định chính trị, và chính sách thuế quan, giúp doanh nghiệp lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp. Đồng thời, môi trường kinh doanh trong nước, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ xuất khẩu của tỉnh và của chính phủ, có vai trò tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Các chính sách về lãi suất, tỷ giá hối đoái, cải cách thủ tục hành chính, đầu tư vào hạ tầng khu công nghiệp Tiền Giang đều là những đòn bẩy quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin, tham gia các hiệp hội ngành hàng và đối thoại với chính quyền để tận dụng tối đa các chính sách hỗ trợ và đóng góp ý kiến xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.

4.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ xuất khẩu từ chính quyền

Chính sách hỗ trợ xuất khẩu của tỉnh Tiền Giang đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các chương trình xúc tiến thương mại và đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ quốc tế, kết nối giao thương, cung cấp thông tin thị trường là những hỗ trợ thiết thực. Bên cạnh đó, việc cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là thủ tục hải quan, thuế, cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Chính sách ưu đãi về tín dụng, hỗ trợ lãi suất cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực cũng tạo động lực lớn để doanh nghiệp đầu tư, phát triển.

4.2. Phân tích và lựa chọn thị trường xuất khẩu tiềm năng

Việc lựa chọn đúng thị trường xuất khẩu tiềm năng là một quyết định chiến lược. Doanh nghiệp cần phân tích các yếu tố như quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng, sự tương đồng về văn hóa, sự ổn định chính trị và các rào cản thương mại. Các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản vẫn còn nhiều dư địa, trong khi các thị trường mới nổi trong khối ASEAN, Trung Đông cũng mang lại nhiều cơ hội. Tận dụng thông tin từ các thương vụ Việt Nam tại nước ngoài và các chương trình xúc tiến thương mại là cách hiệu quả để đánh giá và thâm nhập thị trường mới.

4.3. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics cho hàng xuất khẩu

Một chuỗi cung ứng và logistics cho hàng xuất khẩu hiệu quả giúp giảm chi phí, đảm bảo thời gian giao hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tỉnh Tiền Giang cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng khu công nghiệp, cảng biển và hệ thống giao thông kết nối. Về phía doanh nghiệp, việc ứng dụng công nghệ để quản lý kho bãi, theo dõi đơn hàng và lựa chọn đối tác vận tải uy tín là rất cần thiết. Hợp tác giữa các doanh nghiệp để xây dựng chuỗi cung ứng chung cũng là một giải pháp để tối ưu hóa chi phí và nguồn lực.

V. Kết quả nghiên cứu 5 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng xuất khẩu

Nghiên cứu khoa học "Những nhân tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp tỉnh Tiền Giang" của tác giả Trần Quang Trung (2020) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Bằng phương pháp khảo sát 235 doanh nghiệp và sử dụng phân tích hồi quy bội, nghiên cứu đã xác định và đo lường mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố chính. Kết quả cho thấy cả 5 nhân tố giả định đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả xuất khẩu doanh nghiệp Tiền Giang. Cụ thể, các nhân tố đó là: (1) Đặc điểm của doanh nghiệp, (2) Năng lực quản lý của doanh nghiệp, (3) Chiến lược marketing xuất khẩu, (4) Đặc điểm thị trường xuất khẩu, và (5) Môi trường kinh doanh trong nước. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý doanh nghiệp nhận diện được đâu là những yếu tố then chốt cần ưu tiên đầu tư và cải thiện. Đồng thời, kết quả này cũng là một nguồn tham khảo hữu ích cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoạch định các chính sách hỗ trợ xuất khẩu của tỉnh sao cho hiệu quả và đúng trọng tâm, góp phần thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu Tiền Giang tăng trưởng bền vững.

5.1. Phân tích hồi quy Mức độ tác động của từng nhân tố

Theo Bảng 4.17 (Hệ số hồi quy) trong nghiên cứu của Trần Quang Trung (2020), tất cả các biến độc lập đều có hệ số Beta dương và Sig. < 0.05, cho thấy chúng tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê lên kết quả xuất khẩu. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, xếp theo hệ số Beta chuẩn hóa từ cao xuống thấp, có thể được diễn giải để xác định mức độ ưu tiên. Điều này cung cấp một cơ sở khoa học để doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra tác động lớn nhất đến hiệu quả xuất khẩu, chẳng hạn như cải thiện năng lực quản lý hoặc xây dựng chiến lược marketing phù hợp.

5.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp từ kết quả nghiên cứu

Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đã đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể. Đối với doanh nghiệp, cần chú trọng nâng cao năng lực tài chính, đầu tư công nghệ (Đặc điểm doanh nghiệp); tăng cường đào tạo đội ngũ quản lý và nhân viên (Năng lực quản lý); và xây dựng chiến lược marketing bài bản (Chiến lược Marketing). Đối với cơ quan nhà nước, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và triển khai hiệu quả các chương trình xúc tiến thương mại và đầu tư để hỗ trợ doanh nghiệp khai thác tốt các thị trường xuất khẩu tiềm năng và tận dụng các FTA.

VI. Hướng đi tương lai và giải pháp cho xuất khẩu Tiền Giang

Để duy trì và nâng cao kết quả xuất khẩu, các doanh nghiệp tại Tiền Giang cần có tầm nhìn dài hạn và chủ động thích ứng với các xu hướng mới của thương mại toàn cầu. Tương lai của hoạt động xuất khẩu không chỉ nằm ở việc tăng sản lượng mà còn phụ thuộc vào việc nâng cao giá trị gia tăng và phát triển một cách bền vững. Hai xu hướng không thể đảo ngược là chuyển đổi số trong doanh nghiệp xuất khẩuphát triển bền vững trong sản xuất. Chuyển đổi số sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành, tiếp cận thị trường nhanh hơn và hiệu quả hơn. Trong khi đó, các yếu tố về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các thị trường phát triển. Doanh nghiệp nào nắm bắt sớm các xu hướng này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Bên cạnh nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, sự đồng hành của chính quyền thông qua việc hoàn thiện hạ tầng khu công nghiệp Tiền Giang, đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu quốc gia là vô cùng cần thiết để đưa hàng hóa Tiền Giang vươn xa trên trường quốc tế.

6.1. Chuyển đổi số là xu thế tất yếu của doanh nghiệp xuất khẩu

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ là việc ứng dụng công nghệ, mà là sự thay đổi toàn diện về tư duy và mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp cần áp dụng các nền tảng thương mại điện tử B2B, marketing số, và các phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) để tăng cường hiệu quả. Việc xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm bằng công nghệ blockchain cũng sẽ giúp tăng cường minh bạch và niềm tin của người tiêu dùng quốc tế, đặc biệt đối với xuất khẩu nông sản Tiền Giang và thủy sản.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững và chuỗi cung ứng xanh

Phát triển bền vững trong sản xuất đang là yêu cầu bắt buộc. Các nhà nhập khẩu và người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm được sản xuất có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Doanh nghiệp Tiền Giang cần chú trọng xây dựng các mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và đảm bảo các tiêu chuẩn lao động. Xây dựng một chuỗi cung ứng và logistics cho hàng xuất khẩu xanh, từ khâu nguyên liệu đến vận chuyển, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn và là tấm vé thông hành để vào các thị trường cao cấp trong tương lai.

04/10/2025
Những nhân tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp tỉnh tiền giang luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm các nghiên cứu trong và ngoài nước, 10 trong đó ưu tiên kế thừa các đề tài mới vài năm trở lại đây để tăng độ tin cậy. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, bao gồm: khái niệm, đặc điểm, hình thức và vai trò của xuất khẩu, một số lý thuyết nổi bật về kết quả xuất khẩu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, mô tả lại tổng quan cách thức, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu, đánh giá các kết quả.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị các doanh nghiệp xuất khẩu trên địa bàn tỉnh Tiền Giang. Tóm tắt chương Từ dữ liệu thực tế cho thấy việc thực hiện đề tài nghiên cứu này là cần thiết và hợp lý. Thông qua việc tìm hiểu, phân tích xác định mục tiêu, phương pháp, quy trình phân tích và thể hiện bố cục bài nghiên cứu tác giả thực hiện nghiên cứu: “Những nhân tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp tỉnh Tiền Giang”. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Một số vấn đề về xuất khẩu và kết quản xuất khẩu của doanh nghiệp 2. Xuất khẩu trong thương mại quốc tế 2. Khái niệm xuất khẩu Theo pháp luật Việt Nam quy định tại Điều 28, Chương II, Luật Thương mại 2005, “xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. Như vậy, có thể hiểu xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch vụ của quốc gia xuất khẩu sang quốc gia nhập khẩu.

Theo Joshi và cộng sự (2005), khái niệm xuất khẩu có nghĩa là “vận chuyển các hàng hóa và dịch vụ ra khỏi thẩm quyền của một quốc gia”. Người bán hàng hóa, dịch vụ đó được gọi là nhà xuất khẩu và có trụ sở tại nước xuất khẩu trong khi người mua có trụ sở ở nước ngoài được gọi là nhà nhập khẩu. Trong thương mại quốc tế, xuất khẩu đề cập đến việc bán hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước cho thị trường nước ngoài. Đặc điểm xuất khẩu hàng hóa Khách hàng trong hoạt động xuất khẩu là người nước ngoài.

Do đó, khi muốn phục vụ họ, nhà xuất khẩu không thể áp dụng các biện pháp giống hoàn toàn như khi chinh phục khách hàng trong nước. Bởi vì, giữa hai loại khách hàng này có nhiều điểm khác biệt về ngôn ngữ, lối sống, mức sống, phong tục tập quán. Điều này sẽ dẫn đến những khác biệt trong nhu cầu và cách thức thoả mãn nhu cầu. Thị trường trong kinh doanh xuất khẩu thường phức tạp và khó tiếp cận hơn thị trường kinh doanh trong nước.

Bởi vì thị trường xuất khẩu vượt ra ngoài phạm vi biên giới quốc gia nên về mặt địa lý thì nó ở cách xa hơn, phức tạp hơn và có nhiều nhân tố ràng buộc hơn. Hình thức mua bán trong hoạt động xuất khẩu thường là mua bán qua hợp đồng xuất khẩu với khối lượng mua lớn mới có hiệu quả. Các nghiệp vụ liên quan đến hoạt động xuất khẩu như thanh toán, vận chuyển, ký kết hợp đồng. đều phức tạp và chứa đựng nhiều rủi ro.

Hình thức xuất khẩu hàng hóa Hoạt động xuất khẩu diễn ra khá đa dạng, dưới nhiều hình thức xuất khẩu khác nhau 12 và tập trung chủ yếu vào 3 hình thức sau: Xuất khẩu trực tiếp: Là hình thức xuất khẩu, trong đó người bán và người mua quan hệ trực tiếp với nhau (bằng cách gặp mặt, qua thư từ, điện tín) để bàn bạc thỏa thuận về hàng hóa, giá cả và các điều kiện giao dịch khác. Xuất khẩu qua trung gian: Là hình thức mua bán trên phạm vi quốc tế được thực hiện nhờ sự giúp đỡ của nhân tố trung gian thứ ba và nhân tố này sẽ được hưởng một khoản tiền nhất định từ hoạt động mua bán trên. Nhân tố trung gian phổ biến trong các giao dịch quốc tế là đại lý và môi giới. Hình thức tái xuất khẩu: Là hình thức thực hiện xuất khẩu trở lại sang các nước mua khác những sản phẩm đã mua mà chưa qua chế biến ở nước tái xuất.

Mục đích của thực hiện giao dịch tái xuất khẩu là mua nguyên liệu gỗ ở nước này rồi bán với giá cao hơn ở nước khác và thu về số tiền lớn hơn số vốn đã bỏ ra ban đầu. Vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với doanh nghiệp Theo chương trình Tài nguyên giáo dục Mở Việt Nam (Vietnam Open Educational Resources - VOER), nhìn nhận dưới góc độ của một doanh nghiệp thì hoạt động xuất khẩu thực chất là hoạt động bán hàng hay hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp trên phạm vi quốc tế và đóng góp một phần quan trọng vào sự phát triển của doanh nghiệp mà cụ thể là: i. Thông qua xuất khẩu các doanh nghiệp trong nước có thêm rất nhiều cơ hội để tiêu thụ sản phẩm của mình với khối lượng lớn và với các chủng loại hàng hoá phong phú đa dạng khác nhau; ii. Nhờ có xuất khẩu mà doanh nghiệp luôn luôn sẵn sàng đổi mới và hoàn thiện cơ cấu sản xuất kinh doanh phù hợp với thị trường và theo kịp sự phát triển chung của thế giới; iii.

Doanh nghiệp trong quá trình tiền hành hoạt động xuất khẩu có nhiều cơ hội mở rộng quan hệ làm ăn buôn bán với nhiều đối tác nước ngoài. Qua đó sẽ tiếp thu được nhiều kinh nghiệm trong việc kinh doanh, quản lý doanh nghiệp của mình; iv. Nguồn ngoại tệ do xuất khẩu mang lại giúp doanh nghiệp có thêm nguồn tài chính để tái đầu tư vào quá trình sản xuất cả về chiều rộng cũng như chiều sâu; và v. Doanh nghiệp có thể mang lại lợi ích cho xã hội nhiều hơn thông qua sản xuất hàng xuất khẩu thu hút nhiều lao động tạo thu nhập ổn định, đồng thời tạo ra thu nhập để nhập 13 khẩu vật tư, tư liệu sản xuất, vật phẩm tiêu dùng phục vụ cho sản xuất cũng như đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân.

Kết quả xuất khẩu và đo lường kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp 2. Khái niệm kết quả xuất khẩu Khái niệm về kết quả xuất khẩu - “export performance” đã được nhiều nhà nghiên cứu đưa ra trong nhiều năm qua. Cụ thể, Cavusgil và Zou (1994) xác định kết quả xuất khẩu “như là một phản ứng chiến lược của sự tác động lẫn nhau của các nguồn lực bên trong và bên ngoài doanh nghiệp”. Các tác giả này cho rằng kết quả xuất khẩu là “mức độ mà một mục tiêu của công ty, cả về kinh tế và chiến lược, liên quan đến xuất khẩu một sản phẩm vào một thị trường nước ngoài, đạt được thông qua quy hoạch và thực hiện chiến lược marketing”.

Diamantopoulos (1998) cho rằng kết quả xuất khẩu (export performance) là sự phản ánh kết quả của hành vi xuất khẩu khi tiếp xúc với các công ty khác nhau và môi trường khác nhau. Shoham và cộng sự (1998) cho rằng “kết quả xuất khẩu được mô hình hóa như là một kết quả của doanh số bán hàng quốc tế của một công ty”. Bằng cách này, ông cho rằng mô hình này gồm có ba thành phần, là doanh số bán hàng xuất khẩu, lợi nhuận xuất khẩu và sự thay đổi hiệu suất. Hơn nữa, kết quả xuất khẩu là “phức tạp và không thể đo lường bởi bất kỳ chỉ số riêng lẻ nào” (theo Diamantopoulos, 1998).

Điều này cho thấy cần phải sử dụng phương thức đa chiều khi đo lường để đánh giá kết quả xuất khẩu, thay vì sử dụng các phương thức riêng lẻ (Shoham, 1998). Robertson (2000) cho rằng “kết quả xuất khẩu được xác định bởi mức độ mà hành vi của một công ty phù hợp với các nhân tố nội bộ và/hoặc nhân tố bối cảnh bên ngoài”. Từ các quan điểm trên, có thể cho rằng kết quả xuất khẩu là sự thành công hoặc thất bại tương đối trong nỗ lực của một công ty hay một quốc gia để bán hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước sang các quốc gia khác trên thế giới. Đo lường kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp Về cách thức đo lường, các nghiên cứu trước đây vẫn chưa có sự thống nhất trong cách thức đo lường kết quả xuất khẩu.

Zou và Stan (1998) đã phân biệt hai cách thức là tài 14 chính và phi tài chính để đo lường kết quả xuất khẩu. Khía cạnh tài chính của kết quả xuất khẩu được đo lường bằng ba tiêu chí: doanh số bán hàng, lợi nhuận và tốc độ tăng trưởng. Chỉ tiêu doanh số bán hàng bán hàng thể hiện kim ngạch xuất khẩu, số lượng xuất khẩu trong một thời kì nhất định từ 3 đến 5 năm. Chỉ tiêu lợi nhuận đề cập đến tổng lợi nhuận xuất khẩu, tỉ suất lợi nhuận, tỉ lệ lợi nhuận xuất khẩu so với tổng lợi nhuận công ty, so sánh tỉ lệ giữa tổng lợi nhuận xuất khẩu với tổng lợi nhuận bán hàng tại thị trường trong nước.

Chỉ tiêu tốc độ tăng trưởng đánh giá mức độ tăng, giảm của doanh thu xuất khẩu và tăng trưởng lợi nhuận trong một khoảng thời gian nhất định từ 3-5 năm. Đối với cách đánh giá kết quả xuất khẩu dựa trên chỉ tiêu tài chính sẽ mang tính khách quan hơn, trong khi các biện pháp đánh giá phi tài chính của kết quả xuất khẩu mang tính chủ quan. Khía cạnh phi tài chính của kết quả xuất khẩu được đo lường theo ba tiêu chí: nhận thức về xuất khẩu, đạt được mục tiêu xuất khẩu và sự hài lòng. Nhận thức về xuất khẩu thể hiện cảm nhận của các nhà quản lí về vai trò của xuất khẩu đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Tiêu chí đạt được mục tiêu là đánh giá của các nhà quản lí về kết quả xuất khẩu đạt được so với mục tiêu. Tiêu chí sự hài lòng đề cập đến mức độ hài lòng của nhà quản lí với hoạt động xuất khẩu của công ty. Trong khi đó, Cavusgil và Zou (1994) và Julian (2003) chỉ sử dụng tiêu chí so sánh kết quả đạt được với mục tiêu đề ra để đo lường kết quả xuất khẩu. Calantone và cộng sự (2005) đã dùng chỉ tiêu “sự thành công trong hoạt động xuất khẩu trong 5 năm qua” để đo lường kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp.

Mô hình lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ