Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế quốc dân, vật liệu xây dựng (VLXD) là ngành công nghiệp nền tảng, đóng vai trò cung cấp đầu vào thiết yếu cho phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật và thị trường bất động sản. Tuy nhiên, đặc thù hoạt động của các doanh nghiệp thuộc ngành này là mức độ thâm dụng vốn lớn, tỷ trọng tài sản cố định cao, chi phí cố định chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu chi phí sản xuất và phụ thuộc chặt chẽ vào chu kỳ kinh tế vĩ mô. Giai đoạn 2020 - 2021, đại dịch Covid-19 bùng phát đã làm gián đoạn nghiêm trọng tiến độ các công trình xây dựng, kéo theo sự sụt giảm mạnh về nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm cốt lõi như xi măng, gạch ốp lát, sứ vệ sinh và kính kiến trúc. Song song đó, các rào cản di chuyển quốc tế khiến hoạt động xuất khẩu đình trệ, chi phí lưu kho và chi phí nhân công tăng cao, dẫn tới giá trị sản lượng xuất khẩu giảm từ 13% đến 20% tùy lĩnh vực; đơn cử trong quý I/2020, xuất khẩu xi măng giảm 13%, giá bán sản phẩm buộc phải hạ 10% - 12% so với quý IV/2019. Nhiều doanh nghiệp đầu ngành đối mặt với suy giảm nghiêm trọng, như Tổng công ty Viglacera thiếu hụt nguồn nguyên liệu sản xuất, hay Công ty Cổ phần Secoin ghi nhận mức sụt giảm 50% đơn hàng đầu năm 2020. Trong bối cảnh phục hồi sau dịch bệnh, việc nhận diện và lượng hóa chính xác các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp VLXD là yêu cầu cấp bách nhằm tái cơ cấu tài chính và hoạch định chiến lược kinh doanh.
Khóa luận xác định rõ ràng hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển để giải thích cơ chế tác động của các nhân tố quản trị đến hiệu quả sinh lời:
- Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu (Optimal Capital Structure Theory): Nhấn mạnh sự tồn tại của một tỷ lệ nợ tối ưu giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp thông qua việc khai thác lợi ích từ tấm chắn thuế của lãi vay, đồng thời kiểm soát chi phí sử dụng vốn bình quân trước áp lực chi phí kiệt quệ tài chính.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory do Ross đề xướng năm 1973): Phân tích mâu thuẫn lợi ích và sự bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý đại diện, từ đó chỉ ra các chi phí đại diện và sự cần thiết của cơ chế giám sát gắn liền với hiệu quả sử dụng nguồn lực.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-Off Theory do Modigliani và Miller phát triển năm 1963): Luận giải việc doanh nghiệp cân nhắc giữa lợi ích gia tăng giá trị nhờ lá chắn thuế khi tăng nợ vay với rủi ro và các chi phí phát sinh từ tình trạng kiệt quệ tài chính khi nợ vượt ngưỡng an toàn.
Để đo lường biến phụ thuộc, tác giả thiết lập bộ ba chỉ số sinh lời kế toán:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu: $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) trên mẫu nghiên cứu gồm 50 doanh nghiệp trong 11 năm (550 quan sát). Tác giả tiến hành ước lượng thông qua mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman với mức ý nghĩa 5% để chọn lựa mô hình tối ưu. Nhằm đảm bảo tính vững của các ước lượng, nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson để nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 50 doanh nghiệp thông qua các cơ sở dữ liệu Vietstock, CafeF và VNDIRECT, sau đó được tính toán và xử lý bằng Microsoft Excel 2016 cùng phần mềm thống kê STATA 14.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả kinh doanh, phân tích chi tiết công thức và ý nghĩa của ba hệ số ROA, ROE, ROS, đồng thời hệ thống hóa ba lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết cơ cấu vốn tối ưu, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết đánh đổi. Tác giả tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Maleya M. Omondi và Willy Muturi (2013) tại Kenya, Khalifa Mohamed Khalifa và Zurina Safii (2013) tại Libya, Tita Deitiana và Lionel Greg Habibuw (2015) tại Indonesia, cùng Herlambang và W. Andriani (2020). Ở phạm vi trong nước, các nghiên cứu của Chu Thị Thu Thủy và cộng sự (2015) tại sàn HOSE và Trần Mạnh Dũng cùng cộng sự (2020) đối với ngành nhựa được phân tích đối chiếu.
Chương này phân tích cơ chế ảnh hưởng của 8 nhóm nhân tố nội tại: đòn bẩy tài chính (DFL), hình thức sở hữu nhà nước (STATE), quy mô công ty (SIZE), chu kỳ kinh doanh (BS), tuổi hoạt động (AGE), khả năng thanh toán ngắn hạn (QR, CR), hiệu suất sử dụng tài sản (ATR) và cấu trúc tài sản (AS). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây phần lớn chỉ xem xét dữ liệu ngắn hạn từ 3 đến 4 năm hoặc chỉ sử dụng một chỉ số đơn lẻ (ROA hoặc Tobin's Q), chưa có nghiên cứu nào phân tích toàn diện tác động đồng thời lên cả ba chỉ số ROA, ROE, ROS trên chuỗi dữ liệu 11 năm chuyên biệt cho ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam.
Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Nghiên cứu tài liệu xác định vấn đề; (2) Xác định biến, thu thập và xử lý dữ liệu; (3) Kiểm tra dữ liệu; (4) Xây dựng và lựa chọn mô hình qua STATA; (5) Kết luận và đề xuất khuyến nghị. Tác giả xây dựng ba phương trình hồi quy tuyến tính ứng với ba biến phụ thuộc ROA, ROE, ROS cùng 9 biến độc lập.
| Biến số |
Ký hiệu |
Công thức tính toán |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
Biến phụ thuộc |
| Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
Biến phụ thuộc |
| Tỷ suất sinh lời doanh thu |
ROS |
Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần |
Biến phụ thuộc |
| Đòn bẩy tài chính |
DFL |
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
(-) |
| Hình thức sở hữu |
STATE |
Tỷ lệ vốn Nhà nước > 50% gán giá trị 1; ngược lại gán 0 |
(-) |
| Quy mô công ty |
lnSIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
(+) |
| Chu kỳ kinh doanh |
BS |
$365 \times [(\text{HTK bình quân} / \text{GVHB}) + (\text{KPT bình quân} / \text{DTT})]$ |
(-) |
| Tuổi của công ty |
lnAGE |
Logarit tự nhiên của số năm hoạt động kể từ khi cổ phần hóa |
(+) |
| Thanh toán nhanh |
QR |
(Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn |
(+) |
| Thanh toán hiện hành |
CR |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
(+) |
| Hiệu suất sử dụng tài sản |
ATR |
Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân |
(+) |
| Cấu trúc tài sản |
AS |
Tài sản cố định / Tổng tài sản |
(-) |
Thống kê mô tả dữ liệu giai đoạn 2011 - 2021 ghi nhận:
- ROA có giá trị trung bình đạt 6,2%, độ lệch chuẩn 7,8%, giá trị nhỏ nhất là -11,6%, lớn nhất đạt 34,8%.
- ROE đạt trung bình 11,4%, độ lệch chuẩn 18,3%, phân tán từ -75,8% đến 64,5%.
- ROS có giá trị trung bình 5%, độ lệch chuẩn 7,5%, phân tán từ -17,2% đến 31,7%. Biến ROS và biến BS bị khuyết 1 quan sát vào năm 2021 do Công ty Cổ phần Đầu tư BVG (BVG) có doanh thu thuần và hàng tồn kho bằng 0 (N = 549).
- Biến STATE đạt trung bình 0,16, phản ánh tỷ lệ doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối trên 50% chỉ chiếm 16%.
- Biến lnSIZE đạt trung bình 20,37 (min 17,5; max 24,23). Biến lnAGE trung bình đạt 2,38.
- Chu kỳ kinh doanh (BS) bình quân là 159,16 ngày (độ lệch chuẩn 96 ngày), ngắn nhất là 47,7 ngày và dài nhất lên tới 573,58 ngày.
- Đòn bẩy tài chính (DFL) có giá trị trung bình 1,65 lần; cá biệt có giá trị nhỏ nhất là -4,1 lần tại Công ty Cổ phần Xây dựng Kinh doanh Vật tư (CNT) năm 2016 do vốn chủ sở hữu và lợi nhuận sau thuế đều âm; giá trị cao nhất đạt 14,16 lần.
- Chỉ số QR và CR đạt trung bình lần lượt là 1,06 lần và 1,67 lần. Hệ số ATR đạt 1,43 vòng/năm và cấu trúc tài sản (AS) trung bình chiếm 32% tổng tài sản.
Phân tích ma trận tương quan Pearson phát hiện cặp biến QR và CR có hệ số tương quan 0,924 (vượt ngưỡng 0,8), dẫn tới nguy cơ đa cộng tuyến nếu đưa đồng thời vào mô hình. Do đó, nghiên cứu chia tách thành hai trường hợp hồi quy độc lập: Trường hợp 1 (TH1) sử dụng biến QR và loại bỏ CR; Trường hợp 2 (TH2) sử dụng biến CR và loại bỏ QR.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các bước kiểm định và ước lượng mô hình bằng phần mềm STATA 14:
-
Mô hình với biến phụ thuộc ROA:
- Kiểm định Hausman cho cả hai trường hợp TH1 (dùng QR) và TH2 (dùng CR) đều cho giá trị Prob > chi2 = 0,0000 (< 0,05), bác bỏ giả thuyết H0, xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) là phù hợp nhất.
- Kết quả hồi quy FEM với ROA1 (TH1): Quy mô công ty (lnSIZE) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 0,1% (hệ số 0,02, nghĩa là quy mô tài sản tăng 1% làm ROA tăng 0,02%). Chu kỳ kinh doanh (BS) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 0,1% (hệ số -0,00015, chu kỳ kinh doanh tăng 1% làm ROA giảm 0,015%). Khả năng thanh toán nhanh (QR) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 0,1% (hệ số 1,45%). Hiệu suất sử dụng tài sản (ATR) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 0,1% (hệ số 0,0296, hiệu suất tăng 1% làm ROA tăng 2,96%). Cấu trúc tài sản (AS) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1% (hệ số tác động -8,24%). Các biến STATE, lnAGE và DFL không có ý nghĩa thống kê đối với ROA.
- Kết quả hồi quy FEM với ROA2 (TH2): Khi thay QR bằng CR, biến khả năng thanh toán hiện hành (CR) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 0,1% (hệ số 1,07%). Tác động của các biến lnSIZE, BS, ATR và AS duy trì chiều hướng tương tự như ở TH1 (hệ số tác động của BS là -0,00018 và ATR là 0,0263).
-
Mô hình với biến phụ thuộc ROE:
- Kiểm định Hausman thu được Prob > chi2 lần lượt là 0,0557 (TH1) và 0,0523 (TH2), xấp xỉ ngưỡng 5%. Tác giả tiến hành ước lượng FEM để giải thích tác động.
- Kết quả hồi quy FEM với ROE: Biến lnSIZE tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 0,1% (tổng tài sản tăng 1% dẫn tới ROE tăng 0,06%). Đòn bẩy tài chính (DFL) có tác động mang ý nghĩa thống kê ở mức 0,1%. Chu kỳ kinh doanh (BS) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%. Hiệu suất sử dụng tài sản (ATR) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 5%. Ngược lại, các biến STATE, lnAGE, QR và AS không thể hiện ý nghĩa thống kê đối với ROE.
Chương 4: Kết luận và khuyến nghị
Trên cơ sở kết quả hồi quy thực nghiệm, tác giả tổng hợp mối quan hệ giữa các biến và đề xuất 4 nhóm giải pháp tài chính:
- Rút ngắn chu kỳ kinh doanh (BS): Tăng tốc độ luân chuyển hàng tồn kho, thắt chặt điều khoản công nợ khách hàng, rút ngắn thời gian thu tiền bình quân nhằm giảm thiểu chi phí cơ hội và tình trạng bị chiếm dụng vốn.
- Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản (ATR) và tối ưu hóa quy mô (SIZE): Khai thác triệt để công suất máy móc thiết bị hiện có, đẩy mạnh doanh thu thuần trên mỗi đồng tài sản đầu tư, mở rộng quy mô sản xuất có chọn lọc gắn với năng lực hấp thụ của thị trường.
- Cơ cấu lại cấu trúc tài sản (AS): Do tỷ trọng tài sản cố định tác động ngược chiều mạnh tới ROA (-8,24%), doanh nghiệp cần rà soát danh mục tài sản cố định, thanh lý các dây chuyền máy móc hư hỏng hoặc công nghệ lạc hậu nhằm giảm chi phí khấu hao và gánh nặng định phí.
- Quản trị thanh khoản và đòn bẩy tài chính: Duy trì hệ số thanh toán ngắn hạn (QR, CR) lớn hơn 1 để đảm bảo năng lực chi trả nợ đến hạn, đồng thời điều tiết tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn nhằm hạn chế rủi ro phá sản.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ tác động của các nhân tố quản trị nội tại đến hiệu quả sinh lời của các doanh nghiệp vật liệu xây dựng:
| Biến độc lập |
Tác động đến ROA (Mô hình FEM) |
Mức ý nghĩa (ROA) |
Tác động đến ROE (Mô hình FEM) |
Mức ý nghĩa (ROE) |
| Quy mô công ty (lnSIZE) |
Cùng chiều (+) |
p < 0,001 |
Cùng chiều (+) |
p < 0,001 |
| Chu kỳ kinh doanh (BS) |
Ngược chiều (-) |
p < 0,001 |
Ngược chiều (-) |
p < 0,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh (QR) |
Cùng chiều (+) |
p < 0,001 |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
| Khả năng thanh toán hiện hành (CR) |
Cùng chiều (+) |
p < 0,001 |
Không đưa vào TH1 |
- |
| Hiệu suất sử dụng tài sản (ATR) |
Cùng chiều (+) |
p < 0,001 |
Cùng chiều (+) |
p < 0,05 |
| Cấu trúc tài sản (AS) |
Ngược chiều (-) |
p < 0,01 |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
| Đòn bẩy tài chính (DFL) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Có ý nghĩa |
p < 0,001 |
| Hình thức sở hữu (STATE) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
| Tuổi của công ty (lnAGE) |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Khóa luận đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn qua việc:
- Khắc phục các hạn chế của nghiên cứu trước tại Việt Nam (vốn chỉ khảo sát trong 3 - 4 năm trên các nhóm ngành rộng hoặc ngành nhựa) bằng việc xây dựng bộ dữ liệu bảng kéo dài 11 năm (2011 - 2021) với 550 quan sát riêng cho ngành VLXD.
- Khảo sát đồng thời cả ba thước đo sinh lời ROA, ROE và ROS, làm sáng tỏ tính chất thâm dụng vốn và tác động tiêu cực của việc gia tăng tỷ trọng tài sản cố định lên tỷ suất sinh lời tài sản.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với số liệu định lượng, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp VLXD có cơ sở thực chứng để ra quyết định điều chỉnh cơ cấu tài sản, chu kỳ tiền mặt và chính sách tín dụng thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và mô hình:
- Bộ dữ liệu bị khuyết 1 quan sát của Công ty Cổ phần Đầu tư BVG vào năm 2021 do doanh thu thuần bằng 0, dẫn tới số lượng quan sát thực tế ở các mô hình có biến BS và ROS là 549 thay vì 550.
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở 50 công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán, chưa bao quát được các doanh nghiệp VLXD ngoài sàn giao dịch và khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung lượng hóa các nhân tố vi mô từ báo cáo tài chính nội bộ, chưa đưa vào các biến số kiểm soát vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) và các yếu tố phi tài chính như trình độ quản trị công nghệ hay biến động giá nguyên vật liệu đầu vào trên thị trường quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và áp dụng phương pháp ước lượng Men (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu phương pháp xử lý dữ liệu bảng, kỹ thuật kiểm định mô hình FEM/REM trên phần mềm STATA và giải quyết hiện tượng đa cộng tuyến thực tế.
Đồng thời, phần phân tích thực trạng chỉ số tài chính ngành VLXD tại Chương 2 và Chương 3 cung cấp hệ thống số liệu tham chiếu thực chứng cho các nhà phân tích chứng khoán, nhà đầu tư tổ chức và ban điều hành các công ty sản xuất VLXD trong việc thiết lập chỉ tiêu quản trị rủi ro thanh khoản, kiểm soát hàng tồn kho và cân đối cơ cấu tài sản cố định.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nghiên cứu phải chia tách mô hình thành hai trường hợp TH1 (dùng biến QR) và TH2 (dùng biến CR)?
Trong ma trận tương quan Pearson, hệ số tương quan giữa QR (khả năng thanh toán nhanh) và CR (khả năng thanh toán hiện hành) đạt mức 0,924 (vượt ngưỡng kiểm soát đa cộng tuyến 0,8). Do hai biến này có tính chất tương đồng cao về mặt cấu trúc tài chính, việc đưa đồng thời cả hai vào cùng một phương trình hồi quy sẽ gây sai lệch kết quả ước lượng. Việc chia tách thành hai trường hợp giúp đánh giá độc lập và chính xác tác động của từng chỉ tiêu thanh khoản.
Biến chu kỳ kinh doanh (BS) và tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) bị khuyết quan sát trong trường hợp nào?
Vào năm 2021, Công ty Cổ phần Đầu tư BVG (mã chứng khoán BVG) ghi nhận doanh thu thuần bằng 0 và không có số dư hàng tồn kho. Theo công thức tính toán, mẫu số của ROS (doanh thu thuần) và thành phần tính chu kỳ kinh doanh bị triệt tiêu, dẫn tới dữ liệu năm 2021 của doanh nghiệp này bị khuyết, làm giảm số quan sát từ 550 xuống 549 quan sát.
Giá trị nhỏ nhất của biến đòn bẩy tài chính (DFL) trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và gắn với thực tế nào?
Giá trị nhỏ nhất của DFL là -4,1 lần, xuất hiện tại Công ty Cổ phần Xây dựng Kinh doanh Vật tư (mã CNT) vào năm 2016. Nguyên nhân là trong năm tài chính này, công ty ghi nhận vốn chủ sở hữu bị âm cùng với kết quả lợi nhuận sau thuế âm, phản ánh tình trạng mất cân đối vốn nghiêm trọng và việc sử dụng nợ vay kém hiệu quả.
Cấu trúc tài sản (AS) tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của các doanh nghiệp VLXD?
Biến AS (tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản) có tác động ngược chiều với ROA ở mức ý nghĩa thống kê 1% (p < 0,01), với hệ số tác động là -8,24%. Kết quả này phản ánh đặc thù ngành VLXD: việc nắm giữ tỷ trọng tài sản cố định quá lớn làm gia tăng gánh nặng chi phí định phí và chi phí khấu hao; nếu không khai thác tối đa công suất máy móc, hiệu quả sinh lời trên tài sản sẽ bị suy giảm rõ rệt.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Minh Thanh đã hoàn thành việc lượng hóa tác động của các nhân tố tài chính nội tại đến hiệu quả kinh doanh của 50 công ty cổ phần ngành VLXD trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011 - 2021. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình tác động cố định (FEM), nghiên cứu chứng minh quy mô tài sản, vòng quay tài sản và khả năng thanh toán tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh, trong khi chu kỳ kinh doanh và tỷ trọng tài sản cố định gây ra các tác động tiêu cực. Hệ thống kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học xác đáng hỗ trợ các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng tái cấu trúc nguồn vốn, tối ưu hóa chu kỳ tiền mặt và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phục hồi kinh tế.