Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả hoạt động của Vietcombank

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Vietcombank giai đoạn 2009-2018, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả hoạt động Vietcombank

Việc đánh giá và phân tích hiệu quả hoạt động của một ngân hàng thương mại hàng đầu như Vietcombank là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này không chỉ giúp nhà quản trị nhận diện điểm mạnh, điểm yếu mà còn là cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Nhung (2019) đã hệ thống hóa các nhân tố cả bên trong và bên ngoài tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh Vietcombank trong giai đoạn đầy biến động 2009-2018. Giai đoạn này bắt đầu sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, khi nền kinh tế Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Hiểu rõ các yếu tố này giúp Vietcombank tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế ngân hàng số 1 tại Việt Nam. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các nhân tố chủ chốt, từ quy mô tài sản, chất lượng tín dụng đến các yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ và tăng trưởng kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích hiệu quả kinh doanh Vietcombank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng ngày càng gia tăng, việc duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động là yếu tố sống còn. Đối với Vietcombank, một trong những ngân hàng trụ cột của hệ thống, phân tích hiệu quả kinh doanh giúp xác định mức độ đạt được mục tiêu chiến lược. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững, quản lý chi phí và tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Hơn nữa, kết quả phân tích là thông tin quan trọng cho các nhà đầu tư, cổ đông và khách hàng trong việc đánh giá năng lực tài chính Vietcombank. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng giúp ngân hàng chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động thị trường và đưa ra các giải pháp kịp thời, từ đó củng cố vị thế dẫn đầu.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu hiệu quả hoạt động giai đoạn 2009 2018

Giai đoạn 2009-2018 là một thập kỷ đầy thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng. Đây là thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, đòi hỏi các ngân hàng phải tái cấu trúc và tăng cường quản trị rủi ro. Vietcombank, sau khi chính thức chuyển đổi thành ngân hàng thương mại cổ phần vào năm 2008, đã trải qua giai đoạn này với nhiều thay đổi trong chiến lược kinh doanh. Môi trường kinh tế vĩ mô biến động liên tục, từ giai đoạn thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát đến nới lỏng để thúc đẩy tăng trưởng. Việc phân tích dữ liệu trong giai đoạn này cho phép nhận diện rõ nét cách Vietcombank thích ứng và vận hành, làm nổi bật các nhân tố cốt lõi quyết định đến thành công và những hạn chế cần khắc phục.

II. Thách thức chính ảnh hưởng hiệu quả hoạt động của Vietcombank

Trong giai đoạn 2009-2018, Vietcombank phải đối mặt với nhiều thách thức cả từ môi trường bên ngoài lẫn các yếu tố nội tại. Biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, sự thay đổi liên tục trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, và áp lực cạnh tranh gay gắt đã tạo ra một bối cảnh kinh doanh phức tạp. Về mặt nội tại, ngân hàng phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL), đồng thời phải tối ưu hóa chi phí hoạt động trong khi vẫn đầu tư mạnh mẽ cho công nghệ và chuyển đổi số trong ngân hàng. Những thách thức này được phản ánh rõ qua sự biến động của các chỉ số sinh lời quan trọng như ROA của VietcombankROE của Vietcombank, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những quyết sách linh hoạt và hiệu quả.

2.1. Tác động từ sự bất ổn của môi trường kinh tế vĩ mô

Sự bất ổn kinh tế là thách thức lớn nhất. Giai đoạn đầu (2009-2011), lạm phát cao buộc NHNN phải thực thi chính sách thắt chặt tiền tệ, đẩy lãi suất điều hành lên cao, gây khó khăn cho hoạt động huy động vốn và cho vay của ngân hàng. Nhu cầu vốn của doanh nghiệp sụt giảm, trong khi rủi ro tín dụng tăng cao. Giai đoạn sau (2012-2015) là thời kỳ tái cấu trúc nền kinh tế, xử lý nợ xấu, tăng trưởng tín dụng chậm lại. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến thu nhập lãi thuần, vốn là nguồn thu chính của Vietcombank. Chỉ từ năm 2015 trở đi, khi kinh tế vĩ mô ổn định hơn, hoạt động kinh doanh của ngân hàng mới có sự phục hồi rõ nét, cho thấy sự phụ thuộc lớn của hiệu quả kinh doanh Vietcombank vào sức khỏe chung của nền kinh tế.

2.2. Biến động các chỉ số sinh lời ROA ROE và tỷ lệ NIM

Dữ liệu phân tích cho thấy các chỉ số sinh lời của Vietcombank có sự biến động đáng kể. ROA của Vietcombank (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) duy trì ở mức tương đối thấp nhưng ổn định. Trong khi đó, ROE của Vietcombank (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) lại biến động mạnh, phản ánh sự thay đổi trong việc sử dụng đòn bẩy tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Đặc biệt, tỷ lệ NIM (Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên) cũng trải qua các giai đoạn thăng trầm, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chênh lệch lãi suất huy động và cho vay. Giai đoạn 2012-2015 chứng kiến sự sụt giảm của các chỉ số này do khó khăn chung của thị trường, trước khi phục hồi mạnh mẽ từ cuối năm 2015. Sự biến động này cho thấy thách thức trong việc duy trì khả năng sinh lời ổn định.

III. Phương pháp Nhân tố nội tại quyết định hiệu quả kinh doanh

Các nhân tố nội tại là những yếu tố mà ngân hàng có thể chủ động kiểm soát để cải thiện hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực tài chính Vietcombank, quy mô ngân hàng, chất lượng tài sản, năng lực quản trị chi phí và chiến lược tín dụng là những trụ cột chính. Một quy mô tài sản lớn giúp tạo ra lợi thế kinh tế theo quy mô, nhưng nếu quản trị không tốt sẽ dẫn đến chi phí gia tăng. Tương tự, tăng trưởng tín dụng phải đi đôi với quản trị rủi ro tại Vietcombank để đảm bảo chất lượng tài sản và kiểm soát nợ xấu. Việc tối ưu hóa tỷ lệ CIR (chi phí trên thu nhập) thể hiện năng lực quản lý và là chìa khóa để gia tăng lợi nhuận. Đây là những giải pháp cốt lõi mà Vietcombank tập trung để nâng cao sức cạnh tranh.

3.1. Phân tích năng lực tài chính và quy mô tổng tài sản

Quy mô tổng tài sản là một trong những chỉ báo quan trọng về vị thế và năng lực tài chính Vietcombank. Về lý thuyết, quy mô lớn hơn cho phép ngân hàng tận dụng lợi thế kinh tế, đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm chi phí đơn vị. Tuy nhiên, nghiên cứu của Athanasoglou (2008) cho thấy mối quan hệ này có dạng chữ U, nghĩa là quy mô tăng đến một ngưỡng tối ưu sẽ giúp tăng khả năng sinh lời, nhưng nếu vượt quá sẽ gây khó khăn trong quản lý và làm giảm hiệu quả. Đối với Vietcombank, việc mở rộng quy mô tài sản phải gắn liền với việc nâng cao hiệu quả quản trị và kiểm soát rủi ro để đảm bảo kết quả kinh doanh Vietcombank tăng trưởng bền vững.

3.2. Vai trò của tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản

Tín dụng là hoạt động cốt lõi, đóng góp phần lớn vào lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng một cách hợp lý sẽ giúp gia tăng thu nhập lãi. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là duy trì chất lượng tài sản. Một trong những thước đo quan trọng là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Tỷ lệ nợ xấu cao sẽ làm giảm lợi nhuận do phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro. Do đó, chính sách tín dụng của Vietcombank luôn phải cân bằng giữa hai mục tiêu: mở rộng cho vay để tăng doanh thu và thẩm định chặt chẽ để quản trị rủi ro tại Vietcombank một cách hiệu quả, giữ NPL ở mức an toàn theo quy định của NHNN.

3.3. Tác động của năng lực quản trị chi phí hoạt động tỷ lệ CIR

Năng lực quản trị chi phí, thể hiện qua tỷ lệ CIR (Cost to Income Ratio), là một trong các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng. Tỷ lệ này càng thấp cho thấy ngân hàng hoạt động càng hiệu quả, sử dụng ít chi phí hơn để tạo ra một đồng doanh thu. Các nghiên cứu như của Nguyễn Thị Cành (2009) và Trịnh Quốc Trung (2013) đều khẳng định mối quan hệ nghịch biến giữa chi phí hoạt động và ROA. Để tối ưu hóa CIR, Vietcombank cần tập trung vào việc tiết kiệm các chi phí quản lý, tự động hóa quy trình thông qua chuyển đổi số trong ngân hàng, và nâng cao năng suất lao động. Đây là một giải pháp bền vững để cải thiện lợi nhuận.

IV. Bí quyết Tối ưu hiệu quả qua các nhân tố bên ngoài

Hiệu quả hoạt động của Vietcombank không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các nhân tố vĩ mô. Tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát, và đặc biệt là chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước là những biến số quan trọng. Một nền kinh tế tăng trưởng tốt sẽ tạo ra nhu cầu vốn lớn, thúc đẩy hoạt động tín dụng và dịch vụ ngân hàng. Ngược lại, lạm phát cao và các biện pháp thắt chặt tiền tệ có thể làm giảm biên lợi nhuận và tăng rủi ro. Việc dự báo chính xác và xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế vĩ mô chính là bí quyết giúp Vietcombank vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội.

4.1. Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và hiệu quả ngân hàng

Tăng trưởng GDP có mối quan hệ hữu cơ với sức khỏe của hệ thống ngân hàng. Khi nền kinh tế phát triển, thu nhập của người dân và lợi nhuận của doanh nghiệp tăng lên, dẫn đến nhu cầu gửi tiền, vay vốn và sử dụng các dịch vụ tài chính gia tăng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho Vietcombank mở rộng hoạt động huy động vốntăng trưởng tín dụng. Nghiên cứu của Demirguc-Kunt và Huizinga (1999) đã chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế tạo ra lợi nhuận cao hơn cho các ngân hàng. Do đó, sự phát triển ổn định của kinh tế vĩ mô là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh doanh Vietcombank.

4.2. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, thông qua các công cụ như lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và hạn mức tín dụng, có tác động trực tiếp và nhanh chóng đến hoạt động ngân hàng. Khi NHNN thực hiện chính sách nới lỏng, lãi suất giảm, chi phí vốn của Vietcombank giảm, tạo điều kiện để hạ lãi suất cho vay và kích thích tín dụng. Ngược lại, chính sách thắt chặt sẽ làm tăng chi phí vốn và thu hẹp tỷ lệ NIM. Khả năng dự báo và phản ứng kịp thời với những thay đổi trong chính sách tiền tệ là yếu tố then chốt giúp Vietcombank điều tiết hoạt động kinh doanh và duy trì lợi nhuận.

V. Kết quả phân tích hoạt động Vietcombank giai đoạn 2009 2018

Dựa trên báo cáo tài chính Vietcombank hàng quý từ 2009 đến 2018, kết quả phân tích định lượng đã làm rõ thực trạng hoạt động của ngân hàng. Giai đoạn này được chia thành hai pha rõ rệt: giai đoạn khó khăn (2009-2015) và giai đoạn phục hồi, tăng trưởng mạnh mẽ (2015-2018). Các chỉ số về huy động vốn, tín dụng, thu nhập dịch vụ và lợi nhuận sau thuế đều phản ánh xu hướng này. Phân tích cho thấy sự sụt giảm hiệu quả trong giai đoạn đầu chủ yếu do ảnh hưởng tiêu cực của bối cảnh vĩ mô. Tuy nhiên, những nỗ lực tái cấu trúc, tăng cường quản trị rủi ro và tối ưu hóa hoạt động đã giúp Vietcombank bứt phá mạnh mẽ trong giai đoạn sau, khẳng định nền tảng tài chính vững chắc.

5.1. Phân tích hoạt động huy động vốn và tăng trưởng tín dụng

Trong giai đoạn 2009-2018, hoạt động huy động vốn và cho vay của Vietcombank có xu hướng tăng trưởng chung. Tuy nhiên, giai đoạn 2009-2011 chứng kiến sự mất cân đối nghiêm trọng khi tăng trưởng cho vay vượt huy động do chính sách thắt chặt tiền tệ. Từ năm 2011, ngân hàng đã kiểm soát tốt hơn, đảm bảo huy động luôn lớn hơn cho vay, củng cố thanh khoản. Tăng trưởng tín dụng chậm lại trong giai đoạn 2009-2013 do ngân hàng thực hiện chính sách kiểm soát an toàn và hạn chế cho vay phi sản xuất. Từ 2014 trở đi, cùng với sự phục hồi của nền kinh tế, tín dụng đã tăng trưởng trở lại mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào kết quả kinh doanh Vietcombank.

5.2. Diễn biến thu nhập từ dịch vụ và lợi nhuận sau thuế

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ của Vietcombank khá thăng trầm. Giai đoạn 2009-2011 tăng mạnh nhờ chính sách kích cầu. Tuy nhiên, giai đoạn 2012-2015 lại sụt giảm sâu do khó khăn chung của nền kinh tế. Từ cuối năm 2015, nguồn thu này bắt đầu phục hồi vững chắc. Tương tự, lợi nhuận sau thuế cũng biến động theo chu kỳ. Giai đoạn 2009-2015, lợi nhuận dao động trong một biên độ hẹp. Bước ngoặt đến vào quý 4/2015, khi lợi nhuận bắt đầu bứt phá và đạt mức kỷ lục vào cuối năm 2018. Điều này báo hiệu một chu kỳ tăng trưởng mới, hiệu quả hơn của ngân hàng, phù hợp với xu hướng phục hồi của kinh tế vĩ mô và sự gia tăng của các nguồn thu.

VI. Hướng đi tương lai nâng cao hiệu quả hoạt động Vietcombank

Từ kết quả phân tích hiệu quả hoạt động, có thể thấy rằng để duy trì vị thế dẫn đầu, Vietcombank cần tiếp tục thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trong tương lai, việc nâng cao hiệu quả không chỉ đến từ việc mở rộng quy mô tín dụng hay quản lý chi phí truyền thống. Thay vào đó, động lực tăng trưởng chính sẽ đến từ chuyển đổi số trong ngân hàng, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tại Vietcombank theo các chuẩn mực quốc tế. Việc kết hợp phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về khách hàng, tối ưu hóa quy trình và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

6.1. Tổng hợp các nhân tố then chốt và hàm ý quản trị

Nghiên cứu đã xác định các nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả Vietcombank. Về nội tại, đó là quy mô tài sản, quy mô vốn chủ sở hữu, năng lực quản trị chi phí và quy mô tín dụng. Về bên ngoài, đó là tăng trưởng GDP và lạm phát. Từ đây, hàm ý quản trị rõ ràng là: cần mở rộng quy mô một cách hợp lý, gắn với nâng cao hiệu quả; tăng cường vốn chủ sở hữu để củng cố năng lực tài chính Vietcombank; tối ưu hóa chi phí hoạt động và phát triển tín dụng đi đôi với kiểm soát chặt chẽ rủi ro. Đồng thời, cần có bộ phận nghiên cứu thị trường nhạy bén để dự báo và thích ứng với các biến động vĩ mô.

6.2. Vai trò của chuyển đổi số trong việc tối ưu hóa hiệu quả

Chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc. Đầu tư vào công nghệ số giúp Vietcombank tự động hóa các quy trình, giảm thiểu chi phí vận hành và nâng cao tỷ lệ CIR. Các dịch vụ ngân hàng số (digital banking) không chỉ cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn mở ra các nguồn thu mới từ phí dịch vụ. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ vào quản trị rủi ro tại Vietcombank, chẳng hạn như chấm điểm tín dụng tự động, phân tích hành vi gian lận, sẽ giúp giảm thiểu tổn thất và nâng cao chất lượng tài sản. Đây chính là hướng đi chiến lược để Vietcombank tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.

04/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. o Chương 2: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại o Chương 3: Thiết kế phương pháp nghiên cứu o Chương 4: Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Vietcombank giai đoạn 2009-2018. o Chương 5: Những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Vietcombank. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2.

Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại 2. Khái niệm Theo PGS.TS Lê Văn Tề (2003) cho rằng: Hiệu quả là mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào hạn chế với đầu ra là sản lượng hàng hóa, dịch vụ. Mối quan hệ này được đo lường theo điều kiện vật chất (hiệu quả công nghệ) hoặc theo điều kiện chi phí (hiệu quả kinh tế). Do vậy, hiệu quả được sử dụng coi như là một tiêu chuẩn để điều chỉnh thị trường sao cho việc phân phối nguồn lực đầu vào là có hiệu quả [8].

Ngân hàng Trung ương Châu Âu-ECB (2010) cho rằng: hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng là khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững. Lợi nhuận thu được đầu tiên dùng dự phòng cho các khoản lỗ bất ngờ và tăng cường vị thế về vốn, cải thiện lợi nhuận thu được trong tương lai thông qua đầu tư và các khoản lợi nhuận giữ lại.Trương Quang Thông cho rằng: Hiệu quả hoạt động ngân hàng được xem là kết quả lợi nhuận do hoạt động kinh doanh của ngân hàng mang lại trong một thời gian nhất định [10]. Bên cạnh đó, Peter S. Rose cho rằng: bản chất NHTM cũng có thể được xem là một tập đoàn kinh doanh và hoạt động với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận với mức độ rủi ro cho phép.

Tuy nhiên, đạt được hiệu quả kinh doanh cao là mục tiêu được các ngân hàng quân tâm vì nó quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, đồng thời có thể giúp ngân hàng mở rộng quy mô. [7] Quan điểm về hiệu quả là đa dạng, tùy theo mục đích nghiên cứu có thể xét hiệu quả theo những khía cạnh khác nhau. Do vậy với mục tiêu nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam, tác giả có thể đúc kết khái niệm về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại như sau: hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại là thu được lợi 8 nhuận tối đa với chi phí tối thiểu trong một khoảng thời gian nhất định. Và đây cũng là mục tiêu mà các ngân hàng cần đạt được trong hoạt động kinh doanh.

Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động Các hệ số tài chính là công cụ được sử dụng phổ biến nhất trong đánh giá, phân tích và phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM. Mỗi hệ số cho biết mối quan hệ giữa hai biến số tài chính qua đó cho phép phân tích và so sánh giữa các chi nhánh, giữa các ngân hàng và phân tích xu hướng biến động của các biến số này theo thời gian. Có nhiều loại hệ số tài chính được sử dụng để đánh giá các khía cạnh hoạt động khác nhau của một ngân hàng, các hệ số tài chính này bao gồm các tỷ số phản ánh khả năng sinh lợi, các tỷ số phản ánh hiệu quả hoạt động và các tỷ số phản ánh rủi ro tài chính của một ngân hàng. Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời - phản ánh tính hiệu quả của một đồng vốn kinh doanh thường được phản ánh thông qua các chỉ tiêu sau: tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên (NOM), thu nhập hoạt động biên (TNHĐB), hệ số thu nhập trên cổ phiếu (EPS), thu nhập ròng trên tổng tài sản (ROA) và thu nhập ròng trên tổng vốn chủ sở hữu (ROE).

Tổng thu nhập - tổng chi phí NIM Tổng tài sản có sinh lời (hoặc tổng tài sản có) Tổng thu nhập ngoài lãi - tổng chi phí ngoài lãi NOM Tổng tài sản có Tổng thu hoạt động - tổng chi phí hoạt động TNHĐB Tổng tài sản có Lợi nhuận sau thuế ESP Tổng số cổ phiếu thường hiện hành Lợi nhuận sau thuế ROA Tổng tài sản có Lợi nhuận sau thuế ROE Vốn chủ sở hữu 9 Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên (NOM), thu nhập hoạt động biên (TNHĐB) phản ánh năng lực của hội đồng quản trị và nhân viên ngân hàng trong việc duy trì sự tăng trưởng của các nguồn thu (chủ yếu từ các khoản cho vay, đầu tư và phí dịch vụ) so với mức tăng của chi phí (chủ yếu là chi trả lãi tiền gửi, những khoản vay trên thị trường tiền tệ, tiền lương nhân viên và phúc lợi). Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên đo lường mức chênh lệch giữa thu từ lãi và chi trả lãi mà ngân hàng có thể đạt được thông qua hoạt động kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lời và theo đuổi các nguồn vốn có chi phí thấp. Trái lại tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên đo lường mức chênh lệch giữa nguồn thu ngoài lãi, chủ yếu là nguồn thu phí từ các dịch vụ với các chi phí ngoài lãi mà ngân hàng phải chịu (gồm tiền lương, chi phí sửa chữa, bảo hành thiết bị và chi phí tổn thất tín dụng). Còn thu nhập trên cổ phiếu (EPS) đo lường trực tiếp thu nhập của các cổ đông tính trên mỗi cổ phiếu hiện hành đang lưu hành ROA là một chỉ tiêu chủ yếu phản ánh tính hiệu quả quản lý.

Nó chỉ ra rằng khả năng của hội đồng quản trị ngân hàng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng. ROA được sử dụng rộng rãi trong phân tích hiệu quả hoạt động và đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng, nếu mức ROA thấp có thể là kết quả của một chính sách đầu tư hay cho vay không năng động hoặc có thể chi phí hoạt động của ngân hàng quá mức. Ngược lại, mức ROA cao thường phản ánh kết quả của hoạt động hữu hiệu, ngân hàng có cơ cấu tài sản hợp lý, có sự điều động linh hoạt giữa các hạng mục trên tài sản trước những biến động của nền kinh tế. ROE là một chỉ tiêu đo lường tỷ lệ thu nhập cho các cổ đông của ngân hàng.

Nó thể hiện thu nhập mà các cổ đông nhận được từ việc đầu tư vào ngân hàng (tức là chấp nhận rủi ro để hy vọng có được thu nhập ở mức hợp lý). Chỉ tiêu này cũng được sử dụng khá phổ biến trong phân tích hiệu quả hoạt động nhằm phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Ngoài ra, trong đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng, các nhà quản trị ngân hàng còn xem xét mối quan hệ giữa chỉ tiêu ROA và ROE vì trên thực tế hai chỉ tiêu này phản ánh sự đánh đổi cơ bản giữa rủi ro và thu nhập. Chính điều này cho thấy một ngân hàng có thể có ROA thấp nhưng vẫn có thể đạt được ROE khá cao do họ sử dụng đòn bẩy tài chính lớn.

10 Từ những ưu khuyết điểm của từng chỉ tiêu nêu trên, cùng với mức độ đánh giá khả năng sinh lời qua từng chỉ tiêu và mong muốn đánh giá khả năng sinh lời ngân hàng qua chính sách đầu tư vào ngân hàng, cho vay, quản trị tài sản và khả năng quản lý chi phí hoạt động trong tổng nguồn lực đầu vào mà ngân hàng có được cùng với năng lực của hội đồng quản trị và nhân viên ngân hàng trong việc duy trì sự tăng trưởng của các nguồn thu. Do đó, tác giả chọn NIM, ROA và ROE làm biến phụ thuộc cho mô hình nghiên cứu của luận văn. Đồng thời, do chỉ nghiên cứu hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam nên tác giả cố gắng nghiên cứu 3 chỉ tiêu để chạy mô hình. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại 2.

Các nhân tố bên trong ngân hàng (i) Quy mô tổng tài sản, Quy mô tổng tài sản của ngân hàng được hiểu là quy mô vốn, quy mô tài sản, là chỉ tiêu thường được sử dụng để xem xét tính hiệu quả kinh tế theo quy mô trong từng ngành và lĩnh vực khác nhau. Tổ chức nào có quy mô lớn sẽ hiệu quả hơn và có thể cung cấp dịch vụ với giá thấp hơn nhờ vào lợi thế kinh tế theo quy mô. Tác giả AbuZar (2013) tìm thấy rằng quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều với HQHĐKD của NHTM Islamic hoạt động ở Sudan nhờ vào việc tiết kiệm chi phí sản phẩm và việc sử dụng hiệu quả hệ thống mạng lưới sẵn có của ngân hàng Tuy nhiên, cũng có một số quan niệm cho rằng mở rộng quy mô không hợp lý sẽ khó khăn trong quản trị và có thể đưa ra quyết định sai làm giảm HQHĐKD của ngân hàng. Tác giả (Athanasoglou,2008) cho rằng đường chi phí trung bình của ngân hàng có hình chữ U, nghĩa là khả năng sinh lời của ngân hàng lúc đầu sẽ tăng nếu tăng quy mô tổng tài sản, nhưng sau đó sẽ giảm nếu quy mô vượt quá khả năng quản trị của ngân hàng.

Như vậy, quy mô tổng tài sản có kỳ vọng dấu có thể cùng chiều hoặc ngược chiều với HQHĐKD của NHTM. (ii) Quy mô tín dụng [2]: tín dụng là hoạt động kinh doanh truyền thống của các NHTM Việt Nam. Là mảng kinh doanh đóng góp khoảng 70% lợi nhuận cho các NHTM Việt Nam. Lợi nhuận của ngân hàng bao gồm 2 chỉ tiêu: 11 Lợi nhuận trước thuế = tổng thu nhập - tổng chi phí Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế - thuế thu nhập Muốn tăng lợi nhuận cần phải: tăng thu nhập bằng cách mở rộng tín dụng, tăng cường đầu tư, đa dạng hóa các hoạt động dịch vụ và đồng thời giảm chi phí (chi phí về nhân viên và các khoản chi khác).

Theo Nguyễn Việt Hùng (2008), Isik và Hassan (2003), Heffernan và Fu (2008) nếu một ngân hàng thực hiện được nhiều khoản cho vay hợp lý sẽ làm cho chi phí hoạt động thấp hơn và cho phép ngân hàng này có thể dần dần tăng phần chia thị trường cho vay lớn hơn. Kết hợp với báo cáo Trịnh Quốc Trung (2013) cho kết quả quy mô tín dụng sẽ có mối quan hệ đồng biến với HQHĐKD. Do vậy, quy mô tín dụng kỳ vọng sẽ cùng dấu với khả năng sinh lời của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ