Chương 1 bao gồm 5 chương chính với các nội dung lần lượt như sau: Giới thiệu tổng quan về đề tài; Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm; Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu; Kết quả nghiên cứu và thảo luận; Kết luận và khuyến nghị. Ở Chương 2, các lý thuyết nền có liên quan đến rủi ro phá sản và các nhân tố tác động đến rủi ro phá sản sẽ được trình bày cụ thể. Một số mô hình dự báo rủi ro phá sản có tính ứng dụng phổ biến cũng được tóm lược và so sánh hiệu quả thực tiễn. Bên cạnh đó, những nghiên cứu thực nghiệm cùng chủ đề cũng được đưa vào để làm nền tảng nghiên cứu.
7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Khái niệm rủi ro phá sản Tác giả đầu tiên phân biệt các giai đoạn khủng hoảng dẫn đến phá sản là Fitzpatrick. Năm 1934, ông mô tả năm giai đoạn khủng hoảng dựa trên đánh giá các doanh nghiệp Mỹ bị phá sản (Fitzpatrick, 1934). Theo xu hướng mới nhất, có tính đến môi trường ngày càng toàn cầu hóa và năng động, chỉ có 3 giai đoạn khủng hoảng tồn tại.
Ooghe và Prijcker (2006) trong các nghiên cứu của họ đã xác định ba giai đoạn dẫn đến phá sản là: Giai đoạn 1 – "Những khoảng trống ban đầu" – Những người điều hành phạm sai lầm do thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm đầy đủ, Giai đoạn 2 – "Tín hiệu tiêu cực" – Các vấn đề ngày càng sâu sắc hơn do toàn bộ một loạt các quyết định sai lầm, Giai đoạn 3 – "Giai đoạn tài chính" – Khủng hoảng tài chính trở nên tồi tệ hơn và hậu quả là công ty phá sản. Ngoài ra, có nhiều kiểu phá sản khác nhau được tìm thấy trong các cơ sở lý thuyết. Phương pháp ban đầu để phân loại các doanh nghiệp phá sản thành bốn loại khác nhau được đề xuất bởi ba tác giả là Richardson, Nwankwo và Richardson vào năm 1994. Trong nghiên cứu của mình, họ đã sử dụng phép ẩn dụ ―con ếch‖ để mô tả các loại phá sản khác nhau.
Theo Richardson, Nwankwo và Richardson (1994), việc sử dụng những ẩn dụ như vậy làm cho đặc điểm của các loại phá sản khác nhau trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Do đó, họ đã mô tả các loại doanh nghiệp ―ếch‖ hoặc thất bại như sau: Loại 1: Ếch luộc – Doanh nghiệp hoạt động trên thị trường ít nhất vài năm. Một tính năng đặc trưng của loại doanh nghiệp này là các nhà quản lý tự hài lòng vì vậy họ không nhận biết được những thay đổi trong môi trường kinh doanh của họ. Ban điều hành lãnh đạo doanh nghiệp một cách trì trệ bằng cách sử dụng các kế hoạch chiến lược, chiến thuật và hoạt động cũ.
Do đó, loại doanh nghiệp này được xem tương tự như "ếch luộc". Các tác giả đưa ra ví dụ về việc thả một con ếch 8 vào nước sôi, con ếch sẽ ngay lập tức cảm thấy làn nước nóng như thiêu đốt và cố gắng nhảy ra khỏi đó. Ngược lại, nếu thả con ếch vào thùng có nước lạnh được đun từ từ đến nhiệt độ sôi, con ếch sẽ tỏ ra không biết gì. Hậu quả của sự thiếu hiểu biết này là con ếch sẽ chết trong nước sôi.
Loại 2: Ếch chìm – Doanh nghiệp do các nhà quản lý đầy tham vọng lãnh đạo, đạt được những thành công lớn trên thị trường, có động lực mạnh mẽ để theo đuổi việc mở rộng sang các thị trường và lĩnh vực hoạt động mới. Thành công ban đầu và sự kiêu ngạo là cơ sở cho kiểu phá sản này. Sự phát triển năng động của doanh nghiệp theo mọi hướng dẫn đến việc tại một số thời điểm, phạm vi hoạt động bổ sung không được liên kết với các nguồn lực chính đảm bảo thành công của công ty trước đó. Do đó, các tác giả đã sử dụng phép loại suy con ếch bị chìm, gây ra bởi tham vọng quá mức muốn chiếm lấy toàn bộ một cái ao, muốn có tất cả các bộ phận của nó cùng một lúc.
Điều này dẫn đến việc con ếch kiệt sức và chìm xuống. Loại 3: Nòng nọc – Doanh nghiệp khởi nghiệp không thành công. Loại phá sản này áp dụng cho các doanh nghiệp non trẻ (do đó có sự tương tự như con nòng nọc, vào thời điểm chúng chết trước khi có thể trở thành một con ếch trưởng thành). Các tác giả cho rằng có một số nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến phá sản trong các doanh nghiệp trên như lập kế hoạch quá lạc quan về doanh số bán hàng, lợi nhuận, thị phần, hoặc sức hấp dẫn của các sản phẩm của công ty kém, hoặc mức độ tinh thần kinh doanh của người quản lý thấp.
Loại 4: Cóc – Doanh nghiệp hoạt động ít nhất chục năm. Loại phá sản này đề cập đến các doanh nghiệp lớn tập trung toàn bộ thời gian vào những thành công đã đạt được trong quá khứ. Các nhà quản lý là những người tự cao và thờ ơ với những thay đổi trong môi trường kinh doanh của họ. Quy trình quản lý của doanh nghiệp dựa vào niềm tin của các nhà quản lý về sự thành công liên tục nhiều hơn là dựa trên phân tích thực tế.
Đồng thời, các doanh nghiệp như vậy có tham vọng ngày càng tăng để mở rộng kinh doanh theo mọi hướng. Các nguyên nhân tác động đến rủi ro phá sản 2. Nhân tố tài chính Theo Vlaovic-Begovic, Tomasevic và Ercegovac (2022), các chỉ số tài chính dựa trên dữ liệu từ các báo cáo tài chính là cơ sở của các mô hình phân tích mức độ tín nhiệm trong kinh doanh, dự đoán hoạt động kinh doanh trong tương lai và nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Gill (1994) cũng cho biết các tỷ số tài chính không thể so sánh được giữa các doanh nghiệp thuộc các ngành khác nhau, vì các lĩnh vưc khác nhau phải đối mặt với những rủi ro, yêu cầu về vốn và cạnh tranh riêng biệt.
Hơn nữa, có nhiều tỷ lệ tài chính dễ dàng được tính toán bằng cách sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính, nhưng chỉ có một số nhóm tỷ lệ liên quan đến việc dự đoán rủi ro phá sản của các doanh nghiệp. Dựa trên đặc điểm mô tả của các doanh nghiệp, tỷ số tài chính được Brealey, Myers và Marcus (2001) phân thành bốn nhóm chính là tỷ lệ đòn bẩy, tỷ lệ thanh khoản, chỉ số hiệu suất và tỷ suất sinh lời. Đồng thời, nghiên cứu của Vlaovic-Begovic, Tomasevic và Ercegovac (2022) cũng khẳng định bốn nhóm chỉ số trên là các nhân tố tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro phá sản của các doanh nghiệp. Về tỷ lệ đòn bẩy, đây là chỉ số tài chính có thể xác định được tài sản của doanh nghiệp được tài trợ thông qua các khoản nợ.
Chỉ số này được tính toán chủ yếu là bằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hoặc tổng nợ phải trả trên tổng tài sản, hoặc tỷ lệ lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên chi phí lãi vay. Về tỷ lệ thanh khoản, đây là chỉ số được dùng để đánh giá khả năng thanh toán và thực hiện các nghĩa vụ đến hạn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, Vlaovic- Begovic, Tomasevic và Ercegovac (2022) cho biết vẫn tồn tại hạn chế từ các vấn đề phát sinh trong phân tích thanh khoản do bản chất của vốn lưu động, do đó tỷ lệ thanh khoản nên được phân tích cùng với tỷ lệ hiệu suất. Phân tích chỉ số thanh khoản được sử dụng phổ biến nhất là tỷ số thanh khoản hiện thời, tỷ lệ vốn lưu động thuần trên tổng tài sản và tỷ lệ thanh toán nhanh.
10 Về chỉ số hiệu suất, phân tích hiệu suất hoạt động để có được thông tin về hiệu quả sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp. Các tỷ lệ sau đây thường được sử dụng trong phân tích tùy thuộc vào hình thức tài sản: tỷ lệ vòng quay tài sản (Doanh thu bán hàng/Tài sản lưu động bình quân) và tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán/Giá trị trung bình của hàng tồn kho). Về tỷ suất sinh lời, đây là chỉ số tài chính được dùng để kiểm tra cũng như phân tích về lợi nhuận của các doanh nghiệp. Tỷ suất sinh lời có thể được tính bằng cách chia tổng lợi nhuận ròng và chi phí lãi vay cho doanh thu bán hàng.
Ngoài ra, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản cũng là một chỉ số quan trọng khác được dùng để phân tích khả năng sinh lời. Nhân tố phi tài chính Tuổi của doanh nghiệp là một yếu tố phi tài chính ảnh hưởng đến nguy cơ phá sản của các doanh nghiệp. Thornhill và Ami (2003) khẳng định sự thất bại của công ty non trẻ có thể là do không đủ nguồn lực và năng lực. Điều này cho thấy các công ty mới thành lập phải đối mặt với thách thức quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận trong những năm đầu do thiếu nguồn lực và khả năng.
Các công ty trưởng thành thường ổn định hơn với uy tín và tài sản lớn hơn nên ít có khả năng bị phá sản hơn những công ty mới. Chính vì vậy, các công ty trưởng thành có tỷ lệ phá sản thấp hơn so với các công ty trẻ. Fejer-Kiraly (2015) đã xem xét vai trò của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong dự đoán phá sản và nhận thấy chúng là một yếu tố quyết định quan trọng. Moravec (2013) cũng đề cập đến sự phá sản của các chủ thể kinh doanh và tỷ lệ phá sản bị ảnh hưởng như thế nào bởi các biến số kinh tế vĩ mô.
Những phát hiện trong nghiên cứu của Moravec (2013) đã xác định được mối tương quan chặt chẽ giữa GDP và lãi suất đối với số vụ phá sản được tuyên bố. Bên cạnh đó, Vlieghe (2001) cũng đã đưa ra những nhận định về ảnh hưởng của GDP và lãi suất thực đối với rủi ro phá sản của các doanh nghiệp. Các mô hình dự báo rủi ro phá sản Một trong những công cụ hiệu quả trong việc đánh giá tình hình kinh tế và tài chính của một thực thể kinh tế là mô hình cảnh báo rủi ro phá sản, xác định tình trạng tài chính đang xấu đi và đặc biệt là phát hiện các yếu tố cho thấy nguy cơ phá sản. Trong lý thuyết và thực tiễn, một số phương pháp và loại mô hình dự đoán (mô hình ước tính rủi ro) đã được xây dựng và phát triển nhằm dự báo khả năng phá sản của các doanh nghiệp.