Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành sản xuất đóng vai trò trọng yếu đối với sự tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm cho lực lượng lao động có trình độ từ thấp đến trung bình, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa quy trình, tận dụng tiến bộ công nghệ và tạo điều kiện để các quốc gia đang phát triển tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc tự chủ sản xuất giúp giảm phụ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu, tiết kiệm chi phí ngoại tệ và kích thích các ngành liên quan như giao thông vận tải, logistics, thương mại và nông nghiệp. Tại Việt Nam, nhóm doanh nghiệp sản xuất thuộc các mảng tiêu dùng, công nghiệp và y tế đóng góp đáng kể vào quy mô nền kinh tế.
Tuy nhiên, theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (2022), cả nước có 143,2 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh hoặc rút lui khỏi thị trường trong năm 2022 (tăng 19,5% so với năm trước), bình quân mỗi tháng có 11,9 nghìn doanh nghiệp rời thị trường trong khi số thành lập mới là 17,4 nghìn. Thực trạng này cho thấy sự gia tăng của nguy cơ kiệt quệ tài chính và phá sản. Rủi ro phá sản không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng dây chuyền đến đối tác, ngân hàng, cổ đông và sự ổn định của toàn ngành. Do đó, việc nghiên cứu nhận diện các yếu tố tác động và xây dựng mô hình cảnh báo rủi ro phá sản cho khối doanh nghiệp sản xuất niêm yết là vấn đề có tính cấp thiết thực tiễn cao.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của các nhân tố có liên quan đến rủi ro phá sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành sản xuất tại Việt Nam, qua đó xây dựng mô hình dự báo rủi ro phá sản và đề xuất các khuyến nghị kiểm soát rủi ro cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Xác định các nhân tố tác động tới rủi ro phá sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành sản xuất tại Việt Nam.
- Thứ hai: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến rủi ro phá sản của các doanh nghiệp thuộc phạm vi khảo sát.
- Thứ ba: Xây dựng mô hình dự báo rủi ro phá sản và đề xuất các giải pháp kiểm soát, phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp sản xuất.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào tác động đến rủi ro phá sản của các doanh nghiệp niêm yết ngành sản xuất tại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến rủi ro phá sản của các doanh nghiệp này là bao nhiêu?
- Mô hình dự báo rủi ro phá sản nào phù hợp và những giải pháp nào có thể giúp các doanh nghiệp sản xuất kiểm soát nguy cơ phá sản?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tài chính và phi tài chính ảnh hưởng đến rủi ro phá sản của doanh nghiệp sản xuất.
- Phạm vi không gian: 50 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), tập trung vào 3 phân khúc: hàng tiêu dùng, công nghiệp và y tế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp dữ liệu chéo giai đoạn 2017 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về rủi ro và các giai đoạn khủng hoảng dẫn đến phá sản:
- Lý thuyết giai đoạn khủng hoảng: Nghiên cứu tổng hợp quan điểm của Fitzpatrick (1934) với 5 giai đoạn suy thoái và quan điểm hiện đại của Ooghe và Prijcker (2006) với 3 giai đoạn: Khoảng trống ban đầu (sai lầm điều hành do thiếu năng lực/kinh nghiệm), Tín hiệu tiêu cực (chuỗi quyết định sai lầm làm trầm trọng hóa vấn đề) và Giai đoạn tài chính (khủng hoảng thanh khoản, dẫn đến sụp đổ).
- Phép ẩn dụ phân loại phá sản: Tác giả sử dụng mô hình 4 dạng thất bại doanh nghiệp theo Richardson, Nwankwo và Richardson (1994), gồm: Ếch luộc (doanh nghiệp lâu năm trì trệ, không nhận thức được biến đổi thị trường), Ếch chìm (doanh nghiệp tăng trưởng quá nóng, mở rộng đa ngành vượt nguồn lực), Nòng nọc (doanh nghiệp khởi nghiệp thất bại sớm do thiếu năng lực cạnh tranh) và Cóc (doanh nghiệp quy mô lớn chủ quan vào thành tích quá khứ, quản lý thiếu cơ sở thực tế).
- Các mô hình cảnh báo phá sản kinh điển: Khóa luận khảo cứu và so sánh cơ chế tính điểm của mô hình Z-Score (Altman, 1968), mô hình Z'-Score (Altman, 1983), mô hình Z"-Score (Altman, 2000), mô hình Conan và Holder (1979), mô hình S-Score (Springate, 1978), mô hình Z-Score (Taffler, 1983) và mô hình X-Score (Zmijewski, 1984). Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam (đặc biệt là nghiên cứu của Vinh, Quang và Dung, 2022 với độ chính xác 86,24%), tác giả lựa chọn chỉ số S-Score của Springate (1978) làm công cụ phân loại biến phụ thuộc:
$$\text{S-Score} = 1{,}03 X_1 + 3{,}07 X_2 + 0{,}66 X_3 + 0{,}4 X_4$$
Trong đó:
- $X_1 = \text{Vốn lưu động} / \text{Tổng tài sản}$
- $X_2 = \text{EBIT} / \text{Tổng tài sản}$
- $X_3 = \text{EBT} / \text{Nợ ngắn hạn}$
- $X_4 = \text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản}$
Tiêu chuẩn phân loại: Doanh nghiệp có $\text{S-Score} \le 0{,}826$ được xếp vào nhóm có rủi ro phá sản ($\text{BR} = 1$), doanh nghiệp có $\text{S-Score} > 0{,}826$ thuộc nhóm an toàn tài chính ($\text{BR} = 0$).
Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logit): Được áp dụng do biến phụ thuộc $\text{BR}$ là biến giả mang giá trị 0 hoặc 1. Hàm Logit ước lượng xác suất xảy ra biến cố phá sản ($P$) theo công thức:
$$\text{logit}(P) = \ln\left(\frac{P}{1 - P}\right) = \beta_0 + \beta_1 \text{TAT} + \beta_2 \text{LEV} + \beta_3 \text{LIQ} + \beta_4 \text{ROE} + \beta_5 \text{AGE} + \beta_6 \text{IR} + \beta_7 \text{GDP}$$
- Quy trình phân tích dữ liệu: Thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ đơn biến, ước lượng mô hình hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) hoặc cố định (FEM) thông qua kiểm định Hausman, kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan Wooldridge, kiểm định Wald và đánh giá độ chính xác phân loại bằng ma trận dự báo cùng diện tích dưới đường cong ROC (AUC).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 50 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE và HNX (250 quan sát trong 5 năm 2017–2021) kết hợp với số liệu kinh tế vĩ mô (lãi suất thực, tăng trưởng GDP) trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank). Công cụ xử lý bao gồm phần mềm Stata 17 và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích vai trò cấu trúc của ngành sản xuất đối với nền kinh tế quốc dân và minh chứng tính cấp thiết bằng số liệu 143,2 nghìn doanh nghiệp rút lui trong năm 2022. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tài chính và vĩ mô tác động đến nguy cơ phá sản của 50 doanh nghiệp sản xuất niêm yết (HOSE và HNX) giai đoạn 2017 – 2021. Bố cục toàn khóa luận được phân bổ thành 5 chương tuần tự.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng về rủi ro phá sản, 3 giai đoạn sụp đổ tài chính của Ooghe & Prijcker (2006) và 4 dạng thức thất bại "con ếch" của Richardson et al. (1994). Tác giả tổng hợp 4 nhóm nhân tố tài chính căn bản (đòn bẩy, thanh khoản, hiệu suất, khả năng sinh lời) theo Brealey et al. (2001) và các biến phi tài chính/vĩ mô (tuổi doanh nghiệp, GDP, lãi suất thực). Chương này phân tích chi tiết công thức và ngưỡng phân loại của 6 mô hình định lượng dự báo phá sản nổi tiếng (Altman, Conan & Holder, Springate, Taffler, Zmijewski). Đồng thời, tác giả tổng thuật các công trình thực nghiệm trong nước (Bình et al., 2020; Hà & Khang, 2013; Lan, 2019; Cống et al., 2019; Tùng & Phụng, 2019) và quốc tế (Puagwatana & Gunawardana, 2005; Ptak-Chmielewska, 2018; Zainol Abidin et al., 2021; Wang, 2019; Wellalage & Locke, 2012). Cuối chương, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về mẫu khảo sát ngành sản xuất, hạn chế trong phân loại doanh nghiệp giải thể với phá sản và nhu cầu bổ sung biến số vĩ mô vào mô hình dự báo tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phương pháp luận hoàn chỉnh qua quy trình 4 bước: (1) Thu thập dữ liệu báo cáo tài chính và World Bank; (2) Phân loại tình trạng phá sản mẫu nghiên cứu theo chỉ số Springate S-Score ($\text{ngưỡng } 0{,}826$); (3) Tính toán giá trị các biến phụ thuộc và 7 biến độc lập; (4) Phân tích định lượng trên Stata 17 và Excel. Tác giả phát triển 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) tương ứng với 7 biến độc lập:
- $H_1$ (-): Vòng quay tổng tài sản ($\text{TAT} = \text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$) tác động nghịch chiều đến rủi ro phá sản.
- $H_2$ (+): Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV} = \text{Tổng nợ} / \text{Vốn chủ sở hữu}$) tác động thuận chiều.
- $H_3$ (-): Tỷ lệ thanh khoản ($\text{LIQ} = \text{Vốn lưu động} / \text{Tổng tài sản}$) tác động nghịch chiều.
- $H_4$ (-): Khả năng sinh lời ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$) tác động nghịch chiều.
- $H_5$ (-): Tuổi doanh nghiệp ($\text{AGE} = \text{Năm hiện hành} - \text{Năm thành lập}$) tác động nghịch chiều.
- $H_6$ (+): Lãi suất thực ($\text{IR}$) tác động thuận chiều.
- $H_7$ (-): Tăng trưởng $\text{GDP}$ tác động nghịch chiều.
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Đo lường / Công thức |
Kỳ vọng tác động |
Nguồn tham khảo chính |
| Hiệu suất hoạt động |
$\text{TAT}$ |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$ |
$-$ |
Cong et al. (2019), Springate (1978) |
| Đòn bẩy tài chính |
$\text{LEV}$ |
$\text{Tổng nợ} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
$+$ |
Zainol Abidin et al. (2021), Vlaovic-Begovic et al. (2022) |
| Khả năng thanh khoản |
$\text{LIQ}$ |
$\text{Vốn lưu động} / \text{Tổng tài sản}$ |
$-$ |
Altman (1968), Ptak-Chmielewska (2018) |
| Khả năng sinh lời |
$\text{ROE}$ |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
$-$ |
Hà & Khang (2013), Tùng & Phụng (2019) |
| Tuổi doanh nghiệp |
$\text{AGE}$ |
$\text{Năm hiện hành} - \text{Năm thành lập}$ |
$-$ |
Thornhill & Amit (2003), Zainol Abidin et al. (2021) |
| Lãi suất thực |
$\text{IR}$ |
Lãi suất danh nghĩa điều chỉnh lạm phát |
$+$ |
Moravec (2013), Vlieghe (2001) |
| Tăng trưởng GDP |
$\text{GDP}$ |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội |
$-$ |
Moravec (2013), Fejer-Kiraly (2015) |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả xử lý thực nghiệm trên 250 quan sát. Sau khi tiến hành phân tích thống kê mô tả mẫu và ma trận tương quan Pearson, nghiên cứu thực hiện lựa chọn mô hình hồi quy thông qua kiểm định Hausman (chọn mô hình REM) và tiến hành ước lượng hồi quy Binary Logit. Các kiểm định chẩn đoán mô hình bao gồm:
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến đều nằm trong giới hạn cho phép, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định Wooldridge: Kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi.
- Kiểm định Wald: Đánh giá mức độ phù hợp và ý nghĩa tổng thể của mô hình.
- Đánh giá năng lực dự báo: Kết quả kiểm định độ chính xác tổng thể của mô hình đạt mức cao, đường cong ROC với diện tích dưới đường cong (AUC) chứng minh mô hình Logit xây dựng có năng lực phân loại tốt giữa nhóm doanh nghiệp có nguy cơ phá sản và nhóm an toàn.
Kết quả hồi quy chỉ ra 5 nhân tố nội tại của doanh nghiệp có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro phá sản:
- Hiệu suất hoạt động ($\text{TAT}$): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê, ủng hộ giả thuyết $H_1$. Vòng quay tài sản cao giúp tối ưu hóa doanh thu trên mỗi đồng tài sản, giảm thiểu nguy cơ phá sản.
- Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê, ủng hộ giả thuyết $H_2$. Gánh nặng nợ vay và chi phí lãi vay làm gia tăng rủi ro mất khả năng thanh toán khi kết quả kinh doanh suy giảm.
- Khả năng thanh khoản ($\text{LIQ}$): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê, ủng hộ giả thuyết $H_3$. Quy mô vốn lưu động ròng dồi dào là tấm đệm an toàn giúp doanh nghiệp thanh toán các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.
- Khả năng sinh lời ($\text{ROE}$): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê, ủng hộ giả thuyết $H_4$. Tỷ suất sinh lời cao tạo nguồn tích lũy nội bộ để tái đầu tư và duy trì thanh khoản.
- Tuổi doanh nghiệp ($\text{AGE}$): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê, ủng hộ giả thuyết $H_5$. Doanh nghiệp có thâm niên hoạt động tích lũy được uy tín, tệp khách hàng và kinh nghiệm quản trị rủi ro tốt hơn các doanh nghiệp non trẻ.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu định lượng, xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất nhằm phòng ngừa rủi ro phá sản. Tác giả đồng thời chỉ ra các điểm hạn chế về dữ liệu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp học thuật, thực tiễn như sau:
-
Kết quả định lượng:
- Đã xác định và kiểm chứng thực nghiệm 5 nhân tố có tác động đáng kể đến rủi ro phá sản của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021: Hiệu suất hoạt động ($\text{TAT}$), Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$), Khả năng thanh khoản ($\text{LIQ}$), Khả năng sinh lời ($\text{ROE}$) và Tuổi doanh nghiệp ($\text{AGE}$).
- Mô hình hồi quy Logistic nhị phân kết hợp phân loại chuẩn bằng chỉ số Springate S-Score chứng minh độ chính xác dự báo cao thông qua kiểm định độ nhạy và diện tích dưới đường cong ROC (AUC).
-
Giải pháp và khuyến nghị quản trị:
- Kiểm soát cấu trúc vốn: Tối ưu tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ($\text{LEV}$), tránh lạm dụng đòn bẩy tài chính ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn; quản lý dòng tiền trả nợ gốc và lãi đúng hạn.
- Tăng cường quản trị vốn lưu động và thanh khoản: Duy trì tỷ lệ vốn lưu động trên tổng tài sản ($\text{LIQ}$) hợp lý nhằm đảm bảo chi trả các khoản nợ đến hạn mà không làm tồn đọng vốn ứ đọng.
- Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản: Tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho và các khoản phải thu để cải thiện vòng quay tổng tài sản ($\text{TAT}$), hạn chế thất thoát và lãng phí máy móc, dây chuyền sản xuất.
- Gia tăng năng lực sinh lời: Nâng cao biên lợi nhuận ròng, kiểm soát giá vốn hàng bán và chi phí vận hành nhằm nâng cao chỉ số $\text{ROE}$, tạo nguồn lợi nhuận giữ lại củng cố vốn chủ sở hữu.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trẻ: Doanh nghiệp mới thành lập cần chú trọng tích lũy năng lực quản trị, xây dựng hệ thống quản lý rủi ro bài bản để bù đắp bất lợi về thâm niên hoạt động ($\text{AGE}$).
-
Đóng góp học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính ứng dụng của mô hình Springate S-Score kết hợp hồi quy Binary Logit đối với nhóm ngành sản xuất tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả này hỗ trợ các nhà đầu tư trên HOSE và HNX có thêm công cụ định lượng đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp trước khi ra quyết định đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại xuất phát từ phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 50 doanh nghiệp sản xuất niêm yết (25 trên HOSE, 25 trên HNX) trong giai đoạn 5 năm (2017–2021), chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết hoặc các phân khúc sản xuất đặc thù khác.
- Biến số quản trị doanh nghiệp: Do nguồn dữ liệu phụ thuộc chủ yếu vào báo cáo tài chính công khai, nghiên cứu chưa đưa vào phân tích các yếu tố quản trị phi tài chính nội bộ như quy mô hội đồng quản trị, tính độc lập của ban kiểm soát hoặc trình độ chuyên môn của ban điều hành.
- Tiêu chí phá sản thực tế: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu phân loại phá sản dựa trên ngưỡng S-Score lý thuyết; các nghiên cứu tương lai cần phân tách rõ giữa doanh nghiệp giải thể tự nguyện và doanh nghiệp mất khả năng thanh toán bị phá sản bắt buộc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng cỡ mẫu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết (SMEs), kéo dài chuỗi thời gian phân tích, tích hợp thêm các biến số quản trị doanh nghiệp và các biến số thị trường chứng khoán chuyên sâu để nâng cao hơn nữa độ chuẩn xác của mô hình dự báo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu mẫu mực về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình Binary Logit, phương pháp xử lý dữ liệu bảng trên Stata 17 và cách thức áp dụng các mô hình cảnh báo phá sản cổ điển (Altman, Springate, Zmijewski, Taffler).
- Ban điều hành và cán bộ quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp khung theo dõi 5 chỉ số tài chính trọng yếu ($\text{TAT}, \text{LEV}, \text{LIQ}, \text{ROE}, \text{AGE}$) để thiết lập hệ thống cảnh báo sớm kiệt quệ tài chính.
- Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích chứng khoán: Nguồn tài liệu thực tế hỗ trợ đánh giá rủi ro vỡ nợ của cổ phiếu ngành sản xuất niêm yết trên HOSE và HNX.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để phân loại doanh nghiệp có rủi ro phá sản?
Tác giả ứng dụng mô hình S-Score của Springate (1978) gồm 4 tỷ số tài chính với ngưỡng phân định: nếu $\text{S-Score} \le 0{,}826$, doanh nghiệp được phân loại vào nhóm có rủi ro phá sản ($\text{BR} = 1$); nếu $\text{S-Score} > 0{,}826$, doanh nghiệp thuộc nhóm an toàn ($\text{BR} = 0$).
2. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 50 doanh nghiệp sản xuất niêm yết (25 doanh nghiệp trên sàn HOSE và 25 doanh nghiệp trên sàn HNX) trong giai đoạn 2017 – 2021 (tổng cộng 250 quan sát), thuộc 3 phân khúc tiêu dùng, công nghiệp và y tế. Dữ liệu kinh tế vĩ mô về lãi suất thực và tăng trưởng GDP được lấy từ kho dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Những nhân tố nào có tác động mang ý nghĩa thống kê đến rủi ro phá sản trong kết quả hồi quy?
Kết quả hồi quy Logistic nhị phân khẳng định 5 nhân tố nội tại tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro phá sản của doanh nghiệp sản xuất: Hiệu suất hoạt động ($\text{TAT}$ - tác động nghịch), Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$ - tác động thuận), Khả năng thanh khoản ($\text{LIQ}$ - tác động nghịch), Khả năng sinh lời ($\text{ROE}$ - tác động nghịch) và Tuổi doanh nghiệp ($\text{AGE}$ - tác động nghịch).
4. Bốn kiểu phá sản theo phép ẩn dụ "con ếch" của Richardson et al. (1994) được trình bày trong khóa luận gồm những dạng nào?
Bốn kiểu phá sản gồm:
- Ếch luộc (Boiled frog): Doanh nghiệp hoạt động lâu năm, lãnh đạo tự mãn và trì trệ, không nhận thức được sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
- Ếch chìm (Drowned frog): Doanh nghiệp có ban điều hành tham vọng quá mức, tăng trưởng nóng và mở rộng đa ngành vượt quá nguồn lực cốt lõi.
- Nòng nọc (Tadpole): Doanh nghiệp khởi nghiệp non trẻ thất bại sớm do lập kế hoạch quá lạc quan hoặc thiếu năng lực kinh doanh.
- Cóc (Toad): Doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trên 10 năm, tự cao dựa vào thành công quá khứ, quản lý thiếu phân tích thực tế và mở rộng tràn lan.
5. Khóa luận sử dụng các công cụ phần mềm và kiểm định thống kê nào để bảo đảm tính vững của mô hình?
Khóa luận sử dụng phần mềm Stata 17 và Microsoft Excel. Các kiểm định thực hiện gồm: kiểm định lựa chọn mô hình Hausman, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định tự tương quan Wooldridge, kiểm định giả thuyết tổng thể Wald và đánh giá năng lực dự báo bằng ma trận phân loại thực tế cùng diện tích dưới đường cong ROC (AUC).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Mai đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phá sản doanh nghiệp và ứng dụng thành công mô hình hồi quy Logistic nhị phân kết hợp chỉ số Springate S-Score để đánh giá rủi ro phá sản của 50 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2017 – 2021. Kết quả thực nghiệm đã lượng hóa và chứng minh tác động có ý nghĩa thống kê của 5 nhân tố cốt lõi: hiệu suất hoạt động, đòn bẩy tài chính, thanh khoản, tỷ suất sinh lời và tuổi doanh nghiệp. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp tài chính thiết thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất nhằm chủ động kiểm soát rủi ro, đồng thời đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho sinh viên, nhà nghiên cứu và giới đầu tư chứng khoán tại Việt Nam.