Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thép Việt Nam trong giai đoạn 2017–2021 ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về năng lực sản xuất và xuất khẩu. Theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), năm 2021, sản xuất thép thô cả nước đạt 23 triệu tấn (tăng 16%), sản xuất thép thành phẩm đạt 33 triệu tấn (tăng 19%) và bán hàng thép thành phẩm đạt 29 triệu tấn (tăng 16%). Việt Nam trở thành quốc gia sản xuất thép lớn nhất Đông Nam Á, đứng thứ 12 trên thế giới về sản lượng thép thô và chuyển dịch thành quốc gia xuất ròng thép sau khi các tổ hợp như Formosa Hà Tĩnh và Hòa Phát tham gia chuỗi cung ứng thép cuộn cán nóng (HRC). Tuy nhiên, ngành thép mang tính chu kỳ cao và đối mặt với nhiều biến động: tình trạng dư cung toàn cầu, áp lực phòng vệ thương mại, rào cản tiêu chuẩn xanh của thị trường châu Âu (EU), gián đoạn thi công xây dựng do dịch Covid-19 và biến động giá nguyên vật liệu do xung đột Nga - Ukraine.

Tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – đơn vị tác giả thực tập tại Trung tâm SME Thành Đô, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên (mã cổ phiếu: TLH) là một khách hàng doanh nghiệp lớn. Trong 2 tháng đầu năm 2022, mặc dù doanh thu của TLH tăng nhưng lợi nhuận sụt giảm mạnh do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán vượt quá tốc độ tăng doanh thu. Thực tế này đặt ra yêu cầu đánh giá chính xác sức khỏe tài chính và rủi ro kiệt quệ của doanh nghiệp để phục vụ công tác cấp tín dụng của ngân hàng cũng như quyết định của nhà đầu tư.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khái quát cơ sở lý thuyết về mô hình dự báo nguy cơ phá sản Z-Score của Edward I. Altman và các phiên bản điều chỉnh.
  2. Tổng quan về bức tranh ngành thép và phân tích thực trạng tài chính của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH). Từ đó, ứng dụng mô hình định lượng để đánh giá và đưa ra kết luận về việc TLH có đang đối mặt với nguy cơ phá sản/kiệt quệ tài chính hay không.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Dựa trên mô hình Z-Score, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên liệu có đang đối mặt với nguy cơ phá sản/kiệt quệ tài chính?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc ứng dụng mô hình Z-Score trong dự báo nguy cơ phá sản và kiệt quệ tài chính đối với doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu điển hình (case study) duy nhất đối với CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH) – khách hàng đối tác của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính của TLH giai đoạn 5 năm từ năm 2017 đến năm 2021; dữ liệu kiểm định mô hình trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng kỹ thuật phân tích đa biệt thức (Multiple Discriminant Analysis - MDA) do Edward I. Altman (1968) phát triển. Phương pháp MDA cho phép tổng hợp đồng thời nhiều chỉ tiêu tài chính riêng lẻ thành một điểm số duy nhất, khắc phục nhược điểm của các phương pháp phân tích đơn biến truyền thống khi các chỉ số tài chính mang lại tín hiệu mâu thuẫn.

Hệ thống các mô hình Z-Score của Altman

Mô hình Z-Score sử dụng hệ thống 5 biến tài chính độc lập:

  • $X_1$: Vốn lưu động / Tổng tài sản (Working Capital / Total Assets - WC/TA) – đo lường thanh khoản ròng.
  • $X_2$: Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản (Retained Earnings / Total Assets - RE/TA) – đo lường khả năng sinh lời tích lũy và đòn bẩy tài trợ.
  • $X_3$: Lợi nhuận trước lãi vay và thuế / Tổng tài sản (EBIT / Total Assets - EBIT/TA) – đo lường năng suất sinh lời thực của tài sản.
  • $X_4$: Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu / Giá trị sổ sách của tổng nợ (MVE / Total Liabilities - MVE/TL) – đo lường mức độ đệm an toàn của vốn tự có trước tổng nợ.
  • $X_5$: Doanh thu / Tổng tài sản (Sales / Total Assets - S/TA) – đo lường hiệu suất quản trị tài sản tạo doanh thu.
Phiên bản mô hình Công thức tính toán Ngưỡng phân loại
Mô hình gốc Z-Score (1968)
(Doanh nghiệp sản xuất niêm yết)
$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 0{,}999X_5$ - $Z > 2{,}99$: Vùng an toàn
- $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$: Vùng cảnh báo (vùng xám)
- $Z < 1{,}81$: Vùng nguy hiểm
Mô hình Z'-Score (1983)
(Doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết)
$Z' = 0{,}717X_1 + 0{,}847X_2 + 3{,}107X_3 + 0{,}420X_4 + 0{,}998X_5$
(Biến $X_4$ thay bằng Giá trị sổ sách VCSH / Tổng nợ)
- $Z' > 2{,}90$: Vùng an toàn
- $1{,}23 \le Z' \le 2{,}90$: Vùng cảnh báo
- $Z' < 1{,}23$: Vùng nguy hiểm
Mô hình Z''-Score (1995)
(Doanh nghiệp thị trường mới nổi, đa ngành)
$Z'' = 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$
(Loại bỏ biến $X_5$ để tránh sai lệch ngành nghề)
- $Z'' > 2{,}60$: Vùng an toàn
- $1{,}10 \le Z'' \le 2{,}60$: Vùng cảnh báo
- $Z'' < 1{,}10$: Vùng nguy hiểm
Mô hình Z''-Score điều chỉnh (2006)
(Kết hợp xếp hạng tín nhiệm trái phiếu S&P)
$Z'' = 3{,}25 + 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$ - $Z'' > 5{,}85$: Vùng an toàn
- $4{,}35 \le Z'' \le 5{,}85$: Vùng cảnh báo
- $Z'' < 4{,}35$: Vùng nguy hiểm (tương ứng hạng D)

Khóa luận lựa chọn mô hình Z''-Score (1995) làm mô hình định lượng trọng tâm do tính phù hợp với thị trường mới nổi như Việt Nam và loại bỏ biến $X_5$ (Doanh thu/Tổng tài sản), giúp triệt tiêu sự sai lệch đối với doanh nghiệp hoạt động kết hợp cả sản xuất và thương mại thép như TLH.

So sánh mô hình Z-Score với các phương pháp định lượng khác

Trích dẫn nghiên cứu thực nghiệm của David L. Olson, Dursun Delen và Yanyan Meng (2011), tác giả so sánh tỷ lệ phân loại của Z-Score với ba phương pháp học máy và kinh tế lượng:

Phương pháp phân tích Tỷ lệ phân loại đúng Đặc điểm cấu trúc
Mạng thần kinh nhân tạo (ANN) 81,3% Mô hình hóa phi tuyến phức tạp nhưng dạng hộp đen, khó giải thích cơ chế
Hồi quy Logistic (Logit) 79,8% Đưa ra xác suất xảy ra biến cố nhị phân, tỷ lệ chính xác ở mức trung bình
Cây quyết định (Decision Trees) 91,4% Cấu trúc phân nhánh lớn: cần tới 15 biến độc lập, 52 nhánh và 103 lá
Mô hình Z-Score (Altman) 95,0% Cấu trúc đơn giản, chỉ cần 4–5 biến tài chính, độ chính xác cao và dễ áp dụng

Cơ sở dữ liệu và phương pháp kiểm định mô hình

  • Cơ sở dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán giai đoạn 2017–2021 của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (do Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC kiểm toán, lập bởi Kế toán trưởng Ngô Thị Hồng Vân); số liệu vĩ mô và ngành từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), Hiệp hội Thép Thế giới (WSA) và Trading Economics. Dữ liệu được xử lý trên Microsoft Excel 2019.
  • Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu định tính (phân tích, tổng hợp lý thuyết và tổng quan tài liệu) và nghiên cứu định lượng (tính toán các biến tài chính $X_i$, chấm điểm Z''-Score, so sánh tuyệt đối, tương đối và liên hệ cân đối).
  • Kiểm định mô hình tại Việt Nam: Kiểm định tỷ lệ sai lầm Loại I (xếp nhầm doanh nghiệp kiệt quệ vào nhóm an toàn) và Sai lầm Loại II (xếp nhầm doanh nghiệp an toàn vào nhóm kiệt quệ) trên mẫu gồm 40 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2015–2021:
    • Nhóm 1 (20 doanh nghiệp kiệt quệ tài chính/bị hủy niêm yết/cảnh báo/lỗ lũy kế): SSM, HNG, PIT, VHG, HVN, RIC, PXI, CLG, PXT, PXA, OCH, OGC, BHT, L44, SD7, PPE, HPM, BHS, KSS, NHS.
    • Nhóm 2 (20 doanh nghiệp hoạt động lành mạnh, có lợi nhuận ổn định): KDH, HPG, KBC, FPT, VCG, DXG, DPM, GAS, SCR, GVR, GEX, PDR, SAB, KSB, NLG, VSC, DGC, DHG, TNG, IMP.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát rủi ro tín dụng tại Trung tâm SME Thành Đô (VPBank) đối với khách hàng ngành thép là TLH trong bối cảnh lợi nhuận quý I/2022 sụt giảm. Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:

  • Nghiên cứu quốc tế: Srebro và cộng sự (2021) áp dụng tại Serbia; Thai và cộng sự (2014) tại Malaysia (đạt độ chính xác 76,7% trên 30 doanh nghiệp); Kumar và Ghosh (2013) trên sàn NSE Ấn Độ; Altman và cộng sự (2013) nghiên cứu 1.602 doanh nghiệp sản xuất tại Ý giai đoạn 2000–2010 (cho thấy 95,5% doanh nghiệp phá sản thuộc nhóm xếp hạng D).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Điệp Thành Tùng và Võ Thị Hoàng Phụng (2019) tại Sóc Trăng; Hoàng Thị Hồng Vân (2020) với 60 doanh nghiệp (độ chính xác trước 1 năm đạt 76,67%); Lê Cao Hoàng Anh và Nguyễn Thu Hằng (2012) với 293 doanh nghiệp niêm yết (độ chính xác 91% trước 1 năm và 72% trước 2 năm); Phan Thị Thanh Lâm (2012) tại Vietcombank Quảng Nam; Trần Việt Hải (2017) kết hợp Z-Score và M-Score nhận diện gian lận BCTC trên 268 doanh nghiệp.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn công trình trước đây chỉ áp dụng mô hình Z-Score cho mẫu tổng thể đa ngành hoặc tính điểm số đại diện toàn ngành mà không đi sâu phân tích từng cấu phần $X_i$ cho một doanh nghiệp đơn lẻ. Khóa luận tập trung nghiên cứu sâu ca điển hình TLH.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mô hình Z-Score trong xác định nguy cơ phá sản/kiệt quệ tài chính

Chương 2 phân tích cơ sở toán học của kỹ thuật MDA, quá trình Edward I. Altman xây dựng mô hình gốc năm 1966 trên mẫu 66 doanh nghiệp (33 công ty phá sản và 33 công ty hoạt động bình thường có tài sản từ 1–26 triệu USD, chọn lọc từ 22 chỉ số tài chính ban đầu). Chương này trình bày chi tiết công thức, ý nghĩa kinh tế của 5 biến tài chính ($X_1$ đến $X_5$), cơ chế xác định điểm giới hạn vùng an toàn - vùng cảnh báo - vùng nguy hiểm của 4 biến thể Z-Score, Z'-Score, Z''-Score và Z''-Score điều chỉnh (2006). Đồng thời, tác giả chỉ ra ưu điểm (độ chính xác cao, đơn giản, đa dạng hóa) và nhược điểm của mô hình Z-Score (phụ thuộc vào tính trung thực của dữ liệu kế toán, không phản ánh trực tiếp dòng tiền thực tế, nhạy cảm với ngành nghề thâm dụng vốn lưu động hoặc đòn bẩy cao).

Chương 3: Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thuyết minh quy trình thu thập và xử lý dữ liệu của TLH giai đoạn 2017–2021, giải trình lý do lựa chọn mô hình Z''-Score và thực hiện kiểm định thực nghiệm mô hình trên thị trường chứng khoán Việt Nam:

Thời điểm dự báo Nhóm 1: Doanh nghiệp kiệt quệ (n=20) Nhóm 2: Doanh nghiệp an toàn (n=20) Tổng hợp mẫu (n=40) Tỷ lệ chính xác chung
Trước 1 năm (-1) 19/20 đúng (95%) (Sai lầm Loại I: 5%) 18/20 đúng (90%) (Sai lầm Loại II: 10%) 37/40 đúng 92,5%
Trước 2 năm (-2) 18/20 đúng (90%) 18/20 đúng (90%) 36/40 đúng 90,0%
Trước 3 năm (-3) 15/20 đúng (75%) 18/20 đúng (90%) 33/40 đúng 82,5%
Trước 4 năm (-4) 15/20 đúng (75%) 17/20 đúng (85%) 32/40 đúng 80,0%
Trước 5 năm (-5) 12/20 đúng (60%) 18/20 đúng (90%) 30/40 đúng 75,0%

Kết quả kiểm định khẳng định mô hình Z''-Score có độ chính xác đạt 92,5% trước thời điểm phá sản 1 năm tại Việt Nam, chứng minh tính phù hợp để áp dụng cho TLH.

Chương 4: Thực trạng ngành thép Việt Nam và Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên – Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp dữ liệu toàn cảnh về thị trường thép thế giới và Việt Nam:

  • Thế giới: Tình trạng dư cung kéo dài (năm 2021 sản lượng toàn cầu đạt 1,95 tỷ tấn so với nhu cầu 1,86 tỷ tấn, thặng dư gần 100 triệu tấn). Trung Quốc chi phối nguồn cung khi sản lượng tăng từ 12,9% (năm 2005) lên 52,95% toàn cầu (năm 2021), trong khi thị phần của châu Âu giảm xuống 7,82% và Mỹ còn 4%. Năm 2020, Trung Quốc xuất khẩu 51,4 triệu tấn thép, Nga xuất khẩu 31,5 triệu tấn (nước xuất khẩu ròng lớn nhất thế giới). Mỹ là nước nhập siêu thép lớn nhất (nhập ròng 13,6 triệu tấn). Xung đột Nga - Ukraine (chiếm 1/3 lượng thép nhập khẩu của EU) cùng khủng hoảng giá điện/năng lượng tại châu Âu khiến chi phí sản xuất lò hồ quang điện tăng vọt, đẩy giá thép biến động mạnh.
  • Việt Nam: Ngành xây dựng chiếm hơn 60% nhu cầu tiêu thụ thép. Giá trị sản xuất xây dựng năm 2021 đạt 1.938,9 nghìn tỷ đồng (tăng 5,1%). Năm 2021 lượng thép thành phẩm dư thừa trong nước tăng lên mức 4 triệu tấn. Động lực phục hồi đến từ gói kích thích kinh tế 350.000 tỷ đồng (gần 114.000 tỷ đồng cho hạ tầng) và mục tiêu 3.000 km cao tốc đến năm 2025.
  • Kết quả tính toán Z''-Score tại TLH:
    • Giai đoạn 2017 – 2019: Điểm Z''-Score của TLH sụt giảm mạnh do thị trường bất động sản chững lại, giá vốn tăng và công ty sử dụng đòn bẩy nợ lớn làm biến $X_3$ (EBIT/TA) và $X_1$ (WC/TA) giảm, đưa doanh nghiệp rơi vào vùng cảnh báo.
    • Giai đoạn 2019 – 2021: Điểm Z''-Score của TLH phục hồi và tăng bật trở lại vùng an toàn nhờ thị trường thép hưởng lợi từ giá bán tăng cao, kết quả kinh doanh khởi sắc giúp tích lũy lợi nhuận giữ lại ($X_2$) và cải thiện vốn lưu động ($X_1$).

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng; đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và quản trị rủi ro cho các nhóm đối tượng liên quan; chỉ ra các giới hạn nghiên cứu và định hướng phát triển đề tài.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hiệu lực kiểm định của mô hình Z''-Score tại Việt Nam: Kiểm định thực nghiệm trên 40 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2015–2021 chứng minh mô hình Z''-Score đạt tỷ lệ phân loại đúng 92,5% tại thời điểm 1 năm trước biến cố tài chính, với tỷ lệ sai lầm Loại I là 5% và sai lầm Loại II là 10%. Độ chính xác của mô hình giảm dần theo độ trễ thời gian (đạt 90% ở năm thứ 2, 75% ở năm thứ 3–4 và 60% ở năm thứ 5 trước biến cố đối với nhóm phá sản).
  2. Đánh giá tình trạng tài chính của TLH:
    • Điểm số Z''-Score của TLH giai đoạn 2017–2021 phản ánh sự biến động rõ nét qua hai chu kỳ: suy giảm mạnh trong giai đoạn 2017–2019 xuống ngưỡng cảnh báo, sau đó tăng bật trong giai đoạn 2019–2021, đưa doanh nghiệp trở lại vùng an toàn tài chính vào cuối năm 2021.
    • Dù điểm số Z'' tổng hợp năm 2021 nằm trong vùng an toàn, sự suy giảm lợi nhuận trong 2 tháng đầu năm 2022 do chênh lệch giá vốn hàng bán cho thấy TLH vẫn tiềm ẩn rủi ro ngắn hạn liên quan đến quản trị hàng tồn kho và biến động giá nguyên liệu.

Hệ thống khuyến nghị của tác giả

  • Đối với CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên:
    • Cân đối cơ cấu nợ vay và kiểm soát đòn bẩy tài chính để hạn chế rủi ro chi phí lãi vay khi chu kỳ ngành đảo chiều.
    • Tối ưu hóa quản trị vốn lưu động và quản lý chu kỳ hàng tồn kho nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá thép cuộn cán nóng và phôi thép.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực có hiệp định thương mại tự do (FTA).
  • Đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank):
    • Tích hợp mô hình Z''-Score vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để giám sát định kỳ rủi ro của khách hàng doanh nghiệp ngành thép.
    • Thiết lập các điều khoản giám sát chặt chẽ về tỷ lệ đảm bảo nợ, giá trị tài sản bảo đảm là hàng tồn kho và dòng tiền thực tế của TLH khi xem xét cấp hạn mức tín dụng mới.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh chung: Duy trì tỷ lệ vốn lưu động ròng dương ($X_1$) và cải thiện năng suất sinh lời thực chất của tài sản ($X_3$) thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng doanh thu đơn thuần.

Đóng góp của khóa luận

  • Khóa luận kiểm chứng tính thích ứng thực tế của mô hình Z''-Score đối với thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua mẫu kiểm định 40 doanh nghiệp có đối chứng.
  • Đóng góp cách tiếp cận phân tích chi tiết từng biến thành phần ($X_1 \dots X_4$) trên một trường hợp doanh nghiệp cụ thể (TLH), kết hợp phân tích vi mô với bối cảnh chu kỳ ngành thép toàn cầu và trong nước, cung cấp tài liệu thực tiễn phục vụ công tác thẩm định tín dụng tại VPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  1. Phạm vi mẫu điển hình hẹp: Khóa luận chỉ đi sâu tính toán chi tiết chuỗi dữ liệu Z''-Score cho duy nhất một doanh nghiệp (TLH), chưa mở rộng so sánh chéo đồng thời với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng ngành (như HPG, HSG, NKG, POM).
  2. Tính chất tĩnh của dữ liệu kế toán: Mô hình phụ thuộc hoàn toàn vào số liệu trên báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán theo kỳ năm; chưa phản ánh kịp thời các biến động tài chính đột xuất theo quý hoặc tháng.
  3. Chưa bao hàm biến dòng tiền: Mô hình Z''-Score không tích hợp trực tiếp các chỉ tiêu dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (CFO) mà sử dụng vốn lưu động ròng và lợi nhuận kế toán làm biến đại diện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc chấm điểm Z''-Score so sánh đa doanh nghiệp trong toàn bộ ngành thép niêm yết tại Việt Nam.
  • Kết hợp mô hình Z''-Score với các mô hình phát hiện gian lận báo cáo tài chính (Beneish M-Score) hoặc mô hình đo lường dòng tiền (Ohlson O-Score, Merton KMV) để tăng cường độ tin cậy trong đánh giá rủi ro tín dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng kỹ thuật phân tích đa biệt thức (MDA), phương pháp kiểm định mô hình định lượng (tỷ lệ sai lầm Loại I và Loại II) và cách tính toán các chỉ số thành phần của Altman Z-Score từ BCTC kiểm toán.
  • Đối với chuyên viên phân tích tín dụng và quản trị rủi ro ngân hàng: Cung cấp khung phương pháp lượng hóa rủi ro phá sản doanh nghiệp hỗ trợ công tác thẩm định hồ sơ vay vốn của khách hàng doanh nghiệp sản xuất và thương mại.
  • Đối với nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp góc nhìn phân tích cơ bản chuyên sâu về chu kỳ ngành thép và phương pháp đánh giá rủi ro kiệt quệ tài chính của mã cổ phiếu TLH.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại chọn mô hình Z''-Score thay vì mô hình Z-Score gốc của Altman?

Tác giả lựa chọn mô hình Z''-Score vì hai lý do: (1) Mô hình Z''-Score được Edward I. Altman hiệu chỉnh riêng cho các thị trường mới nổi như Việt Nam; (2) Mô hình Z''-Score loại bỏ biến $X_5$ (Doanh thu/Tổng tài sản) – biến số vốn có sự phân hóa rất lớn giữa các ngành nghề – từ đó phù hợp với mô hình kinh doanh kết hợp cả sản xuất và thương mại thép của TLH.

2. Độ chính xác của mô hình Z''-Score khi kiểm định trên thị trường chứng khoán Việt Nam đạt bao nhiêu?

Khi kiểm định trên mẫu đối chứng gồm 40 doanh nghiệp niêm yết (20 doanh nghiệp kiệt quệ tài chính và 20 doanh nghiệp hoạt động ổn định giai đoạn 2015–2021), mô hình đạt độ chính xác 92,5% tại thời điểm 1 năm trước biến cố, với tỷ lệ sai lầm Loại I là 5% và sai lầm Loại II là 10%.

3. Phương pháp Cây quyết định và Mạng thần kinh nhân tạo có ưu thế hơn Z-Score trong nhận diện phá sản không?

Theo kết quả nghiên cứu của Olson, Delen và Meng (2011) được trích dẫn trong khóa luận, mô hình Cây quyết định đạt độ chính xác 91,4% nhưng đòi hỏi tới 15 biến, 52 nhánh và 103 lá; Mạng thần kinh nhân tạo đạt 81,3%; Hồi quy Logistic đạt 79,8%. Mô hình Z-Score vẫn có ưu thế vượt trội về tính đơn giản (chỉ cần 4–5 biến) và độ chính xác phân loại cao (95% trong nghiên cứu gốc).

4. Vị thế của ngành thép Việt Nam trên bản đồ thế giới trong năm 2021 được ghi nhận như thế nào?

Theo Hiệp hội Thép Thế giới (WSA), năm 2021 Việt Nam đạt sản lượng 23 triệu tấn thép thô, xếp hạng thứ 12 trên thế giới và là quốc gia duy nhất tại khu vực Đông Nam Á lọt vào Top 20 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất toàn cầu.

5. Diễn biến điểm số Z''-Score của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH) trong giai đoạn 2017–2021 diễn ra như thế nào?

Điểm số Z''-Score của TLH sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2017–2019 xuống vùng cảnh báo do ảnh hưởng của thị trường bất động sản trầm lắng và chi phí tài chính tăng cao. Sau đó, chỉ số này tăng bật trở lại trong giai đoạn 2019–2021 và đưa doanh nghiệp quay về vùng an toàn tài chính vào năm 2021 nhờ kết quả kinh doanh thuận lợi từ chu kỳ tăng giá thép toàn cầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cao Kỳ Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích đa biệt thức và kiểm định thành công mức độ phù hợp của mô hình Z''-Score trên thị trường chứng khoán Việt Nam với độ chính xác 92,5%. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng tài chính của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH) trong chu kỳ 2017–2021, chỉ ra xu hướng phục hồi về vùng an toàn nhưng cảnh báo rủi ro biến động giá vốn trong ngắn hạn. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có giá trị thực tiễn cao đối với hoạt động quản trị doanh nghiệp và công tác thẩm định rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.