CHƯƠNG 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. Khái quát về dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và đặc điểm Theo Kotler và Keller (2016) thì dịch vụ là bất kỳ hành động hay hoạt động nào mà một bên có thể cung cấp cho bên khác, cơ bản là vô hình và không dẫn đến việc chuyển giao quyền sở hữu. Trong bối cảnh ngân hàng, dịch vụ thẻ là một loại hình dịch vụ tài chính mà các ngân hàng cung cấp cho khách hàng, bao gồm việc phát hành và quản lý các loại thẻ như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ trả trước.
Nguyễn Minh Kiều (2014) cho rằng dịch vụ thẻ giúp khách hàng thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán, và tiếp cận các dịch vụ tài chính khác một cách tiện lợi và an toàn hơn. Khách hàng cá nhân (KHCN) là những cá nhân sử dụng các dịch vụ ngân hàng cho mục đích cá nhân, không liên quan đến kinh doanh hay đầu tư tổ chức (Trần Đức Thắng, 2021). Dịch vụ thẻ dành cho KHCN tại các ngân hàng thương mại (NHTM) được hiểu là các dịch vụ tài chính được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày của cá nhân. Theo Phan Thị Thu Hà (2013), dịch vụ thẻ KHCN không chỉ bao gồm việc cung cấp phương tiện thanh toán mà còn tích hợp nhiều tiện ích khác như quản lý tài chính cá nhân, các chương trình ưu đãi và bảo mật thông tin khách hàng.
Như vậy, dịch vụ thẻ KHCN của NHTM có thể được định nghĩa chung nhất là các dịch vụ tài chính mà ngân hàng cung cấp thông qua việc phát hành và quản lý các loại thẻ, nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi tiêu, và quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả, an toàn và tiện lợi, đồng thời gia tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng cá nhân. Dịch vụ thẻ của NHTM có những đặc điểm nổi bật như sau: Dịch vụ thẻ là một trong những dịch vụ tài chính tiện ích nhất mà ngân hàng thương mại cung cấp, với đặc điểm nổi bật đầu tiên là tính tiện lợi. Khách hàng có thể sử dụng thẻ để thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán hóa đơn, và rút tiền mặt mọi lúc, mọi nơi, mà không cần mang theo tiền mặt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mất mát và tăng cường khả năng quản lý chi tiêu cá nhân (Nguyễn Minh Kiều, 2014).
8 Thứ hai, dịch vụ thẻ mang lại tính an toàn cao trong các giao dịch tài chính. Với sự phát triển của công nghệ bảo mật, các giao dịch thẻ được mã hóa và bảo vệ bởi các lớp bảo mật như mã PIN, OTP, và xác thực hai nhân tố. Điều này giúp giảm nguy cơ gian lận và lạm dụng, đảm bảo an toàn cho tài sản của khách hàng (Trần Đức Thắng, 2021). Thứ ba, dịch vụ thẻ cung cấp nhiều tiện ích và lợi ích gia tăng cho khách hàng.
Ngoài việc thanh toán, khách hàng còn có thể tận hưởng các chương trình ưu đãi, giảm giá, và tích điểm từ các đối tác liên kết của ngân hàng. Những lợi ích này không chỉ tạo thêm giá trị cho khách hàng mà còn thúc đẩy sự trung thành đối với ngân hàng (Phan Thị Thu Hà, 2013). Thứ tư, dịch vụ thẻ tiềm ẩn một số rủi ro công nghệ liên quan đến an ninh mạng và bảo mật thông tin. Các cuộc tấn công mạng, phần mềm độc hại, và các hình thức lừa đảo trực tuyến có thể gây ra thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của khách hàng cũng như ngân hàng.
Do đó, ngân hàng và khách hàng cần thường xuyên nâng cao nhận thức về bảo mật, áp dụng các biện pháp phòng ngừa và sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu rủi ro này (Kotler & Keller, 2016). Phân loại Dịch vụ thẻ ngân hàng có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm chức năng, tính chất và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số phân loại chính: Thẻ ghi nợ (Debit Card): Thẻ ghi nợ là loại thẻ liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng của khách hàng. Khi thực hiện các giao dịch, số tiền sẽ được trừ ngay lập tức từ tài khoản của khách hàng.
Thẻ này được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch hàng ngày như mua sắm, rút tiền mặt từ ATM (Nguyễn Minh Kiều, 2014). Thẻ tín dụng (Credit Card): Thẻ tín dụng cho phép khách hàng chi tiêu trước, trả tiền sau trong giới hạn tín dụng được ngân hàng cấp. Khách hàng phải hoàn trả số tiền đã chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định, kèm theo lãi suất nếu không thanh toán đầy đủ. Thẻ tín dụng cung cấp sự linh hoạt trong chi tiêu và có thể được sử dụng cho các giao dịch quốc tế (Phan Thị Thu Hà, 2013).
Thẻ trả trước (Prepaid Card): Thẻ trả trước là loại thẻ mà khách hàng phải nạp tiền vào trước khi sử dụng. Số tiền chi tiêu bị giới hạn trong số tiền đã nạp sẵn, 9 và khách hàng không cần phải có tài khoản ngân hàng để sử dụng thẻ này. Thẻ trả trước thường được sử dụng để quản lý chi tiêu cá nhân hoặc cho các mục đích cụ thể như quà tặng (Trần Đức Thắng, 2021). Thẻ thanh toán quốc tế (International Card): Thẻ thanh toán quốc tế bao gồm các loại thẻ tín dụng và ghi nợ có thể sử dụng trên phạm vi toàn cầu.
Thẻ này được phát hành bởi các tổ chức tài chính quốc tế như Visa, MasterCard, hoặc American Express, và cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tại bất kỳ quốc gia nào chấp nhận loại thẻ này (Trầm Thị Xuân Hương & Hoàng Thị Minh Ngọc, 2011). Chất lượng dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại Chất lượng dịch vụ là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực marketing và quản trị dịch vụ, được các nhà nghiên cứu nổi tiếng định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Theo Parasuraman và cộng sự (1988), chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng về một dịch vụ và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ đó.
Grönroos (1984) mở rộng khái niệm này bằng cách nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn bao gồm cả quá trình cung cấp dịch vụ. Theo ông, chất lượng dịch vụ có hai khía cạnh chính: chất lượng kỹ thuật (cái mà khách hàng nhận được) và chất lượng chức năng (cách thức mà dịch vụ được cung cấp). Lewis và Booms (1983) cũng đồng ý rằng chất lượng dịch vụ bao gồm việc đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng, nhưng họ nhấn mạnh thêm rằng chất lượng phải được đánh giá dựa trên sự nhất quán trong việc cung cấp dịch vụ. Từ các quan điểm này, có thể rút ra khái niệm chung nhất về chất lượng dịch vụ là mức độ mà dịch vụ được cung cấp đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng, thông qua cả kết quả cuối cùng và quá trình cung cấp dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ thẻ dành cho khách hàng cá nhân (KHCN) của ngân hàng thương mại có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh sự tương tác giữa khách hàng và ngân hàng trong việc sử dụng các sản phẩm thẻ. Theo Trần Đức Thắng (2021), chất lượng dịch vụ thẻ KHCN được đánh giá dựa trên nhiều nhân tố như tính an toàn, bảo mật, tiện ích, và sự dễ dàng trong quá trình sử dụng thẻ. Chất lượng dịch vụ thẻ không chỉ liên quan đến khả năng thực hiện các giao dịch một cách chính xác và nhanh chóng mà còn bao gồm cảm nhận của khách hàng về sự thuận tiện, dịch 10 vụ hỗ trợ, và các lợi ích gia tăng từ thẻ. Do đó, khái niệm chung nhất về chất lượng dịch vụ thẻ KHCN có thể được định nghĩa là mức độ mà các dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng cá nhân, thông qua việc cung cấp một cách an toàn, tiện lợi và có giá trị gia tăng.
Sự cần thiết nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ dành cho khách hàng cá nhân (KHCN) của ngân hàng thương mại là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Theo Parasuraman và cộng sự(1988), chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và trung thành của khách hàng, điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, nơi mà sự tin tưởng và an toàn là ưu tiên hàng đầu. Nếu ngân hàng cung cấp dịch vụ thẻ không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng, họ có thể mất đi khách hàng vào tay các đối thủ cạnh tranh có dịch vụ tốt hơn. Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và xu hướng số hóa trong ngành ngân hàng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với chất lượng dịch vụ thẻ.
Trần Đức Thắng (2021) cho rằng, trong một môi trường mà các dịch vụ ngày càng được cung cấp qua các kênh điện tử, ngân hàng cần đảm bảo dịch vụ thẻ của họ không chỉ an toàn mà còn dễ sử dụng và tiện lợi. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục nâng cấp hạ tầng công nghệ, cải thiện giao diện người dùng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng kịp thời để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện đại. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ KHCN còn giúp ngân hàng xây dựng thương hiệu và uy tín trên thị trường. Theo Trần Đức Thắng (2021), ngân hàng có chất lượng dịch vụ tốt sẽ tạo được ấn tượng tích cực với khách hàng, từ đó thúc đẩy sự trung thành và khả năng giới thiệu của khách hàng.
Điều này không chỉ giúp ngân hàng duy trì khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, tăng trưởng doanh thu và củng cố vị thế cạnh tranh trong ngành. Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại - Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984) 11 Mô hình chất lượng Nordic của Grönroos (1984) đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên hai thành phần chính: chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì khách hàng nhận được từ dịch vụ, chẳng hạn như kết quả cụ thể của một giao dịch. Chất lượng chức năng liên quan đến cách thức mà dịch vụ được cung cấp, bao gồm thái độ phục vụ, quá trình giao tiếp và sự hỗ trợ từ nhân viên.