Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Thu Hoàn với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán – Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán (mã số: 934.01) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Anh Hoa và PGS. TS. Trần Phước vào năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, hệ thống báo cáo tài chính đóng vai trò cốt lõi nhằm cung cấp thông tin minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và bảo vệ lợi ích của các đối tượng sử dụng thông tin. Từ năm 1999 đến năm 2005, Bộ Tài chính Việt Nam đã nghiên cứu, soạn thảo và ban hành 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Trong đó, Chuẩn mực kế toán số 17 - Thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) được ban hành theo Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC ngày 15/02/2005 và được hướng dẫn thực hiện theo Thông tư số 20/2006/TT-BTC. VAS 17 là văn bản pháp lý chuyên môn đầu tiên tại Việt Nam hướng dẫn chi tiết việc đo lường, ghi nhận và trình bày các khoản thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoãn lại và hiện hành theo định hướng phù hợp với Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 12).

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng VAS 17 trong hơn mười năm qua tại các doanh nghiệp Việt Nam bộc lộ nhiều vướng mắc và trở ngại xuất phát từ các nguyên nhân chính sau:

  1. Sự khác biệt mang tính bản chất giữa chính sách thuế và chế độ kế toán: Thu nhập chịu thuế được xác định theo Luật thuế TNDN phục vụ mục tiêu thu ngân sách, trong khi lợi nhuận kế toán được xác định dựa trên chuẩn mực và chế độ kế toán nhằm phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp.
  2. Sự khác biệt giữa chính sách kế toán doanh nghiệp lựa chọn và chính sách thuế hiện hành: Phát sinh các khoản chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn phức tạp trong việc ghi nhận doanh thu, chi phí.
  3. Áp lực thanh tra, kiểm tra thuế: Doanh nghiệp thường chịu áp lực tuân thủ pháp luật thuế, dẫn đến xu hướng ưu tiên thực hiện theo quy định của cơ quan thuế hơn là tuân thủ chuẩn mực kế toán.
  4. Khung pháp lý kế toán song song: Tại Việt Nam, chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán tồn tại song song, người làm kế toán có thói quen dựa vào chế độ kế toán và thông tư hướng dẫn hạch toán chi tiết thay vì vận dụng xét đoán chuyên môn theo chuẩn mực.

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận việc tuân thủ hoặc vận dụng hệ thống VAS trên bình diện tổng thể, hoặc chỉ phân tích lý thuyết thuần túy về VAS 17 mà chưa có công trình thực nghiệm toàn diện nào đo lường mức độ áp dụng cũng như kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến việc áp dụng một chuẩn mực kế toán cụ thể có độ phức tạp cao như VAS 17.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán – Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) tại Việt Nam.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán – Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán – Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17).
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế thu nhập hoãn lại, hoạt động đa ngành nghề trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh lân cận như Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và triển khai nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp, phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chuẩn mực kế toán, sự khác biệt giữa kế toán và thuế, cũng như các yếu tố chi phối việc thực thi chuẩn mực kế toán.

Nhóm chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung chính và phát hiện
Lợi ích và khó khăn khi áp dụng chuẩn mực kế toán ACCA (2016), Albu & ctg (2013), Hồ Xuân Thủy (2016), Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán - Bộ Tài chính (2016), Nguyễn Công Phương (2012, 2013), Trần Đình Khôi Nguyên (2011, 2013). Nâng cao tính minh bạch, so sánh và tiếp cận vốn vay; gặp khó khăn do thị trường tài chính chưa phát triển, tính trừu tượng của chuẩn mực và thói quen tuân thủ chế độ kế toán có sẵn.
Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế Phillips & ctg (2003), Hanlon (2005), Cho & Wong (2006), Mai Thị Hoàng Minh (2009), Chu Thị Bích Hạnh (2012). Phân tích chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn; xác lập tính độc lập giữa kế toán và cơ chế tài chính/thuế; chỉ ra ảnh hưởng của các chuẩn mực VAS 03, VAS 14, VAS 15, VAS 16, VAS 25, VAS 29 đến thuế TNDN.
Lợi ích và phương pháp tiếp cận thuế hoãn lại Cheung & ctg (1997), Legoria (2005), Chludek (2011), Laux (2011, 2013), Amir & ctg (1997), Guenther & Sansing (2000, 2004), Dotan (2003), Beaver & Dukes (1972), Chaney & Jeter (1994), Norman Wong (2006), Hung & Subramanyam (2007), Dean Hanlon & ctg (2014), Phan Thị Anh Đào (2010, 2011), Nguyễn Mạnh Hiền (2015). Đánh giá vai trò của thuế hoãn lại trong dự báo dòng tiền tương lai, biến động giá cổ phiếu; so sánh phương pháp tiếp cận Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phương pháp hoãn lại) và phương pháp tiếp cận Bảng cân đối kế toán (phương pháp tài sản - nợ phải trả).
Tác động và việc áp dụng IAS 12 Marcela Zárová (2010), Diane Kraal & ctg (2012), Ernst & Young (2004), Prem W. Yapa & ctg (2015). Điều tra tác động của IAS 12 đến hệ thống quản lý kế toán thuế tại Séc, các nước ASEAN (Singapore, Malaysia); mức độ điều chỉnh và gia tăng tài sản/nợ thuế hoãn lại khi áp dụng IAS 12.
Mức độ áp dụng và các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam Trần Quốc Thịnh (2013), Trần Đình Khôi Nguyên (2011, 2013), Đặng Ngọc Hùng (2016), Phạm Hoài Hương (2010), Chúc Anh Tú (2006, 2010), Vũ Thị Phương Thảo (2011), Nguyễn Xuân Thắng (2007, 2008), Vũ Thị Vân Anh (2010), Thái Bá Công & ctg (2011), Vũ Thị Hòa (2016). Đánh giá mức độ hài hòa VAS - IFRS; xác định các nhân tố như năng lực kế toán, kiểm toán độc lập, quy mô, cơ quan quản lý, tổ chức tư vấn nghề nghiệp chi phối việc áp dụng chuẩn mực; chỉ ra thực trạng kế toán còn lúng túng trong xác định thuế hoãn lại.
Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ IFRS/IAS quốc tế Khaled Samaha & Hichem Khlif (2016), Scott & ctg (1976), Dahawy & Samaha (2010), Karim & Ahmed (2005), Al-Shammari & ctg (2008), Samaha & Stapleton (2009), Al-Akra & ctg (2010), Healy & Palepu (2001), Chen & Zhang (2010), Mısırlıoğlu & ctg (2013), Ahmed Ebrahim & ctg (2015), Alain Devalle & ctg (2016). Đo lường mức độ tuân thủ (phương pháp Dscore có trọng số và không trọng số của Cooke); kiểm định tác động của quy mô công ty, loại công ty kiểm toán (Big 4), đòn bẩy tài chính, cấu trúc sở hữu và cơ chế cưỡng chế thực thi.
Nhân tố môi trường, kinh tế và thể chế Larson (1993, 1995), Daniel Zeghal & Mhedhbi (2006), Hofstede (1980, 1984), Hassab Elnaby & ctg (2003), Cooke & Wallace (1990), Kolsi & Zehri (2008), Zehri & Chouaibi (2013), Stainbank (2014), Joshi & ctg (2002), Chow & Wong-Boren (1987), Wallace & Naser (1995), Page (1984), Al-Baskeki (1995). Chứng minh tác động của tăng trưởng kinh tế, trình độ học vấn/đào tạo, độ mở kinh tế (FDI), văn hóa, quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn, sự tham gia của kiểm toán độc lập và nhận thức nhà quản lý đối với việc áp dụng chuẩn mực.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn: Hầu hết các công trình nghiên cứu trong nước chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa văn bản pháp lý, nghiên cứu định tính phân tích khó khăn hoặc khảo sát mức độ tuân thủ chung của cả hệ thống 26 chuẩn mực. Chưa có nghiên cứu nào đi sâu xây dựng mô hình thực nghiệm, bổ sung các nhân tố đặc thù tâm lý hành vi và công nghệ (chất lượng phần mềm kế toán, tâm lý kế toán viên), đồng thời đo lường định lượng mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng riêng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án sử dụng các lý thuyết kinh tế, tài chính và hành vi để thiết lập khung phân tích và phát triển các giả thuyết nghiên cứu:

  1. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích và sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông/chủ nợ (người ủy nhiệm). Việc áp dụng VAS 17 và kiểm toán độc lập giúp giảm thiểu chi phí đại diện và tăng cường tính minh bạch của thông tin tài chính.
  2. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Xác lập mục tiêu của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định kinh tế của nhà đầu tư và các bên liên quan, đòi hỏi việc ghi nhận đầy đủ thuế thu nhập hoãn lại.
  3. Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory): Giải thích động cơ của nhà quản lý trong việc lựa chọn các chính sách kế toán, chịu sự chi phối bởi quy mô doanh nghiệp, hợp đồng nợ và chi phí chính trị (áp lực từ cơ quan thuế).
  4. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB): Giải thích hành vi tuân thủ và áp dụng chuẩn mực của người làm kế toán dưới tác động của thái độ (nhận thức), chuẩn chủ quan (áp lực xã hội, cơ quan thuế, tổ chức nghề nghiệp) và nhận thức kiểm soát hành vi (năng lực chuyên môn, phần mềm kế toán).

Khung các nhân tố ảnh hưởng được xác định

Từ cơ sở lý thuyết và nghiên cứu khám phá, luận án xây dựng mô hình gồm 9 nhân tố tác động:

  • Quy mô doanh nghiệp
  • Năng lực nhân viên kế toán
  • Kiểm toán độc lập
  • Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp
  • Trình độ và nhận thức của nhà quản lý
  • Tuân thủ quy định kế toán
  • Áp lực từ thuế
  • Tâm lý kế toán viên (nhân tố mới được khám phá từ nghiên cứu định tính)
  • Chất lượng phần mềm kế toán (nhân tố mới được khám phá từ nghiên cứu định tính)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng qua hai giai đoạn:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH                                                 |
| - Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study)                                  |
| - Thảo luận nhóm, thảo luận tay đôi với dàn bài thảo luận thử và chính thức       |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia: Kế toán trưởng, Giảng viên kế toán, Kiểm toán viên    |
|   -> Kết quả: Điều chỉnh mô hình, bổ sung 2 nhân tố mới (Tâm lý kế toán viên,     |
|      Chất lượng phần mềm kế toán) và hiệu chỉnh thang đo.                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG                                                |
| - Công cụ: Bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp (Thang đo Likert)                      |
| - Đối tượng khảo sát: Giảng viên dạy kế toán đang làm kế toán/tư vấn, kế toán     |
|   tại các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại trên địa bàn TPHCM,  |
|   Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu.                                                    |
| - Kỹ thuật phân tích xử lý dữ liệu (trên SPSS 20 và AMOS 20):                    |
|   1. Thống kê mô tả (Descriptive statistics)                                      |
|   2. Kiểm định T-test, ANOVA, Chi-bình phương                                     |
|   3. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha                           |
|   4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO và Bartlett's         |
|   5. Hồi quy tuyến tính bội (MLR) kiểm tra quan hệ trung gian                     |
|   6. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm tra tính hội tụ, phân biệt, đơn hướng|
|   7. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)                                  |
|   8. Kiểm định ước lượng mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap (với N = 1000)           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày bối cảnh thực tiễn của hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và VAS 17; xác định tính thiết thực, mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, hai câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu), phạm vi thời gian (2014 - 2017), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, ý nghĩa đóng góp học thuật và thực tiễn của luận án, cùng bố cục kết cấu gồm 5 chương.

Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Lợi ích của chuẩn mực kế toán (ACCA, 2016; Albu & ctg, 2013; Nguyễn Công Phương, 2013; Trần Đình Khôi Nguyên, 2011, 2013) và những rào cản khi áp dụng (Nguyễn Công Phương, 2012; Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán, 2016).
  • Các dòng nghiên cứu về sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (Phillips & ctg, 2003; Hanlon, 2005; Mai Thị Hoàng Minh, 2009; Chu Thị Bích Hạnh, 2012).
  • Các phương pháp tiếp cận thuế hoãn lại: tiếp cận Báo cáo kết quả kinh doanh so với Bảng cân đối kế toán (Beaver & Dukes, 1972; Norman Wong, 2006; Hung & Subramanyam, 2007; Phan Thị Anh Đào, 2010, 2011; Nguyễn Mạnh Hiền, 2015).
  • Mức độ tuân thủ và áp dụng chuẩn mực kế toán: các nghiên cứu đo lường tuân thủ IFRS/IAS qua chỉ số công bố thông tin Dscore (Alain Devalle & ctg, 2016; Tsalavoutas, 2011; Cooke, 1989), cùng các nhân tố vĩ mô và vi mô tác động đến áp dụng chuẩn mực (Daniel Zeghal & Mhedhbi, 2006; Samaha & Khlif, 2016; Ahmed Ebrahim & ctg, 2015; Đặng Ngọc Hùng, 2016). Chương kết luận bằng việc phân tích các thành quả, hạn chế của các nghiên cứu trước và xác lập khoảng trống nghiên cứu cho VAS 17.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung làm rõ:

  • Khái niệm bản chất về chuẩn mực kế toán, chuẩn mực IAS 12 và VAS 17; so sánh các phương pháp kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Phân tích và vận dụng 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory), Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory), và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour).
  • Thiết lập khung khái niệm tổng hợp các nhân tố tác động: Quy mô doanh nghiệp, Năng lực nhân viên kế toán, Kiểm toán độc lập, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, Trình độ và nhận thức nhà quản lý, Tuân thủ quy định kế toán, và Áp lực từ thuế.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp:

  • Quy trình nghiên cứu định tính: Áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (giảng viên kế toán, kế toán trưởng, kiểm toán viên) thông qua dàn bài thảo luận thử và thảo luận chính thức; xác định mô hình lý thuyết dự tính và bổ sung 2 biến số mới.
  • Thiết kế thang đo: Xây dựng thang đo đo lường mức độ áp dụng VAS 17 và thang đo các biến độc lập.
  • Quy trình nghiên cứu định lượng: Quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp; kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, kiểm định T-test, ANOVA, kiểm định Chi-bình phương, đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO và Bartlett's), hồi quy bội MLR, phân tích nhân tố khẳng định CFA, và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp kiểm định Bootstrap.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Trình bày chi tiết các phát hiện định tính và định lượng:

  • Kết quả định tính: Xác định mô hình lý thuyết chính thức gồm 9 nhân tố tác động, trong đó đưa vào kiểm định 2 nhân tố mới là Tâm lý kế toán viên và Chất lượng phần mềm kế toán.
  • Thống kê mô tả và thực trạng: Đánh giá tỷ lệ doanh nghiệp phát sinh thuế thu nhập hoãn lại, tỷ lệ doanh nghiệp có kiểm toán độc lập theo quy mô doanh nghiệp; phân tích thực trạng mức độ áp dụng VAS 17 tại các đơn vị khảo sát.
  • Kiểm định thang đo và mô hình:
    • Hệ số Cronbach's Alpha của các khái niệm đều đạt yêu cầu về độ tin cậy.
    • Phân tích EFA và kiểm định KMO & Bartlett's khẳng định tính liên kết và giá trị hội tụ của dữ liệu.
    • Kiểm định T-test, ANOVA và hồi quy tuyến tính bội (MLR) chứng minh mối quan hệ tác động giữa biến Quy mô doanh nghiệp, Kiểm toán độc lập đến tính Tuân thủ quy định kế toán.
    • Phân tích CFA trên 7 thang đo thành phần và thang đo tổng thể xác nhận mô hình đạt độ tương thích, tính đơn hướng, giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích và giá trị phân biệt.
    • Phân tích SEM và Bootstrap (N = 1000) kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong mô hình cấu trúc.
  • Bàn luận kết quả: Phân tích chuyên sâu mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố theo thứ tự giảm dần, bao gồm: Năng lực nhân viên kế toán, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, Tâm lý kế toán viên, Áp lực từ thuế, Trình độ và nhận thức của nhà quản lý, Chất lượng phần mềm kế toán, Quy mô doanh nghiệp, Kiểm toán độc lập, và vai trò của tính Tuân thủ quy định kế toán đối với việc áp dụng VAS 17.

Chương 5. Kết luận và gợi ý chính sách

Tổng kết các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất hệ thống 8 nhóm gợi ý chính sách:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán.
  2. Thay đổi tâm lý e ngại của người làm kế toán.
  3. Tăng cường hỗ trợ, tư vấn của các tổ chức nghề nghiệp.
  4. Giảm áp lực từ cơ chế thanh tra, kiểm tra thuế.
  5. Nâng cao trình độ và nhận thức của nhà quản lý doanh nghiệp.
  6. Gia tăng chất lượng và hoàn thiện tính năng phần mềm kế toán.
  7. Nâng cao tính tuân thủ quy định kế toán.
  8. Nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán độc lập. Chương 5 khép lại bằng việc nêu rõ các hạn chế nội tại của luận án và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Xây dựng và kiểm định hoàn chỉnh bộ thang đo đo lường việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
  • Khám phá và bổ sung 2 nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán: Tâm lý kế toán viên (tâm lý e ngại phức tạp, sợ sai sót khi xác định thuế hoãn lại) và Chất lượng phần mềm kế toán (khả năng tự động hóa và hỗ trợ xử lý chênh lệch thuế - kế toán theo Thông tư 103/2005/TT-BTC).
  • Kết hợp thành công các khung lý thuyết kinh tế (Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết kế toán thực chứng) với lý thuyết hành vi (Lý thuyết hành vi có kế hoạch - TPB) để giải thích cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp đến hành vi tuân thủ và áp dụng chuẩn mực kế toán.

Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng

  • Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng áp dụng VAS 17 tại các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam (TP.HCM, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu).
  • Cung cấp căn cứ thực nghiệm cho Bộ Tài chính, cơ quan quản lý nhà nước trong việc rà soát, đánh giá quá trình thực thi hệ thống VAS, chuẩn bị lộ trình áp dụng IFRS/IAS 12 tại Việt Nam.
  • Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận thức rõ tầm quan trọng của VAS 17 trong việc phản ánh trung thực kết quả kinh doanh và tình hình tài chính, từ đó có chính sách đào tạo, đầu tư hệ thống phần mềm và thiết lập cơ chế tuân thủ phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Theo trình bày của tác giả trong văn bản, luận án tồn tại một số hạn chế:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu định lượng chủ yếu tập trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành lân cận (Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu), chưa mở rộng trên phạm vi toàn quốc.
  • Đối tượng khảo sát: Tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế thu nhập hoãn lại, chưa bao quát đầy đủ tất cả các loại hình doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các tỉnh thành và vùng kinh tế khác trên cả nước để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát.
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh mức độ tác động của các nhân tố khi Việt Nam chuyển đổi từ Chuẩn mực kế toán VAS 17 sang Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế IAS 12 / IFRS.
  • Đánh giá sâu hơn tác động của các công cụ tài chính phức tạp và cơ chế kế toán giá trị hợp lý đến việc xác định thuế thu nhập hoãn lại trong các nghiên cứu tương lai.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp (Ủy nhiệm, Kế toán thực chứng, Thông tin hữu ích, Hành vi có kế hoạch), quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực từ nghiên cứu tình huống định tính đến kiểm định mô hình SEM/Bootstrap định lượng, cùng hệ thống thang đo chi tiết về VAS 17.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Tham khảo bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách giữa chính sách thuế và chuẩn mực kế toán, sự tác động của áp lực thanh tra thuế đến việc tuân thủ chuẩn mực để hoàn thiện thể chế pháp lý và cơ chế phối hợp giữa kế toán - thuế.
  • Kế toán trưởng, kiểm toán viên và nhà quản lý doanh nghiệp: Tham khảo 8 nhóm giải pháp thực tế để tháo gỡ tâm lý e ngại, nâng cấp phần mềm kế toán, nâng cao năng lực nhân sự và hoàn thiện công tác ghi nhận, trình bày thuế TNDN hoãn lại trên báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai nhân tố mới được tác giả phát hiện qua nghiên cứu tình huống là gì?

Qua nghiên cứu tình huống và phỏng vấn sâu chuyên gia ở giai đoạn định tính, tác giả đã khám phá và bổ sung 2 nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu là Tâm lý kế toán viên (sự e ngại tính phức tạp, rủi ro sai sót) và Chất lượng phần mềm kế toán (tính năng tự động hóa, đáp ứng điều kiện theo Thông tư 103/2005/TT-BTC).

2. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để hình thành giả thuyết nghiên cứu?

Luận án vận dụng 4 lý thuyết chính:

  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory)
  • Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory)
  • Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory)
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour)

3. Quy trình phân tích dữ liệu định lượng trong luận án được tiến hành qua các bước nào?

Dữ liệu khảo sát được xử lý trên SPSS 20 và AMOS 20 qua các bước:

  1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và kiểm định khác biệt (T-test, ANOVA, Chi-bình phương).
  2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO và Bartlett's.
  4. Hồi quy tuyến tính bội (MLR) kiểm tra quan hệ giữa Quy mô, Kiểm toán độc lập đến Tuân thủ quy định kế toán.
  5. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ phù hợp, tính đơn hướng, giá trị hội tụ và phân biệt.
  6. Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  7. Kiểm định độ tin cậy của các ước lượng mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap (N = 1000).

4. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ đối tượng nào, ở đâu và trong thời gian nào?

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các giảng viên dạy kế toán đang làm kế toán/tư vấn, kế toán trưởng và nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu; thời gian thực hiện nghiên cứu từ năm 2014 đến năm 2017.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào tại Chương 5?

Tác giả đề xuất 8 nhóm gợi ý chính sách: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán, thay đổi tâm lý e ngại của người làm kế toán, tăng cường hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, giảm áp lực từ thuế, nâng cao trình độ và nhận thức nhà quản lý, gia tăng chất lượng phần mềm kế toán, nâng cao tính tuân thủ quy định kế toán, và nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Hoàn đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố chi phối việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống định tính và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM định lượng, luận án đã xác định và đo lường mức độ tác động của 9 nhân tố, trong đó chỉ ra vai trò của hai biến số mới là tâm lý kế toán viên và chất lượng phần mềm kế toán. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ cho việc hoàn thiện chính sách kế toán, chính sách thuế cũng như nâng cao chất lượng lập và trình bày báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp Việt Nam.