Thực Trạng Công Tác Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp Tại Công Ty Cổ Phần Kim Khí Vật Liệu Xây Dựng

Bài viết phân tích thực trạng công tác thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty cổ phần kim khí vật liệu xây dựng, nêu rõ thách thức và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐƠN VỊ THỰC TẬP VÀ VỊ TRÍ THỰC TẬP

1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

1.2. Chức năng và ngành nghề kinh doanh

1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự

1.4. Khái quát về tình hình kinh doanh của công ty

1.5. Khái quát về vị trí Thực tập sinh Kế toán thuế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CÔNG TÁC KÊ KHAI NỘP THUẾ TNDN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VẬT LIỆU XÂY DỰNG

2.1. Khái quát về các quy định pháp luật của cơ quan Nhà nước liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2. Thực trạng công tác thuế thu nhập doanh nghiệp và kết quả thực hiện nghiệp vụ đó tại Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng

2.3. Đánh giá tình hình kê khai, nộp thuế TNDN

2.4. Lý giải nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC THỰC HIỆN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP

3.1. Mục tiêu của việc nâng cao công tác thực hiện thuế thu nhập doanh nghiệp

3.2. Giải pháp nhằm nâng cao quy trình thực hiện công tác thuế TNDN

3.3. Giải pháp nhằm nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán thuế

3.4. Giải pháp về ứng dụng công nghệ trong kế toán thuế

3.5. Giải pháp về lưu trữ, sử dụng hóa đơn chứng từ một cách hiệu quả trong doanh nghiệp

3.6. Kiến nghị đối với Nhà nước

3.7. Kiến nghị đối với doanh nghiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác thuế TNDN tại doanh nghiệp xây dựng

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một nghĩa vụ pháp lý và là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính của mọi tổ chức. Đối với các doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng như Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng (CMM), việc thực hiện đúng và đủ công tác thuế TNDN không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế mà còn phản ánh hiệu quả quản trị và tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích thực trạng công tác kế toán thuế TNDN tại CMM, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đặc thù với nhiều biến động về chi phí đầu vào và doanh thu. Việc nghiên cứu này dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế từ các báo cáo tài chính và quy trình nội bộ của công ty trong giai đoạn 2020-2022. Mục tiêu chính là chỉ ra những điểm mạnh, các khó khăn và vướng mắc, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện mang tính thực tiễn. Nền tảng pháp lý cho công tác này bao gồm Luật thuế TNDN 2008, các luật sửa đổi bổ sung và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 78/2014/TT-BTC, Thông tư 96/2015/TT-BTC. Việc am hiểu và áp dụng chính xác các quy định này là cơ sở để xác định đúng thu nhập chịu thuế, phân loại chi phí được trừchi phí không được trừ, qua đó tối ưu hóa số thuế phải nộp và tránh các rủi ro về pháp lý. Do đó, đánh giá hiệu quả công tác này là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Khái quát các quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp

Hệ thống pháp luật về thuế TNDN tại Việt Nam được xây dựng dựa trên các văn bản cốt lõi như Luật thuế thu nhập doanh nghiệp 2008, Luật sửa đổi năm 2013, và các nghị định, thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính (BTC). Các văn bản này quy định chi tiết về người nộp thuế, thu nhập chịu thuế, thu nhập miễn thuế, căn cứ tính thuế, và phương pháp tính thuế. Đặc biệt, Thông tư 78/2014/TT-BTC và Thông tư 96/2015/TT-BTC là hai văn bản quan trọng mà các doanh nghiệp như CMM phải tuân thủ, trong đó hướng dẫn cụ thể cách xác định doanh thu tính thuế và các khoản chi phí được trừ. Việc cập nhật liên tục các thay đổi trong chính sách thuế là yêu cầu bắt buộc đối với bộ phận kế toán để đảm bảo tính tuân thủ và tránh các sai sót không đáng có trong quá trình kê khai thuế TNDN.

1.2. Tổng quan về Công ty CP Kim khí Vật liệu xây dựng CMM

Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng, thành lập năm 2003, là một nhà phân phối lớn trên thị trường ống thép và các sản phẩm kim khí phục vụ ngành vật liệu xây dựng. Với hoạt động kinh doanh chủ yếu là thương mại, nhập khẩu và phân phối, cơ cấu chi phí và doanh thu của công ty có những đặc thù riêng. Việc xác định giá vốn hàng bán và các chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh là yếu tố trọng tâm trong công tác kế toán thuế. Quy mô của công ty được xếp vào loại vừa và nhỏ, bộ máy kế toán cần đảm bảo sự linh hoạt và chính xác trong việc hạch toán thuế TNDN và thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hàng năm theo đúng quy định. Giai đoạn 2020-2022 là một giai đoạn đầy thách thức do ảnh hưởng của đại dịch, tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh và nghĩa vụ thuế của công ty.

II. Phân tích thực trạng công tác thuế TNDN và các thách thức

Việc phân tích thực trạng công tác thuế thu nhập doanh nghiệp tại CMM giai đoạn 2020-2022 cho thấy một quy trình tương đối bài bản nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Quy trình tại công ty bắt đầu từ việc theo dõi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, lập chứng từ, ghi sổ sách kế toán trên phần mềm MISA, và cuối cùng là xác định thuế TNDN tạm nộp hàng quý và thực hiện quyết toán thuế TNDN vào cuối năm. Mặc dù công ty sử dụng phần mềm Hỗ trợ kê khai (HTKK) để lập tờ khai, giúp giảm thiểu sai sót về mặt hình thức, nhưng các vấn đề cốt lõi lại nằm ở khâu phân loại và hạch toán ban đầu. Một trong những khó khăn và vướng mắc lớn nhất là việc xác định không chính xác các khoản chi phí. Tài liệu cho thấy kế toán đôi khi ghi nhận các khoản chi không đủ điều kiện vào mục chi phí được trừ, dẫn đến sai lệch trong việc xác định thu nhập chịu thuế. Thêm vào đó, việc kê khai số thuế tạm nộp hàng quý chưa phản ánh sát với thực tế phát sinh, gây ra chênh lệch lớn khi quyết toán cuối năm. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc cân đối dòng tiền mà còn tiềm ẩn rủi ro bị truy thu và phạt chậm nộp từ cơ quan thuế. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan, đòi hỏi phải có những giải pháp hoàn thiện kịp thời.

2.1. Quy trình kê khai nộp và quyết toán thuế TNDN thực tế

Tại CMM, quy trình kê khai thuế TNDNquyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp được thực hiện theo các bước chuẩn. Hàng quý, công ty thực hiện tạm nộp thuế TNDN nhưng không cần nộp tờ khai tạm tính. Cuối năm, kế toán thuế sử dụng phần mềm HTKK để lập Tờ khai quyết toán thuế TNDN mẫu 03/TNDN và các phụ lục liên quan. Dữ liệu được lấy từ phần mềm kế toán MISA sau khi đã thực hiện các bút toán kết chuyển. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc điều chỉnh giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập tính thuế. Các khoản điều chỉnh này, đặc biệt là phần khấu hao tài sản cố định vượt mức quy định (xe ô tô có giá trị trên 1,6 tỷ đồng), cần được theo dõi và tính toán chính xác để đảm bảo số thuế phải nộp là đúng đắn.

2.2. Vấn đề xác định chi phí được trừ và chi phí không được trừ

Đây là điểm yếu cốt lõi trong công tác kế toán thuế tại công ty. Việc phân loại giữa chi phí được trừchi phí không được trừ đôi khi còn nhầm lẫn. Mặc dù tài liệu nghiên cứu ghi nhận công ty không phát sinh chi phí không được trừ trong giai đoạn 2020-2022, nhưng thực tế cho thấy tiềm ẩn rủi ro từ việc ghi nhận các khoản chi không có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Sự thiếu rõ ràng trong quy trình kiểm soát nội bộ đối với chứng từ chi phí có thể dẫn đến việc cơ quan thuế loại bỏ một số khoản chi khi thanh tra, kiểm tra, làm tăng số thuế TNDN phải nộp và các khoản phạt liên quan.

2.3. Hạn chế về nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin

Một hạn chế khác được chỉ ra là cơ cấu nhân sự. Công ty chưa có một kế toán chuyên trách về thuế, mà công việc này do kế toán tổng hợp kiêm nhiệm. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu chuyên sâu, không cập nhật kịp thời các thay đổi chính sách, gây ra sai sót hệ thống. Về công nghệ, dù đã ứng dụng HTKK và MISA, công ty vẫn gặp phải một số lỗi kỹ thuật như không đọc được file kết xuất *.xml, cho thấy sự phụ thuộc vào phần mềm nhưng chưa hoàn toàn làm chủ được công nghệ. Việc này ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả nộp báo cáo, cần được khắc phục để tối ưu hóa quy trình.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình thực hiện công tác thuế TNDN

Để khắc phục các hạn chế đã nêu, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện quy trình công tác thuế thu nhập doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao tính chính xác, minh bạch và hiệu quả, đồng thời tăng cường khả năng quản lý rủi ro thuế. Một hệ thống quy trình chặt chẽ sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa được nghĩa vụ thuế. Đầu tiên, cần xây dựng một kế hoạch thuế định kỳ, trong đó xác định rõ các mốc thời gian kê khai, tạm nộp và quyết toán. Kế hoạch này phải đi kèm với việc dự báo doanh thu tính thuế và chi phí dự kiến, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về dòng tiền. Tiếp theo, việc tối ưu hóa quy trình hạch toán thuế TNDN là bắt buộc. Điều này đòi hỏi phải có quy chế rõ ràng về việc kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn, chứng từ đầu vào trước khi ghi nhận. Mọi khoản chi phí phải được phân loại ngay từ đầu thành chi phí được trừchi phí không được trừ theo đúng quy định. Thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là giải pháp nền tảng. Hệ thống này sẽ giám sát toàn bộ quy trình từ khâu phát sinh nghiệp vụ đến khi lập báo cáo tài chính và tờ khai quyết toán thuế, đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán và chính xác.

3.1. Xây dựng kế hoạch và tối ưu hóa quy trình hạch toán thuế

Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình hạch toán thuế TNDN chuẩn hóa. Quy trình này phải mô tả chi tiết cách thức ghi nhận doanh thu và chi phí, đặc biệt là các khoản chi phí nhạy cảm như chi phí tiếp khách, quảng cáo, khuyến mại. Cần có một danh mục (checklist) các điều kiện để một khoản chi được xem là chi phí được trừ. Việc này giúp kế toán viên có cơ sở để đối chiếu và đảm bảo tính nhất quán. Ngoài ra, việc đối chiếu thường xuyên giữa sổ sách kế toán và thực tế phát sinh sẽ giúp phát hiện sớm các sai lệch để điều chỉnh kịp thời, tránh dồn tích sai sót đến cuối kỳ quyết toán thuế.

3.2. Tăng cường hệ thống kiểm soát và quản lý rủi ro thuế

Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro thuế, CMM cần thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên trách. Hệ thống này bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng trong bộ phận kế toán, áp dụng nguyên tắc kiểm tra chéo. Ví dụ, người ghi nhận chi phí phải khác người duyệt chi. Định kỳ hàng quý, trưởng bộ phận kế toán cần rà soát lại toàn bộ các bút toán liên quan đến việc xác định thu nhập chịu thuế để đảm bảo không có sai sót trọng yếu. Việc lưu trữ hóa đơn, chứng từ một cách khoa học, dễ dàng tra cứu cũng là một phần quan trọng của công tác kiểm soát, giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho các cuộc thanh tra của cơ quan thuế.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả công tác thuế TNDN toàn diện

Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình, các phương pháp nâng cao hiệu quả công tác thuế TNDN cần được triển khai một cách toàn diện, tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là con người và công nghệ. Con người là chủ thể thực hiện, trong khi công nghệ là công cụ hỗ trợ đắc lực. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này sẽ tạo ra một hệ thống quản lý thuế vững chắc, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững. Về yếu tố con người, đầu tư vào đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách thuế thay đổi liên tục, đòi hỏi kế toán viên phải thường xuyên cập nhật kiến thức. Doanh nghiệp nên tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa học, hội thảo chuyên đề về thuế do các đơn vị uy tín tổ chức. Về công nghệ, việc ứng dụng các phần mềm tiên tiến không chỉ dừng lại ở HTKK hay MISA. Doanh nghiệp có thể xem xét tích hợp phần mềm hóa đơn điện tử với phần mềm kế toán để tự động hóa khâu nhập liệu, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Đồng thời, cần đảm bảo hạ tầng công nghệ thông tin ổn định để quá trình kê khai thuế TNDN qua mạng diễn ra suôn sẻ, đúng hạn.

4.1. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán thuế

Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình đào tạo rõ ràng cho nhân sự phòng kế toán. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các cập nhật mới nhất về luật thuế, đặc biệt là các quy định về ưu đãi thuế TNDN và cách xác định chi phí không được trừ. Việc tổ chức các buổi trao đổi nghiệp vụ nội bộ cũng là một cách hiệu quả để chia sẻ kinh nghiệm và giải quyết các khó khăn và vướng mắc thực tế. Về lâu dài, công ty nên xem xét tuyển dụng một nhân sự chuyên trách về thuế để đảm bảo công việc được thực hiện một cách chuyên sâu và chính xác nhất.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý hóa đơn và lưu trữ chứng từ

Việc chuyển đổi sang sử dụng hóa đơn điện tử là một bước tiến lớn, tuy nhiên cần tối ưu hóa quy trình quản lý và lưu trữ. Doanh nghiệp nên sử dụng các phần mềm có khả năng tích hợp, cho phép tự động đồng bộ dữ liệu từ hóa đơn điện tử vào sổ sách kế toán. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Hệ thống lưu trữ tài liệu điện tử (EDM) cũng là một giải pháp cần cân nhắc, giúp quản lý, lưu trữ và truy xuất chứng từ kế toán một cách khoa học, an toàn, phục vụ hiệu quả cho công tác quyết toán thuế và kiểm toán sau này.

V. Đánh giá hiệu quả công tác thuế TNDN tại CMM 2020 2022

Việc đánh giá hiệu quả công tác thuế TNDN tại CMM trong giai đoạn 2020-2022 được thực hiện dựa trên số liệu từ báo cáo tài chính và các tờ khai quyết toán thuế. Nhìn chung, công ty đã tuân thủ tốt các quy định về thời hạn nộp tờ khai và nộp thuế, không để xảy ra các vi phạm nghiêm trọng. Đây là một kết quả tích cực, cho thấy sự nỗ lực của bộ phận kế toán trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế. Đặc biệt, trong bối cảnh khó khăn của đại dịch Covid-19, công ty đã áp dụng thành công chính sách giảm 30% số thuế TNDN phải nộp theo Nghị quyết 406/NQ-UBTVQH15, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính. Ví dụ, năm 2021, số thuế TNDN phải nộp được giảm từ 26,16 triệu đồng xuống còn 18,31 triệu đồng. Tuy nhiên, hiệu quả chưa thực sự tối ưu khi vẫn còn tồn tại chênh lệch giữa số thuế tạm nộp và số thuế phải nộp cuối năm. Phân tích số liệu cho thấy lợi nhuận kế toán trước thuế có sự biến động mạnh, năm 2022 giảm tới 96% so với năm 2021. Mặc dù lợi nhuận giảm, công tác xác định nghĩa vụ thuế vẫn cần đảm bảo độ chính xác cao nhất để tránh các rủi ro trong tương lai.

5.1. Phân tích số liệu thuế TNDN qua các báo cáo tài chính

Dựa trên số liệu, năm 2020, số thuế TNDN phải nộp của công ty là 18,34 triệu đồng. Năm 2021 là 18,31 triệu đồng. Năm 2022, mặc dù lợi nhuận trước thuế chỉ còn 721.725 đồng, nhưng sau khi điều chỉnh tăng thu nhập tính thuế với khoản khấu hao vượt mức, số thuế TNDN phải nộp vẫn là 22,54 triệu đồng. Sự chênh lệch này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định đúng các khoản điều chỉnh tăng, giảm thu nhập chịu thuế. Việc theo dõi và hạch toán chính xác các khoản này là yếu tố quyết định đến tính đúng đắn của số thuế cuối cùng.

5.2. Kết quả đạt được và những tồn tại cần khắc phục

Kết quả lớn nhất là công ty đã duy trì được tính tuân thủ, nộp thuế đầy đủ vào ngân sách nhà nước (NSNN). Việc sử dụng phần mềm HTKK và MISA đã hỗ trợ hiệu quả cho công tác lập báo cáo. Tuy nhiên, tồn tại chính vẫn là sự thiếu chuyên sâu trong phân tích chi phí và quản lý rủi ro. Việc kế toán tổng hợp kiêm nhiệm mảng thuế và các lỗi kỹ thuật phần mềm là những điểm yếu cần được đưa ra giải pháp hoàn thiện ngay lập tức để nâng cao hiệu quả tổng thể.

VI. Kiến nghị nâng cao công tác thuế TNDN và định hướng tương lai

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, các kiến nghị nâng cao hiệu quả công tác thuế thu nhập doanh nghiệp cần được đưa ra một cách cụ thể và có tính khả thi. Các kiến nghị này không chỉ nhắm vào nội bộ doanh nghiệp mà còn hướng tới cơ quan quản lý nhà nước, nhằm tạo ra một môi trường chính sách thuận lợi và minh bạch hơn. Đối với CMM, định hướng tương lai là xây dựng một hệ thống quản trị thuế chuyên nghiệp, coi đây là một phần của chiến lược quản trị rủi ro chung của công ty. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình, đầu tư thỏa đáng cho nhân sự và công nghệ, đồng thời xây dựng mối quan hệ hợp tác, đối thoại với cơ quan thuế. Về phía Nhà nước, việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, ổn định chính sách và tăng cường các hoạt động hỗ trợ, tập huấn cho doanh nghiệp sẽ góp phần quan trọng giúp các công ty như CMM thực hiện tốt hơn nghĩa vụ thuế của mình. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và ngân sách nhà nước, thúc đẩy sự phát triển bền vững. Các kiến nghị này nếu được thực hiện đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả tích cực trong dài hạn.

6.1. Đề xuất cho doanh nghiệp về quản lý hóa đơn và chứng từ

Công ty cần xây dựng quy chế rõ ràng về việc quản lý, sử dụng và lưu trữ hóa đơn, chứng từ điện tử. Cần phân quyền và giám sát chặt chẽ quá trình xuất hóa đơn. Đồng thời, cần thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ để phòng ngừa rủi ro mất mát thông tin. Việc tích hợp hoàn toàn phần mềm hóa đơn điện tử với phần mềm kế toán là kiến nghị cấp thiết để tự động hóa và giảm thiểu sai sót, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho việc hạch toán thuế TNDN luôn chính xác.

6.2. Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước về chính sách thuế

Kiến nghị Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế theo hướng minh bạch, đơn giản và ổn định. Các thay đổi chính sách cần có lộ trình và được truyền thông rộng rãi để doanh nghiệp có đủ thời gian chuẩn bị và thích ứng. Cơ quan thuế nên tăng cường các kênh đối thoại, tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ giải đáp các khó khăn và vướng mắc trong quá trình thực thi chính sách. Việc này sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế một cách tự nguyện và bền vững.

10/07/2025
Chuyên đề tốt nghiệp thực trạng công tác thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty cổ phần kim khí vật liệu xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU V Ề ĐƠN VỊ THỰC TẬP VÀ VỊ TRÍ THỰC TẬP 1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp thép Việt Nam, Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu mạnh mẽ từ thị trường ống thép trong nước. Đây là một công ty thương mại, được thành lập ngày 20/01/2003 theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội. - Tên công ty: Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng - Tên giao dịch: Construction materials metal joint stock company - Tên công ty viết tắt: CMM.,JSC - Trụ sở chính: E1B Tổ 91, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội - Điện thoại: 04.36871415 - Mã số thuế: 0101332629 - Vốn điều lệ: 20.000 đồng (Hai mươi tỷ đồng) - Giám đốc công ty: ông Nguyễn Hữu Dũng Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng (CMM) được thành lập từ năm 2003, là một trong các nhà phân phối lớn nhất trên thị trường các sản phẩm Ống thép đen và Ống thép mạ kẽm nhúng nóng.

Hiện CMM là nhà phân phối chính thức của nhiều thương hiệu thép hàng đầu tại Việt Nam như: VINAPIPE, Việt Đức (VG PIPE), SeAH và HÒA PHÁT, 190… Công ty là đơn vị nhập khẩu trực tiếp các sản phẩm Ống thép đặc chủng, Ống thép lớn (DN 200 – DN 1200) từ các nhà sản xuất lớn trên Thế giới: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga… theo các tiêu chuẩn ASTM, API, BS, JIS, DIN… Các sản phẩm đều được thử thủy lực (thử độ kín nước) đảm bảo ống không rò rỉ với áp lực thử 50 bar trở lên. 10 CMM nằm tại Km số 3 đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội với 17000 m2 kho bãi, nhà xưởng, kho. Với sản lượng hàng năm đạt khoảng 12000 tấn và luôn được các nhà sản xuất ưu tiên về giá bán nên CMM là nhà phân phối nhận được nhiều sự tín nhiệm của các nhà đầu tư, chủ dự án, các công ty xây lắp trong nước và các tổ chức phi chính phủ ở nước ngoài. Chức năng và ngành nghề kinh doanh Từ khi được thành lập và đi vào hoạt động, công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng đã và đang không ngừng hoàn thiện và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm cũng như chú trọng các dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng hoạt động trong các lĩnh vực: - Sản xuất, gia công, buôn bán máy móc, trang thiết bị, hàng kim khí trong lĩnh vực xây dựng. - Buôn bán máy móc, trang thiết bị các loại. - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. - Buôn bán, thu mua nông sản.

- Kinh doanh bất động sản. Hiện nay, do nhu cầu thị trường và định hướng phát triển của công ty, công ty phát triển chủ yếu về lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thép. Với các chính sách, mục tiêu tồn tại và phát triển, công ty đã có những bước đi đúng đắn và phù hợp với tình trạng hiện thời. Các thành viên trong công ty luôn cố gắng nỗ lực hết mình đồng hành cùng sự phát triển của công ty cũng như định hướng và mục tiêu kinh doanh.

Cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự Tổ chức công tác quản lý của công ty trong bất kì doanh nghiệp nào cũng cần thiết, nó đảm bảo cho quá trình hoạt động, giám sát chặt chẽ tình hình kinh doanh của công ty. 11 Để thực hiện tốt chức năng quản lý, công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng đã tổ chức một bộ máy quản lý phù hợp. Là một công ty nhỏ nên bộ máy quản lý của công ty khá đơn giản và gọn nhẹ để phù hợp với tình hình hoạt động và quy mô của công ty. Sơ đồ về cơ cấu bộ máy quản lý và mối liên hệ giữa các bộ phận: Hội đồng quản trị Giám đốc Phó giám đốc Phòng kinh Phòng kế Bộ phận Bộ phận kỹ quản lý kho, Bộ phận doanh toán thuật nhập khẩu bãi Chức năng của từng bộ phận như sau: - Hội đồng quản trị: Quyết định các chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hàng năm của công ty, chịu trách nhiệm về mọi hoạt động và hiệu quả kinh tế của công ty.

- Giám đốc: chịu trách nhiệm chung và trực tiếp quản lý các khâu trọng yếu, chịu trách nhiệm - Phó giám đốc: hoạt động theo sự phân công, ủy quyền của hội động quản trị và giám đốc, và chịu trách nhiệm với các lĩnh vực, các công việc được giao phó. Phó giám đốc có trách nhiệm giúp đỡ giám đốc 12 - Phòng kinh doanh: + Chức năng tham mưu và giúp giám đốc điều hành và trực tiếp thực hiện các hoạt động kinh doanh của công ty + Chủ động khảo sát, nghiên cứu mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm cho công ty + Tìm kiếm khách hàng và bán được hàng hóa sản phẩm cho công ty nhằm duy trì sự tồn tại và phát triển của công ty + Quản lý tốt và hiệu quả tiền hàng trong quá trình kinh doanh của mình + Thực hiện đúng nguyên tắc quản lý kinh tế lập chứng từ hóa đơn gốc theo quy định của Nhà nước - Phòng kế toán: + Thực hiện chức năng phản ánh hạch toán các nhiệm vụ kinh tế phát sinh trong các quá trình kinh doanh của công ty + Thực hiện chức năng quản lý tài sản của công ty một cách có hiệu quả + Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính cho Hội đồng quản trị phê duyệt, tham mưu, giúp đỡ giám đốc điều hành và quản lý các hoạt động kinh doanh của công ty, đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng vốn kinh doanh để đạt được hiệu quả sản xuất cao nhất + Thực hiện theo dõi và báo cáo các biến động về mặt nhân sự + Thực hiện chế độ hạch toán kinh doanh theo các phương pháp hạch toán quy định của Nhà nước - Bộ phận quản lý kho, bãi: + Tổ chức quản lý và giám sát việc thực hiện các công việc về bảo quản, xuất nhập hàng hóa, an ninh kho bãi + Tổ chức thực hiện các công tác giao nhận, vận chuyển hàng hóa theo kế hoạch giao hàng 13 + Kiểm soát và kiểm tra tiến độ giao hàng + Chịu trách nhiệm giải quyết các sự cố phát sinh trong quá trình giao nhận hàng + Báo cáo hoạt động của bộ phận theo định kỳ hoặc theo yêu cầu của Ban lãnh đạo - Bộ phận kỹ thuật: + Tham mưu cho Ban lãnh đạo công ty trong công tác quản lý, đảm bảo chất lượng máy móc thiết bị, chất lượng sản phẩm cũng như việc hoạch định hệ thống quản lý chất lượng + Tổ chức thực hiện các hoạt động kiểm tra và quản lý chất lượng sản phẩm theo kế hoạch và mục tiêu chất lượng đề ra + Lập kế hoạch và mục tiêu chất lượng về đảm bảo chất lượng + Thực hiện các hoạt động quản lý chất lượng + Quản lý thiết bị và thiết bị đo lường kiểm tra + Làm các công việc khác khi Ban lãnh đạo yêu cầu hoặc ủy quyền - Bộ phận nhập khẩu: + Lập kế hoạch và theo dõi tình hình nhập khẩu hàng hóa + Kiểm tra và kiểm soát tiến độ nhập khẩu hàng hóa + Có trách nhiệm giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình nhập khẩu hàng hóa 14 1. Khái quát về tình hình kinh doanh của công ty 2020 - 2021 2021 - 2022 Chỉ tiêu 2020 2021 2022 Tương Tư Tuyệt đối Tuyệt đối đối gđ Doanh (16,447,033,831 thu bán 99,416,827,292 102,372,565,965 85,925,532,134 2,955,738,673 3% -16 ) hàng và CCDV Các khoản giảm 0 0 0 - - - - trừ doanh thu 15 Doanh thu (16,447,033,831 thuần về 99,416,827,292 102,372,565,965 85,925,532,134 2,955,738,673 3% -16 ) bán hàng và CCDV Giá vốn (17,384,222,145 93,355,763,857 96,893,270,952 79,509,048,807 3,537,507,095 4% -18 hàng ) bán Lợi nhuận g ộp về 6,061,063,435 5,479,295,013 6,416,483,327 (581,768,422) -10% 937,188,314 17 bán hàng và CCDV Doanh 2,336,617 1,306,510 921,783 (1,030,107) -44% (384,727) -29 thu hoạt 16 động tài chính Chi phí 18 89,541,787 68,361,629 1,320,041,780 (21,180,158) -24% 1,251,680,151 tài % chính Trong đó: Chi 0 0 0 - - - - phí lãi vay Chí phí quản lý 6,020,555,885 5,524,133,903 5,122,346,967 (496,421,982) -8% (401,786,936) -7% kinh doanh Lợi (46,697,620) (111,894,009) (24,983,637) (65,196,389) 140% 86,910,372 -78 nhuận thuần từ hoạt 17 động kinh doanh Thu 75,006,523 130,737,777 25,705,362 55,731,254 74% (105,032,415) -80 nhập khác Chi phí 9,241,099 (9,241,099) -100% 0 0 - - khác Lợi 65,765,424 130,737,777 25,705,362 64,972,353 99% (105,032,415) -80 nhuận khác Tổng lợi nhuận 19,067,804 18,843,768 721,725 (224,036) -1% (18,122,043) -96 kế toán trước thuế 18 Chi phí 18,349,493 18,318,128 144,345 (31,365) 0% (18,173,783) -99 thuế TNDN Lợi nhuận 718,311 525,640 577,380 (192,671) -27% 51,740 10 sau thuế TNDN 19 Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng là một công ty thương mại có quy mô vừa và nhỏ. Công ty hoạt động trong các lĩnh vực: - Sản xuất, gia công, buôn bán máy móc, trang thiết bị, hàng kim khí trong lĩnh vực xây dựng - Buôn bán máy móc, trang thiết bị các loại - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi - Buôn bán, thu mua nông sản - Kinh doanh bất động sản Tuy nhiên, hiện nay, do nhu cầu thị trường và định hướng phát triển của công ty, công ty phát triển chủ yếu về lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thép.

Công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng áp dụng hình thức tiêu thụ là bán buôn và bán lẻ nhưng chủ yếu vẫn là bán buôn. Phương thức này giúp cho hàng hóa tiêu thụ nhanh hơn, doanh số cao hơn, giá bán rẻ hơn. Phương thức bán buôn thường dựa vào hợp đồng kinh tế đã được ký kết từ trước. Còn đối với phương thức bán lẻ, vì hàng hoá phải qua khâu bán buôn, lưu kho, chi phí cho bán hàng nên giá bán lẻ thường cao hơn, việc tăng doanh số chậm hơn, nhưng công ty lại có thể nhận được thông tin trực tiếp từ khách hàng.

Hiện tại ở công ty không có các khoản giảm trừ doanh thu do: - Công ty không áp dụng chính sách chiết khấu thương mại: Đa số các công ty đều áp dụng chính sách chiết khấu đối với những khách hàng mua số lượng lớn. Tuy nhiên công ty Cổ phần Kim khí Vật liệu xây dựng là một công ty lớn, uy tín và đã có một lượng khách hàng lớn, vì vậy, công ty không cần áp dụng chính sách chiết khấu thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ