Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh đã trở thành một trong những điều kiện tiên quyết quyết định năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực chất lượng cao. Tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, việc nâng cao chất lượng giảng dạy kỹ năng nói cho sinh viên không chuyên ngữ đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, từ hạn chế về thời lượng, sĩ số lớp học đông (thường dao động từ 35 đến 45 sinh viên mỗi lớp) cho đến tâm lý ức chế, ngại nói và thói quen phụ thuộc vào tiếng mẹ đẻ của người học. Nhằm giải quyết thực trạng này, việc khai thác hiệu quả các bộ giáo trình chuẩn quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc định hình môi trường thực hành ngôn ngữ thực tế.

Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quy Nhơn trong học kỳ 2 năm học 2022 - 2023 nhằm đánh giá toàn diện nhận thức và thực hành sư phạm của 20 giảng viên tiếng Anh khi triển khai mục rèn luyện kỹ năng giao tiếp (Communication Skill section - Phần D) trong giáo trình Pre-Intermediate Voices (thuộc Nhà xuất bản National Geographic Learning). Mục tiêu cụ thể của luận văn là làm rõ nhận thức của giảng viên về 4 thành tố năng lực giao tiếp, khảo sát việc áp dụng chu trình giảng dạy nói 7 giai đoạn trong 12 đơn vị bài học, đồng thời xác định mức độ tương quan và những khoảng cách giữa quan điểm sư phạm với thực tiễn đứng lớp.

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng giáo trình Voices, nâng tỷ lệ tương tác chủ động của sinh viên trong giờ học nói lên khoảng 70% đến 80%, đồng thời thiết lập định hướng cải tiến phương pháp giảng dạy kỹ năng nói bậc đại học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết kinh điển về phương pháp dạy học giao tiếp và phát triển kỹ năng nói tiếng Anh:

  1. Phương pháp Dạy học Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT): Tiếp cận theo quan điểm của Richards (2006) và Hymes (1972), coi ngôn ngữ là phương tiện tương tác xã hội và mục tiêu tối thượng của việc học là đạt được năng lực giao tiếp thực tế thay vì chỉ ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp hình thức.

  2. Mô hình Năng lực Giao tiếp của Canale và Swain (1980), Canale (1983) và Celce-Murcia (2007): Khung lý thuyết phân loại năng lực giao tiếp thành 4 thành tố cốt lõi bao gồm: Năng lực ngôn ngữ (Linguistic competence - bao gồm phát âm, từ vựng, ngữ pháp), Năng lực ngôn ngữ xã hội (Sociolinguistic competence - khả năng dùng ngôn ngữ phù hợp ngữ cảnh văn hóa), Năng lực chiến lược (Strategic competence - kỹ thuật vượt qua rào cản và duy trì hội thoại), và Năng lực diễn ngôn (Discourse competence - khả năng kết hợp các cấu trúc câu thành chỉnh thể văn bản mạch lạc).

  3. Chu trình Giảng dạy Kỹ năng Nói (The Teaching-Speaking Cycle) của Goh và Burns (2012): Mô hình can thiệp sư phạm gồm 7 giai đoạn liên hoàn: (1) Thu hút sự chú ý vào kỹ năng nói, (2) Cung cấp dữ liệu đầu vào và hướng dẫn lập kế hoạch, (3) Thực hiện nhiệm vụ nói, (4) Tập trung vào ngôn ngữ/kỹ năng/chiến lược, (5) Lặp lại nhiệm vụ nói, (6) Hướng dẫn người học phản tư quá trình học, và (7) Tạo điều kiện phản hồi đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp giữa phân tích định lượng và phân tích định tính nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ giá trị sâu sắc của dữ liệu:

  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) với sự tham gia của 20 giảng viên tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quy Nhơn. 100% người tham gia đều có trình độ Thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh hoặc Ngôn ngữ học ứng dụng, có trên 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và trực tiếp phụ trách các học phần Tiếng Anh 1 và Tiếng Anh 2 sử dụng giáo trình Voices Pre-Intermediate.

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 50 mục đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý); Biên bản quan sát lớp học phỏng theo cấu trúc bảng kiểm của Nunan (1989) và chu trình 7 bước của Goh và Burns (2012) được triển khai trên 5 lớp học thực tế; Phỏng vấn bán cấu trúc với 5 giảng viên (mã hóa từ T1 đến T5) kéo dài từ 10 đến 15 phút mỗi phiên nhằm khai thác sâu các khía cạnh định tính.

  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng từ 20 bảng hỏi được xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel để tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn, giúp đo lường mức độ đồng thuận chung một cách khách quan. Dữ liệu định tính từ bảng kiểm quan sát và băng ghi âm phỏng vấn được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung (content analysis), mã hóa và phân nhóm chủ đề nhằm đối chiếu tam giác hóa (triangulation), loại bỏ sai lệch chủ quan và làm rõ bản chất hành vi sư phạm trong khoảng thời gian 2 tháng của học kỳ 2.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Nhận thức tích cực về năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực chiến lược: Kết quả khảo sát cho thấy giảng viên đánh giá rất cao vai trò của mục Communication Skill trong việc phát triển năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực chiến lược, với tỷ lệ đồng thuận tích cực đạt trên 85%. Giảng viên nhận định các tình huống thực tế gắn liền với nhân vật thám hiểm của National Geographic trong giáo trình giúp sinh viên tiếp cận ngôn ngữ tự nhiên và tự tin hơn trong tương tác liên văn hóa.

  2. Đa dạng hóa các hoạt động tương tác giao tiếp: Trong 100% các lớp học được dự giờ (5/5 lớp), giảng viên đều chủ động áp dụng các hoạt động lấy người học làm trung tâm. Các hình thức tổ chức phổ biến bao gồm làm việc nhóm (group work) và làm việc theo cặp (pair work) chiếm hơn 75% thời lượng thực hành nói, kết hợp linh hoạt với trò chơi ngôn ngữ (games), đóng vai theo tình huống (role-play) và thảo luận chủ đề (discussions).

  3. Tồn tại khoảng cách trong nhận thức và thực hành năng lực diễn ngôn: Nhận thức của giảng viên đối với năng lực diễn ngôn (discourse competence) dừng lại ở mức trung lập (chỉ khoảng 55% đồng thuận cao). Trong thực tế giảng dạy, việc hướng dẫn sinh viên sử dụng các từ nối (connectors), liên kết mạch lạc giữa các lượt lời và cấu trúc diễn ngôn dài chưa được tập trung khai thác triệt để.

  4. Mức độ áp dụng không đồng đều giữa các giai đoạn trong chu trình nói: Các giai đoạn 2 (cung cấp đầu vào), giai đoạn 3 (thực hiện nhiệm vụ) và giai đoạn 4 (chỉnh sửa ngữ âm/từ vựng) được thực hiện với tần suất xấp xỉ 90% đến 95%. Ngược lại, giai đoạn 5 (lặp lại nhiệm vụ nói với đối tác mới) và giai đoạn 6 (hướng dẫn phản tư, tự đánh giá) chỉ xuất hiện ở khoảng 30% đến 40% các tiết dạy do áp lực thiếu hụt thời gian.

Thảo luận kết quả

Thực trạng nhận thức và hành vi giảng dạy của giảng viên phản ánh sự chuyển biến tích cực từ lối dạy ngữ pháp truyền thống sang mô hình giao tiếp thực tế. Kết quả này tương đồng với các kết luận của Yufrizal (2017) và Adem & Berkessa (2022) khi khẳng định niềm tin sư phạm có mối tương quan thuận chiều với thực hành trên lớp. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn so với phát hiện của Gandeel (2016) là giảng viên tại Đại học Quy Nhơn không bị cuốn vào lối dạy lấy giáo viên làm trung tâm hay chỉ chú trọng độ chính xác ngữ pháp, mà đã chủ động tạo môi trường tăng cường độ trôi chảy (fluency) cho sinh viên.

Để tối ưu hóa việc phân tích dữ liệu trong các báo cáo chuyên môn, hệ thống dữ liệu nhận thức có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình giữa 5 nhóm năng lực giao tiếp. Đồng thời, bảng ma trận đối chiếu tần suất giữa bảng hỏi Likert và 5 biên bản quan sát thực tế sẽ giúp phản ánh rõ nét sự chênh lệch giữa ý định sư phạm và khả năng hiện thực hóa từng giai đoạn của chu trình Goh & Burns (2012). Nguyên nhân chủ yếu của sự chênh lệch này xuất phát từ việc sinh viên không chuyên còn e ngại mắc lỗi (inhibition), vốn từ hạn chế và thời lượng 50 phút mỗi tiết chưa đủ để giảng viên triển khai trọn vẹn cả 7 bước giảng dạy.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tối ưu hóa chu trình giảng dạy kỹ năng nói 7 giai đoạn: Giảng viên cần tái cấu trúc thời lượng tiết học, chủ động dành tối thiểu 15% đến 20% thời gian cho giai đoạn 5 (lặp lại nhiệm vụ nói) và giai đoạn 6 (phản tư siêu nhận thức), giúp sinh viên nhận diện điểm yếu cá nhân và củng cố độ trôi chảy ngay trong học kỳ tiếp theo (kế hoạch thực hiện trong 3 đến 6 tháng).

  2. Tăng cường bồi dưỡng năng lực diễn ngôn và chiến lược giao tiếp: Tổ chuyên môn và Ban Chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ cần tổ chức 2 đến 3 buổi hội thảo nghiệp vụ định kỳ mỗi năm học, hướng dẫn giảng viên các kỹ thuật khai thác sâu tính liên kết diễn ngôn, cấu trúc hội thoại và kỹ năng bù đắp khoảng trống ngôn ngữ trong giáo trình Voices.

  3. Triển khai nhiệm vụ giao tiếp số hóa ngoài không gian lớp học: Giảng viên cần ứng dụng các nền tảng công nghệ để giao bài tập thực hành nói qua video hoặc bản ghi âm ngắn, đặt mục tiêu tăng 30% thời lượng luyện tập độc lập của sinh viên với tần suất duy trì tối thiểu 2 bài tập mỗi tuần trong suốt 15 tuần của học kỳ.

  4. Cải tiến hệ thống tiêu chí đánh giá kỹ năng nói: Phòng Đào tạo và Trung tâm Khảo thí Trường Đại học Quy Nhơn cần cập nhật khung chấm điểm kiểm tra định kỳ (rubric), nâng tỷ trọng đánh giá năng lực chiến lược và tính phù hợp ngôn ngữ xã hội lên 40% trong tổng điểm đánh giá kỹ năng nói, bắt đầu áp dụng từ năm học 2023 - 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học và cao đẳng: Cung cấp cẩm nang thực tiễn để thiết kế bài giảng, tối ưu hóa mục Communication Skill trong giáo trình Voices và vận dụng linh hoạt chu trình 7 bước nhằm nâng cao tương tác cho sinh viên không chuyên.

  2. Học viên cao học và sinh viên ngành Sư phạm tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, quy trình thiết kế công cụ tam giác hóa dữ liệu và khung lý thuyết về năng lực giao tiếp trong môn Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT Methodology).

  3. Các nhà quản lý giáo dục và chuyên viên phát triển chương trình: Cung cấp căn cứ thực chứng để đánh giá mức độ tương thích của giáo trình Voices với chuẩn đầu ra, từ đó hoạch định chính sách phân bổ thời lượng và kế hoạch tập huấn giáo viên phù hợp.

  4. Giới nghiên cứu trong lĩnh vực Ngôn ngữ học ứng dụng: Mở ra hướng tiếp cận mới trong việc phân tích mối quan hệ giữa nhận thức và hành vi sư phạm, làm tiền đề cho các đề tài mở rộng trên các cấp độ giáo trình Voices khác như Intermediate hay Upper-Intermediate.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nghiên cứu này hướng đến giải quyết vấn đề cốt lõi nào trong giảng dạy tiếng Anh đại học? Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng cách giữa nhận thức lý thuyết của giảng viên và việc hiện thực hóa các hoạt động rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong giáo trình Pre-Intermediate Voices tại Trường Đại học Quy Nhơn, hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực nói thực tế cho sinh viên không chuyên ngữ.

  2. Giáo trình Voices Pre-Intermediate có những ưu thế gì nổi bật đối với việc dạy kỹ năng nói? Giáo trình cung cấp 12 bài học với phần Communication Skill riêng biệt, tích hợp video thực tế từ các nhà thám hiểm của National Geographic, mang lại ngữ liệu phong phú về phát âm, chức năng ngôn ngữ thực tế và các tình huống giao tiếp liên văn hóa sống động.

  3. Tại sao giảng viên thường gặp khó khăn khi phát triển năng lực diễn ngôn cho sinh viên? Do hạn chế về thời lượng tiết dạy và vốn từ vựng của sinh viên không chuyên, giảng viên thường ưu tiên rèn luyện từ vựng đơn lẻ và mẫu câu ngắn thay vì hướng dẫn các cấu trúc diễn ngôn phức tạp hay kỹ thuật liên kết hội thoại dài.

  4. Chu trình giảng dạy nói của Goh và Burns (2012) hỗ trợ giảng viên như thế nào? Chu trình 7 bước cung cấp khung sư phạm toàn diện từ khâu chuẩn bị tâm lý, cung cấp dữ liệu đầu vào, tổ chức thực hành trôi chảy đến sửa lỗi chính xác, lặp lại nhiệm vụ và phản tư, giúp nâng cao tính tự chủ và năng lực giao tiếp của người học.

  5. Kết quả của luận văn có thể nhân rộng sang các cơ sở giáo dục khác không? Hoàn toàn có thể nhân rộng. Mô hình phân tích nhận thức - thực hành cùng các khuyến nghị sư phạm trong luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho tất cả các trường đại học đang sử dụng bộ giáo trình Voices hoặc triển khai giảng dạy tiếng Anh theo định hướng giao tiếp.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định rõ nhận thức tích cực của 20 giảng viên Trường Đại học Quy Nhơn đối với việc phát triển năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực chiến lược thông qua giáo trình Pre-Intermediate Voices.
  • Nghiên cứu chứng minh sự đa dạng trong việc áp dụng các hoạt động nhóm, cặp đôi, đóng vai và trò chơi ngôn ngữ trong 5 lớp học thực tế.
  • Đề tài chỉ ra khoảng cách sư phạm rõ rệt trong việc rèn luyện năng lực diễn ngôn và thực hiện các bước phản tư học tập trong chu trình nói 7 giai đoạn.
  • Công trình đóng góp hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa đổi mới phương pháp đứng lớp, tích hợp công nghệ ngoài giờ và cải tiến khung tiêu chuẩn đánh giá.
  • Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tới, các tổ bộ môn tiếng Anh cần nhanh chóng triển khai các buổi tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật phân tích diễn ngôn và chuẩn hóa rubric chấm thi nói.

Quý độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh giao tiếp có thể khai thác toàn văn luận văn thạc sĩ này để áp dụng hiệu quả vào công tác giảng dạy và nghiên cứu thực tiễn.