Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, tiếng Anh giữ vị trí là ngôn ngữ giao tiếp đa quốc gia, đa văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực thương mại, du lịch, khoa học, kỹ thuật và giáo dục. Tại Việt Nam, nhu cầu dạy và học tiếng Anh gia tăng nhanh chóng; tuy nhiên, kỹ năng Nói (Speaking) vẫn là kỹ năng mang lại nhiều trở ngại nhất cho người học. Thực tế cho thấy nhiều sinh viên có nền tảng ngữ pháp hoặc kỹ năng đọc hiểu tốt nhưng gặp khó khăn khi diễn đạt bằng lời nói do thiếu sự tự tin và e ngại khi giao tiếp trước đám đông.

Tác giả khóa luận xuất phát từ chính trải nghiệm cá nhân: trong giai đoạn học phổ thông, các phản hồi bằng lời nói (oral feedback) từ giáo viên chủ yếu tập trung vào lỗi sai và điểm yếu, thiếu định hướng rõ ràng, dẫn đến tâm lý ức chế và làm suy giảm động lực học tập. Khi bước vào môi trường đại học, phương thức phản hồi của giảng viên thay đổi rõ rệt: giảng viên ghi nhận điểm mạnh trước, đưa ra lời khen ngợi phù hợp, sau đó nhẹ nhàng hướng dẫn cách khắc phục lỗi phát âm và ngữ pháp. Sự thay đổi này giúp tác giả khôi phục hứng thú và cải thiện năng lực nói tiếng Anh. Từ nền tảng lý luận của Cook (1994) và Kreitner (1992) về việc nhận thức (perception) định hướng hành vi và làm biến đổi thái độ, kết hợp với cảnh báo của Lee (2008) rằng giảng viên sẽ có nguy cơ áp dụng các phương pháp phản tác dụng nếu không thấu hiểu cảm nhận của người học, tác giả đã tiến hành đề tài nghiên cứu thực nghiệm tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về phản hồi, phân loại phản hồi và các đặc điểm của phản hồi bằng lời trong giờ học kỹ năng Nói.
  2. Điều tra thực trạng nhận thức của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh đối với phản hồi bằng lời nói của giảng viên trong các giờ học Nói tại HPU.
  3. Đề xuất các giải pháp sư phạm và khuyến nghị thực tiễn đối với giảng viên và sinh viên nhằm tối ưu hóa hiệu quả tiếp nhận và ứng dụng phản hồi bằng lời.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhận thức của sinh viên đối với phản hồi bằng lời của giảng viên trong giờ học Nói có mối liên hệ như thế nào với động lực học tập của họ?
  2. Nhận thức của sinh viên đối với phản hồi bằng lời của giảng viên có mối liên hệ như thế nào với các đặc điểm tích cực của phản hồi trong việc xây dựng động lực?
  3. Nhận thức của sinh viên đối với phản hồi bằng lời của giảng viên có mối liên hệ như thế nào đối với tính chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency) của người học?
  4. Nhận thức của sinh viên đối với phản hồi bằng lời của giảng viên có mối quan hệ như thế nào với việc khuyến khích người học ứng dụng phản hồi đã nhận vào thực hành?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của người học về phản hồi bằng lời nói của giảng viên trong giờ học kỹ năng Nói tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: 60 sinh viên năm thứ hai (sophomore) khóa K21 chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp (bao gồm lớp NA1802) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Các sinh viên này đều có thời gian học tiếng Anh khoảng 8 năm, trước đây ít có cơ hội thực hành kỹ năng nói ở bậc phổ thông và chỉ bắt đầu học Nói như một môn học độc lập chuyên sâu khi vào đại học.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu trong Học kỳ II năm học 2018–2019 tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng và hoàn thành vào tháng 8 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu dựa trên các định nghĩa học thuật tiêu chuẩn về phản hồi sư phạm:

  • Rydal (2005) định nghĩa phản hồi là phương thức biểu đạt quan điểm nhằm tạo điều kiện hoặc thúc đẩy các hành động phù hợp hơn trong tương lai, hướng tới một mục tiêu nhất định.
  • Ur (2006) và Hattie & Timperley (2007) xác định phản hồi trong giáo dục là thông tin do giảng viên cung cấp về kết quả thực hiện nhiệm vụ của người học.
  • Ithaki & Althobati (2010) coi phản hồi là phản ứng tức thì đối với các lỗi sai của người học trong giờ học ngôn ngữ.

Tác giả phân biệt rõ giữa phản hồi bằng lời nói (oral feedback) và phản hồi bằng văn bản (written feedback). Phản hồi bằng lời nói (Brookhart, 2008; Clarke) có tính tức thì, tự nhiên, diễn ra trực tiếp theo thời gian thực giữa giảng viên và cá nhân hoặc nhóm sinh viên, cho phép người học kịp thời đặt câu hỏi, tranh luận và chỉnh sửa phát âm ngay trong ngữ cảnh bài nói. Ngược lại, phản hồi bằng văn bản (Pirhonen, 2016; Deidre, 2010) thường có độ trễ nhiều ngày hoặc nhiều tuần, phù hợp hơn với kỹ năng Viết và Ngữ pháp.

Về mối quan hệ giữa phản hồi và động lực, tác giả dựa vào lý thuyết của Dörnyei (2001) về "chức năng thỏa mãn" (gratifying function) của phản hồi, trong đó lời khen ngợi đúng lúc sẽ thúc đẩy sự hài lòng và tinh thần học hỏi. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp quan điểm của Ruffini (1993), Graham (1994) và Paris & Turner (1994), lưu ý rằng không nên khen ngợi quá mức đối với các nhiệm vụ dễ dãi vì có thể khiến người học hiểu lầm về kỳ vọng năng lực. Nguy cơ của phản hồi quá mức dẫn đến cảm giác tự ti, ức chế và thoái chí được tham chiếu từ Lightbown & Spada (2000) cùng Ur (1996).

Đặc điểm của phản hồi tích cực được định vị qua khái niệm "phản hồi mang tính thông tin" (information feedback) thay vì "phản hồi kiểm soát" (controlling feedback) của Dörnyei (2001), tính cân bằng giữa điểm mạnh và điểm yếu theo Weaver (2006), và tính xây dựng theo Davidson (2007) cùng Littlewood (1981). Về khía cạnh độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency), tác giả sử dụng các tiêu chuẩn phân loại hoạt động của Harmer (2001, 2007), Richards (2006) và Rahimi & Dastjerdi (2012) để xác định thời điểm sửa lỗi tức thì (cho bài tập chính xác) hoặc sửa lỗi trì hoãn, tránh ngắt lời để bảo toàn mạch giao tiếp (cho bài tập trôi chảy). Về việc thúc đẩy áp dụng phản hồi, nghiên cứu vận dụng luận điểm về tính rõ ràng (Konold, 2004; Weaver, 2006), nhận thức mục đích hỗ trợ học tập (Hargreaves, 2011) và sự nhạy cảm về sư phạm của Harmer (2007).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Công trình sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative methodology) là trọng tâm, kết hợp với các kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính để kiểm chứng và đào sâu kết quả:

  • Bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire): Thiết kế đóng sử dụng thang đo Likert 4 mức độ (Strongly Disagree, Disagree, Agree, Strongly Agree), loại bỏ mức trung lập để buộc người tham gia thể hiện rõ xu hướng nhận thức. Bảng hỏi gồm 18 mệnh đề, chia thành 4 nhóm nhân tố tương ứng với khung lý thuyết:
    • Nhóm 1: Phản hồi trong mối quan hệ với động lực và sự tự tin của sinh viên (các câu 4, 5, 6, 11, 18).
    • Nhóm 2: Đặc điểm tích cực của phản hồi trong việc xây dựng động lực (các câu 8, 9, 10).
    • Nhóm 3: Phản hồi trong mối quan hệ với độ chính xác và độ trôi chảy (các câu 12 đến 17).
    • Nhóm 4: Khuyến khích sinh viên áp dụng phản hồi (các câu 1, 2, 3, 7).
  • Phỏng vấn sâu (Interview): Thực hiện trực tiếp với 10 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ 3 lớp tham gia khảo sát, sử dụng bộ câu hỏi gồm 6 câu hỏi cụ thể nhằm tìm hiểu cảm xúc, khả năng ghi nhớ nội dung và mức độ áp dụng phản hồi.
  • Quan sát lớp học (Class Observation): Tác giả trực tiếp dự giờ 2 tiết học kỹ năng Nói của cùng một lớp để ghi nhận thực tế cách thức giảng viên cung cấp phản hồi và sự biến đổi trong hành vi, thái độ, mức độ tự tin của sinh viên ở các buổi học kế tiếp.

Nguồn dữ liệu và quy trình xử lý

Dữ liệu khảo sát thu được từ 60 sinh viên năm 2 thuộc Khoa Ngoại ngữ HPU sau khi tác giả trực tiếp phát và giải thích bảng hỏi trong thời gian 10 phút. Toàn bộ 60 phiếu trả lời hợp lệ được đưa vào xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel để tính toán tỷ lệ phần trăm (percentage) theo từng tiêu chí, sau đó trực quan hóa qua 9 biểu đồ (charts) và bảng số liệu.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài từ bối cảnh toàn cầu hóa và thực trạng dạy học tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt là rào cản tâm lý của sinh viên khi thực hành kỹ năng Nói. Tác giả trình bày trải nghiệm cá nhân để làm nổi bật tác động hai chiều của phản hồi bằng lời nói: phản hồi tiêu cực gây triệt tiêu động lực, trong khi phản hồi mang tính khích lệ, rõ ràng giúp nâng cao năng lực. Chương 1 nêu rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam, xác định phạm vi nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ HPU và phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện. Phần đầu tiên làm rõ khái niệm phản hồi, so sánh ưu thế và hạn chế giữa phản hồi bằng lời nói và phản hồi bằng văn bản, đồng thời lý giải sự cần thiết của phản hồi bằng lời trong các giờ học Nói. Phần thứ hai phân tích sâu 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên:

  1. Mối quan hệ giữa phản hồi và động lực: Vai trò khích lệ sự tự tin, "chức năng thỏa mãn" của lời khen ngợi hợp lý, và tác hại của phản hồi thái quá gây ra tâm lý tự ti, trầm cảm theo cảnh báo của Lightbown & Spada và Ur.
  2. Đặc điểm tích cực của phản hồi trong việc tạo động lực: Khái niệm phản hồi thông tin mang tính mô tả, yêu cầu cân bằng giữa điểm mạnh và điểm yếu, và tính chất định hướng mang tính xây dựng giúp người học biết rõ cách cải thiện.
  3. Mối quan hệ giữa phản hồi với độ chính xác và độ trôi chảy: Phân định mục tiêu bài học; các hoạt động hướng tới độ chính xác đòi hỏi sửa lỗi ngữ pháp, phát âm, từ vựng kịp thời; các hoạt động hướng tới độ trôi chảy đòi hỏi kỹ thuật sửa lỗi trì hoãn, tránh ngắt lời để duy trì dòng giao tiếp.
  4. Khuyến khích sinh viên áp dụng phản hồi: Phân tích ba điều kiện cốt lõi để phản hồi được ứng dụng: tính rõ ràng, cụ thể (clarity); nhận thức của người học về mục đích hỗ trợ học tập; và sự tế nhị, nhạy cảm của giảng viên khi lựa chọn thời điểm và phương thức nhận xét.

Chapter 3: Research Methodology & Findings and Discussion

Chương 3 trình bày chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại HPU, các công cụ đo lường và tiến trình thu thập dữ liệu định lượng, phỏng vấn và quan sát. Trọng tâm của chương là phần phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu dựa trên 18 đề mục khảo sát, chia thành 4 phương diện chính:

1. Nhận thức của sinh viên về phản hồi, động lực và sự tự tin

  • Thúc đẩy năng lực nói (Chart 1 - Câu 6): Có 50% sinh viên Đồng ý (Agree) và 42% Hoàn toàn đồng ý (Strongly Agree) rằng phản hồi bằng lời nói của giảng viên tạo động lực nâng cao năng lực nói tiếng Anh. Chỉ có 8% không đồng ý và không có sinh viên nào hoàn toàn không đồng ý. Kết quả phỏng vấn đồng thuận với tỷ lệ 8/10 sinh viên khẳng định có cảm giác được khích lệ.
  • Gia tăng sự tự tin (Chart 2 - Câu 5): 67% sinh viên Đồng ý và 25% Hoàn toàn đồng ý rằng phản hồi giúp họ tự tin hơn khi nói trong lớp học; 8% không đồng ý. Quan sát thực tế cho thấy những sinh viên nhận được phản hồi ở tiết trước đã thể hiện phong thái tự tin rõ rệt trong tiết học tiếp theo.
  • Tính thỏa đáng của lời khen (Chart 3 - Câu 4): 53/60 sinh viên (hơn 88%) không đồng ý với nhận định rằng giảng viên khen ngợi thái quá cho các bài tập dễ (50 phiếu Hoàn toàn không đồng ý, 3 phiếu Không đồng ý; chỉ 6 phiếu Đồng ý và 1 phiếu Hoàn toàn đồng ý).
  • Tần suất phản hồi và cảm giác tự ti (Chart 4 & 5 - Câu 18 & 11): 66,67% Không đồng ý và 16,67% Hoàn toàn không đồng ý với việc giảng viên đưa ra quá nhiều phản hồi (tổng cộng 83,34% phủ nhận việc phản hồi quá mức). Đối với câu hỏi liệu phản hồi có làm sinh viên cảm thấy thấp kém/tự ti hay không, 41% Hoàn toàn không đồng ý và 50% Không đồng ý (tổng cộng 91% phủ nhận cảm giác tự ti); chỉ có 6,67% Đồng ý và 1,67% Hoàn toàn đồng ý.

2. Đặc điểm tích cực của phản hồi trong việc xây dựng động lực

  • Tính cân bằng giữa điểm mạnh và điểm yếu (Chart 6 - Câu 8, 9, 10): 51,67% Không đồng ý và 35% Hoàn toàn không đồng ý rằng phản hồi chỉ tập trung vào điểm yếu (tổng cộng 86,67% phủ nhận). Đồng thời, 43,33% sinh viên đồng ý rằng giảng viên chỉ ra các điểm mạnh của họ.
  • Định hướng cải thiện: 66,67% sinh viên Đồng ý và 30% Hoàn toàn đồng ý rằng phản hồi của giảng viên hướng dẫn rõ ràng phương thức cải thiện năng lực nói tiếng Anh. Quan sát lớp học ghi nhận giảng viên luôn tuân thủ nguyên tắc: chỉ ra ưu điểm trước, sau đó nhẹ nhàng giải thích lỗi sai và yêu cầu sinh viên nhắc lại phát âm chuẩn xác.

3. Phản hồi đối với độ chính xác và độ trôi chảy

  • Khía cạnh độ chính xác (Chart 7 - Câu 12, 13, 14): Phần lớn sinh viên không đồng tình với nhận định phản hồi chỉ chú trọng vào một yếu tố kỹ thuật đơn lẻ. Cụ thể, 91,33% không đồng ý rằng phản hồi chỉ tập trung vào ngữ pháp (66,33% Không đồng ý, 25% Hoàn toàn không đồng ý); 55% không đồng ý phản hồi chỉ tập trung vào phát âm (50% Không đồng ý, 5% Hoàn toàn không đồng ý); và 66,33% không đồng ý phản hồi chỉ nhắm vào từ vựng (58% Không đồng ý, 8,33% Hoàn toàn không đồng ý).
  • Khía cạnh độ trôi chảy (Câu 15, 16, 17): 60% Đồng ý và 23,33% Hoàn toàn đồng ý (tổng cộng 83,33%) nhận định phản hồi có đề cập đến các chiến lược nói; 55% Đồng ý và 15% Hoàn toàn đồng ý (tổng cộng 70%) xác nhận phản hồi hướng dẫn các kỹ năng nói trôi chảy. Đáng chú ý, 48,67% Không đồng ý và 35% Hoàn toàn không đồng ý (tổng cộng 83,67%) với nhận định giảng viên thường xuyên ngắt lời sinh viên khi đang nói. Điều này chứng minh các hoạt động và phản hồi phát triển độ trôi chảy chiếm ưu thế hơn so với độ chính xác tại HPU.

4. Khuyến khích sinh viên áp dụng phản hồi

  • Nhận thức và thấu hiểu (Chart 8 - Câu 1, 2, 3): 70% Đồng ý và 25% Hoàn toàn đồng ý (tổng cộng 95%) nhận thức rằng phản hồi giúp họ học nói tốt hơn; 54/60 sinh viên (90%) xác nhận hiểu thấu đáo nội dung phản hồi. Trong phỏng vấn, 10/10 sinh viên đánh giá phản hồi bằng lời là quan trọng và hiệu quả.
  • Mức độ ứng dụng thực tế: Có 43/60 sinh viên (hơn 70%) xác nhận có thể áp dụng các phản hồi của giảng viên vào bài nói. Phỏng vấn ghi nhận 7/10 sinh viên đã áp dụng. Quan sát thực nghiệm chứng minh 4/5 sinh viên được sửa lỗi phát âm ở tiết trước đã khắc phục lỗi sai thành công ở tiết học tiếp theo. Dù vậy, vẫn tồn tại khoảng cách giữa tỷ lệ hiểu phản hồi (90–95%) và tỷ lệ thực tế ứng dụng (khoảng 71,67%).
  • Sự nhạy cảm của giảng viên (Chart 9 - Câu 7): 72% sinh viên xác nhận (54% Đồng ý, 18% Hoàn toàn đồng ý) giảng viên có quan tâm và cân nhắc đến cảm xúc của người học khi nhận xét. Giảng viên tránh dùng từ ngữ gay gắt như "very bad", thay vào đó sử dụng các mẫu câu mang tính khích lệ như "the introduction is not very good" hoặc "it will be perfect if...".

Chapter 4: Conclusion, Suggestions and Limitations

Chương tổng kết hệ thống hóa toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, khẳng định đại đa số sinh viên có thái độ tích cực đối với phản hồi bằng lời của giảng viên. Tác giả đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho giảng viên, sinh viên và các nhà nghiên cứu tương lai, đồng thời thẳng thắn chỉ rõ các giới hạn về quy mô mẫu, thời gian quan sát và dung lượng đề tài.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát nhận thức sinh viên (N = 60)

Nhóm nhân tố khảo sát Mệnh đề tiêu biểu Tỷ lệ Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý Tỷ lệ Không đồng ý / Hoàn toàn không đồng ý
Động lực & Tự tin Động lực nâng cao năng lực nói 92,00% (55 SV) 8,00% (5 SV)
Gia tăng sự tự tin khi nói 92,00% (55 SV) 8,00% (5 SV)
Khen ngợi thái quá khi làm bài dễ 11,67% (7 SV) 88,33% (53 SV)
Giảng viên đưa ra quá nhiều phản hồi 16,67% (10 SV) 83,34% (50 SV)
Phản hồi làm sinh viên cảm thấy tự ti 8,34% (5 SV) 91,00% (55 SV)
Đặc điểm tích cực Phản hồi chỉ tập trung vào điểm yếu 0,00% (0 SV) 86,67% (52 SV)
Phản hồi chỉ ra cách thức cải thiện 96,67% (58 SV) 3,67% (2 SV)
Độ chính xác / Trôi chảy Phản hồi chỉ tập trung vào ngữ pháp 0,00% (0 SV) 91,33% (55 SV)
Hướng dẫn chiến lược nói tiếng Anh 83,33% (50 SV) 1,33% (1 SV)
Giảng viên ngắt lời khi đang nói 16,33% (10 SV) 83,67% (50 SV)
Ứng dụng phản hồi Hiểu thấu đáo phản hồi của giảng viên 90,00% (54 SV) 10,00% (6 SV)
Có khả năng áp dụng phản hồi vào bài nói 71,67% (43 SV) 28,33% (17 SV)
Giảng viên cân nhắc cảm xúc người học 72,00% (43 SV) 28,00% (17 SV)

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  1. Phản hồi bằng lời nói của giảng viên trong các giờ học Nói tại HPU có tác động tích cực mạnh mẽ đến tâm lý người học: 92% sinh viên cảm thấy được tiếp thêm động lực và gia tăng sự tự tin. Hiện tượng tự ti (inferiority) do phản hồi chỉ xuất hiện ở tỷ lệ rất nhỏ (8,34%).
  2. Giảng viên thực hiện phản hồi cân bằng và mang tính xây dựng: 86,67% sinh viên xác nhận phản hồi không chỉ soi xét điểm yếu, và 96,67% khẳng định phản hồi cung cấp hướng dẫn rõ ràng để sửa lỗi và hoàn thiện kỹ năng.
  3. Hoạt động giảng dạy chú trọng độ trôi chảy (fluency) nhiều hơn độ chính xác (accuracy): 83,67% sinh viên khẳng định không bị ngắt lời khi đang diễn đạt, giúp duy trì mạch giao tiếp tự nhiên phù hợp với định hướng Communicative Language Teaching của Richards (2006).
  4. Tồn tại sự chênh lệch giữa năng lực nhận thức và hành vi thực tế: dù 90% sinh viên hiểu rõ nội dung nhận xét và 95% nhận thức được tính hữu ích, tỷ lệ sinh viên chuyển hóa thành công phản hồi vào bài nói chỉ đạt 71,67%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với giảng viên tiếng Anh:
    • Cần tham gia các khóa đào tạo, tập huấn chuyên môn về vai trò của nhận thức sinh viên đối với phản hồi bằng lời nói và phương pháp xây dựng phản hồi khích lệ động lực.
    • Chú ý đến cảm xúc của người học khi truyền đạt nhận xét, đặc biệt là khi đưa ra phản hồi tiêu cực; nên thiết kế các bảng hỏi định kỳ để sinh viên tự do đóng góp ý kiến về cách thức nhận xét của giảng viên.
    • Tăng cường các biện pháp hỗ trợ để thúc đẩy sinh viên áp dụng phản hồi vào thực tiễn bài nói.
  • Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh:
    • Cần nhận thức đúng đắn rằng phản hồi bằng lời của giảng viên nhằm mục đích hỗ trợ nâng cao năng lực và chuẩn hóa cách sử dụng ngôn ngữ, không mang tính chỉ trích hay phá vỡ sự tự tin của người học.
  • Đối với các nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần tập trung đi sâu giải quyết vấn đề: làm thế nào để thu hẹp khoảng cách giữa tỷ lệ hiểu phản hồi (hơn 90%) và tỷ lệ áp dụng phản hồi thành công vào thực tế (hơn 70%).

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp một bức tranh thực chứng cụ thể về việc thực thi phản hồi sư phạm bằng lời nói trong phân môn kỹ năng Nói tại Khoa Ngoại ngữ HPU. Đề tài kiểm chứng các lý thuyết quốc tế (Dörnyei, Harmer, Weaver, Richards, Lightbown & Spada) trong bối cảnh người học Việt Nam, khẳng định mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa phương thức nhận xét tế nhị, cân bằng của giảng viên với việc triệt tiêu tâm lý tự ti và nâng cao động lực giao tiếp của sinh viên ngoại ngữ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế:

  • Quy mô và phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi 60 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh khóa K21 tại HPU, do đó kết quả chưa thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên ở các khối lớp khác hoặc các cơ sở đào tạo đại học khác.
  • Thời gian và phương pháp quan sát: Do hạn chế về mặt thời gian, tác giả chỉ thực hiện quan sát được 2 tiết học kỹ năng Nói, số lượng buổi dự giờ này chưa đủ lớn để tối ưu hóa độ tin cậy tuyệt đối cho các quan sát thực nghiệm dài hạn.
  • Dung lượng công trình: Khóa luận có độ dài giới hạn trong khoảng 35–40 trang, do đó chưa thể bao quát chi tiết toàn bộ các khía cạnh chuyên sâu của phản hồi bằng lời nói cũng như phân loại cụ thể từng dạng lỗi ngôn ngữ phát sinh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng không gian và đối tượng khảo sát sang các khối lớp khác và các bối cảnh đào tạo rộng lớn hơn; đồng thời tập trung nghiên cứu thực nghiệm các giải pháp sư phạm chuyên biệt nhằm nâng cao tỷ lệ sinh viên ứng dụng thành công phản hồi của giảng viên vào bài nói.


Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ:

  • Giảng viên và giáo viên dạy kỹ năng Nói tiếng Anh: Tài liệu cung cấp cơ sở thực chứng về tác động tâm lý của phản hồi bằng lời nói, gợi ý mô hình nhận xét kết hợp: khen ngợi điểm mạnh trước, dùng ngôn từ khích lệ, hướng dẫn cách sửa lỗi cụ thể và hạn chế tối đa việc ngắt lời khi người học đang diễn đạt để bảo toàn độ trôi chảy.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp triển khai một khóa luận nghiên cứu ứng dụng sư phạm (ELT methodology), từ khâu tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi Likert 4 mức độ, xây dựng câu hỏi phỏng vấn đến kỹ thuật thu thập và đối chiếu chéo dữ liệu qua quan sát lớp học.
  • Các nhà nghiên cứu về phản hồi sư phạm (Oral Corrective Feedback): Cung cấp bộ công cụ khảo sát gồm 18 mệnh đề đo lường nhận thức và bộ dữ liệu định lượng cụ thể tại một trường đại học ngoài công lập của Việt Nam, làm dữ liệu đối sánh cho các công trình nghiên cứu tương đương.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống dữ liệu tại Chương 3 (mục 3.5: Findings and Discussion), nơi đối chiếu trực tiếp giữa lý thuyết động lực học tập của Dörnyei, tiêu chuẩn độ trôi chảy của Richards với các con số thống kê thực tế từ 60 sinh viên và biên bản quan sát giờ học.


Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát trong khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại đơn vị nào?
Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu gồm 60 sinh viên năm thứ hai (sophomore) khóa K21 chuyên ngành tiếng Anh, thuộc 3 lớp (bao gồm lớp NA1802) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU), trong Học kỳ II năm học 2018–2019.

2. Sinh viên HPU đánh giá như thế nào về tác động của phản hồi bằng lời nói đối với động lực và sự tự tin?
Dữ liệu khảo sát cho thấy 92% sinh viên đồng thuận (50% Agree, 42% Strongly Agree) rằng phản hồi tạo động lực nâng cao năng lực nói, và 92% (67% Agree, 25% Strongly Agree) nhận thấy phản hồi giúp tăng cường sự tự tin. Đồng thời, 91% sinh viên phủ nhận việc phản hồi khiến họ cảm thấy tự ti hay thấp kém.

3. Phản hồi của giảng viên trong các giờ học Nói tại HPU tập trung vào độ chính xác (accuracy) hay độ trôi chảy (fluency)?
Phản hồi hướng tới độ trôi chảy chiếm ưu thế hơn. Có đến 83,33% sinh viên xác nhận phản hồi hướng dẫn các chiến lược nói, 70% xác nhận phản hồi hướng dẫn kỹ năng nói trôi chảy, và 83,67% phủ nhận việc bị giảng viên ngắt lời khi đang nói. Trong khi đó, đại đa số sinh viên đều không đồng ý với nhận định phản hồi chỉ đơn thuần nhắm vào ngữ pháp (91,33%), phát âm (55%) hay từ vựng (66,33%).

4. Khóa luận có phát hiện khoảng cách nào giữa mức độ hiểu phản hồi và mức độ áp dụng thực tế của sinh viên không?
Có. Trong khi 90% sinh viên khẳng định hiểu thấu đáo nội dung phản hồi và 95% nhận thức được phản hồi giúp họ học tốt hơn, chỉ có 71,67% (43/60 sinh viên) xác nhận có thể áp dụng phản hồi vào thực tế bài nói tiếng Anh. Đây là phát hiện quan trọng được tác giả nhấn mạnh để mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.

5. Giảng viên tại HPU thể hiện sự nhạy cảm, tinh tế trong cung cấp phản hồi như thế nào qua quan sát thực tế của tác giả?
Qua quan sát 2 tiết học thực tế, tác giả ghi nhận giảng viên luôn lựa chọn từ ngữ cẩn trọng, đặc biệt khi nhận xét lỗi sai. Giảng viên luôn chỉ ra ưu điểm trước, sau đó mới góp ý điểm cần hoàn thiện và tránh dùng các từ mang tính phủ định nặng nề như "very bad", thay vào đó sử dụng cách diễn đạt mang tính xây dựng như "the introduction is not very good" hoặc "it will be perfect if...".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Ngọc là công trình nghiên cứu thực nghiệm sư phạm có cấu trúc hoàn chỉnh, tập trung phân tích nhận thức của 60 sinh viên năm 2 chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng đối với phản hồi bằng lời nói của giảng viên trong giờ học Nói. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng phản hồi bằng lời nói được giảng viên truyền đạt một cách tế nhị, cân bằng giữa điểm mạnh và định hướng khắc phục lỗi sai sẽ phát huy tối đa vai trò tạo động lực, củng cố sự tự tin và hỗ trợ phát triển năng lực giao tiếp trôi chảy cho người học. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng đáng tin cậy cùng những khuyến nghị thực tế cho hoạt động giảng dạy ngoại ngữ, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu cần thiết nhằm thu hẹp khoảng cách giữa mức độ thấu hiểu và khả năng ứng dụng phản hồi của sinh viên.