Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường từ chất thải rắn sinh hoạt (DSW) là thách thức nghiêm trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Quá trình gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh chóng và sự chuyển đổi phương thức tiêu dùng đã làm gia tăng đáng kể cả về khối lượng lẫn độ phức tạp trong thành phần rác thải. Tại Việt Nam, lượng chất thải rắn sinh hoạt đô thị gia tăng bình quân từ 10% đến 15% mỗi năm, trong khi công tác quản lý còn nhiều hạn chế: tỷ lệ thu gom tại khu vực nông thôn và ven đô còn thấp, hoạt động phân loại rác tại nguồn chưa đồng bộ dẫn đến tỷ lệ tái chế thấp và phần lớn rác thải vẫn được xử lý bằng hình thức chôn lấp hở gây ô nhiễm đất, nước, không khí.

Thành phố Thái Nguyên giữ vị trí cửa ngõ giao lưu kinh tế - xã hội giữa vùng trung du miền núi phía Bắc và vùng đồng bằng Bắc Bộ. Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế tại đây làm lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh không ngừng. Tại Tổ 10, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên—khu vực tập trung nhiều trường đại học, ký túc xá, khu dân cư và các cơ sở kinh doanh thương mại—áp lực rác thải sinh hoạt ngày càng lớn. Việc tìm hiểu nhận thức, thái độ và hành vi của người dân đối với công tác phân loại, thu gom và xử lý rác là cơ sở thực tiễn cấp thiết để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Nhàn (chuyên ngành Khoa học và Quản lý Môi trường, Văn phòng Chương trình Tiên tiến, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường, công tác quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại địa bàn.
    2. Đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu tình trạng ô nhiễm môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng tại Tổ 10, xã Quyết Thắng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt hiện tại phát sinh tại Tổ 10, xã Quyết Thắng là bao nhiêu?
    2. Nhận thức của người dân địa phương về quản lý chất thải rắn sinh hoạt như thế nào?
    3. Phương pháp nào giúp nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường?
  • Giả thuyết nghiên cứu:

    1. Ước tính khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại Tổ 10, xã Quyết Thắng vào khoảng 300 kg/ngày.
    2. Toàn bộ người dân trong khu vực đều có kiến thức về quản lý chất thải rắn sinh hoạt.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của người dân địa phương, khối lượng, thành phần và hiện trạng thu gom, xử lý chất thải rắn sinh hoạt.
    • Phạm vi không gian: Tổ 10, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và khảo sát thực địa được thu thập trong năm 2021 (thời điểm hoàn thành khóa luận: tháng 10 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành môi trường và hệ thống quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Khóa luận sử dụng các định nghĩa chuẩn về "chất thải" (khoản 10, Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường 2005), "chất thải rắn sinh hoạt" (DSW - Edward, 2010), cùng các khái niệm vận hành như quản lý chất thải, thu gom, lưu giữ, vận chuyển, xử lý chất thải rắn và khái niệm "nhận thức" (Perception, 2021). Đồng thời, tác giả viện dẫn Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 (hiệu lực từ 01/01/2022 gồm 16 chương, 171 điều), Nghị định số 81/2006/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, mô hình 3R (Reduce - Reuse - Recycle), và mô hình khuôn viên không rác thải "Zero-waste campus" của Paul Olivier áp dụng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (TUAF).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi: Điều tra trực tiếp 45 đối tượng khảo sát tại Tổ 10, chia đều thành 3 nhóm: 15 sinh viên, 15 hộ dân cư và 15 tiểu thương/chủ cửa hàng tạp hóa. Bảng hỏi gồm 2 phần chính: (A) Khối lượng rác phát sinh; (B) Nhận thức của người dân về thu gom và xử lý rác thải; kết hợp câu hỏi đóng Có/Không, câu hỏi nhiều lựa chọn và câu hỏi mở.
    • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát trực tiếp các tuyến đường thu gom, điểm tập kết rác thải, tình trạng vệ sinh môi trường và ghi nhận hình ảnh thực tế trên địa bàn.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu khí tượng thủy văn từ Trạm Khí tượng Thủy văn Thái Nguyên (2019), báo cáo kinh tế - xã hội 6 tháng đầu năm 2020 của UBND xã Quyết Thắng, số liệu thống kê của Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thái Nguyên (URENCO Thái Nguyên, 2020), cùng các tài liệu khoa học của Tổng cục Bảo vệ Môi trường, Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Số liệu sau khảo sát được tổng hợp, mã hóa và xử lý thống kê mô tả trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Word và Microsoft Excel, thể hiện qua các bảng biểu và biểu đồ phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan về chất thải rắn sinh hoạt và hiện trạng quản lý

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn phát sinh chất thải rắn (sinh hoạt, thương mại, công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, y tế) và phân loại chất thải theo mức độ nguy hại (nguy hại và không nguy hại). Chương này phân tích chi tiết tác động của DSW đến môi trường và sức khỏe cộng đồng:

  • Môi trường không khí: Quá trình phân hủy kỵ khí sinh ra các khí độc và khí nhà kính như $\text{CH}_4$, $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{S}$, $\text{NH}_3$, Phenol...
  • Môi trường nước và đất: Nước rỉ rác mang theo kim loại nặng (Cd, Cu, Pb, Zn) và hóa chất độc hại thấm vào nước ngầm, làm suy thoái độ phì của đất. Túi nilon mất từ 50 đến 60 năm mới phân hủy, tạo thành các vách ngăn cản trở quá trình trao đổi chất trong đất.
  • Sức khỏe cộng đồng: Theo số liệu của WHO (2009) được trích dẫn, rác thải ô nhiễm là nguyên nhân liên quan đến 22 loại bệnh tật ở người; tỷ lệ người mắc bệnh ung thư tại khu vực gần bãi rác chiếm khoảng 15,25% và tỷ lệ phụ nữ mắc bệnh viêm nhiễm phụ khoa do nguồn nước ô nhiễm chiếm 25%.

Tác giả tổng hợp kinh nghiệm quản lý chất thải rắn tại các quốc gia:

  • Bắc Mỹ ưu tiên quản lý chi phí bãi chôn lấp và tận thu năng lượng;
  • Đức phân loại rác nghiêm ngặt từ năm 1991 qua hệ thống thùng rác 4 màu (vàng cho bao bì, xanh dương cho giấy, xanh lá cho rác hữu cơ, đen cho thủy tinh) kết hợp thu hồi khí sinh học và phân bón vi sinh;
  • Nhật Bản chuyển dịch sang mô hình 3R với quy định phân loại 3 dòng rác chính và lịch thu gom rác cồng kềnh định kỳ vào ngày 15 hàng tháng;
  • Singapore tổ chức đấu thầu dịch vụ thu gom rác công cộng theo chu kỳ 7 năm cho 9 phân vùng quản lý và tái chế 56% lượng rác phát sinh.

Tại Việt Nam, tỷ lệ chôn lấp hở chiếm tới 96% và chỉ 4% áp dụng công nghệ ủ phân hữu cơ (compost); tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt đô thị đạt trung bình 71%, trong khi khu vực nông thôn chỉ đạt từ 10% đến 20%.

Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Quyết Thắng

Xã Quyết Thắng nằm cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 5,5 km về phía Tây, có địa hình đồi lượn sóng nghiêng dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Đặc điểm khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa: nhiệt độ trung bình năm $22 - 23^\circ\text{C}$, tổng số giờ nắng năm 2019 đạt 1.588 giờ, lượng mưa trung bình 2.007 mm/năm tập trung 85% vào mùa mưa (từ tháng 6 đến tháng 8), độ ẩm trung bình 82%.

Về mặt kinh tế - xã hội, xã có 9.976 nhân khẩu phân bổ trong 2.370 hộ gia đình (chưa bao gồm lượng lớn học sinh, sinh viên lưu trú). Trên địa bàn xã có 3 trường đại học lớn (Đại học Nông Lâm, Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh), 2 trung tâm giáo dục, 5 doanh nghiệp cùng 9 xưởng cơ khí, sửa chữa. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch từ nông nghiệp (trồng lúa, ngô, chè với diện tích chè đạt 90,8% kế hoạch, chăn nuôi trên 1.200 con lợn và 125.400 gia cầm) sang kinh doanh dịch vụ, thương mại và tiểu thủ công nghiệp.

Hiện trạng phát sinh và thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại Tổ 10

Dữ liệu từ URENCO Thái Nguyên (2020) và điều tra thực tế của tác giả cho thấy tổng lượng rác sinh hoạt phát sinh tại Tổ 10 đạt 488 kg/ngày:

Nguồn phát sinh Khối lượng (kg/ngày) Tỷ lệ (%)
Trường học và ký túc xá 208 42,63
Hộ gia đình, khu dân cư 154 31,55
Hoạt động thương mại, dịch vụ 30 6,36
Các nguồn phát sinh khác 96 19,46
Tổng cộng 488 100,00

Về thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại Tổ 10 (khảo sát năm 2021), chất hữu cơ chiếm tỷ trọng vượt trội với 61,20% (chủ yếu là thức ăn thừa, phụ phẩm nông nghiệp, rau củ hỏng). Tiếp theo là nhóm tạp chất khác (đất cát, sỏi, cành cây khô, phế thải cồng kềnh) chiếm 24,71%; túi nilon và đồ nhựa chiếm xấp xỉ 6%; giấy, bìa carton và vải sợi chiếm 4,78%; gốm sứ và thủy tinh chiếm tỷ lệ thấp nhất với 2,31%.

Đánh giá nhận thức của cộng đồng về phân loại, thu gom và xử lý chất thải

Khảo sát 45 đối tượng tại Tổ 10 ghi nhận thực trạng nhận thức và hành vi của người dân:

  1. Phân loại rác tại nguồn: Tỷ lệ phân loại không đồng đều giữa các nhóm rác. Rác cồng kềnh (bàn ghế, giường tủ, cành cây lớn) có tỷ lệ phân loại cao nhất đạt 80,0% (36/45 người); rác thải sinh hoạt thông thường còn lại đạt 77,8% (35/45 người); rác tái chế (giấy bìa, chai lọ nhựa, kim loại để bán phế liệu hoặc gây quỹ sinh viên) đạt 46,7% (21/45 người). Ngược lại, rác thải nguy hại (pin, bóng đèn, vỏ bao hóa chất) chỉ đạt 26,7% (12/45 người) và rác hữu cơ dễ phân hủy chỉ đạt 22,2% (10/45 người) do kích thước nhỏ và thói quen bỏ lẫn lộn.

  2. Đánh giá dịch vụ thu gom của đơn vị môi trường (URENCO):

    • Thời gian thu gom (5h - 8h sáng): 73% đánh giá Rất tốt, 27% đánh giá Tốt.
    • Tần suất thu gom (1 lần/ngày): 60% đánh giá Rất tốt, 24% Tốt, 16% Trung bình.
    • Thái độ phục vụ của nhân viên: 67% đánh giá Rất tốt, 33% Tốt (không có đánh giá Kém).
    • Mức độ sạch sẽ: 22% Rất tốt, 16% Tốt, 44% Trung bình và 18% đánh giá Kém (do còn tình trạng rơi vãi rác khi vận chuyển hoặc bỏ sót rác ở một số ngõ).
  3. Mức phí vệ sinh môi trường (ESF) và đánh giá của người dân:

Nhóm đối tượng Mức thu phí (VNĐ/người/tháng) Đánh giá Thấp (%) Đánh giá Hợp lý (%) Đánh giá Cao (%)
Tiểu thương / Chủ cửa hàng 22.000 20,2 75,0 4,8
Sinh viên thuê trọ bên ngoài 20.000 8,2 79,2 12,6
Hộ dân cư sinh sống cố định 10.000 8,4 83,3 8,3
Sinh viên ở ký túc xá 5.000 - - -
  1. Phương thức xử lý rác của người dân:

    • 82,2% số người (37/45 phiếu) chuyển rác cho công nhân vệ sinh thu gom (tương đương thu gom được khoảng 401 kg/ngày trên tổng số 488 kg/ngày phát sinh).
    • 11,1% (5/45 phiếu) áp dụng tái sử dụng hoặc tận dụng thức ăn thừa cho chăn nuôi.
    • 6,7% (3/45 phiếu) tự đốt một phần rác thải sân vườn (lá cây, giấy vụn).
    • 0% người dân xả rác bừa bãi trực tiếp ra môi trường xung quanh.
  2. Mức độ quan tâm đến vấn đề môi trường: 48,9% người dân hiếm khi quan tâm; 15,6% chưa bao giờ quan tâm; 24,4% thỉnh thoảng quan tâm; chỉ 11,1% thường xuyên theo dõi tin tức và tìm hiểu thông tin về phân loại, quản lý chất thải rắn. Nguồn tiếp nhận thông tin chủ yếu qua loa truyền thanh, truyền hình và các đợt phát động dọn vệ sinh đường làng ngõ xóm.

Kế hoạch và giải pháp nâng cao nhận thức cộng đồng

Tác giả đề xuất 5 nhóm biện pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững:

  • Tuyên truyền, hướng dẫn người dân phân biệt rõ rác hữu cơ và vô cơ thông qua các tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương (Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh, Hội Người cao tuổi, Đoàn Thanh niên) và phát tờ rơi hướng dẫn đến từng hộ gia đình.
  • Tận dụng hệ thống truyền thanh cơ sở, pano, áp phích để phổ biến tác hại của rác thải và các quy định pháp luật về môi trường.
  • Tổ chức định kỳ các phong trào hành động: Ngày Môi trường Thế giới, phong trào "Đường làng ngõ xóm xanh - sạch - đẹp", chiến dịch thanh niên tình nguyện vì môi trường.
  • Tăng cường giáo dục môi trường học đường tại các trường học và trường đại học đóng trên địa bàn, lồng ghép hoạt động ngoại khóa, phong trào trồng cây xanh, khơi thông cống rãnh.
  • Đưa tiêu chí phân loại và giữ gìn vệ sinh môi trường vào bình xét danh hiệu "Gia đình văn hóa", biểu dương hộ gia đình thực hiện tốt và thông báo nhắc nhở trên hệ thống loa phát thanh đối với các trường hợp vi phạm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:

    • Xác định chính xác lượng rác sinh hoạt phát sinh tại Tổ 10 là 488 kg/ngày, trong đó trường học và ký túc xá đóng góp nhiều nhất (208 kg/ngày, chiếm 42,63%).
    • Xác định rác hữu cơ chiếm tỷ lệ cao nhất trong thành phần rác thải (61,20%), tạo tiềm năng lớn cho các phương pháp ủ phân hữu cơ compost hoặc tận dụng làm thức ăn chăn nuôi.
    • Làm rõ thực trạng phân loại rác: người dân chủ yếu phân loại rác cồng kềnh (80,0%) và rác tái chế có giá trị kinh tế (46,7%), trong khi tỷ lệ phân loại rác hữu cơ (22,2%) và rác nguy hại (26,7%) còn rất hạn chế.
    • Ghi nhận 82,2% lượng rác được thu gom qua hệ thống URENCO với mức độ hài lòng về thời gian (73%) và thái độ nhân viên (67%) đạt mức rất tốt.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Khóa luận kiểm chứng và làm rõ hai giả thuyết nghiên cứu ban đầu: bác bỏ giả thuyết khối lượng rác phát sinh 300 kg/ngày (thực tế cao hơn, đạt 488 kg/ngày) và chỉ ra rằng nhận thức của người dân về quản lý rác thải chưa toàn diện, còn khoảng cách lớn giữa nhận thức chung và kỹ năng phân loại rác cụ thể tại nguồn.
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về dòng chất thải tại khu vực ven đô có đặc thù tập trung nhiều trường đại học và đối tượng sinh viên tạm trú, hỗ trợ chính quyền địa phương và đơn vị dịch vụ môi trường hoàn thiện quy trình thu gom, điều chỉnh biểu phí và xây dựng kế hoạch tuyên truyền phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận được thực hiện trong phạm vi không gian hẹp (Tổ 10, xã Quyết Thắng) với cỡ mẫu điều tra nhỏ (45 người), chưa phản ánh toàn diện bức tranh quản lý chất thải của toàn bộ 9 xã/phường trên địa bàn thành phố Thái Nguyên.
    • Nghiên cứu chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh dịch bệnh Covid-19, người dân có tâm lý e ngại tiếp xúc với người lạ dẫn đến việc trả lời phỏng vấn diễn ra nhanh; độ tin cậy của một số chỉ tiêu phụ thuộc nhiều vào tính tự giác và sự sẵn lòng cung cấp thông tin của người trả lời.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng quy mô điều tra sang toàn bộ các tổ dân phố của xã Quyết Thắng; khảo sát chuyên sâu sự khác biệt về hành vi xả thải giữa nhóm sinh viên lưu trú ngắn hạn và cư dân sinh sống lâu năm; nghiên cứu thử nghiệm áp dụng mô hình phân loại rác kết hợp ủ phân biochar/compost theo quy trình "Zero-waste campus" tại cộng đồng dân cư.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Quản lý Đô thị; cán bộ môi trường xã/phường và các đơn vị thu gom rác thải công ích đô thị (URENCO).
  • Nội dung có giá trị kế thừa:
    • Thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận thức cộng đồng tích hợp phân nhóm đối tượng đặc thù (hộ gia đình, học sinh - sinh viên, tiểu thương).
    • Khung phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ thu gom rác và sự chấp nhận mức phí vệ sinh môi trường tại địa bàn ven đô.
    • Mô hình liên kết thu gom, phân loại và xử lý rác hữu cơ "Zero-waste campus" tại trường đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh thực tế tại Tổ 10, xã Quyết Thắng là bao nhiêu và khác biệt thế nào so với giả thuyết nghiên cứu?
Khối lượng rác phát sinh thực tế là 488 kg/ngày (trong đó trường học và ký túc xá chiếm 208 kg/ngày, hộ dân cư chiếm 154 kg/ngày, thương mại dịch vụ chiếm 30 kg/ngày và các nguồn khác chiếm 96 kg/ngày). Con số này cao hơn đáng kể so với giả thuyết ước tính ban đầu của tác giả (300 kg/ngày).

2. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại địa bàn nghiên cứu gồm những nhóm chính nào?
Rác thải gồm 6 nhóm thành phần: chất hữu cơ chiếm tỷ trọng cao nhất 61,20%; các thành phần khác (đất, cát, cành cây khô...) chiếm 24,71%; túi nilon và đồ nhựa chiếm xấp xỉ 6%; giấy bìa và vải sợi chiếm 4,78%; gốm sứ và thủy tinh chiếm 2,31%.

3. Mức phí vệ sinh môi trường hàng tháng áp dụng cho các nhóm đối tượng tại Tổ 10 là bao nhiêu?
Mức thu phí được phân chia theo đối tượng: chủ cửa hàng và tiểu thương nộp 22.000 VNĐ/người/tháng; sinh viên thuê trọ bên ngoài nộp 20.000 VNĐ/người/tháng; hộ dân cư cố định nộp 10.000 VNĐ/người/tháng; sinh viên ở ký túc xá nộp 5.000 VNĐ/người/tháng.

4. Vì sao tỷ lệ phân loại rác cồng kềnh đạt mức cao (80,0%) trong khi rác hữu cơ và rác nguy hại lại đạt tỷ lệ phân loại thấp (dưới 27%)?
Rác cồng kềnh (bàn ghế, cành cây to) có kích thước lớn, không thể bỏ chung vào túi rác thông thường nên người dân buộc phải để riêng. Trong khi đó, rác hữu cơ và rác nguy hại (pin, bóng đèn hỏng) có kích thước nhỏ, người dân dễ nhầm lẫn, thiếu thùng chứa chuyên dụng và chưa hình thành thói quen phân loại trước khi thải bỏ.

5. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ người dân giao rác cho công ty vệ sinh thu gom và tỷ lệ tự xử lý rác tại chỗ là bao nhiêu?
Có 82,2% người dân chuyển rác cho đơn vị dịch vụ thu gom chuyển đi xử lý tập trung (khoảng 401 kg/ngày); 11,1% áp dụng tái sử dụng hoặc dùng làm thức ăn chăn nuôi; 6,7% tự xử lý bằng cách đốt lá cây, giấy vụn trong vườn; 0% người dân xả rác tự do bừa bãi ra môi trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Nhàn đã phản ánh toàn diện thực trạng phát sinh (488 kg/ngày) và đặc điểm thành phần rác thải sinh hoạt (chất hữu cơ chiếm 61,20%) tại Tổ 10, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên. Kết quả điều tra 45 đối tượng khảo sát chỉ ra rằng mặc dù người dân đánh giá cao chất lượng dịch vụ thu gom của URENCO và đồng thuận với mức thu phí hiện hành, mức độ quan tâm thường xuyên đến vấn đề rác thải (11,1%) và tỷ lệ phân loại rác hữu cơ tại nguồn (22,2%) vẫn còn rất hạn chế. Các giải pháp tuyên truyền qua tổ chức đoàn thể, giáo dục học đường và đưa tiêu chí môi trường vào đánh giá văn hóa gia đình do tác giả đề xuất là những định hướng thực tiễn nhằm nâng cao ý thức cộng đồng hướng tới quản lý chất thải rắn bền vững.