Nhận Thức Của Nhật Bản Về Các Cường Quốc Đại Dương Trong Thế Kỷ XIX

Khám phá nhận thức của Nhật Bản về các cường quốc đại dương thế kỷ XIX qua luận văn thạc sĩ khu vực học, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Châu Á học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhận thức Nhật Bản về Cường Quốc Thế Kỷ XIX

Nhật Bản, giống như các quốc gia phương Đông khác, là một nước phong kiến lâu đời. Sự hạn chế về kinh tế, tri thức khoa học và trang bị quân sự khiến Nhật Bản phải đối mặt với thách thức từ các cường quốc phương Tây. Từ đầu thế kỷ XVI, nhu cầu mở rộng sản xuất và tìm kiếm thị trường mới đã thúc đẩy các nước tư bản phương Tây hướng về phương Đông. Đối diện với sức mạnh lớn của các cường quốc, các quốc gia phương Đông cảm thấy lo sợ và chọn giải pháp đóng cửa. Đến giữa thế kỷ XIX, Nhật Bản nhận thức được sự cần thiết phải học hỏi phương Tây để hòa nhập với tiến trình phát triển chung của thế giới. Nhật Bản đặt ra khẩu hiệu "Phú quốc cường binh" và thực hiện cải cách theo mô hình phương Tây. Nhờ đó, xã hội Nhật Bản phát triển vượt trội, thoát khỏi xã hội nông nghiệp truyền thống châu Á để trở thành cường quốc công nghiệp. Luận văn này tập trung làm rõ những nhận thức này, đi sâu vào sự thay đổi trong tầm nhìn của Nhật Bản về thế giới.

1.1. Nhật Bản thời Minh Trị Bước ngoặt lịch sử 1868

Năm 1868 đánh dấu sự sụp đổ của chế độ Mạc phủ và khởi đầu của triều đại Minh Trị Duy tân. Chính quyền Thiên hoàng Minh Trị nắm lại quyền bính và thực hiện một loạt cải cách sâu rộng. Nhật Bản đã nhận thức về chính mình như thế nào trong thời điểm trước và sau năm 1868? Sự chuyển đổi này, diễn ra nhanh chóng và toàn diện, đã biến Nhật Bản từ một quốc gia phong kiến lạc hậu thành một cường quốc công nghiệp hiện đại, sẵn sàng cạnh tranh trên trường quốc tế. Cải cách Minh Trị đã tạo ra một môi trường chính trị, kinh tế và xã hội thuận lợi cho sự phát triển của đất nước.

1.2. Ảnh hưởng của văn minh Trung Hoa và phương Tây

Nền văn minh Trung Hoa luôn là một trong hai luồng văn minh có sức ảnh hưởng lớn nhất ở châu Á. Tuy nhiên, từ thế kỷ XVI, sự hiện diện của các quốc gia tư bản phương Tây đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Các quốc gia phương Đông ngày càng yếu thế trước sức mạnh kinh tế, quân sự của phương Tây. Nhật Bản nhận thức thế nào về khu vực và đặc biệt là vị thế của Trung Quốc trước và sau Chiến tranh Nha Phiến? Nhật Bản đã học hỏi những gì từ sự thất bại của Trung Quốc trong việc đối phó với các cường quốc phương Tây? Nhật Bản đã biết tận dụng những cơ hội để tiến hành công cuộc hiện đại hóa.

II. Thách Thức Áp Lực Đối Mặt Cường Quốc Đại Dương XIX

Nhật Bản thời kỳ cận đại cũng nằm trong tình thế bị các cường quốc phương Tây gây áp lực như các quốc gia châu Á khác. Nhưng họ là đất nước sớm nhận thấy rằng, tất yếu phải học hỏi phương Tây và thực hiện nhiệm vụ này hết sức thành công. Những dòng văn hóa tư tưởng mới đã làm nảy sinh những cơ sở kinh tế tiên tiến mới, tạo đà để Nhật Bản tạo bước nhảy vọt, chuyển mình từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp theo xu thế chung của thế giới. Nhận thức của người Nhật chuyển biến ra sao với quyết định mở cửa đất nước vào năm 1854? Áp lực từ các Hiệp ước bất bình đẳng đã thúc đẩy Nhật Bản phản ứng và thay đổi như thế nào?

2.1. Chính sách bế quan tỏa cảng Sakoku và sự thay đổi

Chính sách bế quan tỏa cảng (sakoku) là một phản ứng của Nhật Bản đối với sự can thiệp của phương Tây vào các vấn đề nội bộ. Chính sách này nhằm bảo vệ nền văn hóa và chính trị của Nhật Bản khỏi ảnh hưởng bên ngoài. Nhưng chính sách này dần trở nên không còn phù hợp khi các cường quốc phương Tây ngày càng gia tăng áp lực. Việc ký kết các hiệp ước thương mại với các cường quốc phương Tây đã đánh dấu sự kết thúc của chính sách bế quan tỏa cảng, mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ đối ngoại của Nhật Bản.

2.2. Thái độ của Nhật Bản đối với các cường quốc cụ thể

Sau phát hiện ngẫu nhiên của một số thủy thủ Bồ Đào Nha ra vùng đảo Tanegashima của Nhật Bản, các nước phương Tây như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh... đã lần lượt đến thiết lập quan hệ giao thương với Nhật Bản. Trong quá trình đó, kinh tế, văn hóa và tôn giáo của phương Tây đã tác động mạnh mẽ đến xã hội cùng đời sống kinh tế của nước này. Nhật Bản nhận thức thế nào trong việc loại bỏ Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha để lựa chọn Hà Lan và sau đó lại từ bỏ Hà Lan để nghiêng về phía Mỹ? Thái độ của Nhật Bản đối với các cường quốc như Anh, Pháp, Nga, Hoa Kỳ đã thay đổi như thế nào theo thời gian, tùy thuộc vào địa chính trị thế kỷ 19?

2.3. Phản ứng của Nhật Bản với sự xâm lăng của phương Tây

Áp lực từ các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã buộc Nhật Bản phải mở cửa đất nước sau hơn hai thế kỷ bế quan tỏa cảng. Phản ứng ban đầu của Nhật Bản là sự kháng cự, nhưng sau đó, Nhật Bản đã nhận ra rằng cách duy nhất để bảo vệ độc lập và chủ quyền của mình là phải học hỏi và hiện đại hóa theo mô hình phương Tây. Nhật Bản đã thực hiện một loạt các cải cách chính trị, kinh tế và quân sự để bắt kịp với các cường quốc phương Tây. Sự xâm lăng của phương Tây đã trở thành động lực để Nhật Bản tái thiết Minh Trị.

III. Thoát Á Nhập Âu Chiến Lược Đối Ngoại Thế Kỷ 19 Nhật Bản

Chiến lược "Thoát Á nhập Âu" (Datsu-A Ron) là một chủ trương quan trọng trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản thời Minh Trị. Chiến lược này thể hiện quyết tâm của Nhật Bản trong việc đoạn tuyệt với các giá trị truyền thống châu Á và theo đuổi con đường hiện đại hóa theo mô hình phương Tây. Nhật Bản tin rằng chỉ bằng cách học hỏi và áp dụng các thành tựu khoa học, kỹ thuật và văn hóa của phương Tây, nước này mới có thể trở nên hùng mạnh và sánh ngang với các cường quốc. Tuy nhiên, chiến lược này cũng gây ra nhiều tranh cãi và bị chỉ trích là coi thường các giá trị văn hóa truyền thống của châu Á. Nhiều người cho rằng đó là khởi đầu cho chủ nghĩa bành trướng của Nhật Bản.

3.1. Tầm nhìn của Nhật Bản về các thế lực đại dương

Nhật Bản nhận thức được sức mạnh quân sự và kinh tế của các cường quốc đại dương phương Tây, đặc biệt là Hải quân Nhật Bản thế kỷ 19. Họ coi các cường quốc này vừa là đối thủ cạnh tranh, vừa là nguồn học hỏi. Nhật Bản đã cử các phái đoàn sang phương Tây để nghiên cứu các hệ thống chính trị, kinh tế và quân sự của các nước này. Đoàn Iwakura Mission là một ví dụ điển hình cho sự quyết tâm học hỏi của Nhật Bản.

3.2. Chủ trương của Nhật Bản Thoát Á nhập Âu

Chủ trương "Thoát Á nhập Âu" được thể hiện rõ nét trong các chính sách cải cách của chính phủ Minh Trị. Chính phủ đã khuyến khích người Nhật học tiếng nước ngoài, du học phương Tây và tiếp thu các kiến thức khoa học, kỹ thuật mới. Đồng thời, chính phủ cũng tiến hành cải cách hệ thống giáo dục, quân đội và kinh tế theo mô hình phương Tây. Fukuzawa Yukichi là một trong những người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho chủ trương này.

3.3. Đối sách của Nhật Bản trước các cường quốc

Nhật Bản đã áp dụng một loạt các đối sách để đối phó với các cường quốc phương Tây. Đầu tiên, Nhật Bản cố gắng duy trì quan hệ hòa bình và hợp tác với các cường quốc này. Thứ hai, Nhật Bản tập trung xây dựng một quân đội hùng mạnh để bảo vệ chủ quyền của mình. Thứ ba, Nhật Bản nỗ lực phát triển kinh tế để tăng cường sức mạnh quốc gia. Các đối sách này đã giúp Nhật Bản tránh khỏi số phận trở thành thuộc địa của phương Tây.

IV. Biển Cả và Sức Mạnh Nhật Bản Học Hỏi Cường Quốc Đại Dương

Biển cả đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản. Nó không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là con đường giao thương với thế giới bên ngoài. Nhật Bản nhận thức rõ sức mạnh của các cường quốc đại dương phương Tây thông qua sức mạnh hải quân và khả năng kiểm soát các tuyến đường biển. Trên phương diện chính trị, Nhật Bản học hỏi cách xây dựng một hệ thống chính trị hiện đại và hiệu quả. Trên phương diện kinh tế, Nhật Bản học hỏi cách phát triển công nghiệp và thương mại. Trên phương diện khoa học quân sự, Nhật Bản học hỏi cách xây dựng một lực lượng quân đội hùng mạnh. Trên phương diện văn hóa – giáo dục, Nhật Bản học hỏi cách xây dựng một nền giáo dục tiên tiến. Sự trỗi dậy của Nhật Bản có liên quan mật thiết đến khả năng tận dụng và học hỏi từ biển cả.

4.1. Biển trong lịch sử Nhật Bản

Địa lý của Nhật Bản là một quần đảo đã ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử và văn hóa của quốc gia này. Biển cả là nguồn cung cấp thực phẩm, là con đường giao thương và là yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ đất nước khỏi sự xâm lược. Người Nhật đã phát triển một nền văn hóa gắn liền với biển cả, và biển cả đã trở thành một phần không thể thiếu trong bản sắc dân tộc của họ. Biển cả đã giúp Nhật Bản kết nối với thế giới bên ngoài.

4.2. Nhận thức về sức mạnh của các cường quốc đại dương

Nhật Bản đã chứng kiến sự thống trị của các cường quốc đại dương phương Tây trên khắp thế giới. Họ nhận thức được rằng sức mạnh quân sự và kinh tế của các cường quốc này dựa trên khả năng kiểm soát các tuyến đường biển và khai thác các nguồn tài nguyên trên biển. Nhật Bản đã quyết tâm xây dựng một lực lượng hải quân hùng mạnh để bảo vệ lợi ích quốc gia và cạnh tranh với các cường quốc phương Tây. Sự học hỏi từ phương Tây đã giúp Nhật Bản nhanh chóng có được những tiến bộ vượt bậc.

4.3. Học thuyết đế quốc chủ nghĩa và chủ nghĩa thực dân

Nhật Bản cũng bắt đầu quan tâm đến các học thuyết đế quốc chủ nghĩachủ nghĩa thực dân của phương Tây. Họ nhận thấy rằng các cường quốc phương Tây đã sử dụng sức mạnh quân sự và kinh tế để chiếm đóng và khai thác các thuộc địa trên khắp thế giới. Nhật Bản đã quyết định áp dụng các học thuyết này để mở rộng tầm ảnh hưởng của mình ở châu Á. Điều này đã dẫn đến các cuộc chiến tranh xâm lược của Nhật Bản trong thế kỷ 20.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Cách Minh Trị và Kết Quả Vượt Bậc

Các cải cách Minh Trị đã mang lại những kết quả vượt bậc cho Nhật Bản. Nền kinh tế Nhật Bản đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Quân đội Nhật Bản đã trở nên hùng mạnh, đánh bại Nga trong cuộc Chiến tranh Nga-Nhật. Nhật Bản đã trở thành một cường quốc có tầm ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế. Các cải cách Minh Trị đã đặt nền móng cho sự phát triển của Nhật Bản trong thế kỷ 20 và 21. Văn minh khai hóa là một yếu tố quan trọng trong thành công của các cải cách.

5.1. Tái thiết Minh Trị Thay đổi toàn diện xã hội

Cuộc tái thiết Minh Trị đã mang lại những thay đổi toàn diện cho xã hội Nhật Bản. Chế độ phong kiến bị bãi bỏ, thay vào đó là một hệ thống chính trị hiện đại theo mô hình phương Tây. Hệ thống giáo dục được cải cách, khuyến khích học tập và nghiên cứu khoa học. Kinh tế được tự do hóa, tạo điều kiện cho sự phát triển của công nghiệp và thương mại. Quân đội được hiện đại hóa, trở thành một lực lượng hùng mạnh. Các thay đổi này đã giúp Nhật Bản trở thành một quốc gia hiện đại và hùng mạnh.

5.2. Cải cách Minh Trị Bài học cho các nước đang phát triển

Kinh nghiệm cải cách Minh Trị của Nhật Bản có thể cung cấp nhiều bài học quý giá cho các nước đang phát triển. Nhật Bản đã chứng minh rằng một quốc gia có thể nhanh chóng hiện đại hóa và trở nên hùng mạnh bằng cách học hỏi và áp dụng các thành tựu khoa học, kỹ thuật và văn hóa của phương Tây. Tuy nhiên, Nhật Bản cũng đã cho thấy rằng việc hiện đại hóa cần phải đi đôi với việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Bài học này vẫn còn актуально cho đến ngày nay.

VI. Kết Luận Tương Lai Tầm Nhìn Của Nhật Bản Về Thế Giới

Nghiên cứu về nhận thức của Nhật Bản về các cường quốc đại dương trong thế kỷ XIX cho thấy sự chuyển đổi sâu sắc trong tư duy và hành động của giới lãnh đạo và người dân Nhật Bản. Từ chỗ đóng cửa với thế giới bên ngoài, Nhật Bản đã chủ động mở cửa, học hỏi và áp dụng các thành tựu của phương Tây để xây dựng một quốc gia hiện đại và hùng mạnh. Tầm nhìn của Nhật Bản về thế giới đã thay đổi từ một tầm nhìn hạn hẹp, tập trung vào khu vực Đông Á, sang một tầm nhìn rộng lớn hơn, bao quát toàn cầu. Bài học từ quá khứ sẽ tiếp tục định hình quan hệ quốc tế Nhật Bản thế kỷ 19 và tầm nhìn của Nhật Bản trong tương lai.

6.1. Di sản của cải cách Minh Trị

Những cải cách Minh Trị đã để lại một di sản to lớn cho Nhật Bản. Nền kinh tế Nhật Bản tiếp tục phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Nhật Bản tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề quốc tế. Di sản của cải cách Minh Trị vẫn còn ảnh hưởng đến Nhật Bản ngày nay.

6.2. Hướng đi tương lai của Nhật Bản

Nhật Bản đang đối mặt với nhiều thách thức trong thế kỷ 21, bao gồm sự già hóa dân số, cạnh tranh kinh tế từ các nước đang phát triển và các vấn đề an ninh khu vực. Tuy nhiên, Nhật Bản có nhiều thế mạnh để vượt qua những thách thức này, bao gồm nền kinh tế mạnh mẽ, lực lượng lao động có kỹ năng và nền văn hóa sáng tạo. Tương lai của Nhật Bản phụ thuộc vào khả năng của quốc gia này trong việc tận dụng các thế mạnh của mình và giải quyết các thách thức đang đối mặt.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ nhận thức của nhật bản về các cường quốc đại dương trong thế kỷ xix luận văn ths khu vực học 60 31 06 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SỰ XÂM NHẬP CỦA CÁC CƯỜNG QUỐC ĐẠI DƯƠNG VÀ CÁCH ỨNG PHÓ CỦA NHẬT BẢN Lịch sử loài người đánh dấu sự tồn tại, phát triển, suy vong của rất nhiều nền văn hóa văn minh. Nhu cầu trao đổi, buôn bán, giao lưu hoặc do điều kiện sống thay đổi, tham vọng bành trướng đã dẫn tới sự đụng độ, giao thoa giữa các nền văn hóa. Sự giao thoa này có thể diễn ra theo hai chiều hướng, hoặc tương hỗ nhau để phát triển hoặc một nền văn minh lớn hơn, mạnh mẽ hơn thôn tính và tiêu diệt nền văn minh nhỏ yếu hơn. Theo dòng thời gian, những tiến bộ của khoa học, kỹ thuật của các nền văn hóa không những giảm bớt những gánh nặng trong đời sống mà còn giúp con người chinh phục thiên nhiên, chinh phục những khoảng cách vô tận của đại dương trong những cuộc viễn chinh hay những cuộc giao thương.

Vào thế kỷ XV-XIX, thời đại của những cường quốc đại dương phương Tây muốn mở rộng tầm ảnh hưởng của mình sang các nước phương Đông, nhưng cũng là thách thức khắc nghiệt đối với những nền văn minh phương Đông. Nếu suy nghĩ theo chiều hướng tích cực, sự giao thoa, xung đột giữa các nền văn minh là thời điểm để các quốc gia phương Đông tự nhìn nhận lại mình, đánh giá và phát huy sức mạnh nội tại, đồng thời học hỏi những thành tựu tiên tiến, văn hóa đặc sắc từ những nền văn hóa bên ngoài. Có thể coi sự phát triển huy hoàng, rực rỡ của văn minh phương Đông thời cổ trung đại đã bị văn minh phương Tây vượt qua. Ở đây, dân tộc Nhật Bản đã kiên quyết loại bỏ những suy nghĩ thiển cận, lạc hậu để tiếp cận, học hỏi những tri thức tiến bộ từ phương Tây, một con đường hoàn toàn khác biệt so với chủ trương đóng cửa, tiếp tục run sợ và cuối cùng là bị phương Tây chinh phục như các dân tộc khác ở khu vực Đông Á.

Thời kỳ trước Minh Trị Duy tân 1. Giao thương với phương Tây và phản ứng của người Nhật Thời kỳ từ thế kỷ VII-IX là thời kỳ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển của nhà nước Nhật Bản cổ đại. Đây là thời kỳ Nhật Bản hướng TIEU LUAN MOI download11 : skknchat@gmail.01 mạnh đến trung tâm văn minh Trung Hoa. Thời kỳ này, văn hóa Đường (618-907) phát triển hưng thịnh và rực rỡ với nhiều thành tựu khai nở ở Trung Quốc.

Nhiều đoàn trí thức và tu sĩ Nhật Bản đã lên đường sang Trung Quốc lưu học để mang những tri thức học được về chấn hưng văn hóa dân tộc. Từ đầu thế kỷ XV, sau một thời gian khá dài phát triển tương đối ổn định của Mạc phủ Muromachi, lịch sử Nhật Bản lại trải qua quá trình tranh giành quyền lực mới. “Động lực căn bản của cuộc chiến tranh đó là sự thèm khát đất đai mãnh liệt của giới quân sự địa phương, những người chịu sức ép mạnh trong việc tăng cường sở hữu của mình” [42, tr 53]. Là những gia tộc lớn, các thủ lĩnh quân sự cần nhiều đất để chia cho con cháu và cấp cho chư hầu.

Nhưng phần lớn đất đai, về danh nghĩa lại thuộc về quyền sở hữu của nhà nước với sự quản lý của đội ngũ quan chức địa phương. Trong điều kiện chính quyền trung ương suy yếu, bằng sức mạnh quân sự, các tập đoàn võ sĩ đều ra sức lấn chiếm đất đai, biến đất công thành sở hữu tư nhân và khẳng định vị thế của mình trong một trật tự xã hội mới. Từ cuối thế kỷ XV, nhiều lãnh chúa có thế lực đã kiểm soát được cả những cơ sở tôn giáo và nhiều trang viên nhỏ yếu khác. Chiếm được đất, họ có toàn quyền sử dụng theo mục đích của mình và không phải dâng nạp một phần thu nhập như trước nữa.

Đây chính là động lực để các lãnh chúa mở rộng hơn nữa thế lực của mình thông qua con đường chiến tranh và tranh đoạt quyền lực. Tuy nhiên, các cuộc tấn công lấn chiếm đất đai không chỉ làm xáo trộn các mối quan hệ xã hội truyền thống mà còn phá vỡ những cơ sở kinh tế thiết yếu vốn có của trang viên. Nguyên tắc cùng chịu trách nhiệm và hưởng lợi nhuận theo địa vị giờ đây đã được thay thế bằng chế độ lĩnh canh và sự phục thuộc thân phận trực tiếp của nông dân với lãnh chúa. Đây cũng là quá trình tan rã của tình trạng kinh tế khép kín, tự cung tự cấp vốn đã tồn tại lâu dài trong xã hội Nhật Bản để mở ra những khả năng phát triển, giao lưu kinh tế rộng lớn hơn.

Trong khi đó trên thế giới từ thế kỷ thứ XV, chủ nghĩa tư bản bắt đầu có những phát triển mạnh mẽ ở châu Âu. Các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, chính trị, xã TIEU LUAN MOI download12 : skknchat@gmail.01 hội phát triển nhanh chóng về cả chất và lượng. Năng suất lao động tăng cao, thị trường hàng hóa phát triển đến độ bão hòa. Nhu cầu mở rộng thị trường, tiêu dùng các sản phẩm hàng hóa mới lạ với chất lượng hảo hạng, tìm kiếm nguồn nhân lực và nguyên liệu mới đã thúc đẩy người châu Âu lên đường tìm những miền đất mới.

Những chuyến đi này đã mang lại những phát kiến địa lý vốn đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc tìm ra những vùng đất mới và nối liền hoạt động thương mại giữa các châu lục, đặc biệt giữa phương Đông và phương Tây. Cũng trong giai đoạn này, ở châu Âu nổi bật lên Phong trào văn hóa phục hưng, nó như một cuộc cách mạng tinh thần, hướng tới chủ nghĩa nhân đạo, cách mạng khoa học. Bên cạnh đó, Phong trào cải cách tôn giáo và canh tân giáo hội, nhằm khẳng định vị trí của Kitô giáo so với Hồi giáo, và mở rộng ảnh hưởng của Kitô giáo ra bên ngoài, cũng đã có nhiều ảnh hưởng lớn. Phương Đông trong con mắt của những nhà thám hiểm, thương gia phương Tây là một vùng đất trù phú, hưng thịnh với Ấn Độ, Trung Hoa giàu có, Đông Nam Á đặc sắc với sản vật, hương liệu phong phú.

Trong cơn khát vàng, hương liệu, của cải đó, rất nhiều thương nhân phương Tây trên các thuyền đi biển Caraven sử dụng la bàn, bánh lái cải tiến và một hệ thống các cột buồm tìm đến Ấn Độ, Trung Hoa, và cả vùng quần đảo Zinpangu (Nhật Bản) hết sức giàu có mà Marco Polo đã từng mô tả trong tác phẩm Travel (Viễn du) nổi tiếng. Sức hấp dẫn của các vùng hương liệu, trữ lượng và đặc tính của trầm hương, sừng tê giác, ngọc trai, ngà voi. đã tạo nên một huyền thoại về “Thế giới phương Đông”, nơi mà của cải không bao giờ cạn kiệt. Đến giữa thế kỷ XVI, Nhật Bản mới bắt đầu tạm ổn định sau một thời gian dài nội chiến liên miên do sự tranh chấp giữa các lãnh chúa và các đại gia đình quý tộc, dù rằng cuộc chiến tranh giành quyền lực vẫn còn diễn ra giữa vài đại gia tộc quyền quý.

Như là định mệnh sắp đặt, 3 thương nhân người Bồ Đào Nha đã tình cờ tìm thấy Nhật Bản khi trên đường tới Trung Hoa bị bão thổi giạt vào Tanegashima vào ngày 23-9-1543 [17]. Họ trở thành những người phương Tây đầu tiên đặt chân TIEU LUAN MOI download13 : skknchat@gmail.01 đến Nhật Bản. Chiến tranh liên miên, sản xuất đình trệ, hàng hóa thiếu thốn, hiếu kỳ với nền văn minh tới từ phương trời xa xôi khiến người Nhật vô cùng hăm hở với những thứ hàng hóa, kiến thức, tư tưởng phương Tây mới lạ. Năm 1545, chỉ 2 năm sau cuộc khám phá đầy bất ngờ, người Bồ Đào Nha nhanh chóng thiết lập quan hệ giao thương với Nhật Bản khi nhận thấy tiềm năng giao thương vô cùng to lớn của quốc gia này.

Những chuyến tàu buôn phương Tây ngay khi vừa ghé vào vùng biển Nhật Bản đã được các lãnh chúa địa phương chào đón với thái độ ưu ái đặc biệt. Ở vùng Kyushu, không ít lãnh chúa còn háo hức mời gọi thương nhân phương Tây đến buôn bán tại các cảng mà họ kiểm soát. Nhờ có những điều kiện thuận lợi đó mà chỉ trong vòng một thập kỷ các thương nhân Bồ Đào Nha đã xác lập được vị trí của mình tại Nhật Bản. Với lợi thế có tàu đi biển trọng tải lớn, tốc độ cao và trang bị vũ khí hiện đại, thương nhân Bồ Đào Nha có khả năng cung cấp những loại hàng hóa được sản xuất từ phương Tây và một số nước châu Á xa xôi khác.

Những mặt hàng mà họ đem đến đã có sức hấp dẫn lớn, đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng, mục đích quân sự cũng như óc hiếu kỳ của người Nhật. Tuy nhiên vào thời kỳ này, do sự tác động của cuộc nội chiến trong nước nên Nhật Bản vẫn chưa thể có một chủ trương chung về phát triển quan hệ thương mại mà hoạt động buôn bán đa phần phụ thuộc vào chính sách của các lãnh chúa. Do đó, việc giành được quyền mở cảng và đặt thương điếm ở Nagasaki là kết quả của cả một quá trình thăm dò, thương thuyết bền bỉ của người Bồ Đào Nha với các lãnh chúa Nhật Bản. Năm 1571, sau khi tập hợp được hầu hết các thương nhân ở Hirado, shimabara.

về Nagasaki, Omura ① đã ra lệnh xây dựng 6 khu phố: Shimabara Machi, Omura Machi, Bunchi Machi, Hokaura Machi, Hirado Machi và Yokoseura Machi. Từ đó Nagasaki trở thành trung tâm buôn bán với nước ngoài ở vùng Tây – Nam Nhật Bản. Để tránh những cuộc tấn công của các lãnh chúa có tư tưởng chống đối, bảo vệ an toàn cho thương cảng mới được xây dựng cũng như cuộc sống của bản thân ở Nagasaki, các thương nhân Bồ Đào Nha phải nộp cho ① Lãnh chúa thứ 4 của Hirado thời kỳ Edo (1600-1868) TIEU LUAN MOI download14 : skknchat@gmail.01 lãnh chúa địa phương một khối lượng vàng lớn. Thêm vào đó, hàng năm theo yêu cầu của Omura, họ còn phải giao cho các quan chức sở tại một khoản tiền trị giá 1000 ducat bạc và nhiều khoản chi phí lớn khác để hoàn thiện việc xây cảng, làm nhà chung hay thuê cơ sở truyền đạo.

Các tàu Bồ Đào Nha đến buôn bán ở Nhật Bản thường có trọng tải từ 600-700 tấn và chở theo khoảng 200 người. Các tàu này thường xuất phát từ Goa tới Nagasaki và thường chở theo nhiều mặt hàng được sản xuất ở châu Âu như: lông thú, nhung, pha lê, thủy tinh, đồng hồ, ống nhòm, la bàn, thuốc lá, rượu Bồ Đào Nha và một số sản phẩm từ Trung – Nam Á như thủy tinh, vải hoa Ấn Độ. Khi đến Malacca, một số lượng nhất định trong các loại hàng này được dùng để đổi lấy hương liệu và thổ sản địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nhận Thức Của Nhật Bản Về Các Cường Quốc Đại Dương Thế Kỷ XIX" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Nhật Bản nhận thức và tương tác với các cường quốc đại dương trong thế kỷ XIX. Tác phẩm này không chỉ phân tích các yếu tố lịch sử, chính trị và văn hóa mà còn làm nổi bật những ảnh hưởng của các cường quốc này đến sự phát triển của Nhật Bản. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử và các mối quan hệ quốc tế, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào việc phân tích các vấn đề hiện tại.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ châu á học nhật bản với tiến trình liên kết ở đông á từ năm 1990 đến 2009, nơi khám phá sự phát triển của Nhật Bản trong bối cảnh Đông Á hiện đại. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ quan hệ quốc tế tầm nhìn ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của nhật bản 2016 2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chiến lược đối ngoại của Nhật Bản trong thời gian gần đây. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ quốc tế học quá trình nhật bản nâng cao vai trò quốc tế từ năm 2001 đến năm 2016 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự chuyển mình của Nhật Bản trên trường quốc tế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan.