Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và số hóa sâu rộng, tiếng Anh ngày càng khẳng định vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế then chốt, mở ra cơ hội kết nối và hội nhập trong nhiều lĩnh vực (Brown, Lauder & Ashton, 2008). Tại Việt Nam, tầm quan trọng của việc dạy và học tiếng Anh trong hệ thống giáo dục quốc dân đã được định hình rõ nét thông qua các chính sách đổi mới giáo dục. Nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ và khả năng giao tiếp toàn diện của học sinh qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Quyết định số 5209/QĐ-BGDĐT ngày 23/11/2012 phê duyệt "Chương trình thí điểm tiếng Anh cấp Trung học phổ thông". Trên cơ sở đó, bộ sách giáo khoa mới (Tiếng Anh 10, Tiếng Anh 11, Tiếng Anh 12) được xây dựng theo định hướng giao tiếp và đường hướng tiếp cận dựa trên nhiệm vụ (task-based approach).

Điểm đổi mới nổi bật trong cấu trúc của từng đơn vị bài học (Unit) ở bộ sách giáo khoa mới là sự xuất hiện của phần dự án học tập (Project work) và hoạt động tự phản hồi (reflective learning). Phương pháp Dạy học theo dự án (Project-Based Learning - PBL) là phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, tạo điều kiện cho học sinh tham gia giải quyết các vấn đề thực tiễn, phức tạp và mở (Barak & Yuan, 2021). Tuy nhiên, việc áp dụng PBL trong các trường phổ thông tại Việt Nam còn đối mặt với nhiều rào cản do tính mới mẻ đối với cả giáo viên lẫn người học. Đa phần các công trình nghiên cứu trước đây thường chỉ khảo sát nhận thức từ một phía—hoặc giáo viên, hoặc học sinh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Thuận, thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang (Đại học Quốc gia TP.HCM), được triển khai nhằm khỏa lấp khoảng trống này thông qua việc khảo sát đồng thời nhận thức của cả hai đối tượng.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khảo sát nhận thức của giáo viên và học sinh THPT về tác động và hiệu quả của phương pháp dạy học theo dự án (PBL) trong môn tiếng Anh.
  2. Xác định những thuận lợi cùng các khó khăn, thách thức mà giáo viên và học sinh gặp phải khi triển khai PBL trong chương trình sách giáo khoa mới.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng PBL trong dạy và học tiếng Anh tại trường THPT.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nhận thức của giáo viên và học sinh THPT về việc áp dụng PBL trong dạy và học tiếng Anh là gì?
  2. Giáo viên và học sinh đối mặt với những thuận lợi và khó khăn gì khi triển khai PBL?
  3. Những giải pháp nào có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả của PBL trong dạy và học tiếng Anh ở trường THPT?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, quan điểm, khó khăn và giải pháp liên quan đến việc triển khai phương pháp PBL của giáo viên và học sinh THPT.
  • Phạm vi không gian: Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm (Pedagogical Practice School - PPS) trực thuộc Trường Đại học An Giang, tọa lạc tại thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 6 năm 2022, thu thập dữ liệu trong giai đoạn thích ứng và phòng chống dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa và mô hình lý thuyết về PBL từ các học giả quốc tế:

  • Khái niệm PBL: Dẫn xuất từ quan điểm của Hedge (1993), Thomas (2000), Fried-Booth (2002), Thompson & Beak (2007) và Patton (2012). PBL được định nghĩa là một phương pháp dạy học có hệ thống, lấy học sinh làm trung tâm, trong đó người học cùng nhau giải quyết một chuỗi nhiệm vụ phức tạp, gắn liền với câu hỏi định hướng thực tế (driving question) để tạo ra sản phẩm cụ thể (báo cáo, bài thuyết trình, ấn phẩm, kịch nghệ).
  • Năm đặc trưng cốt lõi của PBL theo Thomas (2000): (1) Dự án mang tính trung tâm đối với chương trình giảng dạy; (2) Dự án tập trung vào các câu hỏi định hướng; (3) Đòi hỏi học sinh điều tra, tìm tòi mang tính xây dựng; (4) Dự án do học sinh tự định hướng và tự chủ; (5) Dự án mang tính chân thực (authentic), gắn với bối cảnh đời sống thực tế.
  • Nhận thức của giáo viên và học sinh: Nhận thức của giáo viên (Borg, 2003, 2006; Phipps, 2009) bao gồm tri thức sư phạm, niềm tin, thái độ và giả định ngầm chi phối việc lập kế hoạch và giảng dạy. Nhận thức của học sinh (Brown, 2001; Gardner & Lambert, 1972) quyết định mức độ sẵn sàng, động lực và sự tương tác trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp kết hợp (mixed-methods research design) theo định hướng của Johnson & Christensen (2014) và Creswell (2003) nhằm gia tăng độ tin cậy và hạn chế sai lệch từ một nguồn đơn lẻ.

  • Công cụ định lượng (Bảng hỏi khảo sát): Bảng hỏi song ngữ Anh - Việt gồm 48 biến quan sát chia làm 3 nhóm chính: Lợi ích của PBL (15 câu, phỏng theo Wanchild & Wattanasin, 2015), Khó khăn của PBL (15 câu, phỏng theo Harris, 2014), và Giải pháp nâng cao hiệu quả PBL (18 câu, phỏng theo Thomas & Mergendoller, 2000). Thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).
  • Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Thang đo Lợi ích: $\alpha = 0{,}941$ (15 mục).
    • Thang đo Khó khăn: $\alpha = 0{,}921$ (15 mục).
    • Thang đo Giải pháp: $\alpha = 0{,}970$ (18 mục).
  • Công cụ định tính (Phỏng vấn): Phỏng vấn bán cấu trúc cá nhân với 4 giáo viên thông qua nền tảng Google Meet (thời lượng 30–40 phút/người) và phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với 10 học sinh (chia thành 2 nhóm khối 10 và khối 11, mỗi nhóm 5 học sinh) theo khung phỏng vấn của Hatch (2002).

Cơ cấu mẫu khảo sát

  • Mẫu giáo viên ($N = 4$): Toàn bộ là nữ giáo viên tiếng Anh; trong đó 2 giáo viên có thâm niên trên 16 năm và 2 giáo viên có khoảng 10 năm kinh nghiệm; tần suất áp dụng PBL trong lớp học từ 1 đến 2 lần/tháng.
  • Mẫu học sinh ($N = 80$): Được chọn mẫu ngẫu nhiên từ các lớp đang học sách giáo khoa thí điểm:
    • Giới tính: 27 nam (33,75%), 53 nữ (66,25%).
    • Khối lớp: 33 học sinh lớp 10 (41,25%), 47 học sinh lớp 11 (58,75%).
    • Trình độ tiếng Anh: 12 học sinh Giỏi (15,0%), 55 học sinh Trung bình/Khá (68,75%), 13 học sinh Yếu (16,25%).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cải cách giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam theo Đề án Ngoại ngữ Quốc gia và Quyết định 5209/QĐ-BGDĐT. Tác giả nêu rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, tính mới, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với giáo viên, học sinh, nhà trường và cấu trúc năm chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương tổng quan lý thuyết hệ thống hóa các khái niệm về PBL, đối chiếu quan điểm của các tác giả như Hedge (1993), Thomas (2000), Fried-Booth (2002). Chương này phân tích chi tiết các lợi ích cốt lõi (phát triển bốn kỹ năng, sự tự chủ, tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, ứng dụng công nghệ thông tin) và các trở ngại đã được chứng minh trong y văn thế giới (áp lực thời gian, thiếu hụt tài liệu, khó khăn trong thiết kế câu hỏi dẫn dắt, đánh giá chéo). Đồng thời, chương 2 điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và quốc tế về PBL trong môi trường EFL/CALL/STEM.

Chapter 3: Methodology

Chương phương pháp luận mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực chứng:

  • Thiết kế kết hợp giữa định lượng và định tính.
  • Quy trình thử nghiệm trước bảng hỏi (pilot study) trên 5 học sinh để chuẩn hóa câu từ và bố cục.
  • Kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên đối với 80 học sinh điền bảng hỏi và chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) đối với 10 học sinh tham gia phỏng vấn nhóm và 4 giáo viên.
  • Quy trình phân tích dữ liệu thống kê bằng SPSS 22 (thống kê mô tả, kiểm định One-sample T-test, Independent Samples T-test, One-way ANOVA) và phân tích nội dung định tính (qualitative content analysis) theo quy trình chuẩn bị, tổ chức và báo cáo của Elo & Kyngas (2008).

Chapter 4: Results and Discussion

Chương kết quả và thảo luận trình bày toàn bộ số liệu thu thập được theo ba trục nội dung chính: nhận thức về lợi ích, nhận thức về khó khăn và nhận thức về giải pháp, kết hợp đối chiếu giữa số liệu bảng hỏi và trích dẫn phỏng vấn sâu.

Nhóm nội dung Phát hiện định lượng chính Phát hiện định tính (Giáo viên & Học sinh)
Lợi ích của PBL Điểm trung bình chung $M = 3{,}76$; T-test ($M = 3{,}35, p < 0{,}05$). Mục cao nhất: Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm ($M = 3{,}59$), cải thiện kết quả học tập ($M = 3{,}45$), tăng hứng thú học tập ($M = 3{,}45$), áp dụng vào thực tế ($M = 3{,}43$). Học sinh tự tin hơn trong thuyết trình, tăng vốn từ vựng, giảm lo âu khi nói trước đám đông; giáo viên nhận định PBL giúp phát triển kỹ năng giao tiếp và ứng dụng CNTT (Canva, PowerPoint, Video).
Khó khăn khi thực hiện Điểm trung bình chung $M = 2{,}77$; T-test ($M = 2{,}62, p < 0{,}05$). Trở ngại lớn nhất: Thiếu tự tin khi nói tiếng Anh ($M = 2{,}94$), không biết bắt đầu dự án từ đâu ($M = 2{,}87$), thiếu thời gian ($M = 2{,}84$), nguồn tài liệu và kinh phí ($M = 2{,}65$). Học sinh gặp khó khăn trong việc sắp xếp lịch làm việc nhóm ngoài giờ và tìm tài liệu chuẩn xác; giáo viên gặp áp lực về tiết học 45 phút quá ngắn, hiện tượng ỷ lại (free-riding) và khó khăn khi chấm điểm cá nhân trong bài làm nhóm.
Giải pháp đề xuất Điểm trung bình chung $M = 3{,}79$; T-test ($p < 0{,}05$). Tỷ lệ đồng thuận cao nhất: Cần đủ thời gian làm dự án ($M = 3{,}97, 73{,}75%$), tạo không khí lớp học cởi mở ($M = 3{,}94$), tự do chọn chủ đề ($M = 3{,}89, 67{,}5%$), rèn luyện kỹ năng thuyết trình ($M = 3{,}88, 73{,}75%$). Giáo viên đề xuất sử dụng bảng tiêu chí đánh giá (rubric) minh bạch kết hợp đánh giá đồng đẳng (peer assessment), tổ chức họp nhóm 1-1; học sinh mong muốn được hướng dẫn cụ thể công cụ CNTT và tài liệu tham khảo.

Về mặt thống kê suy luận:

  • Kiểm định Independent Samples T-test: So sánh nhận thức giữa học sinh khối 10 ($M = 3{,}554$) và khối 11 ($M = 3{,}481$) cho thấy sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p = 0{,}646 > 0{,}05$). Cả hai khối lớp đều có nhận thức và trải nghiệm tương đồng về PBL.
  • Kiểm định One-way ANOVA: Đánh giá nhận thức theo các mức độ năng lực tiếng Anh (Giỏi, Khá/Trung bình, Yếu) cho thấy không có sự phân hóa mang tính xung đột tiêu cực, song học sinh yếu hơn chịu áp lực lớn hơn về tâm lý và từ vựng.

Chapter 5: Conclusions, Implications, and Recommendations

Chương cuối tóm tắt toàn bộ kết quả nghiên cứu, rút ra các hàm ý sư phạm thiết thực cho giáo viên và học sinh phổ thông, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của đề tài và đề xuất các hướng mở rộng cho những nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm

  1. Thái độ tích cực đối với PBL: Cả giáo viên và học sinh đều có nhận thức tích cực về việc đưa các bài học dự án trong sách giáo khoa mới vào giảng dạy. PBL không chỉ hỗ trợ phát triển năng lực ngôn ngữ (đặc biệt là kỹ năng nói và làm giàu vốn từ vựng) mà còn rèn luyện các kỹ năng thế kỷ 21: làm việc nhóm ($M = 3{,}59$), tư duy phản biện ($M = 3{,}36$), giải quyết vấn đề ($M = 3{,}21$) và tự chủ trong học tập ($M = 3{,}33$).
  2. Nhận diện chính xác các rào cản thực tế: Khó khăn lớn nhất của học sinh xuất phát từ yếu tố tâm lý và năng lực ngôn ngữ (thiếu tự tin phát âm, sợ nói sai trước lớp với $M = 2{,}94$) cùng với việc phân bổ quỹ thời gian ($M = 2{,}84$). Về phía giáo viên, giới hạn thời lượng 45 phút/tiết trên lớp và bài toán xây dựng công cụ đánh giá (rubrics) công bằng cho từng thành viên trong nhóm là hai thách thức nổi cộm.
  3. Đồng thuận cao về hệ giải pháp: Giải pháp có mức độ đồng ý cao nhất là việc giáo viên cần phân bổ thời gian hợp lý cho các giai đoạn của dự án ($M = 3{,}97$), xây dựng môi trường học tập cởi mở, khuyến khích ($M = 3{,}94$), trao quyền cho học sinh lựa chọn chủ đề theo sở thích ($M = 3{,}89$) và hướng dẫn kỹ năng thuyết trình, kỹ năng số ($M = 3{,}88$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với giáo viên:
    • Cần hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện dự án ngay từ đầu bài học, cung cấp các ví dụ mẫu (models/samples) và nguồn ngữ liệu tham khảo đáng tin cậy.
    • Thiết kế bảng tiêu chí đánh giá (rubric) chi tiết, tích hợp đánh giá của giáo viên với đánh giá chéo giữa các học sinh (peer evaluation) và tự đánh giá (self-assessment) nhằm giải quyết triệt để tình trạng ỷ lại.
    • Đóng vai trò là người cố vấn (facilitator), hỗ trợ giải quyết xung đột nhóm và theo dõi tiến độ từng cá nhân thông qua các buổi trao đổi ngắn.
  • Đối với học sinh:
    • Chủ động lập kế hoạch và phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm; tận dụng các công cụ phần mềm (PowerPoint, Canva, Video) để tối ưu hóa sản phẩm dự án.
    • Tích cực thực hành thuyết trình và trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề để giải tỏa áp lực lo âu trước đám đông.

Đóng góp của công trình

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị về việc áp dụng PBL trong chương trình sách giáo khoa tiếng Anh thí điểm cấp THPT tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (cụ thể là tỉnh An Giang). Việc khảo sát đối sánh song song giữa giáo viên và học sinh giúp cung cấp cái nhìn toàn diện, hai chiều về thực trạng dạy học dự án tại trường phổ thông thực hành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận trong đề tài

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát định lượng giới hạn ở 80 học sinh và 4 giáo viên tại một trường duy nhất (Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm Long Xuyên), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các trường THPT tại các địa bàn khác còn có phần hạn chế.
  • Bối cảnh thu thập dữ liệu: Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn phòng chống dịch Covid-19, việc thu thập dữ liệu bảng hỏi phải thực hiện qua Google Forms và phỏng vấn qua Google Meet, phần nào ảnh hưởng đến tương tác trực tiếp trong lớp học thực tế.
  • Phạm vi khối lớp: Đề tài mới chỉ khảo sát trên học sinh khối 10 và khối 11, chưa bao quát khối 12 do tính chất đặc thù của năm cuối cấp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát tới nhiều trường THPT với các điều kiện cơ sở vật chất và vùng miền khác nhau (nông thôn, đô thị).
  • Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn (longitudinal study) hoặc nghiên cứu hành động (action research) có đo lường trước và sau can thiệp (pre-test / post-test) để đánh giá định lượng chính xác sự tiến bộ về điểm số ngôn ngữ (TOEFL, IELTS, bài kiểm tra định kỳ) khi áp dụng PBL.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp phương pháp giảng dạy (ELT Methodology), cách thiết kế bảng hỏi Likert song ngữ, quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và các phép kiểm định thống kê t-test, ANOVA trên phần mềm SPSS.
  • Giáo viên tiếng Anh THPT: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về tâm lý, khó khăn của học sinh khi làm việc nhóm, từ đó áp dụng các giải pháp tổ chức hoạt động dự án, thiết kế rubric đánh giá và phân bổ thời gian hiệu quả cho phần "Project" trong sách giáo khoa mới.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên về kỹ thuật tổ chức dạy học tích hợp và ứng dụng phương pháp dạy học theo dự án trong chương trình giáo dục phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của đề tài bao gồm những đối tượng nào và được chọn theo phương pháp nào?

Khóa luận khảo sát 80 học sinh khối 10 và 11 (27 nam, 53 nữ) thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) để trả lời bảng hỏi trực tuyến. Đối với phần phỏng vấn định tính, tác giả chọn 4 nữ giáo viên tiếng Anh có thâm niên từ 10 đến trên 16 năm và chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) 10 học sinh (5 học sinh lớp 10, 5 học sinh lớp 11; đủ các trình độ Giỏi, Khá, Yếu) để tiến hành thảo luận nhóm trọng tâm.

2. Độ tin cậy của bộ câu hỏi khảo sát trong nghiên cứu được kiểm định ra sao?

Bảng hỏi gồm 48 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 22:

  • Thang đo Lợi ích (15 biến): $\alpha = 0{,}941$.
  • Thang đo Khó khăn (15 biến): $\alpha = 0{,}921$.
  • Thang đo Giải pháp (18 biến): $\alpha = 0{,}970$. Các hệ số này đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn, khẳng định thang đo có độ tin cậy rất cao.

3. Những khó khăn lớn nhất mà học sinh và giáo viên gặp phải khi triển khai PBL là gì?

Về phía học sinh, khó khăn nổi bật là sự thiếu tự tin khi thuyết trình bằng tiếng Anh ($M = 2{,}94$), lúng túng khi bắt đầu triển khai dự án ($M = 2{,}87$), thiếu thời gian phối hợp nhóm ($M = 2{,}84$) và thiếu nguồn tài liệu, kinh phí ($M = 2{,}65$). Về phía giáo viên, áp lực về thời lượng tiết học ngắn (45 phút), sự phân công nhiệm vụ không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm (hiện tượng ỷ lại) và việc cho điểm đánh giá cá nhân trong một sản phẩm chung là những thách thức chủ yếu.

4. Kết quả kiểm định thống kê có cho thấy sự khác biệt về nhận thức giữa học sinh khối 10 và khối 11 không?

Kiểm định Independent Samples T-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức của học sinh khối 10 ($M = 3{,}554$) và khối 11 ($M = 3{,}481$) đối với việc triển khai PBL với giá trị $p = 0{,}646 > 0{,}05$. Điều này chứng minh quan điểm và phản hồi về PBL là tương đồng ở cả hai khối lớp tại trường khảo sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Thuận đã phản ánh toàn diện nhận thức của giáo viên và học sinh về việc triển khai phương pháp dạy học theo dự án (PBL) trong chương trình sách giáo khoa tiếng Anh mới tại Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm Long Xuyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định PBL mang lại nhiều giá trị thiết thực trong việc nâng cao kỹ năng nói, tinh thần hợp tác nhóm và sự hứng thú học tập, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về thời gian, tâm lý lo âu và công tác kiểm tra đánh giá. Các khuyến nghị và giải pháp sư phạm được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông.