Nghiên cứu nhân giống lan Hạc Vỹ Dendrobium aphyllum In Vitro

Nghiên cứu nhân giống lan hạc vỹ Dendrobium aphyllum Roxb. Fisher bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro đạt kết quả tối ưu. Tìm hiểu quy trình chi tiết!

Trường đại học

Viện Ứng dụng Công nghệ - Bộ KH&CN

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận/đề tài nghiên cứu
47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Về Nhân Giống Lan Hạc Vỹ In Vitro Tổng Quan

Chi Hoàng thảo (Dendrobium) là một trong những chi lớn nhất của họ Lan (Orchidaceae), với khoảng 1.184 loài. Lan Hoàng thảo Hạc Vỹ (Dendrobium aphyllum) là một loài lan rừng đẹp, có giá trị y học và thương mại cao. Tuy nhiên, loài này đang bị khai thác quá mức và vùng phân bố bị tàn phá, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Tỷ lệ nảy mầm từ hạt trong tự nhiên rất thấp. Do đó, cần có các biện pháp kỹ thuật để nhân giống, bảo tồn và phát triển loài lan dược liệu có giá trị này của Việt Nam. Kỹ thuật nhân giống In Vitro (Nhân giống mô lan) là một giải pháp hiệu quả. Phương pháp này cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền. Nhân giống lan Hạc Vỹ bằng kỹ thuật nuôi cấy In Vitro góp phần bảo tồn và phát triển loài lan dược liệu quý hiếm của Việt Nam. Kỹ thuật này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy về hoa lan nói chung và chi lan Hoàng thảo nói riêng. Đồng thời, cung cấp số liệu và thông tin khoa học cho các nhà nghiên cứu khoa học tham khảo. Góp phần bảo tồn và phát triển cây dược liệu, cây cảnh có giá trị của Việt Nam. Giúp bà con vùng núi cao xóa đói giảm nghèo, ổn định cuộc sống, không chặt phá rừng.

1.1. Tầm quan trọng của bảo tồn lan Hạc Vỹ

Nhiều loài lan đang có nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu, khai thác quá mức, buôn bán bất hợp pháp và lấn chiếm đất đai. Lan rừng Việt Nam nổi tiếng với vẻ đẹp và tính năng riêng biệt. Do đó cần có các biện pháp kỹ thuật để nhân giống, bảo tồn và phát triển loài lan có giá trị. Hoa lan, có thể được duy trì trong tự nhiên (bảo tồn in situ) và chuyển khỏi môi trường sống của chúng (bảo tồn ex situ). Bảo tồn in situ là cách tốt nhất để bảo tồn sự đa dạng di truyền các loài lan, nhưng nó rất khó khăn để duy trì trong một thời gian dài. Bảo tồn nguồn gen bằng nuôi cấy in vitro và bảo quản lạnh được sử dụng để bảo tồn đa dạng di truyền của chúng. Đây là cơ sở khoa học để đề tài ứng dụng kỹ thuật này trong công tác bảo tồn loài lan Nghệ tâm và Hạc vỹ.

1.2. Ưu điểm vượt trội của nhân giống lan In Vitro

Một số phương pháp nhân giống vô tính bằng tách chồi vượt, giâm hom nhưng đều cho hệ sống nhân giống thấp, cần diện tích lớn, cần nhiều cây mẹ, cây dễ bị bệnh, nhanh bị lão hóa, khả năng sinh trưởng kém, rất khó sử dụng vào mục đích thương mại. Kỹ thuật nuôi cấy mô đang phát triển rộng rãi để nhân giống các loài lan, nhờ kỹ thuật này, những giống lan quý đã có thể nhân giống dễ dàng với hệ số nhân giống cao, cây đồng đều, ổn định về mặt di truyền, sạch bệnh, có sức sống cao. Có thể dùng nhiều bộ phận của hoa lan làm bộ phận nuôi cấy như: gieo hạt invitro, đỉnh sinh trưởng, mắt ngủ trên thân, phương pháp lớp mỏng tế bào…

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Lan Hạc Vỹ Vấn Đề Giải Pháp

Mặc dù kỹ thuật nhân giống In Vitro mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn những thách thức cần vượt qua. Một trong số đó là nguy cơ nhiễm bệnh trong quá trình nuôi cấy. Việc khử trùng vật liệu ban đầu và duy trì môi trường vô trùng là rất quan trọng. Ngoài ra, việc xác định môi trường dinh dưỡng phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của cây cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chất điều tiết sinh trưởng thực vật như BA (Benzylaminopurine)NAA (Naphthaleneacetic acid) có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của chồi và rễ. Cần phải tối ưu hóa nồng độ và tỷ lệ của các chất này để đạt được kết quả tốt nhất. Thách thức khác là quá trình chuyển cây từ môi trường In Vitro ra môi trường tự nhiên. Cây con cần được làm quen dần với điều kiện ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ khác nhau. Quá trình này đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ và kinh nghiệm. Giá thể trồng lan cũng cần được lựa chọn kỹ càng để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho cây.

2.1. Kiểm soát nhiễm bệnh trong phòng thí nghiệm

Hạt lan rất nhỏ, có cấu tạo không hoàn chỉnh, do đó muốn hạt nảy mầm phải tạo đủ điều kiện dinh dưỡng và môi trường. Ở nhiều nước trên thế giới, phương thức nảy mầm hạt lan in vitro là một phần quan trọng của trương trình bảo tồn và nhân giống các loài lan quý hiếm, cung cấp cây con cho chương trình phục hồi tái sinh rừng. Dutta et al., (2011) đã sử dụng hạt của Hạc vỹ 15 tuần tuổi được nảy mầm trên môi trường MS. Hạt giống hình thành protocorm sau 5 tuần nuôi cấy. Các PLBs cho tỷ lệ nảy mầm, số chồi và rễ nhiều hơn trên môi trường MS bổ sung IAA + KIN. Chính vì thế, chúng tôi tiến hành nghiên cứu cách khử trùng quả lan làm nguồn vật liệu trong nhân giống in vitrocác kết quả được thể hiện tại bảng.

2.2. Tối ưu hóa môi trường dinh dưỡng và hormone tăng trưởng

BA là một chất điều tiết sinh trưởng nhân tạo thuộc nhóm Cytokinin, là nhóm được sử dụng rộng rãi nhất trong kỹ thuật nuôi cấy mô hiện nay. Tác dụng chủ yếu của nó là kích thích sự phân chia tế bào, thúc đẩy sự hoạt động của chồi bên. Nồng độ sử dụng khác nhau tùy đối tượng thực vật nuôi cấy, các kết quả nghiên cứu cho thấy: ở nồng độ 22µM thích hợp với sự phát triển chồi ở Cymbidium aloifolium, nhưng đối với D. moschatum nồng độ thích hợp nhất cho sự phát triến của chồi lại là 44µM (N.Nayak et al . Để tìm nồng độ phù hợp của BA đến giai đoạn khởi động mẫu tạo vật liệu ban đầu cho cây lan Hạc vỹ, trong thí nghiệm này chúng tôi bố trí 5 nồng độ khác nhau: 0; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0mg/l.

2.3. Thích nghi cây In Vitro ra môi trường tự nhiên Bí quyết

Giá thể có ý nghĩa quan trọng đối với nuôi trồng cây lan, đặc biệt là trong giai đoạn vườm ươm. Sử dụng giá thể phù hợp sẽ giữ am giúp cho cây sinh trưởng, phát triển tốt. Nhiều tác giả Trung quốc đã quan tâm nghiên cứu về ảnh hưởng của giá thể đến sinh trưởng, phát triển của cây lan Dendrobium. Theo Pan Chun-xiang et al.,(2009) các loại giá thể vỏ cây, mùn cưa, gạch vụn. đã ảnh hưởng đến cấu trúc rễ của cây D. Kết quả cho thấy các cây trồng trên giá thể gạch vụn có số tế bào chóp rễ nhiều hơn và thành của các tế bào nhu mô tủy và nhu mô mạch của rễ lại dày hơn so với trồng trên các loại giá thể khác.

III. Phương Pháp Khử Trùng Hiệu Quả Cho Nhân Giống Lan Hạc Vỹ

Khử trùng là bước quan trọng để loại bỏ vi sinh vật gây hại, đảm bảo môi trường nuôi cấy vô trùng. Các phương pháp khử trùng thường được sử dụng bao gồm sử dụng hóa chất như H2O2, HgCl2 và NaOCl. Nồng độ và thời gian tiếp xúc của hóa chất cần được điều chỉnh phù hợp để không gây hại cho vật liệu ban đầu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng NaOCl (3%) trong 10 phút là phương pháp khử trùng hiệu quả và an toàn cho quả lan Hạc Vỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi loại hóa chất có ưu và nhược điểm riêng. HgCl2 có hiệu quả cao nhưng độc hại, cần được sử dụng cẩn thận. Sau khi khử trùng, vật liệu cần được rửa sạch nhiều lần bằng nước cất vô trùng để loại bỏ hoàn toàn hóa chất. Việc kiểm tra tỷ lệ mẫu sống và nảy mầm sau khử trùng là cần thiết để đánh giá hiệu quả của phương pháp.

3.1. So sánh các hóa chất khử trùng H2O2 HgCl2 NaOCl

Nhiều nước trên thế giới, phương thức nảy mầm hạt lan in vitro là một phần quan trọng của trương trình bảo tồn và nhân giống các loài lan quý hiếm, cung cấp cây con cho chương trình phục hồi tái sinh rừng. Dutta et al., (2011) đã sử dụng hạt của Hạc vỹ 15 tuần tuổi được nảy mầm trên môi trường MS. Hạt giống hình thành protocorm sau 5 tuần nuôi cấy. Các PLBs cho tỷ lệ nảy mầm, số chồi và rễ nhiều hơn trên môi trường MS bổ sung IAA + KIN. Chính vì thế, chúng tôi tiến hành nghiên cứu cách khử trùng quả lan làm nguồn vật liệu trong nhân giống in vitro.

3.2. Quy trình khử trùng quả lan Hạc Vỹ chi tiết từng bước

Quả lan được thu hái khi đạt khoảng 10 tháng tuổi sau khi thụ phấn. Quả được rửa sạch bằng nước xà phòng, sau đó khử trùng15%H2O2, 0,1%HgCl2, hypochlorite-Na (3%NaOCl),trong 10 phút rồi rửa lại nhiều lần bằng nước cất vô trùng, sau đócắt, rạch quả và gieo hạt trên môi trường Vacin Went (VW) + 20g/l đường + 100ml/l nước dừa + 5,5g/l thạch, pH 5,5,bổ sung chất kích thích sinh trưởng Benzyladenine acid (BA) nồng độ dao động từ 0,1 – 3,0mg/l.

IV. Nhân Nhanh Chồi Lan Hạc Vỹ Bí Quyết Từ Dịch Khoai Tây

Giai đoạn nhân nhanh chồi là then chốt để tạo ra số lượng lớn cây giống. Việc bổ sung các hợp chất hữu cơ tự nhiên vào môi trường nuôi cấy có thể thúc đẩy sự phát triển của chồi. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch nghiền khoai tây, cà rốt và bột tảo Spirulina có thể cải thiện hệ số nhân chồi. Dịch nghiền khoai tây chứa cacbonhydrat, amino axit, muối khoáng và vitamin, có tác dụng tốt trong việc phát triển cây giống. Bột tảo Spirulina cũng có tác động tích cực đến tỷ lệ sống của chồi. Tuy nhiên, cần tìm ra nồng độ phù hợp của các hợp chất này để tránh gây ức chế sự phát triển của cây. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung 60g/l dịch nghiền khoai tây và 30g/l dịch nghiền cà rốt vào môi trường nuôi cấy mang lại kết quả tốt nhất.

4.1. Tác dụng của dịch nghiền khoai tây đối với sự phát triển chồi

Kết quả nghiên cứu ở bảng cho thấy khi bổ sung khoai tây vào môi trường môi cấy đã có tác dụng tích cực đến hệ số nhân protorcom và chồi, chiều cao trung bình của chồi, so với môi trường không bổ sung khoai tây. Nghiên cứu ảnh hưởng của dịch khoai tây nghiềnđến quá trình nhân nhanh protocorm và chồi ( sau 6 tuần)

4.2. Cách sử dụng bột tảo Spirulina để tăng tỷ lệ sống của chồi

Kết quả ở bảng cho thấy: Tổ hợp chất điều tiết sinh trưởng 1,5 mg/l BA + 0,5 mg/l αNAA có bổ sung bột tảo Spirulina với hàm lượng từ 1 g/l đến 2 g/l trong môi trường VW + 20g/l đường + 100ml/L nước dừa + 5,5g/l thạch + 1,5 mg/l BA + 0,5mg/l αNAA + 60 g/l dịch khoai tây nghiền + 30 g/l cà rốt, pH 5,5 đều có tác dụng tốt đến khả năng nhân protocorm và chồi, trong đó hàm lượng 1 g/l bột tảo Spirulina cho kết quả tốt nhất, các chỉ tiêu về hệ số nhân protocorm, hệ số nhân chồi đều cao hơn so với các công thức khác.

V. Tạo Cây Hoàn Chỉnh In Vitro Vai Trò Của IBA

Giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh là bước cuối cùng trong quy trình nhân giống In Vitro. Mục tiêu là tạo ra cây con có đủ thân, lá, rễ, khỏe mạnh và có khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên. Auxin, đặc biệt là IBA (Indole-3-butyric acid), có vai trò quan trọng trong việc kích thích sự hình thành rễ. Nồng độ IBA cần được điều chỉnh phù hợp để đạt được số lượng và chất lượng rễ tốt nhất. Nghiên cứu cho thấy rằng việc bổ sung 1.0 mg/l IBA vào môi trường nuôi cấy mang lại kết quả tốt nhất cho sự hình thành rễ của lan Hạc Vỹ. Việc bổ sung than hoạt tính vào môi trường cũng có thể giúp cải thiện sự phát triển của cây con.

5.1. Ảnh hưởng của nồng độ IBA đến sự hình thành rễ

Số liệu qua bảng cho thấy: bổ sung IBA vào môi trường nuôi cấy đã có tác dụng tích cực đến sự hình thành rễ và chiều cao trung bình của chồi, tác động rõ rệt đến sinh trưởng và phát triển của loàilan Hoàng thảo Hạc vỹ. Chiều cao cây đạt cao nhất là 6,93cm, số lá 6,0, số rễ 9,50 trên môi trường VW bổ sung 1,0 mg/l IBA. Ngược lại, khi tăng nồng độ IBA lên quá 1,5 mg/l thì chiều cao, số lá trên cây có xu hướng giảm dần.Tăng nồng độ của IBA lên 2 mg/l đã có tác dụng xấu, làm ức chế sự sinh trưởng của rễ, số rễ và chiều dài rễ giảm, rễ có hiện tượng nâu hóa và yếu, lá chuyển sang màu vàng.

5.2. Vai trò của than hoạt tính trong môi trường tạo cây

Không chỉ có các chất hợp chất hữu cơ được bổ sung vào môi trường nuôi cấy, các chất điều hòa sinh trưởng thực vật cũng được sử dụng phổ biến trong nuôi cấy hoa lan. Có hai nhóm chính của điều hòa sinh trưởng thực vật: cytokinin và auxin. Các cytokinin thường được dùng trong môi trường nuôi cấy mô thực vật: BA, kinetin và TDZ để kích thích sự phân chia tế bào, gây ra sự hình thành chồi và sự gia tăng chồi nách và làm chậm sự hình thành rễ. Các Auxin (2,4-D, αNAA, IAA và IBA) thường được dùng trong nuôi cấy hoa lan để kích thích sự phân chia tế bào, biệt hoá rễ, hình thành mô sẹo, kìm hãm sự phát triển chồi và tạo ra các rễ phụ. Ngoài ra, Axit abscisic (ABA) được bổ sung để ức chế hoặc kích thích sự phát triển mô sẹo, thúc đẩy sự trưởng thành của phôi sinh dưỡng, ức chế sự nhân phôi thứ cấp, ngăn cản sự nảy mầm sớm của phôi sinh dưỡng

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Nhân Giống Hạc Vỹ In Vitro Kết Luận

Quy trình nhân giống lan Hạc Vỹ In Vitro đã được tối ưu hóa, mang lại hiệu quả cao trong việc tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong sản xuất lan giống quy mô công nghiệp. Việc sản xuất lan giống In Vitro không chỉ góp phần bảo tồn loài lan quý hiếm này mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho người trồng lan. Cây giống In Vitro có chất lượng tốt, sinh trưởng nhanh và ít bị bệnh, giúp tăng năng suất và chất lượng hoa. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện quy trình nhân giống, giảm chi phí thương mại lan giống In Vitro và mở rộng ứng dụng cho các loài lan khác.

6.1. Tiềm năng phát triển thương mại lan giống In Vitro

Việc sản xuất lan giống In Vitro không chỉ góp phần bảo tồn loài lan quý hiếm này mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho người trồng lan. Cây giống In Vitro có chất lượng tốt, sinh trưởng nhanh và ít bị bệnh, giúp tăng năng suất và chất lượng hoa.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển nhân giống lan In Vitro

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện quy trình nhân giống, giảm chi phí thương mại lan giống In Vitro và mở rộng ứng dụng cho các loài lan khác. Phân tích thành phần hóa học chínhtrong cây lan Hạc vỹ nuôi cấy in vitro so với cây lan Hạc vỹ mọc ngoài tự nhiên.

20/09/2025
Nghiên cứu nhân giống lan hạc vỹ dendrobium aphyllum roxb fisher bằng kĩ thuật nuôi cấy in vitro full 10 điểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chi Hoàng thảo (Dendrobium) là một trong những chi lớn nhất của họ Lan (Orchidaceae), ước tính có khoảng 1.184 loài (Leitchet al., 2009) và được phân bố từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á Thái Bình Dương đến New Zealand (Govaerts et al. Lan Hoàng thảo Hạc vỹ (Dendrobium aphyllum (Roxb.) Fisher) thuộc chi Hoàng thảo (Dendrobium) là loài lan rừng đẹp, có giá trị y học và giá trị thương mại cao. Trên thế giớichúng phân bố ở Ấn Độ, Nepan, Butan, Trung Quốc, Mianma, Nepal, Sri Lanka,Thái Lan, Lào, Camphuchia, Malaixia.Ở Việt Nam, Hạc vỹ thường mọc ở một số vùng:Lâm Đồng, Khánh Hòa, Lào Cai, Sơn La, Bắc Cạn, Ninh Thuận…(Averyanov et al., 2005; Sách đỏ Việt Nam, 2007).Theo y học cổ truyền Trung Quốc, Lan D. aphyllum có tác dụng chữa bệnh như: Dùng trị ho, đau họng, bỏng lửa; toàn cây trị kinh phong trẻ em, ăn uống bị ngộ độc (Sách Đỏ Việt Nam, 2007).

Do nhu cầu sử dụng làm cây hoa cảnh và dược liệu tăng mạnh trong thời gian gần đây nên loài D. aphyllumđã bị khai thác kiệt quệ.Mặt khác, tỷ lệ nảy mầm từ hạt trong tự nhiên rất thấp và vùng phân bố của D. aphyllumbị tàn phá nghiêm trọng nên loài cây này lâm vào tình trạng gần như tuyệt chủng và được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam, 2007 và hạng mục IUCN (Romand-Monnier, 2013) cần phải được bảo vệ. Do vậy cần có các biện pháp kỹ thuật để nhân giống, bảo tồn và phát triển loài lan dược liệu có giá trị này của Việt Nam.

Nhằm góp phần làm phong phú nguồn dược liệu quý của Việt Nam, làm đẹp môi trường cảnh quan, nâng cao thu nhập cho người trồng lan, chúng tôi thực hiện đề tài:“Nghiên cứu nhân giống lan Hạc vỹ (Dendrobium aphyllum (Roxb.) Fisher) bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro”. Mục tiêu của đề tài Nhân nhanh được loài lan Hạc vỹ (Dendrobium aphyllum(Roxb.) Fisher) bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro, nhằm góp phần bảo tồn và phát triển loài Lan dược liệu quý hiếm của Việt Nam. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.Ý nghĩa khoa học 1 * Kết quả của đề tài có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy về hoa lan nói chung và chi lan Hoàng thảo nói riêng. * Góp phần xây dựng quy trình nhân giống in vitrolan D.

aphyllum vốn chưa được nghiên cứu ở Việt Nam * Cung cấp số liệu và thông tin khoa học cho các nhà nghiên cứu khoa học tham khảo 2.2 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài * Góp phần bảo tồn và phát triển cây dược liệu, cây cảnh có giá trị của Việt Nam. Giúp bà con vùng núi cao xóa đói giảm nghèo, ổn định cuộc sống, không chặt phá rừng. * Góp phần phát triển khu du lịch sinh thái. * Đề xuất phương pháp nhân nhanh giống với số lượng lớn, sạch bệnh, giá thành phù hợp, đáp ứng nhu cầu của thị trường cung cấp nguyên liệu cho ngành Dược phục vụ nội tiêu, nâng cao sức khỏe cộng đồng và tiến tới tham gia xuất khẩu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu * Quả lan Hạc vỹ (Dendrobium aphyllum) thu thập từ Khánh Hòa và được đưa vào nuôi cấy in vitro tại phòng nuôi cấy mô tế bào thực vật của Phòng thí nghiệm Phát triển Ứng dụng Y sinh Công nghệ- Viện Ứng dụng Công nghệ - Bộ KH&CN. * Các nghiên cứu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Phát triển Ứng dụng Y sinh Công nghệ - Viện Ứng dụng Công nghệ- Bộ KH&CN.1 Cơ sở khoa học về nhân giống lan 1.1 Bảo tồn hoa lan Trên thế giới nhiều loài lan đang có nguy cơ tuyệt chủng, hiếm và được liệt kê trong phụ lục II của CITES, do nhiều nguyên nhân như biến đổi khí hậu, khai thác quá mức, buôn bán bất hợp pháp và lấn chiếm đất đai. Hoa lan được biết đến như là cây cảnh quan trọng ở Việt Nam, đặc biệt là lan rừng. Các loài lan rừng của Việt Nam nổi tiếng với vẻ đẹp và tính năng riêng biệt của chúng và đang có nhu cầu sử dụng làm cảnh và làm thuốc cao trên toàn thế giới.

Do đó cần có các biện pháp kỹ thuật để nhân giống, bảo tồn và phát triển loài lan có giá trị của Việt Nam. Hoa lan, có thể được duy trì trong tự nhiên (bảo tồn in situ) và chuyển khỏi môi trường sống của chúng (bảo tồn ex situ). Bảo tồn in situ là cách tốt nhất để bảo tồn sự đa dạng di truyền các loài lan, nhưng nó rất khó khăn để duy trì trong một thời gian dài và có nguy cơ bị mất do bị sâu bệnh, sinh học và stress phi sinh học. Ngoài ra, rất tốn kém do sử dụng lao động và đất (Montakarn Pimsen, 2014).

Bảo tồn nguồn gen bằng nuôi cấy in vitro và bảo quản lạnh được sử dụng để bảo tồn đa dạng di truyền của chúng. Đây là cơ sở khoa học để đề tài ứng dụng kỹ thuật này trong công tác bảo tồn loài lan Nghệ tâm và Hạc vỹ.2 Các kỹ thuật về nhân giống hoa lan 1.1 Nhân giống hữu tính Hạt lan rất nhỏ, có cấu tạo không hoàn chỉnh. Một quả lan có thể chứa 1. Hạt lan có hình dạng, kích thước và màu sắc rất khác nhau.

Hầu hết các hạt lan có chiều rộng 0,09 - 0,27 mm và chiều dài 0,25 -1,2 mm. Trọng lượng hạt từ 0,0003 - 0,0014 mg (0,3 - 1,4 µg). Các hạt có chứa một phôi nhỏ, thiếu nội nhũ, do đó muốn hạt nảy mầm phải tạo đủ điều kiện dinh dưỡng và môi trường. Mặt khác, trong tự nhiên hạt lan phải được nhiễm nhiều loại nấm kí sinh thuộc chi Rhizoctonia mới có thể nảy mầm được (Montakarn Pimsen, 2014).

Phương pháp nảy mầm hạt lan in vitro là một phần quan trọng của trương trình bảo tồn và nhân giống các loài lan quý hiếm, cung cấp cây con cho chương trình 3 phục hồi tái sinh rừng.2 Nhân giống vô tính Một số phương pháp nhân giống vô tính bằng tách chồi vượt, giâm hom nhưng đều cho hệ sống nhân giống thấp, cần diện tích lớn, cần nhiều cây mẹ, cây dễ bị bệnh, nhanh bị lão hóa, khả năng sinh trưởng kém, rất khó sử dụng vào mục đích thương mại. Kỹ thuật nuôi cấy mô đang phát triển rộng rãi để nhân giống các loài lan, nhờ kỹ thuật này, những giống lan quý đã có thể nhân giống dễ dàng với hệ số nhân giống cao, cây đồng đều, ổn định về mặt di truyền, sạch bệnh, có sức sống cao. Có thể dùng nhiều bộ phận của hoa lan làm bộ phận nuôi cấy như: gieo hạt invitro, đỉnh sinh trưởng, mắt ngủ trên thân, phương pháp lớp mỏng tế bào… a) Các phương pháp nhân giống in vitro - Phương pháp nuôi cấy đỉnh sinh trưởng Nuôi cấy đỉnh sinh trưởng là một trong những kỹ thuật hữu hiệu nhằm đảm bảo các đặc tính di truyền của mẹ trong các cây tái sinh (Morel, 1960). Khi nuôi cấy đỉnh sinh trưởng, mô phân sinh ở vùng đỉnh này, không như một số giống cây khác là hình thành cấu trúc protocorm để sau đó có thể biệt hóa thành cây.

Nhân các protocorm sẽ tạo thành các protocorm mới gọi là protocorm like body (Morel, 1964). Không như trong nuôi cấy mô sẹo in vitro của những loài thực vật khác, việc thiết lập gen của protocorm được xác định ngay từ protocorm hình thành ban đầu (Neumann et al. - Thể tiền chồi (Protocormlike body) Protocorm like body (PLB) là thuật ngữ đề chỉ những cấu trúc giống với protocorm và có nguồn gốc từ nuôi cấy in vitro đỉnh sinh trưởng hay mô phân sinh của chồi bất định ở các loài lan (Joseph& Robert, 1992). Đây là cấu trúc lần đầu tiên được đặt ra bởi Morel khi nuôi cấy đỉnh chồi của Cymbidium để tạo ra những cây sạch virus với các protocorm hình thành từ đỉnh sinh trưởng mà không phải là từ hạt.

Như vậy, nuôi cấy mô phân sinh họ Lan sẽ hình thành các protocormlike body (Morel, 1964). Kỹ thuật này vừa tạo ra cây sạch bệnh virus, đồng nhất về kiểu gen vừa cho tỷ lệ nhân giống cao. - Phương pháp nuôi cấy lớp mỏng tế bào Lớp mỏng tế bào (TCL) bao gồm các mẫu có kích thước nhỏ cắt từ những tổ 4 chức thực vật (thân, lá, phát hoa, sơ khởi hoa hay tổ chức hoa, lá mầm trụ trên/dưới lá mầm, vùng đỉnh hay phôi). Các lát cắt có thể cắt dọc (lTCL), hay cắt ngang (tTCL).

Các 1TCL chỉ chứa một loại mô như tầng các tể bào biểu bì nhưng các tTCL lại bao gồm các tế bào từ các kiểu mô khác nhau: tế bào biểu bì, vùng vỏ, tầng phát sinh gỗ, quanh mạch và lõi, nhu mô. Nuôi cấy các TCL có thể phân lập các tế bào, các tầng mô và phụ thuộc vào trạng thái di truyền, các yếu tố ngoài gen, các điều kiện sinh trưởng có kiểm soát (ánh sáng, nhiệt độ, pH, chất điều hòa sinh trưởng thực vật, các chất bổ sung vào môi trường.) dẫn tới sự cảm ứng in vitro phát sinh hình thái. Khả năng phát sinh hình thái của một TCL phụ thuộc các yếu tố như: sự nhận biết các dấu hiệu đúng, sự truyền tính trạng, khả năng di truyền để đáp ứng và phản ứng với các dấu hiệu này, tình trạng sinh lý và nguồn gốc (mô hay tổ chức) của TCL, các yếu tố stress, các trạng thái im lặng của gen. Các tế bào trong TCL có thể phản biệt hóa dẫn đến việc thiết kế các kiểu hình.

Trong các TCL, con đường phát sinh hình thái của những mô chuyên trách xuất phát từ các tế bào, các mô có thể được điều khiển và kiểm soát rõ ràng, cho phép nghiên cứu về sự thay đổi phân tử, sinh lý, sinh hóa có thể xảy ra. Các TCL cũng sử dụng trong tăng cường trao đổi các hợp chất thứ cấp, dược chất qua việc nuôi cấy các tổ chức chuyển gen, nuôi cấy thực vật tự dưỡng bằng bioreactor (Dương Tấn Nhựt, 2007). Các lớp tế bào mỏng đã được sử dụng thành công trong thể tiền chồi (protocorm-like body) và tạo callus ở Aranda, Coelogyne cristata, Cymbidium spp., Doritaenopsis, Paphiopedilum, Renanthera, Rhynchostylis, Spathoglottis và Xenikophyton. Teixeira da Silva, 2013b).

b) Môi trường dinh dưỡng trong nuôi cấy in vitro Có nhiều loại môi trường nuôi cấy thích hợp cho vi nhân giống hoa lan như: Knuson L (1946), Murashige & Skoog (MS) (1962), Vacin & Went (VW) (1949)…Mỗi loại môi trường đều có chất vi lượng và đa lượng, vitamin khác nhau. Nói chung, sự sinh trưởng và phát triển của cây in vitro đều phụ thuộc vào môi trường nuôi cấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ