Nghiên cứu nhân giống in vitro cây Trầm hương Aquilaria crassna tại Bình Thuận

Tài liệu trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu nhân giống in vitro cây Trầm hương (Aquilaria crassna), giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen quý.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về cây Trầm hương

1.2. Đặc điểm thực vật học

1.3. Đặc điểm sinh thái và phân bố

1.4. Công dụng của Trầm hương

1.4.1. Hương liệu mỹ phẩm

1.4.2. Các lĩnh vực khác

1.5. Tình hình khai thác Trầm hương trong tự nhiên

1.6. Giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn gien

1.7. Khái niệm về nuôi cấy mô

1.8. Các giai đoạn chính trong quá trình nhân giống

1.8.1. Giai đoạn chuẩn bị

1.8.2. Giai đoạn cấy khởi động

1.8.3. Giai đoạn nhân nhanh

1.8.4. Tạo cây hoàn chỉnh (ra rễ)

1.8.5. Đưa cây ra môi trường tự nhiên

1.9. Những thành tựu về cây Trầm hương trên thế giới và Việt Nam

1.9.1. Trên thế giới

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Cây mẹ lấy vật liệu

2.4. Vật liệu nuôi cấy (mẫu cấy)

2.5. Phạm vi nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Lựa chọn phương pháp khử trùng mẫu vật nuôi ở các nồng độ khác nhau của HgCl2 và Ca (0Cl)2 trong các khoảng thời gian khác nhau

2.7.2. Chọn loại môi trường phù hợp

2.7.3. Ảnh hưởng của vitamin B2 đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

2.7.4. Ảnh hưởng của chất điều hoà sinh trưởng đến hệ số nhân chồi và chất lượng chồi

2.7.5. Ảnh hưởng của nồng độ BAP đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

2.7.6. Ảnh hưởng của nồng độ BAP + NAA đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

2.7.7. Ảnh hưởng của nồng độ IBA đến tỷ lệ ra rễ, số rễ trung bình/cây và chiều dài trung bình của rễ

2.7.8. Ảnh hưởng của thời gian huấn luyện đến tỷ lệ sống và chiều cao cây con ở vườn ươm

2.7.9. Điều kiện thí nghiệm

2.7.10. Bố trí thí nghiệm

2.7.11. Thu thập và xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Lựa chọn phương pháp khử trùng mẫu cấy

3.2. Nghiên cứu loại môi trường thích hợp cho nhân nhanh chồi

3.3. Ảnh hưởng của việc bổ sung vitamine B2 vào môi trường đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

3.4. Ảnh hưởng của chất điều hoà sinh trưởng trong môi trường đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

3.5. Ảnh hưởng của BAP đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

3.6. Ảnh hưởng của sự phối hợp nồng độ BAP + NAA trong môi trường đến hệ số nhân chồi và tỷ lệ chồi hữu hiệu

3.7. Ảnh hưởng của sự phối hợp nồng độ IBA trong môi trường tỷ lệ chồi ra rễ, số rễ trung bình/cây và chiều dài của rễ

3.8. Ảnh hưởng của thời gian huấn luyện đến tỷ lệ sống và chiều cao của cây con ở vườn ươm

4. Chương 4: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá nhân giống in vitro cây Trầm hương Aquilaria crassna

Cây Trầm hương, hay còn gọi là Dó bầu (tên khoa học: Aquilaria crassna), là một loài gỗ quý hiếm với giá trị kinh tế và văn hóa vô cùng to lớn. Sản phẩm Trầm hương được tạo ra từ cây được ứng dụng rộng rãi trong y học, mỹ phẩm cao cấp và các nghi lễ tín ngưỡng. Tuy nhiên, chính giá trị này đã dẫn đến tình trạng khai thác quá mức, đẩy loài cây này vào danh sách “Nguy Cấp – EN” trong Sách Đỏ Việt Nam. Trước nguy cơ cạn kiệt nguồn gen, phương pháp nhân giống in vitro cây Trầm hương nổi lên như một giải pháp công nghệ sinh học đột phá. Kỹ thuật này cho phép sản xuất hàng loạt cây con đồng đều về mặt di truyền, sạch bệnh từ một nguồn vật liệu rất nhỏ của cây mẹ ưu tú. Đây không chỉ là công cụ hiệu quả để bảo tồn nguồn gen Trầm hương mà còn mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp trầm, đáp ứng nhu cầu thị trường mà không gây áp lực lên các quần thể tự nhiên.

1.1. Giá trị kinh tế và thực trạng bảo tồn cây Dó bầu

Giá trị kinh tế cây Dó bầu là không thể phủ nhận, với sản phẩm Trầm hương và Kỳ nam có giá trị từ vài trăm đến hàng triệu đô la mỗi kilôgam. Điều này đã thúc đẩy các hoạt động tìm kiếm và khai thác tận diệt trong nhiều thập kỷ. Hậu quả là các cá thể Trầm hương có khả năng tạo trầm chất lượng cao trong tự nhiên gần như đã biến mất. Công tác bảo tồn nguồn gen Trầm hương trở thành nhiệm vụ cấp bách để cứu loài cây này khỏi nguy cơ tuyệt chủng và gìn giữ nguồn vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình nhân giống và cải thiện trong tương lai.

1.2. Tổng quan về kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật

Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật, hay vi nhân giống, là quy trình nuôi cấy các bộ phận thực vật (mô, tế bào, cơ quan) trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo, vô trùng và có kiểm soát. Ưu điểm vượt trội của phương pháp vi nhân giống Aquilaria crassna là khả năng tạo ra số lượng lớn cây con trong thời gian ngắn, giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ, đồng thời loại bỏ các mầm bệnh. Đây là công cụ công nghệ sinh học mạnh mẽ, giúp rút ngắn chu kỳ chọn tạo giống và cung cấp nguồn cây giống Trầm hương sạch bệnh cho sản xuất quy mô lớn.

II. Thách thức lớn trong việc nhân giống Trầm hương truyền thống

Các phương pháp nhân giống Trầm hương truyền thống, chủ yếu bằng hạt, đối mặt với nhiều rào cản lớn, hạn chế hiệu quả và quy mô sản xuất. Vấn đề lớn nhất là đời sống của hạt Trầm hương rất ngắn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng nảy mầm của hạt suy giảm nghiêm trọng theo thời gian. Gieo ngay sau khi thu hái, tỷ lệ nảy mầm đạt khoảng 65%, nhưng chỉ sau một tuần bảo quản, con số này giảm xuống còn 45% và chỉ còn 5% sau ba tuần. Điều này gây khó khăn cực lớn cho việc thu thập, bảo quản và gieo ươm trên diện rộng. Hơn nữa, cây con mọc từ hạt có sự phân ly di truyền cao, dẫn đến quần thể cây trồng không đồng đều về sinh trưởng và đặc biệt là khả năng tạo trầm. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của một phương pháp nhân giống tiên tiến hơn như quy trình nhân giống vô tính Trầm hương để khắc phục các nhược điểm cố hữu.

2.1. Nguồn gen Trầm hương và nguy cơ cạn kiệt trong tự nhiên

Việc khai thác Trầm hương theo kiểu tận thu, đốn hạ cả cây để tìm trầm đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trong tự nhiên. Điều này không chỉ làm giảm trữ lượng gỗ mà còn gây ra xói mòn di truyền, làm mất đi những nguồn gen ưu tú có khả năng tạo trầm chất lượng cao. Khi các cây đầu dòng tốt nhất biến mất, việc phục hồi và phát triển các khu rừng Trầm hương trở nên vô cùng khó khăn. Do đó, việc áp dụng công nghệ để bảo tồn nguồn gen Trầm hương còn sót lại là vô cùng cấp thiết.

2.2. Hạn chế của phương pháp nhân giống bằng hạt

Ngoài vấn đề sức nảy mầm suy giảm nhanh, việc nhân giống bằng hạt còn tồn tại nhiều bất cập. Hạt Trầm hương thường ra hoa kết trái không đồng đều giữa các năm, phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết, gây khó khăn trong việc chủ động nguồn giống. Cây con từ hạt cũng mất nhiều năm mới có thể đánh giá được khả năng tạo trầm. Những hạn chế này làm chậm quá trình phát triển các vùng trồng chuyên canh và không đảm bảo được chất lượng đầu ra, đòi hỏi một giải pháp nhân giống hiệu quả và có độ tin cậy cao hơn.

III. Hướng dẫn quy trình khử trùng và chọn vật liệu khởi đầu

Thành công của quá trình nuôi cấy mô cây Dó bầu phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn đầu tiên: lựa chọn vật liệu và khử trùng. Môi trường nuôi cấy giàu dinh dưỡng là điều kiện lý tưởng cho cả mô thực vật và vi sinh vật phát triển. Do đó, việc loại bỏ hoàn toàn nấm và vi khuẩn trên bề mặt mẫu cấy là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu của Trần Thị Cảnh Đài (2012) đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết để tìm ra phương pháp khử trùng mẫu cấy tối ưu cho Aquilaria crassna. Kết quả cho thấy loài cây này khá nhạy cảm với các hóa chất khử trùng, đòi hỏi sự cân bằng chính xác giữa việc diệt mầm bệnh và đảm bảo tỷ lệ sống sót của mô. Việc lựa chọn đúng vật liệu khởi đầu (explant) từ cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh cũng là yếu tố tiên quyết, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh và phát triển của chồi trong các giai đoạn sau.

3.1. Lựa chọn vật liệu khởi đầu explant tối ưu

Vật liệu khởi đầu (explant) được lựa chọn trong nghiên cứu là các chồi bên từ cây Trầm hương 5 năm tuổi, sinh trưởng tốt. Các chồi non, có chiều dài 1.5 - 3cm, mang từ 2-3 nách lá được ưu tiên sử dụng. Việc chọn các mô non, đang trong giai đoạn phân chia mạnh mẽ giúp tăng khả năng tái sinh và phát triển trong môi trường in vitro. Các phần quá non hoặc quá già đều bị loại bỏ để đảm bảo sự đồng đều và hiệu quả của quá trình cấy khởi động.

3.2. So sánh hiệu quả các phương pháp khử trùng mẫu cấy

Nghiên cứu đã so sánh hai hóa chất khử trùng phổ biến là Clorua thủy ngân (HgCl2) và Hypoclorit canxi (Ca(OCl)2) ở các nồng độ và thời gian khác nhau. Kết quả từ Bảng 3.1 cho thấy HgCl2 có hiệu quả khử trùng mạnh hơn. Cụ thể, công thức sử dụng HgCl2 0,1% trong 6 phút cho kết quả tốt nhất, với tỷ lệ mẫu sống đạt 56,67% và tỷ lệ nhiễm được kiểm soát ở mức 13,33%. Trong khi đó, Ca(OCl)2 cho tỷ lệ mẫu sống thấp hơn và tỷ lệ nhiễm cao hơn. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp một quy trình khử trùng mẫu cấy chuẩn cho Aquilaria crassna micropropagation.

IV. Bí quyết tối ưu môi trường và chất điều hòa sinh trưởng

Sau khi có được nguồn mẫu sạch, giai đoạn nhân nhanh và tạo rễ là cốt lõi của quy trình nhân giống vô tính Trầm hương. Giai đoạn này tập trung vào việc xác định môi trường dinh dưỡng và nồng độ các chất điều hòa sinh trưởng thực vật phù hợp để tối ưu hóa hệ số nhân giống và kích thích sự hình thành rễ. Môi trường nuôi cấy cung cấp các nguyên tố khoáng đa lượng, vi lượng, vitamin và nguồn năng lượng (đường) cần thiết cho sự phát triển của mô. Trong khi đó, các hormone thực vật như Auxin và Cytokinin đóng vai trò quyết định trong việc điều khiển sự phân hóa của tế bào, thúc đẩy quá trình tái sinh chồi Trầm hương hay kích thích ra rễ in vitro. Việc tìm ra công thức tối ưu cho từng giai đoạn là chìa khóa để xây dựng một quy trình nhân giống hoàn chỉnh và hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy MS WPM đến hệ số nhân

Nghiên cứu đã thử nghiệm 5 loại môi trường khoáng cơ bản khác nhau, bao gồm MS, MS*, WPM, WV3 và Litvay. Kết quả được trình bày trong Bảng 3.2 cho thấy môi trường nuôi cấy WPM (Woody Plant Medium) tỏ ra vượt trội nhất cho giai đoạn nhân nhanh chồi Trầm hương, với hệ số nhân giống cao nhất đạt 1,17 lần. Môi trường MS và MS* cũng cho kết quả khá tốt, trong khi WV3 và Litvay cho hiệu quả thấp hơn. Điều này cho thấy thành phần khoáng trong môi trường WPM phù hợp hơn với nhu cầu sinh lý của loài cây thân gỗ này.

4.2. Vai trò của Auxin và Cytokinin trong tái sinh chồi

Sự cân bằng giữa Auxin và Cytokinin là yếu tố then chốt điều khiển sự phát sinh hình thái. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của BAP (một loại cytokinin) và NAA (một loại auxin). Kết quả (Bảng 3.4) chỉ ra rằng việc bổ sung BAP vào môi trường WPM giúp tăng đáng kể hệ số nhân chồi. Sự phối hợp giữa BAP và NAA (Bảng 3.5) cũng được nghiên cứu để tìm ra tỷ lệ tối ưu cho việc tái sinh chồi Trầm hương khỏe mạnh, chất lượng, làm cơ sở cho giai đoạn tạo rễ tiếp theo.

4.3. Kỹ thuật kích thích ra rễ in vitro với IBA hiệu quả

Để tạo ra một cây Dó bầu in vitro hoàn chỉnh, các chồi đã nhân nhanh cần được chuyển sang môi trường tạo rễ. Nghiên cứu sử dụng IBA (Axit Indole-3-butyric), một loại auxin mạnh, để kích thích ra rễ in vitro. Bảng 3.6 cho thấy ảnh hưởng của các nồng độ IBA khác nhau đến tỷ lệ chồi ra rễ, số lượng và chiều dài rễ. Việc xác định được nồng độ IBA tối ưu giúp đảm bảo các cây con nuôi cấy mô có bộ rễ khỏe mạnh, sẵn sàng cho giai đoạn huấn luyện và chuyển ra vườn ươm.

V. Cách huấn luyện cây Dó bầu in vitro ra vườn ươm thành công

Giai đoạn chuyển cây từ điều kiện vô trùng trong phòng thí nghiệm ra môi trường bên ngoài là một bước chuyển đầy thử thách và quyết định tỷ lệ sống sót cuối cùng. Cây con nuôi cấy mô vốn sinh trưởng trong môi trường có độ ẩm gần 100%, ánh sáng và nhiệt độ ổn định, dinh dưỡng được cung cấp sẵn (dị dưỡng). Khi đưa ra ngoài, chúng phải đối mặt với sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng và phải tự quang hợp để tồn tại (tự dưỡng). Quá trình huấn luyện cây in vitro (acclimatization) được thực hiện để giúp cây thích nghi dần dần với những điều kiện khắc nghiệt này, giảm thiểu sốc và tăng tỷ lệ sống. Nghiên cứu đã thí nghiệm các khoảng thời gian huấn luyện khác nhau để tìm ra quy trình tối ưu, đảm bảo hiệu quả sản xuất cây giống trên quy mô lớn.

5.1. Quy trình chuyển cây con nuôi cấy mô ra giá thể đất

Quy trình bắt đầu bằng việc nhẹ nhàng lấy cây con nuôi cấy mô ra khỏi bình, rửa sạch môi trường agar bám trên rễ. Rễ cây sau đó được nhúng vào hỗn hợp hồ rễ để bảo vệ và kích thích phát triển. Cây được cấy vào bầu đất đã qua xử lý (thành phần đất và xơ dừa theo tỷ lệ 4:1) và đặt trong khu vực có mái che lưới để giảm cường độ ánh sáng. Việc chăm sóc cẩn thận trong những tuần đầu, bao gồm tưới nước giữ ẩm và phun phòng nấm bệnh, là rất quan trọng để cây phục hồi và bắt đầu sinh trưởng.

5.2. Tối ưu thời gian huấn luyện cây in vitro để đạt tỷ lệ sống

Nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của thời gian huấn luyện cây in vitro trước khi cấy ra bầu đất, bao gồm các mốc 0 ngày (không huấn luyện), 5 ngày, 10 ngày và 15 ngày. Bằng cách đặt các bình cấy ra điều kiện ánh sáng và nhiệt độ tự nhiên (có che chắn), cây có cơ hội thích nghi dần. Kết quả từ Bảng 3.7 và Biểu đồ 3.11 cho thấy thời gian huấn luyện có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ sống của cây con sau 4 tuần tại vườn ươm, từ đó đưa ra khuyến nghị về thời gian huấn luyện phù hợp nhất để đạt hiệu quả kinh tế cao.

VI. Triển vọng từ nhân giống in vitro cây Trầm hương sạch bệnh

Nghiên cứu thành công quy trình nhân giống vô tính Trầm hương bằng kỹ thuật nuôi cấy mô mở ra một chương mới đầy triển vọng cho việc bảo tồn và phát triển loài cây quý này. Phương pháp này không chỉ giải quyết được những thách thức cố hữu của phương pháp nhân giống bằng hạt mà còn mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Việc sản xuất hàng loạt cây giống Trầm hương sạch bệnh, có độ đồng đều di truyền cao từ những cây mẹ ưu tú sẽ là nền tảng vững chắc để phát triển các vùng trồng chuyên canh quy mô lớn. Công nghệ này còn là một công cụ đắc lực hỗ trợ cho việc bảo tồn nguồn gen Trầm hương, giúp nhân bản và lưu giữ các cá thể quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng. Xa hơn, nguồn cây giống chất lượng cao này sẽ là đối tượng lý tưởng cho các nghiên cứu về cơ chế và phương pháp tạo trầm nhân tạo hiệu quả.

6.1. Sản xuất cây giống Trầm hương sạch bệnh đồng đều di truyền

Một trong những lợi ích lớn nhất của Aquilaria crassna micropropagation là khả năng tạo ra cây giống Trầm hương sạch bệnh. Quy trình vô trùng giúp loại bỏ hoàn toàn các tác nhân gây bệnh như nấm, vi khuẩn và virus ngay từ giai đoạn đầu. Hơn nữa, tất cả cây con tạo ra đều là bản sao di truyền của cây mẹ, đảm bảo sự đồng nhất về tốc độ sinh trưởng, hình thái và quan trọng nhất là tiềm năng tạo trầm. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng.

6.2. Hướng đi bền vững cho bảo tồn và tạo trầm nhân tạo

Bằng cách nhân nhanh các cá thể ưu tú, công nghệ nuôi cấy mô trực tiếp góp phần vào nỗ lực bảo tồn nguồn gen Trầm hương. Nó cho phép thiết lập các ngân hàng gen in vitro và cung cấp nguồn giống để phục hồi các khu rừng tự nhiên đã bị suy thoái. Đồng thời, việc có được nguồn cây trồng đồng nhất, khỏe mạnh sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học hay các tác động cơ giới để tạo trầm nhân tạo. Đây là hướng đi bền vững, giúp giảm áp lực khai thác lên các quần thể hoang dã và hướng tới một ngành công nghiệp trầm chủ động, hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về cây Trầm hương Tên Việt Nam: Trầm hương hay Dó bầu, Kỳ nam, Rà hương Tên khoa học: Aquilaria crassna Pierre ex. Lecomte Lớp (Class): Magnoliopsida Bộ (Order): Myrtales Họ (Family): Thymelaeaceae 1. Đặc điểm thực vật học Trầm hương là một loại cây gỗ lớn, tán thưa, cao khoảng 20m (cũng có thể đạt được 40m).

Đường kính ngang ngực 40-50cm (có thể đạt được 80cm). Vỏ mỏng khoảng 2-4mm, trong vỏ có nhiều sợi dài, bền. Lá đơn, mọc cách, hình ngọn giáo, dài 6-15cm, rộng 2-3cm, đầu mũi nhọn. Hoa tự hình tán, màu trắng.

Quả mang hình trứng ngược, dài 3-5cm, rộng 2-3cm, có nhiều lông. Khi chín khai thành hai mảnh, và có từ một đến hai hạt màu đen, có hai phần chính ở phía trên hình nón, phần kéo dài ở phía dưới, phần vỏ ngoài cùng hóa gỗ cứng, bên trong mềm có chứa nhiều dầu. Một đặc điểm cần chú ý là hạt Trầm hương có đời sống rất ngắn. Cho đến nay việc nhân giống vẫn chủ yếu bằng hạt.

Quả sau khi thu hái cần phơi trong bóng mát, chỉ sau vài ngày, vỏ quả sẽ nứt và hạt rơi ra. Mỗi quả chỉ chứa một hạt, cây có kích thước trung bình hàng năm chỉ cho chừng 2. Khối lượng trung bình của 1. malaccensis nặng khoảng 670 gram.

Hạt Trầm mất sức nảy mầm rất nhanh, do đó cần gieo hạt ngay sau khi thu hái. Sau khi gieo khoảng 10 – 12 ngày, hạt đã bắt đầu nảy mầm; tuy nhiên thời gian nảy mầm cũng có thể chậm hơn, đôi khi tới trên một tháng. Những thử nghiệm tại Ấn Độ đã cho biết, thời gian bảo quản có ảnh hưởng lớn đến khả năng nảy mầm của hạt. Gieo hạt ngay sau khi thu hái thì tỷ lệ nảy 15 mầm đạt khoảng 65%; nếu bảo quản hạt một tuần rồi mới đem gieo thì tỷ lệ nảy mầm giảm rõ rệt, còn khoảng 45%.

Sau ba tuần bảo quản, tỷ lệ hạt nảy mầm chỉ còn có 5%. Thời gian ra hoa kết trái: Cây Trầm hương sau khoảng 4-5 năm tuổi thì bắt đầu ra hoa kết trái, tùy vào điều kiện thời tiết của mỗi vùng mà thời gian ra hoa có khác nhau. ở Miền Trung Việt Nam cây bắt đầu ra hoa vào tháng 3 và trái chín vào tháng 7 dương lịch. Nhưng ở Miền Nam thời gian ra hoa tháng 2, trái chín tháng 5-tháng 6 dương lịch.

Ở giai đoạn vườn ươm, cây con cần giữ đủ ẩm, cần che bóng và phòng trừ sâu bệnh. Khi cây mạ đạt 40 – 45 ngày tuổi thì cây đã cao khoảng 3 – 4 cm, có thể đánh trồng vào bầu đất. Khoảng 10 – 12 tháng tuổi, cây con đã đạt độ cao 30 – 35 cm, lúc này có thể đưa ra trồng trên diện tích sản xuất. Tại Malaysia, việc trồng cây con trong bầu với bộ rễ nguyên vẹn đã đạt tỷ lệ sống rất cao.

Tại miền Đông Bắc Ấn Độ, thời vụ trồng Trầm trên diện tích sản xuất thường vào các tháng 5 – 6 và khoảng cách trung bình giữa các cá thể là 2,5 m x 2,5 m. Các quần thể Trầm của Malaysia đã được trồng theo khoảng cách 6 m x 2 m. Thời gian đầu, việc làm cỏ, làm vệ sinh trong các quần thể Trầm là rất cần thiết. Năm đầu tiên thường phải làm cỏ đến 4 lần; các năm tiếp theo, khi Trầm đã sinh trưởng tốt thì số lần làm cỏ sẽ giảm dần.

Khi Trầm đã đạt 5 – 6 năm tuổi, mỗi năm chỉ cần làm cỏ một lần. Sau thời kỳ này, việc tỉa thưa dần để tạo điều kiện dinh dưỡng, độ thông thoáng và ánh sáng cho cả quần thể là hết sức cần thiết. Trong rừng tự nhiên, để tạo điều kiện cho Trầm phục hồi và sinh trưởng, cần trồng dặm bổ sung hoặc phát quang loại bỏ dây leo và các cây khác có giá trị kém. Hiện vẫn chưa có thông tin gì về vấn đề sâu bệnh hại ở 16 Trầm.

Một số hình ảnh về cây Trầm hương ngoài thực địa 1. Đặc điểm sinh thái và phân bố Trên thế giới chi Trầm hương (Aquilaria) gồm khoảng 8 loài, phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới từ Ấn Độ đến Đông Nam Á và miền nam Trung Quốc. Ở nước ta, cây Trầm hương thường mọc rải rác trong các vùng rừng dọc miền Trung và các tỉnh phía Nam, xuống tận An Giang, Kiên Giang và đảo Phú Quốc, có nơi có mật độ cao, đạt đến 120 - 150 cây/ha như Ba Rền (Quảng Bình), Hương Khê (Hà Tĩnh). Phân bố tập trung nhất và nhiều nhất là ở các tỉnh Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Gia Lai, Kontum, Phú Yên và Kiên Giang [8].

Trong tự nhiên cây Trầm hương thường mọc trong vùng rừng nhiệt đới ẩm trên địa hình có độ cao so với mực nước biển từ 300-1000m, nhưng tập trung nhiều nhất ở độ cao 700m và rất thích hợp ở những nơi có độ dốc từ 25 0 trở lên. Tuy nhiên trong thực tế cây Trầm hương vẫn sinh trưởng tốt ở những nơi có độ cao trên dưới 40m so với mực nước biển. Nhìn chung, Trầm hương là loài thực vật ưa sáng, mọc rải rác trong các khu rừng nhiệt đới, mọc ở độ cao 50-1200m. Nơi cao nhất được tìm thấy ở núi Chu Yang Sinh thuộc tỉnh 17 Đăklăk của Việt Nam.

Thường thì cây Trầm hương mọc riêng lẻ nhưng cũng có khi tìm thấy một nhóm 5-6 cây mọc gần nhau. Công dụng của Trầm hương Cây Dó bầu và sản phẩm chính của nó là Trầm hương đã có lịch sử từ lâu đời của Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung. Đó là việc Trầm hương thường có mặt trong các tác phẩm văn học, trong tín ngưỡng tôn giáo, trong các đền đài. Theo tài liệu khảo cổ học thì từ thời cổ đại xa xưa ông cha ta đã biết khai thác và sử dụng Trầm hương Đời nhà Hán (206-220TCN) nhiều nước trên thế giới đã đến Giao Châu để mua bán mà chủ yếu mua các sản vật từ Phương Nam đặc biệt quý hiếm như sừng Tê Giác, Ngà Voi, Trầm hương để đóng những chiếc rương đựng gia bảo như Long Bào của Hoàng Đế.

Trầm hương còn là sản vật dùng để cống nộp hoặc là tặng phẩm của vua chúa ở nhiều nước trên thế giới. Như là ở các nước Đông Nam Á, Ấn Độ, IRan, IRắc, Hy Lạp…Những người theo đạo Phật, đạo Hồi, đạo Ky Tô…đều tôn sùng Trầm hương trong những buổi cúng lễ. Hầu hết các tín đồ theo các đạo kể trên đều coi Trầm hương là vật linh thiêng, giao lưu truyền cảm giữa người sống và tâm linh. Trầm hương đã được đề cao đặc biệt trong văn học Phương Đông cũng như trong nền văn học Việt Nam, cả văn học dân gian cũng như văn học chính thống.

Như Nguyễn Du đã nói đến Trầm hương trong Truyện Kiều, Nguyễn Gia Thiều trong “Cung Oán Ngâm Khúc”…Và cả trong ca dao tục ngữ. Ngày nay cùng với tiến bộ của khoa học kĩ thuật con người không ngừng tôn vinh giá trị của Trầm hương. Đó là việc chiết xuất tinh dầu Trầm để làm nước hoa đã và đang được phụ nữ trên thế giới ưa chuộng. Việc chiết xuất các chất thứ cấp có trong tinh dầu Trầm để làm dược liệu…chính vì 18 những vấn đề đó mà Trầm hương ngày càng có giá trị kinh tế cao, và được sử dụng trong các lĩnh vực sau: 1.

Hương liệu mỹ phẩm Làm chất định hương, điều chế các loại nước hoa hảo hạng như Sental, Nuitd’Orient, làm xà phòng tắm cao cấp dùng cho vua chúa thời trước. Dược Liệu Là vị thuốc quý hiếm, có công Hình 1. Nước hoa từ trầm dụng chữa bệnh. * Trong Đông Y Hình 1.

Nước hoa từ trầm + Trừ sơn lam chướng khí: Người ta thường xông Trầm trong nhà để trừ khí độc và thường mang Kỳ nam trong người để ngừa sơn lam chướng khí. Ở một vài vùng, là vùng Phú Khánh, người ta thường bọc Kỳ nam trong túi vải thưa để đeo ở cổ xem như “bùa hộ mệnh”. Trẻ em dưới 1 tuổi đeo 2 chỉ, 1 đến 5 tuổi đeo 3 chỉ, người lớn đeo 5 chỉ. + Dùng làm thuốc giải nhiệt và trừ sốt rét: Ở Campuchia, theo các bác sĩ Menaut và Phana Douk, người ta thường dùng Kỳ nam, Trầm và ngà voi mài với nước lạnh để uống.

Ngày 2-3 lần, mỗi lần uống từ 3 phân đến 1 chỉ. + Thuốc trừ đau bụng: Theo bác sĩ Sallet ghi nhận thì thuốc Nam có toa thuốc trị đau bụng rất hay gồm: Trầm hương 2 chỉ, sắc cùng Đậu khấu, hạt cau, vỏ cây Mộc lan, Sa nhơn, Can khương.trong 2 chén rưỡi nước còn lại 9 phân chia uống thành 2 lần trong ngày sẽ làm cho bụng hết quặn đau. + Chữa bệnh đường tiểu tiện: Người ta thường mang Trầm Kỳ ở vùng hội âm để chữa bệnh đường tiểu tiện. + Theo Đông y, Kỳ nam dùng để trị các chứng độc thủy do phong thổ gây nên, làm tiêu chứng chướng mãn, no hơi, đau bụng, ói mửa, hen suyễn 19 thở gấp, hạ được nghịch khí, thông chứng bế do khí hư gây nên.

Mài từ 3 phân tới 1 chỉ, tùy theo tuổi lớn nhỏ hòa với nước lạnh hoặc bỏ vào nước đun sôi mà uống. + Chống chỉ định - Trầm Kỳ là thuốc trụy thai, nên phụ nữ có thai không nên uống hoặc mang trong mình, có thể làm sảy thai. - Những người suy nhược và biếng ăn, suy gan…không nên dùng Trầm hương. * Trong Tây Y: Trầm hương có tính kháng sinh, tạo kháng thể mạnh (diệt khuẩn, làm lành vết thương) và có tác dụng chữa một số bệnh về tim mạch ( đau ngực, suy tim), bệnh hô hấp (hen suyễn), bệnh thần kinh (an thần, trị mất ngủ, giảm đau, trấn tĩnh…), bệnh về tiêu hóa đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy), bệnh về đường tiết niệu ( bí tiểu tiện)… 1.

Các lĩnh vực khác + Sản phẩm biếu tặng trong lĩnh vực ngoại giao + Ướp xác… +Tôn giáo: đốt trong các chùa chiền, đền thờ…vào dịp lễ đặc biệt, làm nhang để đốt vào lúc cúng kiến. + Chế tác đồ thủ công mỹ nghệ: Tượng, vật cảnh, đồ trang trí… + Làm giấy quý ( vẽ tranh, viết kinh thánh…) Hình 1. Nhang từ Trầm 20 Các nhà khoa học ở Trường Ðại học Rutgers, bang New Jersey (Mỹ) đã sử dụng một số loại cây Trầm hương phổ biến có tên khoa học là Commiphora myrrha để tiến hành thử nghiệm trên loại tế bào ung thư vú MCF-7, vốn có tính năng kháng các thuốc trị ung thư. Kết quả toàn bộ tế bào ung thư đã bị tiêu diệt hoàn toàn.

Phát hiện này cho thấy thêm một Hình 1. Đồ thủ công mỹ nghệ giá trị nữa của nhựa Trầm hương trong lĩnh vực y khoa ngoài tác dụng làm thuốc giảm đau, làm lành vết thương, chống sâu răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ