Nghiên cứu nhân giống hoa lily Belladonna bằng vảy củ tại miền Bắc Việt Nam

Khám phá phương pháp nhân giống hoa lily Belladonna bằng vảy củ hiệu quả. Nghiên cứu chi tiết các yếu tố nông sinh học tối ưu cho miền Bắc Việt Nam.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2016

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật nhân giống hoa lily Belladonna bằng vảy củ

Nhân giống hoa lily Belladonna bằng vảy củ là một phương pháp nhân giống vô tính hiệu quả, cho phép tạo ra số lượng lớn cây con đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này dựa trên khả năng tái sinh của các lá vảy khi được tách ra khỏi củ mẹ và đặt trong điều kiện môi trường thích hợp. Mỗi lá vảy có khả năng hình thành một hoặc nhiều củ con (bulblet) tại phần gốc vết cắt. Hoa lily Belladonna, một giống lai OT (Oriental x Trumpet), được ưa chuộng nhờ màu sắc hoa vàng rực rỡ, hương thơm nhẹ và khả năng thích nghi tốt. Tuy nhiên, việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn củ hoa Belladonna nhập khẩu với giá thành cao là một rào cản lớn. Do đó, việc làm chủ kỹ thuật nhân giống Amaryllis belladonna (một cách gọi chưa chính xác nhưng phổ biến) tại Việt Nam có ý nghĩa chiến lược. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tỉnh (2016) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, phương pháp giâm vảy củ cho giống Belladonna không chỉ khả thi mà còn cho hiệu quả kinh tế cao khi áp dụng đúng quy trình kỹ thuật. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ lựa chọn củ mẹ, tách và xử lý vảy, ươm tạo củ con, đến chăm sóc để phát triển thành củ thương phẩm. Sự thành công của phương pháp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng củ mẹ, giá thể, thời vụ và các biện pháp kỹ thuật xử lý. Việc tạo củ con từ lá vảy giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất và chủ động nguồn giống chất lượng, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận cho người trồng hoa.

1.1. Phân biệt lily Belladonna và Amaryllis belladonna

Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất hoa lily Belladonna (thuộc chi Lilium) với Amaryllis belladonna. Thực tế, đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau. Lily 'Belladonna' là một giống lai thuộc nhóm OT (Oriental/Trumpet), có nguồn gốc từ việc lai tạo giữa các giống lily Phương Đông và lily Loa kèn. Nó là một cây 'lily' thực thụ. Trong khi đó, Amaryllis belladonna, thường được gọi là "Naked Lady Lily" hay hoa loa kèn tháng Tám, thuộc chi Amaryllis. Việc phân biệt lily và amaryllis là rất quan trọng trong canh tác vì chúng có yêu cầu về sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống khác nhau. Bài viết này tập trung vào giống Lilium 'Belladonna', một giống cây có giá trị kinh tế cao trong sản xuất hoa cắt cành tại Việt Nam.

1.2. Ưu điểm của phương pháp tạo củ con từ lá vảy

So với các phương pháp khác như gieo hạt hay nuôi cấy mô, nhân giống bằng vảy củ có nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, hệ số nhân giống cao; một củ mẹ có thể tạo ra hàng chục củ con, giúp tăng số lượng giống nhanh chóng. Thứ hai, cây con giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ, đảm bảo sự đồng đều về chất lượng hoa. Thứ ba, kỹ thuật này tương đối đơn giản, dễ thực hiện và chi phí đầu tư thấp hơn so với nuôi cấy in vitro. Luận án của Nguyễn Văn Tỉnh (2016) đã chứng minh, tỷ lệ thành công nhân giống bằng vảy củ giống Belladonna có thể đạt rất cao khi áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật, mở ra triển vọng tự chủ nguồn giống cho sản xuất trong nước.

II. Các thách thức và giải pháp phòng bệnh khi giâm vảy củ lily

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quá trình nhân giống hoa lily Belladonna bằng vảy củ cũng đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Thách thức lớn nhất là nguy cơ nhiễm bệnh, đặc biệt là bệnh thối củ do nấm Fusarium gây ra. Vết thương hở khi tách vảy là cửa ngõ lý tưởng cho mầm bệnh xâm nhập, có thể gây thối hỏng toàn bộ lô vảy giâm. Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm của giá thể không được kiểm soát tốt cũng là nguyên nhân làm giảm tỷ lệ thành công nhân giống. Nếu độ ẩm quá cao, vảy dễ bị úng và thối. Ngược lại, nếu quá khô, vảy sẽ mất nước và không thể hình thành củ con. Việc lựa chọn thời vụ nhân giống hoa loa kèn không phù hợp cũng dẫn đến tỷ lệ sống của vảy thấp. Theo tài liệu nghiên cứu, thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh đều bất lợi cho sự phát sinh hình thái của củ con. Để khắc phục những thách thức này, cần áp dụng một quy trình xử lý nghiêm ngặt. Giải pháp then chốt là khử trùng dụng cụ và xử lý củ giống lily trước khi tách vảy bằng các dung dịch фунгицид chuyên dụng. Việc lựa chọn giá thể giâm vảy củ sạch, tơi xốp và thoát nước tốt, kết hợp với việc kiểm soát chặt chẽ độ ẩm là yếu tố quyết định. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thuốc kích rễ cho củ không chỉ thúc đẩy sự hình thành rễ mà còn có thể chứa các chất kháng nấm, giúp bảo vệ vảy giâm trong giai đoạn đầu.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công nhân giống

Nhiều yếu tố nông sinh học ảnh hưởng đến khả năng tạo củ từ vảy giâm. Chất lượng củ mẹ là quan trọng hàng đầu, bao gồm kích thước, tuổi và tình trạng sạch bệnh. Giá thể ươm cần đảm bảo độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm và thoát nước tốt, đồng thời phải sạch mầm bệnh. Nhiệt độ và độ ẩm môi trường trong suốt quá trình ươm vảy cần được duy trì ổn định. Thời vụ nhân giống cũng tác động lớn, với vụ Thu và vụ Đông thường cho kết quả tốt hơn tại miền Bắc Việt Nam do điều kiện nhiệt độ mát mẻ, phù hợp cho sự hình thành củ con.

2.2. Biện pháp hiệu quả phòng bệnh thối củ Fusarium

Để phòng bệnh thối củ, cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp. Đầu tiên, chỉ chọn những củ mẹ khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh. Trước khi tách vảy, ngâm toàn bộ củ trong dung dịch thuốc trừ nấm phổ rộng. Dụng cụ tách vảy phải được khử trùng bằng cồn 70 độ. Sau khi tách, các lá vảy cần được xử lý lại bằng thuốc trừ nấm trước khi giâm vào giá thể. Giá thể phải được xử lý tiệt trùng, có thể bằng phương pháp hấp cách thủy hoặc sử dụng các chế phẩm sinh học đối kháng. Trong quá trình ươm, tránh tưới nước quá đẫm và đảm bảo môi trường thông thoáng để hạn chế sự phát triển của nấm bệnh.

III. Hướng dẫn kỹ thuật tách và xử lý vảy củ giống lily hiệu quả

Quy trình tách và xử lý củ giống lily là giai đoạn khởi đầu, quyết định đến sự thành công của cả quá trình nhân giống. Việc thực hiện đúng kỹ thuật ở bước này sẽ tạo tiền đề vững chắc cho sự hình thành và phát triển của củ con. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn củ mẹ. Dựa trên kết quả nghiên cứu của Nguyễn Văn Tỉnh (2016), củ mẹ giống Belladonna có chu vi từ 20/22 cm cho hệ số nhân và chất lượng củ con cao nhất. Những củ này đủ lớn, khỏe mạnh, không bị tổn thương cơ học và không có dấu hiệu của bệnh thối củ. Sau khi chọn được củ mẹ, tiến hành làm sạch đất cát và các rễ già. Tiếp theo, áp dụng phương pháp tách vảy một cách cẩn thận. Bắt đầu từ lớp vảy ngoài cùng, dùng tay bẻ nhẹ lá vảy sát vào phần đế củ. Vảy tách ra phải còn nguyên vẹn, đặc biệt là phần gốc, nơi sẽ hình thành củ con. Chỉ nên lấy khoảng 1/2 đến 2/3 số vảy trên một củ để phần còn lại vẫn có thể tái sử dụng. Sau khi tách, công đoạn xử lý vảy là bắt buộc. Các vảy củ được rửa sạch, sau đó ngâm trong dung dịch thuốc trừ nấm (ví dụ: Mancozeb, Carbendazim) trong khoảng 15-30 phút để diệt trừ mầm bệnh. Để tăng tỷ lệ ra rễ và hình thành củ, có thể sử dụng thuốc kích rễ cho củ. Chấm phần gốc của vảy vào bột kích rễ chứa IBA (Indole butyric acid) trước khi giâm. Việc lựa chọn thời vụ nhân giống hoa loa kèn cũng rất quan trọng, vụ Thu (tháng 9-10) và vụ Đông (tháng 11-12) tại miền Bắc được xem là lý tưởng nhất.

3.1. Tiêu chuẩn chọn và xử lý củ giống lily mẹ

Củ mẹ phải đạt tiêu chuẩn về kích thước (chu vi 20/22 cm là tối ưu), cứng chắc, không bị mềm nhũn hay có đốm bệnh. Củ nên được thu hoạch sau khi cây đã tàn hoa và bước vào giai đoạn ngủ nghỉ tự nhiên để tích lũy đủ dinh dưỡng. Trước khi tách vảy, cần ngâm củ trong dung dịch thuốc trừ nấm trong 30 phút, sau đó để ráo ở nơi thoáng mát. Quy trình này giúp loại bỏ các bào tử nấm bám trên bề mặt củ, hạn chế lây nhiễm chéo.

3.2. Phương pháp tách vảy và sử dụng thuốc kích rễ

Phương pháp tách vảy cần thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm dập nát phần gốc vảy. Vảy được tách ra nên là những vảy dày, mập mạp từ lớp giữa của củ. Sau khi ngâm thuốc nấm và để ráo, chấm phần gốc vết cắt vào bột thuốc kích rễ cho củ như IBA hoặc NAA. Việc này không chỉ kích thích ra rễ nhanh hơn mà còn thúc đẩy quá trình phân chia tế bào, tạo tiền đề cho sự hình thành nhiều củ con trên một vảy. Đây là một bước kỹ thuật nhỏ nhưng mang lại hiệu quả đáng kể.

IV. Bí quyết chăm sóc củ con từ vảy giâm để đạt tỷ lệ thành công

Sau khi xử lý, vảy củ được giâm vào giá thể để bắt đầu quá trình hình thành củ con. Giai đoạn này đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ để đảm bảo tỷ lệ thành công nhân giống cao nhất. Việc lựa chọn giá thể giâm vảy củ là yếu tố then chốt. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tỉnh (2016), giá thể hỗn hợp gồm lớp đất ở dưới (10cm), lớp xơ dừa (3cm) để giâm vảy và phủ một lớp đất mỏng (2cm) lên trên cho kết quả tốt nhất. Giá thể này vừa đảm bảo độ ẩm, độ tơi xốp, vừa cung cấp dinh dưỡng ban đầu và phải được khử trùng trước khi sử dụng. Một kỹ thuật nhân giống Amaryllis belladonna và lily hiệu quả là ủ vảy củ trong túi zip. Cho vảy đã xử lý và một lượng giá thể ẩm (như vermiculite hoặc xơ dừa) vào túi zip, thổi phồng túi và khóa kín. Đặt túi ở nơi tối, ấm (khoảng 20-25°C). Phương pháp này giúp duy trì độ ẩm ổn định và nhiệt độ cao, thúc đẩy quá trình tạo củ nhanh hơn. Sau khoảng 40-60 ngày, các củ con sẽ bắt đầu hình thành ở gốc vảy. Khi củ con đạt kích thước nhất định và ra rễ, chúng được tách ra để trồng trong luống ươm. Giai đoạn chăm sóc củ con đòi hỏi phải duy trì độ ẩm đất vừa phải, tránh úng ngập. Bổ sung dinh dưỡng định kỳ bằng phân bón lá có hàm lượng lân và kali cao để thúc đẩy củ phát triển. Việc phòng bệnh thối củ vẫn cần được chú trọng bằng cách phun thuốc trừ nấm định kỳ và giữ cho vườn ươm thông thoáng, sạch sẽ.

4.1. Lựa chọn giá thể giâm vảy củ cho tỷ lệ sống cao

Giá thể lý tưởng cần hội tụ các yếu tố: sạch bệnh, tơi xốp, thoát nước tốt nhưng vẫn giữ được độ ẩm cần thiết. Hỗn hợp trấu hun, xơ dừa và cát thô theo tỷ lệ bằng nhau là một công thức phổ biến. Giá thể giâm vảy củ phải được làm ẩm vừa phải trước khi cắm vảy, tránh tình trạng quá khô hoặc quá ướt. Độ sâu cắm vảy khoảng 2/3 chiều dài, phần đầu vảy hở trên mặt giá thể. Luận án của Nguyễn Văn Tỉnh đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của giá thể phân lớp đất và xơ dừa.

4.2. Kỹ thuật ủ vảy củ trong túi zip để tạo củ con

Phương pháp ủ vảy củ trong túi zip là một cải tiến kỹ thuật giúp tối ưu hóa điều kiện môi trường. Độ ẩm trong túi được bảo toàn, hạn chế sự bay hơi nước và ngăn ngừa mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập. Nhiệt độ bên trong túi thường cao hơn môi trường bên ngoài, đẩy nhanh quá trình hình thành callus và biệt hóa thành củ con. Cần kiểm tra túi định kỳ để loại bỏ những vảy bị hỏng và đảm bảo giá thể không bị khô.

4.3. Quy trình chăm sóc củ con sau khi hình thành

Khi củ con có đường kính khoảng 1-2 cm và đã ra rễ, chúng sẵn sàng để được trồng ra luống ươm. Mật độ trồng ban đầu cần thưa để củ có không gian phát triển. Tưới nước giữ ẩm đều đặn và bón phân NPK có hàm lượng cân đối mỗi 2-3 tuần. Giai đoạn này kéo dài vài tháng cho đến khi củ con phát triển thành củ nhỡ, sẵn sàng cho vụ trồng tiếp theo để trở thành củ thương phẩm. Việc chăm sóc củ con đúng cách sẽ quyết định chất lượng của củ giống sau này.

V. Kết quả và hiệu quả kinh tế khi sản xuất củ giống Belladonna

Việc áp dụng quy trình nhân giống hoa lily Belladonna bằng vảy củ đã được chứng minh mang lại hiệu quả cao cả về mặt kỹ thuật và kinh tế tại Việt Nam. Luận án của Nguyễn Văn Tỉnh (2016) thực hiện tại Mộc Châu (Sơn La) đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Kết quả cho thấy, việc lựa chọn củ mẹ có kích thước phù hợp và áp dụng đúng kỹ thuật xử lý, chăm sóc đã mang lại tỷ lệ thành công nhân giống rất cao. Cụ thể, khi sử dụng củ mẹ có chu vi 20/22 cm, hệ số nhân đạt được là 24 củ nhỏ/củ mẹ, một con số ấn tượng. Các củ hoa Belladonna sản xuất trong nước, sau 2-3 năm chăm sóc, đã đạt được kích thước thương phẩm (chu vi 20/22 cm) với chất lượng không hề thua kém củ giống nhập khẩu từ Hà Lan. Các chỉ tiêu về hàm lượng chất dự trữ (tinh bột, đường), tỷ lệ nảy mầm (đạt 97.5%), thời gian sinh trưởng và chất lượng hoa (số nụ, màu sắc) đều tương đương. Điểm khác biệt lớn nhất và cũng là ưu thế vượt trội chính là giá thành. Chi phí để sản xuất một củ giống lily thương phẩm trong nước chỉ khoảng 8.285 đồng, trong khi giá củ nhập khẩu lên tới 12.000 đồng. Sự chênh lệch này mang lại lợi nhuận đáng kể cho người sản xuất giống và giảm chi phí đầu vào cho người trồng hoa thương phẩm. Mô hình này mở ra hướng đi bền vững, giúp Việt Nam từng bước tự chủ nguồn cung củ giống lily chất lượng cao.

5.1. Ảnh hưởng của kích thước củ mẹ đến hệ số nhân

Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan trực tiếp giữa kích thước củ mẹ và hệ số nhân giống. Củ mẹ càng lớn, lá vảy càng dày và chứa nhiều dinh dưỡng, khả năng tạo củ con từ lá vảy càng cao và củ con tạo ra cũng có chất lượng tốt hơn. Cụ thể, củ có chu vi 20/22 cm cho hệ số nhân cao nhất. Trong khi đó, các củ có kích thước nhỏ hơn cho hệ số nhân thấp hơn và củ con cũng nhỏ hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu khởi đầu trong sản xuất giống.

5.2. So sánh chất lượng củ hoa Belladonna nội địa và nhập khẩu

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu là đã so sánh và đánh giá một cách khách quan chất lượng củ hoa Belladonna sản xuất tại Việt Nam so với củ nhập khẩu. Kết quả đánh giá hình thái, hàm lượng chất dự trữ và khả năng sinh trưởng, ra hoa cho thấy không có sự khác biệt đáng kể. Củ nội địa có tỷ lệ nảy mầm, chiều cao cây, số nụ hoa trung bình (4.7 nụ/cây) tương đương với củ nhập. Điều này phá vỡ tâm lý e ngại về chất lượng củ giống sản xuất trong nước và khẳng định tiềm năng to lớn của ngành sản xuất giống hoa tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lily (Lilium spp) là một trong các loại hoa được ưa chuộng và có giá trị kinh tế cao cả trên thế giới và ở Việt Nam. Từ năm 2007 trở lại đây, với những kết quả nghiên cứu về tuyển chọn giống, quy trình canh tác của các nhà khoa học, hoa lily đã được trồng ở hầu khắp các tỉnh miền Bắc, miền Trung và có thể nói lily đang trở thành loại hoa không thể thiếu được trong cơ cấu sản xuất hoa vụ Đông ở khu vực phía Bắc. Tuy nhiên việc sản xuất tiêu thụ sản phẩm hoa lily vẫn phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào nước ngoài nhất là khâu giống. Mỗi năm nước ta phải nhập hàng chục triệu củ giống hoa lily từ Hà Lan, Pháp, Chi Lê, New Zealand.

để cung cấp cho thị trường trong nước (Đặng Văn Đông và cs. Giá thành củ giống lily nhập nội cao từ 11.000 đồng/củ tùy từng giống, luôn phải phụ thuộc, không chủ động khâu giống, do vậy hiệu quả sản xuất hoa lily chưa thực sự như mong muốn. Nếu quyết định được khâu giống sẽ chủ động cung cấp giống cho sản xuất từ đó sẽ hạ giá thành sản phẩm, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng hoa lily. Trong các giống hoa lily được trồng ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam, giống Belladonna có nhiều ưu điểm nổi trội, hoa màu vàng, hương thơm dịu, cánh hoa dày, lá to, các hoa bố trí hợp lý trên cành, chiều cao cây từ 85 - 100cm vừa thích hợp cho cắt cành và có thể trồng chậu, đáp ứng được thị hiếu người tiêu dùng.

Đặc biệt giống Belladonna có khả năng sinh trưởng, phát triển khỏe, thích hợp trồng ở nhiều thời vụ và nhiều vùng sinh thái khác nhau ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam nên được nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ nông dân sử dụng là giống chủ đạo trong cơ cấu sản xuất (Lê Thu Hương và cs. Giống Belladonna đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận giống sản xuất thử (Quyết định số 233/QĐ- TT-CLT ngày 13/5/2011 của Cục trồng trọt - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) và cho phép mở rộng diện tích sản xuất. Trong bối cảnh đó, để đáp ứng nhu cầu của sản xuất, đòi hỏi cần có một lượng củ giống lớn để mở rộng diện tích, quy mô sản xuất. Muốn vậy, chúng ta phải chủ động sản xuất được củ giống trong nước thì mới đáp ứng được nhu cầu đó.

1 Hiện tại một số cơ quan nghiên cứu ở Việt Nam đã nghiên cứu nhân giống hoa lily bằng phương pháp nuôi cấy in vitro và đã sản xuất được củ nhỏ (kích thước 1,0 - 2,0cm), tuy nhiên số lượng củ nhân được còn hạn chế, giá thành cao, chưa cung ứng được cho sản xuất. Trong khi đó, nhân giống hoa lily bằng phương pháp tách vảy củ là một phương pháp dễ làm, hệ số nhân giống cao nhưng hầu như chưa được nghiên cứu. Giống Belladonna thuộc nhóm giống OT (lai giữa giống lai phương Đông và giống lai loa kèn) có khả năng nhân giống bằng biện pháp tách vảy củ. Đa số các công ty sản xuất củ giống của nước ngoài áp dụng phương pháp nhân giống bằng tách vảy củ để sản xuất củ giống thương phẩm cho giống Belladonna.

Vậy trong điều kiện miền Bắc Việt Nam có thể nhân giống hoa lily Belladonna bằng phương pháp tách vảy củ hay không? Việc nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố nông sinh học đến khả năng nhân giống bằng vảy củ hoa lily là cấp thiết, mang tính khoa học và thực tiễn, không chỉ phục vụ cho lợi ích trước mắt mà còn định hướng lâu dài trong việc chủ động sản xuất giống hoa cung cấp cho sản xuất một cách hiệu quả. Mục tiêu chung Xác định được ảnh hưởng của một số yếu tố nông sinh học đến sự hình thành củ giống lily góp phần xây dựng quy trình nhân giống Belladonna bằng phương pháp giâm vảy củ tại miền Bắc Việt Nam nhằm chủ động nguồn giống cho sản xuất, thay thế một phần củ giống nhập nội, đem lại hiệu quả cao cho người trồng hoa. Mục tiêu cụ thể - Nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước củ mẹ dùng để tách vảy đến khả năng nhân giống bằng vảy củ lily Belladonna. - Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý nhiệt độ thấp cho củ giống đến sự nảy mầm, sự biến đổi tinh bột và đường, sự sinh trưởng và ra hoa của lily Belladonna.

- Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật (vùng khí hậu, thời vụ, giá thể, mật độ, biện pháp ngắt nụ.) đến khả năng nhân giống lily Belladonna bằng vảy củ tại Việt Nam. 2 - Đánh giá chất lượng củ giống, khả năng sinh trưởng và ra hoa cũng như hiệu quả kinh tế của việc sản xuất củ giống Belladonna bằng phương pháp giâm vảy ở miền Bắc Việt Nam. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI - Đối tượng nghiên cứu trên giống hoa lily Belladonna, nhân giống bằng phương pháp giâm vảy, giống đã được công nhận sản xuất thử tại miền Bắc Việt Nam tháng 5/2011 (Quyết định số 233/QĐ-TT-CLT ngày 13/5/2011 của Cục trồng trọt - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). - Nghiên cứu quá trình sinh trưởng, phát triển và các giai đoạn hình thành củ nhỏ, củ nhỡ, củ thương phẩm từ vảy củ ban đầu tại miền Bắc Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2014.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Đã xây dựng quy trình sản xuất củ giống lily Belladonna bằng phương pháp giâm vảy củ, có thể sản xuất được củ giống thương phẩm đạt chất lượng tương đương với củ giống nhập nội từ Hà Lan, mở ra khả năng chủ động sản xuất củ giống lily tại Việt Nam, thay thế cho nguồn nhập nội hàng năm. - Đã xác định được nhiệt độ thấp xử lý (xuân hóa) cho củ giống để có thể phá ngủ và cây nảy mầm nhanh, đồng đều, kích thích quá trình biến đổi tinh bột và đường trong củ giống, quá trình sinh trưởng và ra hoa của giống Belladonna được sản xuất tại Việt Nam. - Xác định Mộc Châu (Sơn La) là vùng sinh thái thuận lợi cho việc sản xuất củ giống lily bằng phương pháp giâm vảy củ tại miền Bắc Việt Nam. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài đã cung cấp các dẫn liệu khoa học có giá trị về khả năng nhân giống hoa lily bằng phương pháp giâm vảy củ cũng như tác động các biện pháp kỹ thuật để nâng cao hiệu quả sản xuất củ giống hoa lily. - Các kết quả nghiên cứu của đề tài cũng là tài liệu tham khảo có giá trị cho việc nghiên cứu, giảng dạy và sản xuất hoa lily tại Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn - Trong điều kiện miền Bắc Việt Nam, đã xác định được Mộc Châu (Sơn La) là vùng sinh thái thích hợp cho việc sản xuất củ giống lily Belladonna bằng phương pháp giâm vảy củ. Sự sinh trưởng, phát triển cũng như chất lượng của củ giống và hoa thương phẩm được sản xuất trong điều kiện Việt Nam là tương đương với củ giống nhập nội.

- Giá thành củ giống sản xuất tại Việt Nam thấp hơn so với giá mua củ giống từ nguồn nhập khẩu, đã thay thế một phần việc nhập khẩu củ giống của nước ngoài, làm tăng hiệu quả của sản xuất hoa lily thương phẩm ở Việt Nam. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. KHÁI QUÁT VỀ CÂY HOA LILY 2. Giới thiệu về cây hoa lily Hoa lily (Lilium spp) thuộc bộ phụ đơn tử diệp họ bách hợp (Liliaceae), loài bách hợp (Lilium) (Võ Văn Chi và cs., 1978; Battie and White, 1993).

Phần thân trên mặt đất của lily có thể cao trên 1m, lá hình kim có bẹ, hình kim bẹ cuống ngắn, hình bầu dục. Hoa có rất nhiều dạng hình: hình loa kèn, hình cái chuông, hình cánh cuộn cong, hình cái bát; hoa mọc thẳng, trải bằng hoặc hơi chúc xuống. Màu sắc hoa cũng rất phong phú: trắng, phấn hồng, đỏ, vàng, cam, tím, nhiều màu. Hoa trang nhã đẹp, có mùi thơm nhẹ, thơm đậm có giá trị thưởng ngoạn rất cao, được sử dụng rộng rãi làm hoa cắt, hoa chậu… Theo Triệu Tường Vân và cs.

(2005), ở Trung Quốc, lily còn là thực phẩm và cây làm thuốc. Thân vảy lily có tác dụng bổ trùng ích khí, bổ âm nhuận phế (phổi), chữa ho… Là một loại cây hoa lâu năm có củ, vừa để chơi hoa, vừa làm thuốc, vừa làm rau ăn rất được ưa chuộng. Hoa lily được sử dụng rộng rãi, giá trị cao vì vậy nó là một trong các loại hoa cắt có hiệu quả kinh tế và vị trí kinh doanh rất cao trên thế giới. Nguồn gốc cây hoa lily Hoa lily, thuộc chi Lilium (họ Liliaceae), bao gồm khoảng 80 loài và hàng nghìn giống dựa trên các đặc điểm hình thái học và sinh lý học khác nhau (Anderson, 1986).

Theo Anderson (1986), Daniels (1986), Haw (1986) và Shimizu (1973), các giống Lilium đã được nghiên cứu và thuần hoá gần 100 năm nay từ các loài hoang dại phân bố ở hầu hết các châu lục từ 100 - 600 vĩ Bắc, Châu Á có 50 - 60 loài, Bắc Mỹ có 24 loài và Châu Âu có 12 loài. Sự du nhập của các loài lily Châu Á đến Châu Âu bắt đầu với loài L. dauricum từ Siberia vào năm 1743.P Thunberg đã miêu tả đặc điểm của các loài lily L. callosum trong cuốn “Các loài hoa Châu Á” xuất bản năm 1784.B Von Siebold đã mang củ giống của 7 loài lily củ Nhật Bản tới Hà Lan, nhưng chỉ có loài 5 L.

specciosum ra hoa vào năm 1832 và sau đó tiếp tục du nhập thêm các loài khác từ Nhật Bản bao gồm L. Hai loài lily L. brownii được nhập vào Anh năm 1804 và loài L. regale được nhập và Anh năm 1905 (Okubo, 2014).

Ngày nay, lily giữ vai trò chính như một loại hoa cắt, hoa chậu và cây cảnh.500 triệu củ giống hoa lily được sản xuất ra trên khắp thế giới, phần lớn là từ Hà Lan, Nhật Bản và Mỹ và hiện nay còn có thêm sự đóng góp từ một số nước ở phía Nam bán cầu như Australia và Chile. Theo Phạm Hoàng Hộ (1999), ở Việt Nam mới phát hiện thấy 2 loài cây là Bách hợp (L.E Brow war oldiseteriwils), mọc hoang dại trên các đồi cỏ Bắc Giang, Thái Nguyên, Cao Bằng, Lạng Sơn có vảy củ thân dùng làm thuốc và loài Lilium poilanei Gagnepain có ở đồi cỏ Sa Pa, Hoàng Liên Sơn. Phân bố của chi Lilium trên thế giới (vùng màu đỏ) Nguồn: Đặng Văn Đông và cs. Phân loại cây hoa lily Trong hệ thống phân loại thực vật, cây hoa lily phổ biến trong sản xuất hiện nay có tên khoa học là Lilium spp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ