Luận văn: Nghiên cứu nhân giống cây Lõi thọ bằng kỹ thuật nuôi cấy In Vitro

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình nhân giống cây Lõi thọ (Gmelina arborea) bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro, từ tạo mẫu sạch đến ra vườn ươm.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu khái quát về cây Lõi thọ

1.1.1. Đặc điểm hình thái, phân loại và giá trị sử dụng

1.1.2. Đặc tính sinh học, sinh thái và phân bố

1.2. Nhân giống cây trồng in vitro

1.2.1. Khái niệm nuôi cấy mô tế bào thực vật

1.2.2. Cơ sở khoa học chung về nuôi cấy mô tế bào thực vật

1.2.3. Lợi ích của nhân giống bằng nuôi cấy mô tế bào thực vật

1.2.4. Các phương thức nuôi cấy mô tế bào thực vật

1.2.5. Các giai đoạn nhân giống in vitro

1.2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhân giống in vitro

1.2.7. Những vấn đề trong nhân giống in vitro

1.3. Chất điều hoà sinh trưởng thực vật (ĐHSTTV)

1.4. Những thành tựu về nuôi cấy mô cây rừng trên thế giới và Việt Nam

1.5. Kỹ thuật nhân giống, gây trồng và chăm sóc Lõi thọ

1.5.1. Trồng rừng và chăm sóc rừng trồng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Kỹ thuật tạo mẫu sạch in vitro

2.3.2. Kỹ thuật nhân nhanh và kích thích tăng trưởng chồi in vitro

2.3.3. Kỹ thuật tạo rễ Lõi thọ in vitro

2.3.4. Trồng cây Lõi thọ in vitro ở Vườn ươm

2.4. Phương pháp thí nghiệm

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp thí nghiệm

2.4.3. Thu thập số liệu

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tạo mẫu sạch in vitro

3.2. Nhân nhanh và kích thích tăng trưởng chồi in vitro

3.2.1. Ảnh hưởng riêng rẽ của BAP và Kinetin đến hiệu quả tái sinh chồi

3.2.2. Ảnh hưởng phối hợp của BAP và NAA đến hiệu quả tái sinh chồi in vitro

3.2.3. Ảnh hưởng phối hợp của BAP và GA3 đến kích thích tăng trưởng chồi

3.3. Kỹ thuật tạo rễ Lõi thọ in vitro

3.3.1. Xác định môi trường dinh dưỡng thích hợp cho tạo rễ Lõi thọ in vitro

3.3.2. Ảnh hưởng phối hợp của IBA và BAP đến khả năng ra rễ của chồi

3.4. Trồng cây Lõi thọ in vitro ở Vườn ươm

3.4.1. Ảnh hưởng của thành phần giá thể trồng đến khả năng sống và sinh trưởng của cây Lõi thọ in vitro ở vườn ươm

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhân giống cây Lõi Thọ bằng In Vitro hiệu quả

Cây Lõi Thọ, hay còn gọi là cây Gáo Trắng (Gmelina arborea Roxb.), là một giống cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao, sinh trưởng nhanh và chất lượng gỗ tốt. Tuy nhiên, các phương pháp nhân giống truyền thống như gieo hạt hay giâm hom thường gặp nhiều hạn chế về số lượng, chất lượng và nguy cơ sâu bệnh. Nhân giống cây Lõi Thọ bằng In Vitro là một giải pháp công nghệ sinh học hiện đại, mở ra hướng đi đột phá. Phương pháp này dựa trên nguyên lý của nuôi cấy mô tế bào thực vật, cho phép tạo ra hàng loạt cây con đồng nhất về mặt di truyền từ một phần nhỏ của cây mẹ ưu tú. Kỹ thuật này không chỉ giúp nhân nhanh số lượng lớn cây giống sạch bệnh trong thời gian ngắn mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nguồn gen cây Lõi Thọ quý hiếm. Quy trình vi nhân giống bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ chọn lọc vật liệu, khử trùng, tạo chồi, nhân nhanh đến tạo rễ và huấn luyện cây con. Mỗi giai đoạn đòi hỏi sự tối ưu hóa các yếu tố như môi trường dinh dưỡng, nồng độ chất điều hòa sinh trưởng và điều kiện nuôi cấy. Việc áp dụng thành công kỹ thuật vi nhân giống Gmelina arborea sẽ chủ động cung cấp nguồn cây giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu trồng rừng sản xuất quy mô lớn.

1.1. Giới thiệu giá trị kinh tế của cây Lõi Thọ Gmelina arborea

Gmelina arborea là loài cây gỗ lớn thuộc họ Tếch (Verbenaceae), có khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi rộng. Gỗ Lõi Thọ có màu nâu vàng, kết cấu mịn, nhẹ, ít bị mối mọt và biến dạng, rất được ưa chuộng để đóng thuyền, sản xuất đồ nội thất, làm giấy và gỗ dán. Với tốc độ sinh trưởng ấn tượng, Lõi Thọ có thể đạt chiều cao 12-14m và đường kính 35-40cm chỉ sau 6 năm, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng rừng. Do đó, nhu cầu về nguồn giống chất lượng cao của loài cây này ngày càng tăng, thúc đẩy các nghiên cứu về phương pháp nhân giống tiên tiến.

1.2. Tổng quan về kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật ứng dụng

Kỹ thuật nuôi cấy mô là một công cụ mạnh mẽ trong công nghệ sinh học thực vật, dựa trên tính toàn năng của tế bào. Nguyên lý này cho phép một tế bào hoặc một mô nhỏ có thể tái sinh thành một cây hoàn chỉnh khi được nuôi trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo, vô trùng. Lợi ích chính của phương pháp này là hệ số nhân giống cao, tạo ra các cây con in vitro đồng đều về mặt di truyền, sạch bệnh virus và có thể sản xuất quanh năm mà không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Đây là cơ sở khoa học nền tảng cho việc phát triển các quy trình nhân giống in vitro cho nhiều loại cây trồng, đặc biệt là các giống cây lâm nghiệp có giá trị.

II. Thách thức trong nhân giống Lõi Thọ theo phương pháp cũ

Việc nhân giống cây Lõi Thọ theo các phương pháp truyền thống phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thứ nhất, phương pháp nhân giống bằng hạt phụ thuộc nhiều vào mùa vụ ra hoa kết quả. Hạt giống thu hái từ rừng tự nhiên thường phân tán, số lượng ít và khó kiểm soát chất lượng di truyền. Cây con từ hạt có sự phân ly tính trạng cao, dẫn đến rừng trồng không đồng đều về sinh trưởng và chất lượng gỗ, gây khó khăn cho việc canh tác và thu hoạch đồng loạt. Thứ hai, nhân giống bằng giâm hom tuy giữ được đặc tính của cây mẹ nhưng tỷ lệ ra rễ thấp và phụ thuộc vào mùa vụ, tuổi của cành giâm. Các phương pháp này cũng không thể loại bỏ các mầm bệnh tiềm ẩn như virus, vi khuẩn tồn tại sẵn trong cây mẹ, làm giảm sức sống và năng suất của cây con. Nhu cầu ngày càng tăng về cây giống sạch bệnh và có chất lượng di truyền vượt trội đòi hỏi một giải pháp nhân giống hiệu quả và ổn định hơn. Nhân giống cây Lõi Thọ bằng In Vitro chính là câu trả lời cho những thách thức này, khắc phục được các nhược điểm cố hữu của phương pháp truyền thống.

2.1. Hạn chế về nguồn gen và tỷ lệ thành công của phương pháp hữu tính

Nguồn cung hạt giống Gmelina arborea từ tự nhiên ngày càng khan hiếm do khai thác quá mức. Việc thu hái hạt từ các cây mẹ phân bố rải rác gặp nhiều khó khăn, không đủ đáp ứng nhu cầu trồng rừng quy mô lớn. Hơn nữa, cây trồng từ hạt mang đặc tính di truyền đa dạng do thụ phấn chéo, dẫn đến sự không đồng nhất trong quần thể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Tỷ lệ nảy mầm của hạt cũng không ổn định và có thể suy giảm nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách. Những hạn chế này làm cho việc chủ động sản xuất cây giống chất lượng cao trở nên khó khăn.

2.2. Nguy cơ sâu bệnh và sự thiếu đồng đều từ nhân giống vô tính truyền thống

Mặc dù nhân giống bằng hom có thể duy trì đặc tính tốt của cây mẹ, kỹ thuật này vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cành hom dễ bị nhiễm nấm bệnh trong quá trình giâm và ra rễ. Các mầm bệnh tiềm tàng trong cây mẹ cũng sẽ được truyền sang thế hệ cây con, ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài. Tỷ lệ thành công của giâm hom Lõi Thọ không cao, đặc biệt khi lấy vật liệu từ cây đã trưởng thành. Do đó, việc sản xuất hàng loạt cây giống sạch bệnh và đồng đều để phục vụ trồng rừng thâm canh là một thách thức lớn, cần đến sự can thiệp của các kỹ thuật nuôi cấy mô tiên tiến.

III. Phương pháp tạo mẫu sạch cây Lõi Thọ In Vitro tối ưu

Giai đoạn tạo mẫu sạch là bước khởi đầu và quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình vi nhân giống. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật (nấm, vi khuẩn) trên bề mặt mẫu cấy mà không làm tổn hại đến sức sống của mô thực vật. Đối với cây Lõi Thọ, vật liệu ban đầu là các chồi đỉnh và mắt ngủ từ cành bánh tẻ của cây mẹ ưu tú đã được tuyển chọn. Quá trình khử trùng mẫu cấy đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp xử lý sơ bộ bằng xà phòng, cồn 70% và sau đó là các chất khử trùng mạnh như Clorua thủy ngân (HgCl2) hoặc Javen (NaClO) mang lại hiệu quả cao. Việc xác định nồng độ và thời gian ngâm mẫu tối ưu là cực kỳ cần thiết. Nếu thời gian quá ngắn, mẫu sẽ bị nhiễm. Ngược lại, nếu quá lâu, mẫu sẽ bị ngộ độc và mất khả năng tái sinh cây Lõi Thọ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2013), công thức khử trùng bằng HgCl2 0,1% trong 7 phút cho kết quả vượt trội, với tỷ lệ mẫu sạch tái sinh đạt tới 75,56%, tạo tiền đề vững chắc cho các giai đoạn tiếp theo của quá trình nuôi cấy mô tế bào thực vật.

3.1. Quy trình khử trùng mẫu cấy Gmelina arborea hiệu quả

Khử trùng mẫu cấy là một thao tác kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác cao. Vật liệu chồi Lõi Thọ sau khi thu thập được rửa sạch dưới vòi nước, sau đó ngâm trong dung dịch xà phòng loãng. Trong tủ cấy vô trùng, mẫu tiếp tục được xử lý bằng cồn 70% trong 1 phút để sát khuẩn bề mặt. Bước quan trọng nhất là ngâm mẫu trong dung dịch khử trùng chuyên dụng. Thí nghiệm so sánh giữa HgCl2 0,1% và Javen 60% cho thấy HgCl2 mang lại hiệu quả cao hơn. Cụ thể, thời gian xử lý 7 phút với HgCl2 0,1% là công thức tối ưu, cân bằng được giữa tỷ lệ mẫu sạch và khả năng sống sót, tái sinh của chồi.

3.2. Lựa chọn môi trường MS cho giai đoạn khởi động nuôi cấy

Sau khi khử trùng, mẫu cấy được đưa vào môi trường MS (Murashige & Skoog, 1962) cơ bản. Đây là môi trường dinh dưỡng phổ biến trong kỹ thuật nuôi cấy mô, cung cấp đầy đủ các nguyên tố đa lượng, vi lượng, vitamin và nguồn carbon (đường sucrose) cần thiết cho sự phát triển của mô. Ở giai đoạn này, môi trường thường được bổ sung một lượng nhỏ chất điều hòa sinh trưởng nhóm cytokinin, như BAP, để kích thích chồi ngủ bật mầm và bắt đầu quá trình tái sinh. Môi trường MS là nền tảng vững chắc để khởi động thành công quá trình vi nhân giống Gmelina arborea.

IV. Bí quyết nhân nhanh chồi Lõi Thọ In Vitro với hệ số cao

Giai đoạn nhân nhanh chồi là then chốt trong nhân giống cây Lõi Thọ bằng In Vitro, quyết định hiệu quả kinh tế của quy trình. Mục tiêu là tối đa hóa hệ số nhân giống trong mỗi chu kỳ cấy chuyền. Điều này đạt được bằng cách điều chỉnh thành phần môi trường nuôi cấy, đặc biệt là nồng độ và tỷ lệ của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Hai nhóm hormone chính có vai trò quyết định là auxin và cytokinin. Cytokinin (như BAP, Kinetin) có tác dụng kích thích sự phân chia tế bào và phát sinh chồi, trong khi Auxin (như NAA, IBA) thường ảnh hưởng đến sự phát triển của rễ và thân. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng riêng lẻ BAP cho hiệu quả tái sinh cây Lõi Thọ tốt hơn Kinetin. Tuy nhiên, sự đột phá thực sự đến từ việc phối hợp BAP và NAA. Theo kết quả thực nghiệm, môi trường MS bổ sung 0,6 mg/l BAP kết hợp với 0,3 mg/l NAA (công thức BI5) đã mang lại kết quả vượt trội nhất. Ở công thức này, tỷ lệ mẫu tái sinh chồi đạt 93,33% và số chồi trung bình là 3,65 chồi/mẫu. Kết quả này chứng tỏ việc tối ưu hóa tỷ lệ cytokinin/auxin là bí quyết để đạt được hiệu quả nhân nhanh chồi in vitro cao nhất.

4.1. Tối ưu hóa vai trò của auxin và cytokinin trong tái sinh chồi

Sự cân bằng giữa auxin và cytokinin là yếu tố quyết định sự phát sinh hình thái của mô cấy. Tỷ lệ cytokinin cao hơn auxin thường kích thích sự hình thành và nhân nhanh cụm chồi. Thí nghiệm trên cây Lõi Thọ đã chứng minh rõ điều này. Khi nồng độ BAP (cytokinin) cao hơn NAA (auxin), hệ số nhân giống tăng lên đáng kể. Ngược lại, khi nồng độ NAA cao hơn, hiệu quả tái sinh chồi giảm mạnh. Việc tìm ra nồng độ tối ưu của BAP (0,4-0,6 mg/l) và NAA (0,3 mg/l) là chìa khóa để điều khiển quá trình nhân nhanh chồi in vitro một cách hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật kích thích tăng trưởng chồi Lõi Thọ trước khi tạo rễ

Sau khi nhân nhanh, các chồi trong cụm thường có kích thước nhỏ. Để chuẩn bị cho giai đoạn ra rễ, cần chuyển chúng sang môi trường kích thích tăng trưởng để đạt chiều cao lý tưởng (4-6 cm). Việc bổ sung Gibberellic acid (GA3) cùng với BAP đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kéo dài thân. Công thức môi trường MS bổ sung 0,4 mg/l BAP và 0,3 mg/l GA3 được xác định là tối ưu nhất. Công thức này giúp chồi đạt chiều cao trung bình 5,15 cm, mập, khỏe, lá xanh đậm, đủ tiêu chuẩn để chuyển sang giai đoạn tạo rễ in vitro, đảm bảo tỷ lệ sống cao cho cây con in vitro.

V. Cách tạo rễ và huấn luyện cây Lõi Thọ con In Vitro

Giai đoạn cuối cùng trong phòng thí nghiệm của quy trình vi nhân giống là tạo cây hoàn chỉnh bằng cách kích thích chồi ra rễ. Đây là bước chuyển tiếp quan trọng để cây con in vitro có thể tự dưỡng và thích nghi với điều kiện bên ngoài. Quá trình tạo rễ in vitro chịu ảnh hưởng lớn bởi môi trường dinh dưỡng và các chất auxin. Các chồi Lõi Thọ khỏe mạnh, đạt chiều cao tiêu chuẩn được cấy chuyển sang môi trường tạo rễ. Môi trường này thường có hàm lượng muối khoáng giảm (ví dụ 1/2 MS) và được bổ sung các auxin mạnh như IBA hoặc NAA để kích thích hình thành rễ bất định. Thí nghiệm cho thấy môi trường 1/2 MS là thích hợp nhất cho việc ra rễ của chồi Lõi Thọ. Sau khi cây đã phát triển bộ rễ hoàn chỉnh, chúng cần trải qua giai đoạn huấn luyện (acclimatization). Cây được chuyển ra giá thể đất, cát, trấu hun trong điều kiện độ ẩm cao và ánh sáng khuếch tán, sau đó giảm dần độ ẩm để cây thích nghi với môi trường vườn ươm. Việc lựa chọn giá thể phù hợp là yếu tố quyết định tỷ lệ sống của cây Gmelina arborea sau khi ra ngôi.

5.1. Kỹ thuật tạo rễ in vitro hiệu quả cho cây Gmelina arborea

Để kích thích tạo rễ in vitro, các chồi Lõi Thọ được cấy trên môi trường có nồng độ muối khoáng thấp hơn và bổ sung auxin. Nghiên cứu đã xác định môi trường 1/2 MS kết hợp với IBA (Indole-3-butyric acid) là lựa chọn tối ưu. Việc bổ sung IBA ở các nồng độ khác nhau được khảo sát để tìm ra công thức tốt nhất. Môi trường này thúc đẩy sự hình thành rễ nhanh chóng, bộ rễ khỏe mạnh, nhiều rễ phụ, tạo nền tảng vững chắc cho cây con phát triển sau này. Giai đoạn này thường kéo dài 2-3 tuần cho đến khi cây có bộ rễ đủ tiêu chuẩn.

5.2. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ sống của cây con in vitro

Cây con in vitro sau khi ra khỏi môi trường ống nghiệm rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Giai đoạn huấn luyện là cực kỳ quan trọng. Cây được chuyển sang các loại giá thể khác nhau để đánh giá khả năng sống và sinh trưởng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng giá thể hỗn hợp gồm 60% đất, 30% cát và 10% trấu hun (công thức GT4) cho tỷ lệ sống cao nhất. Loại giá thể này vừa đảm bảo độ tơi xốp, khả năng thoát nước tốt, vừa cung cấp đủ dinh dưỡng ban đầu, giúp cây con Lõi Thọ nhanh chóng thích nghi và phát triển khỏe mạnh trong điều kiện vườn ươm.

VI. Ứng dụng và tương lai của vi nhân giống Gmelina arborea

Việc xây dựng thành công quy trình vi nhân giống cây Lõi Thọ (Gmelina arborea) mở ra những triển vọng to lớn và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Trước hết, phương pháp này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống sạch bệnh, có chất lượng di truyền đồng nhất từ các cây mẹ ưu tú đã được tuyển chọn. Điều này góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và sự đồng đều của rừng trồng, đáp ứng tiêu chuẩn của ngành công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu. Thứ hai, kỹ thuật nuôi cấy mô đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen cây Lõi Thọ. Các nguồn gen quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng có thể được lưu giữ an toàn trong điều kiện in vitro và nhân lên khi cần thiết. Hơn nữa, đây là nền tảng cho các nghiên cứu cải tiến giống trong tương lai, chẳng hạn như tạo giống thông qua nuôi cấy phôi soma hoặc các kỹ thuật di truyền khác. Trong tương lai, việc tối ưu hóa và tự động hóa quy trình nhân giống cây Lõi Thọ bằng In Vitro sẽ giúp giảm giá thành sản xuất, đưa cây con in vitro đến gần hơn với người trồng rừng, góp phần phát triển bền vững ngành giống cây lâm nghiệp tại Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa trong việc bảo tồn nguồn gen cây Lõi Thọ quý hiếm

Các quần thể Gmelina arborea trong tự nhiên đang bị suy giảm do áp lực khai thác. Nuôi cấy mô tế bào thực vật cung cấp một giải pháp hiệu quả để bảo tồn nguồn gen cây Lõi Thọ. Các dòng tế bào, mô, hoặc chồi từ những cây có đặc tính di truyền vượt trội có thể được lưu trữ lâu dài trong ngân hàng gen in vitro. Phương pháp này không chỉ bảo tồn sự đa dạng di truyền mà còn cho phép phục hồi và nhân nhanh các nguồn gen này một cách chủ động, phục vụ cho các chương trình trồng rừng và cải thiện giống.

6.2. Triển vọng phát triển ngành sản xuất giống cây lâm nghiệp

Thành công trong vi nhân giống Gmelina arborea là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của công nghệ sinh học trong ngành lâm nghiệp. Việc áp dụng rộng rãi quy trình vi nhân giống này sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất giống cây lâm nghiệp. Nó giúp chủ động nguồn cung, nâng cao chất lượng cây giống, rút ngắn chu kỳ kinh doanh và tăng hiệu quả kinh tế. Trong tương lai, việc kết hợp nhân giống in vitro với các công nghệ chọn tạo giống hiện đại sẽ tạo ra những dòng Lõi Thọ siêu năng suất, kháng sâu bệnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu khái quát về cây Lõi thọ 1. Đặc điểm hình thái, phân loại và giá trị sử dụng Lõi thọ có tên khoa học học là: Gmelina arborea Roxb thuộc họ Tếch (Verbenaceae) là cây gỗ lớn có thể cao 35m, đường kính 100cm. Vỏ cây màu xám nâu nhiều lỗ bì lớn, bong mảng.

Cành non mọc gần đối hơi vuông cạnh, nhiều đốm xám trắng nhỏ. Lá đơn mọc đối hình trứng gần tròn, đầu nhọn dần, đuôi nêm rộng. Phiến lá dài 10 - 25cm, rộng 5 - 18cm, mặt trên màu lục sẫm, mặt dưới xanh hay vàng nhạt, phủ lông mịn mép lá nguyên hoặc hơi gợn sóng. Có 3 - 5 gân gốc, nách gân gốc mặt dưới có tuyến nhỏ xanh bóng.

Cuống lá dài 4 - 5cm phủ lông màu nâu nhạt, không có lá kèm. Hoa tự chùm hoặc xim viên chùy phủ dầy lông nâu vàng. Hoa tương đối lớn, đài hình chuông mép có 5 răng nhỏ hình tam giác. Tràng hoa không đều có 2 môi, môi trên nguyên hoặc hơi lõm ở đỉnh, môi dưới xẻ 3, màu vàng, phía trong phớt tím.

Nhị 4, có 2 nhị dài trội lộ ra ngoài, bầu hình cầu, nhẵn, đầu nhuỵ xẻ đôi. Quả hạch đường kính 2 - 2,5cm khi chín màu vàng sau nâu đen, hạch có 4 ô, chỉ có 1 hạt. Vỏ hạch cứng, đỉnh có lỗ nhỏ. Mỗi kg hạt có từ 700 - 1400 hạt.

Gỗ có giác mỏng màu vàng nhạt, lõi nâu vàng, kết cấu mịn dễ làm, ít biến dạng, không bị mối mọt. Gỗ có trọng lượng riêng từ 0,42 – 0,64. Có thể dùng gỗ Lõi thọ đóng thuyền, làm nhà, làm giấy, làm gỗ dán lạng. Lá và quả loài Lõi thọ được sử dụng nhiều ở Ấn Ðộ, một trong những bộ phận đó có giá trị làm thuốc[2].

Đặc tính sinh học, sinh thái và phân bố Lõi thọ phân bố ở vùng Nam và Đông Nam Châu Á từ Pakistan và Sri Lanka tới Myanma và chủ yếu ở các quốc gia Bangladesh, Myanma, Thái Lan, nam Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia và Philippines (Jensen, 1995). Có 4 thể tìm thấy loài này ở vùng nhiệt đới thuộc Châu Phi và các quốc gia Mỹ Latin (Evans 1982). Ở Việt Nam Lõi thọ mọc rải rác ở trong rừng và phát triển tốt ở các tỉnh phía Bắc, Trung du, và vùng núi thấp như: Tuyên Quang, Lạng Sơn, Phú Thọ, Hà Giang (theo tạp chí Kinh tế VAC, số 25). Theo Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên (2000), Lõi thọ phân bố rãi rác ở hầu hết các tỉnh trong cả nước, là loài cây mọc nhanh, rụng lá vào mùa khô, ra lá trước khi ra hoa.

Ra hoa vào tháng 5 - 6. Quả chín vào tháng 11 - 12. Lõi thọ là loài cây ưa sáng, mọc tự nhiên ở vùng có khí hậu nhiệt đới mưa mùa, có mùa khô tương đối dài, lượng mưa thích hợp 1700 – 2200 mm/năm; nhiệt độ cao nhất tuyệt đối 37 – 480C, thấp nhất tuyệt đối 1 - 160C. Có thể sống được trên nhiều loại đất kể cả đất đá ong, đất đá vôi.

Trên đất cát hoặc sỏi cây sinh trưởng chậm, khả năng tái sinh hạt và chồi tốt[2]. Nhân giống cây trồng in vitro 1. Khái niệm nuôi cấy mô tế bào thực vật Nuôi cấy bào thực vật là một công cụ cần thiết trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu cơ bản và ứng dụng của ngành sinh học. Nhờ áp dụng kỹ thuật nuôi cấy mô, con người đã thúc đẩy thực vật sinh sản nhanh hơn gấp nhiều lần tốc độ vốn có trong tự nhiên.

Do đó, tạo ra hàng loạt cá thể mới giữ nguyên tính trạng di truyền của cơ thể mẹ, làm rút ngắn thời gian đưa một giống mới vào sản xuất. Hơn nữa, dựa vào kỹ thuật nuôi cấy mô có thể duy trì và bảo quản cây trồng quý hiếm. Nhân giống vô tính bằng kỹ thuật nuôi cấy mô bắt đầu bằng một mảnh nhỏ thực vật vô trùng đặt vào môi trường dinh dưỡng thích hợp. Chồi mới hay mô sẹo mà mẫu cấy này tạo ra bằng sự tăng sinh được phân chia và cấy chuyền để nhân giống.

5 Nuôi cấy mô tế bào thực vật cho đến nay được chứng minh là phương pháp nghiên cứu quá trình hình thành cơ quan hiệu quả nhất. Năm 1939, nghiên cứu quá trình hình thành cơ quan trên sự hình thành chồi (White, 1939) và rễ (Nobercourt, 1939). Và các kết quả nghiên cứu về sự tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến sự hình thành cơ quan (Thorpe, 1980, 1988). Qua kết quả nghiên cứu quá trình hình thành cơ quan in vitro, cho thấy có 3 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp: Môi trường nuôi cấy, điều kiện nuôi cấy và mẫu được sử dụng trong nuôi cấy.

Vận dụng quá trình hình thành cơ quan in vitro qua sự tác động tương hỗ của các nhân tố nói trên, có hàng ngàn loài thực vật đã được nghiên cứu quá trình hình thành chồi và rễ (Brown &Thorpe, 1986). Cơ sở khoa học chung về nuôi cấy mô tế bào thực vật Tính toàn năng cùng với sự phân hóa và phản phân hóa của tế bào là cơ sở khoa học của kỹ thuật nuôi cấy mô – tế bào thực vật. Tính toàn năng (Totipotence) của tế bào thực vật Haberlandt (1902) là người đầu tiên đề xuất phương pháp nuôi cấy mô và tế bào thực vật để chứng minh tính toàn năng của tế bào. Theo ông, mỗi tế bào của bất kỳ cơ thể sinh vật nào đều mang toàn bộ lượng thông tin di truyền của cả sinh vật đó, vì vậy khi gặp điều kiện thích hợp mỗi tế bào đều có thể phát triển thành cơ thể hoàn chỉnh.

Tính toàn năng của tế bào mà Haberlandt nêu ra chính là cơ sở khoa học của phương pháp nuôi cấy mô – tế bào thực vật. Đến nay, con người đã hoàn toàn chứng minh được khả năng tái sinh thành cơ thể thực vật hoàn chỉnh từ một tế bào riêng rẽ. Sự trẻ hóa Vào thế kỷ XVII, XVIII người ta cho rằng các dòng vô tính bị thoái hóa đi theo tuổi và chỉ có thể trẻ hóa thông qua sinh sản bằng hạt. Song thực 6 tế cho thấy đời sống của một dòng vô tính là vô hạn nếu như nó sống trong môi trường thích hợp và liên tục đổi mới bằng sinh sản sinh dưỡng.

Khả năng tái sinh là một dấu hiệu quan trọng xác định sự chuyển giai đoạn từ non trẻ sang trưởng thành. Khả năng ra chồi, rễ ở các thành phần khác nhau là rất khác nhau. Nuôi cấy các bộ phận non trẻ sẽ ra chồi, ra rễ tốt hơn các bộ phận trưởng thành. Vì vậy, việc trẻ hóa là một biện pháp quan trọng nhất trong nhân giống sinh dưỡng [1], [7].

Quá trình phát sinh hình thái trong nuôi cấy thực vật in vitro thực chất là kết quả của phân hóa và phản phân hóa tế bào. Sự phân hóa và phản phân hóa tế bào Cơ thể thực vật trưởng thành là một chỉnh thể thống nhất bao gồm nhiều cơ quan chức năng khác nhau, trong đó có nhiều loại tế bào khác nhau thực hiện các chức năng cụ thể khác nhau. Tuy nhiên tất cả các loại tế bào đó đều bắt nguồn từ tế bào phôi sinh. Quá trình phân hóa tế bào có thể bảng thị như sau: Tế bào phôi sinh Tế bào giãn Tế bào phân hóa chức năng Tuy nhiên, khi tế bào đã phân hóa thành mô chức năng chúng không hoàn toàn mất khả năng phân chia của mình.

Trong trường hợp cần thiết và có điều kiện thích hợp, chúng lại có thể trở về dạng tế bào phôi sinh và lại phân chia mạnh mẽ. Quá trình đó gọi là sự phản phân hóa tế bào, ngược lại với sự phân hóa tế bào. Về bản chất thì quá trình phân hóa và phản phân hóa tế bào là do điều hòa hoạt động của gen. Tại một thời điểm nào đó trong quá trình phát triển của cá thể, có một số gen được hoạt hóa (mà vốn trước nay bị ức chế) để cho ra tính trạng mới, một số gen khác lại bị ức chế hoạt động.

Điều này xảy ra theo một chương trình đã được mã hóa trong cấu trúc phân tử ADN của mỗi tế bào. 7 Mặt khác, khi tế bào nằm trong một khối mô của cơ thể thường bị ức chế bởi các tế bào xung quanh. Khi tách riêng rẽ tế bào, gặp điều kiện thuận lợi thì các gen được hoạt hóa, quá trình phân hóa sẽ được xảy ra theo một chương trình đã định sẵn[1], [7]. Lợi ích của nhân giống bằng nuôi cấy mô tế bào thực vật Theo Bùi Bá Bổng (1995), nhân giống bằng nuôi cấy mô có những lợi điểm sau: Tạo ra cây con đồng nhất và giống như cây mẹ.

Giống như nhân giống vô tính. Đối với các cây trồng thuộc nhóm thụ phấn chéo như phần lớn các loài cây ăn trái, các cây con sinh ra từ hạt không hoàn toàn đồng nhất, và có thể không giống như cây mẹ, trong trường hợp này nhân giống vô tính có lợi điểm hơn nhân giống qua hạt. So với kiểu nhân giống vô tính thông thường (chiết cành, hom), nhân giống bằng nuôi cấy mô có ưu điểm là có thể nhân một số lượng cây con lớn từ một cá thể ban đầu trong thời gian ngắn. Có thể tạo ra cây con sạch bệnh nhờ áp dụng việc chọn lọc vật liệu ban đầu một cách chặt chẽ hoặc làm cho vật liệu ban đầu trở nên sạch bệnh.

Không chiếm nhiều diện tích, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, điều kiện ngoại cảnh. Một giống cây quý có thể được nhân ra nhanh chóng để đưa vào sản xuất. Việc trao đổi giống được dễ dàng. Các phương thức nuôi cấy mô tế bào thực vật Theo Dương Công Kiên (2002), có một số phương thức nuôi cấy mô tế bào thực vật như sau: 1.

Nuôi cấy đỉnh sinh trưởng Một trong những phương thức sinh trưởng để đạt được mục tiêu trong nuôi cấy tế bào và mô thực vật là nuôi cấy đỉnh sinh trưởng (bao gồm nuôi cấy chồi đỉnh và chồi bên). 8 Sau khi vô trùng, mẫu sẽ được nuôi cấy trên môi trường thích hợp chứa đầy đủ chất dinh dưỡng khoáng vô cơ và hữu cơ hoặc môi trường khoáng có bổ sung chất kích thích sinh trưởng thích hợp,… Từ đỉnh sinh trưởng, sau một khoảng thời gian nuôi cấy nhất định mẫu sẽ phát triển thành một chồi hay nhiều chồi. Chồi tiếp tục phát triển vươn thân, ra lá và rễ để trở thành cây hoàn chỉnh. Cây con được chuyển ra đất dần dần thích nghi và phát triển bình thường.

Nuôi cấy mô sẹo Mô sẹo là một khối tế bào phát triển vô tổ chức, hình thành do sự phản phân hoá của tế bào đã phân hoá. Mô sẹo sẽ phát triển nhanh khi môi trường có sự hiện diện của auxin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ